Bước vào lớp 6 là một cột mốc quan trọng trong hành trình học tiếng Anh, khi các em bắt đầu làm quen với chương trình trung học cơ sở. Ở giai đoạn này, việc xây dựng một nền tảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 vững chắc là điều kiện tiên quyết để gặt hái thành công trong những năm học tiếp theo. Bài viết này của Edupace sẽ tổng hợp và chia sẻ những kiến thức trọng tâm, giúp các em học sinh tiếp cận vốn từ một cách hiệu quả nhất.

Nội Dung Bài Viết

Danh Sách Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Theo Chủ Đề – Học Kỳ 1

Học kỳ 1 của chương trình tiếng Anh lớp 6 tập trung vào các chủ đề quen thuộc và gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh. Từ trường học, gia đình, bạn bè cho đến những hoạt động xã hội và cá nhân, mỗi Unit đều được thiết kế để các em mở rộng vốn từ vựng cơ bản một cách tự nhiên và thú vị. Việc ghi nhớ và áp dụng những từ này sẽ giúp các em tự tin hơn trong giao tiếp.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 1: Chủ Đề My New School (Trường Mới Của Tôi)

Chủ đề trường học trong Unit 1 không chỉ giúp học sinh ôn tập những từ vựng đã biết từ cấp tiểu học mà còn mở rộng thêm nhiều từ mới liên quan đến môi trường học tập. Việc nắm vững các thuật ngữ này là nền tảng quan trọng để các em mô tả và trao đổi về ngôi trường của mình.

Thuật ngữ trong trường học:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Boarding school N /ˈbɔːrdɪŋ skuːl/ Trường nội trú
International school N /ˌɪntərˈnæʃənəl skuːl/ Trường quốc tế
Secondary school N /ˈsɛkənˌdɛri skuːl/ Trường cấp hai
Playground N /ˈpleɪˌɡraʊnd/ Sân chơi
Swimming pool N /ˈswɪmɪŋ puːl/ Bể bơi
Greenhouse N /ˈɡriːnˌhaʊs/ Nhà kính
Computer room N /kəmˈpjutər ruːm/ Phòng máy tính
School garden N /skul ˈɡɑrdən/ Vườn trường
Library N /ˈlaɪˌbrɛri/ Thư viện
Canteen N /kænˈtiːn/ Phòng ăn
Laboratory N /ˈlæbrəˌtɔːri/ Phòng thí nghiệm
Parking lot N /ˈpɑrkɪŋ lɔt/ Khu đỗ xe

Từ vựng các đồ dùng học tập:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
School bag N /skuːl bæɡ/ Ba-lô, cặp sách
Subject N /ˈsʌbʤɪkt/ Môn học
Pencil sharpener N /ˈpɛnsəl ˈʃɑrpənər/ Gọt bút chì
Compass N /ˈkʌmpəs/ Com-pa
Calculator N /ˈkælkjəˌleɪtər/ Máy tính bỏ túi
Rubber N /ˈrʌbər/ Cục tẩy
Pencil case N /ˈpɛnsəl keɪs/ Hộp bút
Notebook N /ˈnoʊtˌbʊk/ Quyển vở
Ruler N /ˈruːlər/ Thước kẻ
Textbook N /ˈtɛkstˌbʊk/ Sách giáo khoa
Lunchbox N /lʌnʧ bɑks/ Hộp cơm

Từ vựng các hoạt động thường xuyên diễn ra trong trường học:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Wear uniforms V /wɛr ˈjunəˌfɔrmz/ Mặc đồng phục
Put on V /pʊt ɔn/ Mặc lên, thay đồ
Smart Adj /smɑrt/ Bảnh bao, lịch sự, thông minh
Do homework V /du ˈhoʊmˌwɜrk/ Làm bài tập về nhà
Do exercise V /du ˈɛksərˌsaɪz/ Tập thể dục
Join (in) V /ʤɔɪn (ɪn)/ Tham gia (vào)
Art club N /ɑ:rt klʌb/ Câu lạc bộ nghệ thuật
Favorite Adj /ˈfeɪvərɪt/ Yêu thích
Interesting Adj /ˈɪntrəstɪŋ/ Thú vị
Have lunch V /hæv lʌnʧ/ Ăn trưa
Cycle V /ˈsaɪkəl/ Đạp xe
Do paintings V /du ˈpeɪntɪŋz/ Vẽ tranh

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 chủ đề trường họcTừ vựng tiếng Anh lớp 6 chủ đề trường học

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 2: Chủ Đề My House (Nhà Của Tôi)

Mô tả ngôi nhà thân yêu là một kỹ năng giao tiếp cơ bản. Trong Unit 2, học sinh sẽ học cách gọi tên các loại hình nhà ở, các phòng chức năng và những đồ dùng sinh hoạt hàng ngày bằng tiếng Anh. Đây là những từ vựng cực kỳ hữu ích để các em giới thiệu về không gian sống của mình.

Từ vựng các loại nhà ở:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Country house N /ˈkʌntri haʊs/ Nhà miền quê
City house N /ˈsɪti haʊs/ Nhà thành phố
Town house N /taʊn haʊs/ Nhà thị trấn, nhà liền kề
Flat N /flæt/ Căn hộ
Apartment N /əˈpɑrtmənt/ Căn hộ
Villa N /ˈvɪlə/ Biệt thự
Stilt house N /stɪlt haʊs/ Nhà sàn

Từ vựng các phòng trong nhà:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Hall N /hɔ:l/ Sảnh, hành lang
Kitchen N /ˈkɪʧən/ Bếp
Bedroom N /ˈbɛˌdrum/ Phòng ngủ
Bathroom N /ˈbæˌθrum/ Phòng tắm
Living room N /ˈlɪvɪŋ rum/ Phòng khách
Department store N /dɪˈpɑrtmənt stɔ:r/ Cửa hàng bách hóa
Garage N /ɡəˈrɑʒ/ Gara để xe
Dining room N /ˈdaɪnɪŋ rum/ Phòng ăn
Attic N /ˈætɪk/ Gác xép
Basement N /ˈbeɪsmənt/ Tầng hầm

