Chủ đề Energy sources (nguồn năng lượng) trong sách giáo khoa Tiếng Anh 7 Global Success là một nội dung thiết yếu, giúp học sinh mở rộng kiến thức về thế giới xung quanh. Việc nắm vững các từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10 không chỉ hỗ trợ việc học tập mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho khả năng giao tiếp về các vấn đề môi trường và khoa học. Bài viết này của Edupace sẽ tổng hợp và đi sâu vào các từ vựng quan trọng, mang đến một cái nhìn toàn diện về chủ đề này.

Các Từ Vựng Chính Tiếng Anh 7 Unit 10: Nguồn Năng Lượng

Việc học các từ vựng liên quan đến nguồn năng lượng là chìa khóa để hiểu sâu sắc Unit 10 trong chương trình Tiếng Anh lớp 7. Các từ vựng này giúp người học mô tả các loại năng lượng khác nhau, cách chúng được tạo ra, sử dụng, và những tác động của chúng đến môi trường. Đây là những thuật ngữ cơ bản mà bất kỳ ai quan tâm đến chủ đề này cũng cần phải biết và sử dụng thành thạo.

Từ Vựng Thiết Yếu Trong Sách Giáo Khoa

Dưới đây là tổng hợp các từ vựng quan trọng được chắt lọc từ Unit 10 sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 7 Global Success, kèm theo giải thích, ví dụ minh họa và các họ từ liên quan để giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình một cách hiệu quả nhất.

  • appliance (n): /əˈplaɪəns/ Thiết bị, dụng cụ điện.
    Bạn nên rút phích cắm các thiết bị điện khi không sử dụng chúng để tiết kiệm điện. Từ này còn có các biến thể như appliances (số nhiều), applied (tính từ: ứng dụng), và apply (động từ: áp dụng, nộp đơn).

  • energy (n): /ˈenədʒi/ Năng lượng.
    Nhiên liệu hóa thạch là các nguồn năng lượng không tái tạo được, có nguy cơ cạn kiệt. Các từ liên quan đến energy bao gồm energy sources (nguồn năng lượng), energetic (tính từ: đầy năng lượng), và energize (động từ: cung cấp năng lượng).

  • natural gas (n): /ˈnætʃrəl ɡæs/ Khí tự nhiên.
    Khí tự nhiên được sử dụng rộng rãi để sưởi ấm và nấu ăn trong nhiều gia đình hiện nay. Đây là một trong những loại nhiên liệu hóa thạch quan trọng.

    <>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • non-renewable sources (n): /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl ˈsɔːsɪz/ Nguồn năng lượng không tái tạo được.
    Than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên là những nguồn năng lượng không tái tạo được vì chúng mất hàng triệu năm để hình thành và sẽ cạn kiệt. Các từ đồng nghĩa có thể kể đến như fossil fuels.

  • renewable sources (n): /rɪˈnjuːəbl ˈsɔːsɪz/ Nguồn năng lượng tái tạo được.
    Năng lượng mặt trời và năng lượng gió là những nguồn năng lượng tái tạo được có thể được bổ sung liên tục mà không lo cạn kiệt. Sự đối lập của nó là non-renewable.

  • run out of (v): /rʌn aʊt əv/ Cạn kiệt, hết sạch.
    Chúng ta sẽ cạn kiệt dầu trong vài thập kỷ tới nếu không tìm kiếm các nguồn thay thế. Đây là một cụm động từ thường được sử dụng khi nói về tài nguyên thiên nhiên.

  • power (n): /ˈpaʊər/ Điện, năng lượng, quyền lực.
    Cơn bão lớn đã gây ra sự cố mất điện trên diện rộng trong thành phố. Các từ phái sinh từ power bao gồm powerful (mạnh mẽ), powerless (yếu đuối), và empower (trao quyền).

  • coal (n): /kəʊl/ Than đá.
    Than đá là một loại nhiên liệu hóa thạch được đốt để tạo ra điện, nhưng việc sử dụng nó gây ô nhiễm đáng kể.

  • oil (n): /ɔɪl/ Dầu.
    Dầu là một chất lỏng được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu hoặc chất bôi trơn trong nhiều ngành công nghiệp. Từ này có các họ từ như oily (nhờn), oilfield (mỏ dầu).

