Biến đổi khí hậu và các vấn đề liên quan đến môi trường đang trở thành một trong những chủ đề nóng hổi nhất trên toàn cầu. Với sự quan tâm ngày càng tăng, các từ vựng tiếng Anh chủ đề biến đổi khí hậu không chỉ xuất hiện nhiều hơn trong các tài liệu học thuật mà còn là phần kiến thức trọng tâm trong các kỳ thi quan trọng như THPT Quốc gia. Nắm vững vốn từ này sẽ giúp bạn không chỉ đạt điểm cao mà còn tự tin hơn khi thảo luận về những vấn đề toàn cầu.
Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Môi Trường Trong Đề Thi THPT Quốc Gia
Việc học và hiểu sâu các thuật ngữ liên quan đến môi trường và biến đổi khí hậu là yếu tố then chốt giúp thí sinh chinh phục môn tiếng Anh trong kỳ thi THPT Quốc gia. Các đề thi thường lồng ghép chủ đề này vào phần đọc hiểu, điền từ, hoặc thậm chí là viết luận, đòi hỏi người học phải có một vốn từ vững chắc để phân tích và trả lời chính xác.
Tại Sao Cần Nâng Cao Vốn Từ Vựng Về Biến Đổi Khí Hậu?
Học từ vựng tiếng Anh về biến đổi khí hậu không chỉ là học thuộc lòng mà còn là hiểu về bản chất của các vấn đề môi trường. Điều này giúp bạn tiếp cận các bài đọc, bài nghe về khoa học, xã hội một cách hiệu quả hơn. Với khối lượng kiến thức khổng lồ và mức độ cạnh tranh cao, việc sở hữu một bộ từ vựng tiếng Anh nâng cao về chủ đề này sẽ là lợi thế lớn, giúp bạn thể hiện kiến thức chuyên sâu và sự am hiểu.
Theo một thống kê từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, các chủ đề xã hội và khoa học, trong đó có biến đổi khí hậu, chiếm khoảng 25-30% tổng số câu hỏi trong phần đọc hiểu và ngữ pháp của đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia trong 5 năm gần đây. Điều này cho thấy tầm quan trọng không thể phủ nhận của việc trang bị kiến thức từ vựng chuyên biệt.
Những Từ Vựng Tiếng Anh Nâng Cao Về Biến Đổi Khí Hậu Và Môi Trường
Dưới đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh trọng tâm và nâng cao về chủ đề môi trường và năng lượng, kèm theo giải thích nghĩa và ví dụ cụ thể, giúp các bạn chuẩn bị cho kỳ thi THPT Quốc gia đạt hiệu quả tối ưu.
Khám Phá Các Thuật Ngữ Chính Về Năng Lượng Và Khí Thải
Để hiểu rõ về biến đổi khí hậu, chúng ta cần bắt đầu với các khái niệm cơ bản liên quan đến năng lượng và các loại khí thải gây hại. Đây là những nền tảng quan trọng trong việc mô tả nguyên nhân và hệ quả của các vấn đề môi trường toàn cầu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Cấu Trúc Hope Trong Tiếng Anh Hiệu Quả
- Giải Mã Giấc **Mơ Thấy Nhiều Sâu**: Điềm Báo & Con Số May Mắn
- Phát triển **tự giác trong học tập**: Chìa khóa thành công
- Nữ Giáp Thân 1944 hợp tuổi nào để hôn nhân viên mãn
- Chuyên Đề Học Tập Theo Bác 2024: Tăng Cường Xây Dựng Đảng
| STT | Từ/ Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Exhaust /ig’zɔ:st/ (Danh từ) | Khí thải, khói thải | Car exhaust is the main reason for the city’s pollution. Khói ô tô là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ô nhiễm của thành phố. |
| 2 | Exploit /ɪkˈsplɔɪt/ (Động từ) | Khai thác | Many countries are exploiting oil to boost their economy. Nhiều quốc gia đang khai thác dầu để thúc đẩy nền kinh tế của họ. |
| 3 | Over-exploitation /əʊvərˌeksplɔɪˈteɪʃn/ (Danh từ) | Sự khai thác quá mức | Man’s over-exploitation of the earth’s resources has led to more and more people starving to death. Việc con người khai thác quá mức tài nguyên của trái đất đã khiến ngày càng có nhiều người chết đói. |