Từ vựng các loại đồ dùng trong nhà:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Lamp N /læmp/ Đèn ngủ, đèn bàn
Cupboard N /ˈkʌbərd/ Tủ đồ
Dishwasher N /ˈdɪˌʃwɑʃər/ Máy rửa bát
Chest of drawers N /ʧɛst ʌv drɔrz/ Tủ có ngăn kéo
Toilet N /ˈtɔɪlət/ Bồn vệ sinh
Sink N /sɪŋk/ Bồn rửa mặt/bát
Fridge N /frɪʤ/ Tủ lạnh
Sofa N /ˈsoʊfə/ Ghế sô-pha
Shower N /ˈʃoʊər/ Vòi sen
Television N /ˈtɛləˌvɪʒən/ Tivi
Bowl N /boʊl/ Bát
Chopsticks N /ˈʧɑpˌstɪks/ Đôi đũa
Wardrobe N /ˈwɔrˌdroʊb/ Tủ quần áo
Cooker N /ˈkʊkər/ Nồi cơm điện
Shelf N /ʃɛlf/ Kệ, giá
Microwave N /ˈmaɪkrəˌweɪv/ Lò vi sóng
Air-conditioner N /ɛr-kənˈdɪʃənər/ Điều hòa
Stove N /stoʊv/ Bếp gas
On Prep /ɔn/ Trên (có tiếp xúc với bề mặt)
Behind Prep /bɪˈhaɪnd/ Đằng sau
Under Prep /ˈʌndər/ Ngay dưới (tiếp xúc bề mặt hoặc khoảng không rất nhỏ)
Next to Prep /nɛkst tu/ Bên cạnh (không có khoảng trống)
In front of Prep /ɪn frʌnt ʌv/ Ở đằng trước
Between Prep /bɪˈtwiːn/ Ở giữa (hai đối tượng)
In the middle of Prep /ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv/ Ở giữa

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 3: Chủ Đề My Friends (Bạn Của Tôi)

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 về chủ đề “My friends” giúp các em mô tả bạn bè, từ ngoại hình đến tính cách. Việc sử dụng chính xác các từ này không chỉ làm phong phú thêm câu chuyện mà còn thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp, giúp các em xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.

Từ vựng các bộ phận cơ thể người:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Arm N /ɑːrm/ Cánh tay
Cheek N /tʃiːk/ Má (trên khuôn mặt)
Chest N /tʃest/ Ngực
Ear N /ɪr/ Tai
Elbow N /ˈelbəʊ/ Khuỷu tay
Eye N /aɪ/ Mắt
Finger N /ˈfɪŋɡər/ Ngón tay
Foot N /fʊt/ Bàn chân
Hair N /her/ Tóc
Hand N /hænd/ Bàn tay
Head N /hed/ Cái đầu, phần đầu
Heel N /hiːl/ Gót chân
Knee N /niː/ Đầu gối
Leg N /leɡ/ Cái chân
Lip N /lɪp/ Môi
Mouth N /maʊθ/ Mồm, miệng
Neck N /nek/ Cái cổ
Nose N /nəʊz/ Mũi
Shoulder N /ˈʃəʊldər/ Vai, bờ vai
Waist N /weɪst/ Phần thắt lưng, eo

Từ vựng những đặc điểm bề ngoài:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Appearance N /əˈpɪrəns/ Ngoại hình
Have glasses V /hæv ˈɡlæsəz/ Đeo kính
Fat Adj /fæt/ Mập
Thin Adj /θɪn/ Gầy
Slim Adj /slɪm/ Mảnh khảnh
Have long black hair V /hæv lɔŋ blæk hɛr/ Có mái tóc đen dài
Blonde N, Adj /blɑnd/ Màu bạch kim
Curly Adj /ˈkɜrli/ Xoăn
Bald Adj /bɔld/ Hói
Straight Adj /streɪt/ Thẳng
Wavy Adj /ˈweɪvi/ Gợn sóng
Fringe N /frɪnʤ/ Tóc mái ngang trán
Ponytail N /ˈpoʊniˌteɪl/ Tóc cột đuôi gà

Từ vựng miêu tả tính cách:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Hard-working Adj /hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/ Chăm chỉ
Confident Adj /ˈkɑnfədənt/ Tự tin
Funny Adj /ˈfʌni/ Vui tính
Caring Adj /ˈkɛrɪŋ/ Biết quan tâm, chu đáo
Active Adj /ˈæktɪv/ Tích cực, chủ động
Careful Adj /ˈkɛrfəl/ Cẩn thận
Clever Adj /ˈklɛvər/ Thông minh, lanh lợi
Shy Adj /ʃaɪ/ Ngại ngùng
Kind Adj /kaɪnd/ Tốt bụng
Creative Adj /kriˈeɪtɪv/ Sáng tạo
Friendly Adj /frɛndli/ Thân thiện
Learn quickly and easily V /lɜrn ˈkwɪkli ænd ˈizəli/ Học nhanh và dễ dàng
Help N, V /hɛlp/ Sự giúp đỡ, giúp đỡ
Have new ideas V /hæv nu: aɪˈdiəz/ Có ý tưởng mới
Sporty Adj /ˈspɔrti/ Yêu thể thao
Share N, V /ʃɛr/ Sự chia sẻ, chia sẻ
Talkative Adj /ˈtɔkətɪv/ Nói nhiều
Strict Adj /strɪkt/ Nghiêm khắc
Lazy Adj /ˈleɪzi/ Lười biếng
Polite Adj /pəˈlaɪt/ Lịch sự, lễ phép

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 chủ đề bạn bèTừ vựng tiếng Anh lớp 6 chủ đề bạn bè

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 4: Chủ Đề My Neighbourhood (Nơi Tôi Sống)

Khám phá từ vựng tiếng Anh lớp 6 về chủ đề “Nơi tôi sống” giúp các em mô tả các địa điểm xung quanh mình một cách chi tiết. Từ các công trình kiến trúc đến những tính từ miêu tả không khí, việc nắm vững những từ vựng liên quan này sẽ giúp các em tự tin giới thiệu về khu dân cư của mình với bạn bè quốc tế.

