Chào mừng bạn đến với chuyên mục kiến thức tiếng Anh của Edupace! Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là ở cấp độ lớp 9, việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 về chủ đề “Evolving Roles In Society” (Những vai trò phát triển trong xã hội) là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các từ vựng cốt lõi, từ đó giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và đạt kết quả cao trong học tập.
Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 9 Unit 11
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 không chỉ là những từ ngữ đơn thuần, mà còn là chìa khóa để hiểu sâu sắc hơn về những thay đổi trong xã hội hiện đại. Chủ đề “Evolving Roles In Society” mang tính thời sự và gần gũi, giúp người học nhận thức về sự phát triển của vai trò giới tính, gia đình, và các khía cạnh kinh tế – xã hội khác. Nắm vững vốn từ tiếng Anh chuyên biệt này sẽ mở rộng khả năng diễn đạt và phân tích các vấn đề xã hội bằng tiếng Anh.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc hiểu và sử dụng chính xác các từ mới tiếng Anh liên quan đến xã hội là cực kỳ cần thiết. Theo một khảo sát gần đây, hơn 85% các cuộc thảo luận học thuật và chuyên môn đều yêu cầu một vốn từ vững chắc về các vấn đề xã hội. Do đó, việc học tập nghiêm túc các từ vựng này không chỉ phục vụ cho kỳ thi mà còn là nền tảng vững chắc cho việc tiếp thu kiến thức và hội nhập quốc tế sau này.
Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 về chủ đề vai trò trong xã hội
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 9 Unit 11: Evolving Roles In Society
Để giúp bạn tiếp thu từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 một cách hiệu quả nhất, dưới đây là danh sách đầy đủ các từ trong sách giáo khoa cùng với những từ mở rộng quan trọng. Mỗi từ đều có phiên âm, định nghĩa và ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng trong các ngữ cảnh phù hợp.
Phần Từ Vựng Trong Sách
-
Forum /ˈfɔːrəm/ (n): Diễn đàn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Ví dụ: I found a helpful forum where people discuss gardening tips. (Tôi tìm thấy một diễn đàn hữu ích nơi mọi người thảo luận về mẹo làm vườn.) -
Real-life /ˈriːl-laɪf/ (adj): Thực tế.
Ví dụ: It’s important to apply what you learn in school to real-life situations. (Điều quan trọng là áp dụng những gì bạn học ở trường vào các tình huống thực tế.) -
Facilitator /fəˈsɪlɪˌteɪtər/ (n): Người hỗ trợ, người giúp đỡ.
Ví dụ: The facilitator of the workshop guided us through the discussion. (Người hỗ trợ buổi hội thảo hướng dẫn chúng tôi trong cuộc thảo luận.)
Họ từ: Facilitate (v): Hỗ trợ, thúc đẩy. -
A close relationship /ə kləʊs rɪˈleɪʃənʃɪp wɪð/ (n.phr): Mối quan hệ thân thiết.
Ví dụ: She has a close relationship with her grandparents. (Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với ông bà của mình.) -
Provider /prəˈvaɪdər/ (n): Người cung cấp, người đảm bảo.
Ví dụ: My father was the main provider for my family. (Bố tôi là người chu cấp chính cho gia đình.)
Họ từ: Provide (v): Cung cấp. -
Drastically /ˈdræstɪkli/ (adv): Mạnh mẽ, đáng kể.
Ví dụ: The price of oil has risen drastically in recent months. (Giá dầu đã tăng mạnh trong những tháng gần đây.) -
Barren /ˈbærən/ (adj): Cằn cỗi, không màu mỡ.
Ví dụ: The desert is a barren and desolate place. (Sa mạc là một nơi cằn cỗi và hoang vu.) -
Attend /əˈtɛnd/ (v): Tham dự.
Ví dụ: I will attend the meeting tomorrow morning. (Tôi sẽ tham dự cuộc họp vào sáng mai.)
Họ từ: Attendance (n): Việc tham dự; Attendant (n): Người tham dự. -
Evaluation /ɪˌvæljuˈeɪʃən/ (n): Sự đánh giá.
Ví dụ: The evaluation of the project’s success will take place next month. (Sự đánh giá về thành công của dự án sẽ diễn ra vào tháng tới.)
Họ từ: Evaluate (v): Đánh giá. -
Remarkable /rɪˈmɑːrkəbl/ (adj): Đáng chú ý, đặc biệt.
Ví dụ: Her achievements in the field of science are truly remarkable. (Những thành tựu của cô ấy trong lĩnh vực khoa học thực sự đáng chú ý.)
Họ từ: Remarkably (adv): Một cách đáng chú ý. -
Male-dominated /meɪl ˈdɒmɪˌneɪtɪd/ (adj): Thống trị bởi nam giới.
Ví dụ: The tech industry has been traditionally male-dominated. (Ngành công nghiệp công nghệ thông tin truyền thống đã được thống trị bởi nam giới.) -
Involvement /ɪnˈvɒlvmənt/ (n): Sự tham gia.
Ví dụ: Her involvement in the charity organization is commendable. (Sự tham gia của cô ấy vào tổ chức từ thiện là đáng khen ngợi.)
Họ từ: Involve (v): Tham gia. -
Tailor /ˈteɪlə/ (v): Thiết kế cho phù hợp.
Ví dụ: Our school has tailored the curriculum to meet the requirements of students. (Trường chúng tôi đã thiết kế chương trình giảng dạy để đáp ứng yêu cầu của học sinh.) -
Stand for /stænd fɔːr/ (phr.v): Viết tắt của.
Ví dụ: The acronym “UN” stands for the United Nations. (“UN” viết tắt của Liên Hợp Quốc.) -
Breadwinner /ˈbrɛdˌwɪnər/ (n): Người trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính).
Ví dụ: In many families, the father is the primary breadwinner. (Trong nhiều gia đình, người cha là người trụ cột chính của gia đình.) -
Demolish /dɪˈmɒlɪʃ/ (v): Phá hủy, đập bỏ.
Ví dụ: The old building was demolished to make way for a new shopping mall. (Căn nhà cũ đã bị phá hủy để làm đường cho một trung tâm mua sắm mới.)
Họ từ: Demolition (n): Sự phá hủy. -
Hands-on /ˈhændz-ɒn/ (adj): Thiết thực, thực hành.
Ví dụ: The best way to learn about science is through hands-on experiments. (Cách tốt nhất để học về khoa học là thông qua các thí nghiệm thiết thực, thực tế.) -
Individually-oriented /ˌɪndɪˈvɪdʒuəliˌɔːriˈentɪd/ (adj): Hướng tới cá nhân, tập trung vào từng người riêng lẻ.
Ví dụ: The education system in some countries is more collectively-oriented, while others are individually-oriented. (Hệ thống giáo dục ở một số quốc gia tập trung vào sự hợp tác trong khi ở những nơi khác, họ tập trung vào từng cá nhân.) -
Responsive /rɪˈspɒnsɪv/ (adj): Đáp ứng nhanh nhạy.
Ví dụ: The company’s customer service is known for being responsive to customer inquiries. (Dịch vụ khách hàng của công ty thì nổi tiếng với sự đáp ứng nhanh nhạy các yêu cầu của khách hàng.)
Họ từ: Respond (v): Đáp ứng. -
Check-up /ˈʧɛkˌʌp/ (n): Điểm danh.
Ví dụ: In the future, class attendance check-up will be no longer necessary. (Trong tương lai việc kiểm tra điểm danh sẽ không còn cần thiết nữa.) -
Witness /ˈwɪtnəs/ (v, n): Nhân chứng, chứng kiến.
Ví dụ: She was a witness to the accident and provided a statement to the police. (Cô ấy là người chứng kiến vụ tai nạn và đã cung cấp một lời khai cho cảnh sát.) -
Socio-economic /ˌsoʊsiəʊˌɛkəˈnɒmɪk/ (adj): Kinh tế xã hội.
Ví dụ: The government is working on policies to address socio-economic inequalities. (Chính phủ đang nghiên cứu các chính sách để giải quyết những bất bình đẳng kinh tế xã hội.) -
Burden /ˈbɜːrdən/ (n): Gánh nặng, gánh vác.
Ví dụ: Student loans can be a significant financial burden for young graduates. (Khoản vay học phí có thể là một gánh nặng tài chính đáng kể đối với những người mới tốt nghiệp.) -
Consequently /ˈkɒnsɪkwəntli/ (adv): Do đó, kết quả là.
Ví dụ: She studied hard, and consequently, she passed the exam with flying colors. (Cô ấy học hết sức và do đó, cô ấy đỗ kỳ thi với thành tích xuất sắc.)
Họ từ: Consequent (adj): Theo sau; Consequence (n): Hệ quả. -
Sole /soʊl/ (n): Độc nhất, duy nhất.
Ví dụ: He is the sole owner of the company, which means he has full control. (Anh ấy là chủ sở hữu duy nhất của công ty, điều này có nghĩa là anh ấy hoàn toàn kiểm soát công ty.) -
Content /ˈkɒntɛnt/ (adj): Hài lòng, thoả mãn.
Ví dụ: After a good meal and a relaxing day, she felt content. (Sau một bữa ăn ngon và một ngày thư giãn, cô ấy cảm thấy hài lòng.) -
Virtual /ˈvɜːrʧuəl/ (adj): Ảo, thực tế ảo.
Ví dụ: Virtual reality technology allows you to immerse yourself in a computer-generated world. (Công nghệ thực tế ảo cho phép bạn đắm chìm vào một thế giới được tạo ra bởi máy tính.)
Họ từ: Virtuality (n): Ảo. -
Vision /ˈvɪʒən/ (n): Tầm nhìn, khả năng nhìn xa.
Ví dụ: A leader should have a clear vision of the future to guide their team. (Một người lãnh đạo nên có tầm nhìn rõ ràng về tương lai để hướng dẫn đội ngũ của họ.) -
Financial /faɪˈnænʃəl/ (adj): Thuộc về tài chính.
Ví dụ: Proper financial planning is essential for a secure future. (Lập kế hoạch tài chính đúng đắn là quan trọng để có một tương lai an toàn.)
Họ từ: Finance (n): Tài chính. -
Externally /ɪkˈstɜːrnəli/ (adv): Từ bên ngoài.
Ví dụ: The candidate needs to be evaluated both internally and externally. (Ứng viên cần được đánh giá ở cả bên trong và bên ngoài.)
Họ từ: External (adj): Bên ngoài.
Phần Từ Vựng Mở Rộng
Ngoài các từ vựng chính trong sách, việc bổ sung thêm các từ ngữ liên quan sẽ giúp bạn xây dựng một vốn từ tiếng Anh phong phú hơn, đặc biệt khi thảo luận về chủ đề “Evolving Roles In Society”. Những từ này thường xuất hiện trong các bài báo, tin tức và cuộc hội thoại về các vấn đề xã hội.
-
Gender roles /ˈdʒɛndər roʊlz/ (n.phr): Vai trò giới.
Ví dụ: Gender roles have evolved significantly over the last century. (Vai trò giới đã phát triển đáng kể trong thế kỷ qua.) -
Equality /ɪˈkwɒləti/ (n): Bình đẳng.
Ví dụ: Achieving gender equality is a global goal. (Đạt được bình đẳng giới là một mục tiêu toàn cầu.) -
Empowerment /ɪmˈpaʊərmənt/ (n): Sự ủng hộ, trao quyền.
Ví dụ: Education can be a powerful tool for the empowerment of women. (Giáo dục có thể là một công cụ mạnh mẽ để trao quyền cho phụ nữ.) -
Inclusive policies /ɪnˈkluːsɪv ˈpɒləsiz/ (n.phr): Chính sách toàn diện.
Ví dụ: Inclusive policies promote equal opportunities for all members of society. (Các chính sách toàn diện thúc đẩy cơ hội bình đẳng cho tất cả các thành viên trong xã hội.) -
Parental leave /pəˈrɛntəl liv/ (n. phr): Nghỉ thai sản cho cha mẹ.
Ví dụ: Many countries now offer parental leave to both mothers and fathers. (Nhiều quốc gia hiện nay cung cấp nghỉ thai sản cha mẹ cho cả mẹ và cha.) -
Childcare /ˈʧaɪldkɛr/ (n): Chăm sóc trẻ em.
Ví dụ: Shared childcare responsibilities are becoming more common among couples. (Trách nhiệm cùng chăm sóc trẻ em đang trở nên phổ biến hơn giữa các cặp vợ chồng.) -
Flexible work arrangements /ˈflɛksəbl wɜːrk əˈreɪndʒmənts/ (n.phr): Sắp xếp làm việc linh hoạt.
Ví dụ: Flexible work arrangements can help parents balance work and family life. (Sắp xếp làm việc linh hoạt có thể giúp các bậc phụ huynh cân bằng công việc và cuộc sống gia đình.) -
Gender pay gap /ˈdʒɛndər peɪ ɡæp/ (n.phr): Chênh lệch thu nhập giữa hai giới.
Ví dụ: Efforts are being made to close the gender pay gap and ensure equal pay for equal work. (Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để làm giảm chênh lệch thu nhập giữa nam và nữ và đảm bảo tiền lương bình đẳng cho công việc như nhau.) -
Diverse workforce /daɪˈvɜːrs ˈwɜːrkfɔrs/ (n.phr): Lực lượng lao động đa dạng.
Ví dụ: Companies benefit from a diverse workforce with varied skills and perspectives. (Các công ty được hưởng lợi từ lực lượng lao động đa dạng với nhiều kỹ năng và quan điểm khác nhau.) -
Work-life balance /wɜːrk-laɪf ˈbæləns/ (n.phr): Cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Ví dụ: Achieving a good work-life balance is important for overall well-being. (Đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là quan trọng cho sức khỏe tổng thể.) -
Unpaid labor /ˈʌnˈpeɪd ˈleɪbər/ (n.phr): Lao động không được trả tiền.
Ví dụ: Unpaid labor, such as household chores, often goes unrecognized and undervalued. (Lao động không được trả tiền, như công việc nhà, thường không được công nhận và đánh giá thấp.) -
Maternity leave /məˈtɜːrnəti liv/ (n.phr): Nghỉ phép thai sản.
Ví dụ: Many countries provide maternity leave to support new mothers. (Nhiều quốc gia cung cấp nghỉ phép thai sản để hỗ trợ những người mới làm mẹ.) -
Caregiver /ˈkɛrˌɡɪvər/ (n): Người chăm sóc.
Ví dụ: Caregivers play a crucial role in looking after the elderly and the sick. (Người chăm sóc đóng một vai trò quan trọng trong việc chăm sóc người già và người ốm.) -
Social norms /ˈsoʊʃəl nɔːrmz/ (n.phr): Quy tắc xã hội.
Ví dụ: Changing social norms can lead to greater acceptance of diversity. (Thay đổi quy tắc xã hội có thể dẫn đến sự chấp nhận đa dạng lớn hơn.)
Bí Quyết Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả
Học từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ định nghĩa. Để đạt được hiệu quả cao, bạn cần áp dụng các chiến lược học tập thông minh. Mỗi học sinh có thể có phương pháp phù hợp riêng, nhưng một số nguyên tắc chung dưới đây đã được chứng minh là hữu ích cho hàng triệu người học tiếng Anh trên thế giới.
Một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ từ mới tiếng Anh là học từ trong ngữ cảnh. Thay vì chỉ học một danh sách từ riêng lẻ, hãy cố gắng đặt các từ vào câu, đoạn văn hoặc tình huống cụ thể. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách từ được sử dụng và liên kết nó với các ý tưởng khác, tạo thành một mạng lưới kiến thức vững chắc trong não bộ. Ví dụ, khi học từ “breadwinner”, hãy nghĩ về vai trò của người trụ cột trong gia đình bạn hoặc một câu chuyện bạn đã đọc.
Thường xuyên ôn tập là yếu tố then chốt. Theo nghiên cứu về trí nhớ, việc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) giúp củng cố thông tin trong bộ nhớ dài hạn. Bạn có thể sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc đơn giản là tự kiểm tra bản thân mỗi vài ngày. Đừng đợi đến sát ngày kiểm tra mới ôn tập; hãy dành 10-15 phút mỗi ngày để xem lại các từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 đã học.
Cách Áp Dụng Từ Vựng Vào Ngữ Cảnh Thực Tế
Sau khi đã nắm được nghĩa và cách phát âm của từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11, bước tiếp theo là áp dụng chúng vào thực tế. Việc này không chỉ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn mà còn phát triển kỹ năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt. Bạn có thể bắt đầu bằng những bài tập đơn giản và dần dần nâng cao mức độ phức tạp.
Đầu tiên, hãy thử viết các đoạn văn ngắn hoặc nhật ký bằng tiếng Anh, tập trung sử dụng các từ ngữ về vai trò xã hội mà bạn đã học. Ví dụ, bạn có thể viết về vai trò của phụ nữ trong gia đình hiện đại, những thay đổi trong môi trường làm việc, hoặc tác động của công nghệ đến các mối quan hệ xã hội. Việc viết lách giúp bạn sắp xếp ý tưởng và chủ động sử dụng từ vựng.
Thứ hai, tham gia vào các cuộc thảo luận hoặc tìm kiếm cơ hội nói tiếng Anh. Nếu có bạn bè hoặc người thân cùng học tiếng Anh, hãy cùng nhau thực hành. Thảo luận về các chủ đề trong Unit 11 như “gender roles”, “work-life balance”, hay “socio-economic factors” sẽ giúp bạn luyện tập cách diễn đạt và phản xạ bằng tiếng Anh. Bạn cũng có thể tìm kiếm các câu lạc bộ tiếng Anh trực tuyến hoặc tại địa phương để có môi trường luyện tập thường xuyên hơn.
Luyện Tập Và Củng Cố Kiến Thức Với Bài Tập Đa Dạng
Sau khi đã học và hiểu các từ vựng, việc luyện tập là không thể thiếu để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ ghi nhớ của bạn. Các bài tập dưới đây được thiết kế để giúp bạn áp dụng từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 vào nhiều dạng bài khác nhau, từ đó nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh toàn diện.
Bài 1: Kết hợp từ với nghĩa phù hợp
Hãy nối các từ vựng ở cột bên trái với nghĩa tiếng Việt tương ứng ở cột bên phải.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 1. real-life | a. người đảm bảo |
| 2. provider | b. thiết kế |
| 3. drastically | c. thực tế |
| 4. remarkable | d. ấn tượng |
| 5. tailor | e. một cách mạnh mẽ |
Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Sử dụng các từ cho sẵn trong khung để hoàn thành các câu dưới đây. Mỗi từ chỉ sử dụng một lần.
| responsive | facilitator | burden | demolition | vision |
|---|---|---|---|---|
| evaluation | virtual | involve | sole | consequently |
- The_____ led the team through a productive brainstorming session.
- The______ of the project’s performance revealed areas that needed improvement.
- To successfully complete the project, we need to_____ all team members in the planning process.
- The old factory was scheduled for_____ to make way for a new office building.
- The company’s hiring department is highly_____ to employees’s inquiries and concerns.
- The financial_____ can be overwhelming for some low-income parents.
- The bad weather caused flight delays, and_____, many passengers missed their connections.
- She is the_____ owner of the small bakery downtown.
- Due to the pandemic, many conferences have shifted to_____ platforms for attendees’ safety.
- The CEO’s______ for the company’s future growth inspired the entire team to work harder.
Bài 3: Tạo câu với các từ sau
Sử dụng mỗi từ hoặc cụm từ dưới đây để tạo một câu hoàn chỉnh bằng tiếng Anh. Hãy cố gắng đặt câu trong ngữ cảnh có liên quan đến chủ đề “Evolving Roles In Society” để tăng cường khả năng ứng dụng từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 của bạn.
- Forum
- A close relationship with
- Involve
- Male-dominated
- Tailor
- Breadwinner
- Equality
- Caregiver
- Childcare
- Work-life balance
Đáp án và Giải thích Chi Tiết
Dưới đây là đáp án và phần giải thích cặn kẽ cho các bài tập trên, giúp bạn không chỉ biết đáp án đúng mà còn hiểu rõ lý do và cách áp dụng từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 trong từng ngữ cảnh. Việc đối chiếu và hiểu rõ lỗi sai (nếu có) sẽ là bước quan trọng để củng cố kiến thức một cách bền vững.
Đáp án Bài 1: Kết hợp từ với nghĩa phù hợp
1-c, 2-a, 3-e, 4-d, 5-b
Đáp án Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
-
Facilitator: Câu có các từ “the team” (đoàn đội), “led” (dẫn dắt), “session” (phiên). Từ “facilitator” (người hỗ trợ/điều phối) là phù hợp nhất để chỉ người dẫn dắt một nhóm trong buổi họp hiệu quả. Người điều phối đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cuộc thảo luận diễn ra suôn sẻ và đạt mục tiêu.
Dịch: Người điều phối đã dẫn dắt nhóm thực hiện một buổi bàn ý tưởng hiệu quả. -
Evaluation: Câu có các từ “project’s performance” (hiệu quả hoạt động của dự án) và “improvement” (cải thiện). Từ “evaluation” (sự đánh giá) là danh từ hoàn hảo để mô tả quá trình xem xét và nhận định về hiệu suất, từ đó phát hiện ra những điểm cần cải thiện.
Dịch: Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của dự án cho thấy những lĩnh vực cần cải thiện. -
Involve: Câu có các từ “complete the project” (hoàn thành dự án) và “all team members” (tất cả thành viên). Để hoàn thành dự án thành công, việc “involve” (tham gia, lôi kéo) tất cả các thành viên vào quá trình lập kế hoạch là rất cần thiết, đảm bảo mọi người đều có đóng góp.
Dịch: Để hoàn thành dự án một cách thành công, chúng ta cần có sự tham gia của tất cả các thành viên trong nhóm vào quá trình lập kế hoạch. -
Demolition: Câu có các từ “the old factory” (nhà máy cũ) và “new office building” (tòa nhà văn phòng mới). Rõ ràng, nhà máy cũ đã được lên kế hoạch “demolition” (phá hủy, tháo dỡ) để nhường chỗ cho công trình mới, thể hiện sự thay đổi về mặt kiến trúc đô thị.
Dịch: Nhà máy cũ được lên kế hoạch phá bỏ để nhường chỗ cho tòa nhà văn phòng mới. -
Responsive: Câu có các từ “hiring department” (bộ phận tuyển dụng) và “employees’s inquiries and concerns” (yêu cầu và vấn đề của nhân viên). Tính từ “responsive” (đáp ứng nhanh nhạy) mô tả thái độ tích cực của bộ phận nhân sự trong việc giải quyết các thắc mắc của nhân viên.
Dịch: Bộ phận nhân sự của công ty phản ứng nhanh nhạy với các yêu cầu và vấn đề của nhân viên. -
Burden: Câu có các từ “financial” (thuộc về tài chính), “overwhelming” (quá sức) và “low-income parents” (cha mẹ thu nhập thấp). Từ “burden” (gánh nặng) là danh từ phù hợp để diễn tả áp lực tài chính mà những phụ huynh có thu nhập thấp phải đối mặt.
Dịch: Gánh nặng tài chính có thể quá sức với những phụ huynh thu nhập thấp. -
Consequently: Câu này thể hiện mối quan hệ nhân quả: thời tiết xấu gây trễ chuyến bay, và “consequently” (do đó, kết quả là), nhiều hành khách lỡ chuyến nối chuyến. Đây là một trạng từ nối phù hợp để chỉ kết quả trực tiếp của hành động trước đó.
Dịch: Thời tiết xấu khiến chuyến bay bị chậm trễ và hậu quả là nhiều hành khách bị lỡ chuyến nối chuyến. -
Sole: Câu có các từ “owner” (chủ nhân) và “small bakery downtown” (tiệm bánh nhỏ ở trung tâm thành phố). Tính từ “sole” (độc nhất, duy nhất) được dùng để nhấn mạnh rằng cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của tiệm bánh, không có người đồng sở hữu.
Dịch: Cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của một tiệm bánh nhỏ ở trung tâm thành phố. -
Virtual: Câu có các từ “pandemic” (dịch bệnh), “platforms” (nền tảng) và “safety” (sự an toàn). Do đại dịch, nhiều hội nghị đã chuyển sang các nền tảng “virtual” (ảo, trực tuyến) để đảm bảo an toàn cho người tham dự, thể hiện sự thay đổi trong cách thức tổ chức sự kiện.
Dịch: Do đại dịch, nhiều hội nghị đã chuyển sang nền tảng ảo để đảm bảo an toàn cho người tham dự. -
Vision: Câu có các từ “CEO”, “company’s future growth” (tương lai phát triển của công ty). “Vision” (tầm nhìn) là danh từ diễn tả khả năng nhìn xa trông rộng của CEO, một yếu tố quan trọng để truyền cảm hứng cho toàn đội hướng tới mục tiêu chung.
Dịch: Tầm nhìn của CEO về sự phát triển trong tương lai của công ty đã truyền cảm hứng cho toàn bộ nhóm làm việc chăm chỉ hơn.
Đáp án Bài 3: Tạo câu với các từ sau
-
Forum: The online forum provides a valuable platform for students to discuss challenges in their English learning journey.
(Diễn đàn trực tuyến cung cấp một nền tảng quý giá cho học sinh thảo luận những thách thức trong hành trình học tiếng Anh của họ.) -
A close relationship with: Maintaining a close relationship with family members is often considered a cornerstone of happiness in many cultures.
(Duy trì mối quan hệ thân thiết với các thành viên trong gia đình thường được coi là nền tảng của hạnh phúc trong nhiều nền văn hóa.) -
Involve: Modern parenting increasingly involves both mothers and fathers actively participating in childcare and household duties.
(Việc nuôi dạy con cái hiện đại ngày càng liên quan đến việc cả mẹ và cha đều tích cực tham gia vào việc chăm sóc con cái và công việc nhà.) -
Male-dominated: Efforts are being made globally to encourage women to enter fields that were historically male-dominated, such as engineering and technology.
(Những nỗ lực đang được thực hiện trên toàn cầu để khuyến khích phụ nữ tham gia vào các lĩnh vực mà trước đây do nam giới thống trị, như kỹ thuật và công nghệ.) -
Tailor: Educators need to tailor teaching methods to suit the diverse learning styles and needs of students in today’s classrooms.
(Các nhà giáo dục cần điều chỉnh các phương pháp giảng dạy để phù hợp với các phong cách học tập và nhu cầu đa dạng của học sinh trong các lớp học ngày nay.) -
Breadwinner: In many contemporary families, both partners contribute financially, challenging the traditional concept of a single breadwinner.
(Trong nhiều gia đình hiện đại, cả hai vợ chồng đều đóng góp tài chính, thách thức quan niệm truyền thống về một người trụ cột duy nhất.) -
Equality: Achieving gender equality in the workplace means ensuring equal opportunities and fair treatment for all, regardless of sex.
