Chào mừng bạn đến với hành trình khám phá ngữ pháp tiếng Anh cùng Edupace! Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào thì tương lai tiếp diễn – một thì quan trọng giúp diễn tả những hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Việc nắm vững thì này sẽ mở rộng khả năng diễn đạt của bạn, giúp giao tiếp tiếng Anh linh hoạt và chính xác hơn. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về thì thú vị này.

Nội Dung Bài Viết

Tổng Quan Về Thì Tương Lai Tiếp Diễn: Khái Niệm Và Tầm Quan Trọng

Thì Tương Lai Tiếp Diễn Là Gì? Định Nghĩa Chi Tiết

Thì tương lai tiếp diễn (The Future Continuous Tense hoặc The Future Progressive Tense) được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, hoặc trong một khoảng thời gian nhất định trong tương lai. Khác với thì tương lai đơn chỉ tập trung vào một hành động xảy ra tại một điểm trong tương lai, thì này nhấn mạnh tính liên tục, quá trình của hành động tại thời điểm đó.

Hãy tưởng tượng bạn có một cuộc hẹn quan trọng vào lúc 3 giờ chiều ngày mai. Nếu dùng thì tương lai đơn, bạn có thể nói “I will meet him at 3 PM” (Tôi sẽ gặp anh ấy lúc 3 giờ chiều). Câu này chỉ thông báo hành động sẽ diễn ra. Tuy nhiên, nếu dùng thì tương lai tiếp diễn, bạn có thể nói “At 3 PM tomorrow, I will be meeting him” (Vào 3 giờ chiều ngày mai, tôi sẽ đang gặp anh ấy), nhấn mạnh rằng tại thời điểm 3 giờ, hành động gặp gỡ đang trong quá trình diễn ra, không phải vừa bắt đầu hay đã kết thúc.

Tại Sao Thì Tương Lai Tiếp Diễn Lại Quan Trọng?

Thì tương lai tiếp diễn mang lại sự phong phú và chính xác cho việc diễn đạt tiếng Anh, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày và viết lách. Nó cho phép người nói không chỉ dự đoán một sự kiện sẽ xảy ra mà còn hình dung về quá trình của sự kiện đó tại một mốc thời gian cụ thể. Điều này giúp người nghe hiểu rõ hơn về bối cảnh và trạng thái của hành động trong tương lai.

Việc sử dụng thành thạo thì này cũng thể hiện khả năng nắm vững ngữ pháp tiếng Anh, từ đó nâng cao kỹ năng giao tiếp. Trong các bài thi chuẩn hóa như IELTS hay TOEFL, việc vận dụng linh hoạt các thì, trong đó có thì tiếp diễn trong tương lai, sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn ở phần viết và nói. Đây là một công cụ không thể thiếu để mô tả các kế hoạch, dự định hoặc sự kiện theo lịch trình một cách sống động và chi tiết.

Các Trường Hợp Sử Dụng Thì Tương Lai Tiếp Diễn Phổ Biến

Thì tương lai tiếp diễn có nhiều ứng dụng linh hoạt, giúp chúng ta diễn tả các tình huống khác nhau trong tương lai một cách chính xác. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của thì này:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

1. Diễn Tả Một Hành Động Đang Diễn Ra Tại Một Thời Điểm Cụ Thể Trong Tương Lai

Đây là cách dùng cơ bản nhất của thì tương lai tiếp diễn. Nó giúp chúng ta hình dung một hành động sẽ đang ở giữa quá trình diễn ra vào một thời điểm nhất định trong tương lai. Điều này tạo nên một bức tranh sống động hơn về sự kiện.

Ví dụ:

  • Vào lúc 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem bộ phim yêu thích của mình. (At 8 PM tomorrow, I will be watching my favorite movie.)
  • Tuần tới, vào đúng giờ này, chúng ta sẽ đang bay đến Paris. (Next week, at this exact time, we will be flying to Paris.)
  • Ngày mai, vào giữa buổi chiều, lũ trẻ sẽ đang chơi đùa trong công viên. (Tomorrow, in the middle of the afternoon, the children will be playing in the park.)

2. Diễn Tả Một Hành Động Đang Xảy Ra Thì Một Hành Động Khác Xen Vào

Trong trường hợp này, hành động dài hơn, đang diễn ra được dùng ở thì tương lai tiếp diễn, trong khi hành động ngắn hơn, xen vào được dùng ở thì hiện tại đơn (vì nó là một mệnh đề phụ chỉ thời gian trong tương lai).