Từ vựng về các địa điểm nhân tạo:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Railway station N /ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/ Nhà ga
Cinema N /ˈsɪnəmə/ Rạp phim
Temple N /ˈtɛmpəl/ Đền
Café N /kæfˈeɪ/ Quán cà phê
Square N /skwɛr/ Quảng trường
Art gallery N /ɑ:rt ˈɡæləri/ Phòng triển lãm nghệ thuật
Cathedral N /kəˈθidrəl/ Nhà thờ lớn
Building N /ˈbɪldɪŋ/ Tòa nhà
Museum N /mjuˈziəm/ Bảo tàng
Workshop N /ˈwɜrkˌʃɑp/ Xưởng
Factory N /ˈfæktəri/ Nhà máy
Memorial N /məˈmɔriəl/ Đài tưởng niệm
Theatre N /ˈθiətər/ Nhà hát

Cụm từ miêu tả địa điểm:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Beautiful Adj /ˈbjutəfəl/ Đẹp
Noisy Adj /ˈnɔɪzi/ Ồn ào
Quiet Adj /ˈkwaɪət/ Yên tĩnh
Busy Adj /ˈbɪzi/ Bận rộn, náo nhiệt
Crowded Adj /ˈkraʊdɪd/ Đông đúc
Modern Adj /ˈmɑdərn/ Hiện đại
Boring Adj /ˈbɔ:rɪŋ/ Nhàm chán
Peaceful Adj /ˈpi:sfəl/ Yên bình
Exciting Adj /ɪkˈsaɪtɪŋ/ Thú vị
Expensive Adj /ɪkˈspɛnsɪv/ Đắt đỏ
Convenient Adj /kənˈvinjənt/ Tiện lợi
Fantastic Adj /fænˈtæstɪk/ Tuyệt vời
Delicious Adj /dɪˈlɪʃəs/ Ngon (đồ ăn)
Sandy beach N /ˈsændi ˈbiːtʃ/ Bãi biển đầy cát
Dirty air N /ˈdɜ:rti ɛr/ Không khí bụi bẩn
Heavy traffic N /ˈhɛvi ˈtræfɪk/ Nhiều xe cộ
Ancient Adj /ˈeɪnʧənt/ Cổ kính
Unique Adj /juˈnik/ Độc đáo
Polluted Adj /pəˈlutɪd/ Bị ô nhiễm
Historic Adj /hɪˈstɔ:rɪk/ Đầy tính lịch sử
Spacious Adj /ˈspeɪʃəs/ Rộng rãi
Cross the road Phr V /krɔs ðə roʊd/ Sang đường
Turn left Phr V /tɜrn lɛft/ Rẽ trái
Turn right Phr V /tɜrn raɪt/ Rẽ phải
To be lost/ get lost Phr V /tu bi lɔst/, /ɡɛt lɔst/ Bị lạc đường
Go straight Phr V /ɡoʊ streɪt/ Đi thẳng

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 5: Chủ Đề Những Kỳ Quan Thiên Nhiên Tại Việt Nam

Việt Nam tự hào sở hữu vô số cảnh đẹp tự nhiên hùng vĩ, từ Vịnh Hạ Long đến Đồi cát Mũi Né. Unit 5 cung cấp những từ vựng tiếng Anh lớp 6 cần thiết để các em mô tả và giới thiệu những địa điểm này. Việc nắm vững các từ ngữ này giúp học sinh tự tin chia sẻ vẻ đẹp đất nước với du khách nước ngoài.

Từ vựng về các địa điểm thiên nhiên:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Scenery N /ˈsinəri/ Phong cảnh, cảnh quan
Island N /ˈaɪlənd/ Đảo
Natural wonders N /ˈnæʧərəl ˈwʌndərz/ Kỳ quan thiên nhiên
Desert N /ˈdɛzɜrt/ Sa mạc
Waterfall N /ˈwɑːt̬ɚfɑːl/ Thác nước
Landscapes N /ˈlændˌskeɪps/ Phong cảnh
Mount N /maʊnt/ Đồi, núi
Ha Long bay N /Ha Long beɪ/ Vịnh Hạ Long
Mui Ne Sand Dunes N /Mui Ne sænd dunz/ Đồi cát Mũi Né
Cave N /keɪv/ Hang động
Rock N /rɑk/ Đá
Forest N /ˈfɔ:rɪst/ Rừng
River N /ˈrɪvər/ Sông
Village N /ˈvɪlɪʤ/ Làng
Valley N /ˈvæli/ Thung lũng

Từ vựng miêu tả phong cảnh/ thiên nhiên:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Amazing Adj /əˈmeɪzɪŋ/ Tuyệt vời
Wonderful Adj /ˈwʌndərfəl/ Phi thường
Large Adj /lɑ:rʤ/ Rộng lớn
Man-made Adj /mæn-meɪd/ Nhân tạo
Dry Adj /draɪ/ Hanh khô
Cold and rainy Adj /koʊld ænd ˈreɪni/ Lạnh và mưa nhiều
Gorgeous Adj /ˈɡɔː.dʒəs/ Rực rỡ, tráng lệ
Magnificent Adj /mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/ Nguy nga, lộng lẫy
Breathtaking Adj /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ Hấp dẫn, ngoạn mục đến ngột thở
Intoxicate V /ɪnˈtɒk.sɪ.keɪt/ Làm say sưa
Idyllic Adj /ɪˈdɪl.ɪk/ Bình dị
Stunning Adj /ˈstʌn.ɪŋ/ Lộng lẫy; gây ấn tượng sâu sắc
Wonderful Adj /ˈwʌn.də.fəl/ Tuyệt vời
Ancient Adj /ˈeɪn.ʃənt/ Cổ kính
Attractive Adj /əˈtræk.tɪv/ Thu hút
Bustling Adj /ˈbʌs.lɪŋ/ Đông đúc, náo nhiệt
Contemporary Adj /kənˈtem.pər.ər.i/ Hiện đại
Picturesque Adj /ˌpɪk.tʃərˈesk/ Đẹp như tranh vẽ
Touristy Adj /ˈtʊə.rɪ.sti/ Thu hút du khách
Uninteresting Adj /ʌnˈɪntrəstɪŋ/ Không thú vị
Noisy Adj /ˈnɔɪz/ Ồn ào
Crowded Adj /ˈkraʊ.dɪd/ Đông đúc

Hình ảnh kỳ quan thiên nhiên Việt NamHình ảnh kỳ quan thiên nhiên Việt Nam

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 6: Chủ Đề Our Lunar New Year Holiday (Kỳ Nghỉ Tết Của Chúng Ta)

Tết Nguyên Đán là một ngày lễ truyền thống vô cùng quan trọng và ý nghĩa đối với người Việt Nam. Unit 6 giúp các em học sinh làm quen với những từ vựng tiếng Anh lớp 6 liên quan đến các món ăn, đồ vật và hoạt động trong dịp Tết. Việc nắm vững những từ ngữ chuyên biệt này sẽ giúp các em kể chuyện và giới thiệu về văn hóa Tết một cách trôi chảy.