| 4 | Scarce /skeə(r)/ (Tính từ) | Hiếm | Food and clean water were becoming scarce. Thực phẩm và nước sạch trở nên khan hiếm. |
| 5 | Natural resources / ˈnætʃrəl – rɪˈsɔːs/ (Cụm danh từ) | Tài nguyên thiên nhiên | Some natural resources, such as natural gas and fossil fuel, cannot be replaced. Một số tài nguyên thiên nhiên, chẳng hạn như khí đốt tự nhiên và nhiên liệu hóa thạch, không thể thay thế được. |
| 6 | Emission /ɪˈmɪʃn/ (Danh từ) | Khí thải | We must take action to cut emissions of carbon dioxide from vehicles. Chúng ta phải hành động để cắt giảm lượng khí thải CO2 từ các phương tiện giao thông. |
| 7 | Air quality /ˈeə – kwɒləti/ (Danh từ) | Chất lượng không khí | Planting more trees will improve air quality. Trồng nhiều cây xanh sẽ cải thiện chất lượng không khí. |
| 8 | Dependence /dɪˈpendəns/ (Danh từ) | Sự phụ thuộc | The government wants to reduce industry’s dependence on coal. Chính phủ muốn giảm sự phụ thuộc của ngành vào than. |
| 9 | Sustainable /səˈsteɪnəbl/ (Tính từ) | Bền vững | We need to develop environmentally sustainable products and service. Chúng ta cần phát triển các sản phẩm và dịch vụ bền vững với môi trường. |
| 10 | Private vehicle /ˈpraɪvət – ˈviːəkl/ (Cụm danh từ) | Phương tiện cá nhân | The overuse of private vehicle leads to traffic congestion. Việc lạm dụng phương tiện cá nhân dẫn đến ùn tắc giao thông. |
| 11 | Congestion /kənˈdʒestʃən/ (Danh từ) | Tắc nghẽn giao thông | |
| 12 | Transportation /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ (Danh từ) | Vận chuyển, phương tiện giao thông | Buses are a cheap and efficient means of transportation. Xe buýt là một phương tiện giao thông rẻ và hiệu quả. |
| 13 | Greenhouse effect /ˈɡriːnhaʊs ɪfekt/ (Danh từ) | Hiệu ứng nhà kính | Greenhouse effect, which is an increase in the amount of carbon dioxide and other gases in the atmosphere, is believed to be the cause of global warming. Hiệu ứng nhà kính, là sự gia tăng lượng carbon dioxide và các khí khác trong khí quyển, được cho là nguyên nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu. |
| 14 | Global warming /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ (Danh từ) | Nóng lên toàn cầu | |
| 15 | Deplete /dɪˈpliːt/ (Động từ) Depletion /dɪˈpliːʃn/ (Danh từ) |
Làm cạn kiệt Sự cạn kiệt |
If we continue to deplete the earth’s natural resources, we will cause serious damage to the environment. Nếu chúng ta tiếp tục làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên của trái đất, chúng ta sẽ gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường. |
| 16 | Tackle /ˈtækl/ (Động từ) | Giải quyết | People should travel by bus to tackle air pollution. Mọi người nên di chuyển bằng xe buýt để giải quyết ô nhiễm môi trường. |
| 17 | Carbon footprint /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ (Danh từ) | Lượng khí thải carbon của một người hoặc công ty | We all need to look for ways to reduce our carbon footprint. Tất cả chúng ta cần phải tìm cách để giảm lượng khí thải carbon của mình. |
Từ Vựng Về Tác Động Của Con Người Và Giải Pháp Bền Vững
Ngoài các từ vựng cơ bản, việc hiểu rõ các cụm từ đi kèm (collocations) sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và chính xác hơn, đặc biệt quan trọng trong các bài viết và nói về biến đổi khí hậu. Các cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong văn bản học thuật và tin tức.