  • replace (v): /rɪˈpleɪs/ Thay thế, thế chỗ.
    Chúng ta cần thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng các nguồn năng lượng tái tạo để bảo vệ môi trường. Các từ liên quan là replacement (sự thay thế), replaceable (có thể thay thế được), và irreplaceable (không thể thay thế được).

  • heat (n): /hiːt/ Nhiệt, hơi nóng.
    Nhiệt là một dạng năng lượng có thể được truyền từ vật này sang vật khác qua nhiều hình thức. Các từ phái sinh từ heat gồm heated (nóng bỏng), heater (máy sưởi), và heating (sự làm nóng).

  • electricity (n): /ɪˌlekˈtrɪsəti/ Điện.
    Điện là dòng chảy của điện tích qua một vật dẫn và là nguồn năng lượng thiết yếu cho cuộc sống hiện đại. Từ liên quan: electrical (thuộc về điện), electrician (thợ điện), electrify (cấp điện).

  • nuclear (adj): /ˈnuːkliər/ Thuộc về nguyên tử, hạt nhân.
    Năng lượng hạt nhân là năng lượng được giải phóng từ phản ứng phân hạch hoặc hợp nhất hạt nhân, mang lại nguồn điện lớn nhưng tiềm ẩn rủi ro. Các từ liên quan: nuke (bom nguyên tử), nucleus (hạt nhân).

  • dangerous (adj): /ˈdeɪndʒərəs/ Nguy hiểm, có hại.
    Chất thải hạt nhân rất nguy hiểm và cần được xử lý một cách an toàn và cẩn trọng để tránh ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người. Các từ liên quan: danger (nguy hiểm), endanger (gây nguy hiểm), dangerously (một cách nguy hiểm).

  • polluting (adj): /pəˈluːtɪŋ/ Gây ô nhiễm, bẩn thỉu.
    Việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch là một nguồn chính gây ô nhiễm không khí trầm trọng. Các từ liên quan: pollute (làm ô nhiễm), pollution (sự ô nhiễm), pollutant (chất gây ô nhiễm).

  • government (n): /ˈɡʌvənmənt/ Chính phủ.
    Chính phủ đã công bố một chính sách mới nhằm thúc đẩy việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo trên toàn quốc. Các từ liên quan: govern (cai trị), governor (thống đốc), governmental (thuộc về chính phủ).

  • scientist (n): /ˈsaɪəntɪst/ Nhà khoa học.
    Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm kiếm những cách thức mới để sản xuất năng lượng sạch, thân thiện với môi trường. Các từ liên quan: science (khoa học), scientific (thuộc về khoa học).

  • develop (v): /dɪˈveləp/ Phát triển, mở rộng.
    Nhiều quốc gia đang cố gắng phát triển ngành năng lượng tái tạo của mình để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Các từ liên quan: development (sự phát triển), developer (nhà phát triển), developing (đang phát triển).

  • environment (n): /ɪnˈvaɪrənmənt/ Môi trường, hoàn cảnh.
    Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung của mỗi cá nhân và cộng đồng để đảm bảo một tương lai bền vững. Các từ liên quan: environmental (thuộc về môi trường), environmentalist (nhà bảo vệ môi trường), environmentally (về mặt môi trường).

  • reduce (v): /rɪˈdjuːs/ Giảm, hạ.
    Chúng ta nên giảm lượng tiêu thụ năng lượng của mình để tiết kiệm chi phí và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. Các từ liên quan: reduction (sự giảm), reducible (có thể giảm được).

  • public transport (n.phr): /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ Phương tiện giao thông công cộng.
    Sử dụng phương tiện giao thông công cộng là một cách hiệu quả để giảm ô nhiễm không khí và tình trạng tắc nghẽn giao thông ở các đô thị lớn. Cụm từ này còn có các biến thể như public transportation hay public transport system.

  • turn off (phrasal verb): /tɜːn ɒf/ Tắt, ngắt.
    Bạn nên tắt đèn khi rời khỏi phòng để tiết kiệm điện và giảm chi phí năng lượng hàng tháng.