Từ vựng các món ăn, đồ vật trong ngày Tết:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Special food N /ˈspɛʃəl fu:d/ Món ăn đặc biệt
Peach flower N /piʧ ˈflaʊər/ Cành đào
Banh chung and banh tet N Bánh chưng và bánh tét
Lucky money N /ˈlʌki ˈmʌni/ Lì xì
Spring roll N /sprɪŋ roʊl/ Nem
Sausage N /ˈsɔsɪʤ/ Lạp xưởng
Kumquat tree N /ˈkʌmkwɑt tri/ Cây quất
Calendar N /ˈkæləndər/ Cuốn lịch
Present N /ˈprɛzənt/ Món quà
Sticky rice N /ˈstɪki raɪs/ Xôi

Từ vựng các hoạt động diễn ra trong ngày Tết:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Celebrate V /ˈsɛləˌbreɪt/ Ăn mừng
Clean house V /klin haʊs/ Dọn nhà
Decorate V /ˈdɛkəˌreɪt/ Trang trí
Family gatherings V /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋz/ Tụ họp gia đình
Get lucky money V /ɡɛt ˈlʌki ˈmʌni/ Nhận tiền lì xì
Shopping N /ˈʃɑ:pɪŋ/ Mua sắm
Make a wish V /meɪk ə wɪʃ/ Ước
Watch fireworks V /wɑʧ ˈfaɪrˌwɜrks/ Xem pháo hoa
Visit relatives V /ˈvɪzɪt ˈrɛlətɪvz/ Thăm họ hàng
Have fun V /hæv fʌn/ (Có) niềm vui, thư giãn
Behave well V /bɪˈheɪv wɛl/ Cư xử ngoan ngoãn
Go to the pagoda V /ɡoʊ tu ðə pəˈɡoʊdə/ Đi chùa

Từ Vựng Tiếng Anh Cho Học Sinh Lớp 6 – Học Kỳ 2

Học kỳ 2 của chương trình tiếng Anh lớp 6 tiếp tục mở rộng các chủ đề mới, từ truyền hình đến thể thao và các thành phố trên thế giới. Đây là giai đoạn từ vựng bắt đầu tăng lên về số lượng và độ phức tạp, đòi hỏi các em phải chủ động hơn trong việc học và ghi nhớ để khám phá những khía cạnh mới mẻ của cuộc sống.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 7: Chủ Đề Television (Truyền Hình)

Truyền hình là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Unit 7 trang bị cho học sinh từ vựng tiếng Anh lớp 6 để mô tả các loại chương trình, nhân vật yêu thích và các thuật ngữ liên quan đến truyền hình. Việc nắm vững những từ ngữ này sẽ giúp các em tự tin thảo luận về sở thích xem TV của mình với bạn bè.

Từ vựng các tên chương trình truyền hình phổ biến trên TV:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
The Voice Kids N /ðə vɔɪs kɪdz/ Giọng hát nhí
The Lion King N /ðə ˈlaɪən kɪŋ/ Vua Sư Tử
Tom and Jerry N /tɑ:m ænd ˈʤɛri/ Mèo Tom và Chuột Jerry
English in a Minute N /ˈɪŋɡlɪʃ ɪn ə ˈmɪnɪt/ Tiếng Anh trong 1 phút

Từ vựng về các thể loại chương trình truyền hình:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Program N /ˈproʊˌɡræm/ Chương trình
Talent show N /ˈtælənt ʃoʊ/ Chương trình tìm kiếm tài năng
Animated films N /ˈænəˌmeɪtɪd fɪlmz/ Phim hình động
Cartoon N /kɑ:rˈtu:n/ Phim hoạt hình
Educational program N /ˌɛʤjuˈkeɪʃənəl ˈproʊˌɡræm/ Chương trình giáo dục
Comedy N /ˈkɑmədi/ Phim hài, hài kịch
Game show N /ɡeɪm ʃoʊ/ Trò chơi truyền hình
Channel N /ˈʧænəl/ Kênh
Clip N /klɪp/ Đoạn phim
Educate V /ˈɛʤjuˌkeɪt/ Giáo dục
(TV) guide N (ˈtiˈvi) /ɡaɪd/ Hướng dẫn sử dụng tivi
Weather forecast N /ˈwɛðər ˈfɔ:rˌkæst/ Dự báo thời tiết
National television N /ˈnæʃnəl ˈtɛləˌvɪʒən/ Truyền hình quốc gia
News N /nu:z/ Tin tức
Remote N /rɪˈmoʊt/ Điều khiển

Từ vựng liên quan đến nhân vật:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Character N /ˈker.ək.tɚ/ Nhân vật
Mouse N /maʊs/ Con chuột
Funny Adj /ˈfʌni/ Hài hước
Popular Adj /ˈpɑpjələr/ Nổi tiếng, phổ biến
Cute Adj /kjut/ Dễ thương
Live Adj /laɪv/ Trực tiếp (phát sóng)
Boring Adj /ˈbɔ:rɪŋ/ Nhàm chán
Clever Adj /ˈklɛvər/ Thông minh, lanh lợi
Enjoy V /ɛnˈʤɔɪ/ Thích
Colourful Adj /ˈkʌlɚfəl/ Nhiều màu sắc
Compete in Phr V /kəmˈpit ɪn/ Cạnh tranh trong
Intelligent Adj /ɪnˈtɛləʤənt/ Thông minh, sáng dạ
Dolphin N /ˈdɑlfən/ Cá heo
Natural Adj /ˈnæʧərəl/ (Thuộc) tự nhiên
Viewer N /ˈvjuər/ Người xem
MC (Master of ceremonies) N /ˌemˈsiː/ Người dẫn chương trình
Weatherman N /ˈwɛðərˌmæn/ Người dẫn chương trình dự báo thời tiết
Newscaster N /ˈnuːzkæstɚ/ Người đọc tin tức mới

Các từ vựng tiếng Anh chủ đề truyền hìnhCác từ vựng tiếng Anh chủ đề truyền hình

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 8: Đề Tài Thể Thao Và Trò Chơi

Thể thao và trò chơi không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là phương tiện để rèn luyện sức khỏe. Unit 8 của chương trình tiếng Anh lớp 6 giới thiệu các từ vựng về các môn thể thao phổ biến, các dụng cụ cần thiết và các thuật ngữ liên quan đến thi đấu. Việc nắm vững kiến thức từ vựng này sẽ giúp các em tự tin nói về sở thích thể thao của mình.

