Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi chuẩn bị cho các kỳ thi như IELTS Speaking, việc làm phong phú vốn từ vựng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Để giao tiếp tự nhiên và đạt điểm cao hơn, việc thành thạo các cụm động từ (phrasal verbs) và thành ngữ (idioms) là yếu tố then chốt. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết về các phrasal verbs và idioms Topic Work and Study phổ biến, cùng với hướng dẫn cách áp dụng chúng vào các tình huống thực tế và bài thi IELTS Speaking Part 1.
Tầm Quan Trọng Của Phrasal Verbs và Idioms Trong Tiếng Anh
Sử dụng phrasal verbs và idioms không chỉ giúp bạn truyền tải ý nghĩa một cách chính xác mà còn làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên tự nhiên, uyển chuyển hơn, giống như người bản xứ. Đặc biệt trong các kỳ thi đánh giá năng lực ngôn ngữ, các cụm từ cố định này là điểm cộng lớn, giúp thí sinh thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt và đạt được band điểm cao, nhất là ở tiêu chí Lexical Resource (từ vựng). Thực tế cho thấy, các band điểm 7.0 trở lên thường có yêu cầu về việc sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên và phù hợp ngữ cảnh.
Việc tích lũy và thực hành những cụm từ này cần sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Có tới hàng ngàn phrasal verbs và idioms trong tiếng Anh, nhưng việc tập trung vào các chủ đề quen thuộc như học tập và công việc sẽ giúp người học dễ dàng tiếp cận và ứng dụng vào cuộc sống hàng ngày, cũng như các chủ đề thường gặp trong các bài kiểm tra nói tiếng Anh.
Phrasal Verbs và Idioms Topic Study
Các cụm động từ và thành ngữ liên quan đến chủ đề học tập giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn về quá trình học, những khó khăn hay thành tựu đạt được.
Think back (to) something
Ý nghĩa: Hồi tưởng, nhớ về một sự kiện, ký ức hay giai đoạn cụ thể trong quá khứ. Cụm từ này thường được dùng để mở đầu cho một câu chuyện hoặc một kỷ niệm.
Ví dụ: Thinking back to my childhood, I remember afternoons at the playgrounds. My elementary school years were filled with memorable moments, especially the field trips we took every semester.
Dịch nghĩa: Nghĩ về hồi còn bé, tôi nhớ những buổi chiều chơi ở sân chơi. Những năm tiểu học của tôi tràn đầy những khoảnh khắc đáng nhớ, đặc biệt là những chuyến đi thực tế mà chúng tôi tham gia mỗi học kỳ.
- Quyết định 546/QĐ-TTg về Bảo hiểm y tế
- Tuổi Mậu Ngọ Làm Nhà Năm 2026: Phân Tích Chi Tiết Phong Thủy
- Mơ Thấy NYC Là Điềm Báo Gì? Giải Mã Chi Tiết Các Giấc Mộng
- Nằm Mơ Thấy Rồng Bay Trên Trời: Giải Mã Điềm Báo May Mắn
- Nằm Mơ Thấy Mình Bị Chảy Máu Tay: Giải Mã Ý Nghĩa Tâm Linh Sâu Sắc
Người phụ nữ trẻ đang nghĩ về quá khứ khi học bài
To pull one’s socks up
Ý nghĩa: Nỗ lực cải thiện hiệu suất, thái độ hoặc màn trình diễn của bản thân. Thường được sử dụng như một lời nhắc nhở hoặc khuyến khích ai đó cần cố gắng hơn.
Ví dụ: You can do much better than you think; you just need to pull your socks up and dedicate more time to your studies. The exam is approaching, and consistent effort is key to success.
Dịch nghĩa: Bạn có thể làm tốt hơn những gì bạn nghĩ đó, bạn chỉ cần nỗ lực hơn và dành nhiều thời gian hơn cho việc học của mình. Kỳ thi đang đến gần, và sự nỗ lực kiên trì là chìa khóa thành công.
To keep up with somebody/something
Ý nghĩa: Duy trì tốc độ, trình độ hoặc bắt kịp với người khác hoặc một đối tượng nào đó, thường là trong học tập, công việc hoặc xu hướng.
Ví dụ: She has tried hard to keep up with the best students in her class, spending extra hours in the library and attending all review sessions. Staying current with new research is crucial for any academic.
Dịch nghĩa: Cô ấy rất cố gắng để theo kịp với những học sinh ưu tú nhất ở lớp, dành thêm giờ ở thư viện và tham dự tất cả các buổi ôn tập. Luôn cập nhật những nghiên cứu mới rất quan trọng đối với bất kỳ học giả nào.
To miss something out / to miss out something
Ý nghĩa: Bỏ lỡ hoặc không làm điều gì đó, thường là một cơ hội hoặc một phần thông tin quan trọng.
Ví dụ: I will read the report again to make sure that I do not miss out any important information. It’s easy to overlook crucial details if you don’t pay close attention.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ đọc lại bản báo cáo để chắc rằng mình không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào. Thật dễ dàng bỏ qua các chi tiết quan trọng nếu bạn không chú ý kỹ.
