Bước vào lớp 6 là một cột mốc quan trọng trong hành trình học tiếng Anh, khi các em bắt đầu làm quen với chương trình trung học cơ sở. Ở giai đoạn này, việc xây dựng một nền tảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 vững chắc là điều kiện tiên quyết để gặt hái thành công trong những năm học tiếp theo. Bài viết này của Edupace sẽ tổng hợp và chia sẻ những kiến thức trọng tâm, giúp các em học sinh tiếp cận vốn từ một cách hiệu quả nhất.
Danh Sách Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Theo Chủ Đề – Học Kỳ 1
Học kỳ 1 của chương trình tiếng Anh lớp 6 tập trung vào các chủ đề quen thuộc và gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh. Từ trường học, gia đình, bạn bè cho đến những hoạt động xã hội và cá nhân, mỗi Unit đều được thiết kế để các em mở rộng vốn từ vựng cơ bản một cách tự nhiên và thú vị. Việc ghi nhớ và áp dụng những từ này sẽ giúp các em tự tin hơn trong giao tiếp.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 1: Chủ Đề My New School (Trường Mới Của Tôi)
Chủ đề trường học trong Unit 1 không chỉ giúp học sinh ôn tập những từ vựng đã biết từ cấp tiểu học mà còn mở rộng thêm nhiều từ mới liên quan đến môi trường học tập. Việc nắm vững các thuật ngữ này là nền tảng quan trọng để các em mô tả và trao đổi về ngôi trường của mình.
Thuật ngữ trong trường học:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Boarding school | N | /ˈbɔːrdɪŋ skuːl/ | Trường nội trú |
| International school | N | /ˌɪntərˈnæʃənəl skuːl/ | Trường quốc tế |
| Secondary school | N | /ˈsɛkənˌdɛri skuːl/ | Trường cấp hai |
| Playground | N | /ˈpleɪˌɡraʊnd/ | Sân chơi |
| Swimming pool | N | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | Bể bơi |
| Greenhouse | N | /ˈɡriːnˌhaʊs/ | Nhà kính |
| Computer room | N | /kəmˈpjutər ruːm/ | Phòng máy tính |
| School garden | N | /skul ˈɡɑrdən/ | Vườn trường |
| Library | N | /ˈlaɪˌbrɛri/ | Thư viện |
| Canteen | N | /kænˈtiːn/ | Phòng ăn |
| Laboratory | N | /ˈlæbrəˌtɔːri/ | Phòng thí nghiệm |
| Parking lot | N | /ˈpɑrkɪŋ lɔt/ | Khu đỗ xe |
Từ vựng các đồ dùng học tập:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| School bag | N | /skuːl bæɡ/ | Ba-lô, cặp sách |
| Subject | N | /ˈsʌbʤɪkt/ | Môn học |
| Pencil sharpener | N | /ˈpɛnsəl ˈʃɑrpənər/ | Gọt bút chì |
| Compass | N | /ˈkʌmpəs/ | Com-pa |
| Calculator | N | /ˈkælkjəˌleɪtər/ | Máy tính bỏ túi |
| Rubber | N | /ˈrʌbər/ | Cục tẩy |
| Pencil case | N | /ˈpɛnsəl keɪs/ | Hộp bút |
| Notebook | N | /ˈnoʊtˌbʊk/ | Quyển vở |
| Ruler | N | /ˈruːlər/ | Thước kẻ |
| Textbook | N | /ˈtɛkstˌbʊk/ | Sách giáo khoa |
| Lunchbox | N | /lʌnʧ bɑks/ | Hộp cơm |
Từ vựng các hoạt động thường xuyên diễn ra trong trường học:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Phác Đồ Cấp Cứu Sốc Phản Vệ Mới Nhất Hiện Nay
- Viết Bản đăng ký Chương trình hành động cá nhân
- Giải Mã Giấc Ngủ Mơ Thấy Rắn To Đánh Con Gì Theo Edupace
- Múi giờ Nga so với Việt Nam: 13h Việt Nam là mấy giờ Nga?
- Mơ Thấy Con Chồn Đánh Số Gì? Giải Mã Chi Tiết Nhất
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Wear uniforms | V | /wɛr ˈjunəˌfɔrmz/ | Mặc đồng phục |
| Put on | V | /pʊt ɔn/ | Mặc lên, thay đồ |
| Smart | Adj | /smɑrt/ | Bảnh bao, lịch sự, thông minh |
| Do homework | V | /du ˈhoʊmˌwɜrk/ | Làm bài tập về nhà |
| Do exercise | V | /du ˈɛksərˌsaɪz/ | Tập thể dục |
| Join (in) | V | /ʤɔɪn (ɪn)/ | Tham gia (vào) |
| Art club | N | /ɑ:rt klʌb/ | Câu lạc bộ nghệ thuật |
| Favorite | Adj | /ˈfeɪvərɪt/ | Yêu thích |
| Interesting | Adj | /ˈɪntrəstɪŋ/ | Thú vị |
| Have lunch | V | /hæv lʌnʧ/ | Ăn trưa |
| Cycle | V | /ˈsaɪkəl/ | Đạp xe |
| Do paintings | V | /du ˈpeɪntɪŋz/ | Vẽ tranh |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 chủ đề trường học
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 2: Chủ Đề My House (Nhà Của Tôi)
Mô tả ngôi nhà thân yêu là một kỹ năng giao tiếp cơ bản. Trong Unit 2, học sinh sẽ học cách gọi tên các loại hình nhà ở, các phòng chức năng và những đồ dùng sinh hoạt hàng ngày bằng tiếng Anh. Đây là những từ vựng cực kỳ hữu ích để các em giới thiệu về không gian sống của mình.
