Kỹ năng paraphrase là một yếu tố cốt lõi trong văn viết học thuật nói chung và đặc biệt quan trọng trong bài thi IELTS Writing Task 2. Việc thành thạo kỹ thuật này không chỉ giúp thí sinh tránh được lỗi lặp từ và sao chép lại đề bài một cách không cần thiết, mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phong phú, từ đó tác động tích cực đến điểm số bài thi.

Trong IELTS Writing Task 2, việc áp dụng cách paraphrase là vô cùng cần thiết, đặc biệt ở phần mở bài và kết bài. Tại đây, thí sinh cần giới thiệu lại chủ đề, trình bày quan điểm, và sau đó tổng kết lại ý kiến của mình mà không sử dụng lại nguyên văn các câu chữ từ đề bài. Điều này không chỉ giúp bài viết trở nên chuyên nghiệp hơn mà còn chứng minh được năng lực ngôn ngữ của người viết.

Tầm quan trọng của Paraphrase trong IELTS Writing

Kỹ năng paraphrase không chỉ đơn thuần là việc thay đổi từ ngữ hay cấu trúc câu, mà còn là một minh chứng rõ ràng cho trình độ sử dụng tiếng Anh của thí sinh trong bài thi IELTS Writing Task 2. Việc làm chủ kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp bạn đạt được điểm số cao hơn ở các tiêu chí quan trọng của bài thi.

Khi bạn có thể diễn đạt cùng một ý tưởng bằng nhiều cách khác nhau, giám khảo sẽ đánh giá cao phạm vi từ vựng (Lexical Resource) và sự đa dạng trong cấu trúc ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) của bạn. Đây là hai trong bốn tiêu chí chấm điểm chính của IELTS Writing. Một bài viết không có sự paraphrase hiệu quả thường dễ mắc lỗi lặp từ, khiến bài viết trở nên đơn điệu và hạn chế khả năng thể hiện sự phong phú trong ngôn ngữ.

Thêm vào đó, paraphrase giúp bạn tránh tình trạng “học vẹt” hoặc sao chép nguyên văn câu từ từ đề bài, một lỗi nghiêm trọng có thể ảnh hưởng lớn đến điểm số. Theo thống kê từ các chuyên gia luyện thi IELTS, những thí sinh có khả năng paraphrase tốt thường có xu hướng đạt điểm cao hơn 0.5 đến 1.0 band ở phần Writing so với những người không chú trọng kỹ năng này. Điều này minh chứng cho vai trò không thể thiếu của nó trong việc tối ưu hóa hiệu suất làm bài thi.

Ứng dụng cụ thể của Paraphrase trong IELTS Writing Task 2

Kỹ năng paraphrase đóng vai trò trọng yếu trong việc định hình các phần quan trọng của bài IELTS Writing Task 2, đặc biệt là phần mở bài và kết bài. Hiểu rõ cách áp dụng paraphrase vào từng phần sẽ giúp bạn xây dựng một bài viết mạch lạc, chuyên nghiệp và đạt điểm cao.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Paraphrase trong phần mở bài (Introduction)

Mở bài là phần đầu tiên gây ấn tượng với giám khảo, và việc paraphrase đề bài là bước không thể thiếu để tạo ra một khởi đầu mạnh mẽ. Phần mở bài thường được cấu thành từ hai câu văn chính. Câu thứ nhất có nhiệm vụ giới thiệu lại chủ đề của bài viết bằng cách paraphrase khéo léo đề bài, tránh việc lặp lại nguyên văn. Câu thứ hai sau đó sẽ trực tiếp trả lời câu hỏi được nêu trong đề bài, thể hiện rõ lập trường hoặc quan điểm của người viết. Việc này đảm bảo rằng bạn đã hiểu đúng yêu cầu đề và bắt đầu bài viết một cách độc lập.

Paraphrase trong phần kết bài (Conclusion)

Kết bài là cơ hội để bạn tóm tắt lại quan điểm chính và khẳng định lại luận điểm đã trình bày trong bài viết. Thay vì sao chép lại câu trả lời hoặc luận điểm đã nêu ở mở bài, bạn cần sử dụng kỹ thuật paraphrase để diễn đạt lại ý tưởng một lần nữa bằng ngôn ngữ khác. Điều này giúp củng cố lập trường của bạn mà không gây cảm giác lặp từ, đồng thời chứng tỏ khả năng diễn đạt linh hoạt và sự đa dạng trong cách dùng từ vựng và cấu trúc câu. Một kết bài được paraphrase tốt sẽ để lại ấn tượng về một bài viết hoàn chỉnh và được trau chuốt.