Ví dụ:

  • Khi bạn đến vào ngày mai, tôi sẽ đang nấu bữa tối. (When you arrive tomorrow, I will be cooking dinner.)
  • Họ sẽ đang làm bài tập về nhà khi mẹ trở về. (They will be doing their homework when their mother comes back.)
  • Tôi sẽ đang đọc sách khi chuông điện thoại reo. (I will be reading a book when the phone rings.)

3. Diễn Tả Một Hành Động Sẽ Diễn Ra Và Kéo Dài Trong Một Khoảng Thời Gian Nhất Định Trong Tương Lai

Cách dùng này giúp nhấn mạnh sự liên tục của hành động trong một giai đoạn cụ thể của tương lai, không chỉ là một điểm thời gian.

Ví dụ:

  • Trong suốt tháng tới, cô ấy sẽ đang làm việc rất chăm chỉ cho dự án mới. (Throughout the next month, she will be working very hard on the new project.)
  • Từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều ngày mai, họ sẽ đang tham dự một hội nghị quan trọng. (From 9 AM to 5 PM tomorrow, they will be attending an important conference.)
  • Chúng tôi sẽ đang di chuyển trên đường trong khoảng ba giờ nữa. (We will be traveling on the road for the next three hours.)

4. Mô Tả Các Hành Động Xảy Ra Đồng Thời Trong Tương Lai

Thì tương lai tiếp diễn cho phép chúng ta vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về nhiều hành động đang diễn ra cùng lúc tại một thời điểm nào đó trong tương lai, tạo ra một không khí hoặc bối cảnh cụ thể.

Ví dụ:

  • Khi tôi về nhà, các con tôi sẽ đang ngủ, và vợ tôi sẽ đang đọc sách. (When I get home, my children will be sleeping, and my wife will be reading a book.)
  • Vào lễ hội tuần sau, mọi người sẽ đang nhảy múa, ca hát, và thưởng thức ẩm thực. (At the festival next week, people will be dancing, singing, and enjoying the food.)
  • Trong buổi tiệc tối mai, một số người sẽ đang trò chuyện, những người khác sẽ đang thưởng thức âm nhạc. (At the party tomorrow evening, some people will be chatting, while others will be enjoying the music.)

5. Sử Dụng Để Đề Xuất Hoặc Hỏi Lịch Sự Về Một Thông Tin Trong Tương Lai

Trong một số trường hợp, thì tương lai tiếp diễn có thể được dùng để hỏi về kế hoạch của ai đó một cách lịch sự, đặc biệt khi bạn muốn đưa ra một lời đề nghị hoặc sắp xếp gì đó.

Ví dụ:

  • Bạn có đang sử dụng chiếc xe vào ngày mai không? (Will you be using the car tomorrow?) – Hàm ý muốn mượn xe.
  • Bạn có đang tham dự buổi họp vào thứ Sáu này không? (Will you be attending the meeting this Friday?) – Hỏi để xác nhận hoặc sắp xếp việc khác.
  • Bạn có đang đi mua sắm vào cuối tuần này không? (Will you be shopping this weekend?) – Hỏi để rủ đi cùng hoặc nhờ mua giúp.

Cấu Trúc Thì Tương Lai Tiếp Diễn: Dễ Hiểu, Dễ Nhớ

Để sử dụng thì tương lai tiếp diễn một cách thành thạo, việc nắm vững cấu trúc của nó là vô cùng quan trọng. Công thức này khá đơn giản và dễ nhớ, chỉ cần áp dụng đúng cho từng dạng câu.

1. Thể Khẳng Định: S + will + be + V-ing

Công thức này được dùng khi bạn muốn khẳng định một hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai.

  • S: Chủ ngữ (I, You, He, She, It, We, They, danh từ số ít/số nhiều)
  • will be: Trợ động từ
  • V-ing: Động từ chính thêm đuôi -ing

Ví dụ:

  • She will be studying for her exam all evening. (Cô ấy sẽ đang học bài cho kỳ thi suốt buổi tối.)
  • We will be traveling across Europe next summer. (Chúng tôi sẽ đang đi du lịch khắp châu Âu vào mùa hè tới.)
  • The sun will be shining brightly at noon tomorrow. (Mặt trời sẽ đang chiếu sáng rực rỡ vào trưa mai.)

