Unit 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 với chủ đề “Local Community” (Cộng đồng địa phương) là một khởi đầu quan trọng, giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về những khái niệm gần gũi trong đời sống. Việc nắm vững các từ này không chỉ hỗ trợ quá trình học tập mà còn giúp các em hiểu sâu hơn về văn hóa, nghề truyền thống và các dịch vụ thiết yếu trong cộng đồng. Hãy cùng Edupace khám phá và củng cố vốn từ vựng quan trọng này nhé!

Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng “Local Community”

Chủ đề “Local Community” không chỉ giới thiệu các từ vựng mới mà còn giúp học sinh hình thành cái nhìn toàn diện về cấu trúc và hoạt động của một cộng đồng. Việc hiểu rõ các từ liên quan đến ngành nghề, cơ sở hạ tầng, và các hoạt động xã hội sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và chính xác. Đây là những kiến thức thực tế, gắn liền với cuộc sống hàng ngày, giúp các em dễ dàng ứng dụng vào các tình huống giao tiếp cụ thể, từ đó nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ.

Các từ vựng trong Unit 1 còn là cầu nối để các em tìm hiểu sâu hơn về các giá trị văn hóa, sự đa dạng của các nghề truyền thống và vai trò của những người phục vụ cộng đồng. Điều này không chỉ làm giàu vốn từ mà còn bồi đắp kiến thức xã hội, giúp các em trở thành những công dân toàn cầu hiểu biết. Theo một nghiên cứu gần đây, việc học từ vựng theo chủ đề giúp tăng khả năng ghi nhớ lên đến 30% so với việc học từ riêng lẻ, đặc biệt là khi các từ đó gắn liền với những trải nghiệm sống.

Hình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1 về chủ đề cộng đồng địa phương và các nghề truyền thốngHình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1 về chủ đề cộng đồng địa phương và các nghề truyền thống

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 9 Unit 1

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1 được tổng hợp từ sách giáo khoa và mở rộng thêm, đi kèm với phiên âm, loại từ, nghĩa và ví dụ cụ thể để các em dễ dàng nắm bắt và ghi nhớ.

Từ vựng trọng tâm trong sách giáo khoa

1. Facilities /fəˈsɪlɪtiz/ (n, plural): Cơ sở vật chất.
Ví dụ: Our school has excellent facilities, including a library and a sports center. (Cơ sở vật chất của trường chúng tôi rất tốt, bao gồm thư viện và trung tâm thể thao.)

2. Shopping mall /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ (n): Trung tâm mua sắm.
Ví dụ: I spent the afternoon at the shopping mall looking for new clothes. (Tôi đã dành cả buổi chiều ở trung tâm mua sắm để tìm quần áo mới.)

3. Neighborhood /ˈneɪbərˌhʊd/ (n): Khu vực lân cận, khu phố.
Ví dụ: The neighborhood is very friendly and welcoming. (Khu phố rất thân thiện và chào đón.)

  • Neighbor (n): Hàng xóm.

4. Remind sb of /rɪˈmaɪnd əv/ (type): Gợi ai đó nhớ đến.
Ví dụ: The smell of fresh bread reminds her of her grandmother’s kitchen. (Mùi bánh mì mới nướng làm cô ấy nhớ về nhà bếp của bà cô ấy.)

  • Reminder (n): Lời nhắc.

5. Artisan /ˈɑːrtɪzən/ (n): Thợ làm nghề thủ công, nghệ nhân.
Ví dụ: The artisan carefully crafted each piece of furniture by hand. (Nghệ nhân đã tỉ mỉ tạo ra từng món đồ nội thất bằng tay.)

  • Artisanal (adj): Thuộc về thủ công.

6. Community helper /kəˈmjuːnɪti ˈhɛlpər/ (n): Người phục vụ cộng đồng.
Ví dụ: Teachers are dedicated community helpers who educate and inspire young minds. (Giáo viên là những người giúp đỡ cộng đồng tận tâm, giáo dục và truyền cảm hứng cho các tâm hồn trẻ.)

7. Craft village /kræft ˈvɪlɪdʒ/ (n): Làng nghề thủ công.
Ví dụ: We visited a craft village where artisans create beautiful handicrafts. (Chúng tôi đã thăm một làng nghề nơi các nghệ nhân tạo ra các sản phẩm thủ công mỹ nghệ đẹp.)