Từ vựng các loại nhà ở:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Country house | N | /ˈkʌntri haʊs/ | Nhà miền quê |
| City house | N | /ˈsɪti haʊs/ | Nhà thành phố |
| Town house | N | /taʊn haʊs/ | Nhà thị trấn, nhà liền kề |
| Flat | N | /flæt/ | Căn hộ |
| Apartment | N | /əˈpɑrtmənt/ | Căn hộ |
| Villa | N | /ˈvɪlə/ | Biệt thự |
| Stilt house | N | /stɪlt haʊs/ | Nhà sàn |
Từ vựng các phòng trong nhà:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hall | N | /hɔ:l/ | Sảnh, hành lang |
| Kitchen | N | /ˈkɪʧən/ | Bếp |
| Bedroom | N | /ˈbɛˌdrum/ | Phòng ngủ |
| Bathroom | N | /ˈbæˌθrum/ | Phòng tắm |
| Living room | N | /ˈlɪvɪŋ rum/ | Phòng khách |
| Department store | N | /dɪˈpɑrtmənt stɔ:r/ | Cửa hàng bách hóa |
| Garage | N | /ɡəˈrɑʒ/ | Gara để xe |
| Dining room | N | /ˈdaɪnɪŋ rum/ | Phòng ăn |
| Attic | N | /ˈætɪk/ | Gác xép |
| Basement | N | /ˈbeɪsmənt/ | Tầng hầm |
Từ vựng các loại đồ dùng trong nhà:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lamp | N | /læmp/ | Đèn ngủ, đèn bàn |
| Cupboard | N | /ˈkʌbərd/ | Tủ đồ |
| Dishwasher | N | /ˈdɪˌʃwɑʃər/ | Máy rửa bát |
| Chest of drawers | N | /ʧɛst ʌv drɔrz/ | Tủ có ngăn kéo |
| Toilet | N | /ˈtɔɪlət/ | Bồn vệ sinh |
| Sink | N | /sɪŋk/ | Bồn rửa mặt/bát |
| Fridge | N | /frɪʤ/ | Tủ lạnh |
| Sofa | N | /ˈsoʊfə/ | Ghế sô-pha |
| Shower | N | /ˈʃoʊər/ | Vòi sen |
| Television | N | /ˈtɛləˌvɪʒən/ | Tivi |
| Bowl | N | /boʊl/ | Bát |
| Chopsticks | N | /ˈʧɑpˌstɪks/ | Đôi đũa |
| Wardrobe | N | /ˈwɔrˌdroʊb/ | Tủ quần áo |
| Cooker | N | /ˈkʊkər/ | Nồi cơm điện |
| Shelf | N | /ʃɛlf/ | Kệ, giá |
| Microwave | N | /ˈmaɪkrəˌweɪv/ | Lò vi sóng |
| Air-conditioner | N | /ɛr-kənˈdɪʃənər/ | Điều hòa |
| Stove | N | /stoʊv/ | Bếp gas |
| On | Prep | /ɔn/ | Trên (có tiếp xúc với bề mặt) |
| Behind | Prep | /bɪˈhaɪnd/ | Đằng sau |
| Under | Prep | /ˈʌndər/ | Ngay dưới (tiếp xúc bề mặt hoặc khoảng không rất nhỏ) |
| Next to | Prep | /nɛkst tu/ | Bên cạnh (không có khoảng trống) |
| In front of | Prep | /ɪn frʌnt ʌv/ | Ở đằng trước |
| Between | Prep | /bɪˈtwiːn/ | Ở giữa (hai đối tượng) |
| In the middle of | Prep | /ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv/ | Ở giữa |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 3: Chủ Đề My Friends (Bạn Của Tôi)
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 về chủ đề “My friends” giúp các em mô tả bạn bè, từ ngoại hình đến tính cách. Việc sử dụng chính xác các từ này không chỉ làm phong phú thêm câu chuyện mà còn thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp, giúp các em xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Từ vựng các bộ phận cơ thể người:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Arm | N | /ɑːrm/ | Cánh tay |
| Cheek | N | /tʃiːk/ | Má (trên khuôn mặt) |
| Chest | N | /tʃest/ | Ngực |
| Ear | N | /ɪr/ | Tai |
| Elbow | N | /ˈelbəʊ/ | Khuỷu tay |
| Eye | N | /aɪ/ | Mắt |
| Finger | N | /ˈfɪŋɡər/ | Ngón tay |
| Foot | N | /fʊt/ | Bàn chân |
| Hair | N | /her/ | Tóc |
| Hand | N | /hænd/ | Bàn tay |
| Head | N | /hed/ | Cái đầu, phần đầu |
| Heel | N | /hiːl/ | Gót chân |
| Knee | N | /niː/ | Đầu gối |
| Leg | N | /leɡ/ | Cái chân |
| Lip | N | /lɪp/ | Môi |
| Mouth | N | /maʊθ/ | Mồm, miệng |
| Neck | N | /nek/ | Cái cổ |
| Nose | N | /nəʊz/ | Mũi |
| Shoulder | N | /ˈʃəʊldər/ | Vai, bờ vai |
| Waist | N | /weɪst/ | Phần thắt lưng, eo |
Từ vựng những đặc điểm bề ngoài:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Appearance | N | /əˈpɪrəns/ | Ngoại hình |
| Have glasses | V | /hæv ˈɡlæsəz/ | Đeo kính |
| Fat | Adj | /fæt/ | Mập |
| Thin | Adj | /θɪn/ | Gầy |
| Slim | Adj | /slɪm/ | Mảnh khảnh |
| Have long black hair | V | /hæv lɔŋ blæk hɛr/ | Có mái tóc đen dài |
| Blonde | N, Adj | /blɑnd/ | Màu bạch kim |
| Curly | Adj | /ˈkɜrli/ | Xoăn |
| Bald | Adj | /bɔld/ | Hói |
| Straight | Adj | /streɪt/ | Thẳng |
| Wavy | Adj | /ˈweɪvi/ | Gợn sóng |
| Fringe | N | /frɪnʤ/ | Tóc mái ngang trán |
| Ponytail | N | /ˈpoʊniˌteɪl/ | Tóc cột đuôi gà |
Từ vựng miêu tả tính cách:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hard-working | Adj | /hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/ | Chăm chỉ |
| Confident | Adj | /ˈkɑnfədənt/ | Tự tin |
| Funny | Adj | /ˈfʌni/ | Vui tính |
| Caring | Adj | /ˈkɛrɪŋ/ | Biết quan tâm, chu đáo |
| Active | Adj | /ˈæktɪv/ | Tích cực, chủ động |
| Careful | Adj | /ˈkɛrfəl/ | Cẩn thận |
| Clever | Adj | /ˈklɛvər/ | Thông minh, lanh lợi |
| Shy | Adj | /ʃaɪ/ | Ngại ngùng |
| Kind | Adj | /kaɪnd/ | Tốt bụng |
| Creative | Adj | /kriˈeɪtɪv/ | Sáng tạo |
| Friendly | Adj | /frɛndli/ | Thân thiện |
| Learn quickly and easily | V | /lɜrn ˈkwɪkli ænd ˈizəli/ | Học nhanh và dễ dàng |
| Help | N, V | /hɛlp/ | Sự giúp đỡ, giúp đỡ |
| Have new ideas | V | /hæv nu: aɪˈdiəz/ | Có ý tưởng mới |
| Sporty | Adj | /ˈspɔrti/ | Yêu thể thao |
| Share | N, V | /ʃɛr/ | Sự chia sẻ, chia sẻ |
| Talkative | Adj | /ˈtɔkətɪv/ | Nói nhiều |
| Strict | Adj | /strɪkt/ | Nghiêm khắc |
| Lazy | Adj | /ˈleɪzi/ | Lười biếng |
| Polite | Adj | /pəˈlaɪt/ | Lịch sự, lễ phép |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 chủ đề bạn bè
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 4: Chủ Đề My Neighbourhood (Nơi Tôi Sống)
Khám phá từ vựng tiếng Anh lớp 6 về chủ đề “Nơi tôi sống” giúp các em mô tả các địa điểm xung quanh mình một cách chi tiết. Từ các công trình kiến trúc đến những tính từ miêu tả không khí, việc nắm vững những từ vựng liên quan này sẽ giúp các em tự tin giới thiệu về khu dân cư của mình với bạn bè quốc tế.
