Trong tiếng Anh, động từ “Call” là một trong những từ phổ biến nhất, và khi kết hợp với các giới từ hoặc trạng từ khác, nó tạo ra vô số các Phrasal Verb với Call mang nhiều ý nghĩa đa dạng. Việc thành thạo những cụm động từ này là yếu tố then chốt giúp người học tiếng Anh nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu vào khám phá các cụm động từ thông dụng nhất liên quan đến “Call”, cung cấp kiến thức hữu ích để bạn có thể tự tin sử dụng chúng một cách chính xác.
Khám Phá Chi Tiết Các Phrasal Verb Với Động Từ “Call”
Việc hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa của từng Phrasal Verb với Call sẽ giúp bạn ứng dụng chúng một cách linh hoạt trong giao tiếp và viết lách. Dưới đây là phân tích chi tiết các cụm động từ phổ biến nhất:
Call Around/Call Round – Ghé Thăm và Tìm Kiếm Thông Tin
Call around hoặc Call round là cụm động từ đa năng với hai ý nghĩa chính. Đầu tiên, nó có nghĩa là “đến thăm nhà một ai đó” một cách thân mật, thường là trong lúc tiện đường. Ví dụ, bạn có thể nói: “We can call around his place on our way to the market.” (Chúng ta có thể ghé qua nhà anh ấy trên đường đến chợ.) Điều này thể hiện sự gần gũi và không cần hẹn trước quá trang trọng.
Thứ hai, Call round (hoặc Call around) còn dùng để chỉ hành động “gọi điện cho nhiều người hoặc nhiều nơi để tìm hiểu thông tin, so sánh giá cả”. Đây là một kỹ năng hữu ích khi bạn muốn có cái nhìn tổng quan trước khi đưa ra quyết định. Chẳng hạn, “She called round several stores to compare prices.” (Cô ấy đã gọi nhiều cửa hàng để so sánh giá.) Cụm từ này đặc biệt hữu ích trong các tình huống mua sắm hoặc khảo sát thị trường.
Call Away – Yêu Cầu Rời Đi Khỏi Vị Trí Hiện Tại
Khi ai đó bị called away, có nghĩa là họ được yêu cầu hoặc mời đi khỏi vị trí hiện tại của mình để đến một nơi khác vì một lý do cụ thể. Tình huống này thường xảy ra trong công việc hoặc các trường hợp khẩn cấp. Ví dụ điển hình là “The doctor was called away to the emergency room.” (Bác sĩ được triệu tập đến phòng cấp cứu.) Cụm từ này nhấn mạnh sự khẩn cấp và tầm quan trọng của lý do khiến người đó phải rời đi.
Call Back – Gọi Lại Hoặc Quay Trở Về
Call back cũng là một trong những phrasal verb rất thông dụng với nhiều ý nghĩa. Ý nghĩa phổ biến nhất là “gọi lại cho ai đó” khi bạn bỏ lỡ cuộc gọi của họ hoặc cần liên lạc lại. Ví dụ: “I missed his call, so I need to call him back.” (Tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của anh ấy, vì vậy tôi cần gọi lại cho anh ấy.)
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Đám Ma Người Thân: Điềm Báo Gì?
- Cách tra cứu mã số thuế cá nhân khi bị quên
- Từ Vựng và Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Ăn Uống
- Mơ Thấy Chùm Nho Xanh Đánh Con Gì? Giải Mã Giấc Mơ
- Nộp đơn xin ly hôn ở đâu theo quy định pháp luật
Bên cạnh đó, call back còn có nghĩa là “quay trở về” một nơi nào đó để lấy lại đồ đã bỏ quên hoặc giải quyết công việc chưa xong. Chẳng hạn, “She left her book at the cafe and had to call back to get it.” (Cô ấy để quên sách ở quán cà phê và phải quay trở về để lấy nó.) Một ý nghĩa khác trong bối cảnh tuyển dụng là “được yêu cầu quay lại buổi thử giọng, buổi phỏng vấn lần hai”. Sau một buổi thể hiện tốt, ứng viên có thể được call back. “After her impressive audition, she was called back for a second round.” (Sau buổi thử giọng ấn tượng, cô ấy đã được yêu cầu quay lại lần thứ hai.)