To learn something by heart
Ý nghĩa: Học thuộc lòng một cách cẩn thận và hiểu sâu sắc, khác với việc chỉ ghi nhớ đơn thuần. Cụm từ này ngụ ý quá trình nghiền ngẫm kiến thức.
Ví dụ: She has learnt the entire poem of Shakespeare by heart, so she can rewrite it without looking at the book. This deep understanding allows her to recite it flawlessly.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã học thuộc lòng toàn bộ bài thơ của Shakespeare, cho nên cô ấy có thể viết lại nó mà không cần nhìn sách. Sự hiểu biết sâu sắc này cho phép cô ấy đọc thuộc lòng một cách hoàn hảo.
To (not) stand a chance of doing something
Ý nghĩa: (Không) có khả năng đạt được điều gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực. Cụm từ này thể hiện sự thiếu tự tin hoặc khả năng thực tế không cao.
Ví dụ: I do not understand these theories, so I think I do not stand a chance of finishing my project on time. Without a solid grasp of the fundamentals, success is unlikely.
Dịch nghĩa: Tôi không hiểu những giả thuyết này, vì vậy tôi tin rằng tôi không thể nào hoàn thành dự án đúng hạn. Không có kiến thức nền tảng vững chắc, thành công là điều khó xảy ra.
To mess something up
Ý nghĩa: Làm hỏng, làm sai hoặc làm rối tung một việc gì đó, đặc biệt là một kế hoạch hoặc một dự án.
Ví dụ: We cannot work with him because he does not listen to anyone’s ideas and always messes our project up. His lack of collaboration often leads to avoidable mistakes and delays.
Dịch nghĩa: Chúng tôi không thể làm việc với anh ta bởi vì anh ấy không hề nghe ý kiến của ai và thường làm rối tung dự án của chúng tôi. Việc anh ấy thiếu tinh thần hợp tác thường dẫn đến những lỗi lầm và sự chậm trễ đáng tiếc.
To read something out
Ý nghĩa: Đọc to một văn bản hoặc thông tin nào đó để người khác có thể nghe và nắm bắt.
Ví dụ: Can you read the poem out to the class? Your clear pronunciation will help everyone understand the rhythm and imagery better.
Dịch nghĩa: Bạn có thể đọc to bài thơ cho cả lớp nghe được không? Cách phát âm rõ ràng của bạn sẽ giúp mọi người hiểu rõ hơn về nhịp điệu và hình ảnh.
To go blank
Ý nghĩa: (Tâm trí) đột ngột trở nên trống rỗng, không thể nhớ hoặc suy nghĩ được gì, thường do sự căng thẳng, bất ngờ hoặc vào tình huống khó xử.
Ví dụ: Her mind often goes blank when the chemistry teacher asks her to answer questions because she does not understand anything about Chemistry. The pressure of being called upon can make even simple facts disappear.
Dịch nghĩa: Đầu cô ấy thường trở nên trống rỗng khi giáo viên dạy Hóa gọi cô ấy trả lời các câu hỏi bởi vì cô ấy không hề hiểu gì về môn Hóa. Áp lực khi bị gọi có thể làm ngay cả những sự thật đơn giản cũng biến mất.
To work on something
Ý nghĩa: Cố gắng cải thiện một vấn đề, phát triển một kỹ năng, hoặc hoàn thành một dự án.
Ví dụ: He should work on his leadership skills if he wants others to respect him and follow his directions effectively. Continuous personal development is key to professional growth.
Dịch nghĩa: Anh ấy nên cải thiện kỹ năng lãnh đạo của mình nếu anh ấy muốn được mọi người tôn trọng và làm theo chỉ đạo của anh ấy một cách hiệu quả. Phát triển bản thân liên tục là chìa khóa để thăng tiến nghề nghiệp.
To come up with something
Ý nghĩa: Đề xuất, nảy ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp mới. Đây là một phrasal verb quan trọng trong bối cảnh học tập và sáng tạo.
Ví dụ: We are going to have a vacation next week, so we should come up with a specific plan for our trip, including activities and accommodation. Creative brainstorming can lead to the best outcomes.
Dịch nghĩa: Chúng ta sẽ có kỳ nghỉ vào tuần sau, vì vậy chúng ta nên đưa ra một kế hoạch cụ thể cho chuyến đi của mình, bao gồm các hoạt động và chỗ ở. Động não sáng tạo có thể dẫn đến những kết quả tốt nhất.
Người đang cầm bóng đèn sáng, biểu tượng cho ý tưởng mới, trong bối cảnh học tập
To go through something
Ý nghĩa: Xem xét, kiểm tra hoặc học một điều gì đó một cách chi tiết và kỹ lưỡng.
Ví dụ: Could we go through the answer keys one more time? I want to ensure I understand where I made mistakes and how to correct them.
Dịch nghĩa: Chúng ta có thể xem kỹ lại đáp án một lần được không? Tôi muốn đảm bảo mình hiểu rõ những lỗi đã mắc phải và cách sửa chúng.