8. Cut down on /kʌt daʊn ɒn/ (type): Cắt giảm, giảm bớt.
Ví dụ: He decided to cut down on fast food to improve his health. (Anh ấy quyết định giảm ăn đồ ăn nhanh để cải thiện sức khỏe của mình.)

9. Delivery person /dɪˈlɪvəri ˈpɜːrsən/ (n): Nhân viên giao hàng.
Ví dụ: The delivery person handles deliveries in our neighborhood every day. (Người giao hàng xử lý việc giao hàng trong khu phố của chúng tôi mỗi ngày.)

  • Deliver (v): Giao hàng.

10. Electrician /ɪˌlekˈtrɪʃən/ (n): Thợ điện.
Ví dụ: The electrician came quickly when we had a power outage. (Thợ điện đến nhanh chóng khi chúng tôi bị mất điện.)

  • Electricity (n): Điện năng/ điện lực.
  • Electric (adj): Chạy bằng điện (dùng với các thiết bị).
  • Electrical (adj): Liên quan đến điện (một cách tổng quát).
  • Electrically (adv): Bằng điện.

11. Firefighter /ˈfaɪərˌfaɪtər/ (n): Lính cứu hoả.
Ví dụ: The firefighter used a ladder to rescue the cat stuck in the tree. (Lính cứu hỏa đã dùng cái thang để cứu con mèo bị mắc kẹt trên cây.)

  • Firefighting (n): Cứu hoả.

12. Fragrance /ˈfreɪɡrəns/ (n): Hương thơm.
Ví dụ: The fragrance of the flowers filled the room. (Hương thơm của những bông hoa tràn ngập căn phòng.)

  • Fragrant (adj): Thơm ngát.
  • Fragrantly (adv): Một cách thơm phức.

13. Garbage collector /ˈɡɑːrbɪdʒ kəˈlɛktər/ (n): Nhân viên dọn vệ sinh.
Ví dụ: The garbage collector comes every morning to take away the trash. (Nhân viên dọn vệ sinh đến mỗi sáng để thu gom rác.)

14. Get on with /ɡɛt ɑn wɪð/ (type): Có quan hệ tốt với, hòa hợp với.
Ví dụ: She gets on well with her colleagues at work. (Cô ấy có quan hệ tốt với đồng nghiệp tại nơi làm việc.)

15. Hand down /hænd daʊn/ (type): Truyền lại (thường là vật chất).
Ví dụ: This necklace was handed down to me by my grandmother. (Sợi dây chuyền này được truyền lại cho tôi từ bà tôi.)

16. Health check-up /hɛlθ ˈʧɛkˌʌp/ (n): Kiểm tra sức khoẻ.
Ví dụ: He goes for a health check-up every six months. (Anh ấy đi kiểm tra sức khoẻ mỗi sáu tháng.)

17. Souvenir /ˌsuːvəˈnɪər/ (n): Đồ lưu niệm.
Ví dụ: She bought a small souvenir from the market as a memory of her trip. (Cô ấy đã mua một món đồ lưu niệm nhỏ từ chợ làm kỷ niệm cho chuyến đi của mình.)

18. Workshop /ˈwɜrkˌʃɑp/ (n): Hội thảo, xưởng (thực hành).
Ví dụ: The workshop on digital marketing was very informative and interesting. (Buổi hội thảo về tiếp thị kỹ thuật số rất bổ ích và thú vị.)

19. Symbolise /ˈsɪmbəˌlaɪz/ (v): Tượng trưng.
Ví dụ: The dove symbolises peace. (Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)

  • Symbol (n): Biểu tượng.
  • Symbolic (adj): Mang tính biểu tượng.
  • Symbolically (adv): Một cách tượng trưng.

20. Handicraft /ˈhændɪˌkræft/ (n): Sản phẩm thủ công.
Ví dụ: We bought some beautiful handicrafts from the local market. (Chúng tôi đã mua một số sản phẩm thủ công đẹp từ chợ địa phương.)

21. Look around /lʊk əˈraʊnd/ (type): Ngắm nghía xung quanh.
Ví dụ: We had some time to look around the city before the meeting. (Chúng tôi có thời gian để ngắm nghía xung quanh thành phố trước cuộc họp.)

22. Original /əˈrɪʤənəl/ (adj): Nguyên bản, độc đáo.
Ví dụ: This is an original painting by Van Gogh. (Đây là một bức tranh nguyên bản của Van Gogh.)

  • Originality (n): Tính chất độc đáo, nguyên bản.
  • Originally (adv): Ban đầu, độc đáo.