Ví dụ minh họa chi tiết:

Đề bài IELTS Writing Task 2:
Violent programs on TV are having a bad effect on society, so they should be restricted. To what extent do you agree or disagree?
(Các chương trình mang tính bạo lực trên tivi đang gây ra những tác động xấu lên xã hội, do vậy chúng nên bị hạn chế. Bạn đồng ý hay không đồng ý quan điểm trên?)

Viết mở bài (introduction) ứng dụng kỹ thuật paraphrase:
It is true that TV programs with violent content are negatively affecting society and therefore people should limit them. In my opinion, I completely agree with this idea because of some reasons which will be discussed in the essay below.
(Sự thật là các chương trình truyền hình có nội dung bạo lực đang ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội và vì thế mọi người nên hạn chế chúng. Trong quan điểm của tôi, tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến trên vì một số lí do mà sẽ được thảo luận trong bài viết dưới đây.)

Viết kết bài (conclusion) ứng dụng kỹ thuật paraphrase:
In conclusion, I personally side with the view that a restriction should be imposed on violent TV programs because of some negative impacts they have on society.
(Kết luận lại, cá nhân tôi đứng về phía ý kiến cho rằng một sự hạn chế nên được đưa ra cho các chương trình truyền hình mang tính bạo lực bởi vì những tác động tiêu cực mà chúng mang đến xã hội.)

Ở ví dụ trên, chủ đề bài viết được tái hiện trong phần “introduction” thông qua việc đề cập lại đề bài đã cho một cách khéo léo. Quan điểm đồng ý với ý kiến “hạn chế các chương trình có nội dung bạo lực” cũng được nêu lên hai lần trong cả mở bài và kết bài mà không bị lỗi lặp từ vựng hay cấu trúc, tất cả nhờ vào kỹ thuật paraphrasing.

Cụ thể, các kỹ thuật được áp dụng bao gồm:

  1. Sử dụng từ đồng nghĩa: Restrict được thay thế bằng limit, effects thay bằng impacts, bad trở thành negative.
  2. Thay đổi hình thức từ (word form): Effect (danh từ) được chuyển thành affect (động từ), restrict (động từ) chuyển thành restriction (danh từ).
  3. Thay đổi cấu trúc câu từ bị động sang chủ động hoặc ngược lại: “They should be restricted” hoặc “a restriction should be imposed on…” được chuyển thành “People should limit them”.
  4. Sử dụng chủ ngữ giả: Sử dụng cấu trúc “It is true that…” để mở đầu câu, giúp câu văn thêm đa dạng và trang trọng.

Ví dụ này đã cung cấp cái nhìn tổng quan về một số phương pháp paraphrase phổ biến và hiệu quả. Các phần tiếp theo sẽ hướng dẫn chi tiết hơn về từng cách paraphrase cụ thể để người học có thể áp dụng linh hoạt trong bài thi của mình.

Các cách Paraphrase hiệu quả trong IELTS Writing Task 2

Để đạt được hiệu quả cao trong IELTS Writing Task 2, việc nắm vững và kết hợp linh hoạt các cách paraphrase là vô cùng quan trọng. Có bốn phương pháp chính mà thí sinh nên thực hành để nâng cao khả năng diễn đạt và đa dạng hóa cấu trúc câu.

Sử dụng từ đồng nghĩa (Synonyms)

Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau, có thể được thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ, các từ như beautiful, attractive, pretty đều có thể dùng để mô tả vẻ đẹp. Khả năng sử dụng từ đồng nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn là yếu tố quan trọng để giám khảo đánh giá “phạm vi từ vựng” (range of vocabulary) của thí sinh, một tiêu chí chính trong đánh giá “Lexical resources” theo bảng tiêu chí chấm điểm (band descriptors) của IELTS.