2. Thể Phủ Định: S + will + not + be + V-ing (hoặc S + won’t + be + V-ing)

Khi bạn muốn phủ nhận rằng một hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai, bạn thêm “not” vào sau “will”. “Will not” có thể viết tắt là “won’t”.

  • S: Chủ ngữ
  • will not be / won’t be: Trợ động từ phủ định
  • V-ing: Động từ chính thêm đuôi -ing

Ví dụ:

  • I will not be working late tonight. (Tôi sẽ không làm việc muộn tối nay.)
  • They won’t be waiting for us when we arrive. (Họ sẽ không đợi chúng tôi khi chúng tôi đến.)
  • He will not be sleeping at 10 AM; he has an early meeting. (Anh ấy sẽ không ngủ vào 10 giờ sáng; anh ấy có một cuộc họp sớm.)

3. Thể Nghi Vấn (Yes/No Question): Will + S + be + V-ing?

Để đặt câu hỏi có/không cho thì tương lai tiếp diễn, bạn đảo “will” lên đầu câu.

  • Will: Trợ động từ
  • S: Chủ ngữ
  • be + V-ing: Động từ chính

Ví dụ:

  • Will you be meeting them tomorrow? (Bạn có đang gặp họ vào ngày mai không?)
  • Will she be attending the conference next week? (Cô ấy có đang tham dự hội nghị tuần tới không?)
  • Will it be raining all day? (Trời có đang mưa cả ngày không?)

4. Thể Nghi Vấn (Wh-Question): Wh-word + will + S + be + V-ing?

Để hỏi thông tin cụ thể, bạn thêm từ để hỏi (Wh-word như What, Where, When, Why, Who, How) vào đầu câu nghi vấn.

  • Wh-word: Từ để hỏi
  • will: Trợ động từ
  • S: Chủ ngữ
  • be + V-ing: Động từ chính

Ví dụ:

  • What will you be doing at this time tomorrow? (Bạn sẽ đang làm gì vào giờ này ngày mai?)
  • Where will they be staying during their vacation? (Họ sẽ đang ở đâu trong kỳ nghỉ của mình?)
  • Why will he be working on Sunday? (Tại sao anh ấy sẽ đang làm việc vào Chủ Nhật?)

Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Tương Lai Tiếp Diễn Hiệu Quả

Việc nhận biết các dấu hiệu thời gian là chìa khóa để xác định và sử dụng thì tương lai tiếp diễn một cách chính xác trong các bài tập ngữ pháp và giao tiếp. Các dấu hiệu này thường là sự kết hợp của một thời điểm cụ thể và một mốc thời gian trong tương lai.

Các dấu hiệu nhận biết phổ biến bao gồm:

  • At this time + thời gian trong tương lai: (Vào thời điểm này + thời gian trong tương lai)
    • Ví dụ: At this time tomorrow (Vào giờ này ngày mai), At this time next week (Vào giờ này tuần tới).
  • At + giờ cụ thể + thời gian trong tương lai: (Vào + giờ + thời gian trong tương lai)
    • Ví dụ: At 7 PM tomorrow (Vào 7 giờ tối mai), At 9 AM next Sunday (Vào 9 giờ sáng Chủ Nhật tới).
  • In the next + khoảng thời gian: (Trong vòng + khoảng thời gian)
    • Ví dụ: In the next few days (Trong vài ngày tới), In the next couple of hours (Trong vài giờ tới).
  • While + mệnh đề ở thì hiện tại đơn: Diễn tả hành động đang diễn ra khi hành động khác xen vào.
    • Ví dụ: I will be cooking while you are watching TV.
  • When + mệnh đề ở thì hiện tại đơn: Tương tự như “while”.
    • Ví dụ: She will be sleeping when you call.
  • All + khoảng thời gian trong tương lai: Nhấn mạnh sự liên tục suốt khoảng thời gian đó.
    • Ví dụ: All day tomorrow (Suốt ngày mai), All next week (Suốt tuần tới).
  • From… to… + thời gian trong tương lai: Diễn tả hành động diễn ra trong một khung giờ cụ thể.
    • Ví dụ: From 2 PM to 4 PM next Monday (Từ 2 giờ chiều đến 4 giờ chiều thứ Hai tới).