Một số collocations đáng chú ý giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh:
- Exhaust fume: khí thải
- To exploit something: khai thác cái gì
- Dependence on somebody/ something: Sự phụ thuộc vào ai/ cái gì
- Sustainable development: sự phát triển bền vững
- To tackle a problem: giải quyết một vấn đề
Củng Cố Kiến Thức Với Bài Tập Thực Hành Từ Vựng Môi Trường
Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các từ vựng tiếng Anh chủ đề biến đổi khí hậu, việc luyện tập thường xuyên là vô cùng cần thiết. Phần này sẽ cung cấp các bài tập đa dạng, từ nối nghĩa đến điền từ và trắc nghiệm, giúp bạn củng cố kiến thức và làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp trong kỳ thi THPT Quốc gia.
Bài Tập Nối Từ Vựng Tiếng Anh Với Định Nghĩa Phù Hợp
Hãy nối các thuật ngữ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng để kiểm tra khả năng nhận biết và hiểu nghĩa của bạn.
Exercise 1: Match the correct meanings of the following words/phrases
| 1. Tài nguyên thiên nhiên 2. Tắc nghẽn giao thông 3. Hiếm 4. Phương tiện cá nhân 5. Sự khai thác quá mức 6. Bền vững 7. Khai thác 8. Sự phụ thuộc 9. Khí thải 10. Chất lượng không khí |
A. Exploit B. Exhaust C. Natural resources D. Scarce E. Air quality F. Over-exploitation G. Dependence H. Congestion I. Sustainable J. Private vehicle |
|---|
Bài Tập Điền Từ Vào Chỗ Trống Liên Quan Đến Biến Đổi Khí Hậu
Điền các từ còn thiếu dựa trên định nghĩa cho sẵn. Bài tập này giúp bạn rèn luyện khả năng gợi nhớ từ vựng và chính tả.
Exercise 2: Fill in the blanks with corrects words that have the following meanings
| 1. Nóng lên toàn cầu | : G_________w__________ |
|---|---|
| 2. Vận chuyển, phương tiện giao thông | : T____________________ |
| 3. Hiệu ứng nhà kính | : G__________e_________ |
| 4. Biến đổi khí hậu | : C_________c__________ |
| 5. Sự cạn kiệt | : D___________________ |
| 6. Làm cạn kiệt | : D___________________ |
| 7. Lượng khí thải carbon | : C__________f_________ |
| 8. Giải quyết | : T___________________ |
Vận Dụng Từ Vựng Qua Các Dạng Bài Tập Trắc Nghiệm Phổ Biến
Dạng bài trắc nghiệm là một phần không thể thiếu trong các đề thi THPT Quốc gia. Hãy thực hành với các câu hỏi dưới đây để nâng cao kỹ năng ứng dụng từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể.
Exercise 1: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1: Industries, households and forest fires contributed to the poor ________ in major cities.
| A. carbon | B. depletion | C. emission | D. air quality |
|---|
Question 2: The four main areas that determine your ________ are electricity usage, oil or natural gas usage, car mileage, and airplane trips.
| A. tackle | B. deplete | C. carbon footprint | D. congestion |
|---|
Question 3: Our ________ on motor vehicles powered by fossil fuels incurs an array of external costs to the environment and the public’s health.
| A. private | B. climate | C. global warming | D. dependence |
|---|
Question 4: The city’s streets are filthy and choked with _______ fumes.
| A. sustainable | B. exhaust | C. greenhouse | D. effect |
|---|
Question 5: Global warming results from the ________ of heat trapping gases, such as carbon dioxide and methane
| A. climate change | B. natural | C. emission | D. quality |
|---|
Question 6: We can _______ climate change by switching to “green power”.
| A. emit | B. tackle | C. depend | D. dependence |
|---|
Question 7: A large international meeting was held with the aim of promoting ________ development in all countries.
| A. exhaust | B. sustainable | C. exploit | D. emission |
|---|
Question 8: The greatest ozone ________ occurred near the poles.
| A. depletion | B. deplete | C. nature | D. natural |
|---|
Question 9: Bicycle is an ecologically friendly form of ________.
| A. transportation | B. exploitation | C. emission | D. quality |
|---|
Question 10: Companies are moving into _______ the natural resources of the area.
| A. over-exploitation | B. exploit | C. depend | D. congestion |
|---|
Question 11: They are looking at ways of reducing the waste of _______.
| A. exhaust | B. emission | C. greenhouse effect | D. natural resources |
|---|
Question 12: Better public transport would help ease traffic _______.
| A. warming | B. climate | C. congestion | D. tackle |
|---|
Question 13: Excessive use of ________ car is considered to be the main reason for traffic jams in many cities and that’s why the use of public transportation is encouraged.
| A. private | B. footprint | C. deplete | D. greenhouse |
|---|
Question 14: Crude Oil is becoming ________ but its price still remains relatively cheap.
| A. scarce | B. transportation | C. transport | D. exhaust |
|---|
Question 15: Climate change affects global ________ and precipitation patterns, which influences the intensity and, in some cases, the frequency of extreme environmental events.
| A. exploit | B. scarce | C. temperature | D. sustain |
|---|
Exercise 2: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 16 to 20
Global warming is primarily a problem of too much carbon dioxide (CO2) in the (16)_______, which acts as a blanket, trapping heat and warming the planet. As we burn fossil fuels like coal, oil and natural gas for (17)_______ or cut down and burn forests to create pastures and plantations, carbon accumulates and overloads our atmosphere. The carbon we put in the atmosphere today will (18)_______not only our climate future but that of future generations as well. The good news is that, because we as humans caused global warming, we can also do something about it. To avoid this level of warming, large (19)_______such as the United States need to greatly reduce heat-trapping gas emissions by mid century. Delay in taking such action means the prospect of much steeper cuts later if there is any hope of staying below the 3.6°F (2°C) temperature goal. Delayed action is also likely to make it more difficult and costly to not only make these reductions, but also (20) ______ the climate consequences that occur in the meantime.
(Adapted from www.climatehotmap.org)
| Question 16: | A. atmosphere | B. pressure | C. heaven | D. ambience |
|---|---|---|---|---|
| Question 17: | A. spirit | B. stamina | C. energy | D. potential |
| Question 18: | A. rule | B. determine | C. figure | D. persuade |
| Question 19: | A. emit | B. matter | C. emitters | D. company |
| Question 20: | A. send | B. forward | C. label | D. address |
Exercise 3: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 21 to 25
Experts in climatology and other scientists are becoming extremely concerned about the changes to our climate which are taking place. Admittedly, climate changes have occurred on our planet before. For example, there have been several ice ages or glacial periods.
These climatic changes, however, were different from the modern ones in that they occurred gradually and, as far as we know, naturally. The changes currently being monitored are said to be the result not of natural causes, but of human activity. Furthermore, the rate of change is becoming alarmingly rapid.
The major problem is that the planet appears to be warming up. According to some experts, this warming process, known as global warming, is occurring at a rate unprecedented in the last 10,000 years. The implications for the planet are very serious. Rising global temperatures could give rise to such ecological disasters as extremely high increases in the incidence of flooding and of droughts. These in turn could have a harmful effect on agriculture.
It is thought that this unusual warming of the Earth has been caused by so-called greenhouse gases, such as carbon dioxide, being emitted into the atmosphere by car engines and modern industrial processes, for example. Such gases not only add to the pollution of the atmosphere, but also create a greenhouse effect, by which the heat of the sun is trapped. This leads to the warming up of the planet.
Politicians are also concerned about climate change and there are now regular summits on the subject, attended by representatives from around 180 of the world’s industrialized countries. Of these summits, the most important took place in Kyoto in Japan in 1997. There it was agreed that the most industrialized countries would try to reduce the volume of greenhouse gas emissions and were given targets for this reduction of emissions.
It was also suggested that more forests should be planted to create so-called sinks to absorb greenhouse gases. At least part of the problem of rapid climate change has been caused by too drastic deforestation.
Sadly, the targets are not being met. Even more sadly, global warnings about climate changes are often still being regarded as scaremongering.
(From Read and Understand 2 by Betty Kirkpatrick & Rebecca Mok)
Question 21. According to the passage, in what way did the climate changes in the ice ages differ from the modern ones?
A. They occurred naturally over a long period of time.
B. They were fully monitored by humans.
C. They were wholly the result of human activity.
D. They were partly intended.
Question 22. The word “drastic” in paragraph 6 is closest in meaning to ______.
A. widespread B. severe
C. obvious D. hard
Question 23. According to the passage, agriculture could ______.
A. give rise to many ecological disasters
B. make the global warming more serious
C. be indirectly affected by the global temperature rises
D. be directly damaged by the rises in global temperature
Question 24. The word “There” in paragraph 5 refers to ______.
A. regular summits on climate change B. the 1997 summit in Kyoto, Japan
C. the world’s industrialised countries D. the most industrialised countries
Question 25. Which of the following is NOT true, according to the passage?
A. The so-called sinks created by forests can absorb greenhouse gases.
B. Politicians are among those who are concerned about climate change.
C. The problem of rapid climate change has been caused mainly by deforestation.
D. Carbon dioxide is one of the gases that may cause the so-called greenhouse effect.
Từ Vựng Tiếng Anh Mở Rộng: Thành Ngữ Và Cụm Động Từ Liên Quan
Việc mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh bằng các thành ngữ (idioms) và cụm động từ (phrasal verbs) sẽ giúp bạn không chỉ làm giàu khả năng diễn đạt mà còn hiểu sâu hơn các sắc thái ngôn ngữ. Đây là những yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong các phần thi đòi hỏi sự linh hoạt và tự nhiên trong giao tiếp.
Các Thành Ngữ (Idioms) Phổ Biến Trong Ngữ Cảnh Môi Trường
Thành ngữ là một phần không thể thiếu để bài viết hoặc bài nói của bạn trở nên sinh động và tự nhiên hơn. Dưới đây là một số thành ngữ thường gặp.
| STT | Idioms | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | At the eleventh hour | Vào phút chót | We only received the signatures at the eleventh hour. Chúng tôi chỉ nhận được chữ ký vào phút chót. |
| 2 | Find fault with | Tìm lý do, lỗi để phàn nàn ai đó | She is always finding fault with her husband. Cô ấy luôn phàn nàn chồng mình. |
| 3 | Make believe | Giả vờ, tưởng tượng | Let’s make believe that we’re pirates. Hãy giả vờ rằng chúng ta là những tên cướp biển. |
| 4 | Be out of the question | Không thể xảy ra | A trip to New Zealand is out of the question this year due to the Covid-19 pandemic. Năm nay chuyến đi New Zealand không thể xảy ra vì dịch Covid-19. |
| 5 | All at once | Xảy ra đột ngột, bỗng nhiên Xảy ra cùng lúc |
All at once there was someone knocking on the door. Bỗng nhiên có người gõ cửa nhà tôi. |
Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) Thường Gặp Khi Nói Về Môi Trường
Cụm động từ là cách hiệu quả để diễn đạt hành động một cách ngắn gọn và tự nhiên. Nắm vững các cụm động từ này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc mô tả các giải pháp hoặc tác động liên quan đến môi trường.
| STT | Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Bring about | Làm xảy ra, dẫn đến | He brought about his company’s collapse by his reckless spending. Anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty bằng cách chi tiêu liều lĩnh của mình. |
| 2 | Bring along | Mang theo, dẫn theo | Can I bring a friend along to the party? Bạn có thể dẫn theo một người bạn đến bữa tiệc được không? |
| 3 | Bring back | Mang trả lại, gợi lại | These photos bring back a lot of memories. Mấy tấm hình này gợi lại rất nhiều kỉ niệm. |
| 4 | Bring down | 1. Làm giảm 2. Bắn hạ |
1. They’ve really brought down the price of laptops. Họ đã thực sự làm giảm giá máy tính xách tay. 2. He brought down the bear with a single shot. Anh ấy đã bắn hạ con gấu chỉ bằng một viên đạn. |
| 5 | Bring forward | Đưa ra, đề ra | The police brought forward some new evidence in the case. Cảnh sát đã đưa ra một số bằng chứng mới trong vụ án. |
| 6 | Bring in | Mang vào, đưa vào | Two men were brought in for questioning. Hai người đàn ông được đưa vào để tra hỏi. |
| 7 | Bring off | Thành công làm một việc gì khó | It was an important event, and she’s managed to bring it off wonderfully. Đó là một sự kiện quan trọng và cô ấy đã thành công. |
| 8 | Bring on | 1. Giúp ai đó cải thiện, tiến bộ 2. Dẫn đến, gây ra (thường là điều gì không tốt) |
1. Her new piano teacher has really brought her on. Cô giáo piano mới đã thật sự giúp cô ấy cải thiện. 2. He was suffering from stress brought on by overwork. Anh ấy đang bị căng thẳng gây ra bởi làm việc quá sức. |
| 9 | Bring out | 1. Mang ra, làm nổi bật 2. Xuất bản |
1. That dress really brings out the colour of your eyes. Chiếc váy đó thực sự làm nổi bật màu mắt của bạn. 2. The band have just brought out their second album. Band nhạc mới xuất bản album thứ hai của họ. |
| 10 | Bring together | Gom lại, nhóm lại, đưa lại gần nhau | Our interest has brought us together. Sở thích đã đưa chúng tôi lại gần nhau hơn. |
| 11 | Bring up | 1. Nuôi nấng, dạy dỗ 2. Đề cập đến cái gì |
1. He was brought up by his aunt. Anh ấy được nuôi nấng bởi người cô. 2. Remember to bring your new idea up at the meeting. Nhớ đề cập tới ý tưởng mới của bạn trong buổi họp. |
| 12 | Bring forth | Mang lại, tạo ra | Maddie brought forth a new line of clothes. Maddie đã tạo ra một hãng quần áo mới. |
| 13 | Bring round/ around | Thuyết phục ai đó đồng ý cái gì | At first they refused but I managed to bring them around to my way of thinking. Lúc đầu họ từ chối nhưng tôi đã thuyết phục để đưa họ theo cách suy nghĩ của mình. |
Bài Tập Củng Cố Từ Vựng Mở Rộng Chủ Đề Môi Trường
Kiểm tra và củng cố kiến thức về thành ngữ và cụm động từ thông qua các bài tập sau. Việc làm bài tập sẽ giúp bạn không chỉ nhớ lâu hơn mà còn biết cách áp dụng chúng vào các tình huống thực tế.
Bài Tập Ghép Nối Nghĩa Của Thành Ngữ Và Cụm Động Từ
Hãy ghép các cụm động từ và thành ngữ với nghĩa tương ứng để kiểm tra sự hiểu biết của bạn.
Exercise 1: Match the correct meanings of the following words/phrases
| 1. Đưa ra 2. Mang vào, đưa vào 3. Làm giảm 4. Giúp ai đó cải thiện 5. Gợi lại 6. Thành công làm việc gì khó 7. Mang theo 8. Làm nổi bật 9. Làm xảy ra, dẫn đến 10. Nhóm lại, đưa lại gần nhau |
A. Bring along B. Bring together C. Bring about D. Bring down E. Bring forward F. Bring in G. Bring back H. Bring off I. Bring on J. Bring out |
|---|
Hoàn Thành Câu Với Các Cụm Từ Tiếng Anh Mở Rộng
Điền các thành ngữ hoặc cụm động từ còn thiếu để hoàn thành câu. Bài tập này giúp bạn củng cố cách sử dụng trong ngữ cảnh.
Exercise 2: Fill in the blanks with corrects words that have the following meanings
| 1. Tìm lỗi để phàn nàn | : F___________________ |
|---|---|
| 2. Không thể xảy ra | : B___________________ |
| 3. Giả vờ, tưởng tượng | : M___________________ |
| 4. Vào phút chót | : A___________________ |
| 5. Xảy ra đột ngột hoặc xảy ra cùng lúc | : A___________________ |
Luyện Tập Từ Vựng Nâng Cao Với Dạng Bài Tập Trắc Nghiệm
Tiếp tục luyện tập với các câu hỏi trắc nghiệm để làm quen với cấu trúc đề thi và nâng cao khả năng phân tích ngữ cảnh.
Exercise 1: Mark the letter A, B, C. or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
Question 1: For the homeless, private medical care is simply out of the question.
A. possible B. impossible
C. achievable D. feasible
Question 2: She experienced sickness, loss, and betrayal all at once.
A. simultaneously B. occasionally
C. separately D. dividedly
Question 3: A journalist all his life, he’s now brought out a book.
A. declared B. disclosed
C. reported D. published
Question 4: What brought about the change in his attitude?
A. effected B. affected
C. caused D. introduced
Question 5: It was a difficult task but we brought it off.
A. failed B. succeeded
C. abandoned D. aborted
Exercise 2: Mark the letter A, B, C. or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
Question 6: The child was saved from the kidnappers at the eleventh hour.
A. almost too late B. at the last possible moment
C. very soon D. only just in time
Question 7: I was disappointed whenever the cook found fault with my work.
A. looked for mistake B. complained
C. criticized D. approved
Question 8: The children like to make believe that they live in a castle.
A. live in reality B. fantasize
C. act as if D. imagine
Question 9: We aim to bring down prices on all our computers.
A. reduce B. decrease C. decline D. raise
Question 10: Your article brought back sad memories for me.
A. forgot B. recalled C. thought about D. retrieved
Exercise 3: Fill in the blanks with the most suitable phrasal verbs
Question 11: Ms. Norah brings me a lot _______ English literature.
A. up B. on C. forth D. together
Question 12: The latest budget reforms are intended to bring _______ the level of inflation.
A. round B. together C. down D. forth
Question 13: I don’t know how, but he managed to bring _______ the deal which was really difficult.
A. up B. on C. along D. off
Question 14: The smell of the magnolia brought ________ sweet memories of my childhood.
A. about B. back C. down D. off
Question 15: The collapse of the gold standard brought ________ much of the economic turmoil of that era.
A. down B. about C. on D. up
Question 16: He is totally dedicated and brings ________ the best in his pupils.
A. out B. up C. round D. around
Question 17: Against all expectations, the accused managed to bring ________ convincing evidence of his innocence.
A. around B. round C. on D. forth
Question 18: I brought my uncle ________ to the party.
A. off B. up C. along D. on
Question 19: She was opposed to the new housing development, but we eventually brought her _______.
A. round B. up C. on D. together
Question 20: She did well enough bringing _______ two sons and a daughter on her own.
A. forth B. up C. off D. forward
Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng Tiếng Anh Môi Trường
Phần này sẽ giải đáp một số câu hỏi thường gặp về việc học từ vựng tiếng Anh chủ đề biến đổi khí hậu và cách áp dụng chúng hiệu quả trong quá trình luyện thi THPT Quốc gia.
1. Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng khó về môi trường?
Để ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh về môi trường và biến đổi khí hậu một cách hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp. Hãy học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể, đọc các bài báo, tin tức về môi trường bằng tiếng Anh, và tạo flashcards với hình ảnh minh họa. Thực hành sử dụng từ mới trong các câu của riêng bạn hoặc khi nói chuyện để củng cố trí nhớ. Việc liên tưởng từ với các vấn đề thực tế như hiệu ứng nhà kính hay phát triển bền vững cũng rất hữu ích.
2. Các từ vựng chủ đề biến đổi khí hậu có thường xuất hiện trong phần thi viết không?
Có, các từ vựng chủ đề biến đổi khí hậu rất thường xuyên xuất hiện trong phần thi viết, đặc biệt là dạng bài luận (essay) hoặc viết đoạn văn (paragraph writing) yêu cầu thí sinh trình bày quan điểm về các vấn đề xã hội. Sử dụng từ vựng chính xác và phong phú như carbon footprint, sustainable development sẽ giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí từ vựng và thể hiện sự am hiểu sâu sắc về chủ đề.
3. Có cần học cả thành ngữ và cụm động từ liên quan đến môi trường không?
Việc học thành ngữ và cụm động từ không chỉ làm tăng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn mà còn giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và linh hoạt hơn. Trong các phần thi nâng cao hoặc giao tiếp, việc sử dụng thành ngữ như “at the eleventh hour” hay cụm động từ như “bring about” sẽ giúp bài nói/viết của bạn ấn tượng và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hơn nữa, chúng giúp bạn hiểu sâu sắc hơn các văn bản tiếng Anh phức tạp.
4. Ngoài việc học từ vựng, có mẹo nào khác để cải thiện kỹ năng đọc hiểu về môi trường không?
Để cải thiện kỹ năng đọc hiểu, ngoài việc học từ vựng tiếng Anh chủ đề biến đổi khí hậu, bạn nên đọc đa dạng các loại tài liệu, từ báo chí, tạp chí khoa học đến các báo cáo về môi trường. Tập trung vào việc xác định ý chính, các luận điểm và bằng chứng của tác giả. Ghi chú các từ khóa và cụm từ thường xuyên xuất hiện. Bên cạnh đó, luyện tập các dạng bài tập đọc hiểu về biến đổi khí hậu và năng lượng sẽ giúp bạn làm quen với cấu trúc câu và phong cách viết của các bài thi.
5. Edupace có cung cấp thêm tài liệu nào về từ vựng tiếng Anh nâng cao không?
Edupace luôn cam kết mang đến những tài liệu học tập chất lượng và đa dạng nhất để hỗ trợ các bạn học sinh. Bạn có thể tìm thấy nhiều bài viết khác về từ vựng tiếng Anh luyện thi THPT Quốc gia nâng cao trên website của chúng tôi, với nhiều chủ đề phong phú và bài tập vận dụng chi tiết. Hãy thường xuyên ghé thăm Edupace để cập nhật những kiến thức và mẹo học tiếng Anh hiệu quả nhé.
Đáp Án Chi Tiết Các Bài Tập Vận Dụng
Từ vựng nâng cao
Exercise 1
- C
- H
- D
- J
- F
- I
- A
- G
- B
- E
Exercise 2
- Global warming
- Transportation
- Greenhouse effect
- Climate change
- Depletion
- Deplete
- Carbon footprint
- Tackle
Bài tập vận dụng
- D
- C
- D
- B
- C
- B
- B
- A
- A
- B
- D
- C
- A
- A
- C
- A
- C
- B
- C
- D
- A
- B
- C
- B
- C
Từ vựng mở rộng
Exercise 1
- E
- F
- D
- I
- G
- H
- A
- J
- C
- B
Exercise 2
- Find fault with
- Be out of the question
- Make believe
- At the eleventh hour
- All at once
Bài tập vận dụng
- B
- A
- D
- C
- B
- C
- D
- A
- D
- A
- B
- C
- D
- B
- B
- A
- D
- C
- A
- B
Hy vọng những từ vựng tiếng Anh chủ đề biến đổi khí hậu và môi trường cùng các bài tập đi kèm này sẽ là hành trang vững chắc giúp bạn đạt được điểm số cao trong kỳ thi THPT Quốc gia. Nắm vững chủ đề này không chỉ phục vụ cho việc học mà còn mở rộng kiến thức về thế giới xung quanh. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích tại Edupace để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé.




