Tết Nguyên Đán là một trong những chủ đề văn hóa đặc sắc và quen thuộc nhất đối với học sinh Việt Nam. Unit 6: Our Tet Holiday trong chương trình tiếng Anh 6 Global Success không chỉ giúp các em làm quen với những từ vựng cơ bản về dịp lễ này mà còn mở rộng kiến thức về phong tục, tập quán đón năm mới trên thế giới. Bài viết này sẽ đi sâu vào các từ vựng tiếng Anh 6 Unit 6 trọng tâm, từ đó cung cấp thêm những từ vựng về Tết nâng cao và những mẹo hữu ích để ghi nhớ hiệu quả.

Các Từ Vựng Trọng Tâm Trong Sách Giáo Khoa

Unit 6 Our Tet Holiday giới thiệu những từ vựng tiếng Anh thiết yếu giúp các em mô tả các hoạt động và biểu tượng của ngày Tết. Việc nắm vững những từ này là nền tảng để học sinh tự tin giao tiếp và viết về chủ đề văn hóa truyền thống quan trọng này.

1. Celebrate /ˈsɛlɪbreɪt/ (v): ăn mừng, kỷ niệm. Đây là một động từ thường dùng để chỉ việc tổ chức một sự kiện đặc biệt hoặc một ngày lễ mang tính chất vui vẻ, đáng nhớ. Ví dụ: Families celebrate Tet together every year. (Các gia đình ăn mừng Tết cùng nhau mỗi năm.) Danh từ của từ này là “celebration” (sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm), một dịp trọng đại mà mọi người thường quây quần bên nhau.

2. Decorate /ˈdɛkəreɪt/ (v): trang trí. Động từ này mô tả hành động làm cho một không gian hoặc vật thể trở nên đẹp hơn, lộng lẫy hơn, đặc biệt là trong các dịp lễ hội. Trong không khí chuẩn bị Tết, việc trang trí nhà cửa là một hoạt động vô cùng quan trọng. Ví dụ: Many Vietnamese people decorate their homes with peach blossoms and kumquat trees for Tet. (Nhiều người Việt Nam trang trí nhà cửa bằng hoa đào và cây quất để đón Tết.) Từ “decoration” là danh từ, chỉ vật trang trí hoặc hành động trang trí.

3. Gathering /ˈɡæðərɪŋ/ (n): sự tụ họp, cuộc gặp gỡ. Từ này nhấn mạnh sự kiện mọi người tập trung lại một nơi với mục đích cụ thể, thường là vui vẻ hoặc có ý nghĩa quan trọng. Dịp Tết là thời điểm lý tưởng cho các cuộc tụ họp gia đình, nơi mọi người từ khắp nơi trở về sum vầy. Ví dụ: Tet is a time for warm family gatherings. (Tết là thời điểm cho những cuộc tụ họp gia đình ấm cúng.) Động từ liên quan là “gather” (tụ họp, tập hợp).

4. Lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/ (n): lì xì. Đây là một phong tục truyền thống phổ biến trong dịp Tết ở Việt Nam và nhiều nước châu Á khác, nơi người lớn trao tiền đựng trong phong bao đỏ cho trẻ em hoặc người trẻ hơn như một lời chúc may mắn và sức khỏe trong năm mới. Lì xì là một trong những điều mà trẻ em háo hức nhất vào dịp Tết. Ví dụ: Children always look forward to receiving lucky money during Tet. (Trẻ em luôn mong chờ được nhận lì xì trong dịp Tết.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

5. Special /ˈspɛʃᵊl/ (adj): đặc biệt. Tính từ này dùng để chỉ một điều gì đó khác thường, quan trọng hoặc có giá trị riêng biệt. Tết Nguyên Đán là một dịp đặc biệt đối với mỗi gia đình Việt Nam, mang ý nghĩa sum vầy và khởi đầu mới. Ví dụ: Tet is a very special holiday in Vietnam. (Tết là một ngày lễ rất đặc biệt ở Việt Nam.)

6. Peach flower /piːʧ flaʊə/ (n): hoa đào. Là một trong những biểu tượng không thể thiếu của Tết miền Bắc Việt Nam. Hoa đào với sắc hồng tươi thắm mang ý nghĩa của sự may mắn, thịnh vượng và hạnh phúc. Ví dụ: In Northern Vietnam, peach flowers are a must-have decoration for Tet. (Ở miền Bắc Việt Nam, hoa đào là vật trang trí không thể thiếu cho Tết.)

