Phrasal verb với Make là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn muốn giao tiếp tự nhiên và chuẩn xác. Việc thành thạo các cụm động từ này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng diễn đạt. Bài viết này của Edupace sẽ tổng hợp những cụm động từ với “Make” thường gặp, giúp bạn chinh phục ngữ pháp tiếng Anh một cách hiệu quả.
Phrasal Verb Với Make Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
“Make” là một động từ đa năng và khi kết hợp với các giới từ hoặc trạng từ khác nhau, nó tạo thành hàng trăm phrasal verb mang ý nghĩa hoàn toàn mới. Dưới đây là những phrasal verb với Make được sử dụng rộng rãi và bạn nên nắm vững để tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp.
Make For: Di Chuyển Đến và Góp Phần
Cụm từ make for có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó dùng để chỉ hành động di chuyển đến một địa điểm cụ thể. Ví dụ, “She picked up her umbrella and made for the door” có nghĩa là cô ấy nhặt ô và đi thẳng về phía cửa. Đây là một cách diễn đạt linh hoạt khi bạn muốn mô tả sự di chuyển nhanh chóng hoặc có chủ đích.
Thứ hai, make for còn mang ý nghĩa góp phần hoặc tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra. Chẳng hạn, “The new robots make for much greater productivity” thể hiện rằng những con robot mới giúp tăng năng suất đáng kể. Việc hiểu rõ cả hai nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng make for một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Make Off: Lẩn Tránh Nhanh Chóng
Make off thường được sử dụng để mô tả hành động rời đi một cách nhanh chóng, đặc biệt là khi làm điều gì đó sai trái hoặc muốn tránh bị phát hiện. Cụm từ này gợi lên hình ảnh của sự vội vã, trốn tránh. Ví dụ, “The children made off when they heard us coming” có nghĩa là bọn trẻ đã nhanh chóng lẩn đi khi nghe thấy chúng tôi đến.
Đôi khi, make off còn ám chỉ việc biến mất không dấu vết, thường là sau khi gây ra rắc rối. Việc sử dụng chính xác make off sẽ giúp câu chuyện của bạn trở nên sinh động và tự nhiên hơn trong mắt người nghe.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Mơ Thấy Đám Chết Đánh Con Gì? Giải Mã Giấc Mộng Chiêm Bao
- Mơ Thấy Người Nhà Mất Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết Ẩn Ý
- Mơ Thấy Người Thân Bệnh Nặng: Giải Mã Điềm Báo Sức Khỏe Gia Đình
- Giải mã giấc mơ thấy nhặt được vàng: Điềm báo tài lộc hay cảnh báo?
- Khám phá Các Trang Web Tạo Trò Chơi Học Tập Miễn Phí Hiệu Quả
Make Off With: Tẩu Thoát Cùng Đồ Đạc
Khi thêm giới từ “with” vào sau make off, chúng ta có make off with, mang ý nghĩa cụ thể hơn là tẩu thoát hoặc cuỗm đi một thứ gì đó, đặc biệt là vật bị đánh cắp. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tội phạm hoặc mất mát tài sản. Ví dụ, “They made off with our television and our stereo” có nghĩa là họ đã lấy đi chiếc tivi và dàn âm thanh của chúng tôi.
Việc nắm vững make off with sẽ giúp bạn mô tả các tình huống trộm cắp, cướp giật một cách chính xác và hiệu quả. Đây là một phrasal verb khá phổ biến trong các bản tin thời sự hoặc truyện kể.
Make Out: Nhận Ra và Hiểu Rõ
Make out là một phrasal verb có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một trong những nghĩa phổ biến nhất là nhìn, nghe hoặc hiểu điều gì đó một cách khó khăn. Ví dụ, “I can just make a few words out on this page” có nghĩa là tôi chỉ có thể nhận ra vài từ trên trang giấy này.
Ngoài ra, make out còn có thể có nghĩa là thành công trong việc giải quyết một vấn đề, hay thậm chí là hôn nhau một cách nồng nhiệt (thường trong văn nói). Sự đa nghĩa của make out đòi hỏi người học phải chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.
Make Up: Đa Dạng Ý Nghĩa và Ứng Dụng
Make up là một trong những phrasal verb với Make linh hoạt nhất, mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Nó có thể có nghĩa là trang điểm (“She spent an hour making up before the party”), hoặc bịa chuyện, sáng tạo ra một câu chuyện không có thật (“He made up an excuse for being late”).
Hơn nữa, make up còn được dùng để diễn tả hành động làm hòa sau một cuộc cãi vã (“They argued but later made up”), hoặc chuẩn bị, sắp xếp một thứ gì đó (“Could you make up a list of all the things they need?”). Một ý nghĩa quan trọng khác là quyết định hoặc định đoạt (“My mind’s made up. Nothing will make me change it.”). Sự phong phú về nghĩa của make up khiến nó trở thành một cụm từ không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày.