Từ vựng về các địa điểm nhân tạo:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Railway station | N | /ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/ | Nhà ga |
| Cinema | N | /ˈsɪnəmə/ | Rạp phim |
| Temple | N | /ˈtɛmpəl/ | Đền |
| Café | N | /kæfˈeɪ/ | Quán cà phê |
| Square | N | /skwɛr/ | Quảng trường |
| Art gallery | N | /ɑ:rt ˈɡæləri/ | Phòng triển lãm nghệ thuật |
| Cathedral | N | /kəˈθidrəl/ | Nhà thờ lớn |
| Building | N | /ˈbɪldɪŋ/ | Tòa nhà |
| Museum | N | /mjuˈziəm/ | Bảo tàng |
| Workshop | N | /ˈwɜrkˌʃɑp/ | Xưởng |
| Factory | N | /ˈfæktəri/ | Nhà máy |
| Memorial | N | /məˈmɔriəl/ | Đài tưởng niệm |
| Theatre | N | /ˈθiətər/ | Nhà hát |
Cụm từ miêu tả địa điểm:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Beautiful | Adj | /ˈbjutəfəl/ | Đẹp |
| Noisy | Adj | /ˈnɔɪzi/ | Ồn ào |
| Quiet | Adj | /ˈkwaɪət/ | Yên tĩnh |
| Busy | Adj | /ˈbɪzi/ | Bận rộn, náo nhiệt |
| Crowded | Adj | /ˈkraʊdɪd/ | Đông đúc |
| Modern | Adj | /ˈmɑdərn/ | Hiện đại |
| Boring | Adj | /ˈbɔ:rɪŋ/ | Nhàm chán |
| Peaceful | Adj | /ˈpi:sfəl/ | Yên bình |
| Exciting | Adj | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Thú vị |
| Expensive | Adj | /ɪkˈspɛnsɪv/ | Đắt đỏ |
| Convenient | Adj | /kənˈvinjənt/ | Tiện lợi |
| Fantastic | Adj | /fænˈtæstɪk/ | Tuyệt vời |
| Delicious | Adj | /dɪˈlɪʃəs/ | Ngon (đồ ăn) |
| Sandy beach | N | /ˈsændi ˈbiːtʃ/ | Bãi biển đầy cát |
| Dirty air | N | /ˈdɜ:rti ɛr/ | Không khí bụi bẩn |
| Heavy traffic | N | /ˈhɛvi ˈtræfɪk/ | Nhiều xe cộ |
| Ancient | Adj | /ˈeɪnʧənt/ | Cổ kính |
| Unique | Adj | /juˈnik/ | Độc đáo |
| Polluted | Adj | /pəˈlutɪd/ | Bị ô nhiễm |
| Historic | Adj | /hɪˈstɔ:rɪk/ | Đầy tính lịch sử |
| Spacious | Adj | /ˈspeɪʃəs/ | Rộng rãi |
| Cross the road | Phr V | /krɔs ðə roʊd/ | Sang đường |
| Turn left | Phr V | /tɜrn lɛft/ | Rẽ trái |
| Turn right | Phr V | /tɜrn raɪt/ | Rẽ phải |
| To be lost/ get lost | Phr V | /tu bi lɔst/, /ɡɛt lɔst/ | Bị lạc đường |
| Go straight | Phr V | /ɡoʊ streɪt/ | Đi thẳng |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 5: Chủ Đề Những Kỳ Quan Thiên Nhiên Tại Việt Nam
Việt Nam tự hào sở hữu vô số cảnh đẹp tự nhiên hùng vĩ, từ Vịnh Hạ Long đến Đồi cát Mũi Né. Unit 5 cung cấp những từ vựng tiếng Anh lớp 6 cần thiết để các em mô tả và giới thiệu những địa điểm này. Việc nắm vững các từ ngữ này giúp học sinh tự tin chia sẻ vẻ đẹp đất nước với du khách nước ngoài.
Từ vựng về các địa điểm thiên nhiên:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Scenery | N | /ˈsinəri/ | Phong cảnh, cảnh quan |
| Island | N | /ˈaɪlənd/ | Đảo |
| Natural wonders | N | /ˈnæʧərəl ˈwʌndərz/ | Kỳ quan thiên nhiên |
| Desert | N | /ˈdɛzɜrt/ | Sa mạc |
| Waterfall | N | /ˈwɑːt̬ɚfɑːl/ | Thác nước |
| Landscapes | N | /ˈlændˌskeɪps/ | Phong cảnh |
| Mount | N | /maʊnt/ | Đồi, núi |
| Ha Long bay | N | /Ha Long beɪ/ | Vịnh Hạ Long |
| Mui Ne Sand Dunes | N | /Mui Ne sænd dunz/ | Đồi cát Mũi Né |
| Cave | N | /keɪv/ | Hang động |
| Rock | N | /rɑk/ | Đá |
| Forest | N | /ˈfɔ:rɪst/ | Rừng |
| River | N | /ˈrɪvər/ | Sông |
| Village | N | /ˈvɪlɪʤ/ | Làng |
| Valley | N | /ˈvæli/ | Thung lũng |
Từ vựng miêu tả phong cảnh/ thiên nhiên:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Amazing | Adj | /əˈmeɪzɪŋ/ | Tuyệt vời |
| Wonderful | Adj | /ˈwʌndərfəl/ | Phi thường |
| Large | Adj | /lɑ:rʤ/ | Rộng lớn |
| Man-made | Adj | /mæn-meɪd/ | Nhân tạo |
| Dry | Adj | /draɪ/ | Hanh khô |
| Cold and rainy | Adj | /koʊld ænd ˈreɪni/ | Lạnh và mưa nhiều |
| Gorgeous | Adj | /ˈɡɔː.dʒəs/ | Rực rỡ, tráng lệ |
| Magnificent | Adj | /mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/ | Nguy nga, lộng lẫy |
| Breathtaking | Adj | /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ | Hấp dẫn, ngoạn mục đến ngột thở |
| Intoxicate | V | /ɪnˈtɒk.sɪ.keɪt/ | Làm say sưa |
| Idyllic | Adj | /ɪˈdɪl.ɪk/ | Bình dị |
| Stunning | Adj | /ˈstʌn.ɪŋ/ | Lộng lẫy; gây ấn tượng sâu sắc |
| Wonderful | Adj | /ˈwʌn.də.fəl/ | Tuyệt vời |
| Ancient | Adj | /ˈeɪn.ʃənt/ | Cổ kính |
| Attractive | Adj | /əˈtræk.tɪv/ | Thu hút |
| Bustling | Adj | /ˈbʌs.lɪŋ/ | Đông đúc, náo nhiệt |
| Contemporary | Adj | /kənˈtem.pər.ər.i/ | Hiện đại |
| Picturesque | Adj | /ˌpɪk.tʃərˈesk/ | Đẹp như tranh vẽ |
| Touristy | Adj | /ˈtʊə.rɪ.sti/ | Thu hút du khách |
| Uninteresting | Adj | /ʌnˈɪntrəstɪŋ/ | Không thú vị |
| Noisy | Adj | /ˈnɔɪz/ | Ồn ào |
| Crowded | Adj | /ˈkraʊ.dɪd/ | Đông đúc |
Hình ảnh kỳ quan thiên nhiên Việt Nam
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 6: Chủ Đề Our Lunar New Year Holiday (Kỳ Nghỉ Tết Của Chúng Ta)
Tết Nguyên Đán là một ngày lễ truyền thống vô cùng quan trọng và ý nghĩa đối với người Việt Nam. Unit 6 giúp các em học sinh làm quen với những từ vựng tiếng Anh lớp 6 liên quan đến các món ăn, đồ vật và hoạt động trong dịp Tết. Việc nắm vững những từ ngữ chuyên biệt này sẽ giúp các em kể chuyện và giới thiệu về văn hóa Tết một cách trôi chảy.
