Để đạt được điểm cao trong bài thi TOEIC Writing, việc sở hữu một vốn từ vựng TOEIC Writing phong phú và đa dạng là yếu tố cực kỳ quan trọng. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về những từ vựng cần thiết cho từng phần thi, giúp bạn tự tin thể hiện khả năng viết tiếng Anh của mình một cách hiệu quả nhất.
Từ Vựng Thiết Yếu Cho TOEIC Writing Part 1: Mô Tả Tranh
Phần 1 của bài thi TOEIC Writing yêu cầu thí sinh mô tả một bức tranh cho sẵn. Để hoàn thành tốt phần này, việc sử dụng các từ ngữ chính xác để diễn tả hành động, trạng thái của con người và đặc điểm của cảnh vật là điều kiện tiên quyết. Nắm vững từ vựng TOEIC Writing miêu tả hình ảnh sẽ giúp bạn xây dựng những câu văn mạch lạc, chi tiết và ấn tượng.
Các từ vựng miêu tả con người
Đây là những động từ và danh từ cơ bản giúp bạn khắc họa hành động và vai trò của các nhân vật trong tranh. Việc hiểu rõ ngữ cảnh và vận dụng linh hoạt các từ này sẽ nâng cao chất lượng bài viết của bạn.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| repair | v | /rɪˈpeər/ | sửa chữa |
| operate | v | /ˈɒpəreɪt/ | vận hành |
| install | v | /ɪnˈstɔːl/ | lắp đặt |
| hold | v | /hoʊld/ | cầm, nắm |
| pick up | phr.v | /pɪk ˈʌp/ | nhặt |
| present | v | /prɪˈzɛnt/ | xuất trình |
| type | v | /taɪp/ | gõ phím |
| point at | phr.v | /pɔɪnt æt/ | chỉ vào |
| discuss | v | /dɪˈskʌs/ | bàn luận |
| guide | v | /gaɪd/ | hướng dẫn |
| sniff | v | /snɪf/ | ngửi |
| unload | v | /ʌnˈloʊd/ | dỡ (hàng) xuống |
| gather | v | /ˈgæðər/ | tập hợp |
| hand | v | /hænd/ | trao tay |
| blow | v | /bloʊ/ | thổi |
| hang | v | /hæŋ/ | treo |
| press | v | /prɛs/ | nhấn nút |
| line up | phr.v | /ˈlaɪn ˈʌp/ | xếp hàng |
| get on | phr.v | /gɛt ˈɒn/ | lên (xe buýt, tàu,…) |
| get off | phr.v | /gɛt ˈɒf/ | xuống (xe buýt, tàu,…) |
| passenger | n | /ˈpæsɪndʒər/ | hành khách |
| commuter | n | /ˈkəmjuːtər/ | người đi lại |
| cashier | n | /ˈkæʃɪər/ | thu ngân |
| guard | n | /ɡɑːrd/ | bảo vệ |
| pedestrian | n | /pəˈdestriən/ | người đi bộ |
| seller | n | /ˈsɛlər/ | người bán |
| shopkeeper | n | /ˈʃɒpˌkiːpər/ | người bán hàng (trong cửa hàng) |
Việc luyện tập miêu tả các bức tranh thực tế với những từ vựng này sẽ giúp bạn quen thuộc hơn với ngữ cảnh sử dụng. Hãy cố gắng không chỉ liệt kê hành động mà còn suy luận về mục đích hoặc bối cảnh xung quanh để làm phong phú thêm câu trả lời của mình. Chẳng hạn, thay vì chỉ nói “A man is typing”, bạn có thể nói “A man is typing diligently on his keyboard, preparing a report.”
Các từ vựng miêu tả cảnh vật
Để mô tả bức tranh một cách toàn diện, bạn cần chú ý đến các vật thể, không gian và đặc điểm chung của bối cảnh. Những từ vựng sau đây sẽ giúp bạn xây dựng các câu miêu tả chi tiết và sinh động về môi trường xung quanh các nhân vật.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| piece of paper | n.phr | /piːs əv ˈpeɪpər/ | mẫu giấy |
| bookshelf | n | /ˈbʊkˌʃɛlf/ | kệ sách |
| board | n | /boʊrd/ | cái bảng |
| projector | n | /prəˈdʒɛktər/ | máy chiếu |
| screen | n | /skriːn/ | màn hình |
| blind | n | /blaɪnd/ | rèm cửa |
| conference | n | /ˈkɑːnfərəns/ | hội nghị |
| security check | n.phr | /sɪˈkjʊərɪti tʃɛk/ | kiểm tra an ninh |
| luggage | n | /ˈlʌgɪdʒ/ | hành lý |
| conveyer belt | n.phr | /kənˈveɪər ˌbɛlt/ | băng chuyền hành lý |
| reception desk | n.phr | /rɪˈsɛpʃən/ /desk/ | quầy lễ tân |
| warehouse | n | /ˈweəˌhaʊs/ | nhà kho |
| construction site | n.phr | /kənˈstrʌkʃən saɪt/ | công trường |
| laboratory | n | /ləˈbɒrətəri/ | phòng thí nghiệm |
| meeting room | n.phr | /ˈmiːtɪŋ ruːm/ | phòng họp |
| playground | n | /ˈpleɪˌgraʊnd/ | khu vui chơi |
| pavement | n | /ˈpeɪvmənt/ | vỉa hè |
| corridor | n | /ˈkɔːrədɔːr/ | hành lang |
| vacuum cleaner | n.phr | /ˈvækjuːəm ˈkliːnər/ | máy hút bụi |
| aisle | n | /aɪl/ | lối đi (giữa hai kệ hàng, dãy ghế) |
| sign | n | /saɪn/ | biển báo |
| fence | n | /fɛns/ | hàng rào |
| shopping cart | n.phr | /ˈʃɒpɪŋ kɑːrt/ | xe đẩy mua sắm |
| counter | n | /ˈkaʊntər/ | quầy |
| expansive | adj | /ɪkˈspæn.sɪv/ | rộng rãi |
| crowded | adj | /ˈkraʊdɪd/ | đông đúc |
| peaceful | adj | /ˈpiːsfʊl/ | yên bình |
| lively | adj | /ˈlaɪvli/ | sống động |
| neat | adj | /niːt/ | ngăn nắp |
| engine | n | /ˈɛndʒən/ | động cơ |
| helmet | n | /ˈhɛlmət/ | mỹ bảo hiểm |
| bench | n | /bentʃ/ | cái ghế dài |
| display | v | /dɪˈspleɪ/ | trưng bày |
Sử dụng các tính từ miêu tả như “crowded” (đông đúc) hay “peaceful” (yên bình) sẽ giúp bạn truyền tải không khí của bức tranh. Thay vì chỉ liệt kê các vật thể, hãy kết hợp chúng với các trạng từ và tính từ để tạo nên một bức tranh ngôn ngữ sống động và đầy đủ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Idioms Về Con Người: Chìa Khóa Nâng Tầm IELTS Speaking
- Nữ 1965 Năm 2022 Sao Chiếu Mệnh Gì?