  • produce (v): /prəˈdjuːs/ Sản xuất, tạo ra.
    Các tấm pin mặt trời sản xuất điện từ ánh sáng mặt trời, cung cấp nguồn năng lượng sạch. Các từ liên quan: product (sản phẩm), production (sự sản xuất), producer (nhà sản xuất), productive (có năng suất).

  • limited (adj): /ˈlɪmɪtɪd/ Có hạn, hạn chế.
    Nhiên liệu hóa thạch là những nguồn tài nguyên có hạn và cuối cùng sẽ cạn kiệt, đòi hỏi chúng ta phải tìm kiếm các giải pháp thay thế. Các từ liên quan: limit (giới hạn), limitation (sự giới hạn), unlimited (không giới hạn).

  • available (adj): /əˈveɪləbl/ Có sẵn, có thể dùng được.
    Các nguồn năng lượng tái tạo có sẵn dồi dào trong tự nhiên và có thể được bổ sung liên tục. Các từ liên quan: availability (tính có sẵn), unavailable (không có sẵn).

  • solar panels (n.phr): /ˈsəʊlər ˈpænlz/ Tấm pin năng lượng mặt trời.
    Tấm pin năng lượng mặt trời là những thiết bị hiện đại có khả năng chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng, đóng góp vào việc sử dụng năng lượng sạch.

  • hydro (adj): /ˈhaɪdrəʊ/ Thuộc về nước, thuộc về thủy điện.
    Năng lượng thủy điện là năng lượng được sinh ra từ sự chuyển động của nước, thường từ các đập thủy điện lớn. Các từ liên quan: hydrogen (hydro), hydroelectric (thuộc về thủy điện), hydrology (thủy văn học).

  • light bulb (n): /ˈlaɪt bʌlb/ Bóng đèn.
    Bóng đèn là một thiết bị phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua, chiếu sáng không gian sống và làm việc của chúng ta.

  • overcool (v): /ˌəʊvəˈkuːl/ Làm quá lạnh, làm nguội quá mức.
    Nếu bạn làm mát máy tính quá mức, điều này có thể gây hỏng hóc nghiêm trọng cho phần cứng bên trong thiết bị.

  • overheat (v): /ˌəʊvəˈhiːt/ Làm quá nóng, nóng quá mức.
    Nếu động cơ xe bị quá nóng, có thể dẫn đến nguy cơ cháy hoặc nổ, gây nguy hiểm cho người sử dụng.

  • tap (n): /tæp/ Vòi nước, vòi.
    Bạn nên tắt vòi nước khi không sử dụng để tránh lãng phí nguồn nước sạch. Từ này còn có nghĩa là động từ (gõ nhẹ) và danh từ tap water (nước máy).

Từ Vựng Mở Rộng Về Chủ Đề Năng Lượng

Ngoài các từ vựng cốt lõi trong sách giáo khoa, việc mở rộng vốn từ vựng liên quan đến nguồn năng lượng sẽ giúp bạn thảo luận sâu hơn về chủ đề này. Các từ dưới đây sẽ cung cấp thêm các khái niệm quan trọng về bảo tồn năng lượng, hiệu suất, và các vấn đề môi trường liên quan.

  • conserve (v) /kənˈsɜːv/: Tiết kiệm, bảo tồn (năng lượng, tài nguyên).
    Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách giảm lượng điện tiêu thụ trong sinh hoạt hàng ngày. Đây là một hành động thiết thực góp phần vào bảo vệ môi trường.

  • efficient (adj) /ɪˈfɪʃnt/: Hiệu quả, có hiệu suất cao (về năng lượng).
    Các tấm pin năng lượng mặt trời là một cách hiệu quả để sản xuất điện từ ánh sáng mặt trời, tối ưu hóa việc chuyển đổi năng lượng.

  • fossil fuel (n) /ˈfɒsl fjuːəl/: Nhiên liệu hóa thạch, gồm than, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, được hình thành từ các sinh vật sống cổ xưa.
    Việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch là nguyên nhân chính góp phần vào hiện tượng nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.

  • generate (v) /ˈdʒenəreɪt/: Tạo ra, phát ra (năng lượng, điện).
    Các tuabin gió tạo ra điện từ sức gió, biến đổi động năng của gió thành điện năng có thể sử dụng.