Paraphrase bằng từ đồng nghĩa là một trong những phương pháp phổ biến nhất. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức trong việc lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh cụ thể, bởi một từ tiếng Anh có thể có rất nhiều từ đồng nghĩa. Thí sinh thường mắc lỗi khi cố gắng thay thế toàn bộ từ trong câu mà không cân nhắc kỹ về ngữ pháp hoặc sắc thái nghĩa, dẫn đến việc lựa chọn sai từ, sử dụng từ không đúng ngữ cảnh hoặc thậm chí làm thay đổi nét nghĩa của câu gốc, ảnh hưởng đến điểm số bài thi.

Bốn cách paraphrase hiệu quả trong bài thi IELTS Writing Task 2 giúp nâng cao kỹ năng diễn đạtBốn cách paraphrase hiệu quả trong bài thi IELTS Writing Task 2 giúp nâng cao kỹ năng diễn đạt

Ví dụ về cách paraphrase sử dụng từ đồng nghĩa và các lỗi thường gặp

Ví dụ 1:
Some people think that environmental protection is the responsibility of politicians, not individuals as individuals can do too little. (Một số người nghĩ rằng việc bảo vệ môi trường là trách nhiệm của các nhà chính trị, không phải các cá nhân vì họ có thể làm được quá ít.)

A number of people believe that environmental protection is the responsibility of the Government, not ordinary people because they can do too little.

Trong ví dụ 1, các từ đồng nghĩa được sử dụng chính xác bao gồm:

  1. Some ≈ a number of
  2. Think ≈ believe
  3. Individuals ≈ ordinary people
  4. As ≈ because

Tuy nhiên, việc sử dụng từ “Government” (chính phủ) để thay thế cho “politicians” (chính trị gia) là không hoàn toàn phù hợp. “Politicians” chỉ các cá nhân làm việc trong chính phủ, trong khi “Government” là một tổ chức. Giữa một tổ chức và các cá nhân có sự khác biệt về vai trò và đối tượng, do đó việc thay thế này chưa thực sự chính xác về ngữ nghĩa.

Ví dụ 2:
Levels of crime among teenagers are rising rapidly in most cities around the world. (Mức độ tội phạm giữa những thanh thiếu niên đang tăng lên nhanh chóng ở hầu hết các thành phố lớn trên khắp thế giới.)

⇒ Crime rates between young people are increasing quickly in most towns.

Trong ví dụ 2, các từ in đậm trong câu đã được viết lại bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa. Một số từ được sử dụng đúng và hợp lý như:

  1. Levels of crime ≈ crime rates (tỷ lệ tội phạm)
  2. Rising ≈ increasing (gia tăng)
  3. Rapidly ≈ quickly (nhanh chóng)
  4. Around the world ≈ worldwide (trên khắp thế giới)

Tuy nhiên, vẫn có những lỗi sai khi dùng từ đồng nghĩa ở ví dụ này:

  1. Sự không tương đồng giữa “teenagers” và “young people”.
    “Teenagers” là những người trong độ tuổi 13-19. Trong khi đó, “young people” không chỉ bao gồm “teenagers” mà còn có “children” (dưới 13 tuổi) và “young adults” (18-30 tuổi). Việc thay thế “teenagers” bằng “young people” đã vô tình mở rộng phạm vi đối tượng mà đề bài đề cập. Trong trường hợp này, “teenagers” có thể được thay bằng adolescents hoặc cụm từ young people between the ages of 13-19.
  2. “Between” không thay thế được cho “among”.
    Cả hai từ này đều mang nghĩa “giữa” hoặc “ở giữa”. Tuy nhiên, “among” chỉ vị trí ở giữa nhiều đối tượng (ba hoặc nhiều hơn), ví dụ “I’m standing among the crowd” (Tôi đang đứng giữa đám đông). Ngược lại, “between” chỉ vị trí ở giữa hai đối tượng, ví dụ “I’m standing between John and Anna” (Tôi đang đứng giữa John và Anna). Do đó, “between young people” trong ngữ cảnh này là không chính xác.
  3. “Cities” (thành phố) là khu vực rộng hơn “towns” (thị trấn).
    Theo định nghĩa từ điển, “a town is usually larger than a village but smaller than a city”. Vì vậy, hai từ này không hoàn toàn thay thế được cho nhau trong mọi trường hợp mà không thay đổi sắc thái ý nghĩa hoặc phạm vi.

