Chương trình Tiếng Anh lớp 12 Unit 1: Life Stories mở ra cánh cửa đến thế giới của những câu chuyện cuộc đời đầy cảm hứng và những đóng góp vĩ đại. Để chinh phục unit này và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện, việc trang bị cho mình vốn từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 1 vững chắc là điều thiết yếu. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn khám phá, ghi nhớ và vận dụng các từ quan trọng, làm phong phú thêm hành trình học tập và khả năng diễn đạt về những cá nhân kiệt xuất.

Từ vựng trọng tâm trong Sách giáo khoa Tiếng Anh 12 Unit 1 Life Stories

Unit 1 tập trung vào các từ vựng liên quan đến cuộc đời, sự nghiệp, những phẩm chất cá nhân và ảnh hưởng của các nhân vật nổi tiếng. Việc hiểu sâu sắc từng từ sẽ giúp bạn không chỉ hoàn thành tốt các bài tập trong sách giáo khoa mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và viết luận về những câu chuyện cuộc đời đầy ý nghĩa.

Danh từ quan trọng về cuộc đời và đóng góp

  1. Innovation /ˌɪnəˈveɪʃən/ (noun): Là sự đổi mới, sự sáng tạo ra những điều mới mẻ hoặc cải tiến những cái đã có. Trong Life Stories, từ này thường dùng để chỉ những phát minh, ý tưởng đột phá của các nhân vật đã thay đổi xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể.
    Ví dụ: Liên tục đổi mới là yếu tố then chốt để một công ty duy trì tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

    • Tính từ liên quan là “innovative” (sáng tạo, đổi mới) và danh từ chỉ người là “innovator” (người sáng tạo).
  2. Admiration /ˌædmɪˈreɪʃən/ (noun): Diễn tả sự ngưỡng mộ, tôn kính dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Đây là một cảm xúc mạnh mẽ xuất phát từ việc đánh giá cao tài năng, phẩm chất, hoặc thành tựu của người khác.
    Ví dụ: Sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của cô ấy đã nhận được sự ngưỡng mộ sâu sắc từ đồng nghiệp và công chúng.

    • Động từ của từ này là “admire” (ngưỡng mộ) và trạng từ là “admiringly” (một cách ngưỡng mộ).
  3. Determination /dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃən/ (noun): Thể hiện sự quyết tâm, ý chí kiên định không lay chuyển để đạt được mục tiêu, bất chấp mọi khó khăn hay thử thách. Đây là phẩm chất nổi bật của nhiều nhân vật vĩ đại trong lịch sử.
    Ví dụ: Mặc dù phải đối mặt với nhiều trở ngại, sự quyết tâm của cô ấy vẫn không hề suy giảm, và cuối cùng cô đã đạt được mục tiêu.

    • Động từ là “determine” (xác định, quyết định) và tính từ là “determined” (quyết tâm).
  4. Talent /ˈtælənt/ (noun): Chỉ tài năng, năng khiếu tự nhiên hoặc khả năng đặc biệt mà một người sở hữu. Tài năng có thể biểu hiện ở nhiều lĩnh vực khác nhau như âm nhạc, hội họa, khoa học hay thể thao.
    Ví dụ: Cô ấy sở hữu một tài năng âm nhạc bẩm sinh, có thể chơi nhiều nhạc cụ một cách dễ dàng và điêu luyện.

    <>Xem Thêm Bài Viết:<>
    • Tính từ “talented” (tài năng) và trạng từ “talentedly” (một cách tài năng) là những từ phái sinh phổ biến.
  5. Giftedness /ˈɡɪftɪdnəs/ (noun): Là trạng thái sở hữu nhiều khả năng hoặc tài năng đặc biệt, thường vượt trội so với mức trung bình. Từ này nhấn mạnh một năng lực thiên bẩm, như thể là một món quà.
    Ví dụ: Chương trình giáo dục đặc biệt của trường được thiết kế để nuôi dưỡng tài năng bẩm sinh ở những học sinh có năng khiếu xuất sắc trong nhiều môn học.

    • Động từ liên quan là “gift” (tặng quà) và tính từ là “gifted” (có tài năng).
  6. Career /kəˈrɪr/ (noun): Diễn tả sự nghiệp, con đường nghề nghiệp mà một người theo đuổi trong cuộc đời. Sự nghiệp thường bao gồm chuỗi các công việc, vị trí và kinh nghiệm tích lũy theo thời gian.
    Ví dụ: Xây dựng một sự nghiệp thành công thường đòi hỏi sự tận tụy, học hỏi không ngừng và khả năng thích ứng linh hoạt.

    • Các từ liên quan bao gồm “careerist” (người theo đuổi sự nghiệp) và “career-oriented” (có định hướng nghề nghiệp).
  7. Hardship /ˈhɑrdʃɪp/ (noun): Thể hiện khó khăn, gian khổ hoặc những điều kiện khắc nghiệt mà một người phải trải qua. Hardship là một phần không thể tránh khỏi trong nhiều câu chuyện cuộc đời thành công, nơi nhân vật vượt qua thử thách để vươn lên.
    Ví dụ: Dù đối mặt với vô vàn khó khăn và thử thách, gia đình họ vẫn giữ vững tinh thần kiên cường và niềm hy vọng mãnh liệt.

    • Tính từ “hard” (khó khăn, gian khổ) thường được dùng để mô tả.
  8. Perseverance /ˌpɜrsəˈvɪrəns/ (noun): Là sự kiên trì, sự bền bỉ và khả năng tiếp tục nỗ lực dù gặp phải trở ngại hay thất bại. Đây là yếu tố then chốt giúp các cá nhân vĩ đại đạt được những mục tiêu lớn lao.
    Ví dụ: Sự kiên trì của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh cuối cùng đã dẫn đến thành công vang dội mà cô hằng mơ ước.

    • Động từ là “persevere” (kiên trì, bền bỉ) và tính từ là “persevering” (kiên trì, bền bỉ).
  9. Reputation /ˌrɛpjəˈteɪʃən/ (noun): Chỉ danh tiếng, uy tín hoặc nhận định chung của công chúng về một người hay tổ chức. Danh tiếng được xây dựng qua thời gian dựa trên hành động, thành tựu và đạo đức của một cá nhân.
    Ví dụ: Danh tiếng của cô ấy như một nghệ sĩ tài năng và tâm huyết đã lan rộng khắp thế giới, được nhiều người biết đến.

    • Danh từ “repute” cũng có nghĩa là danh tiếng, trong khi “disrepute” là sự mất danh tiếng.
  10. Ambition /æmˈbɪʃən/ (noun): Diễn tả sự tham vọng, khát vọng mạnh mẽ để đạt được thành công, quyền lực hoặc danh vọng. Tham vọng là động lực thúc đẩy nhiều người vượt qua giới hạn của bản thân.
    Ví dụ: Tham vọng trở thành một doanh nhân thành công đã thúc đẩy anh ấy làm việc không ngừng nghỉ và cống hiến hết mình.

    • Tính từ “ambitious” (tham vọng) và trạng từ “ambitiously” (một cách tham vọng) mô tả người và cách hành động.
  11. Achievement /əˈʧivmənt/ (noun): Là thành tựu, kết quả đạt được sau một quá trình nỗ lực, làm việc chăm chỉ hoặc tài năng. Thành tựu có thể là những cột mốc lớn trong cuộc đời hoặc sự nghiệp của một người.
    Ví dụ: Việc giành chức vô địch là một thành tựu quan trọng và đáng tự hào đối với toàn đội sau nhiều tháng tập luyện.

    • Động từ “achieve” (đạt được, thành tựu) và “overachievement” (sự đạt được hơn mức mong đợi) là các từ liên quan.
  12. Dedication /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/ (noun): Diễn tả sự tận tụy, sự cống hiến hết mình cho một mục tiêu, công việc hay người nào đó. Dedication là phẩm chất cần thiết để đạt được thành công bền vững.
    Ví dụ: Sự tận tụy của cô ấy đối với công việc đã giúp cô nhận được sự tôn trọng và nể phục từ tất cả đồng nghiệp.

    • Động từ là “dedicate” (cống hiến) và tính từ “dedicated” (tận tụy, cống hiến).