23. Pass down /pæs daʊn/ (type): Truyền lại (thường là phi vật chất như truyền thống, kiến thức).
Ví dụ: These traditions have been passed down through generations. (Những truyền thống này đã được truyền lại qua các thế hệ.)

24. Police officer /pəˈlis ˈɔfɪsər/ (n): Cảnh sát.
Ví dụ: The police officer directed traffic during the parade. (Cảnh sát điều khiển giao thông trong suốt cuộc diễu hành.)

25. Pottery /ˈpɒtəri/ (n): Đồ gốm.
Ví dụ: The museum has a collection of ancient pottery. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm cổ.)

  • Potter (n): Thợ làm gốm.

26. Preserve /prɪˈzɜrv/ (v): Bảo tồn, gìn giữ.
Ví dụ: Efforts are being made to preserve the historic site. (Những nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn di tích lịch sử này.)

  • Preservation (n): Sự bảo tồn.
  • Preservable (adj): Có thể bảo tồn.

27. Run out of /rʌn aʊt ʌv/ (type): Hết, cạn kiệt.
Ví dụ: We ran out of milk this morning. (Sáng nay chúng tôi đã hết sữa.)

28. Speciality /ˌspɛʃiˈælɪti/ (n): Đặc sản.
Ví dụ: Pho is a speciality of Vietnam. (Phở là một đặc sản của Việt Nam.)

  • Special (adj): Đặc biệt.
  • Specially (adv): Một cách đặc biệt.
  • Especially (adv): Đặc biệt là.

29. Suburb /ˈsʌbɜrb/ (n): Vùng ngoại ô.
Ví dụ: They moved to a suburb to have more space for their children. (Họ đã chuyển đến vùng ngoại ô để có nhiều không gian hơn cho con cái.)

  • Suburban (adj): Thuộc ngoại ô.

30. Tourist attraction /ˈtʊrɪst əˈtrækʃən/ (type): Điểm du lịch.
Ví dụ: The Eiffel Tower is a famous tourist attraction in Paris. (Tháp Eiffel là một điểm du lịch nổi tiếng ở Paris.)

Từ vựng mở rộng và liên quan

Để làm phong phú thêm vốn từ và giúp học sinh có cái nhìn đa chiều hơn về cộng đồng địa phương, dưới đây là một số từ vựng bổ sung rất hữu ích:

1. Volunteer /ˌvɑlənˈtɪr/ (n): Tình nguyện viên.
Ví dụ: She works as a volunteer at the local animal shelter. (Cô ấy làm tình nguyện viên tại trại động vật địa phương.)

  • Volunteer (v): Làm tình nguyện.

2. Charity /ˈʧærɪti/ (n): Tổ chức từ thiện.
Ví dụ: He donates money to charity every month. (Anh ấy quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện mỗi tháng.)

  • Charitable (adj): Nhân đức, từ thiện.
  • Uncharitable (adj): Không tử tế.
  • Charitably (adv): Một cách nhân đức, tử tế.

3. Public services /ˈpʌblɪk ˈsɜrvəsɪz/ (n): Dịch vụ công cộng.
Ví dụ: Public services like healthcare and education are essential for the community. (Các dịch vụ công cộng như chăm sóc sức khỏe và giáo dục rất cần thiết cho cộng đồng.)

4. Social worker /ˈsoʊʃəl ˈwɜrkər/ (n): Nhân viên xã hội.
Ví dụ: The social worker helped the family find a new home. (Nhân viên xã hội đã giúp gia đình tìm một ngôi nhà mới.)

  • Social work (n): Công tác xã hội.

5. Civic duty /ˈsɪvɪk ˈduti/ (n): Nghĩa vụ công dân.
Ví dụ: Voting in elections is a civic duty in the USA. (Bầu cử là một nghĩa vụ công dân tại Mỹ.)

6. Local government /ˈloʊkəl ˈɡʌvərnmənt/ (n): Chính quyền địa phương.
Ví dụ: The local government is responsible for maintaining public infrastructure. (Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm duy trì cơ sở hạ tầng công cộng.)

7. Public transportation /ˈpʌblɪk ˌtrænspərˈteɪʃən/ (n): Giao thông công cộng.
Ví dụ: Many people in the city rely on public transportation to get to work. (Nhiều người trong thành phố phụ thuộc vào giao thông công cộng để đi làm.)

8. Fire station /ˈfaɪər ˈsteɪʃən/ (n): Trạm cứu hỏa.
Ví dụ: The fire station is located in the center of the town. (Trạm cứu hỏa nằm ở trung tâm thị trấn.)