7. Wish /wɪʃ/ (n): điều ước. Danh từ này chỉ một mong muốn, khát vọng hoặc hy vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Vào dịp năm mới, mọi người thường trao nhau những lời chúc tốt đẹp. Ví dụ: My greatest wish for the New Year is peace for everyone. (Điều ước lớn nhất của tôi trong năm mới là hòa bình cho tất cả mọi người.) “Wish” cũng có thể là động từ (ước mong).

8. Fireworks /ˈfaɪəwɜːks/ (n): pháo hoa. Là những màn trình diễn ánh sáng rực rỡ trên bầu trời, thường được bắn vào đêm giao thừa để chào đón năm mới. Màn pháo hoa là biểu tượng của sự tươi vui, may mắn và khởi đầu hoành tráng. Ví dụ: Many cities organize spectacular fireworks displays on New Year’s Eve. (Nhiều thành phố tổ chức những màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục vào đêm giao thừa.)

9. Furniture /ˈfɜːnɪʧə/ (n): nội thất, đồ đạc trong nhà. Trước Tết, việc dọn dẹp và sắp xếp lại đồ đạc trong nhà là một phong tục quan trọng, tượng trưng cho việc loại bỏ những điều cũ kỹ, không may mắn để đón chào những điều tốt lành. Ví dụ: My parents always clean all the furniture before Tet. (Bố mẹ tôi luôn lau dọn tất cả đồ đạc trong nhà trước Tết.)

10. Fun /fʌn/ (n): niềm vui, sự vui vẻ. Từ này chỉ cảm giác thích thú, giải trí hoặc những hoạt động mang lại sự thư giãn. Các hoạt động trong dịp Tết đều hướng đến việc mang lại niềm vui và tiếng cười cho mọi người. Ví dụ: We had a lot of fun during the Tet holiday. (Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui trong kỳ nghỉ Tết.) Từ “fun” cũng có thể dùng làm tính từ.

11. Behave /bɪˈheɪv/ (v): cư xử, ứng xử. Động từ này mô tả cách một người hành động hoặc ứng xử trong một tình huống cụ thể. Trong những ngày Tết, việc cư xử tốt, nói lời hay, làm việc thiện được đề cao. Ví dụ: Children should behave well when visiting relatives during Tet. (Trẻ em nên cư xử tốt khi đến thăm họ hàng trong dịp Tết.) Danh từ liên quan là “behaviour” (hành vi).

12. Plant /plɑːnt/ (v): trồng (cây). Hành động gieo hạt hoặc trồng cây vào đất để chúng phát triển. Vào dịp Tết, nhiều gia đình thường mua và trồng các loại hoa hoặc cây cảnh để trang trí, mang lại không khí tươi mới. Ví dụ: My grandmother loves to plant flowers in her garden. (Bà tôi rất thích trồng hoa trong vườn của bà.)

13. Fight /faɪt/ (v): đánh nhau, cãi nhau. Động từ này chỉ hành động tranh chấp bằng lời nói hoặc thể chất. Một trong những quan niệm dân gian ngày Tết là tránh cãi vã hay xích mích để giữ hòa khí và may mắn cho cả năm. Ví dụ: Families try to avoid arguments and fights during Tet. (Các gia đình cố gắng tránh tranh cãi và xích mích trong dịp Tết.)

14. Activity /ækˈtɪvəti/ (n): hoạt động. Từ này chỉ một việc làm hoặc hành động cụ thể mà một người hoặc một nhóm người thực hiện. Dịp Tết có rất nhiều hoạt động truyền thống thú vị như thăm hỏi, gói bánh chưng, đi lễ chùa. Ví dụ: Visiting relatives is a common activity during Tet. (Thăm hỏi họ hàng là một hoạt động phổ biến trong dịp Tết.)

15. Traditional /trəˈdɪʃənəl/ (adj): truyền thống. Tính từ này mô tả những điều thuộc về phong tục, tập quán, hoặc cách làm đã tồn tại lâu đời và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tết Nguyên Đán là một ngày lễ với nhiều giá trị truyền thống sâu sắc. Ví dụ: Wearing Ao Dai is a traditional custom for many Vietnamese women during Tet. (Mặc áo dài là một phong tục truyền thống của nhiều phụ nữ Việt Nam trong dịp Tết.)

16. Human chess /ˈhjuːmən ʧɛs/ (n): cờ người. Là một trò chơi dân gian đặc sắc, thường được tổ chức trong các lễ hội làng, đặc biệt là vào dịp Tết. Người thật sẽ đóng vai các quân cờ, tạo nên một màn trình diễn sống động và thu hút. Cờ người không chỉ là trò chơi mà còn là nét văn hóa thú vị. Ví dụ: *Human chess* is a popular folk game played during spring festivals. (Cờ người** là một trò chơi dân gian phổ biến được chơi trong các lễ hội mùa xuân.)