Từ vựng các món ăn, đồ vật trong ngày Tết:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Special food | N | /ˈspɛʃəl fu:d/ | Món ăn đặc biệt |
| Peach flower | N | /piʧ ˈflaʊər/ | Cành đào |
| Banh chung and banh tet | N | Bánh chưng và bánh tét | |
| Lucky money | N | /ˈlʌki ˈmʌni/ | Lì xì |
| Spring roll | N | /sprɪŋ roʊl/ | Nem |
| Sausage | N | /ˈsɔsɪʤ/ | Lạp xưởng |
| Kumquat tree | N | /ˈkʌmkwɑt tri/ | Cây quất |
| Calendar | N | /ˈkæləndər/ | Cuốn lịch |
| Present | N | /ˈprɛzənt/ | Món quà |
| Sticky rice | N | /ˈstɪki raɪs/ | Xôi |
Từ vựng các hoạt động diễn ra trong ngày Tết:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Celebrate | V | /ˈsɛləˌbreɪt/ | Ăn mừng |
| Clean house | V | /klin haʊs/ | Dọn nhà |
| Decorate | V | /ˈdɛkəˌreɪt/ | Trang trí |
| Family gatherings | V | /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋz/ | Tụ họp gia đình |
| Get lucky money | V | /ɡɛt ˈlʌki ˈmʌni/ | Nhận tiền lì xì |
| Shopping | N | /ˈʃɑ:pɪŋ/ | Mua sắm |
| Make a wish | V | /meɪk ə wɪʃ/ | Ước |
| Watch fireworks | V | /wɑʧ ˈfaɪrˌwɜrks/ | Xem pháo hoa |
| Visit relatives | V | /ˈvɪzɪt ˈrɛlətɪvz/ | Thăm họ hàng |
| Have fun | V | /hæv fʌn/ | (Có) niềm vui, thư giãn |
| Behave well | V | /bɪˈheɪv wɛl/ | Cư xử ngoan ngoãn |
| Go to the pagoda | V | /ɡoʊ tu ðə pəˈɡoʊdə/ | Đi chùa |
Từ Vựng Tiếng Anh Cho Học Sinh Lớp 6 – Học Kỳ 2
Học kỳ 2 của chương trình tiếng Anh lớp 6 tiếp tục mở rộng các chủ đề mới, từ truyền hình đến thể thao và các thành phố trên thế giới. Đây là giai đoạn từ vựng bắt đầu tăng lên về số lượng và độ phức tạp, đòi hỏi các em phải chủ động hơn trong việc học và ghi nhớ để khám phá những khía cạnh mới mẻ của cuộc sống.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 7: Chủ Đề Television (Truyền Hình)
Truyền hình là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Unit 7 trang bị cho học sinh từ vựng tiếng Anh lớp 6 để mô tả các loại chương trình, nhân vật yêu thích và các thuật ngữ liên quan đến truyền hình. Việc nắm vững những từ ngữ này sẽ giúp các em tự tin thảo luận về sở thích xem TV của mình với bạn bè.
Từ vựng các tên chương trình truyền hình phổ biến trên TV:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| The Voice Kids | N | /ðə vɔɪs kɪdz/ | Giọng hát nhí |
| The Lion King | N | /ðə ˈlaɪən kɪŋ/ | Vua Sư Tử |
| Tom and Jerry | N | /tɑ:m ænd ˈʤɛri/ | Mèo Tom và Chuột Jerry |
| English in a Minute | N | /ˈɪŋɡlɪʃ ɪn ə ˈmɪnɪt/ | Tiếng Anh trong 1 phút |
Từ vựng về các thể loại chương trình truyền hình:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Program | N | /ˈproʊˌɡræm/ | Chương trình |
| Talent show | N | /ˈtælənt ʃoʊ/ | Chương trình tìm kiếm tài năng |
| Animated films | N | /ˈænəˌmeɪtɪd fɪlmz/ | Phim hình động |
| Cartoon | N | /kɑ:rˈtu:n/ | Phim hoạt hình |
| Educational program | N | /ˌɛʤjuˈkeɪʃənəl ˈproʊˌɡræm/ | Chương trình giáo dục |
| Comedy | N | /ˈkɑmədi/ | Phim hài, hài kịch |
| Game show | N | /ɡeɪm ʃoʊ/ | Trò chơi truyền hình |
| Channel | N | /ˈʧænəl/ | Kênh |
| Clip | N | /klɪp/ | Đoạn phim |
| Educate | V | /ˈɛʤjuˌkeɪt/ | Giáo dục |
| (TV) guide | N | (ˈtiˈvi) /ɡaɪd/ | Hướng dẫn sử dụng tivi |
| Weather forecast | N | /ˈwɛðər ˈfɔ:rˌkæst/ | Dự báo thời tiết |
| National television | N | /ˈnæʃnəl ˈtɛləˌvɪʒən/ | Truyền hình quốc gia |
| News | N | /nu:z/ | Tin tức |
| Remote | N | /rɪˈmoʊt/ | Điều khiển |
Từ vựng liên quan đến nhân vật:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Character | N | /ˈker.ək.tɚ/ | Nhân vật |
| Mouse | N | /maʊs/ | Con chuột |
| Funny | Adj | /ˈfʌni/ | Hài hước |
| Popular | Adj | /ˈpɑpjələr/ | Nổi tiếng, phổ biến |
| Cute | Adj | /kjut/ | Dễ thương |
| Live | Adj | /laɪv/ | Trực tiếp (phát sóng) |
| Boring | Adj | /ˈbɔ:rɪŋ/ | Nhàm chán |
| Clever | Adj | /ˈklɛvər/ | Thông minh, lanh lợi |
| Enjoy | V | /ɛnˈʤɔɪ/ | Thích |
| Colourful | Adj | /ˈkʌlɚfəl/ | Nhiều màu sắc |
| Compete in | Phr V | /kəmˈpit ɪn/ | Cạnh tranh trong |
| Intelligent | Adj | /ɪnˈtɛləʤənt/ | Thông minh, sáng dạ |
| Dolphin | N | /ˈdɑlfən/ | Cá heo |
| Natural | Adj | /ˈnæʧərəl/ | (Thuộc) tự nhiên |
| Viewer | N | /ˈvjuər/ | Người xem |
| MC (Master of ceremonies) | N | /ˌemˈsiː/ | Người dẫn chương trình |
| Weatherman | N | /ˈwɛðərˌmæn/ | Người dẫn chương trình dự báo thời tiết |
| Newscaster | N | /ˈnuːzkæstɚ/ | Người đọc tin tức mới |
Các từ vựng tiếng Anh chủ đề truyền hình
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 8: Đề Tài Thể Thao Và Trò Chơi
Thể thao và trò chơi không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là phương tiện để rèn luyện sức khỏe. Unit 8 của chương trình tiếng Anh lớp 6 giới thiệu các từ vựng về các môn thể thao phổ biến, các dụng cụ cần thiết và các thuật ngữ liên quan đến thi đấu. Việc nắm vững kiến thức từ vựng này sẽ giúp các em tự tin nói về sở thích thể thao của mình.