Call Off – Hủy Bỏ Kế Hoạch Hoặc Sự Kiện
Call off mang ý nghĩa “hủy bỏ” một sự kiện, kế hoạch hoặc hoạt động đã được dự kiến. Đây là một cụm động từ tiếng Anh thường được sử dụng khi có những yếu tố bất ngờ hoặc trở ngại khiến sự việc không thể diễn ra. Ví dụ, “They decided to call off the concert due to bad weather.” (Họ quyết định hủy bỏ buổi hòa nhạc vì thời tiết xấu.) Cụm từ này cho thấy sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch ban đầu.
Call Somebody Something After – Đặt Tên Theo Ai Đó
Cụm từ call somebody something after được dùng khi bạn muốn nói rằng một người nào đó được đặt tên giống hoặc theo tên của một người khác, thường là người thân hoặc nhân vật có ý nghĩa. Ví dụ: “They named their son William after his grandfather.” (Họ đặt tên con trai là William theo tên ông nội của cậu bé.) Đây là một truyền thống phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
Call In – Ghé Thăm, Gọi Điện, Tham Vấn
Call in là một Phrasal Verb với Call linh hoạt với nhiều ứng dụng. Đầu tiên, nó có nghĩa là “thăm viếng ai đó” một cách nhanh chóng, thường là trên đường đi. “We decided to call in on Grandma on our way home.” (Chúng tôi quyết định ghé thăm bà trên đường về nhà.)
Thứ hai, call in đơn giản là “gọi điện” để xác nhận thông tin hoặc thực hiện một cuộc gọi quan trọng. “I need to call in and confirm my doctor’s appointment.” (Tôi cần gọi điện để xác nhận cuộc hẹn với bác sĩ.) Cuối cùng, call in còn có nghĩa là “tham vấn chuyên gia về một vấn đề nào đó” khi cần sự giúp đỡ hoặc lời khuyên từ người có kinh nghiệm. “We had to call in a consultant to help us.” (Chúng tôi phải nhờ đến một chuyên gia tư vấn để giúp đỡ.)
Call Forth – Khơi Gợi Một Phản Ứng
Call forth được dùng để diễn tả hành động “gây ra” hoặc “gợi ra” một phản ứng, cảm xúc, hoặc hành động nào đó từ một người hoặc một nhóm. Đây là cụm từ nhấn mạnh sự tác động của một yếu tố lên phản ứng của đối tượng. Ví dụ, “The new policy called forth a strong reaction from the public.” (Chính sách mới đã gây ra một phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.) Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về chính trị, xã hội hoặc tâm lý.
Call On Somebody – Ghé Thăm, Tin Tưởng, Yêu Cầu
Call on somebody là một cụm từ đa nghĩa và rất hữu ích. Nghĩa đầu tiên là “đến thăm một ai đó”, tương tự như call around nhưng thường mang tính trang trọng hơn một chút. “I will call on my grandmother this weekend.” (Tôi sẽ đến thăm bà tôi vào cuối tuần này.)
Nghĩa thứ hai là “tin tưởng một ai đó” khi bạn cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ. “We can always call on John in times of need.” (Chúng ta luôn có thể tin tưởng vào John khi cần.) Điều này thể hiện sự dựa dẫm và lòng tin vào người khác.
Ngoài ra, call on còn có nghĩa là “yêu cầu một lời giải đáp” hoặc “nhờ, yêu cầu ai đó làm gì”, thường thấy trong môi trường học tập hoặc công việc. “The teacher called on Mary to answer the question.” (Cô giáo yêu cầu Mary trả lời câu hỏi.) Hay “The manager called on the staff to complete the project by Friday.” (Quản lý yêu cầu nhân viên hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
Call Upon Somebody – Kêu Gọi, Yêu Cầu Ai Đó Làm Gì
Call upon somebody có ý nghĩa rất gần với call on somebody khi nói về việc “yêu cầu” hoặc “kêu gọi” ai đó làm điều gì, đặc biệt là trong những tình huống cần sự hợp tác hoặc nỗ lực lớn. Cụm từ này thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh sự cần thiết của hành động. “The manager called upon the team to work extra hours to meet the deadline.” (Người quản lý yêu cầu đội làm thêm giờ để kịp thời hạn.)
Call Up – Liên Lạc, Triệu Tập, Gợi Nhớ
Cụm động từ Call up cũng có nhiều nghĩa phổ biến. Nghĩa thường dùng nhất là “gọi điện cho ai đó”, giống như “phone” hoặc “call”. “I will call up my friend to invite her to the party.” (Tôi sẽ gọi cho bạn tôi để mời cô ấy đến bữa tiệc.)