- Các Trang Web Học Tiếng Anh Miễn Phí Tốt Nhất
- Giải mã mơ thấy số 25 đánh con gì: Luận giải chi tiết
- Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian: Nắm Bắt Để Giao Tiếp Tự Tin
Từ Vựng Quan Trọng Cho TOEIC Writing Part 2: Phản Hồi Yêu Cầu
Phần 2 của bài thi TOEIC Writing yêu cầu bạn viết một email hoặc thư để phản hồi một yêu cầu cụ thể. Để làm tốt phần này, bạn cần nắm vững các cụm từ và cấu trúc câu thông dụng trong giao tiếp văn phòng và thư tín chính thức. Điều này giúp bạn thể hiện mục đích rõ ràng, truyền đạt thông tin một cách lịch sự và chuyên nghiệp.
Cấu trúc mở đầu và kết thúc thư
Cách bạn mở đầu và kết thúc một bức thư hoặc email có thể tạo ấn tượng mạnh mẽ với người đọc. Việc sử dụng các cụm từ phù hợp với ngữ cảnh sẽ giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp và lịch sự trong văn viết.
Mục đích viết thư
- I am writing to enquire about …: Tôi viết thư này để hỏi về…
- I am writing to request …: Tôi viết thư này để yêu cầu…
- I am writing to explain why …: Tôi viết thư này để giải thích…
- I am writing to express interest in …: Tôi viết thư này để bày tỏ sự hứng thú với…
- I am writing to inform you that/about…: Tôi viết thư này để thông báo rằng…
- I am writing to complain about (the fact that I)…: Tôi viết thư này để phàn nàn về…
- In reply to your letter of [date], … : Để phản hồi thư của bạn vào ngày…
Kết thư
- If you require any further information, feel free to contact me: Nếu bạn cần thêm thông tin nào, hãy liên hệ tôi.
- I look forward to your reply: Tôi mong chờ nhận phản hồi từ bạn.
- I look forward to hearing from you: Tôi mong chờ thông tin từ bạn.
- Well, let me finish here. I am eagerly waiting for your reply to this letter: Tôi phải kết thúc thư ở đây. Tôi thật sự mong đợi phản hồi cho lá thư này.
Nắm vững các cụm từ này không chỉ giúp bạn định hướng nội dung mà còn giúp thư của bạn có cấu trúc rõ ràng và dễ theo dõi. Một bức thư được mở đầu và kết thúc chuyên nghiệp sẽ luôn được đánh giá cao.
Từ vựng chuyên biệt cho các loại thư tín
Tùy thuộc vào mục đích của thư, bạn sẽ cần sử dụng các nhóm từ vựng TOEIC Writing khác nhau để thể hiện đúng sắc thái và nội dung.
Thư xin lỗi
- I am sorry about/ for/ that … : Tôi xin lỗi về/ vì/ rằng …
- I’d like to apologize for…: Tôi xin lỗi về …
- I apologize most sincerely for: Tôi chân thành xin lỗi về.
- Please accept my (sincere) apologies: Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi (chân thành) của tôi.
Khi viết thư xin lỗi, điều quan trọng là thể hiện sự hối lỗi một cách chân thành và rõ ràng. Việc sử dụng các cụm từ này sẽ giúp bạn truyền tải đúng cảm xúc và mong muốn được tha thứ.
Thư phàn nàn
- I’m writing to express my dissatisfaction/ annoyance with…: Tôi viết thư để thể hiện sự không hài lòng về …
- I feel thoroughly disappointed because …: Tôi cảm thất rất thất vọng bởi vì …
- I feel that at the very least you owe me an apology. I await an answer from you.: Tôi cảm thấy ít nhất bạn nợ tôi một lời xin lỗi. Tôi chờ nhận câu trả lời từ bạn.
- …. would be appropriate compensation for the inconvenience caused to …: … có thể là khoản đền bù phù hợp cho những bất tiện gây ra đối với …
Thư phàn nàn đòi hỏi sự rõ ràng, lịch sự nhưng kiên quyết. Bạn cần mô tả vấn đề một cách cụ thể và đề xuất giải pháp nếu có thể.
Thư xin việc
- I have/have had two years’ experience in …: Tôi có hai năm kinh nghiệm trong …
- I feel that my qualifications match your requirements.: Tôi thấy rằng bằng cấp của tôi phù hợp với yêu cầu của bạn.
- I feel that I am the right person for the position/job because …: Tôi thấy rằng tôi làm người phù hợp cho vị trí/ công việc này vì …
- I wish to extend my experience.: Tôi mong muốn được nâng cao kinh nghiệm.
- I hope I may be of interest to you.: Tôi hy vọng được bạn quan tâm.
- I look forward to hearing from you at your earliest convenience.: Tôi mong chờ nhận tin từ bạn sớm nhất.
Một lá thư xin việc hiệu quả phải làm nổi bật được kinh nghiệm, kỹ năng và sự phù hợp của bạn với vị trí ứng tuyển. Sử dụng những cụm từ này sẽ giúp bạn tạo ấn tượng chuyên nghiệp.
Người dự thi tập trung làm bài thi viết TOEIC trên máy tính
Thư cảm ơn
- Thank you kindly: Chân thành cảm ơn.
- No words can express my gratitude: Không lời nào có thể diễn tả lòng biết ơn của tôi.
- I am extremely grateful for…: Tôi thật sự biết ơn vì…
- I very much appreciate your …: Tôi thật sự cảm kích… của bạn.
Thư cảm ơn giúp củng cố các mối quan hệ và thể hiện sự trân trọng. Việc sử dụng các cụm từ này sẽ giúp bạn bày tỏ lòng biết ơn một cách sâu sắc.
Từ Vựng Chuyên Ngành Cho TOEIC Writing Part 3: Viết Bài Luận Quan Điểm
Phần 3 của bài thi TOEIC Writing yêu cầu bạn viết một bài luận thể hiện quan điểm về một chủ đề cụ thể. Các chủ đề thường xoay quanh môi trường công sở, kinh doanh, xã hội hoặc các vấn đề thường nhật. Để viết một bài luận có chiều sâu và thuyết phục, việc sử dụng từ vựng TOEIC Writing chuyên ngành và ngữ nghĩa liên quan là vô cùng quan trọng.
Chủ đề kinh doanh
Khi thảo luận về kinh doanh, bạn cần các từ vựng liên quan đến tài chính, chiến lược, thị trường và quản lý.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| budget | n | /ˈbʌdʒət/ | ngân sách |
| revenue | n | /ˈrevənjuː/ | doanh thu |
| sales | n | /seɪlz/ | doanh số bán hàng |
| promotion | n | /prəˈmoʊʃən/ | quảng cáo |
| marketing | n | /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ | tiếp thị |
| family-run business | n.phr | /ˈfæməli ˌrʌn ˈbɪznəs/ | doanh nghiệp gia đình |
| competition | n | /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ | sự cạnh tranh |
| strategy | n | /ˈstrætədzi/ | chiến lược |
| investment | n | /ɪnˈvɛstmənt/ | đầu tư |
| expense | n | /ɪkˈspɛns/ | khoản chi |
| profit | n | /ˈprɒfɪt/ | lợi nhuận |
| risk | n | /rɪsk/ | rủi ro |
| tax | n | /tæks/ | thuế |
| entrepreneur | n | /ˌɒntrəprəˈnɜːrz/ | doanh nhân |
| domestic market | n.phr | /dəˈmɛstɪk ˈmɑːrkɪt/ | thị trường trong nước |
| foreign market | n.phr | /ˈfɔrən ˈmɑːrkɪt/ | thị trường nước ngoài |
| outlet | n | /ˈaʊtlet/ | cửa hàng bán lẻ |
| franchise | n | /ˈfrænˌtʃaɪz/ | nhượng quyền thương hiệu |
| optimize | v | /ˈɒptɪmaɪz/ | tối ưu hóa |
| E-commerce platform | n.phr | /ˌiːˈkɑːmɜːrs ˈplætˌfɔːrm/ | nền tảng thương mại điện tử |
| analysis | n | /əˈnæləsɪs/ | sự phân tích |
| refuse | v | /rɪˈfjuːz/ | từ chối |
| reliable | adj | /rɪˈlaɪəbəl/ | đáng tin cậy |
| supply | v | /səˈplaɪ/ | cung cấp |
| reputation | n | /ˌrepjʊˈteɪʃən/ | danh tiếng |
Những từ vựng này không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng mà còn cho thấy sự am hiểu về lĩnh vực kinh doanh. Ví dụ, khi nói về lợi nhuận, bạn có thể dùng “profit” thay vì chỉ dùng “money”, hay “strategy” thay cho “plan” để tăng tính học thuật.
Chủ đề công việc
Thảo luận về công việc đòi hỏi vốn từ liên quan đến trách nhiệm, môi trường làm việc, sự nghiệp và các vấn đề nhân sự.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| submit | v | /səbˈmɪt/ | nộp |
| take charge of | v.phr | /teɪk tʃɑːrdʒ əv/ | phụ trách |
| report | n | /rɪˈpɔːrt/ | bản báo cáo |
| presentation | n | /ˌprɛzənˈteɪʃən/ | bài thuyết trình |
| proposal | n | /prəˈpoʊzl/ | đề xuất |
| teamwork | n | /ˈtiːmˌwɜːrk/ | làm việc nhóm |
| collaboration | n | /kəˌlæbəˈreɪʃən/ | sự hợp tác |
| responsible | adj | /rɪˈspɒnsəbəl/ | có trách nhiệm |
| deadline | n | /ˈdedˌlaɪn/ | hạn chót |
| support | v | /səˈpɔːrt/ | hỗ trợ |
| stressful | adj | /ˈstresfʊl/ | áp lực, gây căng thẳng |
| independent | adj | /ɪndɪˈpɛndənt/ | độc lập, không phụ thuộc |
| challenging | adj | /ˈtʃælˌɛndʒɪŋ/ | khó khăn, đầy thách thức |
| job satisfaction | n.phr | /dʒɒb səˌtɪsfækʃən/ | sự hài lòng trong công việc |
| overtime | adv | /ˈoʊvərˌtaɪm/ | thêm giờ |
| manual work | n.phr | /ˈmænjuəl wɜːrk/ | công việc tay chân |
| working hours | n.phr | /ˈwɜːrkɪŋ ˈaʊrz/ | giờ làm việc |
| internship | n | /ˈɪntərənˌʃɪp/ | thực tập |
| sick leave | n.phr | /sɪk liːv/ | nghỉ phép vì bệnh |
| job security | n.phr | /dʒɒb səˈkjʊərɪti/ | sự an toàn trong công việc |
| stability | n | /stəˈbɪləti/ | sự ổn định |
| work-life balance | n.phr | /ˈwɜːrkˌlaɪf ˈbæləns/ | sự cân bằng giữa công việc và đời sống |
Khi trình bày quan điểm về công việc, việc sử dụng các thuật ngữ như “work-life balance” (cân bằng công việc – cuộc sống) hoặc “job satisfaction” (sự hài lòng trong công việc) sẽ giúp bài viết của bạn trở nên sâu sắc và thuyết phục hơn. Ví dụ, bạn có thể thảo luận về tầm quan trọng của “teamwork” và “collaboration” trong môi trường làm việc hiện đại.
Chủ đề nhân sự
Các vấn đề về nhân sự, từ tuyển dụng đến quản lý và phát triển nhân viên, là những chủ đề thường gặp.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| recruitment | n | /rɪˈkruːtmənt/ | tuyển dụng |
| recommendation | n | /ˌrekəˈmɛndəˈdeɪʃən/ | lời giới thiệu, đề nghị |
| applicant | n | /əˈplɪkənt/ | ứng viên |
| vacancy | n | /ˈveɪkənsi/ | vị trí còn trống |
| human resources | n.phr | /ˈhjuːmən rɪˈzɔːrsəz/ | nhân sự |
| temporary | adj | /ˈtɛmpərəri/ | tạm thời |
| permanent | adj | /ˈpɜːrmənənt/ | lâu dài |
| probationary period | n.phr | /prəˈbeɪʃənəri ˈpɪəriəd/ | thời gian tập sự |
| allowance | n | /əˈlaʊəns/ | trợ cấp |
| candidate | n | /ˈkændədeɪt/ | ứng viên |
| position | n | /pəˈzɪʃən/ | chức vụ, vị trí |
| job market | n.phr | /ˈdʒɒb ˈmɑːrkɪt/ | thị trường việc làm |
| recognition | n | /rɛkəɡˈnɪʃən/ | sự công nhận |
| flexible | adj | /ˈflɛksəbəl/ | linh hoạt |
| benefits | n | /ˈbɛnəfɪts/ | phúc lợi |
| compensation | n | /ˌkɒmpənˈseɪʃən/ | bồi thường |
| contract | n | /ˈkɒntrækt/ | hợp đồng |
| payroll | n | /ˈpeɪroʊl/ | bảng lương |
| retirement | n | /rɪˈtaɪərmənt/ | nghỉ hưu |
| promotion | n | /prəˈmoʊʃən/ | sự thăng chức |
| screening | n | /ˈskriːnɪŋ/ | sơ tuyển |
| shortlist | n | /ˈʃɔːrtlɪst/ | danh sách ứng viên lọt vào vòng trong |
| appraisal | n | /əˈpreɪzəl/ | đánh giá nhân viên |
| discipline | n | /ˈdɪsɪplɪn/ | kỷ luật |
| motivation | n | /ˌməʊtɪveɪˈʃən/ | động lực |
| salary review | n.phr | /ˈsæləri rɪˈvjuː/ | xem xét lương |
| assess | v | /əˈsɛs/ | đánh giá |
| resign | v | /rɪˈzaɪn/ | từ chức |
| requirement | n | /rɪˈkwaɪərmənt/ | yêu cầu |
| certificate | n | /sərˈtɪfɪkət/ | bằng cấp |
| résumé | n | /ˈrezjʊˌmeɪ/ | sơ yếu lý lịch |
| qualified | adj | /ˈkwɒlɪfaɪd/ | đạt yêu cầu |
| experienced | adj | /ɪkˈspɪəriənst/ | giàu kinh nghiệm |
| impression | n | /ɪmˈprɛʃən/ | sự ấn tượng |
Việc sử dụng chính xác các thuật ngữ như “recruitment” (tuyển dụng), “probationary period” (thời gian thử việc) hay “benefits” (phúc lợi) sẽ giúp bài viết của bạn mang tính chuyên môn cao. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần phân tích các chính sách hay quy trình quản lý nhân sự.
Chủ đề mua bán
Khi viết về mua bán, các từ vựng liên quan đến sản phẩm, dịch vụ khách hàng, giá cả và chính sách là rất cần thiết.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| retailer | n | /ˈriːteɪlər/ | nhà bàn lẻ |
| wholesaler | n | /ˈhoʊlˌseɪlər/ | nhà bán sỉ |
| commodity | n | /kəˈmɒdɪti/ | hàng hóa |
| warranty | n | /ˈwɒrənti/ | bảo hành |
| purchase | v / n | /ˈpɜːrtʃəs/ | mua |
| refund | n | /ˈriːfʌnd/ | hoàn tiền |
| after-sales service | n.phr | /ˌɑːftərˈseɪlz ˈsɜːrvɪs/ | dịch vụ sau khi mua |
| customer loyalty | n.phr | /ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/ | lòng trung thành của khách hàng |
| return policy | n.phr | /rɪˈtɜːrn ˈpɑːləsi/ | chính sách đổi trả |
| voucher | n | /ˈvaʊtʃər/ | phiếu giảm giá |
| negotiate | v | /nɪˈgoʊʃɪeɪt/ | thương lượng, đàm phán |
Những từ như “customer loyalty” (lòng trung thành của khách hàng) hoặc “after-sales service” (dịch vụ hậu mãi) sẽ giúp bạn đi sâu vào các khía cạnh quan trọng của hoạt động thương mại.
Đề thi viết TOEIC với phần mô tả hình ảnh
Chủ đề tài chính
Để bàn luận về tài chính, bạn cần các thuật ngữ liên quan đến đầu tư, vốn, nợ và các chỉ số kinh tế.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| shareholder | n | /ˈʃeərˌhoʊldər/ | cổ đông |
| market research | n.phr | /ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrtʃ/ | nghiên cứu thị trường |
| capital | n | /ˈkæpɪtl/ | vốn |
| interest | n | /ˈɪntrəst/ | lãi suất |
| asset | n | /ˈæsɛt/ | tài sản |
| stock | n | /stɒk/ | cổ phiếu |
| debt | n | /det/ | nợ |
| loan | n | /loʊn/ | khoản vay |
| fund | n | /fʌnd/ | quỹ |
| bankruptcy | n | /ˈbæŋkrʌptsi/ | phá sản |
| inflation | n | /ɪnˈfleɪʃən/ | lạm pháp |
Các từ như “inflation” (lạm phát) hay “shareholder” (cổ đông) là những thuật ngữ quan trọng để phân tích các vấn đề kinh tế vĩ mô và vi mô. Việc sử dụng chúng một cách chính xác sẽ thể hiện sự hiểu biết sâu rộng của bạn về chủ đề.
Chủ đề quản lý
Trong lĩnh vực quản lý, các từ vựng liên quan đến lãnh đạo, giám sát, ra quyết định và giải quyết vấn đề là rất cần thiết.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| delegate | n | /ˈdɛləˌgeɪt/ | người được ủy nhiệm, đại biểu |
| representative | n | /ˌrepəˈzɛntətɪv/ | người đại diện |
| supervisor | n | /ˌsuːpərˈvaɪzər/ | giám sát viên |
| governance | n | /ˈgʌvərˌnəns/ | quản trị |
| leadership | n | /ˈliːdəˌʃɪp/ | lãnh đạo |
| conflict resolution | n.phr | /ˈkɑːnflɪkt rɪzəˈluːʃən/ | giải quyết xung đột |
| goal setting | n.phr | /goʊl ˈsɛtɪŋ/ | đặt mục tiêu |
| decision-making | n.phr | /dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/ | đưa ra quyết định |
| examine | v | /ɪgˈzæmɪn/ | kiểm tra |
| inspect | v | /ɪnˈspɛkt/ | thanh tra, xem xét kỹ |
| systematic | adj | /ˌsɪstəˈmætɪk/ | có tính hệ thống |
Khả năng sử dụng các cụm từ như “conflict resolution” (giải quyết xung đột) hay “decision-making” (ra quyết định) sẽ giúp bạn xây dựng lập luận chặt chẽ khi thảo luận về hiệu quả quản lý hay vai trò của người lãnh đạo.
Chủ đề nhà hàng
Khi nói về ngành dịch vụ ăn uống, bạn cần các từ vựng liên quan đến món ăn, dịch vụ và trải nghiệm khách hàng.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| appetizer | n | /ˈæpətˌtaɪzər/ | món khai vị |
| reservation | n | /ˌrɛzərˈveɪʃən/ | đặt bàn |
| utensil | n | /juːˈtɛnsɪl/ | dụng cụ ăn (dao, nĩa, …) |
| specialty | n | /speˈʃælti/ | món đặc biệt |
| flavorful | adj | /ˈfleɪvərˌfʊl/ | đầy vị |
| organic | adj | /ɔːrˈgænɪk/ | hữu cơ |
| vegetarian | adj / n | /ˌvɛdʒɪˈtɛəriən/ | ăn chay |
| wholesome | adj | /ˈhoʊlsəm/ | tốt cho sức khỏe |
| nutritious | adj | /nuːˈtrɪʃəs/ | bổ dưỡng |
Việc sử dụng các tính từ như “flavorful” (đầy vị) hay “wholesome” (tốt cho sức khỏe) sẽ giúp bài viết của bạn trở nên sinh động và thu hút hơn khi mô tả trải nghiệm ẩm thực.
Chủ đề du lịch
Thảo luận về du lịch đòi hỏi vốn từ liên quan đến địa điểm, trải nghiệm và các loại hình du lịch.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| hospitability | n | /ˌhɒspɪˈtælɪti/ | ngành dịch vụ du lịch khách sạn |
| ecotourism | n | /ˌekoʊˈtʊərɪzəm/ | du lịch sinh thái |
| scenery | n | /ˈsiːnəri/ | phong cảnh, cảnh quang |
| wilderness | n | /ˈwaɪldərnəs/ | vùng hoang sơ |
| infrastructure | n | /ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/ | hạ tầng |
| historical sites | n.phr | /hɪˈstɔːrɪkəl saɪts/ | khu di tích lịch sử |
| pristine | adj | /praɪˈstiːn/ | hoang sơ, chưa được khai thác |
| budget-friendly | adj | /ˈbʌdʒɪt ˈfrɛndli/ | hợp túi tiền, giá cả phải chăng |
| indigenous | adj | /ɪnˈdɪdʒənəs/ | bản địa |
| exploit | v | /ɪkˈsploɪt/ | khai thác |
| promote | v | /prəˈmoʊt/ | thúc đẩy |
| contaminate | v | /kənˈtæmɪneɪt/ | làm ô nhiễm |
Khi bàn về du lịch, bạn có thể đề cập đến các khía cạnh như “ecotourism” (du lịch sinh thái) hay “historical sites” (di tích lịch sử) để phân tích tác động của du lịch đến văn hóa và môi trường.
Chủ đề giải trí
Các từ vựng về giải trí tập trung vào các hoạt động thư giãn, văn hóa và nghệ thuật.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| entertainment | n | /ˌɛntərˈteɪnmənt/ | giải trí |
| leisure | n | /ˈliːʒər/ | thời gian rảnh rỗi |
| hobby | n | /ˈhɒbi/ | sở thích |
| performance | n | /pərˈfɔːrməns/ | buổi biểu diễn |
| audience | n | /ˈɔːdiəns/ | khán giả |
| cultural exchange | n.phr | /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | giao lưu văn hóa |
| recreation | n | /ˌrɛkriˈeɪʃən/ | giải trí, tiêu khiển |
| relaxation | n | /ˌriːlækˈseɪʃən/ | sự thư giãn |
| virtual reality | n.phr | /ˈvɜːrtʃuəl riˈælɪti/ | thực tế ảo |
| immersive | adj | /ɪˈmɜːrsɪv/ | nhập vai, đắm chìm |
| stimulate | v | /ˈstɪmjəleɪt/ | kích thích |
| enrich | v | /ɪnˈrɪtʃ/ | làm phong phú |
| participate | v | /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ | tham gia |
Khi viết về giải trí, bạn có thể thảo luận về các hình thức giải trí mới như “virtual reality” (thực tế ảo) hoặc vai trò của “cultural exchange” (giao lưu văn hóa) trong việc làm phong phú đời sống tinh thần.
Chủ đề sức khoẻ
Các từ vựng về sức khỏe bao gồm các thuật ngữ y tế, bệnh tật, lối sống và các biện pháp chăm sóc sức khỏe.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| medical insurance | n.phr | /ˈmɛdɪkl ɪnˈʃʊərəns/ | bảo hiểm y tế |
| general check-up | n.phr | /ˈdʒɛnərəl ˈtʃɛkˌʌp/ | kiểm tra tổng quát |
| prescribe | v | /prɪˈskaɪb/ | kê đơn thuốc |
| appointment | n | /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn |
| operation | n | /ˌɒpəˈreɪʃən/ | cuộc phẫu thuật |
| diagnose | v | /daɪəɡˈnoʊs/ | chẩn đoán |
| symptom | n | /ˈsɪmptəm/ | triệu chứng |
| overweight | adj | /ˌoʊvərˈweɪt/ | quá cân |
| stroke | n | /stroʊk/ | bệnh đột quỵ |
| obesity | n | /oʊˈbiːsɪti/ | bệnh béo phì |
| pressure | n | /ˈpreʃ.ər/ | áp lực |
| diabetes | n | /ˌdaɪəˈbiːtiz/ | bệnh tiểu đường |
Khi bàn về sức khỏe, bạn có thể đề cập đến các vấn đề như “obesity” (béo phì) hay “diabetes” (tiểu đường) và thảo luận về các giải pháp như “general check-up” (khám sức khỏe tổng quát) hoặc tầm quan trọng của “medical insurance” (bảo hiểm y tế).
Tổng Hợp Các Cụm Giới Từ Thường Gặp Trong TOEIC Writing
Ngoài việc nắm vững từ vựng TOEIC Writing theo chủ đề, việc thành thạo các cụm giới từ (prepositional phrases) là rất cần thiết để nâng cao điểm ngữ pháp và sự tự nhiên trong bài viết. Các cụm giới từ này thường xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, giúp câu văn của bạn trở nên linh hoạt và chính xác hơn.
- on sale
Nghĩa: đang được giảm giá.
Ví dụ: The new smartphones are on sale this weekend. (Những chiếc điện thoại thông minh mới sẽ được giảm giá vào cuối tuần này.) - out of stock
Nghĩa: hết hàng.
Ví dụ: The popular toy is currently out of stock. (Món đồ chơi đang được ưa chuộng hiện tại đã hết hàng.) - in use
Nghĩa: đang được sử dụng.
Ví dụ: The conference room is in use for the next two hours. (Phòng hội nghị đang được sử dụng trong hai giờ tới.) - out of order
Nghĩa: bị hỏng, không hoạt động được.
Ví dụ: The elevator is out of order, please use the stairs. (Thang máy bị hỏng, vui lòng sử dụng cầu thang bộ.) - ahead of schedule
Nghĩa: trước thời hạn, vượt tiến độ.
Ví dụ: The project was completed ahead of schedule. (Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.) - under control
Nghĩa: đang được kiểm soát.
Ví dụ: After implementing the new security protocols, we finally have the cybersecurity threats under control, ensuring the safety of our company’s data. (Sau khi thực hiện các quy trình bảo mật mới, chúng tôi cuối cùng đã kiểm soát được các mối đe dọa an ninh mạng, đảm bảo an toàn cho dữ liệu của công ty.) - in progress
Nghĩa: đang tiến hành.
Ví dụ: The development of the new software is in progress, with the engineering team working diligently to meet the launch deadline next quarter. (Việc phát triển phần mềm mới đang trong quá trình tiến hành, với đội ngũ kỹ sư làm việc chăm chỉ để kịp thời gian ra mắt vào quý tới.) - In terms of
Nghĩa: về mặt, về khía cạnh.
Ví dụ: In terms of market share, our company has seen significant growth over the past year, thanks to our aggressive marketing strategies. (Về mặt thị phần, công ty chúng ta đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong năm qua nhờ vào chiến lược tiếp thị mạnh mẽ.) - in person
Nghĩa: trực tiếp.
Ví dụ: Due to the sensitive nature of the discussion, it is preferred that all key stakeholders attend the meeting in person rather than joining virtually. (Do tính chất nhạy cảm của cuộc thảo luận, mong rằng tất cả các bên liên quan quan trọng sẽ tham dự cuộc họp trực tiếp thay vì tham gia trực tuyến.) - on behalf of
Nghĩa: thay mặt cho ai đó.
Ví dụ: On behalf of the management team, I would like to thank everyone for their hard work and dedication, which has been instrumental in our company’s success. (Thay mặt đội ngũ quản lý, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người vì sự làm việc chăm chỉ và cống hiến của họ, điều này đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của công ty chúng ta.) - in advance
Nghĩa: trước.
Ví dụ: We appreciate if you could review the draft proposal in advance so that we can address any concerns or questions during our discussion. (Chúng tôi đánh giá cao nếu bạn có thể xem xét bản đề xuất dự thảo trước để chúng ta có thể giải quyết bất kỳ mối quan tâm hoặc câu hỏi nào trong suốt buổi thảo luận.) - In response to
Nghĩa: để đáp lại.
Ví dụ: In response to the increasing customer demand for eco-friendly products, our company has decided to launch a new line of sustainable goods, which will be available in stores by the end of the year. (Để đáp lại nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường, công ty chúng tôi đã quyết định ra mắt một dòng hàng hóa bền vững mới, sẽ có mặt tại các cửa hàng vào cuối năm nay.)
Chiến Lược Nâng Cao Vốn Từ TOEIC Writing Hiệu Quả
Để thực sự nắm vững và vận dụng hiệu quả từ vựng TOEIC Writing, bạn không chỉ cần học thuộc lòng mà còn phải có chiến lược ôn luyện phù hợp. Một phương pháp học từ vựng hiệu quả sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong bài thi.
Học từ vựng theo ngữ cảnh và chủ đề
Thay vì học các từ riêng lẻ, hãy cố gắng nhóm chúng lại theo các chủ đề hoặc ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, khi học về chủ đề kinh doanh, bạn có thể lập một danh sách các từ vựng liên quan đến “sales” (doanh số), “marketing” (tiếp thị), “investment” (đầu tư), v.v. Việc này giúp bạn dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ, đồng thời nắm bắt được cách các từ này tương tác với nhau trong một lĩnh vực nhất định. Đây là cách học mà bài viết này đã cố gắng minh họa, nhằm cung cấp một hệ thống học tập logic cho người đọc.
Luyện tập đặt câu và viết đoạn văn
Sau khi học được một nhóm từ mới, hãy thử đặt câu hoặc viết các đoạn văn ngắn sử dụng chúng. Điều này không chỉ củng cố trí nhớ mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Hãy cố gắng tạo ra các tình huống giả định tương tự như trong bài thi TOEIC Writing để thực hành, chẳng hạn như viết một email yêu cầu thông tin hoặc một đoạn mô tả về công việc hàng ngày.
Đọc các tài liệu tiếng Anh liên quan đến công việc
Một trong những cách hiệu quả nhất để tiếp thu từ vựng TOEIC Writing là đọc các tài liệu tiếng Anh thực tế như báo chí kinh doanh, tạp chí chuyên ngành, báo cáo công ty hoặc các trang tin tức quốc tế. Khi đọc, bạn sẽ gặp các từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên, giúp bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của chúng. Hãy chú ý đến những cụm từ và cấu trúc câu mà người bản xứ thường dùng để diễn đạt ý tưởng.
Sử dụng từ điển Anh-Việt và Anh-Anh
Khi gặp từ mới, hãy tra cứu trong cả từ điển Anh-Việt để hiểu nghĩa cơ bản và từ điển Anh-Anh để nắm bắt các định nghĩa chi tiết, cách dùng, và các ví dụ đi kèm. Điều này giúp bạn không chỉ biết nghĩa mà còn hiểu được sắc thái của từ, các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và các cụm từ đi kèm. Việc hiểu sâu về từ vựng sẽ giúp bạn vận dụng chúng linh hoạt và chính xác hơn trong bài thi.
Bài Tập Vận Dụng
Để củng cố kiến thức từ vựng TOEIC Writing vừa học, hãy thực hành với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để nâng cao kỹ năng viết của bạn.
Bài 1: TOEIC Writing Part 1: Mô tả mỗi bức tranh bằng MỘT câu.
Viết MỘT câu dựa trên một bức tranh. Với mỗi bức tranh, thí sinh được cung cấp HAI từ hoặc cụm từ mà thí sinh phải sử dụng trong câu của mình. Thí sinh có thể thay đổi dạng của các từ và có thể sử dụng các từ theo bất kỳ thứ tự nào.
Câu 1: suit/ whiteboard
Câu 2: sit/ on
Học viên đang ôn luyện từ vựng TOEIC Writing
Câu 3: woman/ pay
Bài 2: Điền cụm giới từ đã cho vào chỗ trống phù hợp.
| on behalf of | in person | out of order | in response to |
|---|---|---|---|
| out of stock | ahead of schedule | in advance | in use |
- The construction project is ___________________ and is expected to be completed next month.
- The CEO delivered a speech ___________________ the entire company.
- The company issued a statement ___________________ the recent customer complaints.
- Please submit your expense reports ___________________ of the deadline.
- The ATM is ___________________, so please use another one.
- The new software is currently ___________________ by our marketing team.
- I would prefer to meet with you ___________________ to discuss this matter further.
- We are currently ___________________ of the blue printer ink.
Đáp án
Bài 1:
- The woman who is pointing at the graph on the whiteboard is wearing a suit. (Người phụ nữ đang chỉ vào biểu đồ trên bảng trắng đang mặc một bộ đồ vest.)
- The man is sitting on a bench and reading something. (Người đàn ông đang ngồi trên băng ghế và đọc gì đó.)
- The woman is paying for some fruits. (Người phụ nữ đang trả tiền cho một số loại trái cây.)
Bài 2.
- ahead of schedule
- on behalf of
- in response to
- in advance
- out of order
- in use
- in person
- out of stock
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Từ vựng TOEIC Writing
Khi ôn luyện cho phần thi TOEIC Writing, nhiều người học thường có những thắc mắc chung về cách học và áp dụng từ vựng. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà Edupace đã tổng hợp để giải đáp cho bạn.
1. Làm thế nào để học từ vựng TOEIC Writing hiệu quả hơn ngoài việc chỉ đọc danh sách?
Để học từ vựng TOEIC Writing hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp. Ngoài việc đọc danh sách, hãy cố gắng sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế bằng cách viết câu, đoạn văn hoặc thậm chí là email giả định. Bạn cũng có thể tạo flashcards, sử dụng các ứng dụng học từ vựng, và thường xuyên xem lại các từ đã học. Điều quan trọng là sự lặp lại có chủ đích và ứng dụng từ vào thực hành.
2. Nên tập trung vào từ vựng cho phần nào nhất trong TOEIC Writing?
Mỗi phần của bài thi TOEIC Writing đều yêu cầu những loại từ vựng khác nhau. Part 1 cần từ vựng miêu tả hình ảnh (người, vật, hành động, trạng thái), Part 2 cần từ vựng liên quan đến thư tín chính thức và giao tiếp văn phòng (yêu cầu, phàn nàn, xin lỗi, cảm ơn), trong khi Part 3 đòi hỏi từ vựng chuyên ngành theo các chủ đề kinh doanh, công việc, xã hội. Để đạt điểm cao, bạn cần có vốn từ vựng cân bằng cho cả ba phần, nhưng hãy dành thêm thời gian cho Part 3 vì đây là phần yêu cầu từ vựng rộng và sâu nhất.
3. Có cần học các từ vựng quá khó và ít dùng cho TOEIC Writing không?
Bài thi TOEIC Writing tập trung vào tiếng Anh sử dụng trong môi trường làm việc quốc tế, vì vậy bạn nên ưu tiên các từ vựng thông dụng, chuyên nghiệp và có tính ứng dụng cao trong kinh doanh, hành chính. Tránh các từ quá hàn lâm, ít dùng hoặc quá phức tạp nếu không thực sự cần thiết, bởi việc sử dụng không tự nhiên có thể làm giảm điểm của bạn. Mục tiêu là viết rõ ràng, chính xác và mạch lạc, không phải phô trương từ ngữ.
4. Làm thế nào để tránh lỗi lặp từ trong bài viết TOEIC Writing?
Để tránh lặp từ, bạn cần mở rộng vốn từ đồng nghĩa và các cụm từ liên quan. Khi viết, hãy chủ động tìm kiếm các từ hoặc cụm từ thay thế có cùng nghĩa nhưng khác cách diễn đạt. Ví dụ, thay vì chỉ dùng “important”, bạn có thể dùng “crucial”, “vital”, “significant”. Việc đọc rộng các tài liệu tiếng Anh cũng giúp bạn làm quen với nhiều cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng, từ đó tăng tính linh hoạt trong văn phong.
Nắm vững từ vựng TOEIC Writing là một yếu tố then chốt giúp bạn đạt điểm cao trong bài thi. Bằng cách áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả và thường xuyên luyện tập, bạn sẽ xây dựng được một nền tảng vững chắc để tự tin chinh phục mọi yêu cầu của bài thi viết TOEIC. Hy vọng những chia sẻ trên từ Edupace sẽ hữu ích cho hành trình học tiếng Anh của bạn.