9. Fundraising /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/ (n): Gây quỹ.
Ví dụ: They organized a fundraising event to support the local school. (Họ tổ chức một sự kiện gây quỹ để hỗ trợ trường học địa phương.)

  • Fundraise (v): Gây quỹ.
  • Fundraiser (n): Người gây quỹ.
  • Fund (n): Quỹ.

10. Craftsmanship /ˈkræftsmənˌʃɪp/ (n): Sự khéo léo, tay nghề thủ công.
Ví dụ: The craftsmanship of the handmade furniture was remarkable. (Sự khéo léo của đồ nội thất thủ công thật đáng chú ý.)

  • Craftsman (n): Nghệ nhân, thợ thủ công.
  • Craft (n): Thủ công.

11. Caregiver /ˈkɛrˌɡɪvər/ (n): Người chăm sóc.
Ví dụ: She works as a caregiver for the elderly. (Cô ấy làm người chăm sóc cho người già.)

  • Care (v, n): Quan tâm, sự quan tâm.

12. Public safety /ˈpʌblɪk ˈseɪfti/ (n): An toàn công cộng.
Ví dụ: Ensuring public safety is a top priority for the government. (Đảm bảo an toàn công cộng là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.)

Bí Quyết Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 9 Unit 1 Hiệu Quả

Học từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1 đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp phù hợp. Một trong những cách hiệu quả nhất là chia nhỏ lượng từ vựng và học theo từng nhóm chủ đề nhỏ hơn. Ví dụ, bạn có thể nhóm các từ liên quan đến “nghề nghiệp trong cộng đồng” như firefighter, electrician, garbage collector, delivery person, police officer, social worker, caregiver. Sau đó, bạn có thể nhóm các từ liên quan đến “hoạt động và địa điểm trong cộng đồng” như craft village, shopping mall, tourist attraction, workshop, fire station, public transportation. Việc phân loại này giúp bộ não dễ dàng xử lý và ghi nhớ thông tin hơn.

Áp Dụng Từ Vựng Vào Thực Tế

Để ghi nhớ từ vựng một cách lâu dài, học sinh nên tích cực áp dụng chúng vào các hoạt động thực tế. Viết nhật ký bằng tiếng Anh, mô tả các hoạt động diễn ra trong khu phố của mình, hoặc kể chuyện về một chuyến thăm làng nghề thủ công là những cách tuyệt vời để củng cố kiến thức. Hãy thử đặt các câu hỏi sử dụng từ vựng mới và trả lời chúng, hoặc cùng bạn bè thực hành đối thoại về chủ đề “Local Community”. Khi bạn chủ động sử dụng từ vựng trong các ngữ cảnh khác nhau, khả năng ghi nhớ sẽ tăng lên đáng kể.

Kết Nối Từ Vựng Với Bối Cảnh Cộng Đồng

Học từ vựng không chỉ là ghi nhớ nghĩa mà còn là hiểu được bối cảnh sử dụng. Với chủ đề “Local Community”, hãy liên hệ các từ vựng với những gì đang diễn ra xung quanh bạn. Khi bạn nhìn thấy một shopping mall hay một fire station, hãy tự nhủ tên tiếng Anh của chúng. Khi nói về những truyền thống gia đình, hãy nghĩ đến cách diễn đạt “pass down” hoặc “hand down”. Việc gắn kết từ vựng với trải nghiệm cá nhân và môi trường sống sẽ biến việc học từ vựng thành một quá trình tự nhiên và thú vị hơn rất nhiều.

Bài Tập Luyện Tập Từ Vựng Unit 1

Để kiểm tra và củng cố kiến thức về từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1, hãy cùng thực hiện các bài tập dưới đây. Sau khi hoàn thành, bạn có thể so sánh với phần giải đáp để tự đánh giá mức độ nắm vững bài.

Bài 1: Nối từ với ý nghĩa tương ứng.