Các điểm cần lưu ý khi paraphrase sử dụng từ đồng nghĩa

Khi áp dụng phương pháp paraphrase bằng từ đồng nghĩa, thí sinh cần đặc biệt chú ý đến một số nguyên tắc quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của bài viết.

Không nhất thiết phải thay thế tất cả các từ trong câu
Trong nhiều trường hợp, đặc biệt với những từ vựng chuyên ngành (topic vocabulary) hoặc những từ khó tìm từ đồng nghĩa phù hợp, người học hoàn toàn có thể giữ nguyên những từ đó. Việc cố gắng thay thế mọi từ có thể dẫn đến sự không tự nhiên hoặc sai ngữ nghĩa.
Những từ có nhiều khả năng thay thế được trong câu gồm có lượng từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ
Đây là những loại từ thường xuyên có từ đồng nghĩa đa dạng và dễ dàng thay thế mà ít khi làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi của câu.
Ví dụ: A lot of / A large number of / many people think / believe that educational activities should be added / included in children’s free time / leisure time / spare time.
(Nhiều người nghĩ rằng các hoạt động về giáo dục nên được thêm vào thời gian rảnh của trẻ em.)
Ở đây, lượng từ (A lot of ≈ a large number of ≈ many), động từ (Think ≈ believe; added ≈ included), và danh từ (Free time ≈ leisure time ≈ spare time) đã được paraphrase thành công.
Trong quá trình luyện tập, trước khi sử dụng một từ đồng nghĩa để paraphrase, người học bên cạnh việc hiểu nghĩa của từ còn cần kiểm tra xem việc sử dụng từ trong ngữ cảnh đã cho có phù hợp hay không, có cần thay thế hoặc thêm, bớt từ nào cho đúng ngữ pháp và collocation không.
Để tra từ đồng nghĩa và kiểm tra ngữ cảnh sử dụng, thí sinh có thể tham khảo các từ điển Anh – Anh uy tín như Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionaries, hoặc Thesaurus. Ngoài ra, trang web Ludwig cũng là một công cụ hữu ích để xem cách một từ được sử dụng trong các ngữ cảnh thực tế từ sách báo, tạp chí.

Những lưu ý quan trọng khi áp dụng kỹ thuật paraphrase bằng từ đồng nghĩa trong IELTSNhững lưu ý quan trọng khi áp dụng kỹ thuật paraphrase bằng từ đồng nghĩa trong IELTS

Khi tra một từ đồng nghĩa, đặc biệt là động từ và danh từ, người học nên tra cả collocation (các từ thường có thể được kết hợp cùng nhau khi hình thành câu).
Việc này sẽ giúp người học nắm được cách dùng của từ kết hợp với các từ khác và đưa ra những sự điều chỉnh trong câu khi cần thiết. Trang web Ozdic là một nguồn tài liệu tuyệt vời để tra cứu collocation và đảm bảo từ vựng được sử dụng một cách tự nhiên và chính xác. Việc chú ý đến collocation sẽ nâng cao tính tự nhiên của văn phong và độ chính xác ngữ pháp, góp phần cải thiện điểm số đáng kể.

Thay đổi dạng thức từ/ từ loại (Word Form/ Part of Speech)

Bên cạnh việc sử dụng từ đồng nghĩa, thay đổi dạng thức từ cũng là một cách paraphrase cực kỳ hiệu quả. Với phương pháp này, một số từ trong câu được giữ nguyên nghĩa nhưng thay đổi loại từ, chẳng hạn từ danh từ sang động từ, tính từ hoặc trạng từ. Các loại từ thường có thể chuyển đổi linh hoạt bao gồm động từ (verb), danh từ (noun), tính từ (adjective) và trạng từ (adverb).

Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng việc thay đổi dạng thức từ thường đi kèm với những thay đổi khác về cấu trúc ngữ pháp hay collocation. Do đó, bạn cần cẩn thận xem xét, thêm từ, bớt từ hay điều chỉnh cả các từ xung quanh để đảm bảo câu văn không mắc lỗi cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Sự tỉ mỉ này là chìa khóa để tạo ra những câu paraphrase chính xác và tự nhiên.

Ví dụ 1:
Some people think that environmental protection is the responsibility of politicians, not individuals as individuals can do too little.