To sink in
Ý nghĩa: Hoàn toàn hiểu hoặc nhận ra một điều gì đó (sau một thời gian suy ngẫm hoặc nghe giải thích).
Ví dụ: It took him many hours to sink in Microeconomics concepts, but eventually, he grasped the core principles. Complex ideas often require time to fully process and absorb.
Dịch nghĩa: Anh đã cần rất nhiều giờ để hoàn toàn hiểu về những khái niệm kinh tế vi mô, nhưng cuối cùng anh đã nắm bắt được các nguyên tắc cốt lõi. Những ý tưởng phức tạp thường cần thời gian để xử lý và tiếp thu hoàn toàn.
To look up something
Ý nghĩa: Tìm kiếm thông tin trong một cơ sở dữ liệu, sách, từ điển, hoặc trên internet.
Ví dụ: I do not know the meaning of this word so I need to look it up in the dictionary. Modern technology makes looking up information incredibly fast and convenient.
Dịch nghĩa: Tôi không hiểu ý nghĩa của từ này nên tôi phải tìm nghĩa của nó trong từ điển. Công nghệ hiện đại giúp việc tra cứu thông tin trở nên cực kỳ nhanh chóng và tiện lợi.
To open something up
Ý nghĩa: Tạo ra cơ hội hoặc khả năng mới cho ai đó hoặc cho một tình huống nào đó.
Ví dụ: People should study English because it opens up a lot of opportunities for their future careers, allowing them to access global markets and diverse roles. Learning a new language truly expands horizons.
Dịch nghĩa: Mọi người nên học tiếng Anh bởi vì nó mở ra rất nhiều cơ hội cho nghề nghiệp tương lai của họ, cho phép họ tiếp cận thị trường toàn cầu và nhiều vai trò đa dạng. Học một ngôn ngữ mới thực sự mở rộng tầm nhìn.
To bridge the gap between A and B
Ý nghĩa: Thu hẹp, gỡ bỏ hoặc dung hòa khoảng cách, sự khác biệt giữa hai đối tượng, ý tưởng hoặc nhóm người.
Ví dụ: To bridge the gap between success and failure, you must work hard in a smart way, combining dedication with effective strategies. Understanding different cultures can help bridge the gap between nations.
Dịch nghĩa: Để gỡ bỏ khoảng cách giữa thành công và thất bại, bạn cần làm việc chăm chỉ nhưng bằng một cách thông minh, kết hợp sự cống hiến với các chiến lược hiệu quả. Hiểu biết các nền văn hóa khác nhau có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa các quốc gia.
Bài Mẫu IELTS Speaking Part 1 Áp Dụng Phrasal Verbs và Idioms Topic Study
1. Do you miss being a student?
Of course, I do. Thinking back to my school days, I have many good memories. I can still remember vividly how supportive and inspiring my teachers and friends were. My Math teacher used to tell me to pull my socks up many times since I did not do well in his class, but his encouragement truly helped me improve.
Dịch nghĩa: Đương nhiên rồi. Tôi có rất nhiều kỷ niệm đẹp khi còn là học sinh. Tôi còn nhớ rất rõ thầy cô và bạn bè đã truyền cảm hứng và giúp đỡ mình nhiều như nào. Đặc biệt là tôi nhớ giáo viên Toán đã từng nhiều lần khuyến khích tôi cố gắng hơn bởi tôi học không tốt lắm trong lớp của thầy, nhưng sự động viên của thầy thực sự đã giúp tôi tiến bộ.
2. What subjects are you studying?
Since I am a transfer student, I have to take several required courses to keep up with my peers at my new school. If I don’t miss anything out, I am currently taking Calculus, Statistics, Microeconomics, and Principles of Marketing, which are all pretty challenging to me and demand a lot of focus.
Dịch nghĩa: Bởi vì tôi là học sinh trao đổi nên tôi phải học một số khóa học bắt buộc để theo kịp với bạn bè ở trường mới. Nếu tôi không bỏ sót môn nào thì tôi đang học Giải tích, Số liệu thống kê, Kinh tế vi mô, và Nguyên tắc của Marketing, những môn khá khó đối với tôi và đòi hỏi rất nhiều sự tập trung.
3. What is the most difficult part of your study?
I suppose that the toughest part of my study is to learn by heart statistics formulas. For me, statistics formulas are relatively abstract and complicated, so it is difficult to remember them correctly and apply them in various problems. I am about to have the final exam for statistics next week, and honestly, I think I will not stand a chance of passing it without some serious last-minute review.
Dịch nghĩa: Tôi cho rằng việc khó khăn nhất trong quá trình học của tôi là học thuộc lòng các công thức của môn Số liệu thống kê. Với tôi, các công thức này khá trừu tượng và phức tạp, cho nên chúng rất khó để ghi nhớ một cách chính xác và áp dụng vào nhiều dạng bài khác nhau. Tôi đang chuẩn bị có bài thi cuối kì cho bài số liệu thống kê vào tuần sau và thành thật mà nói tôi nghĩ rằng tôi sẽ không có khả năng nào để thi đậu nó nếu không ôn tập nghiêm túc vào phút chót.