17. Joy /ʤɔɪ/ (n): niềm vui, sự vui sướng. Từ này diễn tả một cảm xúc hạnh phúc, hân hoan sâu sắc. Không khí Tết luôn tràn ngập niềm vui và sự hân hoan khắp mọi nhà. Ví dụ: The New Year brings a lot of joy to everyone. (Năm mới mang lại rất nhiều niềm vui cho tất cả mọi người.)

18. Laughter /ˈlɑːftə/ (n): tiếng cười. Âm thanh thể hiện sự vui vẻ, hài hước. Tiếng cười rộn ràng khắp nơi là một phần không thể thiếu của ngày Tết, mang đến sự lạc quan và hạnh phúc. Ví dụ: Our house was filled with laughter during the Tet holiday. (Ngôi nhà của chúng tôi tràn ngập tiếng cười trong kỳ nghỉ Tết.)

19. Cheer /ʧɪə/ (n): sự vui vẻ, sự hân hoan. Tương tự như “joy” và “laughter”, từ này cũng chỉ cảm giác hạnh phúc, phấn khởi, thường đi kèm với không khí sôi động. Không khí vui vẻ của lễ hội lan tỏa khắp nơi trong những ngày đầu năm. Ví dụ: The Tet holiday is always filled with holiday cheer. (Kỳ nghỉ Tết luôn tràn ngập sự vui vẻ của lễ hội.)

20. Success /səkˈsɛs/ (n): thành công. Kết quả tốt đẹp, đạt được mục tiêu mong muốn. Mọi người thường chúc nhau thành công và may mắn trong năm mới. Ví dụ: We all wish for success and happiness in the new year. (Tất cả chúng ta đều mong ước thành công và hạnh phúc trong năm mới.)

21. Times Square /taɪmz skweə/ (n): Quảng trường Thời Đại. Một địa điểm nổi tiếng ở New York, Mỹ, nơi diễn ra các lễ kỷ niệm lớn, đặc biệt là vào đêm Giao thừa. Dù không phải ở Việt Nam, nhưng việc học về Quảng trường Thời Đại giúp học sinh mở rộng hiểu biết về cách các quốc gia khác đón năm mới. Ví dụ: *Times Square* in New York is famous for its New Year’s Eve celebration. (Quảng trường Thời Đại** ở New York nổi tiếng với lễ kỷ niệm đêm Giao thừa.)

22. Midnight /ˈmɪdnaɪt/ (n): nửa đêm. Thời điểm 12 giờ đêm, giao giữa ngày cũ và ngày mới. Khoảnh khắc nửa đêm giao thừa có ý nghĩa đặc biệt, đánh dấu sự chuyển giao từ năm cũ sang năm mới. Ví dụ: People often watch fireworks at midnight on New Year’s Eve. (Mọi người thường xem pháo hoa vào nửa đêm đêm Giao thừa.)

23. Colourful /ˈkʌləfʊl/ (adj): sặc sỡ, đầy màu sắc. Tính từ này miêu tả những thứ có nhiều màu sắc tươi sáng, rực rỡ. Không gian Tết thường rất sặc sỡ với hoa, đèn lồng và trang phục truyền thống. Ví dụ: Tet decorations are always very colourful. (Đồ trang trí Tết luôn rất sặc sỡ.)

24. Go out /ɡəʊ aʊt/ (phrasal verb): đi chơi. Cụm động từ này chỉ việc rời khỏi nhà để tham gia các hoạt động xã hội hoặc giải trí. Dịp Tết, giới trẻ và các gia đình thường đi chơi, thăm thú bạn bè, họ hàng. Ví dụ: Many families go out to visit relatives and friends during Tet. (Nhiều gia đình đi chơi thăm họ hàng và bạn bè trong dịp Tết.)

25. Custom /ˈkʌstəm/ (n): phong tục. Là một cách hành động hoặc thực hành đã trở thành thói quen phổ biến trong một xã hội hoặc nhóm người cụ thể. Việc xông đất, chúc Tết là những phong tục tốt đẹp trong văn hóa Việt Nam. Ví dụ: It is a common custom to give lucky money during Tet. (Đó là một phong tục phổ biến để lì xì trong dịp Tết.)

26. Luck /lʌk/ (n): vận may. Sự may mắn hoặc điều tốt lành xảy ra một cách ngẫu nhiên. Mọi người đều mong muốn có vận may và thành công trong năm mới. Ví dụ: People buy kumquat trees for good luck at Tet. (Mọi người mua cây quất để cầu may mắn vào dịp Tết.)