Ngoại trừ các từ được paraphrase bằng từ đồng nghĩa (như đã phân tích ở ví dụ trước), một số từ còn lại có thể thay đổi loại từ như sau:

  1. Protection (danh từ) → protect (động từ)
  2. Environmental (tính từ) → the environment (danh từ)
  3. Responsibility (danh từ) → (be) responsible (tính từ)

Câu được viết lại sử dụng hình thức thay đổi word form:
→ Some people think that politicians are responsible for protecting the environment, …

Trong ví dụ trên, việc thay đổi loại từ cũng dẫn đến một số thay đổi khác về trật tự từ (word order), cụ thể danh từ “politicians” được đưa lên trước để làm chủ ngữ của câu và cũng là chủ thể của hành động chịu trách nhiệm (be responsible). Ngoài ra, giới từ “of” cũng bị thay thế thành “for” để phù hợp với từ loại được chuyển đổi. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc hiểu rõ ngữ pháp khi áp dụng kỹ thuật paraphrase này.

Ví dụ 2:
Robots will replace humans in driving cars in the not-faraway future. (Rô-bốt sẽ thay thế con người trong việc lái xe ở một tương lai không xa.)

Xét ở ví dụ 2, động từ “replace” có thể được chuyển sang dạng danh từ của nó là “replacement“.

Câu sẽ được viết lại như sau:
→ Robots will be used as a replacement for humans in driving cars in the not-faraway future. (Rô-bốt sẽ được sử dụng như một sự thay thế cho con người trong việc lái xe ở một tương lai không xa)

Để “replacement” có thể đứng được trong câu mà câu không bị mắc lỗi ngữ pháp, người học cần thêm động từ “use” và giới từ “for” kết hợp cùng “replacement”. Bên cạnh đó, thể thức câu chủ động cũng bị thay đổi thành bị động để nghĩa câu văn được hoàn chỉnh. Điều này minh họa rằng việc thay đổi loại từ thường đòi hỏi sự điều chỉnh toàn bộ cấu trúc câu để đảm bảo tính chính xác.

Ví dụ 3:
Using a computer every day can have negative effects on children. (Việc sử dụng máy tính mỗi ngày có thể có những tác động tiêu cực lên trẻ em.)

→ Using a computer everyday can negatively affect children. (Việc sử dụng máy tính mỗi ngày có thể tác động trẻ em một cách tiêu cực.)

Ở ví dụ 3, danh từ “effects” trong câu gốc được chuyển sang dạng thức động từ của nó là “affect“. Do vậy, tính từ “negative” cũng được chuyển thành trạng từ “negatively” để bổ nghĩa cho động từ “affect”. Ngoài ra, giới từ “on” bị lược bỏ, bởi giới từ này chỉ đi với danh từ “effects” trong cụm “have effects on something”.

Lưu ý: Tương tự như cách dùng từ đồng nghĩa, chuyển đổi dạng thức từ không thể được áp dụng cho tất cả các từ trong một câu. Người học cần cân nhắc lựa chọn từ thay đổi sao cho phù hợp và đảm bảo câu văn vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc.

Thay đổi cấu trúc câu (Sentence Structure)

Trong một số trường hợp, việc thay đổi cấu trúc câu cũng là một cách paraphrase đặc biệt hiệu quả, giúp bài viết trở nên đa dạng và phức tạp hơn. Có hai hình thức thay đổi cấu trúc câu thường được sử dụng trong IELTS Writing Task 2.

Thay đổi thể câu chủ động – bị động (Active – Passive Voice)

Một số câu văn ở thể chủ động (active voice) có thể được chuyển đổi sang câu bị động (passive voice) và ngược lại. Đây là một phương pháp tuyệt vời để thay đổi cấu trúc câu mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa, đồng thời thể hiện sự linh hoạt trong ngữ pháp của thí sinh.

Ví dụ:
The Government should spend money on saving languages that are used by few speakers. (Chính phủ nên dành tiền vào việc giải cứu những ngôn ngữ mà được sử dụng bởi ít người dùng.)

Xét ví dụ trên, vế in đậm là một câu chủ động, còn vế câu gạch chân đang ở dạng thức bị động. Để paraphrase, người học có thể chuyển đổi thể cả hai vế trên như sau:

→ Money should be spent on saving languages that few speakers use (by the Government). (Tiền nên được dùng vào việc giải cứu các ngôn ngữ mà có ít người dùng sử dụng.)