Người đàn ông suy tư, bàn tay đặt trên má, biểu thị sự tập trung trong học tập hoặc công việc
4. If you could choose to study another subject, what would you choose?
If I could change any of my current subjects, I would prefer to pick Visual Art to Music. I have realized that singing and composing songs are not my strong suit. I often mess up music notes and struggle with rhythm. So, whenever my teacher asks me to read out music notes to the class, my mind often goes blank. But I think things would be easier in visual art class since I only need to use my drawing skills and a bit of imagination, which I believe I possess more naturally.
Dịch nghĩa: Nếu như tôi có thể thay đổi một trong những môn học hiện tại, tôi mong muốn thay thế môn Âm Nhạc bằng môn Vẽ. Bởi vì, tôi nhận ra rằng hát và soạn nhạc không phải là thế mạnh của mình. Tôi thường làm rối tung những nốt nhạc lên và gặp khó khăn với nhịp điệu. Vì vậy, đầu óc tôi thường trở nên trống rỗng mỗi khi giáo viên yêu cầu tôi đọc to những nốt nhạc lên. Nhưng tôi nghĩ rằng mọi việc sẽ trở nên dễ dàng hơn ở lớp Vẽ khi mà tôi chỉ cần sử dụng các kỹ năng vẽ cùng một chút trí tưởng tượng, điều mà tôi tin là mình có một cách tự nhiên hơn.
5. Do you prefer to study alone or with others? Why?
Actually, it depends on what I work on. For example, if I need to write a research paper or delve deep into complex theories, I would rather study on my own to fully focus on reading and collecting materials without distractions. However, if it is a project or an experiment that requires diverse perspectives, I will definitely prefer to study with others to come up with various new ideas and benefit from collective brainstorming.
Dịch nghĩa: Thực ra, điều này còn phụ thuộc vào việc tôi làm là gì. Ví dụ như, nếu như tôi cần phải viết một bài nghiên cứu hoặc đào sâu vào các lý thuyết phức tạp, tôi sẽ thường thích làm việc một mình để có thể hoàn toàn tập trung vào đọc và tổng hợp các tài liệu mà không bị phân tâm. Tuy nhiên, nếu như nó là một dự án hay một thí nghiệm đòi hỏi nhiều góc nhìn đa dạng, tôi đương nhiên sẽ thích làm việc cùng với các học sinh khác để cùng đưa ra nhiều ý tưởng mới và hưởng lợi từ việc động não tập thể.
6. Do you prefer to study in the mornings or in the afternoons?
I must say I would prefer mornings because I find myself more productive and creative during that time. My brain feels fresh, and my concentration levels are at their peak. I usually have classes in the afternoon and evening. So the early morning is a great time for me to go through lecture notes of the previous day and allow new concepts to sink in before moving on to new material.
Dịch nghĩa: Phải nói rằng tôi thích buổi sáng hơn vì bản thân tôi cảm thấy hiệu quả và sáng tạo hơn vào thời điểm này. Não bộ của tôi cảm thấy sảng khoái, và mức độ tập trung của tôi đạt đỉnh. Tôi thường xuyên có lớp vào buổi chiều và tối. Cho nên buổi sáng sớm là thời gian hoàn hảo cho tôi để xem lại các bài giảng trên lớp của ngày trước đó và hiểu kỹ các kiến thức mới trước khi chuyển sang tài liệu mới.
Cuốn sổ tay mở với bút và cà phê, gợi ý buổi học sáng hiệu quả
7. What technology do you use when you study?
I often use my laptop to look up new words in the electronic dictionary because it is really convenient and saves a lot of time compared to traditional paper dictionaries. Besides, I also use some mobile applications such as Vitalsource Bookshelf and Kindle to read books online, which gives me access to a vast library of resources anytime, anywhere.
Dịch nghĩa: Tôi thường dùng máy tính xách tay của tôi để tra những từ mới trên từ điển điện tử bởi nó rất tiện và tiết kiệm rất nhiều thời gian so với từ điển giấy truyền thống. Ngoài ra, tôi còn có sử dụng các ứng dụng điện thoại như là Vitalsource Bookshelf và Kindle để đọc sách trực tuyến, điều này giúp tôi tiếp cận một thư viện tài nguyên khổng lồ mọi lúc, mọi nơi.
8. Do you like learning new languages?
Yes, I do. I really enjoy learning new languages that are different from my mother tongue, as it challenges my mind and broadens my perspective. I think knowing languages can open up many opportunities to communicate with people around the world, making travel and cultural exchange much richer experiences, let alone bridge the gap between cultures and foster global understanding.
Dịch nghĩa: Tôi có. Tôi rất là yêu thích học ngôn ngữ mới mà khác với tiếng mẹ đẻ của mình, vì nó thử thách trí óc và mở rộng tầm nhìn của tôi. Tôi nghĩ rằng việc biết thêm những ngôn ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội giao tiếp với mọi người trên toàn thế giới, làm cho việc du lịch và trao đổi văn hóa trở thành những trải nghiệm phong phú hơn nhiều, chưa kể đến việc thu hẹp sự khác biệt giữa các nền văn hóa và thúc đẩy sự hiểu biết toàn cầu.