Hãy lưu ý rằng sự hiện diện của những cụm từ này không phải lúc nào cũng bắt buộc thì đó là thì tương lai tiếp diễn, nhưng chúng là những chỉ báo mạnh mẽ giúp bạn xác định ngữ cảnh phù hợp. Hơn nữa, ý nghĩa của câu chuyện và ý định của người nói là yếu tố quan trọng nhất để lựa chọn thì đúng.

Phân Biệt Thì Tương Lai Tiếp Diễn Với Các Thì Tương Lai Khác

Để sử dụng thì tương lai tiếp diễn một cách tự tin, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa nó và các thì tương lai khác là rất quan trọng. Điều này giúp tránh nhầm lẫn và chọn đúng thì cho từng ngữ cảnh.

1. Tương Lai Tiếp Diễn và Tương Lai Đơn (Future Simple)

Đây là hai thì thường xuyên gây nhầm lẫn nhất.

  • Thì Tương Lai Đơn (will + V-infinitive): Dùng để diễn tả một quyết định, dự đoán, hoặc sự thật sẽ xảy ra tại một thời điểm nào đó trong tương lai. Nó nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra hoặc hoàn thành.

    • Ví dụ: I will go to the cinema tomorrow. (Tôi sẽ đi xem phim ngày mai – hành động đi sẽ xảy ra.)
    • The meeting will start at 9 AM. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng – sự kiện diễn ra tại một thời điểm.)
  • Thì Tương Lai Tiếp Diễn (will be + V-ing): Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian trong tương lai. Nó nhấn mạnh quá trình của hành động.

    • Ví dụ: At 7 PM tomorrow, I will be watching a movie. (Vào 7 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem phim – nhấn mạnh hành động xem phim đang diễn ra tại 7 giờ.)
    • When you arrive, I will be cooking dinner. (Khi bạn đến, tôi sẽ đang nấu bữa tối – hành động nấu ăn đang tiếp diễn.)

Điểm mấu chốt là: Tương lai đơn cho biết điều gì sẽ xảy ra, còn tương lai tiếp diễn cho biết điều gì sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.

2. Tương Lai Tiếp Diễn và Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn (Future Perfect Continuous)

Hai thì này đều có tính chất tiếp diễn, nhưng khác nhau về mốc thời gian và sự hoàn thành.

  • Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn (will have been + V-ing): Dùng để diễn tả một hành động sẽ đã đang diễn ra liên tục cho đến một thời điểm nhất định trong tương lai. Nó nhấn mạnh thời lượng của hành động kéo dài đến mốc thời gian đó.

    • Ví dụ: By next month, I will have been studying English for five years. (Đến tháng tới, tôi sẽ đã đang học tiếng Anh được năm năm – nhấn mạnh tổng thời gian học liên tục cho đến tháng tới.)
    • By 6 PM, she will have been working for eight hours. (Đến 6 giờ tối, cô ấy sẽ đã đang làm việc được tám giờ.)
  • Thì Tương Lai Tiếp Diễn (will be + V-ing): Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, không nhất thiết phải nhấn mạnh tổng thời lượng kéo dài đến mốc đó, mà là trạng thái của hành động tại chính thời điểm đó.

    • Ví dụ: At 6 PM, she will be working. (Vào 6 giờ tối, cô ấy sẽ đang làm việc – nhấn mạnh cô ấy đang làm việc tại thời điểm 6 giờ, không nói về việc cô ấy đã làm được bao lâu.)

Tóm lại, thì tương lai tiếp diễn tập trung vào hành động đang diễn ra tại một điểm trong tương lai, còn tương lai hoàn thành tiếp diễn tập trung vào thời lượng của hành động kéo dài đến một điểm trong tương lai.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Việc sử dụng thì tương lai tiếp diễn đòi hỏi sự cẩn trọng nhất định, đặc biệt là khi so sánh với các thì tiếp diễn khác và với nhóm động từ tĩnh. Nắm vững những lưu ý sau đây sẽ giúp bạn tránh các lỗi thường gặp.

1. Mệnh Đề Chỉ Thời Gian Trong Tương Lai

Các mệnh đề phụ bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian như when, while, before, after, as soon as, by the time, if, unless, in case… KHÔNG được dùng với các thì tương lai (bao gồm cả thì tương lai tiếp diễn). Thay vào đó, chúng ta sẽ sử dụng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn để diễn tả ý nghĩa tương lai trong các mệnh đề này.