Lưu ý quan trọng: Chỉ những ngoại động từ (là các động từ bắt buộc có tân ngữ theo sau) mới có thể được chuyển sang thể bị động. Ngược lại, nội động từ (không cần tân ngữ theo sau) chỉ được sử dụng ở dạng thức chủ động. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh mắc lỗi ngữ pháp khi chuyển đổi.

  1. Ngoại động từ (transitive verbs): Produce, buy, eat,…
    | I | buy | many books. |
    |—|—|—|
    | S | V | O |
    | This company | produces | electrical goods. |

    Các câu trên có thể được chuyển về bị động như sau:
    | Many books | are bought | by me. |
    |—|—|—|
    | S | Tobe V3/pp | By O |
    | Electrical goods | is produced | by this company. |

  2. Nội động từ (intransitive verbs): Walk, run, swim,…

    • I walk in the park. (Tôi đi bộ trong công viên.)
    • I swim every afternoon. (Tôi đi bơi mỗi buổi chiều.)

    Ở hai ví dụ trên, động từ “walk” và “swim” không cần tân ngữ nào theo sau mà nghĩa câu văn vẫn hoàn chỉnh. Và các câu này chỉ có dạng thức chủ động, không thể đưa về bị động.

Chủ ngữ giả với “it” (Dummy Subject)

“It” thông thường sẽ được dùng như một đại từ để thay thế cho danh từ đã đề cập trước đó, nhằm tránh việc lặp từ trong câu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khi chủ ngữ của câu không xác định được hay không rõ ràng, “it” được sử dụng làm chủ ngữ đứng đầu câu, đi trước động từ tobe chứ không thay thế cho bất kỳ danh từ nào cả. Khi đó “it” được xem là chủ ngữ giả. Việc sử dụng chủ ngữ giả “it” cũng được xem như một cách paraphrase thông minh, giúp câu văn trở nên trang trọng và khách quan hơn.

Ví dụ minh họa cấu trúc chủ ngữ giả It trong kỹ thuật paraphrase IELTS WritingVí dụ minh họa cấu trúc chủ ngữ giả It trong kỹ thuật paraphrase IELTS Writing

Ví dụ 1:
Some people think the government should ban dangerous sports. (Một số người nghĩ rằng chính phủ nên cấm các môn thể thao nguy hiểm.)

It is thought/ believed/ argued that the government should ban dangerous sports.

Ví dụ 2:
Many animal species are becoming extinct due to human activities both on land and in the sea. (Rất nhiều loài động vật đang trở nên tuyệt chủng do một số hoạt động của con người cả trên đất liền và dưới biển.)

It is true that many animal species are becoming extinct due to human activities both on land and in the sea.

Trên thực tế, mỗi phương pháp paraphrase như đã đề cập ở trên chỉ có thể thay đổi một phần câu văn gốc. Để đạt được hiệu quả cao nhất và thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ, người dùng nên kết hợp các phương pháp lại với nhau một cách linh hoạt. Sự kết hợp này không chỉ giúp bài viết đa dạng hơn mà còn nâng cao chất lượng học thuật của nó.

Cách paraphrase hiệu quả kết hợp nhiều phương pháp

Để hình dung rõ hơn sức mạnh của sự kết hợp, các ví dụ riêng lẻ đã minh họa ở từng phương pháp trên sẽ được viết lại một lần nữa với sự tích hợp của nhiều kỹ thuật paraphrase khác nhau (sử dụng từ đồng nghĩa, chuyển đổi từ loại hoặc thay đổi cấu trúc câu). Việc này sẽ giúp thí sinh thấy được cách tạo ra những câu văn phức tạp và tự nhiên hơn trong bài IELTS Writing Task 2.

Ví dụ 1:
Some people think that environmental protection is the responsibility of politicians, not individuals as individuals can do too little.

→ Synonyms + word form + dummy subjects + passive voice: It is believed that politicians should be responsible for protecting the environment, not ordinary people because too little can be done by them.
Trong câu này, chúng ta thấy sự kết hợp của:

  1. Từ đồng nghĩa: Some thành It is believed, individuals thành ordinary people.
  2. Thay đổi từ loại: environmental protection thành protecting the environment, responsibility thành responsible.
  3. Chủ ngữ giả: Sử dụng It is believed that.
  4. Câu bị động: individuals can do too little thành too little can be done by them.