Phrasal Verbs và Idioms Topic Work
Chủ đề công việc là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày và các bài thi tiếng Anh. Dưới đây là các phrasal verbs và idioms giúp bạn mô tả công việc, môi trường làm việc và các tình huống liên quan một cách chuyên nghiệp.
To pull out all the stops
Ý nghĩa: Cố gắng hết sức mình, dốc toàn lực để đạt được một mục tiêu hoặc điều mong đợi, thường là trong những tình huống quan trọng.
Ví dụ: His firm is the leading company in Finance Advisory field and he has pulled out all the stops to maintain that position, investing heavily in research and development. This level of dedication is what sets them apart.
Dịch nghĩa: Công ty anh ấy là công ty dẫn đầu về ngành Cố Vấn Tài Chính và anh ấy nỗ lực hết mình để giữ vững công ty ở vị trí đó, đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển. Mức độ cống hiến này chính là điều khiến họ khác biệt.
To get something across
Ý nghĩa: Truyền đạt một thông điệp, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả để người nghe có thể hiểu được.
Ví dụ: The best way to end arguments is to get our thoughts across clearly and calmly, ensuring there are no misunderstandings. Effective communication is vital in both personal and professional settings.
Dịch nghĩa: Cách tốt nhất để kết thúc những cuộc cãi cọ là nói rõ những suy nghĩ của chúng ta một cách rõ ràng và bình tĩnh. Giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng trong cả môi trường cá nhân và công việc.
To make the most of something
Ý nghĩa: Tận dụng tối đa một cơ hội, nguồn lực hoặc thời gian có sẵn để đạt được lợi ích cao nhất.
Ví dụ: We only have one week before the exam, so let’s make the most of this time to review what we have learnt and solidify our understanding. Every minute counts when preparing for a crucial test.
Dịch nghĩa: Chúng ta chỉ còn 1 tuần trước khi đến bài kiểm tra, nên hãy tận dụng hết thời gian này vào việc ôn lại kiến thức đã học và củng cố sự hiểu biết của chúng ta. Từng phút đều quý giá khi chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng.
To think outside the box/ to think out of the box
Ý nghĩa: Tư duy sáng tạo, vượt ra khỏi những khuôn khổ, lối mòn suy nghĩ thông thường để tìm ra những giải pháp độc đáo hoặc ý tưởng mới lạ.
Ví dụ: She has to think out of the box if she wants to get the attention from the audience in this highly competitive market. Conventional approaches are unlikely to yield breakthrough results.
Dịch nghĩa: Cô ấy nên suy nghĩ sáng tạo hơn nếu muốn thu hút sự chú ý từ khán giả trong thị trường cạnh tranh gay gắt này. Các cách tiếp cận thông thường khó có thể mang lại kết quả đột phá.
To stand out (from somebody/ something)
Ý nghĩa: Nổi bật, trở nên khác biệt và dễ nhận thấy hơn so với một nhóm người hoặc một nhóm đối tượng khác.
Ví dụ: With his genuine talent and unique presentation style, he can easily stand out from the crowd of other candidates. Being distinctive can be a significant advantage in the job market.
Dịch nghĩa: Với tài năng thực sự và phong cách trình bày độc đáo của mình, anh ấy dễ dàng trở nên nổi bật hơn cả trong đám đông các ứng viên khác. Sự khác biệt có thể là một lợi thế đáng kể trên thị trường việc làm.
To be snowed under (with something)
Ý nghĩa: Có quá nhiều việc phải làm, bị ngập đầu trong khối lượng công việc khổng lồ, vượt quá khả năng xử lý.
Ví dụ: She always complains about her job because she is constantly snowed under with reports and client requests. The sheer volume of tasks makes it difficult to manage stress.
Dịch nghĩa: Cô ấy luôn than phiền về công việc của cô ấy vì cô ấy liên tục ngập đầu trong những báo cáo và yêu cầu từ khách hàng. Khối lượng công việc khổng lồ khiến việc quản lý căng thẳng trở nên khó khăn.
To deal with something
Ý nghĩa: Giải quyết, xử lý một vấn đề, tình huống hoặc một người nào đó.
Ví dụ: They have discussed several ways to deal with their troubles, brainstorming potential solutions and evaluating their feasibility. Finding effective strategies is key to overcoming challenges.
Dịch nghĩa: Họ đã thảo luận một vài cách để giải quyết vấn đề của họ, động não các giải pháp tiềm năng và đánh giá tính khả thi của chúng. Tìm kiếm chiến lược hiệu quả là chìa khóa để vượt qua thử thách.
To get something out of the way
Ý nghĩa: Hoàn thành một công việc khó khăn, không dễ chịu hoặc cần phải làm sớm để không bị vướng bận sau này.
Ví dụ: I should get my work out of the way this week so that I can enjoy my holiday without any lingering worries about unfinished tasks. Prioritizing unpleasant tasks can free up mental space.