Thứ hai, call up có nghĩa là “được lựa chọn để chơi cho một đội nào đó”, đặc biệt là trong thể thao. “He was thrilled when he got called up to play for the national team.” (Anh ấy rất vui khi được lựa chọn để chơi cho đội tuyển quốc gia.)
Ngoài ra, nó còn mang ý nghĩa “gợi nhắc” hoặc “gợi nhớ” ai đó đến một ký ức, hình ảnh, hay cảm xúc nào đó. “This song always calls up memories of my childhood.” (Bài hát này luôn gợi nhắc tôi về những ký ức thời thơ ấu.) Cuối cùng, trong bối cảnh quân sự, call up còn là “triệu tập ai đó đi nhập ngũ”. “Many young men were called up during the war.” (Nhiều thanh niên đã bị triệu tập trong suốt chiến tranh.)
Biểu đồ minh họa các Phrasal Verb với Call thông dụng trong tiếng Anh
Call Out For – Kêu Gọi Sự Giúp Đỡ Hoặc Sự Chú Ý
Call out for nghĩa là “kêu gọi” hoặc “hô lên” để ai đó tới hoặc để nhận được sự giúp đỡ. Cụm từ này thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc khi cần sự chú ý. “The child called out for his mother when he couldn’t find her in the store.” (Đứa trẻ gọi mẹ khi không thể tìm thấy trong cửa hàng.) Nó thể hiện một sự cần thiết cấp bách của sự can thiệp.
Call Into Question – Đặt Nghi Vấn, Hoài Nghi
Khi bạn call something into question, điều đó có nghĩa là bạn “hoài nghi” hoặc “đặt nghi vấn” về tính đúng đắn, trung thực, hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc, liên quan đến bằng chứng hoặc đạo đức. “The evidence called into question the integrity of the entire investigation.” (Bằng chứng đã đặt nghi vấn tính minh bạch của toàn bộ cuộc điều tra.)
Call For – Đón Ai Đó Hoặc Đòi Hỏi Một Điều Gì Đó
Call for là một cụm động từ với hai ý nghĩa quan trọng. Thứ nhất, nó dùng để nói về việc “đi tới đâu đó để đón ai”. “Could you call for me at the airport when you arrive?” (Bạn có thể đến đón tôi tại sân bay khi bạn đến không?)
Thứ hai và cũng rất phổ biến, call for có nghĩa là “yêu cầu” hoặc “đòi hỏi” một điều gì đó phải được thực hiện hoặc hoàn thành, thường là một hành động hoặc quyết định nghiêm túc. “His behavior calls for a serious discussion.” (Hành động của anh ấy đòi hỏi một cuộc thảo luận nghiêm túc.) Cụm từ này thể hiện sự cần thiết của một phản ứng hoặc biện pháp.
Call Somebody Out On Something – Phê Bình, Chỉ Trích Trực Tiếp
Call somebody out on something mang ý nghĩa “phê bình” hoặc “chỉ trích” ai đó một cách trực tiếp về một hành vi hoặc lời nói không đúng đắn của họ. Cụm từ này thể hiện sự đối mặt và thẳng thắn. “Sarah called out her colleague for not completing their part.” (Sarah phê bình đồng nghiệp của mình vì không hoàn thành phần của họ.) Nó ám chỉ việc công khai đưa ra vấn đề.
Call At (Place) – Ghé Thăm Một Nơi Nào Đó
Call at (place) có nghĩa là “ghé” hoặc “đến” một nơi nào đó trong một thời gian ngắn, thường là trên đường đi đến một điểm đến khác. “We decided to call at the coffee shop on our way to the park.” (Chúng tôi quyết định ghé quán cà phê trên đường đến công viên.) Cụm từ này gợi ý một điểm dừng chân tạm thời.
Call Down – Khiển Trách, Kêu Gọi, Hạ Bớt
Call down là một phrasal verb đa nghĩa, bao gồm:
- Call down sb: “Khiển trách” hoặc “phê bình” ai đó một cách mạnh mẽ, thường là trước mặt nhiều người. “The manager called down to the employee in front of the entire team.” (Quản lý đã khiển trách nhân viên trước toàn bộ đội ngũ.)
- Call down to sb: “Gọi ai đang đứng nơi cao xuống một nơi thấp hơn” (như xuống núi, xuống sân khấu). “The stranded hiker called down to the rescue team from the top of the mountain.” (Người đi bộ bị mắc kẹt gọi đội cứu hộ từ đỉnh núi.)