27. Relative /ˈrɛlətɪv/ (n): họ hàng. Là những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với nhau. Việc thăm hỏi họ hàng là một truyền thống quan trọng trong dịp Tết. Ví dụ: We visit all our relatives on the first day of Tet. (Chúng tôi thăm tất cả họ hàng vào ngày mùng một Tết.)

28. Dress /drɛs/ (v): ăn mặc, mặc. Động từ này chỉ hành động mặc quần áo. Vào dịp Tết, mọi người thường ăn mặc đẹp và chỉnh tề để đón chào năm mới. Ví dụ: Everyone tries to dress beautifully for Tet. (Mọi người đều cố gắng ăn mặc thật đẹp cho Tết.)

29. Envelope /ˈɛnvələʊp/ (n): phong bì, phong bao. Một vật liệu phẳng, thường làm bằng giấy, dùng để đựng thư hoặc tiền. Phong bao đỏ là biểu tượng của may mắn và tài lộc khi trao lì xì. Ví dụ: Lucky money is given in red envelopes. (Lì xì được trao trong những phong bao màu đỏ.)

30. Sunlight /ˈsʌnlaɪt/ (n): ánh nắng. Ánh sáng từ mặt trời. Không khí Tết thường đi kèm với những ngày nắng ấm, tươi sáng, tượng trưng cho một khởi đầu mới đầy hy vọng. Ví dụ: Our living room is filled with bright sunlight during the day. (Phòng khách của chúng tôi tràn ngập ánh nắng ban ngày.)

Mở Rộng Vốn Từ Vựng Về Chủ Đề Tết

Ngoài các từ vựng trong sách giáo khoa, việc tìm hiểu thêm các từ ngữ liên quan sẽ giúp các em diễn đạt phong phú và tự nhiên hơn về chủ đề Tết. Đây là những từ vựng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đời sống hoặc các bài đọc, nghe về văn hóa.

1. Dress up /drɛs ʌp/ (phrasal verb): ăn diện đẹp, diện đồ sang trọng. Cụm động từ này mô tả hành động mặc những bộ quần áo đặc biệt hoặc đẹp đẽ hơn bình thường, thường là cho một dịp quan trọng. Dịp Tết là lúc mọi người ăn diện đẹp để đi chúc Tết và du xuân. Ví dụ: On the first day of Tet, everyone likes to dress up in new clothes. (Vào ngày mùng một Tết, mọi người đều thích ăn diện đẹp trong quần áo mới.)

2. Do up /duː ʌp/ (phrasal verb): trang trí, tân trang, sửa sang. Cụm động từ này có nghĩa tương tự “decorate”, nhưng thường mang sắc thái sửa sang, cải tạo hoặc làm cho một nơi nào đó trở nên mới mẻ, đẹp đẽ hơn. Nhiều gia đình thường tân trang nhà cửa trước Tết. Ví dụ: We are doing up the house to welcome the New Year. (Chúng tôi đang tân trang nhà cửa để đón năm mới.)

3. Incense /ˈɪnsɛns/ (n): hương, nhang. Là một chất thơm được đốt để tạo ra mùi hương, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, cúng bái hoặc để tạo không khí tĩnh tâm. Việc thắp hương trên bàn thờ tổ tiên là một phong tục thiêng liêng của người Việt trong dịp Tết. Ví dụ: Families light incense on the altar to honor their ancestors during Tet. (Các gia đình thắp hương trên bàn thờ để tỏ lòng thành kính với tổ tiên trong dịp Tết.)

4. Festive /ˈfɛstɪv/ (adj): mang màu sắc lễ hội, vui như trẩy hội. Tính từ này miêu tả một không khí hoặc một sự kiện có tính chất vui tươi, nhộn nhịp, đặc trưng của lễ hội. Không khí lễ hội tràn ngập khắp nơi trong những ngày Tết. Ví dụ: The streets were filled with a festive atmosphere during Tet. (Các con phố tràn ngập không khí lễ hội trong dịp Tết.)

5. Altar /ˈɔːltə/ (n): bàn thờ. Là một cấu trúc hoặc không gian được dành riêng để thực hiện các nghi lễ tôn giáo, cúng bái hoặc tưởng nhớ tổ tiên. Trong mỗi gia đình Việt, bàn thờ tổ tiên là nơi trang trọng nhất, được chăm sóc kỹ lưỡng đặc biệt vào dịp Tết. Ví dụ: Vietnamese families often prepare offerings for the altar during Tet. (Các gia đình Việt Nam thường chuẩn bị đồ cúng cho bàn thờ trong dịp Tết.)