Dịch nghĩa: Tôi nên hoàn thành công việc của tôi vào tuần này để tôi có thể tận hưởng kỳ nghỉ của tôi mà không có bất kỳ lo lắng nào về những nhiệm vụ chưa hoàn thành. Ưu tiên những công việc khó chịu có thể giải phóng không gian tinh thần.
To get along/get on with somebody
Ý nghĩa: Có mối quan hệ tốt đẹp, hòa thuận hoặc thân thiết với ai đó.
Ví dụ: I get on well with my husband although we have nothing in common, proving that shared values are more important than shared hobbies. A harmonious relationship often requires mutual respect.
Dịch nghĩa: Tôi khá hòa hợp với chồng tôi dù chúng tôi không có sở thích chung nào cả, chứng tỏ rằng giá trị chung quan trọng hơn sở thích chung. Một mối quan hệ hòa thuận thường đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau.
To give/lend somebody a helping hand
Ý nghĩa: Giúp đỡ, hỗ trợ một ai đó khi họ cần. Đây là một thành ngữ thể hiện tinh thần hợp tác và sự quan tâm.
Ví dụ: She is such a nice person that she always lends me a helping hand when I need it, offering support and practical assistance. Having supportive colleagues makes a big difference in the workplace.
Dịch nghĩa: Cô ấy quả là một người tốt bụng, cô ấy luôn luôn giúp đỡ tôi khi tôi cần, cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ thiết thực. Có những đồng nghiệp hỗ trợ tạo nên sự khác biệt lớn trong môi trường làm việc.
Hai bàn tay đang siết chặt, thể hiện sự giúp đỡ và hợp tác trong công việc
To turn to somebody/something
Ý nghĩa: Tìm đến ai đó để nhờ giúp đỡ, xin lời khuyên hoặc hỗ trợ trong một tình huống khó khăn.
Ví dụ: I usually turn to my mentor for business advice whenever I struggle with a new project or face a difficult decision. His experience is invaluable.
Dịch nghĩa: Tôi thường tìm đến cố vấn để xin lời khuyên kinh doanh mỗi khi tôi gặp khó khăn với một dự án mới hoặc đối mặt với một quyết định khó khăn. Kinh nghiệm của anh ấy là vô giá.
To get/be bogged down in something
Ý nghĩa: Bị mắc kẹt, sa lầy vào một việc gì đó mà không thể tiến bộ được, thường là do quá nhiều chi tiết hoặc vấn đề phức tạp.
Ví dụ: It is so stressful for college students to get bogged down in paperwork and endless assignments, often leading to burnout. Managing time effectively is crucial to avoid this trap.
Dịch nghĩa: Thật là căng thẳng khi sinh viên bị ngộp trong các bài luận và những bài tập không hồi kết, thường dẫn đến tình trạng kiệt sức. Quản lý thời gian hiệu quả là rất quan trọng để tránh mắc kẹt.
To filter something out
Ý nghĩa: Loại bỏ, lọc bỏ những thông tin hoặc yếu tố không cần thiết, không liên quan để tập trung vào những điều quan trọng.
Ví dụ: To get your computer’s cooling fan run smoother, you should filter out all the dusts and ashes that accumulate over time. Similarly, in research, it’s vital to filter out irrelevant data.
Dịch nghĩa: Để quạt tản nhiệt máy tính của bạn chạy mượt mà hơn, bạn nên loại bỏ bụi bẩn và tro tích tụ theo thời gian. Tương tự, trong nghiên cứu, việc lọc bỏ dữ liệu không liên quan là rất quan trọng.
Break sth down
Ý nghĩa: Chia nhỏ một thứ gì đó (thường là một vấn đề lớn hoặc phức tạp) thành nhiều phần nhỏ hơn, dễ quản lý và giải quyết hơn.
Ví dụ: This exercise is not that hard; you just need to break it down and solve each smaller part systematically. Tackling big challenges piece by piece makes them less daunting.
Dịch nghĩa: Bài tập này không khó đến vậy, bạn chỉ cần chia nhỏ các vấn đề của bài ra và giải quyết từng phần nhỏ một cách có hệ thống. Giải quyết những thách thức lớn từng chút một sẽ làm chúng bớt đáng sợ hơn.
Bài Mẫu IELTS Speaking Part 1 Áp Dụng Phrasal Verbs và Idioms Topic Work
1. Do you work or are you a student?
I am now working as a digital marketing manager in a local clothing brand. My main task is to ensure that our current and potential customers thrill to all of our advertisements on social networking sites. Besides, I also need to pull out all the stops to get clear messages across to customers about our brand’s values and new collections.
Dịch nghĩa: Tôi hiện là một quản lý marketing số trong một thương hiệu quần áo địa phương. Nhiệm vụ chính của tôi là đảm bảo cho các khách hàng hiện tại và những khách hàng tiềm năng thấy hứng thú với những quảng cáo của chúng tôi trên trang mạng xã hội. Ngoài ra, tôi cũng cần hết sức nỗ lực để có thể truyền tải những thông điệp rõ ràng đến khách hàng về giá trị thương hiệu và các bộ sưu tập mới của chúng tôi.