Từ vựng các môn thể thao:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Chess N /ʧɛs/ Cờ vua
Cycling N /ˈsaɪklɪŋ/ Đạp xe
Aerobics N /əˈroʊbɪks/ Thể dục nhịp điệu
Table tennis N /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/ Bóng bàn
Swimming N /ˈswɪmɪŋ/ Bơi lội
Volleyball N /ˈvɑliˌbɔ:l/ Bóng chuyền
Do karate Phr /du kəˈrɑti/ Tập võ karate
Marathon N /ˈmɛrəˌθɑn/ Chạy ma-ra-thon
Badminton N /ˈbædˌmɪntən/ Cầu lông
Ball games N /bɔ:l ɡeɪmz/ Trò chơi với trái bóng
Golf N /ɡɔ:lf/ Đánh gôn
Shoot V /ʃu:t/ Bắn
Baseball N /ˈbeɪsˈbɔ:l/ Bóng chày
Skiing N /ˈski:ɪŋ/ Trượt tuyết

Từ vựng chỉ dụng cụ thể thao:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Ball N /bɔ:l/ Quả bóng
Boat N /boʊt/ Tàu, thuyền
Racket N /ˈrækɪt/ Cái vợt
Goggles N /ˈɡɑɡəlz/ Kính bơi
Sport shoes N /spɔrt ʃu:z/ Giày thể thao
Equipment N /ɪˈkwɪpmənt/ Thiết bị
Gym N /ʤɪm/ Phòng tập
Skateboard N /ˈskeɪtˌbɔrd/ Ván trượt
Skis N /skiː/ Ván trượt tuyết
Shuttlecock N /ˈʃʌt̬.əl.kɑːk/ Quả cầu lông
Competition N /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ Sự cạnh tranh
Contest N, V /ˈkɑntɛst/ Cuộc thi
Match N /mæʧ/ Trận đấu
Tournament N /ˈtʊrnəmənt/ Giải đấu
Champion N /ˈʧæmpiən/ Nhà vô địch
Congratulation N /kənˌɡræʧəˈleɪʃən/ Lời chúc mừng
Congratulations V /kənˌɡræʧəˈleɪʃənz/ Chúc mừng (giao tiếp)
Winner N /ˈwɪnər/ Người thắng cuộc
Take part in Phr V /teɪk pɑrt ɪn/ Tham gia vào
Take place Phr V /teɪk pleɪs/ Tổ chức
Goal N /ɡoʊl/ Mục tiêu
National hero N /ˈnæʃənəl ˈhɪroʊ/ Anh hùng quốc gia
Gold medal N /ɡoʊld ˈmɛdəl/ Huy chương vàng
Stadium N /ˈsteɪdiəm/ Sân vận động
Sporty Adj /ˈspɔ:rti:/ Khỏe mạnh, dáng thể thao

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 9: Đề Tài Cities Of The World (Những Thành Phố Trên Thế Giới)

Trong Unit 9, học sinh sẽ được học cách sử dụng từ vựng tiếng Anh lớp 6 để nói về các quốc gia, thủ đô nổi tiếng và miêu tả các địa danh tiêu biểu trên khắp thế giới. Đây là những kiến thức từ vựng thú vị, giúp các em mở rộng tầm nhìn về địa lý và văn hóa quốc tế.

Từ vựng về quốc gia và thủ đô thế giới:

Từ vựng về quốc gia Phiên âm Nghĩa
Japan /dʒəˈpæn/ Nhật Bản
India /ˈɪn.di.ə/ Ấn Độ
Australia /ɑːˈstreɪl.jə/ Úc
France /fræns/ Pháp
Italy /ˈɪt̬.əl.i/ Ý
England /ˈɪŋ.ɡlənd/ Anh
Germany /ˈdʒɝː.mə.ni/ Đức
Thailand /ˈtaɪ.lænd/ Thái Lan
Russia /ˈrʌʃ.ə/ Nga
Korea /kəˈriː.ə/ Hàn Quốc
China /ˈtʃaɪ.nə/ Trung Quốc
America /əˈmer.ɪ.kə/ Mỹ
Greece /ɡriːs/ Hy Lạp
Belgium /ˈbel.dʒəm/ Bỉ
Từ vựng về thủ đô Phiên âm
Tokyo /ˈtoʊ.ki.oʊ/
New Delhi /nuːˈdel.i/
Sydney /ˈsɪd.ni/
Paris /ˈper.ɪs/
Rome /roʊm/
London /ˈlʌn.dən/
Berlin /bɝːˈlɪn/
Bangkok /bæŋˈkɑːk/
Moscow /ˈmɑː.skaʊ/
Seoul /soʊl/
Beijing /ˌbeɪˈdʒɪŋ/
Washington D.C /ˈwɑː.ʃɪŋ.tən/
Athens /ˈæθ.ənz/
Brussels /ˈbrʌs.əlz /

Từ vựng về các địa danh:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Big Ben N /bɪɡ bɛn/ Tên tháp đồng hồ ở Anh
River Thames N /ˈrɪvər tɛmz/ Sông Thames, Anh
Times Square N /taɪmz skwɛr/ Quảng trường ở Mỹ
Eiffel Tower N /ˈaɪfəl ˈtaʊər/ Tháp Eiffel
Sydney Opera House N /ˈsɪdni ˈɑprə haʊs/ Nhà hát Opera, thành phố Sydney
Merlion N /ˈmɜːrˌlaɪən/ Sư tử biển
Disneyland Park N /ˈdɪzniˌlænd pɑ:rk/ Công viên Disneyland
Golden Gate Bridge N /ˈɡoʊldən ɡeɪt brɪʤ/ Cầu Cổng Vàng, Mỹ
Royal Palace N /ˈrɔɪəl ˈpæləs/ Cung điện Hoàng Gia
Landmarks N /ˈlændˌmɑrks/ Địa danh