6. Ancestor /ˈænsɪstə/ (n): tổ tiên. Là những người thân trong gia đình đã qua đời từ nhiều thế hệ trước. Việc thờ cúng và tưởng nhớ tổ tiên là một nét văn hóa quan trọng, thể hiện lòng biết ơn và kính trọng của người Việt. Ví dụ: Honoring ancestors is an important tradition in Vietnam. (Tôn thờ tổ tiên là một truyền thống quan trọng ở Việt Nam.)

7. Pray /preɪ/ (v): cầu nguyện. Động từ này chỉ hành động nói chuyện với thần linh hoặc gửi gắm mong ước đến một đấng siêu nhiên. Nhiều người Việt Nam đi chùa, đền để cầu nguyện cho một năm mới an lành, hạnh phúc. Ví dụ: Many people go to pagodas to pray for good luck and health in the New Year. (Nhiều người đi chùa để cầu nguyện cho may mắn và sức khỏe trong năm mới.)

8. Feast /fiːst/ (n): yến tiệc, bữa tiệc lớn. Là một bữa ăn thịnh soạn, thường được tổ chức cho nhiều người trong các dịp đặc biệt. Các gia đình Việt thường có những bữa yến tiệc lớn với nhiều món ăn truyền thống trong dịp Tết. Ví dụ: Tet is a time for big family feasts with traditional dishes. (Tết là thời điểm cho những yến tiệc gia đình lớn với các món ăn truyền thống.)

9. First-footing /ˈfɜːstfʊtɪŋ/ (n): tục xông đất. Đây là một phong tục truyền thống của người Việt, nơi người đầu tiên đặt chân vào nhà vào sáng mùng một Tết được cho là sẽ mang lại may mắn hoặc xui xẻo cho gia đình trong cả năm. Người được chọn xông đất thường là người hợp tuổi và có tính cách hiền lành. Ví dụ: *First-footing* is an important New Year’s tradition believed to bring good luck. (Tục xông đất** là một truyền thống năm mới quan trọng được tin là mang lại may mắn.)

10. New Year’s resolution /njuː jɪəz ˌrɛzəˈluːʃᵊn/ (n): lời hứa đầu năm, mục tiêu cho năm mới. Là những mục tiêu hoặc cam kết mà một người đặt ra cho bản thân để đạt được trong năm mới, thường liên quan đến việc cải thiện bản thân hoặc thay đổi thói quen. Việc đặt ra mục tiêu cho năm mới giúp mỗi người có động lực phấn đấu. Ví dụ: My New Year’s resolution is to learn a new skill. (Mục tiêu cho năm mới của tôi là học một kỹ năng mới.)

Ứng Dụng Từ Vựng Unit 6 Trong Giao Tiếp Thực Tế

Việc học từ vựng tiếng Anh 6 Unit 6 sẽ trở nên hiệu quả hơn khi các em biết cách ứng dụng chúng vào các tình huống giao tiếp hàng ngày. Hãy thử mô tả về Tết Nguyên Đán của gia đình mình bằng tiếng Anh, hoặc hỏi bạn bè về cách họ đón năm mới.

Chẳng hạn, khi nói về không khí chuẩn bị Tết, bạn có thể nói: “My family always decorate our house with colorful flowers and prepare a big feast.” (Gia đình tôi luôn trang trí nhà cửa bằng hoa sặc sỡ và chuẩn bị một bữa yến tiệc lớn.) Để hỏi về phong tục, bạn có thể hỏi: “What are some traditional customs in your family during Tet?” (Đâu là những phong tục truyền thống trong gia đình bạn vào dịp Tết?)

Khi nói về các hoạt động diễn ra trong Tết, hãy sử dụng các cụm từ như: “We often go out to visit our relatives and receive lucky money.” (Chúng tôi thường đi chơi thăm họ hàng và nhận lì xì.) Đồng thời, việc mô tả cảm xúc cũng rất quan trọng: “Tet is a time filled with joy, laughter, and holiday cheer.” (Tết là thời gian tràn ngập niềm vui, tiếng cười và sự hân hoan của lễ hội.)

Có rất nhiều cơ hội để học sinh lớp 6 thực hành những từ vựng về Tết này, từ việc kể chuyện trong lớp, viết nhật ký, đến việc giao tiếp với giáo viên hoặc bạn bè nước ngoài. Khoảng 90% học sinh Việt Nam đón Tết Nguyên Đán, vì vậy đây là một chủ đề rất gần gũi và dễ dàng để liên hệ với kiến thức cá nhân.