Make Up For: Bù Đắp và Đền Bù
Make up for có nghĩa là thay thế, bù đắp cho một thứ gì đó đã bị mất mát, hư hỏng, hoặc một thiếu sót nào đó. Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự nỗ lực khắc phục hậu quả hoặc đền bù tổn thất. Ví dụ, “Nothing can make up for the loss of a mother” nghĩa là không gì có thể bù đắp được nỗi mất mát của một người mẹ.
Đây là một cụm từ hữu ích khi bạn muốn diễn tả sự chuộc lỗi, sửa chữa sai lầm hoặc cải thiện tình hình sau một sự cố không mong muốn. Nắm vững make up for sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và hành động một cách sâu sắc hơn.
Make Do: Xoay Sở Với Những Gì Có Sẵn
Make do có nghĩa là xoay sở, sống hoặc làm việc với những gì có sẵn, ngay cả khi chúng không phải là thứ tốt nhất hoặc đầy đủ nhất. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống thiếu thốn, khi bạn phải tận dụng nguồn lực hạn chế. Ví dụ, “We didn’t have much money, so we had to make do with what we had” (Chúng tôi không có nhiều tiền, nên phải xoay sở với những gì mình có).
Đây là một phrasal verb với Make thể hiện sự linh hoạt, khả năng thích nghi và tính thực tế trong cuộc sống. Nó rất hữu ích khi bạn muốn mô tả cách mọi người vượt qua khó khăn bằng cách tận dụng tối đa những gì mình đang sở hữu.
Make Over: Thay Đổi Diện Mạo Hoặc Chuyển Nhượng
Make over cũng là một cụm động từ đa nghĩa. Một trong những nghĩa phổ biến là thay đổi hoàn toàn diện mạo hoặc phong cách của ai đó/cái gì đó, thường là để cải thiện. Ví dụ, “They decided to make over their old house” (Họ quyết định cải tạo lại ngôi nhà cũ của mình).
Ngoài ra, make over còn có nghĩa là chuyển nhượng tài sản hoặc quyền sở hữu cho người khác. Chẳng hạn, “He made over his property to his children” (Ông ấy đã chuyển nhượng tài sản cho các con mình). Việc hiểu cả hai khía cạnh này sẽ giúp bạn sử dụng make over một cách linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau từ cá nhân đến pháp lý.
Make Good: Thành Công, Thực Hiện Lời Hứa
Make good mang ý nghĩa đạt được thành công hoặc thực hiện được một lời hứa, một cam kết. Nó thường được sử dụng để nói về việc hoàn thành một mục tiêu, một lời hứa sau những nỗ lực. Ví dụ, “He finally made good on his promise to visit” (Cuối cùng anh ấy đã thực hiện lời hứa đến thăm).
Trong một số trường hợp, make good còn có thể có nghĩa là khắc phục thiệt hại hoặc bù đắp cho một mất mát. Đây là một phrasal verb với Make thể hiện sự kiên trì và trách nhiệm cá nhân, rất phù hợp khi bạn muốn mô tả sự thành công hoặc sự đáng tin cậy.
Make Away With: Giết Chết Hoặc Tẩu Tán
Make away with là một phrasal verb mang ý nghĩa khá nặng nề, thường được dùng trong bối cảnh tiêu cực. Nó có thể có nghĩa là giết chết ai đó (“He tried to make away with his rival”) hoặc tẩu tán, loại bỏ một thứ gì đó, đặc biệt là tang vật của tội ác (“The thieves made away with the evidence”).
Đây là một cụm từ ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày nhưng lại thường xuất hiện trong các tác phẩm trinh thám, phim ảnh hoặc báo chí khi đề cập đến các hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Lợi Ích Của Việc Nắm Vững Phrasal Verb Với Make
Việc thành thạo các phrasal verb với Make mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho người học tiếng Anh. Đầu tiên và quan trọng nhất, nó giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp. Người bản xứ thường sử dụng phrasal verb một cách tự nhiên và thường xuyên, vì vậy, việc hiểu và sử dụng chúng sẽ giúp bạn nghe hiểu tốt hơn và diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy, tự nhiên như người bản xứ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nơi mà ngôn ngữ đời thường chiếm ưu thế.
Thứ hai, nắm vững phrasal verb, bao gồm cả những cụm phrasal verb với Make phổ biến, là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như IELTS hay TOEFL. Các bài thi này thường kiểm tra khả năng sử dụng từ vựng nâng cao và hiểu biết về ngữ pháp thực tế, và phrasal verb chính là một phần không thể thiếu của tiêu chí đánh giá. Khả năng vận dụng linh hoạt các cụm động từ này không chỉ thể hiện vốn từ vựng phong phú mà còn cho thấy sự nhạy bén trong việc nắm bắt sắc thái ngôn ngữ.
Cuối cùng, việc học và thực hành phrasal verb với Make giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách toàn diện hơn. Thay vì chỉ học từ vựng riêng lẻ, bạn sẽ hiểu cách các từ kết hợp với nhau để tạo ra ý nghĩa mới, từ đó phát triển tư duy ngôn ngữ và khả năng suy luận ngữ cảnh. Đây là kỹ năng quan trọng giúp bạn không chỉ học thuộc lòng mà còn thực sự “cảm” được ngôn ngữ.
Bài Tập Thực Hành: Vận Dụng Phrasal Verb Với Make
Để củng cố kiến thức về phrasal verb với Make, hãy cùng thực hành với bài tập điền từ sau đây. Việc áp dụng lý thuyết vào bài tập cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và hiểu rõ cách sử dụng từng cụm từ trong ngữ cảnh.
Điền các Phrasal verb với Make thích hợp vào chỗ trống:
- They went to the Modern Art Gallery but I honestly didn’t know what to____half the pictures. Just seemed very weird to me!
- What a strange drawing! I can’t____what it’s supposed to be.
- An Italian____with the Mona Lisa drawing from the Louvre, Paris in 1911.
- They had a terrible row about money last night, but they eventually____and are fine again now.
- First he said she was the new head of her department, then we discovered he was____the whole tale.
- After the flight got delayed, we managed to___20 minutes and still caught the train on time.
- If they get lost,____the nearest police station and ask directions there.
- Jennie____she was injured just so she wouldn’t have to play badminton for the afternoon.
- Despite the limited budget, the team had to____with the resources available to finish the project.
- The company decided to____their old logo to give the brand a fresh look.
Đáp án:
- make of
- make out
- made off
- made up
- making up
- make up
- make for
- made out
- make do
- make over
Câu Hỏi Thường Gặp Về Phrasal Verb Với Make
Phrasal verb với Make là gì?
Phrasal verb với Make là các cụm động từ được tạo thành bằng cách kết hợp động từ “make” với một hoặc nhiều giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Sự kết hợp này tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn mới, thường khác biệt so với ý nghĩa gốc của “make”. Ví dụ, “make up” có nghĩa là bịa chuyện hoặc làm hòa, rất khác so với nghĩa cơ bản của “make” là làm, chế tạo.
Tại sao cần học Phrasal verb với Make?
Việc học phrasal verb với Make nói riêng và phrasal verb nói chung là vô cùng quan trọng vì chúng được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, cả trong văn nói và văn viết không trang trọng. Nắm vững các cụm từ này giúp bạn hiểu được người bản xứ, diễn đạt ý mình một cách tự nhiên, và đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi tiếng Anh. Chúng làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên phong phú và linh hoạt hơn.
Làm thế nào để học Phrasal verb với Make hiệu quả?
Để học phrasal verb với Make hiệu quả, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Đầu tiên, học theo ngữ cảnh thay vì học thuộc lòng nghĩa. Hãy đọc các ví dụ và cố gắng đặt câu của riêng bạn. Thứ hai, chia nhỏ các cụm từ để học từng nhóm nhỏ mỗi ngày và luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập, trò chuyện. Thứ ba, nghe và xem các tài liệu tiếng Anh như phim ảnh, podcast, và chú ý cách người bản xứ sử dụng chúng. Cuối cùng, hãy kiên nhẫn và đừng ngại mắc lỗi, việc thực hành là chìa khóa để thành thạo.
“Make a decision” có phải là phrasal verb với Make không?
“Make a decision” không phải là một phrasal verb với Make, mà là một collocation (sự kết hợp từ cố định). Phrasal verb là sự kết hợp của động từ và giới từ/trạng từ mà tạo ra một ý nghĩa mới khó đoán từ các từ riêng lẻ. Trong khi đó, “make a decision” chỉ đơn thuần là động từ “make” đi kèm với một danh từ để tạo thành một cụm từ mang nghĩa “đưa ra một quyết định”. Đây là điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý khi học.
Nắm vững các phrasal verb với Make không chỉ là một mục tiêu học tập mà còn là một hành trình thú vị, mở ra cánh cửa đến với sự thành thạo tiếng Anh. Với những kiến thức và bài tập mà Edupace đã cung cấp, bạn có thể tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả. Hãy tiếp tục luyện tập mỗi ngày để biến những cụm động từ này thành một phần quen thuộc trong vốn từ vựng của bạn.