Ví dụ:

  • SAI: At this time tomorrow, I will be preparing dinner while my husband will be reading books.
  • ĐÚNG: At this time tomorrow, I will be preparing dinner while my husband is reading books. (Hành động của chồng diễn ra song song và được thể hiện bằng thì hiện tại tiếp diễn trong mệnh đề phụ chỉ thời gian.)

Đây là một quy tắc ngữ pháp rất quan trọng mà nhiều người học tiếng Anh thường mắc lỗi.

2. Động Từ Tĩnh (Stative Verbs)

Cũng giống như các thì tiếp diễn khác (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn), thì tương lai tiếp diễn KHÔNG được sử dụng với các động từ tĩnh (stative verbs). Động từ tĩnh là những động từ diễn tả trạng thái, cảm xúc, sở hữu, giác quan, nhận thức, chứ không phải hành động.

Các nhóm động từ tĩnh phổ biến:

  • Động từ chỉ nhận thức/ý kiến: know, believe, understand, think (nghĩ rằng), remember, forget, imagine, mean, realize.
  • Động từ chỉ cảm xúc: love, hate, like, dislike, prefer, want, wish, hope, regret, admire.
  • Động từ chỉ giác quan: see, hear, smell, taste, feel (khi chỉ cảm giác, không phải hành động).
  • Động từ chỉ sở hữu: have (có), own, possess, belong.
  • Động từ chỉ sự tồn tại/trạng thái: be, seem, appear, look (trông có vẻ), sound, cost, suit, weigh.

Ví dụ:

  • SAI: Minh will be being at his house when you come. (Động từ “to be” là động từ tĩnh.)
  • ĐÚNG: Minh will be at his house when you come. (Minh sẽ ở nhà khi bạn đến.)
  • SAI: Next week, I will be knowing the answer.
  • ĐÚNG: Next week, I will know the answer.

Nếu một động từ tĩnh có thể được dùng với nghĩa hành động, nó có thể được dùng ở dạng tiếp diễn. Ví dụ: have (ăn, tắm), think (suy nghĩ), see (gặp gỡ). Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, hãy tránh dùng động từ tĩnh với các thì tiếp diễn.

3. Công Thức Chủ Động và Bị Động Của Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Mặc dù thì tương lai tiếp diễn có cấu trúc chủ động rõ ràng, dạng bị động của nó lại hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại vì nghe rất cồng kềnh và không tự nhiên. Tuy nhiên, nếu bắt buộc phải dùng, công thức sẽ là:

  • Chủ động: S + will + be + V-ing + O
  • Bị động: O + will + be + being + Pii + (by S)

Ví dụ:

  • Chủ động: He will be washing the dishes at this time tomorrow. (Anh ấy sẽ đang rửa chén vào giờ này ngày mai.)
  • Bị động (Hiếm dùng): The dishes will be being washed by him at this time tomorrow. (Chén sẽ đang được rửa bởi anh ấy vào giờ này ngày mai.)

Trong hầu hết các trường hợp, người bản xứ sẽ tìm cách diễn đạt lại câu bị động của thì tương lai tiếp diễn bằng cách dùng thì khác hoặc thay đổi cấu trúc câu để nghe tự nhiên hơn, ví dụ: “The dishes will be ready by this time tomorrow” (Chén sẽ sẵn sàng vào giờ này ngày mai).

4. Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục

Để củng cố việc sử dụng thì tương lai tiếp diễn, hãy cùng điểm qua một số lỗi phổ biến và cách khắc phục:

  • Lỗi 1: Nhầm lẫn với tương lai đơn khi cần diễn tả quá trình.

    • Sai: Tomorrow at 9 AM, I will work. (Chỉ nói rằng sẽ làm việc.)
    • Đúng: Tomorrow at 9 AM, I will be working. (Nhấn mạnh hành động làm việc đang diễn ra.)
    • Khắc phục: Luôn tự hỏi “Hành động này có đang diễn ra tại thời điểm đó không?”
  • Lỗi 2: Sử dụng thì tương lai trong mệnh đề thời gian.