  • greenhouse gas (n) /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/: Khí nhà kính, là các khí gây hiệu ứng nhà kính, bao gồm carbon dioxide, methane và nitrous oxide.
    Giảm phát thải khí nhà kính là điều thiết yếu để đối phó với biến đổi khí hậu toàn cầu và bảo vệ Trái đất.

  • recycle (v) /riːˈsaɪkl/: Tái chế, sử dụng lại (vật liệu, chất thải) để tạo ra sản phẩm mới.
    Chúng ta có thể tái chế giấy, nhựa và kim loại để tiết kiệm năng lượng và các nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá.

  • sustainable (adj) /səˈsteɪnəbl/: Bền vững, có thể duy trì được lâu dài mà không gây hại cho môi trường hoặc sử dụng quá nhiều tài nguyên.
    Các nguồn năng lượng tái tạo được coi là bền vững hơn nhiều so với nhiên liệu hóa thạch vì tính chất có thể bổ sung.

  • waste (n) /weɪst/: Chất thải, rác rưởi, là những vật liệu không còn sử dụng được hoặc bị vứt bỏ.
    Chúng ta nên giảm lượng chất thải mà mình tạo ra và xử lý chúng một cách đúng đắn để bảo vệ môi trường sống.

  • battery (n) /ˈbætəri/: Pin, ắc quy, là một thiết bị chứa năng lượng điện và có thể cung cấp cho các thiết bị khác.
    Pin điện thoại của tôi đang yếu, tôi cần phải sạc nó ngay lập tức để tiếp tục sử dụng.

  • efficiency (n) /ɪˈfɪʃnsi/: Hiệu quả, hiệu suất, là tỷ lệ giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra.
    Chúng ta nên cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng của các thiết bị và dụng cụ trong gia đình để tiết kiệm điện.

  • biofuel (n) /ˈbaɪəʊfjuːəl/: Nhiên liệu sinh học, là các loại nhiên liệu được sản xuất từ các nguồn sinh học như cây trồng, rác thải hay động vật.
    Nhiên liệu sinh học có tiềm năng giảm lượng khí thải nhà kính và sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, mang lại giải pháp năng lượng sạch.

Tầm Quan Trọng Của Việc Học Từ Vựng Energy Sources

Học từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10 về chủ đề nguồn năng lượng không chỉ đơn thuần là ghi nhớ từ mới để vượt qua các bài kiểm tra. Chủ đề này mang ý nghĩa quan trọng trong việc trang bị cho học sinh những kiến thức nền tảng về một trong những vấn đề cấp bách nhất hiện nay: khủng hoảng năng lượng và biến đổi khí hậu. Khi nắm vững các thuật ngữ như renewable sources, non-renewable sources, pollution, hay climate change, người học có thể hiểu rõ hơn về tác động của con người đến môi trường và nhận thức được vai trò của mình trong việc bảo vệ hành tinh.

Hơn nữa, việc hiểu sâu các từ vựng này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng phân tích các thông tin liên quan đến năng lượng trên các phương tiện truyền thông quốc tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thông tin về năng lượng và môi trường thường xuyên được cập nhật bằng tiếng Anh. Một vốn từ vựng phong phú sẽ giúp các em tiếp cận và xử lý thông tin này một cách hiệu quả, từ đó hình thành những quan điểm cá nhân có giá trị và tham gia vào các cuộc thảo luận toàn cầu.

Mẹo Học Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 10 Hiệu Quả

Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10 về nguồn năng lượng, việc áp dụng các phương pháp học tập khoa học là vô cùng cần thiết. Thay vì chỉ học vẹt, học sinh cần có chiến lược để biến các từ vựng này thành một phần của vốn từ chủ động, có thể sử dụng linh hoạt trong giao tiếp và viết lách.

Áp Dụng Vào Ngữ Cảnh Thực Tế

Một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10 là đặt chúng vào ngữ cảnh. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy cố gắng ghép chúng vào các câu hoặc đoạn văn có ý nghĩa liên quan đến chủ đề nguồn năng lượng. Ví dụ, khi học từ solar panels, bạn có thể hình dung ra một ngôi nhà có lắp đặt các tấm pin mặt trời và mô tả nó bằng tiếng Anh. Việc này giúp não bộ tạo ra các liên kết mạnh mẽ hơn và dễ dàng gợi nhớ từ khi cần sử dụng.