2. Why did you choose to do that type of work (or that job)?
Well, I chose my current job because I wanted to make the most of my creativity, especially when launching new advertising campaigns. In other words, I believed that this job would allow me to think outside the box and experiment with new ideas and strategies without being constrained by traditional methods. The dynamic nature of marketing truly appeals to me.
Dịch nghĩa: Chà, tôi đã chọn công việc hiện tại của tôi bởi tôi muốn tận dụng hết khả năng sáng tạo của mình, đặc biệt là khi cho ra mắt các chiến dịch quảng cáo mới. Nói theo cách khác, tôi đã tin rằng công việc này sẽ cho phép tôi tư duy một cách mới lạ và thử nghiệm nhiều ý tưởng và chiến lược mới mà không bị giới hạn bởi các phương pháp truyền thống. Bản chất năng động của marketing thực sự thu hút tôi.
3. Is that a popular job in your country?
Yes, I think it is. Digital marketing has seen a massive surge in popularity over the past decade. There are many Vietnamese students now taking Digital Marketing as their major and they are all eager to work in this field due to its high demand and promising career prospects. So, in the next few years, I believe it will be truly difficult for them to stand out from their peers when applying for digital marketing related jobs, making networking and specialized skills even more crucial.
Dịch nghĩa: Đúng vậy, tôi nghĩ là như vậy. Marketing kỹ thuật số đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về mức độ phổ biến trong thập kỷ qua. Hiện nay có rất nhiều học sinh Việt Nam đang theo học ngành marketing số và họ đều rất háo hức để làm việc trong lĩnh vực này do nhu cầu cao và triển vọng nghề nghiệp hứa hẹn. Vì vậy, trong vài năm sắp tới, tôi tin rằng nó sẽ thực sự khó khăn cho họ để trở nên khác biệt so với số đông khi nộp hồ sơ cho các công việc liên quan đến marketing số, điều này làm cho việc xây dựng mạng lưới quan hệ và kỹ năng chuyên biệt trở nên quan trọng hơn.
4. What do you dislike about your job?
Honestly, what I do not like about my job is that I am usually snowed under with a heavy workload. Since I am working full-time at the customer service department, I have to deal with many customer complaints each day and I only have 8 hours to get those complaints out of the way completely and ensure customer satisfaction. The constant pressure can be quite draining at times.
Dịch nghĩa: Thật lòng mà nói, điều mà tôi không thích ở công việc của mình đó là tôi thường xuyên ngập đầu trong những khối lượng công việc lớn. Kể từ khi tôi làm việc toàn thời gian ở bộ phận dịch vụ khách hàng, tôi đã phải giải quyết rất nhiều lời than phiền của khách hàng mỗi ngày và tôi chỉ có 8 tiếng để giải quyết hoàn toàn những lời than phiền đó và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng. Áp lực liên tục đôi khi khá mệt mỏi.
Người phụ nữ trẻ đang làm việc với nhiều tài liệu và máy tính, biểu thị khối lượng công việc lớn
5. Do you get on well with your co-workers?
Well yes, I get along pretty well with my colleagues. They are always friendly, approachable, and willing to lend me a helping hand whenever I encounter a challenge or need assistance with a task. So if I have any problems at work, I can turn to them comfortably, knowing I’ll receive sound advice and support.
Dịch nghĩa: Chà có chứ, tôi hòa hợp khá tốt với bạn đồng nghiệp của tôi. Họ luôn thân thiện, dễ gần và luôn sẵn lòng giúp tôi bất cứ khi nào tôi gặp phải thử thách hoặc cần hỗ trợ với một nhiệm vụ. Vậy nên nếu tôi có bất kỳ vấn đề gì trong công việc, tôi có thể nhờ họ một cách thoải mái, biết rằng mình sẽ nhận được lời khuyên và sự hỗ trợ hữu ích.
6. What would you like to change about your job/company?
If it is possible, I would like to change the way our system collects and analyzes customer data. I am usually bogged down in general and irrelevant information that I do not know what my customers like the most, making targeted marketing difficult. So, I hope that the system will filter unnecessary information out more effectively and break big data down into smaller and more detailed pieces, providing actionable insights for our campaigns.
Dịch nghĩa: Nếu như có thể, tôi muốn thay đổi cách hệ thống của chúng tôi thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng. Tôi luôn cảm thấy bị chìm trong những thông tin chung chung và không liên quan, điều đó khiến tôi không biết khách hàng tôi thích điều gì nhất, gây khó khăn cho việc tiếp thị mục tiêu. Vì vậy, tôi mong hệ thống đó sẽ loại bỏ những thông tin không cần thiết hiệu quả hơn và chia dữ liệu lớn thành các dữ liệu nhỏ và chi tiết hơn, cung cấp những hiểu biết có thể hành động được cho các chiến dịch của chúng tôi.
Mẹo Học và Ứng Dụng Hiệu Quả Phrasal Verbs và Idioms
Để thực sự nắm vững các phrasal verbs và idioms, việc học thuộc lòng đơn thuần là chưa đủ. Bạn cần áp dụng các phương pháp hiệu quả để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng một cách tự nhiên trong mọi tình huống giao tiếp.