Động từ diễn tả hành động và cảm xúc

  1. Waver /ˈweɪvər/ (verb): Diễn tả hành động do dự, phân vân hoặc ngần ngại đưa ra quyết định hay giữ vững lập trường. Trong ngữ cảnh của các câu chuyện cuộc đời, từ này thường xuất hiện khi nhân vật đối mặt với những ngã rẽ quan trọng, đứng trước những lựa chọn lớn có thể định hình tương lai.
    Ví dụ: Cô ấy không thể quyết định liệu có chấp nhận đề nghị công việc mới đầy hứa hẹn hay không, nên cô ấy tiếp tục do dự giữa việc ở lại vị trí cũ hay tìm kiếm thử thách mới.

    • Từ waver còn có thể dùng để chỉ sự dao động, không ổn định của một vật thể hay một cảm xúc. Danh từ liên quan là “wave” (sóng) và trạng từ “waveringly” mô tả cách một hành động diễn ra một cách phân vân, thiếu quyết đoán.
  2. Admire sb /ədˈmaɪər/ (verb): Có nghĩa là ngưỡng mộ ai đó, bày tỏ sự tôn trọng và yêu thích đối với phẩm chất, tài năng hoặc thành tựu của một người. Hành động ngưỡng mộ thường xuất phát từ việc nhìn thấy những điều tốt đẹp và đáng học hỏi ở người khác.
    Ví dụ: Tôi thực sự ngưỡng mộ sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ lớn của cuộc đời mình.

    • Danh từ “admiration” (sự ngưỡng mộ) và trạng từ “admiringly” (một cách ngưỡng mộ) là những từ phái sinh phổ biến.
  3. Stimulate /ˈstɪmjʊleɪt/ (verb): Diễn tả hành động kích thích, thúc đẩy hoặc khuyến khích sự phát triển, hoạt động của cái gì đó. Trong bối cảnh Life Stories, từ này có thể đề cập đến việc kích thích trí tuệ, sự sáng tạo hoặc sự phát triển của một phong trào.
    Ví dụ: Caffeine trong cà phê có khả năng kích thích sự tỉnh táo và giúp bạn duy trì trạng thái thức tỉnh trong một khoảng thời gian nhất định.

    • Danh từ “stimulant” (chất kích thích) và “stimulation” (sự kích thích) là những từ liên quan.
  4. Inspire /ɪnˈspaɪər/ (verb): Mang ý nghĩa truyền cảm hứng, khơi gợi động lực hoặc ý tưởng cho người khác. Nhiều nhân vật trong Life Stories đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người bằng câu chuyện hoặc hành động của họ.
    Ví dụ: Câu chuyện về sự kiên trì và thành công vang dội của cô ấy đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho rất nhiều doanh nhân trẻ đang khởi nghiệp.

    • Danh từ “inspiration” (sự truyền cảm hứng) và tính từ “inspirational” (có tính cảm hứng) là những từ phái sinh.
  5. Devote /dɪˈvoʊt/ (verb): Có nghĩa là hiến dâng, dành hết tâm huyết, thời gian và năng lượng cho một mục đích, công việc hoặc một người. Hành động hiến dâng thể hiện sự cam kết sâu sắc.
    Ví dụ: Cô ấy đã quyết định hiến dâng toàn bộ thời gian và năng lượng của mình để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn trong xã hội.

    • Danh từ “devotion” (sự hiến dâng, lòng tận hiến) và trạng từ “devotedly” (một cách tận tâm) là những từ liên quan.
  6. Starve for /stɑrv fɔr/ (phrase): Diễn tả sự khao khát, thèm muốn một điều gì đó một cách mãnh liệt. Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khao khát kiến thức, tình yêu hoặc sự công nhận.
    Ví dụ: Anh ấy luôn khao khát kiến thức và không bao giờ ngừng học hỏi, luôn tìm tòi những điều mới mẻ.

    • Danh từ “starvation” (sự đói đói) và tính từ “starving” (đói khát) là những từ liên quan.
  7. Vow to V /vaʊ tuː/ (phrase): Có nghĩa là tuyên thệ làm điều gì đó, hứa một cách trang trọng và kiên quyết. Lời tuyên thệ thường được đưa ra trong những khoảnh khắc quan trọng của cuộc đời.
    Ví dụ: Họ đã tuyên thệ bảo vệ môi trường tự nhiên và cam kết giảm lượng khí thải carbon của mình