Bên cạnh đó, bạn có thể tìm kiếm các bài báo, đoạn phim tài liệu hoặc podcast bằng tiếng Anh về chủ đề năng lượng. Khi tiếp xúc với các từ vựng đã học trong bối cảnh thực tế, bạn sẽ hiểu sâu hơn về cách chúng được sử dụng tự nhiên và mở rộng thêm các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ liên quan. Điều này không chỉ củng cố từ vựng mà còn cải thiện kỹ năng nghe và đọc hiểu tiếng Anh tổng thể của bạn.

Sử Dụng Flashcard và Ứng Dụng Học Tập

Flashcard là công cụ truyền thống nhưng vẫn rất hiệu quả để học từ vựng. Bạn có thể tự làm flashcard với từ vựng ở một mặt và định nghĩa, ví dụ, hình ảnh minh họa ở mặt còn lại. Việc ôn tập flashcard thường xuyên, đặc biệt là theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), sẽ giúp các từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10 được lưu giữ lâu hơn trong trí nhớ dài hạn.

Ngoài ra, hiện nay có rất nhiều ứng dụng học tiếng Anh miễn phí và trả phí có tích hợp tính năng học từ vựng theo chủ đề, bao gồm cả chủ đề nguồn năng lượng. Các ứng dụng này thường có trò chơi, bài tập tương tác và hệ thống nhắc nhở thông minh, giúp quá trình học trở nên thú vị và bớt nhàm chán hơn. Một số ứng dụng còn cho phép bạn theo dõi tiến độ học tập của mình, giúp bạn duy trì động lực.

Luyện Tập Qua Bài Tập Và Giao Tiếp

Lý thuyết mà không đi đôi với thực hành thì rất khó để tiến bộ. Sau khi học các từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10, hãy tích cực làm các bài tập vận dụng như điền từ vào chỗ trống, nối từ với nghĩa, hoặc viết câu với từ cho sẵn. Các bài tập này giúp củng cố kiến thức và phát hiện những điểm còn yếu để cải thiện.

Quan trọng hơn, đừng ngần ngại sử dụng các từ vựng này trong giao tiếp. Bạn có thể tập nói về nguồn năng lượng với bạn bè, giáo viên, hoặc thậm chí là tự nói chuyện với chính mình trước gương. Tham gia vào các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc các diễn đàn học tập trực tuyến cũng là một cách tuyệt vời để thực hành và nhận phản hồi từ người khác. Việc chủ động sử dụng từ vựng sẽ giúp bạn tự tin hơn và biến chúng thành một phần tự nhiên trong ngôn ngữ của mình.

Bài Tập Thực Hành Từ Vựng Unit 10

Để củng cố kiến thức về từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10, dưới đây là một số bài tập vận dụng được thiết kế để bạn có thể thực hành ngay lập tức. Các bài tập này sẽ giúp bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và khả năng áp dụng các từ vựng đã học vào các ngữ cảnh khác nhau.

Bài Tập 1: Nối Từ Với Ý Nghĩa Phù Hợp

Hãy nối mỗi từ vựng ở cột A với nghĩa tiếng Việt thích hợp nhất ở cột B.

Cột A (Từ Vựng) Cột B (Ý Nghĩa)
1. renewable sources a. nhiên liệu hóa thạch
2. overheat b. làm quá nóng, nóng quá mức.
3. fossil fuel c. tái chế
4. recycle d. nhiên liệu sinh học
5. biofuel e. nguồn năng lượng tái tạo được.

Bài Tập 2: Hoàn Thành Câu Với Từ Vựng Cho Sẵn

Sử dụng các từ vựng trong bảng để điền vào chỗ trống thích hợp nhất trong mỗi câu sau đây. Hãy đảm bảo từ được sử dụng phù hợp với ngữ cảnh và ngữ pháp của câu.

solar panels environment non-renewable sources turn off greenhouse gas
natural gas efficient heat hydro waste
  1. An __________ device or system performs its function well without wasting energy or resources. For example, LED light bulbs are more efficient than incandescent light bulbs because they use less electricity to produce the same amount of light.
  2. __________ power is a type of renewable energy that uses water to generate electricity. It can come from dams, rivers, or oceans.
  3. The __________ is the natural world that surrounds us. It includes living things like plants and animals, and non-living things like air and water.
  4. __________ is any material that is left over after something has been used or consumed. It can be solid, liquid, or gas. Some types of waste can be recycled or reused, while others have to be disposed of safely.
  5. A __________ is a gas that traps heat in the atmosphere and contributes to global warming. Carbon dioxide, methane, and nitrous oxide are some of the major greenhouse gases.
  6. Coal, oil, and natural gas are examples of __________ sources of energy. They are called non-renewable because they cannot be replenished in a short period of time.
  7. You can save energy and money by remembering to __________ the lights, appliances, and electronics when you are not using them.
  8. __________ is the form of energy that makes things warm or hot. It can be transferred from one object to another by conduction, convection, or radiation.
  9. __________ are devices that convert sunlight into electricity. They are a clean and renewable source of energy.
  10. __________ is a fossil fuel that is used for heating, cooking, and generating electricity. It is formed from the decayed remains of ancient plants and animals.

Bài Tập 3: Đặt Câu Với Từ Cho Trước

Hãy đặt một câu hoàn chỉnh bằng tiếng Anh với mỗi từ vựng đã cho dưới đây. Câu của bạn nên thể hiện rõ nghĩa của từ và ngữ cảnh sử dụng.

  1. appliance
  2. replace
  3. nuclear
  4. dangerous
  5. polluting
  6. government
  7. scientist
  8. develop
  9. reduce
  10. light bulb

Đáp Án Và Giải Thích Chi Tiết

Dưới đây là đáp án và phần giải thích chi tiết cho các bài tập thực hành, giúp bạn kiểm tra lại kiến thức và hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10 trong các ngữ cảnh cụ thể.

Đáp Án Bài Tập 1: Nối từ với ý nghĩa thích hợp

Đáp án: 1 – e, 2 – b, 3 – a, 4 – c, 5 – d

Đáp Án Bài Tập 2: Hoàn thành câu với từ vựng cho sẵn

  • An efficient device or system performs its function well without wasting energy or resources. For example, LED light bulbs are more efficient than incandescent light bulbs because they use less electricity to produce the same amount of light.

    • Đáp án: efficient (hiệu quả)
    • Giải thích: Từ “efficient” phù hợp với ngữ cảnh miêu tả một thiết bị hoạt động tốt mà không lãng phí năng lượng, giống như ví dụ về bóng đèn LED.
    • Dịch nghĩa: Một thiết bị hoặc hệ thống hiệu quả thực hiện chức năng của nó tốt mà không lãng phí năng lượng hoặc tài nguyên. Ví dụ, bóng đèn LED hiệu quả hơn bóng đèn sợi đốt vì chúng sử dụng ít điện năng hơn để tạo ra cùng một lượng ánh sáng.
  • Hydropower is a type of renewable energy that uses water to generate electricity. It can come from dams, rivers, or oceans.

    • Đáp án: hydro (thủy điện)
    • Giải thích: Từ “hydro” liên quan trực tiếp đến “water” và việc “generate electricity”, tức là năng lượng thủy điện, phù hợp với định nghĩa được cung cấp.
    • Dịch nghĩa: Năng lượng thủy điện là một loại năng lượng tái tạo sử dụng nước để phát điện. Nó có thể đến từ đập, sông hoặc đại dương.
  • The environment is the natural world that surrounds us. It includes living things like plants and animals, and non-living things like air and water.

    • Đáp án: environment (môi trường)
    • Giải thích: “Environment” là từ chính xác để chỉ “thế giới tự nhiên bao quanh chúng ta”, bao gồm cả sinh vật sống và không sống.
    • Dịch nghĩa: Môi trường là thế giới tự nhiên bao quanh chúng ta. Nó bao gồm các sinh vật sống như thực vật và động vật, và các vật không sống như không khí và nước.
  • Waste is any material that is left over after something has been used or consumed. It can be solid, liquid, or gas. Some types of waste can be recycled or reused, while others have to be disposed of safely.

    • Đáp án: waste (chất thải/rác)
    • Giải thích: “Waste” mô tả những vật liệu còn sót lại sau khi sử dụng hoặc tiêu thụ, có thể được tái chế hoặc cần xử lý an toàn.
    • Dịch nghĩa: Chất thải là bất kỳ vật liệu nào còn sót lại sau khi đã được sử dụng hoặc tiêu thụ. Nó có thể là rắn, lỏng hoặc khí. Một số loại chất thải có thể được tái chế hoặc tái sử dụng, trong khi những loại khác phải được xử lý an toàn.
  • A greenhouse gas is a gas that traps heat in the atmosphere and contributes to global warming. Carbon dioxide, methane, and nitrous oxide are some of the major greenhouse gases.

    • Đáp án: greenhouse gas (khí nhà kính)
    • Giải thích: “Greenhouse gas” là thuật ngữ chỉ loại khí “giữ nhiệt trong khí quyển và góp phần làm nóng lên toàn cầu”.
    • Dịch nghĩa: Khí nhà kính là một loại khí giữ nhiệt trong khí quyển và góp phần làm nóng lên toàn cầu. Carbon dioxide, methane và nitrous oxide là một số khí nhà kính chính.
  • Coal, oil, and natural gas are examples of non-renewable sources of energy. They are called non-renewable because they cannot be replenished in a short period of time.

    • Đáp án: non-renewable sources (nguồn không tái tạo được)
    • Giải thích: “Non-renewable sources” là cách gọi đúng cho các nguồn năng lượng như than, dầu, khí tự nhiên vì chúng không thể bổ sung nhanh chóng.
    • Dịch nghĩa: Than, dầu và khí tự nhiên là ví dụ về các nguồn năng lượng không tái tạo. Chúng được gọi là không tái tạo vì chúng không thể được bổ sung trong một thời gian ngắn.
  • You can save energy and money by remembering to turn off the lights, appliances, and electronics when you are not using them.

    • Đáp án: turn off (tắt)
    • Giải thích: “Turn off” là hành động “tắt” các thiết bị để tiết kiệm năng lượng, phù hợp với ngữ cảnh của câu.
    • Dịch nghĩa: Bạn có thể tiết kiệm năng lượng và tiền bạc bằng cách nhớ tắt đèn, thiết bị và đồ điện tử khi không sử dụng.
  • Heat is the form of energy that makes things warm or hot. It can be transferred from one object to another by conduction, convection, or radiation.

    • Đáp án: heat (nhiệt)
    • Giải thích: “Heat” là dạng năng lượng làm cho mọi thứ ấm hoặc nóng, và có thể truyền đi theo các cách khác nhau.
    • Dịch nghĩa: Nhiệt là dạng năng lượng làm cho mọi vật ấm hoặc nóng. Nó có thể được truyền từ vật này sang vật khác bằng dẫn nhiệt, đối lưu hoặc bức xạ.
  • Solar panels are devices that convert sunlight into electricity. They are a clean and renewable source of energy.

    • Đáp án: solar panels (tấm pin năng lượng mặt trời)
    • Giải thích: “Solar panels” là thiết bị “chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện”, là một nguồn năng lượng sạch.
    • Dịch nghĩa: Tấm pin mặt trời là thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện. Chúng là một nguồn năng lượng sạch và tái tạo.
  • Natural gas is a fossil fuel that is used for heating, cooking, and generating electricity. It is formed from the decayed remains of ancient plants and animals.

    • Đáp án: natural gas (khí tự nhiên)
    • Giải thích: “Natural gas” là một loại nhiên liệu hóa thạch được dùng để sưởi ấm, nấu ăn và phát điện, hình thành từ tàn tích cổ xưa.
    • Dịch nghĩa: Khí tự nhiên là một loại nhiên liệu hóa thạch được sử dụng để sưởi ấm, nấu ăn và phát điện. Nó được hình thành từ tàn tích phân hủy của thực vật và động vật cổ đại.

