Mua sắm là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, và việc thành thạo tiếng Anh giao tiếp khi mua sắm sẽ mở ra vô vàn cơ hội, từ việc tìm kiếm sản phẩm ưng ý đến việc thương lượng giá cả tại các cửa hàng quốc tế hoặc mua sắm trực tuyến. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức và mẹo hữu ích để tự tin hơn trong các tình huống mua sắm.

Từ Vựng & Mẫu Câu Quan Trọng Trong Tiếng Anh Mua Sắm

Để giao tiếp hiệu quả khi mua sắm, việc trang bị một vốn từ vựng và các mẫu câu thông dụng là cực kỳ cần thiết. Từ những câu hỏi đơn giản về sản phẩm đến các cách thể hiện sự quan tâm hay không hài lòng, mỗi tình huống đều có những cụm từ riêng biệt giúp cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ. Chúng ta sẽ cùng khám phá những tình huống cụ thể trong quá trình mua sắm để nắm bắt cách sử dụng từ ngữ chính xác nhất.

Tình Huống 1: Hỏi Thông Tin Sản Phẩm Khi Mua Sắm

Trong quá trình tìm kiếm món đồ ưng ý, việc đặt câu hỏi để thu thập thông tin chi tiết về sản phẩm là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng. Bạn cần biết cách hỏi về các tính năng, giá cả, xuất xứ, hoặc tình trạng của món hàng. Điều này giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định sáng suốt.

Mitchell đang tìm kiếm một chiếc máy rửa bát đã qua sử dụng và gọi điện đến AZ Home để hỏi thông tin.

Mitchell: Hello, is it the hotline of AZ Home? (Xin chào, cho tôi hỏi đây có phải số điện thoại của AZ Home không?)

Staff: Hello, I’m John from AZ Home. How can I help you? (Xin chào. Tôi là John từ AZ Home. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Mitchell: I’m Mitchell. I’m looking for a used dishwasher. I came across your advertisements on Facebook. (Tôi là Mitchell. Tôi đang tìm kiếm một cái máy rửa bát đã qua sử dụng. Tôi vô tình thấy quảng cáo của bạn trên Facebook.)

Staff: Yes, at AZ Home, we offer a variety of second hand household appliances at very good prices. Which particular brand are you looking for? (Vâng đúng rồi, ở AZ Home, chúng tôi cung cấp nhiều thiết bị nhà cửa đã qua sử dụng với mức giá tốt. Bạn có đang tìm kiếm thương hiệu cụ thể nào không?)

Mitchell: Actually, I’m not really familiar with buying these. Is Bosch popular, my friends recommend it.(Thú thật thì tôi không có nhiều kinh nghiệm mua mấy đồ này. Nghe nói Bosch nổi tiếng lắm, bạn tôi mấy đứa đều giới thiệu hãng đó.)

Staff: Yeah, when it comes to household appliances, Bosch is top-rated. Can I ask if you have any specific requirements? (Vâng, để nói về các thiết bị gia dụng, hãng Bosch rất nổi. Không biết bạn có yêu cầu cụ thể nào không?)

Mitchell: I want a free standing one. The most important thing is that it must be within my price range, about $500 would be perfect. Do you have a good one at that price? (Tôi muốn một cái dáng đứng. Điều quan trọng là nó trong khoảng kinh phí của tôi, khoảng $500 là ổn. Bạn có cái nào ở mức giá đó không?)

Staff: There are many, but I have two suggestions for you. The first one is from Bosch. It was first brought to market in 2018. However, the previous owner has only bought it for 8 months. It is labeled BS078, you can have a look on our website.(Có nhiều lắm, nhưng tôi có hai gợi ý cho bạn. Cái đầu tiên là từ Bosch. Mẫu này được tung ra thị trường năm 2018. Người chủ cũ mới mua máy được 8 tháng thôi. Mã của nó là BS078, bạn có thể xem qua trên website của chúng tôi.)

Mitchell: Is it still functioning properly? (Nó vẫn hoạt động tốt chứ?)

Staff: Of course!(Tất nhiên rồi.)