Từ vựng các môn thể thao:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chess | N | /ʧɛs/ | Cờ vua |
| Cycling | N | /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe |
| Aerobics | N | /əˈroʊbɪks/ | Thể dục nhịp điệu |
| Table tennis | N | /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/ | Bóng bàn |
| Swimming | N | /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi lội |
| Volleyball | N | /ˈvɑliˌbɔ:l/ | Bóng chuyền |
| Do karate | Phr | /du kəˈrɑti/ | Tập võ karate |
| Marathon | N | /ˈmɛrəˌθɑn/ | Chạy ma-ra-thon |
| Badminton | N | /ˈbædˌmɪntən/ | Cầu lông |
| Ball games | N | /bɔ:l ɡeɪmz/ | Trò chơi với trái bóng |
| Golf | N | /ɡɔ:lf/ | Đánh gôn |
| Shoot | V | /ʃu:t/ | Bắn |
| Baseball | N | /ˈbeɪsˈbɔ:l/ | Bóng chày |
| Skiing | N | /ˈski:ɪŋ/ | Trượt tuyết |
Từ vựng chỉ dụng cụ thể thao:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Ball | N | /bɔ:l/ | Quả bóng |
| Boat | N | /boʊt/ | Tàu, thuyền |
| Racket | N | /ˈrækɪt/ | Cái vợt |
| Goggles | N | /ˈɡɑɡəlz/ | Kính bơi |
| Sport shoes | N | /spɔrt ʃu:z/ | Giày thể thao |
| Equipment | N | /ɪˈkwɪpmənt/ | Thiết bị |
| Gym | N | /ʤɪm/ | Phòng tập |
| Skateboard | N | /ˈskeɪtˌbɔrd/ | Ván trượt |
| Skis | N | /skiː/ | Ván trượt tuyết |
| Shuttlecock | N | /ˈʃʌt̬.əl.kɑːk/ | Quả cầu lông |
| Competition | N | /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ | Sự cạnh tranh |
| Contest | N, V | /ˈkɑntɛst/ | Cuộc thi |
| Match | N | /mæʧ/ | Trận đấu |
| Tournament | N | /ˈtʊrnəmənt/ | Giải đấu |
| Champion | N | /ˈʧæmpiən/ | Nhà vô địch |
| Congratulation | N | /kənˌɡræʧəˈleɪʃən/ | Lời chúc mừng |
| Congratulations | V | /kənˌɡræʧəˈleɪʃənz/ | Chúc mừng (giao tiếp) |
| Winner | N | /ˈwɪnər/ | Người thắng cuộc |
| Take part in | Phr V | /teɪk pɑrt ɪn/ | Tham gia vào |
| Take place | Phr V | /teɪk pleɪs/ | Tổ chức |
| Goal | N | /ɡoʊl/ | Mục tiêu |
| National hero | N | /ˈnæʃənəl ˈhɪroʊ/ | Anh hùng quốc gia |
| Gold medal | N | /ɡoʊld ˈmɛdəl/ | Huy chương vàng |
| Stadium | N | /ˈsteɪdiəm/ | Sân vận động |
| Sporty | Adj | /ˈspɔ:rti:/ | Khỏe mạnh, dáng thể thao |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 9: Đề Tài Cities Of The World (Những Thành Phố Trên Thế Giới)
Trong Unit 9, học sinh sẽ được học cách sử dụng từ vựng tiếng Anh lớp 6 để nói về các quốc gia, thủ đô nổi tiếng và miêu tả các địa danh tiêu biểu trên khắp thế giới. Đây là những kiến thức từ vựng thú vị, giúp các em mở rộng tầm nhìn về địa lý và văn hóa quốc tế.
Từ vựng về quốc gia và thủ đô thế giới:
| Từ vựng về quốc gia | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Japan | /dʒəˈpæn/ | Nhật Bản |
| India | /ˈɪn.di.ə/ | Ấn Độ |
| Australia | /ɑːˈstreɪl.jə/ | Úc |
| France | /fræns/ | Pháp |
| Italy | /ˈɪt̬.əl.i/ | Ý |
| England | /ˈɪŋ.ɡlənd/ | Anh |
| Germany | /ˈdʒɝː.mə.ni/ | Đức |
| Thailand | /ˈtaɪ.lænd/ | Thái Lan |
| Russia | /ˈrʌʃ.ə/ | Nga |
| Korea | /kəˈriː.ə/ | Hàn Quốc |
| China | /ˈtʃaɪ.nə/ | Trung Quốc |
| America | /əˈmer.ɪ.kə/ | Mỹ |
| Greece | /ɡriːs/ | Hy Lạp |
| Belgium | /ˈbel.dʒəm/ | Bỉ |
| Từ vựng về thủ đô | Phiên âm |
|---|---|
| Tokyo | /ˈtoʊ.ki.oʊ/ |
| New Delhi | /nuːˈdel.i/ |
| Sydney | /ˈsɪd.ni/ |
| Paris | /ˈper.ɪs/ |
| Rome | /roʊm/ |
| London | /ˈlʌn.dən/ |
| Berlin | /bɝːˈlɪn/ |
| Bangkok | /bæŋˈkɑːk/ |
| Moscow | /ˈmɑː.skaʊ/ |
| Seoul | /soʊl/ |
| Beijing | /ˌbeɪˈdʒɪŋ/ |
| Washington D.C | /ˈwɑː.ʃɪŋ.tən/ |
| Athens | /ˈæθ.ənz/ |
| Brussels | /ˈbrʌs.əlz / |
Từ vựng về các địa danh:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Big Ben | N | /bɪɡ bɛn/ | Tên tháp đồng hồ ở Anh |
| River Thames | N | /ˈrɪvər tɛmz/ | Sông Thames, Anh |
| Times Square | N | /taɪmz skwɛr/ | Quảng trường ở Mỹ |
| Eiffel Tower | N | /ˈaɪfəl ˈtaʊər/ | Tháp Eiffel |
| Sydney Opera House | N | /ˈsɪdni ˈɑprə haʊs/ | Nhà hát Opera, thành phố Sydney |
| Merlion | N | /ˈmɜːrˌlaɪən/ | Sư tử biển |
| Disneyland Park | N | /ˈdɪzniˌlænd pɑ:rk/ | Công viên Disneyland |
| Golden Gate Bridge | N | /ˈɡoʊldən ɡeɪt brɪʤ/ | Cầu Cổng Vàng, Mỹ |
| Royal Palace | N | /ˈrɔɪəl ˈpæləs/ | Cung điện Hoàng Gia |
| Landmarks | N | /ˈlændˌmɑrks/ | Địa danh |
Từ vựng miêu tả các thành phố và địa danh trên thế giới:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Exciting | Adj | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Thích thú (khi làm gì đó) |