- Call down to: “Nhờ sự giúp đỡ từ ai đó”, đặc biệt là khi bạn ở vị trí khó khăn. “Unable to fix the leaking pipe, Sam called down to her neighbor for help.” (Không thể sửa được ống nước rò rỉ, Sam gọi đến hàng xóm của cô ấy để xin giúp đỡ.)
- Call down: “Hạ bớt” hoặc “dập tắt” một ngọn lửa, một cơn bão. “The firefighters worked tirelessly to call down the raging blaze.” (Lính cứu hỏa làm việc không mệt mỏi để dập tắt ngọn lửa lớn.)
Call In On Somebody – Ghé Thăm Nhanh Chóng
Tương tự như call in hoặc call around, call in on somebody cũng có nghĩa là “ghé thăm một ai đó” một cách nhanh chóng, thường là không theo lịch trình cụ thể mà chỉ tiện đường hoặc muốn thăm hỏi. “I’m planning to call in on my friend Tom this weekend.” (Tôi định ghé thăm bạn của tôi, Tom, vào cuối tuần này.)
Những Cụm Thành Ngữ Phổ Biến Với “Call”
Ngoài các Phrasal Verb với Call theo nghĩa đen hoặc chuyển nghĩa, “Call” còn là một phần của nhiều thành ngữ tiếng Anh, giúp diễn đạt ý tưởng một cách sinh động hơn.
Call It A Day – Kết Thúc Công Việc Trong Ngày
Thành ngữ Call it a day được sử dụng khi bạn quyết định “hoàn thành công việc” hoặc dừng các hoạt động cho ngày hôm đó. Nó thường được dùng khi bạn cảm thấy đã làm đủ hoặc mệt mỏi. “After working non-stop for ten hours, I decided to call it a day and head home.” (Sau khi làm việc liên tục trong mười giờ, tôi quyết định hoàn thành công việc cho ngày hôm đó và về nhà.)
Call It Quits – Chấm Dứt Một Mối Quan Hệ Hoặc Hoạt Động
Call it quits có nghĩa là “từ bỏ” hoặc “chấm dứt” một mối quan hệ, một hoạt động, hoặc một sự cạnh tranh. Nó thường ngụ ý một quyết định cuối cùng để dừng lại. “Jane and Jack decided to call it quits on their relationship.” (Jane và Jack quyết định chấm dứt mối quan hệ của họ.)
Call In Sick – Báo Ốm Để Nghỉ Làm Hoặc Học
Thành ngữ Call in sick là cụm từ rất thông dụng trong môi trường công sở hoặc trường học, dùng để diễn tả hành động “xin nghỉ” vì lý do bị ốm hoặc không khỏe. “Hanna had to call in sick today because she has a terrible flu.” (Hanna phải xin nghỉ vì bị ốm hôm nay vì cô ấy đang bị cúm nặng.)
Call To Mind – Gợi Nhớ Ký Ức Hoặc Thông Tin
Khi một điều gì đó calls to mind một điều khác, nó có nghĩa là nó “gợi nhớ” hoặc “nhắc nhớ” bạn về một ký ức, một sự kiện, hoặc một người nào đó. “The smell of freshly baked bread always calls to mind my grandmother’s kitchen.” (Mùi của bánh mì mới nướng luôn gợi nhớ đến nhà bếp của bà tôi.)
Call By – Truyền Tham Số Trong Lập Trình (Nâng Cao)
Trong lĩnh vực khoa học máy tính và lập trình, Call by là một thuật ngữ chỉ “cách thức truyền tham số” (pass-by-value, pass-by-reference) cho một hàm hoặc công thức. Ví dụ, “In C++, parameters are passed by value by default.” (Trong C++, các tham số được truyền theo giá trị theo mặc định.) Dù không phải phrasal verb theo nghĩa thông thường, nhưng đây là một cách dùng đặc biệt của “call by” trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Call It A Night – Kết Thúc Hoạt Động Buổi Tối
Tương tự như call it a day, Call it a night được sử dụng khi bạn quyết định “kết thúc các hoạt động” hoặc dừng lại cho buổi tối. “We decided to call it a night and head back home.” (Chúng tôi quyết định hoàn thành công việc cho tối hôm đó và về nhà.)
Call The Shots – Kiểm Soát, Quyết Định
Thành ngữ Call the shots có nghĩa là “kiểm soát” hoặc “đưa ra các quyết định quan trọng” trong một tình huống hoặc một tổ chức. Người call the shots là người có quyền lực và ảnh hưởng lớn nhất. “As the CEO, John is the one who calls the shots in our company.” (Là CEO, John là người kiểm soát, quyết định trong công ty của chúng tôi.)
Bài Tập Thực Hành Các Phrasal Verb Với Call
Để củng cố kiến thức về các Phrasal Verb với Call, hãy thử điền vào chỗ trống các cụm động từ thích hợp trong đoạn văn sau:
Sau một ngày làm việc dài, Mary quyết định _________ và về nhà. Trên đường về, cô nhớ mình đã hứa sẽ _________ bà nội. Cô quyết định ghé qua và dành thời gian với bà. Trong lúc nói chuyện với bà, điện thoại của Mary reo và cô phải _________ bạn bè đã gọi từ trước đó. Sau khi trò chuyện với bạn bè, Mary nhận ra cô cần gọi vào nhà hàng xóm mượn vài nguyên liệu cho bữa tối. Cô _________ nhiều cửa hàng để so sánh giá trước khi đến nhà hàng xóm.
Khi đến cửa nhà hàng xóm, Mary thấy một lời nhắn cho biết họ bị gọi đi đột ngột và sẽ không trở về cho đến khuya. Thất vọng, Mary quyết định _________ và về nhà, hy vọng có thể gặp lại hàng xóm vào một ngày khác.
Đáp án:
- call it a day
- call in on
- call back
- call round/ call around
- call it a night
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Phrasal Verb Với Call
Phrasal Verb là gì và tại sao chúng quan trọng trong tiếng Anh?
Phrasal Verb là sự kết hợp giữa một động từ với một giới từ hoặc trạng từ (hoặc cả hai), tạo thành một cụm từ có ý nghĩa hoàn toàn khác so với ý nghĩa gốc của động từ riêng lẻ. Chúng cực kỳ quan trọng vì chúng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ và trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Việc nắm vững phrasal verb giúp bạn hiểu sâu hơn về tiếng Anh tự nhiên và giao tiếp trôi chảy hơn.
Làm thế nào để phân biệt ý nghĩa các Phrasal Verb với Call khi có nhiều nghĩa?
Việc phân biệt ý nghĩa của các Phrasal Verb với Call khi chúng có nhiều nghĩa đòi hỏi bạn phải chú ý đến ngữ cảnh. Hãy đọc kỹ câu và xem xét các từ xung quanh cụm động từ. Ví dụ, “call back” có thể là gọi điện lại hoặc quay trở về, nhưng chỉ khi nhìn vào vế sau của câu (“call him back” hay “call back to get it”) bạn mới có thể xác định chính xác ý nghĩa. Thực hành qua các bài tập và đọc các ví dụ đa dạng sẽ giúp bạn xây dựng khả năng nhận diện ngữ cảnh.
Có mẹo nào để học Phrasal Verb với Call hiệu quả không?
Có nhiều mẹo để học Phrasal Verb với Call hiệu quả. Thay vì cố gắng ghi nhớ một danh sách dài, bạn nên học chúng trong ngữ cảnh cụ thể, qua các câu ví dụ hoặc các đoạn hội thoại thực tế. Sắp xếp các cụm động từ theo chủ đề hoặc theo giới từ đi kèm cũng là một cách tốt. Ngoài ra, hãy luyện tập thường xuyên bằng cách tự đặt câu, sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày hoặc viết lách. Sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học tiếng Anh cũng rất hữu ích.
Phrasal Verb với Call có phổ biến trong tiếng Anh học thuật không?
Phrasal Verb với Call nói riêng và phrasal verb nói chung rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh học thuật hoặc văn viết trang trọng, chúng thường được thay thế bằng các động từ đơn hoặc các cụm từ mang tính trang trọng hơn. Tuy nhiên, một số phrasal verb vẫn được chấp nhận và sử dụng rộng rãi ngay cả trong ngữ cảnh học thuật. Để tránh gây hiểu lầm hoặc làm giảm tính trang trọng của bài viết, bạn nên ưu tiên sử dụng các động từ tương đương trong văn phong học thuật.
Qua các cụm động từ Phrasal Verb với Call đã được phân tích chi tiết trong bài viết này, hy vọng bạn đọc đã tích lũy thêm nhiều kiến thức bổ ích. Việc thành thạo các cụm động từ này không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về tiếng Anh mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp của mình. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm các khía cạnh khác của ngôn ngữ tại Edupace để việc học tiếng Anh của bạn được cải thiện nhanh chóng và hiệu quả nhất.