Ví dụ 2:
Many animal species are becoming extinct due to human activities both on land and in the sea.

→ Synonyms + word form: A large number of animal species are on the verge of extinction because of human activities both on land and in the ocean.
Các kỹ thuật được áp dụng bao gồm:

  1. Từ đồng nghĩa: Many thành a large number of, due to thành because of, sea thành ocean.
  2. Thay đổi từ loại: extinct (tính từ) thành extinction (danh từ) trong cấu trúc be on the verge of extinction (trên bờ vực tuyệt chủng).

Ví dụ 3:
Some people think that the government should ban dangerous sports.

→ Synonyms + passive voice: A number of people believe that dangerous sports should be forbidden by the authorities.
Hoặc: Synonyms + word form + dummy subject + passive voice: It is believed that a ban on dangerous sports should be imposed by the authorities.
Phân tích sự kết hợp:

  1. Từ đồng nghĩa: Some thành A number of, think thành believe, the government thành the authorities, ban thành forbid.
  2. Thay đổi từ loại và bị động: ban (động từ) thành a ban (danh từ) kết hợp với cấu trúc bị động should be imposed by.
  3. Chủ ngữ giả: It is believed that.

Sự kết hợp các phương pháp này cho phép thí sinh tạo ra các câu văn đa dạng, phức tạp và chính xác hơn, đáp ứng yêu cầu cao về Grammatical Range and Accuracy cũng như Lexical Resource trong bài thi IELTS Writing.

Một số từ/ cụm từ/ cấu trúc đồng nghĩa thường được dùng cho các dạng bài trong IELTS Writing Task 2

Việc trang bị một vốn từ và cấu trúc đồng nghĩa phong phú là chìa khóa để paraphrase hiệu quả trong IELTS Writing Task 2 cho từng dạng bài khác nhau. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn linh hoạt hơn trong diễn đạt.

Dạng bài nêu quan điểm (Opinion Essay)

Trong dạng bài yêu cầu bạn trình bày quan điểm, việc sử dụng các cụm từ đa dạng để diễn đạt ý kiến cá nhân là rất quan trọng. Thay vì chỉ dùng đi dùng lại “I think”, bạn có thể sử dụng:

  • Personally, (Cá nhân tôi)
  • In my opinion, (Trong quan điểm của tôi)
  • From my point of view, (Theo quan điểm của tôi)
  • I believe that… (Tôi tin rằng…)
  • I would argue that… (Tôi muốn lập luận rằng…)
  • I hold the view that… (Tôi giữ quan điểm rằng…)
  • I side with the view that… (Tôi đứng về phía quan điểm rằng…)

Dạng bài nêu mặt lợi và mặt hại (Advantages and Disadvantages)

Khi thảo luận về các khía cạnh tích cực và tiêu cực, việc sử dụng các từ đồng nghĩa và cụm từ đa dạng sẽ làm bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn.

Lợi ích Tác động tích cực/có ích
Advantagebenefit Positive effectbeneficial impact
To bring advantages/benefits to have positive effects/beneficial effects (impacts) on something
Tác hại/ Bất lợi Tác hại tiêu cực
Disadvantagedrawbacks Negative effectdetrimental impacts
To have negative effects/detrimental impacts on something to affect something negatively (tác động/ có tác động tiêu cực đến…)

Dạng bài vấn đề – nguyên nhân – giải pháp (Problems – Causes – Solutions)

Đây là dạng bài yêu cầu bạn phân tích sâu về các khía cạnh của một vấn đề xã hội, và việc sử dụng từ đồng nghĩa là then chốt để thể hiện sự phong phú trong từ vựng.

Vấn đề Giải pháp
Problemissue Solutionmeasure
To address/tackle/solve the problem, It is important/necessary/crucial (for somebody) to do something
Ví dụ: To address the problem of water pollution, it is necessary for the government/authorities to impose a heavy punishment on companies who pump untreated sewage directly into the sea. (Để giải quyết vấn đề về ô nhiễm nguồn nước, điều đó là cần thiết cho chính phủ để đưa ra các hình phạt nặng lên các công ty mà bơm trực tiếp nước thải chưa qua xử lí ra biển.)
Nguyên nhân (A) Kết quả/ Tác động (B)
The problem is attributable to some reasons (reason) can contribute to (problem)
Ví dụ: Eating too much fast food can contribute to serious health problems. (Việc ăn quá nhiều đồ ăn nhanh góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
A dẫn đến B B là kết quả của A
A results in BA leads to BA is the cause/reason of B B results from AB is caused by AB is the result of A
Ví dụ: Deforestation results in soil erosion. (Việc tàn phá rừng gây ra xói mòn đất.)