Từ vựng Ý nghĩa
1. Speciality A. Cắt giảm
2. Handicraft B. Đặc sản
3. Cut down on C. Gây quỹ
4. Fragrance D. Sản phẩm thủ công
5. Fundraising E. Hương thơm

Bài 2: Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống

Look around Pottery Community helper Caregiver Run out of
Electrician Civic duty Workshop Facilities Neighborhood
  1. When you __, you might find many interesting things happening in your neighborhood.
  2. __ is a craft that involves shaping and firing clay to create various objects.
  3. A __ is someone who provides essential services to the community, such as police officers, firefighters, and nurses.
  4. After her surgery, she needed a __ to help her with daily activities.
  5. We need to go grocery shopping before we __ essential supplies.
  6. After the power outage, we had to call an __ to restore electricity to our house.
  7. It is our __ to vote in elections and participate in community activities.
  8. The community center is hosting a __ on woodworking this weekend.
  9. The school invested in new __ to improve the learning environment for students.
  10. The annual block party brings the entire __ together for a day of fun and socializing.

Bài 3: Viết câu với từ gợi ý.

  1. Remind sb of
  2. Garbage collector
  3. Charity
  4. Get on with
  5. Suburb
  6. Original
  7. Artisan
  8. Preserve
  9. Pass down
  10. Craftsmanship

Giải Đáp Và Hướng Dẫn Chi Tiết

Dưới đây là phần giải thích và đáp án chi tiết cho các bài tập trên, giúp học sinh kiểm tra và hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1.

Bài 1:
1 – B | 2 – D | 3 – A | 4 – E | 5 – C

Bài 2:

  1. When you look around, you might find many interesting things happening in your neighborhood.

    • Giải thích: Từ cần điền là một động từ chỉ hành động quan sát xung quanh. Khi bạn “look around,” bạn có thể thấy nhiều điều thú vị đang diễn ra trong khu phố của mình.
  2. Pottery is a craft that involves shaping and firing clay to create various objects.

    • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ chỉ một loại nghề thủ công liên quan đến việc “shaping” (tạo hình) và “firing” (nung) đất sét để tạo ra các vật dụng khác nhau. “Pottery” (nghề gốm) phù hợp để điền vào chỗ trống vì nó mô tả chính xác hoạt động này.
  3. A community helper is someone who provides essential services to the community, such as police officers, firefighters, and nurses.

    • Giải thích: Trong câu có nhắc đến những người cung cấp “essential services” (các dịch vụ thiết yếu”) cho cộng đồng, chẳng hạn như “police officers” (cảnh sát), “firefighters” (lính cứu hỏa), và “nurses” (y tá). “Community helper” (người giúp đỡ cộng đồng) phù hợp để điền vào chỗ trống.
  4. After her surgery, she needed a caregiver to help her with daily activities.

    • Giải thích: Sau khi phẫu thuật, cô ấy cần một người để giúp đỡ trong “daily activities” (các hoạt động hàng ngày). “Caregiver” (người chăm sóc) phù hợp nhất để điền vào chỗ trống vì nó mô tả người hỗ trợ trong trường hợp này.
  5. We need to go grocery shopping before we run out of essential supplies.

    • Giải thích: Từ cần điền là một động từ phrasal chỉ việc hết hoặc cạn kiệt nguồn cung cấp cần thiết. “Run out of” (hết) phù hợp để điền vào chỗ trống vì nó diễn tả việc cần “grocery shopping” (mua sắm) trước khi “essential supplies” (các vật dụng thiết yếu) bị hết.
  6. After the power outage, we had to call an electrician to restore electricity to our house.

    • Giải thích: Sau khi “power outage” (việc mất điện), chúng ta cần gọi người để “restore electricity” (khôi phục điện) cho ngôi nhà. Dựa vào những gợi ý trên, ta thấy “electrician” (thợ điện) phù hợp để điền vào chỗ trống vì nó mô tả chính xác người chuyên làm về điện.
  7. It is our civic duty to vote in elections and participate in community activities.

    • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ chỉ trách nhiệm của công dân. Trách nhiệm của chúng ta là “vote in elections” (bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử) và tham gia “community activities” (các hoạt động cộng đồng). “Civic duty” (nghĩa vụ công dân) phù hợp để điền vào chỗ trống vì nó mô tả chính xác trách nhiệm này.
  8. The community center is hosting a workshop on woodworking this weekend.

    • Giải thích: “Community center” (trung tâm cộng đồng) “hosting” (tổ chức) một buổi học về “woodworking” (nghề mộc) vào cuối tuần này. Ta có thể thấy “workshop” (hội thảo, buổi học thực hành) phù hợp để điền vào chỗ trống vì nó mô tả buổi học về một kỹ năng cụ thể.
  9. The school invested in new facilities to improve the learning environment for students.