Từ vựng miêu tả các thành phố và địa danh trên thế giới:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Exciting Adj /ɪkˈsaɪtɪŋ/ Thích thú (khi làm gì đó)
Interesting Adj /ˈɪntrɪstɪŋ/ Thú vị
Beautiful Adj /ˈbjutəfəl/ Đẹp
Clean Adj /kli:n/ Sạch sẽ
Weather N /ˈwɛðər/ Thời tiết
Rain N, V /reɪn/ Mưa
Rainy Adj /ˈreɪni/ Mưa nhiều
Sunny Adj /ˈsʌni/ Nắng nhiều
Crowded Adj /ˈkraʊdɪd/ Đông đúc
Friendly Adj /ˈfrɛndli/ Thân thiện
Tasty Adj /ˈteɪsti/ Ngon (đồ ăn)
Helpful Adj /ˈhɛlpfəl/ Hữu ích
Delicious Adj /dɪˈlɪʃəs/ Rất ngon
Stall N /stɔ:l/ Quầy hàng
Street food N /stri:t fu:d/ Đồ ăn đường phố
Palace N /ˈpæləs/ Cung điện
Floating market N /ˈfloʊtɪŋ ˈmɑ:rkɪt/ Chợ nổi
Famous for Adj /ˈfeɪməs fɔr/ Nổi tiếng (vì)
Visitor N /ˈvɪzɪtər/ Người tham quan
Perfect Adj /ˈpɜrˌfɪkt/ Hoàn hảo
Landscapes N /ˈlændˌskeɪps/ Phong cảnh
Tower N /ˈtaʊər/ Tháp
River bank N /ˈrɪvər bæŋk/ Bờ sông
Postcard N /ˈpoʊstˌkɑrd/ Bưu thiếp
Night market N /naɪt ˈmɑːr.kɪt/ Chợ đêm
Helmet N /ˈhɛlmət/ Mũ bảo hiểm
City map N /ˈsɪti mæp/ Bản đồ thành phố
Rent V /rɛnt/ Thuê
Shell N /ʃɛl/ Vỏ ốc, vỏ hến
Fantastic Adj /fænˈtæstɪk/ Rất tốt, rất tuyệt vời
Amazing Adj /əˈmeɪzɪŋ/ Tuyệt vời, kinh ngạc
Local Adj /ˈloʊkəl/ (Thuộc) địa phương

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 chủ đề thành phốTừ vựng tiếng Anh lớp 6 chủ đề thành phố

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 10: Chủ Đề Những Ngôi Nhà Của Chúng Ta Trong Tương Lai

Các em học sinh có bao giờ tưởng tượng về những ngôi nhà trong tương lai sẽ như thế nào chưa? Unit 10 cung cấp những từ vựng tiếng Anh lớp 6 về các thiết bị thông minh, công nghệ hiện đại và những vị trí độc đáo của nhà ở trong tương lai. Nắm vững vốn từ này sẽ khơi gợi sự sáng tạo và giúp các em diễn đạt ý tưởng về một cuộc sống hiện đại hơn.

Từ vựng các thiết bị trong nhà:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Appliance N /əˈplaɪəns/ Thiết bị
Smart TVs N /smɑrt ˈti:ˈvi:z/ Tivi thông minh
Electric cooker N /ɪˈlɛktrɪk ˈkʊkər/ Bếp điện
Washing machine N /ˈwɑʃɪŋ məˈʃin/ Máy giặt
Fridge N /frɪʤ/ Tủ lạnh
Computer N /kəmˈpjutər/ Máy tính
Dishwasher N /ˈdɪˌʃwɑʃər/ Máy rửa bát
Wireless TV N /ˈwaɪrlɪs ˈti:ˈvi:/ Truyền hình không dây
Electric fan N /ɪˈlɛktrɪk fæn/ Quạt điện
Smart clock N /smɑrt klɑk/ Đồng hồ thông minh
Robots N /ˈroʊˌbɑts/ Người máy
Helicopter N /ˈhɛlɪˌkɑptər/ Trực thăng
Super car N /ˈsupər kɑr/ Siêu xe hơi
Solar energy N /ˈsoʊlər ˈɛnərʤi/ Năng lượng mặt trời

Từ vựng các chức năng của thiết bị điện trong nhà:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Receive and send emails V /rɪˈsiv ænd sɛnd iˈmeɪlz/ Nhận và gửi thư điện tử
Keep food fresh V /kip fuːd frɛʃ/ Giữ đồ ăn tươi ngon
Cook rice V /kʊk raɪs/ Nấu cơm
Wash and dry dishes V /wɑʃ ænd draɪ ˈdɪʃəz/ Rửa và sấy bát
Wash and dry clothes V /wɑʃ ænd draɪ kloʊðz/ Rửa và sấy quần áo
Look after V /lʊk ˈæftər/ Chăm nom
Buy food from the supermarket V /baɪ fuːd frɑːm ðə ˈsupərˌmɑːrkɪt/ Mua đồ ăn trong siêu thị
Feed the dogs and cats V /fid ðə dɔːɡz ænd kæts/ Cho chó và mèo ăn

Từ vựng các vị trí trong căn nhà:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Location N /loʊˈkeɪʃən/ Địa điểm
Space N /speɪs/ Vũ trụ, không gian
On the mountain Loc /ɔn ðə ˈmaʊntən/ Trên núi
Ocean N /ˈoʊʃən/ Đại dương
Outside Adv /ˈaʊtˈsaɪd/ Ở bên ngoài
On an island Loc /ɔn ən ˈaɪlənd/ Trên đảo

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 11: Chủ Đề Thế Giới Xanh Của Chúng Ta

Bảo vệ môi trường là một vấn đề toàn cầu. Unit 11 tập trung vào việc trang bị từ vựng tiếng Anh lớp 6 về các hoạt động giúp môi trường xanh sạch đẹp và những yếu tố gây ô nhiễm. Nắm vững các thuật ngữ này giúp các em nâng cao nhận thức và tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường một cách tích cực hơn.

Từ vựng liên quan đến việc giúp môi trường thêm xanh tươi:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Plant trees and flowers V /plænt triz ænd ˈflaʊərz/ Trồng cây và hoa
Pick up rubbish V /pɪk ʌp ˈrʌbɪʃ/ Nhặt rác
Cycle V /ˈsaɪkəl/ Đạp xe
Walk V /wɑ:k/ Đi bộ
Use reusable bags V /ju:z riˈuzəbəl bæɡz/ Dùng túi tái chế
Write article V /raɪt ˈɑrtəkəl/ Viết báo
Give old clothes to those in need V /ɡɪv oʊld kloʊðz tu ðoʊz ɪn ni:d/ Tặng quần áo cũ cho ai cần
Turn off the fan V /tɜrn ɔf ðə fæn/ Tắt quạt
Exchange V /ɪksˈʧeɪʤ/ Trao đổi
Old items N /oʊld ˈaɪtəmz/ Đồ cũ
Recycling bins N /riˈsaɪkəlɪŋ bɪnz/ Thùng rác tái chế
Charity N /ˈʧɛrɪti/ Tổ chức từ thiện
Encourage V /ɪnˈkɜrəʤ/ Khuyến khích
Fair N /fɛr/ Hội chợ
To be in need V /toʊb ɪn ni:d/ Cần (gì đó)
Container N /kənˈteɪnər/ Đồ chứa
Go green V /ɡoʊ ɡri:n/ Sống xanh, sống thân thiện với môi trường
Instead of /ɪnˈstɛd ʌv/ Thay vì
Tip N /tɪp/ Mẹo
Wrap V /ræp/ Gói
Natural material N /ˈnæʧərəl məˈtɪriəl/ Chất liệu tự nhiên