| Interesting | Adj | /ˈɪntrɪstɪŋ/ | Thú vị |
| Beautiful | Adj | /ˈbjutəfəl/ | Đẹp |
| Clean | Adj | /kli:n/ | Sạch sẽ |
| Weather | N | /ˈwɛðər/ | Thời tiết |
| Rain | N, V | /reɪn/ | Mưa |
| Rainy | Adj | /ˈreɪni/ | Mưa nhiều |
| Sunny | Adj | /ˈsʌni/ | Nắng nhiều |
| Crowded | Adj | /ˈkraʊdɪd/ | Đông đúc |
| Friendly | Adj | /ˈfrɛndli/ | Thân thiện |
| Tasty | Adj | /ˈteɪsti/ | Ngon (đồ ăn) |
| Helpful | Adj | /ˈhɛlpfəl/ | Hữu ích |
| Delicious | Adj | /dɪˈlɪʃəs/ | Rất ngon |
| Stall | N | /stɔ:l/ | Quầy hàng |
| Street food | N | /stri:t fu:d/ | Đồ ăn đường phố |
| Palace | N | /ˈpæləs/ | Cung điện |
| Floating market | N | /ˈfloʊtɪŋ ˈmɑ:rkɪt/ | Chợ nổi |
| Famous for | Adj | /ˈfeɪməs fɔr/ | Nổi tiếng (vì) |
| Visitor | N | /ˈvɪzɪtər/ | Người tham quan |
| Perfect | Adj | /ˈpɜrˌfɪkt/ | Hoàn hảo |
| Landscapes | N | /ˈlændˌskeɪps/ | Phong cảnh |
| Tower | N | /ˈtaʊər/ | Tháp |
| River bank | N | /ˈrɪvər bæŋk/ | Bờ sông |
| Postcard | N | /ˈpoʊstˌkɑrd/ | Bưu thiếp |
| Night market | N | /naɪt ˈmɑːr.kɪt/ | Chợ đêm |
| Helmet | N | /ˈhɛlmət/ | Mũ bảo hiểm |
| City map | N | /ˈsɪti mæp/ | Bản đồ thành phố |
| Rent | V | /rɛnt/ | Thuê |
| Shell | N | /ʃɛl/ | Vỏ ốc, vỏ hến |
| Fantastic | Adj | /fænˈtæstɪk/ | Rất tốt, rất tuyệt vời |
| Amazing | Adj | /əˈmeɪzɪŋ/ | Tuyệt vời, kinh ngạc |
| Local | Adj | /ˈloʊkəl/ | (Thuộc) địa phương |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 chủ đề thành phố
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 10: Chủ Đề Những Ngôi Nhà Của Chúng Ta Trong Tương Lai
Các em học sinh có bao giờ tưởng tượng về những ngôi nhà trong tương lai sẽ như thế nào chưa? Unit 10 cung cấp những từ vựng tiếng Anh lớp 6 về các thiết bị thông minh, công nghệ hiện đại và những vị trí độc đáo của nhà ở trong tương lai. Nắm vững vốn từ này sẽ khơi gợi sự sáng tạo và giúp các em diễn đạt ý tưởng về một cuộc sống hiện đại hơn.
Từ vựng các thiết bị trong nhà:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Appliance | N | /əˈplaɪəns/ | Thiết bị |
| Smart TVs | N | /smɑrt ˈti:ˈvi:z/ | Tivi thông minh |
| Electric cooker | N | /ɪˈlɛktrɪk ˈkʊkər/ | Bếp điện |
| Washing machine | N | /ˈwɑʃɪŋ məˈʃin/ | Máy giặt |
| Fridge | N | /frɪʤ/ | Tủ lạnh |
| Computer | N | /kəmˈpjutər/ | Máy tính |
| Dishwasher | N | /ˈdɪˌʃwɑʃər/ | Máy rửa bát |
| Wireless TV | N | /ˈwaɪrlɪs ˈti:ˈvi:/ | Truyền hình không dây |
| Electric fan | N | /ɪˈlɛktrɪk fæn/ | Quạt điện |
| Smart clock | N | /smɑrt klɑk/ | Đồng hồ thông minh |
| Robots | N | /ˈroʊˌbɑts/ | Người máy |
| Helicopter | N | /ˈhɛlɪˌkɑptər/ | Trực thăng |
| Super car | N | /ˈsupər kɑr/ | Siêu xe hơi |
| Solar energy | N | /ˈsoʊlər ˈɛnərʤi/ | Năng lượng mặt trời |
Từ vựng các chức năng của thiết bị điện trong nhà:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Receive and send emails | V | /rɪˈsiv ænd sɛnd iˈmeɪlz/ | Nhận và gửi thư điện tử |
| Keep food fresh | V | /kip fuːd frɛʃ/ | Giữ đồ ăn tươi ngon |
| Cook rice | V | /kʊk raɪs/ | Nấu cơm |
| Wash and dry dishes | V | /wɑʃ ænd draɪ ˈdɪʃəz/ | Rửa và sấy bát |
| Wash and dry clothes | V | /wɑʃ ænd draɪ kloʊðz/ | Rửa và sấy quần áo |
| Look after | V | /lʊk ˈæftər/ | Chăm nom |
| Buy food from the supermarket | V | /baɪ fuːd frɑːm ðə ˈsupərˌmɑːrkɪt/ | Mua đồ ăn trong siêu thị |
| Feed the dogs and cats | V | /fid ðə dɔːɡz ænd kæts/ | Cho chó và mèo ăn |
Từ vựng các vị trí trong căn nhà:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Location | N | /loʊˈkeɪʃən/ | Địa điểm |
| Space | N | /speɪs/ | Vũ trụ, không gian |
| On the mountain | Loc | /ɔn ðə ˈmaʊntən/ | Trên núi |
| Ocean | N | /ˈoʊʃən/ | Đại dương |
| Outside | Adv | /ˈaʊtˈsaɪd/ | Ở bên ngoài |
| On an island | Loc | /ɔn ən ˈaɪlənd/ | Trên đảo |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 11: Chủ Đề Thế Giới Xanh Của Chúng Ta
Bảo vệ môi trường là một vấn đề toàn cầu. Unit 11 tập trung vào việc trang bị từ vựng tiếng Anh lớp 6 về các hoạt động giúp môi trường xanh sạch đẹp và những yếu tố gây ô nhiễm. Nắm vững các thuật ngữ này giúp các em nâng cao nhận thức và tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường một cách tích cực hơn.
Từ vựng liên quan đến việc giúp môi trường thêm xanh tươi:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Plant trees and flowers | V | /plænt triz ænd ˈflaʊərz/ | Trồng cây và hoa |
| Pick up rubbish | V | /pɪk ʌp ˈrʌbɪʃ/ | Nhặt rác |
| Cycle | V | /ˈsaɪkəl/ | Đạp xe |
| Walk | V | /wɑ:k/ | Đi bộ |
| Use reusable bags | V | /ju:z riˈuzəbəl bæɡz/ | Dùng túi tái chế |
| Write article | V | /raɪt ˈɑrtəkəl/ | Viết báo |
| Give old clothes to those in need | V | /ɡɪv oʊld kloʊðz tu ðoʊz ɪn ni:d/ | Tặng quần áo cũ cho ai cần |
| Turn off the fan | V | /tɜrn ɔf ðə fæn/ | Tắt quạt |
| Exchange | V | /ɪksˈʧeɪʤ/ | Trao đổi |
| Old items | N | /oʊld ˈaɪtəmz/ | Đồ cũ |
| Recycling bins | N | /riˈsaɪkəlɪŋ bɪnz/ | Thùng rác tái chế |
| Charity | N | /ˈʧɛrɪti/ | Tổ chức từ thiện |
| Encourage | V | /ɪnˈkɜrəʤ/ | Khuyến khích |
| Fair | N | /fɛr/ | Hội chợ |
| To be in need | V | /toʊb ɪn ni:d/ | Cần (gì đó) |
| Container | N | /kənˈteɪnər/ | Đồ chứa |
| Go green | V | /ɡoʊ ɡri:n/ | Sống xanh, sống thân thiện với môi trường |
| Instead of | /ɪnˈstɛd ʌv/ | Thay vì | |
| Tip | N | /tɪp/ | Mẹo |
| Wrap | V | /ræp/ | Gói |
| Natural material | N | /ˈnæʧərəl məˈtɪriəl/ | Chất liệu tự nhiên |
Từ vựng liên quan đến việc làm ô nhiễm môi trường:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Rubbish | N | /ˈrʌbɪʃ/ | Rác thải |
| Noise | N | /nɔɪz/ | Tiếng ồn |
| Plastic bottle | N | /ˈplæstɪk ˈbɑtəl/ | Chai nhựa |
| Plastic bag | N | /ˈplæstɪk bæɡ/ | Túi nhựa |
| Clothes | N | /kloʊðz/ | Quần áo |
| Glass | N | /ɡlæs/ | Thủy tinh, kính |
| Paper | N | /ˈpeɪpər/ | Giấy |
| Air conditioner | N | /ɛr kənˈdɪʃənər/ | Điều hòa |
| Deforestation | N | /dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/ | Nạn phá rừng |
| Chemical | N | /ˈkɛmɪkəl/ | Chất hóa học |
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 chủ đề thế giới xanh
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 12: Chủ Đề Rô Bốt
Thế giới rô-bốt luôn ẩn chứa nhiều điều thú vị và là chủ đề hấp dẫn đối với các bạn nhỏ. Unit 12 cung cấp cho các em từ vựng tiếng Anh lớp 6 về các loại rô-bốt và chức năng đa dạng của chúng. Học những từ mới này sẽ giúp các em diễn đạt ý tưởng về công nghệ tương lai một cách dễ dàng.
Từ vựng các loại rô-bốt bằng tiếng Anh:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Robot | N | /ˈroʊˌbɑt/ | Robot |
| Android | N | /ˈændrɔɪd/ | Người máy |
| Cyborg | N | /ˈsaɪˌbɔrg/ | Người máy kết hợp cơ thể máy và thân thể con người |
| Drone | N | /droʊn/ | Máy bay không người lái |
| Home robot | N | /hoʊm ˈroʊˌbɑ:t/ | Người máy giúp việc |
| Teacher robot | N | /ˈtiʧər ˈroʊˌbɑ:t/ | Người máy dạy học |
| Doctor robot | N | /ˈdɑktər ˈroʊˌbɑ:t/ | Người máy bác sĩ |
Từ vựng chức năng của các rô-bốt:
| Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Do the housework | V | /du ðə ˈhaʊˌswɜrk/ | Làm việc nhà |
| Do the dishes | V | /du ðə ˈdɪʃəz/ | Rửa bát |
| Iron clothes | V | /ˈaɪərn kloʊðz/ | Là quần áo |
| Put toys away | V | /pʊt tɔɪz əˈweɪ/ | Cất đồ chơi |
| Make meals | V | /meɪk milz/ | Nấu ăn |
| Move heavy things | V | /muv ˈhɛvi θɪŋz/ | Di chuyển vật nặng |
| Repair broken machines | V | /rɪˈpɛr ˈbroʊkən məˈʃinz/ | Sửa máy móc |
| Help sick people | V | /hɛlp sɪk ˈpipəl/ | Giúp người bệnh |
| Do things like humans | V | /du θɪŋz laɪk ˈhjumənz/ | Làm việc giống con người |
| Pick fruit | V | /pɪk fru:t/ | Chọn hoa quả |
| Water plants | V | /ˈwɔtər plænts/ | Tưới cây |
| Work as a guard | V | /wɜrk æz ə ɡɑrd/ | Làm bảo vệ |
| Help children to study | V | /hɛlp ˈʧɪldrən tu ˈstʌdi/ | Giúp trẻ học |
| Cut the grass | V | /kʌt ðə ɡræs/ | Cắt cỏ |
| Make coffee | V | /meɪk ˈkɔ:fi/ | Pha cà phê |
Tài Liệu Học Từ Vựng Tiếng Anh Cho Học Sinh Lớp 6
Để củng cố và mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh lớp 6, việc tham khảo các tài liệu chất lượng là vô cùng cần thiết. Nhà xuất bản Giáo dục đã phát hành nhiều bộ sách giáo khoa khác nhau, mỗi bộ đều có những cách tiếp cận và bài tập riêng để hỗ trợ học sinh. Các em nên đa dạng nguồn tài liệu để có cái nhìn toàn diện và củng cố kiến thức từ vựng tốt nhất.
Các em có thể tham khảo và học thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 6 từ các bộ sách giáo khoa khác nhau như:
- SGK Tiếng Anh 6 Explore English (Bộ Cánh diều).
- SGK Tiếng Anh 6 – tập 1 + 2 (Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống).
- SGK Tiếng Anh 6 Friends Plus (Bộ Chân trời sáng tạo).
- SGK Tiếng Anh 6: Right-on!.
- SGK Tiếng Anh 6 i-Learn Smart World.
- SGK Tiếng Anh 6 MacMillan Motivate.
- SGK Tiếng Anh 6 Bloggers – Smart.
Bí Quyết Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Hiệu Quả
Học từ vựng tiếng Anh lớp 6 không chỉ đơn thuần là việc ghi nhớ danh sách từ. Để thực sự làm chủ vốn từ, các em cần áp dụng những phương pháp học tập thông minh và có tính hệ thống. Dưới đây là một số bí quyết đã được kiểm chứng, giúp việc học từ vựng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Học Từ Vựng Theo Chủ Đề Và Ngữ Cảnh
Việc nhóm các từ vựng theo chủ đề (như trường học, gia đình, môi trường) giúp bộ não dễ dàng liên kết và ghi nhớ hơn. Thay vì học các từ riêng lẻ, hãy cố gắng đặt chúng vào ngữ cảnh cụ thể của câu hoặc đoạn văn. Khi một từ được học trong ngữ cảnh, ý nghĩa và cách dùng của nó sẽ trở nên rõ ràng hơn, giúp các em không chỉ nhớ từ mà còn biết cách sử dụng chúng một cách tự nhiên. Sử dụng flashcards với hình ảnh và câu ví dụ cũng là một cách tuyệt vời để củng cố từ vựng theo chủ đề.
Áp Dụng Từ Vựng Vào Giao Tiếp Hàng Ngày
Thực hành là chìa khóa để biến từ vựng từ kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động. Hãy cố gắng sử dụng các từ vựng tiếng Anh lớp 6 đã học vào các cuộc hội thoại hàng ngày, dù chỉ là với bản thân mình hoặc với bạn bè, thầy cô. Viết nhật ký bằng tiếng Anh, đặt câu với từ mới, hoặc kể chuyện về các chủ đề đã học sẽ giúp các em củng cố vốn từ một cách tự nhiên và ghi nhớ lâu hơn. Việc sử dụng thường xuyên sẽ giúp các em củng cố và biến chúng thành một phần của ngôn ngữ tiếng Anh của mình.
Đề Thi Tiếng Anh Lớp 6 Kèm Đáp Án Chi Tiết
Để kiểm tra và củng cố từ vựng tiếng Anh lớp 6 đã học, việc thực hành qua các dạng bài tập là không thể thiếu. Các bài tập dưới đây được thiết kế để giúp các em làm quen với cấu trúc đề thi, đồng thời ôn tập và vận dụng các từ vựng đã được giới thiệu trong chương trình. Hãy dành thời gian hoàn thành chúng và kiểm tra đáp án để nắm vững kiến thức của mình.
Bài Tập 1: Đặt Câu Hỏi Cho Câu Trả Lời
(Exercise 1: Ask questions for answers)
- => ………………………………………………………………?
– Tôi khỏe, cảm ơn bạn. - => ………………………………………………………………?
– Tôi mười tuổi. - => ………………………………………………………………?
– Tôi mười hai tuổi. - => ………………………………………………………………?
– Chúng tôi khỏe, cảm ơn bạn. - => ………………………………………………………………?
– Vâng, đây là Minh.
Xem Đáp Án
- How are you?
- How old are you?
- How old are you?
- How are you?
- Is this Minh?
Bài Tập 2: Chọn Câu Trả Lời Trong Cột B Phù Hợp Với Câu Hỏi Trong Cột A
(Exercise 2: Choose the answer in column B that matches the question in column A)
| A | B |
|---|---|
| 1. Who’s this?2. What’s her name?3. Is your house big?4. Is Mr Tan an engineer or a doctor?5. How are you?6. Where do you live?7. How many students are there in your class?8. What does your mother do?9. Which grade are you in?10. What time does Lan go to school? | a. She goes to school at 6.30.b. Fine, thank you.c. It’s Lan.d. Her name’s Thu.e. We live on Tran Phu street.f. She is a nurse.g. I’m in Grade 6.h. There are 30.i. He is an engineer.j. Yes, it is. |
Xem Đáp Án
| 1. c | 2. d | 3. j | 4. i | 5. b |
|---|---|---|---|---|
| 6. e | 7. h | 8. f | 9. g | 10. a |
Bài Tập 3: Điền Từ Thích Hợp Vào Chỗ Trống
(Exercise 3: Fill the right words in the blank)
- Nam ………. soccer every day.
- She ……… to school ……… the morning.
- We ……… English on Monday.
- There ……… forty students in my class.
- Thu ……… up at five o’clock.
- She ……… her teeth after breakfast.
- My Mom ……… up at five o’clock.
- I live ……… a village.
- My class is ……… the second floor.
- Which class is he ………?
Xem Đáp Án
| 1. plays | 2. goes/ in | 3. have | 4. are | 5. gets |
|---|---|---|---|---|
| 6. brushes | 7. gets | 8. in | 9. on | 10. in |
Bài Tập 4: Sắp Xếp Các Từ Thành Câu Hoàn Chỉnh
(Exercise 4: Fill the right words in the blank)
- is/ my/ this/ school.
=> ……………………………………………………………………………………………. - Is Thu’s house small?
=> ……………………………………………………………………………………………. - Are there nine hundred students in the school?
=> ……………………………………………………………………………………………. - There is a book on the desk.
=> ……………………………………………………………………………………………. - My classroom is on the second floor.
=> ……………………………………………………………………………………………. - Do you do housework every day?
=> ……………………………………………………………………………………………. - I have classes from seven past eleven to quarter.
=> ……………………………………………………………………………………………. - I go to bed at ten o’clock.
=> ……………………………………………………………………………………………. - We have history on Tuesday.
=> ……………………………………………………………………………………………. - Does Lan have math on Friday?
=> …………………………………………………………………………………………….
Xem Đáp Án
- This is my school.
- Is Thu’s house small?
- There are nine hundred students in the school.
- There is a book on the desk.
- My classroom is on the second floor.
- Do you do the housework every day?
- I have classes from seven to a quarter past eleven.
- I go to bed at ten o’clock.
- We have history on Tuesday.
- Does Lan have math on Friday?
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Làm thế nào để học từ vựng tiếng Anh lớp 6 nhanh và hiệu quả?
Để học từ vựng tiếng Anh lớp 6 nhanh và hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp như: học theo chủ đề, sử dụng flashcards, đặt câu với từ mới, xem phim hoạt hình tiếng Anh, và thực hành nói chuyện hàng ngày. Quan trọng nhất là duy trì sự kiên trì và hứng thú.
Có cần học tất cả các từ trong sách giáo khoa không?
Việc nắm vững toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 trong sách giáo khoa là rất lý tưởng, nhưng quan trọng hơn là hiểu cách sử dụng chúng. Hãy tập trung vào những từ phổ biến, thường dùng trước, sau đó mở rộng dần. Đừng cố gắng nhồi nhét mà hãy học theo lộ trình phù hợp với bản thân.
Làm sao để ghi nhớ từ vựng lâu hơn?
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 6 lâu hơn, bạn nên ôn tập thường xuyên, sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), liên tưởng từ mới với hình ảnh hoặc câu chuyện, và cố gắng áp dụng chúng vào các tình huống thực tế trong giao tiếp.
Có nên dùng từ điển Anh-Việt hay Anh-Anh khi học từ vựng?
Ở lớp 6, bạn nên bắt đầu bằng từ điển Anh-Việt để dễ dàng hiểu nghĩa. Tuy nhiên, khi đã quen thuộc, hãy dần chuyển sang từ điển Anh-Anh để rèn luyện tư duy bằng tiếng Anh và hiểu sâu hơn về nghĩa cũng như cách dùng của từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 6 là một bước đệm quan trọng giúp các em tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh ở bậc THCS. Từ những chủ đề gần gũi như trường học, gia đình, bạn bè đến các kiến thức rộng hơn về kỳ quan thiên nhiên, công nghệ tương lai, mỗi từ vựng đều là một viên gạch xây nên ngôi nhà tri thức. Tại Edupace, chúng tôi luôn mong muốn cung cấp những nguồn tài liệu chất lượng và hiệu quả nhất, giúp các em học sinh có thể tiếp thu vốn từ một cách vững chắc. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày, áp dụng các mẹo học tập thông minh và đừng ngần ngại hỏi khi gặp khó khăn. Chúc các em học tập thật tốt và gặt hái nhiều thành công với tiếng Anh lớp 6!