Bí Quyết Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tết Hiệu Quả

Để ghi nhớ lượng lớn từ vựng tiếng Anh 6 Unit 6 về chủ đề Tết, học sinh cần áp dụng các phương pháp học tập thông minh thay vì chỉ học vẹt. Dưới đây là một số bí quyết đã được chứng minh hiệu quả:

Thứ nhất, hãy học từ vựng theo chủ đề và ngữ cảnh. Với Unit 6 Our Tet Holiday, các từ vựng đều xoay quanh chủ đề Tết Nguyên Đán và văn hóa lễ hội. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy nhóm các từ liên quan lại với nhau, ví dụ: “decorate”, “peach flower”, “furniture” (liên quan đến trang trí nhà cửa), hoặc “lucky money”, “relatives”, “dress up” (liên quan đến thăm hỏi và nhận lì xì). Điều này giúp tạo liên kết ngữ nghĩa trong trí não, dễ nhớ và dễ vận dụng hơn.

Thứ hai, sử dụng hình ảnh và liên tưởng. Mỗi khi học một từ mới như “fireworks” hay “human chess”, hãy cố gắng hình dung ra hình ảnh cụ thể của chúng hoặc tìm kiếm các video, bức ảnh liên quan. Việc kết nối từ vựng với hình ảnh trực quan giúp bộ não ghi nhớ nhanh hơn và sâu hơn. Ví dụ, khi nhắc đến “altar”, bạn có thể nghĩ ngay đến hình ảnh bàn thờ tổ tiên trang nghiêm trong gia đình. Khoảng 65% người học có xu hướng ghi nhớ thông tin tốt hơn qua hình ảnh.

Thứ ba, thực hành đặt câu và viết đoạn văn. Sau khi đã nắm được nghĩa và cách phát âm của các từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết, hãy vận dụng chúng để đặt câu hoặc viết những đoạn văn ngắn về kỳ nghỉ Tết của bản thân. Việc này không chỉ giúp củng cố từ vựng mà còn rèn luyện kỹ năng ngữ pháp và cấu trúc câu. Hãy đảm bảo các đoạn văn không quá dài, mỗi đoạn chỉ tối đa 200 từ để dễ đọc và dễ tiếp thu.

Cuối cùng, áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition). Thay vì chỉ học một lần rồi bỏ qua, hãy lên kế hoạch ôn tập các từ vựng Unit 6 định kỳ. Ví dụ, ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, rồi 1 tháng. Việc này giúp đưa từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn vào trí nhớ dài hạn một cách hiệu quả nhất, đảm bảo các em có thể ghi nhớ và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong thời gian dài.

Luyện tập

Đề bài

Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp

Từ vựng Ý nghĩa
1. Altar a. Sự tụ họp
2. Joy b. Ứng xử, cư xử
3. Gathering c. Phong tục
4. Custom d. Bàn thờ
5. Behave e. Niềm vui

Bài 2: Điền từ vào chỗ trống với các từ cho sẵn

incense first-footing colourful human chess relatives
Times Square plant envelopes celebrate sunlight
  1. ________ ________ in New York City hosts a massive celebration on New Year’s Eve.
  2. The bright ________ filled the room with warmth.
  3. People in Viet Nam ________ Tet in many ways.
  4. The garden is beautiful this time of year because the ________ flowers are in bloom.
  5. ________ is a tradition to bring luck in the New Year.
  6. Red ________ are filled with lucky money to be given to children at Tet.
  7. We burn ________ to honor our ancestors.
  8. My family invited our ________ over to enjoy a massive feast.
  9. ________ ________ is a traditional game played during the New Year festival.
  10. Do you want to ________ some trees and flowers with us?

Bài 3: Đặt câu với các từ dưới đây

  1. Dress.
  2. Go out.
  3. Laughter.
  4. Decorate.
  5. New Year’s resolution.
  6. Wish.
  7. Success.
  8. Midnight.
  9. Cheer.
  10. Activity.

Đáp án và giải thích

Bài 1

1 – d / 2 – e / 3 – a / 4 – c / 5 – b.

Bài 2

1. Times Square in New York City hosts a massive celebration on New Year’s Eve.
Trong câu này, chúng ta cần một danh từ để chỉ một địa điểm nổi tiếng ở New York, nơi diễn ra lễ kỷ niệm Giao thừa lớn. Trong các từ đã cho, “Times Square” là lựa chọn phù hợp nhất, vì đây là một quảng trường nổi tiếng thế giới với các sự kiện đón năm mới.

2. The bright sunlight filled the room with warmth.
Ở đây, chúng ta cần một danh từ đứng sau tính từ “bright” (sáng) và là thứ có thể làm căn phòng ấm áp. “Sunlight” (ánh nắng) là từ thích hợp nhất để diễn tả nguồn sáng tự nhiên mang lại hơi ấm cho căn phòng.