    • Sai: When he will come, I will be cooking.
    • Đúng: When he comes, I will be cooking.
    • Khắc phục: Mệnh đề phụ chỉ thời gian luôn dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành để diễn tả ý nghĩa tương lai.
  • Lỗi 3: Dùng động từ tĩnh ở thì tiếp diễn.

    • Sai: I will be having a car next year. (Nghĩa sở hữu.)
    • Đúng: I will have a car next year.
    • Khắc phục: Kiểm tra xem động từ có thuộc nhóm động từ tĩnh không. Nếu có, hãy dùng thì tương lai đơn.

Bằng cách chú ý đến các quy tắc và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng thành thạo cách dùng thì tương lai tiếp diễn và tránh được những sai sót không đáng có.

Thực Hành Với Bài Tập Thì Tương Lai Tiếp Diễn Có Đáp Án

Để củng cố kiến thức về thì tương lai tiếp diễn, việc thực hành qua các bài tập là không thể thiếu. Dưới đây là một số dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao giúp bạn làm quen và vận dụng thì này một cách hiệu quả.

Bài 1: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc (chia động từ ở thì tương lai tiếp diễn)

  1. Don’t call between 7 and 8. We …………….. (have) dinner at that time.
  2. Tomorrow afternoon we’ll be playing tennis from 3 to 4:30. So at 4 o’clock, ………………. (we/play) tennis.
  3. A: Can we meet tomorrow? B: Yes, but not in the afternoon. …………….. (I/work).
  4. If you need to contact me, …. (I/stay) at the Lion Hotel until Friday.
  5. They are at a hotel in London. At this time tomorrow, they (travel) ………….. in Vietnam.
  6. When they arrive tomorrow, we (swim) ………….. in the sea.
  7. My parents (visit) ………….. Europe at this time next week.
  8. Daisy (sit) ………….. on the plane at 9 AM tomorrow.
  9. She (play) ………….. with her son at 7 PM tonight.
  10. What ………… (she/do) ………… at 10 PM tomorrow?

Bài 2: Bài tập trắc nghiệm thì tương lai tiếp diễn, lựa chọn đáp án đúng nhất

  1. Oh, it’s flooding! We _____ here for hours.
    A. will clean
    B. will be cleaning

  2. Next Saturday at this time, we _____ on the beach in Mexico.
    A. will relax
    B. will be relaxing

  3. You ____ your homework before you go out tonight.
    A. will finish
    B. will be finishing

  4. If you need help finding a new job, I ____ you.
    A. will be helping
    B. will help

  5. If you need to contact us, we ____ at the Fairmont Hotel then.
    A. will stay
    B. will be staying

  6. We ____ you as soon as we arrive in Paris.
    A. will call
    B. will be calling

  7. You _____ yourselves in the Caribbean, while we are here in New York in this cold weather!
    A. will be enjoying
    B. will enjoy

  8. Susan _____ credit card payments until her debt is paid off.
    A. will be making
    B. will make

  9. Leave the dishes. I ____ them tomorrow.
    A. will be doing
    B. will do

  10. While you are in the kitchen preparing snacks, Jim and Jeff _____ the SuperBowl.
    A. will watch
    B. will be watching

Bài 3: Tái viết câu sử dụng thì tương lai tiếp diễn hoặc tương lai đơn phù hợp

  1. I have no plans for this weekend. (not do)
    I ………………………………………………….. anything this weekend.

  2. The exam starts at 9 o’clock and you have to finish by 10:30. (not write)
    We ………………………………………………….. the test at 10:30.

  3. I have no work to do in the evening. (not work)
    I ………………………………………………….. in the evening.

  4. Dad can take you to the 8:30 AM train tomorrow. He has a day off. (not go)
    Dad can take you to the 8:30 AM train tomorrow. He ………………………………………………….. to work.

  5. I have new contact lenses. No more glasses next time! (not wear)
    I ………………………………………… glasses when you meet me next time.

  6. You can come at one o’clock. We want to prepare the meal before then. (not cook)
    You can come at one o’clock. We ………………………………………………….. the meal anymore.

  7. By the middle of this century, there will be no more newspapers. (not read)
    By the middle of this century, people ………………………………………………….. any newspapers.

  8. Please don’t come home at midnight. I don’t want to wait for you that long. (not wait)
    If you come home at midnight, I ………………………………………………….. for you.