    • Giải thích: Trường học “invested” (đã đầu tư) vào cái gì đấy mới để “improve” (cải thiện) “learning environment” (môi trường học tập) cho học sinh. Dựa vào những gợi ý trên, ta thấy được “facilities” (các cơ sở vật chất) phù hợp để điền vào chỗ trống vì nó mô tả chính xác những gì trường học đầu tư.
  10. The annual block party brings the entire neighborhood together for a day of fun and socializing.

    • Giải thích: “The annual block party” (buổi tiệc hàng năm) tập hợp toàn bộ cái gì đấy lại với nhau cho một ngày vui chơi và giao lưu. “Neighborhood” (khu phố) phù hợp để điền vào chỗ trống vì nó mô tả khu vực mà buổi tiệc diễn ra.

Bài 3:

  1. Remind sb of: This old song reminds me of my childhood. (Bài hát cũ này gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ của mình.)
  2. Garbage collector: Every morning, the garbage collector empties the bins on our street. (Mỗi sáng, nhân viên dọn vệ sinh đều dọn sạch các thùng rác trên phố chúng tôi.)
  3. Charity: Many people volunteer their time to work for a charity. (Nhiều người tình nguyện dành thời gian của họ để làm việc cho một tổ chức từ thiện.)
  4. Get on with: It’s important to get on well with your colleagues to create a positive work environment. (Điều quan trọng là hòa hợp với đồng nghiệp để tạo ra một môi trường làm việc tích cực.)
  5. Suburb: They decided to move to the suburb for a quieter life away from the city noise. (Họ quyết định chuyển ra vùng ngoại ô để có một cuộc sống yên tĩnh hơn, tránh xa tiếng ồn thành phố.)
  6. Original: We are trying to preserve the original features of the old building. (Chúng tôi đang cố gắng bảo tồn những nét nguyên bản của tòa nhà cũ.)
  7. Artisan: The artisan carefully painted intricate designs on each ceramic plate. (Người thợ thủ công đã tỉ mỉ vẽ những họa tiết phức tạp lên từng chiếc đĩa gốm.)
  8. Preserve: We must preserve our planet’s natural resources for future generations. (Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của hành tinh cho các thế hệ tương lai.)
  9. Pass down: This valuable watch has been passed down through three generations in my family. (Chiếc đồng hồ quý giá này đã được truyền lại qua ba thế hệ trong gia đình tôi.)
  10. Craftsmanship: The exquisite craftsmanship of the ancient pottery amazed the museum visitors. (Sự khéo léo tinh xảo trong nghề thủ công của đồ gốm cổ đại đã làm kinh ngạc du khách bảo tàng.)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng Tiếng Anh 9 Unit 1

  • Học từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1 có khó không?
    Học từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1 không quá khó nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Các từ vựng trong Unit này chủ yếu xoay quanh chủ đề “Local Community” (cộng đồng địa phương) và các nghề thủ công, là những khái niệm quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Hãy cố gắng liên hệ chúng với thực tế và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ tốt hơn.

  • Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng Unit 1 hiệu quả?
    Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên học từ vựng theo cụm, đặt câu ví dụ, và sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards). Thực hành nói và viết với các từ mới cũng là cách rất tốt. Đừng quên ôn lại từ vựng định kỳ để củng cố kiến thức. Việc áp dụng các từ này vào các tình huống giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn nắm vững chúng lâu hơn.

  • Tại sao từ vựng về cộng đồng lại quan trọng?
    Từ vựng về cộng đồng giúp bạn hiểu và mô tả các hoạt động, con người, và cơ sở vật chất xung quanh mình. Đây là nền tảng để giao tiếp về cuộc sống hàng ngày, văn hóa địa phương, và các vấn đề xã hội. Nắm vững chủ đề này cũng giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các cuộc hội thoại về các khía cạnh khác nhau của đời sống.

  • Có cần học thêm từ vựng ngoài sách giáo khoa không?
    Việc học thêm từ vựng mở rộng là rất nên làm. Sách giáo khoa cung cấp kiến thức nền tảng, nhưng việc bổ sung từ vựng liên quan sẽ giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về chủ đề và nâng cao khả năng diễn đạt. Ví dụ, việc tìm hiểu thêm về các loại hình dịch vụ công cộng hoặc các hoạt động tình nguyện sẽ làm phong phú vốn từ của bạn đáng kể.

Với danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1 chi tiết và các bài tập thực hành trên, Edupace hy vọng rằng các em học sinh sẽ có một nguồn tài liệu hữu ích để củng cố kiến thức và tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Chúc các em học tập thật tốt và đạt được nhiều thành công!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *