Chủ đề My Future Career trong Unit 12 sách giáo khoa tiếng Anh lớp 9 là một phần kiến thức vô cùng quan trọng, không chỉ giúp các em học sinh mở rộng vốn từ mà còn định hình những suy nghĩ ban đầu về con đường sự nghiệp tương lai. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12 My Future Career không chỉ hỗ trợ quá trình học tập mà còn là nền tảng vững chắc cho việc tìm hiểu sâu hơn về thế giới nghề nghiệp đa dạng xung quanh chúng ta. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về các từ vựng thiết yếu cùng những kiến thức liên quan, giúp các em học sinh tự tin hơn trên hành trình khám phá và chinh phục ngôn ngữ.

Khám Phá Chủ Đề My Future Career trong Tiếng Anh Lớp 9

Unit 12: My Future Career trong chương trình tiếng Anh lớp 9 được thiết kế nhằm trang bị cho học sinh những kiến thức ngôn ngữ cần thiết để thảo luận về các chủ đề liên quan đến nghề nghiệp và định hướng tương lai. Đây là một giai đoạn quan trọng khi các em bắt đầu có những ý niệm rõ ràng hơn về con đường học vấn và công việc sau này. Việc tìm hiểu từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12 My Future Career giúp các em xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc, từ đó dễ dàng đọc hiểu các tài liệu, giao tiếp về các ngành nghề, và thậm chí là chuẩn bị cho những bước đầu tiên trong việc lựa chọn con đường sự nghiệp phù hợp với bản thân.

Chủ đề này không chỉ đơn thuần là học từ mới, mà còn là cơ hội để học sinh suy nghĩ nghiêm túc về những gì mình muốn làm trong tương lai, những kỹ năng cần có và những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp. Nắm bắt được các thuật ngữ chuyên môn và các từ vựng tiếng Anh liên quan đến nghề nghiệp sẽ giúp các em tự tin hơn khi trao đổi với bạn bè, thầy cô, hoặc gia đình về ước mơ và mục tiêu của mình. Hơn nữa, với xu thế hội nhập quốc tế ngày càng mạnh mẽ, khả năng sử dụng tiếng Anh tốt trong lĩnh vực nghề nghiệp là một lợi thế cạnh định to lớn, mở ra vô vàn cơ hội trong tương lai.

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 9 Unit 12: My Future Career

Để giúp học sinh dễ dàng tiếp thu và vận dụng, phần này sẽ tổng hợp các từ vựng quan trọng từ sách giáo khoa và bổ sung thêm những từ ngữ mở rộng, đi kèm với giải thích chi tiết, ví dụ minh họa và các họ từ liên quan. Đây là những từ khóa quan trọng giúp các em xây dựng vốn từ phong phú về chủ đề My Future Career.

Từ Vựng Trọng Tâm Từ Sách Giáo Khoa

1. Certificate (n) /sərˈtɪfɪkət/: Giấy chứng nhận.
Đây là một văn bản chính thức xác nhận việc một người đã hoàn thành một khóa học, đạt được một kỹ năng hoặc chứng chỉ nào đó. Giấy chứng nhận đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh năng lực và kinh nghiệm của một cá nhân, đặc biệt khi ứng tuyển vào các vị trí công việc. Ví dụ: She received a certificate of achievement for an English course. (Cô ấy nhận được giấy chứng nhận về thành tích cho một khóa học tiếng Anh.)

  • Họ từ: Certify (v): Xác nhận bằng giấy chứng nhận; Certification (n): Sự chứng nhận.

2. Vocational Subject (n) /voʊˈkeɪʃənl ˈsʌbdʒɪkt/: Môn học nghề.
Các môn học nghề tập trung vào việc trang bị kỹ năng thực hành và kiến thức chuyên môn cho một ngành nghề cụ thể, giúp học sinh sẵn sàng cho công việc ngay sau khi tốt nghiệp. Đây là lựa chọn phù hợp cho những ai muốn đi theo con đường đào tạo nghề thay vì học thuật. Ví dụ: In the vocational school, students can choose vocational subjects like culinary arts and automotive repair. (Tại trường nghề, học sinh có thể chọn các môn học nghề như nghệ thuật nấu ăn và sửa chữa ô tô.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Họ từ: Vocational training (n): Đào tạo nghề; Vocational school (n): Trường nghề.

3. Variety (n) /vəˈraɪəti/: Sự đa dạng.
Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, sự đa dạng thể hiện ở nhiều lựa chọn công việc khác nhau, nhiều kỹ năng cần thiết hoặc nhiều cơ hội phát triển. Việc có variety trong công việc giúp tránh sự nhàm chán và khuyến khích sự sáng tạo. Ví dụ: The farmers’ market offers a variety of fresh fruits and vegetables from local producers. (Chợ nông sản cung cấp đa dạng các loại trái cây và rau tươi từ các nhà sản xuất địa phương.)

  • Họ từ: Vary (v): sự biến đổi đa dạng; Variable (adj): biến đổi.

4. Leisure and Tourism (n) /ˈliːʒər ənd ˈtʊrɪzəm/: Giải trí và Du lịch.
Đây là một lĩnh vực nghề nghiệp rộng lớn, bao gồm các công việc liên quan đến việc cung cấp dịch vụ giải trí, nghỉ dưỡng và du lịch cho khách hàng. Ngành này đòi hỏi sự năng động, khả năng giao tiếp tốt và tinh thần phục vụ cao. Ví dụ: The resort offers a range of leisure and tourism activities, including spa treatments and guided tours. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp một loạt các hoạt động giải trí và du lịch, bao gồm điều trị spa và tour hướng dẫn.)

  • Họ từ: Leisure (n): Thời gian giải trí, thú vui; Tourism industry (n): Ngành du lịch.

5. Housekeeper (n) /ˈhaʊsˌkiːpər/: Người giữ nhà, quản gia.
Housekeeper là người chịu trách nhiệm quản lý, sắp xếp và duy trì sự sạch sẽ, ngăn nắp cho một ngôi nhà hoặc một cơ sở lưu trú như khách sạn. Đây là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận và khả năng tổ chức tốt. Ví dụ: The housekeeper ensured that every room was spotless and ready for the guests. (Người giữ nhà đảm bảo mỗi phòng sạch sẽ và sẵn sàng để phục vụ khách.)

  • Họ từ: Housekeeping (n): Công việc quản lý nhà cửa.

6. Tour Guide (n) /tʊr ɡaɪd/: Hướng dẫn viên du lịch.
Tour guide là người dẫn dắt và cung cấp thông tin cho du khách về các địa điểm, văn hóa, lịch sử của một vùng đất. Công việc này yêu cầu kiến thức sâu rộng, kỹ năng giao tiếp và kể chuyện lôi cuốn, cũng như khả năng quản lý nhóm tốt. Ví dụ: Our tour guide shared fascinating historical anecdotes when we explored the ancient ruins. (Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi đã chia sẻ những câu chuyện lịch sử thú vị khi chúng tôi khám phá những di tích cổ đại.)

  • Họ từ: Guided tour (n): Tour được hướng dẫn.

7. Lodging Manager (n) /ˈlɑːdʒɪŋ ˈmænɪdʒər/: Người quản lý khách sạn, nhà nghỉ, hoặc khu nghỉ dưỡng.
Vị trí Lodging Manager chịu trách nhiệm vận hành toàn bộ hoặc một phần của cơ sở lưu trú, đảm bảo khách hàng có trải nghiệm tốt nhất. Công việc này đòi hỏi kỹ năng quản lý, giải quyết vấn đề và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Ví dụ: The lodging manager ensures that all guests were satisfied. (Người quản lý khách sạn đảm bảo rằng tất cả khách hàng đều hài lòng.)

  • Họ từ: Lodging (n): Chỗ ở, chỗ nghỉ.

8. Event Planner (n) /ɪˈvɛnt ˈplænər/: Người tổ chức sự kiện.
Event planner là chuyên gia trong việc lên kế hoạch, điều phối và thực hiện các sự kiện từ nhỏ đến lớn như đám cưới, hội nghị, tiệc tùng. Họ cần có óc sáng tạo, khả năng tổ chức chi tiết và kỹ năng đàm phán tốt. Ví dụ: The event planner orchestrated an amazing wedding ceremony. (Người tổ chức sự kiện đã tổ chức một lễ cưới tuyệt vời.)

9. Customer Service Staff (n) /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs stæf/: Nhân viên dịch vụ khách hàng.
Những cá nhân này làm việc trực tiếp với khách hàng để giải đáp thắc mắc, giải quyết vấn đề và cung cấp hỗ trợ. Kỹ năng giao tiếp, kiên nhẫn và khả năng xử lý tình huống là cực kỳ quan trọng đối với customer service staff. Ví dụ: The customer service staff resolved problems professionally. (Nhân viên dịch vụ khách hàng giải quyết vấn đề một cách chuyên nghiệp.)

  • Họ từ: Customer service (n): Dịch vụ khách hàng.

10. Biologist (n) /baɪˈɒlədʒɪst/: Nhà sinh vật học.
Biologist là những người nghiên cứu về sự sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, tăng trưởng, nguồn gốc, tiến hóa và phân bố của các sinh vật sống. Đây là một ngành khoa học yêu cầu sự tỉ mỉ, khả năng phân tích và tinh thần khám phá. Ví dụ: The biologists research the behavior of many species of birds in their natural habitat. (Nhà sinh vật học nghiên cứu hành vi của nhiều loài chim trong môi trường tự nhiên của chúng.)

  • Họ từ: Biology (n): Sinh học.

11. Craftsman (n) /ˈkræftsmən/: Thợ thủ công, nghệ nhân.
Craftsman là những người tạo ra các sản phẩm thủ công tinh xảo bằng tay, sử dụng kỹ năng và kinh nghiệm lâu năm. Các sản phẩm của họ thường có giá trị nghệ thuật và độc đáo, phản ánh sự khéo léo và tài năng. Ví dụ: The craftsman created beautiful handcrafted furniture. (Thợ thủ công đã tạo ra những món đồ nội thất thủ công đẹp.)

  • Họ từ: Craftsmanship (n): Nghề thủ công.

12. Physicist (n) /ˈfɪzɪsɪst/: Nhà vật lý.
Physicist là nhà khoa học nghiên cứu về vật lý, các quy luật tự nhiên, vật chất và năng lượng. Họ thường thực hiện các thí nghiệm và phát triển các lý thuyết để giải thích thế giới vật lý. Ví dụ: The physicist conducted experiments to study the behavior of subatomic particles. (Nhà vật lý thực hiện thí nghiệm để nghiên cứu hành vi của các hạt phân tử con.)

  • Họ từ: Physics (n): Vật lý học.

13. Opera Singer (n) /ˈɑːprə ˈsɪŋər/: Ca sĩ opera.
Opera singer là nghệ sĩ biểu diễn trong các vở opera, đòi hỏi kỹ năng thanh nhạc xuất sắc, khả năng diễn xuất và biểu cảm cảm xúc mạnh mẽ. Đây là một nghề nghiệp đòi hỏi sự luyện tập kiên trì và tài năng bẩm sinh. Ví dụ: The opera singer’s performance moved the audience to tears. (Bài trình diễn của ca sĩ opera khiến khán giả xúc động đến nước mắt.)

14. Fashion Designer (n) /ˈfæʃən dɪˈzaɪnər/: Nhà thiết kế thời trang.
Fashion designer là người sáng tạo ra các bộ sưu tập quần áo, phụ kiện, định hình xu hướng thời trang. Họ cần có gu thẩm mỹ, óc sáng tạo và hiểu biết về chất liệu, kỹ thuật may mặc. Ví dụ: The fashion designer showcased their latest collection at the fashion show. (Nhà thiết kế thời trang trình diễn bộ sưu tập mới nhất của họ tại show diễn thời trang.)

  • Họ từ: Fashion design (n): Thiết kế thời trang.

15. Pharmacist (n) /ˈfɑːrməsɪst/: Dược sĩ.
Pharmacist là chuyên gia y tế chuyên về thuốc, chịu trách nhiệm pha chế, cấp phát thuốc và tư vấn cho bệnh nhân về cách sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả. Họ cần có kiến thức sâu rộng về dược lý và y học. Ví dụ: The pharmacist dispensed medication and provided advice to patients. (Dược sĩ phát thuốc và tư vấn cho bệnh nhân.)

  • Họ từ: Pharmacy (n): Hiệu thuốc.

16. Architect (n) /ˈɑːrkɪtekt/: Kiến ​​trúc sư.
Architect là người thiết kế các công trình xây dựng như nhà ở, tòa nhà, cầu cống. Họ phải kết hợp giữa nghệ thuật, khoa học và kỹ thuật để tạo ra những không gian chức năng và thẩm mỹ. Ví dụ: The architect designed a stunning modern building. (Kiến ​​trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hiện đại tuyệt đẹp.)

  • Họ từ: Architecture (n): Kiến trúc học; Architectural (adj): Liên quan đến kiến trúc.

17. Businesswoman (n) /ˈbɪznɪsˌwʊmən/: Nữ doanh nhân.
Businesswoman là một người phụ nữ điều hành hoặc sở hữu một doanh nghiệp, đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Họ thường là những người có tầm nhìn, khả năng lãnh đạo và quản lý tốt. Ví dụ: The businesswoman successfully managed her own company. (Nữ doanh nhân quản lý thành công công ty của mình.)

18. Mechanic (n) /mɪˈkænɪk/: Thợ cơ khí.
Mechanic là người có chuyên môn trong việc sửa chữa và bảo trì máy móc, đặc biệt là ô tô hoặc các thiết bị công nghiệp. Công việc này đòi hỏi kiến thức kỹ thuật và kỹ năng thực hành tốt. Ví dụ: The mechanic repaired the car engine. (Thợ cơ khí sửa chữa động cơ của xe ô tô.)

  • Họ từ: Mechanical engineering (n): Kỹ thuật cơ khí.

19. Make a Bundle (idiom) /meɪk ə ˈbʌndl̩/: Kiếm tiền nhiều, kiếm lợi nhuận lớn.
Thành ngữ này mô tả việc kiếm được một khoản tiền lớn, thường là nhờ một cơ hội kinh doanh hoặc đầu tư thành công. Đây là mục tiêu tài chính của nhiều người trong hành trình sự nghiệp. Ví dụ: The entrepreneur made a bundle from his successful startup. (Doanh nhân đã kiếm được nhiều tiền từ công ty khởi nghiệp thành công của mình.)

20. Work Flexitime (n) /wɜːrk ˈflɛksɪtaɪm/: Làm việc theo giờ linh hoạt.
Đây là hình thức làm việc cho phép nhân viên có sự linh hoạt trong việc sắp xếp giờ giấc làm việc, miễn là đảm bảo hoàn thành đủ số giờ theo yêu cầu. Work flexitime giúp cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Ví dụ: Many employees appreciate the option to work flexitime. (Nhiều nhân viên đánh giá cao lựa chọn làm việc theo giờ linh hoạt.)

  • Họ từ: Flexible working hours (n): Giờ làm việc linh hoạt.

21. Burn the Midnight Oil (idiom) /bɜrn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/: Làm việc khuya, học đêm tới khuya.
Thành ngữ này chỉ việc thức khuya để học tập hoặc làm việc chăm chỉ, thường là để hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng hoặc chuẩn bị cho một sự kiện lớn. Nó thể hiện sự nỗ lực và cống hiến. Ví dụ: She had to burn the midnight oil to prepare for the important exam. (Cô phải học đêm tới khuya để chuẩn bị cho kì thi quan trọng.)

  • Họ từ: Late-night work (n): Làm việc vào buổi tối đêm.

22. Career Path (n) /kəˈrɪr pæθ/: Lộ trình nghề nghiệp.
Career path là chuỗi các công việc hoặc vị trí mà một người theo đuổi trong suốt sự nghiệp của mình, thường dẫn đến mục tiêu cuối cùng. Việc lên kế hoạch cho career path giúp định hình rõ ràng mục tiêu và các bước cần thực hiện để đạt được nó. Ví dụ: Planning your career path requires careful consideration of your goals and interests. (Lập kế hoạch cho lộ trình nghề nghiệp của bạn đòi hỏi xem xét cẩn thận về mục tiêu và sở thích của bạn.)

23. Peers (n) /pɪrz/: Bạn đồng nghiệp, bạn đồng trang lứa.
Peers là những người có cùng địa vị xã hội, cùng độ tuổi hoặc cùng làm việc trong một lĩnh vực. Việc tương tác và học hỏi từ peers là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Ví dụ: It’s important to network with your peers in the industry. (Quan trọng để xây dựng mạng lưới với các bạn đồng nghiệp trong ngành.)

24. Ongoing (adj) /ˈɒnˌɡoʊɪŋ/: Đang diễn ra, tiếp tục.
Khi nói về công việc hoặc dự án, ongoing có nghĩa là nó đang trong quá trình thực hiện và chưa hoàn thành. Sự liên tục và phát triển không ngừng là đặc điểm của nhiều hoạt động trong môi trường làm việc. Ví dụ: The ongoing project is expected to be completed by the end of the month. (Dự án đang diễn ra dự kiến sẽ hoàn thành vào cuối tháng.)

25. Alternatively (adv) /ɔːlˈtɜrnətɪvli/: Một cách tương tự, hoặc có thể lựa chọn khác.
Từ này được dùng khi đưa ra một lựa chọn khác hoặc một cách khác để thực hiện điều gì đó. Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, nó có thể chỉ ra sự linh hoạt trong cách tiếp cận hoặc giải quyết vấn đề. Ví dụ: If you can’t attend the morning meeting, you can alternatively schedule it for the afternoon. (Nếu bạn không thể tham dự cuộc họp buổi sáng, bạn có thể lên lịch vào buổi chiều một cách tương tự.)

  • Họ từ: Alternate (v): thay thế; Alternative (adj): có thể thay thế, tương tự.

26. Take Into Account (idiom) /teɪk ˈɪntu əˈkaʊnt/: Xem xét, cân nhắc.
Thành ngữ này có nghĩa là xem xét hoặc tính đến các yếu tố, thông tin quan trọng khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá một tình huống. Trong việc lựa chọn nghề nghiệp, việc take into account nhiều yếu tố là rất cần thiết. Ví dụ: When making important decisions, it’s essential to take into account all relevant factors. (Khi đưa ra quyết định quan trọng, việc xem xét tất cả các yếu tố liên quan là rất quan trọng.)

  • Họ từ: Consider (v): Xem xét, cân nhắc.

27. Empathetic (adj) /ɛmˈpæθətɪk/: Thông cảm.
Người empathetic có khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Đây là một kỹ năng mềm quan trọng, đặc biệt trong các ngành nghề đòi hỏi sự tương tác và chăm sóc con người như y tế, tư vấn, dịch vụ khách hàng. Ví dụ: A good leader should be empathetic and understand the needs of their team members. (Một người lãnh đạo giỏi nên thông cảm và hiểu được nhu cầu của các thành viên trong nhóm của họ.)

  • Họ từ: Empathy (n): Sự thông cảm; Empathize (v): Thông cảm.

28. Calm (adj) /kɑm/: Bình tĩnh.
Giữ calm là khả năng duy trì sự điềm tĩnh và kiểm soát cảm xúc trong những tình huống căng thẳng hoặc áp lực. Đây là một phẩm chất cần thiết cho nhiều nghề nghiệp, giúp đưa ra quyết định sáng suốt và giải quyết vấn đề hiệu quả. Ví dụ: She remained calm in the face of a challenging situation. (Cô giữ được sự bình tĩnh khi đối mặt với tình huống khó khăn.)

  • Họ từ: Calmness (n): Sự bình tĩnh; Stay calm (idiom): Giữ bình tĩnh.

29. Patient (adj) /ˈpeɪʃənt/: Kiên nhẫn.
Patient là khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng khó khăn mà không tỏ ra khó chịu hay tức giận. Sự kiên nhẫn là một đức tính vàng trong nhiều lĩnh vực, từ giảng dạy, y tế đến nghiên cứu khoa học, nơi mà kết quả không thể đến ngay lập tức. Ví dụ: Teaching requires patience and a willingness to help students learn. (Việc giảng dạy đòi hỏi kiên nhẫn và sẵn sàng giúp đỡ học sinh học tập.)

  • Họ từ: Patience (n): Sự kiên nhẫn; Be patient with (idiom): Kiên nhẫn với.

30. Dynamic (adj) /daɪˈnæmɪk/: Năng động.
Một người dynamic là người tràn đầy năng lượng, có khả năng thích nghi và chủ động trong mọi tình huống. Trong môi trường công việc hiện đại, tính năng động được đánh giá cao vì nó thúc đẩy sự đổi mới và hiệu suất. Ví dụ: A dynamic team can adapt quickly to changing circumstances. (Một nhóm năng động có thể thích nghi nhanh chóng với những thay đổi.)

  • Họ từ: Dynamism (n): Tính năng động.

31. Technical (adj) /ˈtɛknɪkəl/: Kỹ thuật.
Technical liên quan đến các kiến thức, kỹ năng hoặc quy trình chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Nhiều ngành nghề, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật, đòi hỏi trình độ technical cao để thực hiện công việc. Ví dụ: The technical aspects of the project require specialized knowledge. (Các khía cạnh kỹ thuật của dự án đòi hỏi kiến thức chuyên ngành.)

  • Họ từ: Technology (n): Công nghệ.

32. Logical (adj) /ˈlɒdʒɪkəl/: có tính Logic.
Logical có nghĩa là hợp lý, có tính hệ thống và dựa trên lý trí. Khả năng tư duy logical là quan trọng trong việc giải quyết vấn đề, phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định sáng suốt trong mọi ngành nghề. Ví dụ: His argument was clear and logical, making it easy to follow his reasoning. (Lập luận của anh ấy rõ ràng và logic, dễ dàng theo dõi quyết định của anh ấy.)

  • Họ từ: Logic (n): Logic.

33. Creative (adj) /kriːˈeɪtɪv/: Sáng tạo.
Creative là khả năng tạo ra những ý tưởng mới mẻ, độc đáo hoặc giải quyết vấn đề theo cách khác biệt. Tính sáng tạo là yếu tố then chốt trong các ngành nghệ thuật, thiết kế, quảng cáo và nhiều lĩnh vực khác đòi hỏi sự đổi mới. Ví dụ: The creative team came up with innovative ideas for the advertising campaign. (Nhóm sáng tạo đã đưa ra các ý tưởng đột phá cho chiến dịch quảng cáo.)

  • Họ từ: Creativity (n): Sự sáng tạo; Create (v): Tạo ra.

34. Skillful (adj) /ˈskɪlfəl/: Khéo léo.
Người skillful là người có khả năng thực hiện một công việc nào đó một cách thành thạo và hiệu quả nhờ vào kỹ năng được rèn luyện. Sự khéo léo có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực từ nấu ăn, hội họa đến kỹ thuật hay phẫu thuật. Ví dụ: The skillful chef prepared a delicious and beautifully presented meal. (Đầu bếp khéo léo đã chuẩn bị một bữa ăn ngon và được trình bày đẹp mắt.)

  • Họ từ: Skill (n): Kỹ năng.

35. Professional (adj) /prəˈfɛʃənl̩/: Chuyên nghiệp.
Tính professional thể hiện ở thái độ, hành vi và kỹ năng làm việc đáp ứng các tiêu chuẩn cao của một ngành nghề. Người chuyên nghiệp luôn thể hiện sự đáng tin cậy, tôn trọng và tận tâm trong công việc, điều này rất cần thiết trong bất kỳ môi trường làm việc nào. Ví dụ: She always conducts herself in a professional manner at work. (Cô luôn ứng xử một cách chuyên nghiệp tại nơi làm việc.)

  • Họ từ: Professionalism (n): Sự chuyên nghiệp; Profess (v): hành nghề.

36. Hard-working (adj) /hɑrdˈwɜrkɪŋ/: Chăm chỉ làm việc.
Hard-working là phẩm chất của người luôn nỗ lực, cống hiến và không ngại khó khăn trong công việc để đạt được mục tiêu. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất dẫn đến thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào. Ví dụ: His hard-working attitude and dedication led to his success in the company. (Tính thái độ chăm chỉ làm việc và tận tâm đã đưa anh ấy đạt được thành công trong công ty.)

37. Adaptable (adj) /əˈdæptəbl/: Linh hoạt, thích nghi.
Người adaptable có khả năng điều chỉnh bản thân và phương pháp làm việc để phù hợp với những thay đổi trong môi trường hoặc tình huống mới. Trong thế giới việc làm luôn biến động, khả năng thích nghi là một kỹ năng sống còn, giúp cá nhân và tổ chức phát triển bền vững. Ví dụ: Adaptable individuals can thrive in a variety of situations and environments. (Những người linh hoạt có thể thịnh vượng trong nhiều tình huống và môi trường khác nhau.)

  • Họ từ: Adaptability (n): Sự thích nghi; Adapt (v): Thích nghi.

Từ Vựng Mở Rộng: Định Hình Sự Nghiệp Tương Lai

Các từ vựng mở rộng này sẽ cung cấp thêm góc nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh liên quan đến định hướng và phát triển sự nghiệp, giúp các em học sinh có cái nhìn toàn diện hơn về My Future Career.

1. To Resign (v) /rɪˈzaɪn/: Từ chức.
Hành động to resign là việc một người tự nguyện chấm dứt công việc của mình tại một công ty hoặc tổ chức. Quyết định này thường được đưa ra vì nhiều lý do cá nhân hoặc nghề nghiệp khác nhau, như tìm kiếm cơ hội tốt hơn hoặc thay đổi hướng đi. Ví dụ: She decided to resign from her position due to personal reasons. (Cô quyết định từ chức khỏi vị trí của mình vì lý do cá nhân.)

  • Họ từ: Resignation (n): Sự từ chức; Resignation letter (n): Thư từ chức.

2. Perk (n) /pɜːrk/: Phúc lợi, lợi ích thêm.
Perk là những lợi ích bổ sung mà nhân viên nhận được ngoài mức lương cơ bản, như bảo hiểm y tế, thẻ thành viên phòng gym, hoặc các chương trình đào tạo. Những phúc lợi này đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Ví dụ: One of the perks of working at this company is free gym access. (Một trong những phúc lợi của việc làm tại công ty này là được sử dụng miễn phí phòng tập thể dục.)

  • Họ từ: Perk package (n): Gói phúc lợi.

3. Recruit (v) /rɪˈkruːt/: Tuyển dụng.
Hành động to recruit là quá trình tìm kiếm và thuê nhân viên mới cho một vị trí công việc. Đây là một phần thiết yếu trong hoạt động của bất kỳ tổ chức nào để xây dựng đội ngũ nhân sự mạnh mẽ. Ví dụ: The company is looking to recruit new talent for its expansion. (Công ty đang tìm kiếm tài năng mới để mở rộng.)

  • Họ từ: Recruitment (n): Quá trình tuyển dụng; Recruitment agency (n): Công ty tuyển dụng.

4. Staff (n) /stæf/: Nhân viên, đội ngũ nhân viên.
Staff là tập hợp những người làm việc cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Việc quản lý và phát triển staff hiệu quả là yếu tố then chốt dẫn đến thành công của một công ty. Ví dụ: The staff at the hotel was very friendly and helpful. (Nhân viên tại khách sạn rất thân thiện và hữu ích.)

  • Họ từ: Staffing (n): Quản lý nhân sự; Staff turnover (n): Tỷ lệ nghỉ việc.

5. Promotion (n) /prəˈmoʊʃən/: Thăng chức.
Promotion là việc một nhân viên được chuyển lên một vị trí cao hơn trong công ty, thường đi kèm với tăng lương, trách nhiệm lớn hơn và quyền hạn cao hơn. Đây là một dấu hiệu của sự công nhận và thành công trong sự nghiệp. Ví dụ: His hard work and dedication led to his recent promotion. (Sự làm việc chăm chỉ và tận tâm đã đưa anh ấy được thăng chức gần đây.)

  • Họ từ: Promote (v): Thăng chức.

6. Employer (n) /ɪmˈplɔɪər/: Nhà tuyển dụng.
Employer là một cá nhân hoặc tổ chức thuê người khác làm việc và trả lương. Vai trò của employer là cung cấp việc làm, tạo môi trường làm việc và quản lý nhân sự. Ví dụ: The employer was impressed with the candidate’s qualifications during the interview. (Nhà tuyển dụng ấn tượng với trình độ của ứng viên trong buổi phỏng vấn.)

  • Họ từ: Employment (n): Việc làm; Employee (n): Người xin việc.

7. Wage (n) /weɪdʒ/: Lương, tiền công.
Wage là số tiền mà một người nhận được cho công việc của mình, thường được tính theo giờ, ngày hoặc tuần. Đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định chọn nghề và chất lượng cuộc sống của người lao động. Ví dụ: Workers often negotiate for higher wages to improve their standard of living. (Người lao động thường đàm phán để đạt được mức lương cao hơn để nâng cao chất lượng cuộc sống.)

8. Application (n) /ˌæplɪˈkeɪʃən/: Đơn xin việc.
Application là một tài liệu chính thức mà một người gửi đi để bày tỏ sự quan tâm đến một vị trí công việc. Việc điền application cẩn thận và chuyên nghiệp là bước đầu tiên để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Ví dụ: She submitted her job application and resume to the company’s HR department. (Cô đã nộp đơn xin việc và sơ yếu lý lịch của mình tới phòng nhân sự của công ty.)

  • Họ từ: Apply (v): Nộp đơn xin việc.

9. Salary (n) /ˈsæləri/: Lương tháng.
Salary là khoản tiền lương cố định được trả cho nhân viên theo định kỳ, thường là hàng tháng hoặc hàng năm, không phụ thuộc vào số giờ làm việc cụ thể. Mức salary thường là yếu tố hàng đầu khi xem xét một công việc mới. Ví dụ: His monthly salary allows him to cover his living expenses comfortably. (Mức lương hàng tháng của anh ấy cho phép anh ấy chi trả các chi phí sinh hoạt một cách thoải mái.)

  • Họ từ: Salary negotiation (n): Đàm phán lương; Salary range (n): Phạm vi lương.

10. Freelance (adj) /ˈfriːlæns/: Làm việc tự do, làm nghề tự do.
Freelance là hình thức làm việc độc lập cho nhiều khách hàng khác nhau thay vì làm việc cố định cho một công ty. Công việc freelance mang lại sự linh hoạt về thời gian và địa điểm, nhưng cũng đòi hỏi kỹ năng tự quản lý cao. Ví dụ: Many writers choose to freelance so they can work on various projects independently. (Nhiều người viết lựa chọn làm nghề tự do để họ có thể làm việc trên nhiều dự án một cách độc lập.)

  • Họ từ: Freelancer (n): Người làm nghề tự do.

Ứng Dụng Từ Vựng Để Định Hướng Nghề Nghiệp Hiệu Quả

Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12 My Future Career không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ ý nghĩa mà còn nằm ở khả năng ứng dụng chúng vào các tình huống thực tế, đặc biệt là trong quá trình định hướng nghề nghiệp. Khi hiểu rõ các từ ngữ liên quan đến công việc, kỹ năng và môi trường làm việc, các em học sinh có thể hình dung rõ ràng hơn về con đường phía trước và chuẩn bị những hành trang cần thiết.

Kỹ Năng Mềm Quan Trọng Cho Sự Nghiệp

Trong thế kỷ 21, bên cạnh kiến thức chuyên môn, các kỹ năng mềm đóng vai trò ngày càng quan trọng trong mọi ngành nghề. Những từ vựng như “empathetic” (thông cảm), “patient” (kiên nhẫn), “calm” (bình tĩnh), “dynamic” (năng động), “creative” (sáng tạo), “skillful” (khéo léo), “professional” (chuyên nghiệp), “hard-working” (chăm chỉ), và “adaptable” (linh hoạt, thích nghi) không chỉ là những tính từ mô tả mà còn là những phẩm chất cần thiết mà các nhà tuyển dụng tìm kiếm. Ví dụ, một Tour Guide cần empatheticpatient để hiểu và đáp ứng nhu cầu của du khách, trong khi một Fashion Designer phải luôn creativeskillful để tạo ra những bộ sưu tập độc đáo. Việc phát triển những kỹ năng này từ sớm sẽ giúp các em tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động cạnh tranh.

Xu Hướng Nghề Nghiệp Trong Tương Lai

Nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12 My Future Career cũng giúp học sinh dễ dàng cập nhật và hiểu về các xu hướng nghề nghiệp mới. Chẳng hạn, sự phát triển của công nghệ thông tin đã tạo ra nhu cầu lớn cho các vị trí liên quan đến kỹ thuật (“technical”) và tư duy logical. Ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch (“Leisure and Tourism”), luôn cần đội ngũ Customer Service Staff có kỹ năng giao tiếp tốt và tinh thần professional.

Theo một nghiên cứu gần đây về thị trường lao động, các ngành đòi hỏi sự adaptable và khả năng học hỏi liên tục đang có tốc độ phát triển nhanh chóng. Khoảng 65% trẻ em hiện đang học tiểu học sẽ làm những công việc chưa từng tồn tại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng trau dồi kiến thức và kỹ năng, bao gồm cả việc học từ vựng tiếng Anh để nắm bắt các cơ hội. Hơn nữa, hiểu biết về các khái niệm như “work flexitime” hay “freelance” giúp học sinh nhận thức được sự đa dạng trong các hình thức làm việc hiện đại, từ đó có thể lựa chọn con đường sự nghiệp phù hợp với phong cách sống và mục tiêu cá nhân của mình.

Luyện Tập Nâng Cao Kỹ Năng Ngôn Ngữ

Sau khi đã làm quen và hiểu sâu về các từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12 My Future Career, việc thực hành là bước không thể thiếu để củng cố kiến thức và nâng cao khả năng vận dụng. Các bài tập dưới đây sẽ giúp các em kiểm tra mức độ hiểu bài và rèn luyện kỹ năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bài Tập Ứng Dụng Từ Vựng

Đây là dạng bài tập cơ bản giúp các em nhớ nghĩa và cách dùng từ.

Từ vựng Nghĩa
1, Burn the midnight oil a, Năng động
2, Tour guide b, Người tổ chức sự kiện
3, Dynamic c, Học/Làm việc tới khuya
4, Adaptable d, Hướng dẫn viên du lịch
5, Event planner e, Linh hoạt thích nghi

Bài Tập Trắc Nghiệm Ngữ Pháp & Từ Vựng

Các câu hỏi trắc nghiệm sẽ giúp các em không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn hiểu cách chúng hoạt động trong cấu trúc ngữ pháp và các tình huống cụ thể.

  1. The weather in this region can be quite ______________, with sudden changes in temperature.
    A. variable B. variability C. variably D. variance
  2. If the main road is closed, you can take an ______________ route through the countryside.
    A. alternation B. alternation C. alternately D. alternative
  3. It’s important to ______________ with others and understand their feelings and perspectives.
    A. empathy B. empathic C. empathize D. empathetic
  4. Developing ______________ is essential when working on complex projects that require time and effort.
    A. patience B. patient C. patiently D. patients
  5. The artist was so ______________ , it allowed her to create unique and captivating artwork.
    A. creativity B. creatively C. creative D. creativeness
  6. He is a ______________ chef who can prepare a wide range of delicious dishes.
    A. skillful B. skillfulness C. skillfully D. skilled
  7. In order to succeed in a constantly changing world, one must be able to ______________ to new circumstances.
    A. adapt B. adaptation C. adaptable D. adapting
  8. She is known for her ______________ attitude and outstanding work.
    A. professionally B. profession C. professional D. professions
  9. After years of hard work, he decided to ______________ from his current job and pursue a new career path.
    A. resign B. resignation C. resigning D. resigned
  10. His dedication and excellent performance earned him a well-deserved ______________ within the company.
    A. promotional B. promotion C. promote D. promoted

Thực Hành Đặt Câu Với Từ Khóa

Việc tự đặt câu với các từ đã học là một phương pháp hiệu quả để chủ động ghi nhớ và sử dụng từ vựng một cách tự nhiên. Hãy cố gắng tạo ra những câu văn có ý nghĩa và liên quan đến chủ đề My Future Career.

  • certificate
  • vocational subjects
  • skillful
  • logical
  • hard-working
  • take into account
  • burn the midnight oil
  • make a bundle
  • resign
  • recruit

Đáp Án Chi Tiết Và Giải Thích Rõ Ràng

Dưới đây là đáp án chi tiết cho các bài luyện tập, kèm theo giải thích cụ thể để các em hiểu rõ hơn về lý do chọn đáp án, từ đó củng cố kiến thức về từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12 My Future Career.

Đáp Án Bài 1

1, c 2, d 3, a 4, e 5, b

Đáp Án Bài 2

  1. Đáp án: A. variable

    • Giải thích: Trong câu này, cần một tính từ để mô tả tính chất của thời tiết (weather), nhấn mạnh khả năng thay đổi nhiệt độ bất ngờ. “Variable” là một tính từ miêu tả sự thay đổi hoặc biến đổi, phù hợp với ngữ cảnh của câu.
  2. Đáp án: D. alternative

    • Giải thích: Câu cần một tính từ nói về việc chọn một lựa chọn khác nếu con đường chính bị đóng cửa. “Alternative” là một tính từ miêu tả sự có thể thay thế hoặc lựa chọn khác.
  3. Đáp án: C. empathize

    • Giải thích: Câu cần một động từ với cấu trúc “to + V”. “Empathize” là một động từ mô tả hành động đồng cảm, nói về việc đồng cảm và hiểu cảm xúc và quan điểm của người khác là một điều quan trọng.
  4. Đáp án: A. patience

    • Giải thích: Câu cần một danh từ. “Patience” là danh từ miêu tả tính kiên nhẫn. Câu nhấn mạnh việc phát triển tính kiên nhẫn là không thể thiếu khi làm việc trên các dự án phức tạp yêu cầu thời gian và công sức.
  5. Đáp án: C. creative

    • Giải thích: Câu cần một tính từ. “Creative” là tính từ mô tả tính sáng tạo hoặc độc đáo, nói về người họa sĩ có tính sáng tạo và cho phép cô tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo và cuốn hút.
  6. Đáp án: A. skillful

    • Giải thích: Câu cần một tính từ mô tả một người đầu bếp có khả năng chuẩn bị nhiều món ngon. “Skillful” là tính từ miêu tả tính khéo léo hoặc tài năng.
  7. Đáp án đúng: A. adapt

    • Giải thích: Câu thiếu một động từ với cấu trúc “to + V” nói về khả năng thích nghi với các tình huống mới trong một thế giới luôn biến đổi. “Adapt” là động từ miêu tả tính khả năng thích nghi.
  8. Đáp án đúng: C. professional

    • Giải thích: Câu này thiếu một tính từ mô tả thái độ của một người và cách cô ấy hoạt động một cách xuất sắc. “Professional” là tính từ miêu tả tính chuyên nghiệp hoặc nghề nghiệp.
  9. Đáp án đúng: A. resign

    • Giải thích: Câu cần một động từ với cấu trúc “to + V”. “Resign” là động từ miêu tả hành động từ chức, nói về quyết định của người đàn ông sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy quyết định từ chức từ công việc hiện tại và theo đuổi con đường sự nghiệp mới.
  10. Đáp án đúng: B. promotion

    • Giải thích: Câu còn thiếu một danh từ nói về việc tận tâm và hiệu suất xuất sắc của một người đã đạt được một sự thăng chức xứng đáng trong công ty. “Promotion” là danh từ miêu tả việc thăng chức.

Đáp Án Bài 3

  1. certificate: I earned a certificate for completing the course. (Tôi đã nhận được một chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học.)
  2. vocational subjects: I’m studying vocational subjects like cooking and carpentry. (Tôi đang học các môn học liên quan đến nghề như nấu ăn và điêu khắc.)
  3. skillful: She is very skillful at playing the piano. (Cô ấy rất giỏi trong việc chơi đàn piano.)
  4. logical: His explanation was clear and logical. (Lời giải thích của anh ấy rất rõ ràng và hợp lý.)
  5. hard-working: She is known for being a hard-working student. (Cô ấy nổi tiếng là một học sinh chăm chỉ.)
  6. take into account: When making a decision, we need to take into account all the available information. (Khi đưa ra quyết định, chúng ta cần xem xét tất cả thông tin có sẵn.)
  7. burn the midnight oil: She had to burn the midnight oil to finish her project on time. (Cô ấy phải thức khuya để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
  8. make a bundle: He invested wisely and made a bundle in the stock market. (Anh ấy đầu tư thông minh và kiếm được nhiều tiền trong thị trường chứng khoán.)
  9. resign: After many years at the company, he decided to resign and pursue a new opportunity. (Sau nhiều năm làm việc tại công ty, anh ấy quyết định từ chức và theo đuổi cơ hội mới.)
  10. recruit: The company is looking to recruit new employees for the upcoming project. (Công ty đang tìm cách tuyển dụng nhân viên mới cho dự án sắp tới.)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Tại sao chủ đề “My Future Career” lại quan trọng đối với học sinh lớp 9?
Chủ đề My Future Career giúp học sinh lớp 9 bắt đầu suy nghĩ và định hình về con đường sự nghiệp sau này, từ việc khám phá các ngành nghề khác nhau đến việc nhận diện những kỹ năng cần thiết. Nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12 My Future Career tạo nền tảng ngôn ngữ để các em tìm hiểu sâu hơn, thảo luận về ước mơ và mục tiêu nghề nghiệp, đồng thời chuẩn bị cho các quyết định học tập trong tương lai.

2. Làm thế nào để học và ghi nhớ từ vựng về nghề nghiệp hiệu quả?
Để học từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12 My Future Career hiệu quả, học sinh nên áp dụng nhiều phương pháp. Bao gồm việc học từ vựng theo ngữ cảnh qua các đoạn văn, sử dụng flashcards, thực hành đặt câu với từ mới, và chủ động tìm kiếm các bài đọc hoặc video liên quan đến các ngành nghề mình quan tâm. Tham gia các buổi nói chuyện hoặc diễn đàn về định hướng nghề nghiệp cũng giúp củng cố kiến thức và tạo động lực học tập.

3. Ngoài từ vựng, học sinh cần chuẩn bị những kỹ năng gì cho sự nghiệp tương lai?
Bên cạnh việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12 My Future Career, học sinh cần rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, và khả năng thích nghi. Kỹ năng quản lý thời gian và tự học cũng vô cùng cần thiết. Việc phát triển toàn diện cả kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm sẽ giúp các em tự tin hơn khi đối mặt với những thách thức và cơ hội trong tương lai.

4. Học tiếng Anh có vai trò gì trong việc xây dựng “My Future Career”?
Tiếng Anh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng My Future Career trong bối cảnh toàn cầu hóa. Khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt mở ra cơ hội tiếp cận nguồn thông tin đa dạng, tham gia vào môi trường làm việc quốc tế, học hỏi từ các chuyên gia toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động. Nhiều ngành nghề như du lịch, công nghệ, kinh doanh quốc tế đều đòi hỏi trình độ tiếng Anh vững chắc.

Nắm vững các từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12 My Future Career là một bước đi quan trọng trên con đường khám phá và xây dựng con đường sự nghiệp. Việc không ngừng học hỏi và trau dồi kiến thức sẽ giúp các em học sinh tự tin hơn khi đối mặt với tương lai. Edupace luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh và đạt được những mục tiêu lớn lao trong cuộc sống.