Từ vựng liên quan đến việc làm ô nhiễm môi trường:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Rubbish N /ˈrʌbɪʃ/ Rác thải
Noise N /nɔɪz/ Tiếng ồn
Plastic bottle N /ˈplæstɪk ˈbɑtəl/ Chai nhựa
Plastic bag N /ˈplæstɪk bæɡ/ Túi nhựa
Clothes N /kloʊðz/ Quần áo
Glass N /ɡlæs/ Thủy tinh, kính
Paper N /ˈpeɪpər/ Giấy
Air conditioner N /ɛr kənˈdɪʃənər/ Điều hòa
Deforestation N /dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/ Nạn phá rừng
Chemical N /ˈkɛmɪkəl/ Chất hóa học

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 chủ đề thế giới xanhTừ vựng tiếng Anh lớp 6 chủ đề thế giới xanh

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Unit 12: Chủ Đề Rô Bốt

Thế giới rô-bốt luôn ẩn chứa nhiều điều thú vị và là chủ đề hấp dẫn đối với các bạn nhỏ. Unit 12 cung cấp cho các em từ vựng tiếng Anh lớp 6 về các loại rô-bốt và chức năng đa dạng của chúng. Học những từ mới này sẽ giúp các em diễn đạt ý tưởng về công nghệ tương lai một cách dễ dàng.

Từ vựng các loại rô-bốt bằng tiếng Anh:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Robot N /ˈroʊˌbɑt/ Robot
Android N /ˈændrɔɪd/ Người máy
Cyborg N /ˈsaɪˌbɔrg/ Người máy kết hợp cơ thể máy và thân thể con người
Drone N /droʊn/ Máy bay không người lái
Home robot N /hoʊm ˈroʊˌbɑ:t/ Người máy giúp việc
Teacher robot N /ˈtiʧər ˈroʊˌbɑ:t/ Người máy dạy học
Doctor robot N /ˈdɑktər ˈroʊˌbɑ:t/ Người máy bác sĩ

Từ vựng chức năng của các rô-bốt:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
Do the housework V /du ðə ˈhaʊˌswɜrk/ Làm việc nhà
Do the dishes V /du ðə ˈdɪʃəz/ Rửa bát
Iron clothes V /ˈaɪərn kloʊðz/ Là quần áo
Put toys away V /pʊt tɔɪz əˈweɪ/ Cất đồ chơi
Make meals V /meɪk milz/ Nấu ăn
Move heavy things V /muv ˈhɛvi θɪŋz/ Di chuyển vật nặng
Repair broken machines V /rɪˈpɛr ˈbroʊkən məˈʃinz/ Sửa máy móc
Help sick people V /hɛlp sɪk ˈpipəl/ Giúp người bệnh
Do things like humans V /du θɪŋz laɪk ˈhjumənz/ Làm việc giống con người
Pick fruit V /pɪk fru:t/ Chọn hoa quả
Water plants V /ˈwɔtər plænts/ Tưới cây
Work as a guard V /wɜrk æz ə ɡɑrd/ Làm bảo vệ
Help children to study V /hɛlp ˈʧɪldrən tu ˈstʌdi/ Giúp trẻ học
Cut the grass V /kʌt ðə ɡræs/ Cắt cỏ
Make coffee V /meɪk ˈkɔ:fi/ Pha cà phê

Tài Liệu Học Từ Vựng Tiếng Anh Cho Học Sinh Lớp 6

Để củng cố và mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh lớp 6, việc tham khảo các tài liệu chất lượng là vô cùng cần thiết. Nhà xuất bản Giáo dục đã phát hành nhiều bộ sách giáo khoa khác nhau, mỗi bộ đều có những cách tiếp cận và bài tập riêng để hỗ trợ học sinh. Các em nên đa dạng nguồn tài liệu để có cái nhìn toàn diện và củng cố kiến thức từ vựng tốt nhất.

Các em có thể tham khảo và học thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 6 từ các bộ sách giáo khoa khác nhau như:

  • SGK Tiếng Anh 6 Explore English (Bộ Cánh diều).
  • SGK Tiếng Anh 6 – tập 1 + 2 (Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống).
  • SGK Tiếng Anh 6 Friends Plus (Bộ Chân trời sáng tạo).
  • SGK Tiếng Anh 6: Right-on!.
  • SGK Tiếng Anh 6 i-Learn Smart World.
  • SGK Tiếng Anh 6 MacMillan Motivate.
  • SGK Tiếng Anh 6 Bloggers – Smart.

Bí Quyết Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Hiệu Quả

Học từ vựng tiếng Anh lớp 6 không chỉ đơn thuần là việc ghi nhớ danh sách từ. Để thực sự làm chủ vốn từ, các em cần áp dụng những phương pháp học tập thông minh và có tính hệ thống. Dưới đây là một số bí quyết đã được kiểm chứng, giúp việc học từ vựng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

Học Từ Vựng Theo Chủ Đề Và Ngữ Cảnh

Việc nhóm các từ vựng theo chủ đề (như trường học, gia đình, môi trường) giúp bộ não dễ dàng liên kết và ghi nhớ hơn. Thay vì học các từ riêng lẻ, hãy cố gắng đặt chúng vào ngữ cảnh cụ thể của câu hoặc đoạn văn. Khi một từ được học trong ngữ cảnh, ý nghĩa và cách dùng của nó sẽ trở nên rõ ràng hơn, giúp các em không chỉ nhớ từ mà còn biết cách sử dụng chúng một cách tự nhiên. Sử dụng flashcards với hình ảnh và câu ví dụ cũng là một cách tuyệt vời để củng cố từ vựng theo chủ đề.

Áp Dụng Từ Vựng Vào Giao Tiếp Hàng Ngày

Thực hành là chìa khóa để biến từ vựng từ kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động. Hãy cố gắng sử dụng các từ vựng tiếng Anh lớp 6 đã học vào các cuộc hội thoại hàng ngày, dù chỉ là với bản thân mình hoặc với bạn bè, thầy cô. Viết nhật ký bằng tiếng Anh, đặt câu với từ mới, hoặc kể chuyện về các chủ đề đã học sẽ giúp các em củng cố vốn từ một cách tự nhiên và ghi nhớ lâu hơn. Việc sử dụng thường xuyên sẽ giúp các em củng cố và biến chúng thành một phần của ngôn ngữ tiếng Anh của mình.