Học Theo Ngữ Cảnh và Chủ Đề
Thay vì học ngẫu nhiên, hãy nhóm các cụm từ theo chủ đề, như “Work and Study” mà bài viết này cung cấp. Việc này giúp bạn dễ dàng liên tưởng và nhớ lâu hơn khi gặp các tình huống giao tiếp cụ thể. Hãy cố gắng tạo ra các câu chuyện hoặc đoạn hội thoại ngắn sử dụng các cụm từ này để củng cố trí nhớ ngữ cảnh. Việc liên kết từ vựng mới với các chủ đề quen thuộc sẽ làm cho quá trình học trở nên thú vị và hiệu quả hơn rất nhiều.
Luyện Tập Ứng Dụng Thường Xuyên
Việc học một cụm từ mới mà không áp dụng vào thực tế sẽ khiến bạn nhanh chóng quên đi. Hãy cố gắng sử dụng những phrasal verbs và idioms Topic Work and Study này trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi viết email, hay thậm chí là tự nói chuyện với chính mình. Đối với các bạn đang ôn luyện IELTS Speaking, hãy luyện tập trả lời các câu hỏi Part 1, Part 2, Part 3 về chủ đề học tập và công việc bằng cách lồng ghép các cụm từ này vào câu trả lời của mình. Thực hành đều đặn sẽ biến chúng thành một phần ngôn ngữ tự nhiên của bạn.
Sử Dụng Flashcards và Ứng Dụng Học Tập
Flashcards là công cụ tuyệt vời để ôn tập từ vựng, đặc biệt là phrasal verbs và idioms. Bạn có thể ghi cụm từ ở một mặt và ý nghĩa, ví dụ ở mặt còn lại. Các ứng dụng học ngôn ngữ như Anki, Quizlet cũng cho phép bạn tạo bộ flashcards kỹ thuật số, tích hợp hệ thống ôn tập ngắt quãng (spaced repetition) giúp bạn ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn. Khoảng 15-20 phút ôn tập mỗi ngày là đủ để duy trì và mở rộng vốn từ.
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Phrasal verbs và idioms là gì và tại sao chúng lại quan trọng?
Phrasal verbs và idioms là các cụm từ cố định mà ý nghĩa của chúng thường không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ cấu thành. Chúng quan trọng vì giúp ngôn ngữ trở nên tự nhiên, phong phú và chính xác hơn, đồng thời là yếu tố then chốt để đạt được band điểm cao trong các bài thi tiếng Anh như IELTS, đặc biệt ở kỹ năng nói và viết.
2. Làm thế nào để phân biệt “learn by heart” và “memorize”?
“Memorize” có nghĩa là ghi nhớ thông tin, có thể chỉ là học thuộc lòng mà không cần hiểu sâu. Trong khi đó, “learn by heart” ngụ ý việc học thuộc lòng sau khi đã nghiền ngẫm và hiểu rất kỹ kiến thức đó, thường áp dụng cho các bài thơ, bài hát hoặc các đoạn văn quan trọng.
3. Có bao nhiêu phrasal verbs và idioms trong tiếng Anh?
Có hàng ngàn phrasal verbs và idioms trong tiếng Anh. Một số ước tính cho rằng có hơn 25.000 thành ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, bạn không cần phải học tất cả. Việc tập trung vào những cụm từ phổ biến và theo chủ đề cụ thể (như Work and Study) sẽ hiệu quả hơn.
4. Tôi nên học bao nhiêu phrasal verbs và idioms mỗi ngày?
Mỗi người có tốc độ học khác nhau, nhưng một mục tiêu hợp lý là 3-5 cụm từ mới mỗi ngày. Điều quan trọng hơn là chất lượng hơn số lượng – hãy đảm bảo bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng và ngữ cảnh của từng cụm từ trước khi chuyển sang cụm từ tiếp theo.
5. Làm thế nào để tránh lặp lại từ khóa chính như “Phrasal verbs và idioms Topic Work and Study” quá nhiều trong bài viết?
Để tránh lặp lại, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ liên quan như “cụm động từ tiếng Anh”, “thành ngữ về học tập và công việc”, “biểu thức thành ngữ”, “từ vựng chủ đề công việc và học tập”, “các cụm từ cố định”, hoặc đơn giản là “những cụm từ này” khi ngữ cảnh cho phép.
Để phần thi nói trở nên đa dạng, tự nhiên và đạt điểm cao hơn, việc sử dụng các cụm động từ và thành ngữ (Idioms & Phrasal Verbs) là vô cùng quan trọng. Hy vọng rằng, với bộ phrasal verbs và idioms Topic Work and Study được cung cấp cùng các bài mẫu ứng dụng này, bạn sẽ tự tin hơn trong việc mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Hãy nhớ rằng, việc học và thực hành đều đặn là chìa khóa để làm chủ những cụm từ giá trị này. Đừng ngần ngại khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích tại Edupace để hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn thêm phần thú vị và hiệu quả.