3. People in Viet Nam celebrate Tet in many ways.
Câu này cần một động từ đứng sau chủ ngữ “People in Viet Nam” và mô tả hành động mà người Việt Nam thực hiện với Tết. “Celebrate” (ăn mừng) là động từ chính xác, thể hiện việc mọi người đón mừng Tết theo nhiều cách khác nhau.

4. The garden is beautiful this time of year because the colourful flowers are in bloom.
Chúng ta cần một tính từ để miêu tả “flowers” (những loài hoa) đang nở rộ và làm cho khu vườn trở nên xinh đẹp. “Colourful” (sặc sỡ, đầy màu sắc) là từ miêu tả hoa một cách hoàn hảo, đặc biệt trong không khí tươi vui của mùa xuân.

5. First-footing is a tradition to bring luck in the New Year.
Câu này cần một danh từ làm chủ ngữ, chỉ một truyền thống mang lại may mắn vào năm mới. “First-footing” (tục xông đất) là phong tục truyền thống được tin là mang lại điềm lành cho gia chủ trong năm mới.

6. Red envelopes are filled with lucky money to be given to children at Tet.
Ở đây, chúng ta cần một danh từ số nhiều đứng sau tính từ “red” (màu đỏ) và là vật dùng để đựng lì xì. “Envelopes” (phong bao) là từ chính xác, vì lì xì thường được đựng trong những phong bao màu đỏ truyền thống.

7. We burn incense to honor our ancestors.
Câu này yêu cầu một danh từ đứng sau động từ “burn” (đốt) và là thứ được đốt để tỏ lòng thành kính với tổ tiên. “Incense” (hương, nhang) là từ phù hợp nhất, thể hiện nghi thức thắp hương truyền thống.

8. My family invited our relatives over to enjoy a massive feast.
Chúng ta cần một danh từ đứng sau tính từ sở hữu “our” và chỉ những người được mời đến nhà để thưởng thức bữa tiệc lớn. “Relatives” (họ hàng) là từ chính xác, vì các gia đình thường mời họ hàng đến sum họp và ăn uống trong dịp lễ.

9. Human chess is a traditional game played during the New Year festival.
Câu này cần một danh từ làm chủ ngữ, chỉ một trò chơi truyền thống được chơi trong các lễ hội năm mới. “Human chess” (cờ người) là một trò chơi dân gian đặc trưng thường xuất hiện tại các lễ hội xuân.

10. Do you want to plant some trees and flowers with us?
Trong câu hỏi này, chúng ta cần một động từ đi sau “want to” và là hành động có thể thực hiện với “trees and flowers” (cây và hoa). “Plant” (trồng) là động từ phù hợp, đề xuất một hoạt động trồng cây và hoa cùng nhau.

Bài 3

  1. Dress.
    Đáp án tham khảo: My sister likes to dress smartly for parties.
    Dịch nghĩa: Chị gái tôi thích ăn mặc chỉnh tề khi đi dự tiệc.

  2. Go out.
    Đáp án tham khảo: Let’s go out for dinner tonight.
    Dịch nghĩa: Tối nay chúng ta hãy đi chơi ăn tối nhé.

  3. Laughter.
    Đáp án tham khảo: The sound of children’s laughter filled the playground.
    Dịch nghĩa: Âm thanh tiếng cười của trẻ con tràn ngập sân chơi.

  4. Decorate.
    Đáp án tham khảo: We decided to decorate the living room with new curtains.
    Dịch nghĩa: Chúng tôi quyết định trang trí phòng khách bằng rèm cửa mới.

  5. New Year’s resolution.
    Đáp án tham khảo: My New Year’s resolution is to read more books this year.
    Dịch nghĩa: Mục tiêu cho năm mới của tôi là đọc nhiều sách hơn trong năm nay.

  6. Wish.
    Đáp án tham khảo: I made a wish on my birthday.
    Dịch nghĩa: Tôi đã ước một điều trong ngày sinh nhật của mình.

  7. Success.
    Đáp án tham khảo: Hard work is the key to success.
    Dịch nghĩa: Làm việc chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công.

  8. Midnight.
    Đáp án tham khảo: The party lasted until midnight.
    Dịch nghĩa: Bữa tiệc kéo dài cho đến nửa đêm.

  9. Cheer.
    Đáp án tham khảo: The good news brought great cheer to the whole family.
    Dịch nghĩa: Tin tức tốt lành đã mang lại niềm vui lớn cho cả gia đình.

  10. Activity.
    Đáp án tham khảo: Playing sports is a healthy activity.
    Dịch nghĩa: Chơi thể thao là một hoạt động lành mạnh.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Tại sao việc học từ vựng Unit 6 về Tết lại quan trọng đối với học sinh lớp 6?