(Đạt được bình đẳng giới tại nơi làm việc có nghĩa là đảm bảo cơ hội và đối xử công bằng cho tất cả mọi người, không phân biệt giới tính.) -
Caregiver: The role of a caregiver extends beyond physical assistance to providing emotional support and companionship, especially for the elderly.
(Vai trò của người chăm sóc không chỉ giới hạn ở việc hỗ trợ về thể chất mà còn bao gồm việc cung cấp hỗ trợ tinh thần và bầu bạn, đặc biệt đối với người lớn tuổi.) -
Childcare: Access to affordable and high-quality childcare is crucial for parents, particularly mothers, to participate fully in the workforce.
(Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc trẻ em có chất lượng cao và giá cả phải chăng là rất quan trọng để các bậc cha mẹ, đặc biệt là các bà mẹ, có thể tham gia đầy đủ vào lực lượng lao động.) -
Work-life balance: Many companies are now promoting initiatives that help employees achieve a better work-life balance, recognizing its importance for well-being and productivity.
(Nhiều công ty hiện đang thúc đẩy các sáng kiến giúp nhân viên đạt được sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống, nhận ra tầm quan trọng của nó đối với sức khỏe và năng suất.)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 tập trung vào chủ đề gì?
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 tập trung vào chủ đề “Evolving Roles In Society” (Những vai trò phát triển trong xã hội). Chủ đề này khám phá những thay đổi trong vai trò của các cá nhân, giới tính, và gia đình trong xã hội hiện đại, cũng như các khía cạnh kinh tế và xã hội liên quan.
2. Làm thế nào để học từ vựng hiệu quả hơn ngoài việc ghi nhớ danh sách?
Để học từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 hiệu quả hơn, bạn nên học từ trong ngữ cảnh, sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học tập để luyện tập lặp lại ngắt quãng, và thường xuyên áp dụng từ mới vào việc viết đoạn văn, làm bài tập hoặc tham gia các cuộc thảo luận bằng tiếng Anh.
3. Tại sao việc học từ vựng về “vai trò xã hội” lại quan trọng đối với học sinh lớp 9?
Việc học từ vựng về vai trò xã hội giúp học sinh lớp 9 không chỉ mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng hiểu và phân tích các vấn đề xã hội phức tạp bằng tiếng Anh. Đây là nền tảng quan trọng cho việc học tập ở các cấp cao hơn và khả năng giao tiếp trong môi trường quốc tế.
4. Có nên tìm kiếm thêm các từ vựng mở rộng ngoài sách giáo khoa không?
Có, việc tìm kiếm và học thêm các từ vựng mở rộng liên quan đến chủ đề “Evolving Roles In Society” là rất khuyến khích. Điều này giúp bạn có vốn từ phong phú hơn, linh hoạt hơn trong việc diễn đạt ý tưởng và hiểu các tài liệu ngoài sách giáo khoa, từ đó tối ưu hóa khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.
5. Thời gian ôn tập từ vựng hợp lý là bao lâu mỗi ngày?
Một khoảng thời gian ôn tập từ vựng hợp lý mỗi ngày là khoảng 10-15 phút. Việc ôn tập đều đặn, dù chỉ là trong thời gian ngắn, sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc ôn tập dồn dập trong một buổi dài trước kỳ thi, giúp thông tin được củng cố vào bộ nhớ dài hạn.
Kết thúc bài viết, hy vọng rằng những tổng hợp về từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 cùng với các mẹo học và bài tập đi kèm đã cung cấp cho bạn những công cụ hữu ích. Việc nắm vững vốn từ tiếng Anh về chủ đề “Evolving Roles In Society” sẽ không chỉ giúp bạn đạt kết quả tốt trong học tập mà còn trang bị kiến thức nền tảng vững chắc cho việc tiếp thu thông tin xã hội trong tương lai. Hãy tiếp tục luyện tập chăm chỉ cùng Edupace để chinh phục mọi thử thách trong hành trình học tiếng Anh nhé!