Mitchell: My kitchen is quite small, I’m afraid there isn’t enough room for it. How big is that dishwasher? (Bếp của nhà tôi khá nhỏ, Tôi không biết có thể để vừa cái máy không. Nó to như thế nào vậy?)

Staff: It’s about 60 cm wide, 85 cm high, 60 cm deep. (Nó rộng 60cm, dài 70 cm và cao 85 cm.)

Mitchell: That seems fine. Does it use much water? (Nếu thế thì được. Nó có sử dụng nhiều nước không?)

Staff: Actually it’s not really water-saving. It consumes an average of 251 liters of water per year per place setting. However, that is far less water than hand washing. (Đây không phải là loại tiết kiệm nước. Với mỗi bộ bát đĩa thì trung bình một năm máy dùng khoảng 250 lít nước. Tuy vậy thì vẫn là ít nước hơn nhiều so với khi rửa bằng tay.)

Mitchell: Undoubtedly, haha. I will take it into consideration. Can you show me others? (Chắc chắn rồi. Tôi sẽ xem xét nó. Bạn giới thiệu cho tôi cái khác được chứ?)

Staff: Sure. We have a like-new Samsung, model S0292, manufactured in 2020. It is the same size as the Bosch. This one is more energy-efficient, using half the amount of water compared to the Bosch model. However, it is a bit more expensive, $600. (Được. Chúng tôi có một cái Samsung như mới, mẫu S0292, sản xuất năm 2020. Nó cùng size với cái Bosch đó. Cái này sử dụng năng lượng hiệu quả hơn, nó dùng một nửa lượng nước so với mẫu Bosch. Nhưng có điều nó đắt hơn chút, $600.)

Mitchell: Thank you, I see it. I’ll give it some thought! (Cảm ơn bạn, tôi thấy rồi. Tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng.)

Staff: Is there anything else you want to ask? (Bạn còn có thắc mắc nào không?)

Mitchell: Can I ask about your warranty policy? (Tôi có thể hỏi về chính sách bảo hành của bạn được không?)

Staff: Sure, we guarantee to repair or replace a faulty product during the warranty period, which is 30 days after purchase. (Tất nhiên, chúng tôi đảm bảo sửa chữa hoặc đổi mới sản phẩm lỗi trong thời gian bảo hành, tức là sau trong 30 ngày giao dịch mua bán.)

Mitchell: Thank you for your time. I need some more time to consider. I will give you a ring later (Cảm ơn bạn đã dành thời gian. Chắc tôi sẽ cần thêm thời gian để suy nghĩ. Tôi sẽ gọi lại bạn sau nhé.)

Staff: It’s my pleasure! I will send you the video of the two dishwashers through this phone number, is that OK? If you have time, just visit our store on Rock Street. (Không có gì đâu! Tôi sẽ gửi bạn video của hai chiếc máy qua số này nhé? Nếu bạn có thời gian, hãy ghé qua cửa hàng của chúng tôi ở Rock Street.)

Mitchell: Thank you, I will. (Cảm ơn nhé, tôi nhớ rồi!)

Một người phụ nữ trò chuyện qua điện thoại, tìm hiểu thông tin sản phẩm, minh họa tình huống hỏi hàng trong tiếng Anh giao tiếp khi mua sắm.Một người phụ nữ trò chuyện qua điện thoại, tìm hiểu thông tin sản phẩm, minh họa tình huống hỏi hàng trong tiếng Anh giao tiếp khi mua sắm.

Một số từ vựng thông dụng khi hỏi thông tin sản phẩm:

  • looking for (phrasal verb): Tìm kiếm
  • used (adj): Đã qua sử dụng
  • come across sth/sb (phrasal verb): Bắt gặp một cách tình cờ
  • variety (noun): Sự đa dạng, nhiều loại
  • household appliance (noun): Thiết bị gia dụng
  • brand (noun): Nhãn hàng, thương hiệu
  • top-rated (adj): Rất được ưa chuộng
  • requirement (noun): Nhu cầu, yêu cầu
  • function (verb): Hoạt động, vận hành
  • properly (adj): Đúng đắn, hợp lệ
  • water-saving (adj): Tiết kiệm nước
  • model (noun): Loại, mẫu
  • manufacture (verb): Sản xuất
  • energy-efficient (adj): Sử dụng năng lượng một cách hiệu quả
  • warranty policy (noun): Chính sách bảo hành
  • repair (verb): Sửa chữa
  • replace (verb): Thay thế

Mẫu câu thông dụng để hỏi hàng:

  1. I’m (not) familiar with doing sth: (Không) biết rõ, quen với việc gì. Cấu trúc này giúp bạn bày tỏ sự thiếu kinh nghiệm hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó, tạo cơ hội cho người bán hàng tư vấn thêm.
  2. When it comes to + noun, clause: Để nói về/Nếu nói về. Người nói dùng cấu trúc này để giới thiệu chủ đề sắp nói tới một cách tự nhiên và chuyên nghiệp.
  3. Sth + be + within one’s price range: Vừa túi tiền. Đây là cách hiệu quả để bạn truyền đạt giới hạn ngân sách của mình một cách khéo léo.
  4. Sth + be + brought to market +…/Sb + bring sth to market +…: Đưa sản phẩm nào đó ra thị trường để bán cho người tiêu dùng. Cấu trúc này thường được dùng khi hỏi về lịch sử hoặc thời điểm ra mắt của một sản phẩm.
  5. There is (not) enough room for sth: (Không) đủ chỗ, diện tích dành cho cái gì đó. Người học có thể tham khảo thêm cấu trúc khác với từ “room” là: To make room for sth, mang nghĩa dành chỗ cho cái gì.
  6. Sb + take sth into consideration: Xem xét, cân nhắc thứ gì đó. Cụm từ này cho thấy bạn đang suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
  7. Give it some thought: Xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề nào đó.
  8. It’s my pleasure!: Rất hân hạnh! Đây là lời đáp lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn.

Tình Huống 2: Lựa Chọn Sản Phẩm Để Mua Sắm

Sau khi đã có đầy đủ thông tin, giai đoạn tiếp theo là đưa ra quyết định mua hàng. Đây thường là lúc bạn cân nhắc giữa các lựa chọn, so sánh ưu nhược điểm của từng sản phẩm. Việc diễn đạt sự phân vân hoặc nhờ vả người khác tư vấn bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Mitchell đang phân vân giữa hai chiếc máy rửa bát và cần lời khuyên từ Jean.

Mitchell: Hey Jean, can you help me with this? I cannot make up my mind. (Jean này, giúp tớ tí được không? Tớ không quyết nổi.)

Jean: What’s the matter? (Có vấn đề gì thế?)

Mitchell: Can you help me choose a dishwasher? I’m wavering between two.(Cậu giúp tớ chọn cái máy rửa bát được không? Tớ đang phân vân hai cái này.)

Jean: Omg, how cool. (Ghê, sang chảnh nha.)

Mitchell: I’m just buying a used one. My parents lent me some.(Chỉ mua cái cũ thôi. Bố mẹ cho tớ vay một ít.)

Jean: Really, have you visited some stores? (Thế hả, cậu đi xem vài cửa hàng chưa?)

Mitchell: I haven’t got round to seeing some, but I’ve decided to buy it online. I‘ve found this website, seems reliable. (Tớ chưa có thời gian cơ, nhưng tớ quyết mua hàng trực tuyến rồi. Tớ tìm được trang web này uy tín lắm.)

Jean: Are you serious? It is really risky to buy second-hand appliances, let alone buy online…(Cậu đùa đấy à? Mua hàng gia dụng cũ đã mạo hiểm rồi, chưa kể còn mua online…)

Mitchell: Aren’t you being too skeptical? I spent hours reading buyers’ feedback, they are all positive.(Cậu có nghi ngờ quá không? Tớ dành một đống thời gian đọc feedback của người mua đó, toàn tích cực cả mà.)

Jean: I’m a living proof. Last time, I bought a used Marshall speaker from Amazon. I thought it was a steal until it was broken right when I turned it on the second time. You had better be careful. A speaker can be no big deal to me, but a dishwasher can be a different story. (Tớ là bằng chứng sống đây. Lần trước tớ mua một cái loa Marshall cũ qua Amazon. Tớ tưởng là hời đấy, cho đến khi nó “ngỏm” ngay lần thứ hai tớ bật nó. Cậu nên cẩn thận thì hơn. Cái loa chẳng là gì, nhưng cả cái máy rửa bát lại là câu chuyện khác.)

Mitchell: I know, It’s me that pays for it, not you. I’m just asking your opinion on the model. (Tớ biết mà, là tớ trả tiền, đâu phải cậu. Tớ chỉ hỏi ý kiến cậu về mẫu mã thôi.)

Jean: Sure. (Được thôi.)

Mitchell: The first one looks posh. I know for sure that it would match my kitchen’s furniture. (Cái đầu tiên trông sang lắm. Tớ tin chắc nó sẽ hợp với nội thất phòng bếp nhà tớ.)

Jean: But?(Nhưng?)

Mitchell: The buyer said it doesn’t have the eco-mode, which means that it uses twice as much water as normal.(Người bán bảo nó không có chế độ eco, tức là nó dùng gấp 2 lần lượng nước bình thường.)

Jean: And the other one? (Thế cái kia thì sao?)

Mitchell: It has the latest technology, which helps save water and electricity to the greatest extent. However, what bothers me is its design, which is extremely uncouth.(Cái này thì công nghệ mới nhất, tiết kiệm điện nước đến mức tối đa luôn. Nhưng cái làm tớ suy nghĩ là cái thiết kế của nó, thô kệch kinh khủng.)

Jean: The latter, no doubts. (Tất nhiên phải chọn cái sau rồi.)

Mitchell: I believe so but I can’t help thinking it would ruin my kitchen’s beauty! (Nhưng tớ không thể ngừng nghĩ nó sẽ phá hỏng vẻ đẹp của cả căn bếp được!)

Jean: How picky are you! You really have spare money to splurge, right? Buying the second one is more economical.(Cậu kén chọn quá đó! Cậu thừa tiền đúng không? Mua cái thứ hai “kinh tế” hơn nhiều.)

Mitchell: I know. It costs me a fortune, exactly, my parents a fortune, so it’s a tough decision. (Nó rất là đắt tiền ấy. Khó chọn quá.)

Jean: How much is it, the second one?(Thế họ đòi cái thứ hai bao nhiêu tiền?)

Mitchell: $600, if I remember correctly. I think it’s worth the price.(Tớ nhớ không nhầm thì $600. Tớ nghĩ nó xứng đáng với giá tiền mà.)

Jean: You must be joking, $600 for a second hand dishwasher, that’s just daylight robbery! (Máy rửa bát cũ mà đòi $600, cướp giữa ban ngày à?)

Mitchell: Really? I have no experience buying online.(Thế á? Tớ nào đã có kinh nghiệm.)

Jean: At least you should know how to bargain! (Thì ít nhất cậu nên biết trả giá chứ!)

Hai người bạn đang trao đổi và thảo luận, biểu tượng cho việc lựa chọn sản phẩm khi mua sắm tiếng Anh.Hai người bạn đang trao đổi và thảo luận, biểu tượng cho việc lựa chọn sản phẩm khi mua sắm tiếng Anh.

Từ vựng phổ biến khi lựa chọn sản phẩm:

  • living proof (noun): Minh chứng sống
  • wavering (adj): Phân vân, dao động
  • make up one’s mind (phrase): Đưa ra quyết định
  • risky (adj): Mạo hiểm, đầy rủi ro
  • steal (noun): Món hời, món rất rẻ
  • posh (adj): Mang vẻ đắt tiền, sang chảnh
  • uncouth (adj): Mang vẻ xấu xí, thô kệch
  • picky (adj): Kén chọn
  • splurge (verb): Tiêu pha hoang phí
  • economical (adj): Không tiêu tốn nhiều tiền của, nhiên liệu…
  • bargain (verb): Trả giá, mặc cả
  • worth the price (phrase): Xứng đáng với giá tiền
  • daylight robbery (idiom): Cướp giữa ban ngày, giá cắt cổ

Mẫu câu thông dụng khi lựa chọn hàng hóa:

  1. Sb cannot make up his mind: Không thể đưa ra quyết định, sự lựa chọn. Đây là cách diễn đạt sự lưỡng lự của bản thân.
  2. What’s the matter?: Có chuyện gì vậy? (mẫu câu để hỏi thăm tình hình đối phương). Một câu hỏi hữu ích để bắt đầu cuộc trò chuyện khi thấy người khác đang gặp vấn đề.
  3. Sb + get round to + V(ing): Có thời gian để làm chuyện mà đã dự tính, có mong muốn làm từ lâu.
  4. Clause + let alone + V(inf): Chưa kể là. Đây là cụm từ hàm ý một điều còn bất khả thi hơn. Ví dụ, “It’s hard to find a good job, let alone a high-paying one.” (Thật khó để tìm một công việc tốt, chưa kể đến việc lương cao.)
  5. Sth + be no big deal (+ to sb): Không quá quan trọng, chuyện nhỏ.
  6. Sth + be a/another different story: Rất khác biệt. Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai tình huống hoặc vật thể.
  7. No doubt = certainly: Chắc chắn là như vậy.
  8. Sb + can’t help + V(ing): Không thể ngừng làm gì. Diễn tả một hành động hoặc suy nghĩ không thể kiểm soát.
  9. Sth cost sb a fortune: Thứ gì đó rất đắt, tốn rất nhiều tiền mới có thể mua được.

Tình Huống 3: Thỏa Thuận Giá Bán Khi Mua Sắm Tiếng Anh

Khả năng thương lượng giá là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt khi mua sắm tại các chợ truyền thống hoặc với hàng đã qua sử dụng. Nắm vững các cụm từ và chiến lược trả giá sẽ giúp bạn đạt được mức giá tốt nhất, tiết kiệm chi phí đáng kể.

Mitchell tiếp tục cuộc gọi với nhân viên AZ Home để thương lượng giá chiếc máy rửa bát.

Staff: John speaking. How can I help you? (Tôi là John. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Mitchell: I’m Mitchell, I phoned you a few days ago to ask about the dishwasher. (Tôi Mitchell đây, tôi có gọi đến cửa hàng vài ngày trước để hỏi về máy rửa bát đó.)

Staff: Hello Mitchell, have you made up your mind yet? (Mitchell à, bạn suy nghĩ xong rồi chứ?)

Mitchell: Yes. I’ll choose the Samsung. But I’m still concerned about the price, it is way beyond my budget (Ừ. Tôi định chọn cái Samsung. Nhưng tôi vẫn lo về giá, nó quá cao so với ngân sách của tôi.)

Staff: I’m not overcharging you, honestly. This model is really in recently. We sell hundreds of them monthly. (Chúng tôi không bán đắt cho bạn đâu. Mẫu ấy thời gian này rất hot, chúng tôi bán cả trăm cái một tháng ấy.)

Mitchell: It seems that Smart Home offers it at a much lower price. (Hình như Smart Home đang bán mẫu này với mức giá thấp hơn.)

Staff: I’m sure our products’ quality is better than anywhere else in the city. This Bosch is in good condition, not to say perfect for a second-hand one. (Tôi dám chắc là chất lượng sản phẩm của chúng tôi là tốt nhất.)

Mitchell: Can you do better on the price? (Bạn có thể giảm giá xuống một chút không?)

Staff: How about $550? It’s a bargain at that price, I must say. (Thế $550 thì sao? Giá đó là quá hời, tôi phải nói thật như vậy.

Mitchell: Is that your best offer? I’m on a pretty tight budget. It would be great if you can make it to $500. (Đó là giá bán ưu đãi nhất rồi à? Tài chính của chúng tôi không cho phép. Sẽ thật tuyệt nếu bạn có thể giảm xuống $500.)

Staff: You drive a hard bargain. I’m afraid we could not go that far. (Bạn làm khó chúng tôi quá. Tôi e là chúng tôi không thể giảm giá như vậy được.)

Mitchell: If so, I think I need more time to consider. (Thế chắc tôi phải cần thêm thời gian để suy nghĩ.)

Staff: How about this? If you agree to pay $550, we will offer free delivery and a 50% discount on installation cost. (Thế này thì sao? Nếu bạn đồng ý giá $550, chúng tôi sẽ đồng ý giao hàng miễn phí và giảm 50% giá lắp đặt cho bạn.)

Mitchell: That sounds more reasonable. (Nghe hợp lý hơn rồi đấy.)

Staff: It is. Let’s close the deal, do you agree? (Thế chúng ta chốt nhé?)

Mitchell: Fine. I agree. (Được. Tôi đồng ý.)

Staff: I think it will be delivered to you this Friday, does that suit you? (Tôi nghĩ nó sẽ được giao vào thứ sáu, liệu bạn có tiện không?)

Mitchell: Yes. I’m free. (Được, tôi rảnh.)

Seller: Thank you! Can I have your email address? I will send you the purchase and sale agreement. Once you have signed and paid the deposit of 30%, we will deliver your order. (Cảm ơn bạn. Bạn có thể cho tôi xin địa chỉ email được không? Tôi sẽ gửi bạn hợp đồng mua bán. Ngay khi bạn kí tên và đặt cọc 30%, chúng tôi sẽ tiến hành chuyển hàng.)

Mitchell: I understand. My email address is:

Staff: Ok, I will send it right away. If you have any questions, or if there are any problems, just email or phone me. (Được, tôi sẽ gửi ngay. Nếu có bất kỳ câu hỏi, hay có vấn đề nào phát sinh, cứ gọi hoặc gửi thư cho tôi nhé.)

Mitchell: Thank you, I will. (Tôi nhớ rồi.)

Staff: Thank you so much, Mitchell. Hope things go well! (Cảm ơn, Mitchell. Mong mọi việc đều suôn sẻ!)

Người mua hàng và nhân viên trao đổi, gợi nhớ đến việc thỏa thuận giá cả trong giao tiếp tiếng Anh mua sắm.Người mua hàng và nhân viên trao đổi, gợi nhớ đến việc thỏa thuận giá cả trong giao tiếp tiếng Anh mua sắm.

Từ vựng hữu ích khi thỏa thuận giá:

  • overcharge (verb): Bán giá đắt, cao hơn giá trị thực
  • beyond one’s budget (phrase): Vượt quá ngân sách
  • bargain (noun): Món hời
  • on a tight budget (phrase): Tình trạng ngân sách eo hẹp
  • free delivery (noun): Miễn phí giao hàng
  • installation cost (noun): Chi phí lắp đặt
  • purchase and sale agreement (noun): Hợp đồng mua bán
  • pay the deposit (phrase): Trả tiền đặt cọc
  • close the deal (phrase): Chốt đơn hàng (Khi người mua, người bán thỏa thuận)

Mẫu câu thông dụng để trả giá:

  1. Sth + be in +… (slang): Cái gì đang là xu hướng, rất được yêu thích.
  2. Can you do better on the price?: Đây là câu hỏi trả giá, hàm ý muốn người bán giảm giá xuống hơn nữa.
  3. Is that your best offer/the best you can offer?: Đó là giá tốt nhất (tức giá bán thấp nhất) bạn có thể đưa ra à?
  4. You drive a hard bargain: Bạn đưa ra một giao kèo khó, tức là đưa ra giá bán quá cao, hay giá mua quá thấp. Cụm từ này thường dùng để khen ngợi hoặc than phiền về kỹ năng trả giá của đối phương.
  5. Hope things go well: Mong mọi chuyện đều tốt đẹp.

Tình Huống 4: Giao Hàng & Hậu Mãi Trong Tiếng Anh

Quá trình mua sắm không kết thúc khi bạn trả tiền. Việc sắp xếp giao hàng và hiểu rõ các chính sách hậu mãi là cực kỳ quan trọng để đảm bảo bạn nhận được sản phẩm đúng hẹn và có thể xử lý các vấn đề phát sinh.

Nhân viên AZ Home gọi điện để xác nhận lịch giao hàng với Mitchell.

Mitchell: Hello, who am I talking to? (Xin chào, cho hỏi ai ở đầu dây bên kia vậy?)

Staff: I’m John, I’m from AZ Home Customer Care Department. I’m calling to make sure whether you are free this afternoon, so that we can deliver your purchase? (Tôi là John, nhân viên chăm sóc khách hàng của AZ Home. Tôi gọi điện để hỏi xem liệu chiều nay cửa hàng có thể vận chuyển đơn hàng của bạn không?)

Mitchell: Oh, I’m sorry for not informing you early. I’m at my office to handle some problems, I’m afraid I’m not available this afternoon.(Ôi, tôi xin lỗi vì không báo bạn sớm. Tôi đang ở cơ quan để giải quyết một số việc, tôi e là chiều nay không được rồi.)

Staff: That’s fine, don’t worry. When do you want us to deliver? (Ồ, không sao đâu. Vậy bạn muốn chúng tôi giao lúc nào?)

Mitchell: Thanks for your understanding. I think Sunday is ok. Do you work on weekends? (Cảm ơn bạn đã hiểu và thông cảm. Tôi nghĩ Chủ Nhật là ổn. Cửa hàng có làm việc vào cuối tuần không?)

Staff: We do. However, you are required to pay an extra of 10$ for the worker team. Do you agree? Or we can reschedule the delivery to another weekday?(Chúng tôi có làm việc, nhưng bạn cần phải trả thêm phụ phí $10 cho đội vận chuyển. Bạn có đồng ý không? Nếu không chúng ta có thể dời lịch vận chuyển vào một ngày khác trong tuần?)

Mitchell: Hmm… I didn’t expect that. Anyway, no problem, I agree.(Ồ…. Không vấn đề gì cả, tôi đồng ý.)

Staff: Thank you. Would you mind if I call to remind you?(Cảm ơn bạn. Bạn có phiền không nếu hôm đó tôi gọi để nhắc bạn trước?)

Mitchell: I appreciate that, to be honest. I’m forgetful.(Ôi tôi phải cảm ơn ấy chứ. Tôi hay quên lắm.)

Staff: It’s our responsibility. Thank you, Mitchell.(Đó là bổn phận của chúng tôi mà. Cảm ơn bạn nhé, Mitchell.)

Từ vựng thiết yếu khi giao hàng và hậu mãi:

  • inform (verb): Thông báo
  • available (adj): Không bận, có thể sẵn sàng làm gì đó
  • extra (noun): Phụ phí, phí phát sinh
  • reschedule (verb): Dời lịch, sắp xếp vào ngày khác
  • weekday (noun): Ngày trong tuần
  • forgetful (adj): Hay quên, mau quên

Mẫu câu thông dụng trong tình huống giao hàng:

  1. I’m sorry for (not) V(ing): Xin thứ lỗi vì đã (không) làm gì. Câu này giúp bạn bày tỏ sự hối tiếc một cách lịch sự.
  2. Thanks for your understanding: Cảm ơn vì đã hiểu và thông cảm.
  3. Would you mind if + clause…?: Bạn có phiền không nếu…? Đây là cách lịch sự để hỏi xin phép hoặc đề nghị.
  4. I appreciate that: Tôi thực sự cảm kích.

Các Lỗi Thường Gặp Khi Giao Tiếp Tiếng Anh Mua Sắm

Khi giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm, người học thường mắc một số lỗi cơ bản có thể gây hiểu lầm hoặc kém hiệu quả. Một trong những lỗi phổ biến là sử dụng từ vựng không chính xác, ví dụ nhầm lẫn giữa “price” (giá) và “cost” (chi phí). Cần lưu ý rằng “price” thường dùng cho giá niêm yết của sản phẩm, còn “cost” là tổng chi phí phải trả bao gồm cả các khoản phát sinh khác.

Ngoài ra, việc dùng sai cấu trúc câu hoặc ngữ điệu cũng có thể ảnh hưởng đến thông điệp bạn muốn truyền tải. Ví dụ, khi muốn trả giá, việc sử dụng các cụm từ như “Can you do better on the price?” hay “Is that your best offer?” sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ nói “Cheaper?” một cách cụt lủn, vốn có thể bị coi là thiếu lịch sự. Việc luyện tập thường xuyên các mẫu câu chuẩn sẽ giúp bạn tự tin và chuyên nghiệp hơn.

Mẹo Cải Thiện Kỹ Năng Tiếng Anh Giao Tiếp Mua Sắm

Để nâng cao khả năng tiếng Anh giao tiếp khi mua sắm, bạn có thể áp dụng một số mẹo nhỏ nhưng hiệu quả. Đầu tiên, hãy tạo một danh sách các cụm từ và từ vựng liên quan đến mua sắm mà bạn thường xuyên sử dụng, sau đó luyện tập chúng hàng ngày. Ví dụ, hãy tưởng tượng mình đang mua một món đồ yêu thích và thử đối thoại bằng tiếng Anh.

Thứ hai, chủ động xem các video, phim hoặc chương trình thực tế có cảnh mua sắm để làm quen với ngữ điệu và cách diễn đạt tự nhiên của người bản xứ. Bạn cũng có thể thử tham gia các nhóm học tiếng Anh trực tuyến hoặc đến các cửa hàng có nhân viên nước ngoài để thực hành trực tiếp. Thực tế cho thấy, việc áp dụng kiến thức vào các tình huống đời thường giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và phản xạ nhanh nhạy hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Làm thế nào để tự tin hơn khi nói tiếng Anh trong các tình huống mua sắm?
Để tự tin hơn, bạn nên bắt đầu bằng cách luyện tập các mẫu câu và từ vựng cơ bản trước khi đến cửa hàng. Hãy đóng vai, thực hành với bạn bè hoặc thậm chí tự nói chuyện với chính mình trong gương. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về từ ngữ sẽ giúp bạn giảm bớt lo lắng và tập trung vào việc giao tiếp.

2. Có cần phải nói tiếng Anh hoàn hảo khi mua sắm không?
Không cần thiết phải nói tiếng Anh hoàn hảo. Mục tiêu chính là truyền đạt thông điệp của bạn một cách rõ ràng để người khác có thể hiểu được. Ngay cả khi bạn mắc lỗi ngữ pháp hay phát âm, người bán hàng thường sẽ hiểu được ý bạn nếu bạn sử dụng các từ khóa và mẫu câu phù hợp. Điều quan trọng là sự tự tin và thái độ tích cực.

3. Nên làm gì nếu không hiểu điều người bán nói?
Nếu bạn không hiểu người bán nói gì, đừng ngần ngại yêu cầu họ lặp lại hoặc nói chậm hơn. Bạn có thể nói “Could you please repeat that?” (Bạn có thể lặp lại được không?), “Could you speak more slowly, please?” (Bạn có thể nói chậm hơn được không?), hoặc “Could you explain that in simpler words?” (Bạn có thể giải thích bằng từ ngữ đơn giản hơn được không?).

4. Ngoài các cụm từ trong bài, còn từ vựng nào hữu ích khác không?
Ngoài các cụm từ đã đề cập, bạn có thể học thêm: “cashier” (thu ngân), “receipt” (biên lai), “fitting room” (phòng thử đồ), “discount” (giảm giá), “refund” (hoàn tiền), “exchange policy” (chính sách đổi hàng), “out of stock” (hết hàng), “in stock” (còn hàng).

Việc làm chủ tiếng Anh giao tiếp khi mua sắm không chỉ giúp bạn dễ dàng hơn trong các giao dịch hàng ngày mà còn mở rộng trải nghiệm và khả năng tương tác văn hóa. Với những kiến thức và mẹo từ Edupace, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn trong mọi tình huống mua sắm. Hãy nhớ rằng thực hành là chìa khóa để tiến bộ.