Đề Thi Tiếng Anh Lớp 6 Kèm Đáp Án Chi Tiết

Để kiểm tra và củng cố từ vựng tiếng Anh lớp 6 đã học, việc thực hành qua các dạng bài tập là không thể thiếu. Các bài tập dưới đây được thiết kế để giúp các em làm quen với cấu trúc đề thi, đồng thời ôn tập và vận dụng các từ vựng đã được giới thiệu trong chương trình. Hãy dành thời gian hoàn thành chúng và kiểm tra đáp án để nắm vững kiến thức của mình.

Bài Tập 1: Đặt Câu Hỏi Cho Câu Trả Lời

(Exercise 1: Ask questions for answers)

  1. => ………………………………………………………………?
    – Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
  2. => ………………………………………………………………?
    – Tôi mười tuổi.
  3. => ………………………………………………………………?
    – Tôi mười hai tuổi.
  4. => ………………………………………………………………?
    – Chúng tôi khỏe, cảm ơn bạn.
  5. => ………………………………………………………………?
    – Vâng, đây là Minh.

Xem Đáp Án

  1. How are you?
  2. How old are you?
  3. How old are you?
  4. How are you?
  5. Is this Minh?

Bài Tập 2: Chọn Câu Trả Lời Trong Cột B Phù Hợp Với Câu Hỏi Trong Cột A

(Exercise 2: Choose the answer in column B that matches the question in column A)

A B
1. Who’s this?2. What’s her name?3. Is your house big?4. Is Mr Tan an engineer or a doctor?5. How are you?6. Where do you live?7. How many students are there in your class?8. What does your mother do?9. Which grade are you in?10. What time does Lan go to school? a. She goes to school at 6.30.b. Fine, thank you.c. It’s Lan.d. Her name’s Thu.e. We live on Tran Phu street.f. She is a nurse.g. I’m in Grade 6.h. There are 30.i. He is an engineer.j. Yes, it is.

Xem Đáp Án

1. c 2. d 3. j 4. i 5. b
6. e 7. h 8. f 9. g 10. a

Bài Tập 3: Điền Từ Thích Hợp Vào Chỗ Trống

(Exercise 3: Fill the right words in the blank)

  1. Nam ………. soccer every day.
  2. She ……… to school ……… the morning.
  3. We ……… English on Monday.
  4. There ……… forty students in my class.
  5. Thu ……… up at five o’clock.
  6. She ……… her teeth after breakfast.
  7. My Mom ……… up at five o’clock.
  8. I live ……… a village.
  9. My class is ……… the second floor.
  10. Which class is he ………?

Xem Đáp Án

1. plays 2. goes/ in 3. have 4. are 5. gets
6. brushes 7. gets 8. in 9. on 10. in

Bài Tập 4: Sắp Xếp Các Từ Thành Câu Hoàn Chỉnh

(Exercise 4: Fill the right words in the blank)

  1. is/ my/ this/ school.
    => …………………………………………………………………………………………….
  2. Is Thu’s house small?
    => …………………………………………………………………………………………….
  3. Are there nine hundred students in the school?
    => …………………………………………………………………………………………….
  4. There is a book on the desk.
    => …………………………………………………………………………………………….
  5. My classroom is on the second floor.
    => …………………………………………………………………………………………….
  6. Do you do housework every day?
    => …………………………………………………………………………………………….
  7. I have classes from seven past eleven to quarter.
    => …………………………………………………………………………………………….
  8. I go to bed at ten o’clock.
    => …………………………………………………………………………………………….
  9. We have history on Tuesday.
    => …………………………………………………………………………………………….
  10. Does Lan have math on Friday?
    => …………………………………………………………………………………………….

Xem Đáp Án

  1. This is my school.
  2. Is Thu’s house small?
  3. There are nine hundred students in the school.
  4. There is a book on the desk.
  5. My classroom is on the second floor.
  6. Do you do the housework every day?
  7. I have classes from seven to a quarter past eleven.
  8. I go to bed at ten o’clock.
  9. We have history on Tuesday.
  10. Does Lan have math on Friday?

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Làm thế nào để học từ vựng tiếng Anh lớp 6 nhanh và hiệu quả?

Để học từ vựng tiếng Anh lớp 6 nhanh và hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp như: học theo chủ đề, sử dụng flashcards, đặt câu với từ mới, xem phim hoạt hình tiếng Anh, và thực hành nói chuyện hàng ngày. Quan trọng nhất là duy trì sự kiên trì và hứng thú.

Có cần học tất cả các từ trong sách giáo khoa không?

Việc nắm vững toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 trong sách giáo khoa là rất lý tưởng, nhưng quan trọng hơn là hiểu cách sử dụng chúng. Hãy tập trung vào những từ phổ biến, thường dùng trước, sau đó mở rộng dần. Đừng cố gắng nhồi nhét mà hãy học theo lộ trình phù hợp với bản thân.

Làm sao để ghi nhớ từ vựng lâu hơn?

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 6 lâu hơn, bạn nên ôn tập thường xuyên, sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), liên tưởng từ mới với hình ảnh hoặc câu chuyện, và cố gắng áp dụng chúng vào các tình huống thực tế trong giao tiếp.

Có nên dùng từ điển Anh-Việt hay Anh-Anh khi học từ vựng?

lớp 6, bạn nên bắt đầu bằng từ điển Anh-Việt để dễ dàng hiểu nghĩa. Tuy nhiên, khi đã quen thuộc, hãy dần chuyển sang từ điển Anh-Anh để rèn luyện tư duy bằng tiếng Anh và hiểu sâu hơn về nghĩa cũng như cách dùng của từ trong các ngữ cảnh khác nhau.

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 6 là một bước đệm quan trọng giúp các em tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh ở bậc THCS. Từ những chủ đề gần gũi như trường học, gia đình, bạn bè đến các kiến thức rộng hơn về kỳ quan thiên nhiên, công nghệ tương lai, mỗi từ vựng đều là một viên gạch xây nên ngôi nhà tri thức. Tại Edupace, chúng tôi luôn mong muốn cung cấp những nguồn tài liệu chất lượng và hiệu quả nhất, giúp các em học sinh có thể tiếp thu vốn từ một cách vững chắc. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày, áp dụng các mẹo học tập thông minh và đừng ngần ngại hỏi khi gặp khó khăn. Chúc các em học tập thật tốt và gặt hái nhiều thành công với tiếng Anh lớp 6!