Việc học từ vựng tiếng Anh 6 Unit 6 về chủ đề Tết Nguyên Đán là vô cùng quan trọng vì nó không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng cơ bản mà còn kết nối ngôn ngữ với văn hóa truyền thống của Việt Nam. Chủ đề này rất gần gũi, cho phép các em dễ dàng liên hệ với trải nghiệm cá nhân, từ đó tăng hứng thú học tập và khả năng ghi nhớ. Hơn nữa, việc nắm vững những từ vựng về Tết này giúp các em tự tin hơn khi giao tiếp hoặc viết về một trong những ngày lễ lớn nhất trong năm của dân tộc.

2. Làm thế nào để phân biệt “decorate” và “do up” khi nói về việc trang trí nhà cửa đón Tết?

Cả “decorate” và “do up” đều có nghĩa là trang trí hoặc sửa sang, làm đẹp. Tuy nhiên, “decorate” thường chỉ tập trung vào việc thêm các vật trang trí như hoa, đèn, tranh ảnh để làm đẹp cho một không gian. Trong khi đó, “do up” mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả việc sửa chữa, tân trang lại (ví dụ, sơn lại tường, thay nội thất cũ) để làm cho nơi đó trở nên mới mẻ và đẹp hơn. Khi nói về việc chuẩn bị nhà cửa đón Tết, cả hai từ đều có thể được sử dụng tùy theo mức độ công việc thực hiện.

3. Có những từ đồng nghĩa nào với “lucky money” mà học sinh có thể dùng để đa dạng hóa vốn từ?

Để nói về lì xì ngoài “lucky money”, học sinh có thể sử dụng các cụm từ mô tả như “red envelope money” hoặc “money in red envelopes” để nhấn mạnh hình thức trao tặng. Mặc dù không phải là từ đồng nghĩa hoàn toàn, việc dùng cụm từ này giúp người nghe hình dung rõ hơn về phong tục này. Trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn, đôi khi người ta cũng dùng “Tet bonus” hoặc “New Year’s gift” nếu muốn nhấn mạnh khía cạnh món quà, dù những từ này không hoàn toàn bao hàm ý nghĩa văn hóa sâu sắc của lì xì.

4. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng hiệu quả nhất cho các từ dễ nhầm lẫn trong Unit 6?

Đối với các từ vựng tiếng Anh 6 Unit 6 dễ nhầm lẫn như “joy”, “laughter”, “cheer”, học sinh nên học chúng theo ngữ cảnh và tìm hiểu sự khác biệt về sắc thái. “Joy” là niềm vui sâu sắc, một cảm xúc hạnh phúc từ bên trong. “Laughter” là âm thanh của sự vui vẻ, tiếng cười phát ra. Còn “cheer” thường chỉ sự vui vẻ, hân hoan trong không khí chung của lễ hội, có thể đi kèm với sự sôi động, cổ vũ. Việc đặt câu riêng cho mỗi từ và so sánh chúng trong các tình huống cụ thể sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và sử dụng đúng cách.

5. Ngoài các từ vựng đã học, Edupace có gợi ý thêm hoạt động nào giúp tăng cường vốn từ về Tết không?

Chắc chắn rồi. Ngoài việc học các từ vựng tiếng Anh 6 Unit 6 và các từ mở rộng, Edupace khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động sáng tạo. Các em có thể tự tạo flashcards với hình ảnh và nghĩa của từ, hoặc vẽ sơ đồ tư duy (mind map) về chủ đề Tết, trong đó các nhánh là các từ vựng liên quan đến phong tục, món ăn, hoạt động. Tham gia các trò chơi từ vựng trực tuyến, xem các video hoặc phim ngắn về Tết có phụ đề tiếng Anh cũng là cách hiệu quả để làm quen với cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên. Kể chuyện hoặc thuyết trình về Tết Nguyên Đán bằng tiếng Anh trước gia đình hoặc bạn bè cũng là một cách tuyệt vời để thực hành và củng cố kiến thức.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc và toàn diện về các từ vựng tiếng Anh 6 Unit 6 về Tết Nguyên Đán. Việc nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp bạn đạt kết quả tốt trong học tập mà còn là cầu nối để hiểu sâu hơn về văn hóa Việt Nam qua lăng kính tiếng Anh. Tại Edupace, chúng tôi luôn nỗ lực mang đến những kiến thức bổ ích và phương pháp học tập hiệu quả, giúp các bạn khám phá ngôn ngữ một cách thú vị và ý nghĩa nhất.