Đáp Án Bài Tập 3: Đặt câu với các từ sau đây

  • appliance: My grandmother has many old appliances in her kitchen that still work perfectly. (Bà tôi có rất nhiều thiết bị cũ trong bếp vẫn hoạt động hoàn hảo.)
  • replace: The company plans to replace all its old machinery with newer, more energy-efficient models. (Công ty dự định thay thế tất cả máy móc cũ bằng các mẫu mới hơn, tiết kiệm năng lượng hơn.)
  • nuclear: Despite its risks, nuclear energy is considered a powerful source for electricity generation. (Bất chấp những rủi ro, năng lượng hạt nhân được coi là một nguồn mạnh để sản xuất điện.)
  • dangerous: Playing with matches is extremely dangerous and can easily cause a fire. (Chơi với diêm cực kỳ nguy hiểm và có thể dễ dàng gây ra cháy.)
  • polluting: The factory was fined for polluting the river with its industrial waste. (Nhà máy đã bị phạt vì gây ô nhiễm sông bằng chất thải công nghiệp của mình.)
  • government: The government announced new initiatives to combat climate change and promote sustainable living. (Chính phủ đã công bố các sáng kiến mới để chống biến đổi khí hậu và thúc đẩy lối sống bền vững.)
  • scientist: A scientist at the university is conducting research on new ways to store solar energy. (Một nhà khoa học tại trường đại học đang tiến hành nghiên cứu về những cách mới để lưu trữ năng lượng mặt trời.)
  • develop: Countries around the world are striving to develop more green technologies for a healthier planet. (Các quốc gia trên thế giới đang nỗ lực phát triển nhiều công nghệ xanh hơn vì một hành tinh khỏe mạnh hơn.)
  • reduce: We must all work together to reduce our carbon footprint and protect the environment. (Chúng ta tất cả phải cùng nhau giảm lượng khí thải carbon và bảo vệ môi trường.)
  • light bulb: I need to change the light bulb in the living room; it burned out yesterday. (Tôi cần thay bóng đèn ở phòng khách; nó đã bị cháy hôm qua.)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Chủ đề Energy Sources trong Tiếng Anh 7 Global Success có tầm quan trọng như thế nào?
Chủ đề Energy Sources trong Tiếng Anh 7 Global Success rất quan trọng vì nó cung cấp cho học sinh những kiến thức cơ bản về các loại nguồn năng lượng, cách chúng ảnh hưởng đến môi trường và cuộc sống hàng ngày. Việc này giúp học sinh không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn phát triển nhận thức về các vấn đề môi trường và vai trò của mỗi cá nhân trong việc bảo vệ hành tinh. Nắm vững chủ đề này cũng hỗ trợ các em trong việc hiểu và thảo luận về các tin tức, kiến thức khoa học bằng tiếng Anh.

2. Làm thế nào để học thuộc lòng từ vựng về năng lượng hiệu quả?
Để học thuộc lòng từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10 về nguồn năng lượng một cách hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp. Đầu tiên, hãy học từ vựng trong ngữ cảnh câu, không chỉ học từ riêng lẻ. Thứ hai, sử dụng flashcard hoặc các ứng dụng học từ vựng có hệ thống lặp lại ngắt quãng. Thứ ba, tích cực làm bài tập vận dụng và cố gắng sử dụng các từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày hoặc các bài viết ngắn. Việc xem các video, đọc báo tiếng Anh liên quan đến chủ đề này cũng rất hữu ích.

3. Đâu là sự khác biệt chính giữa “renewable sources” và “non-renewable sources”?
Sự khác biệt chính giữa “renewable sources” (nguồn năng lượng tái tạo) và “non-renewable sources” (nguồn năng lượng không tái tạo) nằm ở khả năng bổ sung và thời gian hình thành. Nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió, nước được bổ sung liên tục bởi tự nhiên và không lo cạn kiệt. Ngược lại, nguồn năng lượng không tái tạo như than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên hình thành qua hàng triệu năm và sẽ cạn kiệt trong tương lai gần nếu tiếp tục khai thác với tốc độ hiện tại.

Bài viết này đã tổng hợp và phân tích chi tiết các từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10 về chủ đề Energy Sources (nguồn năng lượng), mang đến cái nhìn sâu sắc về từng thuật ngữ quan trọng. Việc nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp người học hoàn thành tốt các bài kiểm tra mà còn trang bị kiến thức nền tảng vững chắc để hiểu và thảo luận về các vấn đề năng lượng và môi trường đang diễn ra trên thế giới. Với kiến thức từ Edupace, bạn sẽ tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh và đóng góp vào những cuộc đối thoại ý nghĩa về tương lai năng lượng của hành tinh.