Đáp án Bài Tập Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Bài 1: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. will be having
  2. we will be playing
  3. I will be working
  4. I will be staying
  5. will be traveling
  6. will be swimming
  7. will be visiting
  8. will be sitting
  9. will be playing
  10. What will she be doing

Bài 2: Lựa chọn đáp án đúng

  1. B (will be cleaning – nhấn mạnh quá trình dọn dẹp liên tục)
  2. B (will be relaxing – nhấn mạnh hành động thư giãn đang diễn ra tại thời điểm đó)
  3. A (will finish – hành động hoàn thành trước khi đi ra ngoài)
  4. B (will help – hành động giúp đỡ sẽ xảy ra, không nhấn mạnh quá trình)
  5. B (will be staying – nhấn mạnh việc đang ở lại tại khách sạn)
  6. A (will call – hành động gọi điện sẽ xảy ra ngay khi đến)
  7. A (will be enjoying – nhấn mạnh hành động đang tận hưởng)
  8. B (will make – hành động thực hiện thanh toán sẽ xảy ra lặp lại cho đến khi hết nợ)
  9. B (will do – hành động sẽ làm, không nhấn mạnh quá trình)
  10. B (will be watching – nhấn mạnh việc đang xem SuperBowl)

Bài 3: Viết lại câu

  1. I will not be doing anything this weekend.
  2. We will not be writing the test at 10:30.
  3. I will not be working in the evening.
  4. He will not be going to work.
  5. I will not be wearing glasses when you meet me next time.
  6. We will not be cooking the meal anymore.
  7. By the middle of this century, people will not be reading any newspapers.
  8. If you come home at midnight, I will not be waiting for you.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Thì Tương Lai Tiếp Diễn (FAQs)

1. Thì tương lai tiếp diễn khác thì tương lai đơn như thế nào?

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) nhấn mạnh một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, tập trung vào quá trình. Trong khi đó, thì tương lai đơn (Future Simple) chỉ đơn thuần nói về một hành động sẽ xảy ra hoặc sẽ hoàn thành tại một thời điểm nào đó trong tương lai, không nhấn mạnh quá trình.

2. Khi nào nên dùng thì tương lai tiếp diễn thay vì thì hiện tại tiếp diễn với ý nghĩa tương lai?

Chúng ta dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói về một kế hoạch hoặc sự sắp xếp chắc chắn đã được định sẵn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting him tomorrow). Thì tương lai tiếp diễn thường dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một mốc thời gian cụ thể hơn, hoặc để hỏi về kế hoạch của ai đó một cách lịch sự, không phải là một sự sắp xếp đã được lên lịch chi tiết.

3. Có những động từ nào không được dùng với thì tương lai tiếp diễn không?

Có. Các động từ tĩnh (stative verbs) như know, believe, love, hate, have (sở hữu), be, seem, smell, taste (khi chỉ trạng thái/giác quan) thường không được sử dụng ở các thì tiếp diễn, bao gồm cả thì tương lai tiếp diễn.

4. Dấu hiệu nhận biết chính của thì tương lai tiếp diễn là gì?

Các dấu hiệu nhận biết chính thường là các cụm từ chỉ thời gian trong tương lai có kèm theo một thời điểm cụ thể, ví dụ: “at this time tomorrow“, “at 9 AM next Sunday“, “all day next week“. Ngoài ra, các mệnh đề phụ bắt đầu bằng “when” hoặc “while” với động từ ở thì hiện tại đơn cũng thường đi kèm với thì tương lai tiếp diễn ở mệnh đề chính.

5. Thì tương lai tiếp diễn có thể được dùng để hỏi lịch sự không?

Có, thì tương lai tiếp diễn thường được dùng để hỏi về kế hoạch hoặc lịch trình của ai đó một cách lịch sự, đặc biệt khi bạn muốn đưa ra lời đề nghị hoặc sắp xếp gì đó liên quan. Ví dụ: “Will you be using the car tomorrow?” (Bạn có đang sử dụng xe vào ngày mai không?).

Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thì tương lai tiếp diễn trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững các quy tắc về cấu trúc, cách sử dụng, dấu hiệu nhận biết cũng như những lưu ý quan trọng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi áp dụng thì này vào giao tiếp và các bài thi tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập để thành thạo thì tương lai tiếp diễn và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình cùng Edupace nhé!