Bên cạnh Writing, kỹ năng paraphrase cũng được ứng dụng rộng rãi trong các bài thi IELTS Listening, Reading và Speaking. Có thể thấy, đây là một trong những kỹ năng cần thiết và hữu ích của việc học tiếng Anh nói chung và luyện thi IELTS nói riêng. Paraphrasing tốt không chỉ giúp chứng minh khả năng sử dụng ngôn ngữ của thí sinh mà còn góp phần cải thiện điểm số bài thi một cách đáng kể.

Câu hỏi thường gặp về Paraphrase trong IELTS Writing

1. Paraphrase khác gì Summary?

Paraphrase là việc diễn đạt lại một đoạn văn hoặc ý tưởng bằng ngôn ngữ của riêng bạn, nhưng vẫn giữ nguyên độ dài và chi tiết của nội dung gốc. Mục đích là để tránh sao chép và thể hiện khả năng sử dụng từ ngữ đa dạng. Ngược lại, Summary (tóm tắt) là việc rút gọn nội dung chính của một văn bản dài thành một phiên bản ngắn hơn, chỉ giữ lại những ý tưởng cốt lõi mà không đi sâu vào chi tiết. Mục đích của summary là cung cấp cái nhìn tổng quan nhanh chóng.

2. Nên paraphrase bao nhiêu phần trăm bài viết?

Bạn không cần paraphrase toàn bộ bài viết. Các phần quan trọng nhất cần paraphrase là đề bài trong phần mở bài, câu trả lời/luận điểm chính trong kết bài, và các ý tưởng lặp lại xuyên suốt thân bài. Đối với các từ khóa chuyên ngành hoặc thuật ngữ cụ thể, bạn có thể giữ nguyên nếu việc paraphrase chúng làm mất đi sự chính xác hoặc tự nhiên. Quan trọng là tránh lặp lại nguyên văn các câu trong đề bài và đa dạng hóa cách diễn đạt các ý tưởng chính của bạn.

3. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng paraphrase?

Để cải thiện kỹ năng paraphrase, bạn nên thực hành thường xuyên bằng cách đọc các đoạn văn tiếng Anh và cố gắng viết lại chúng bằng lời của mình, sử dụng các phương pháp như tìm từ đồng nghĩa, thay đổi dạng thức từ, và thay đổi cấu trúc câu (chủ động-bị động, chủ ngữ giả). Sử dụng các công cụ tra cứu từ điển, thesaurus và luyện tập với các bài thi IELTS mẫu sẽ giúp bạn nâng cao khả năng này một cách đáng kể.

4. Có nên paraphrase các từ khóa chuyên ngành không?

Trong hầu hết các trường hợp, không nên paraphrase các từ khóa chuyên ngành hoặc thuật ngữ khoa học/kỹ thuật cụ thể, trừ khi bạn chắc chắn có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác và phổ biến. Việc paraphrase sai các thuật ngữ này có thể làm thay đổi ý nghĩa hoặc gây nhầm lẫn cho người đọc. Thay vào đó, hãy tập trung paraphrase các từ ngữ chung, động từ, tính từ và cấu trúc câu để thể hiện sự linh hoạt ngôn ngữ của bạn.

Tóm lại, kỹ năng paraphrase là một công cụ không thể thiếu để đạt được điểm cao trong IELTS Writing Task 2. Việc nắm rõ định nghĩa và luyện tập thành thạo các biện pháp như dùng từ đồng nghĩa, chuyển đổi từ loại hay thay đổi cấu trúc câu sẽ giúp thí sinh thể hiện được khả năng sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh linh hoạt và chính xác. Tại Edupace, chúng tôi luôn khuyến khích học viên trau dồi kỹ năng này để tối ưu hóa hiệu suất bài thi và tự tin đạt được mục tiêu học tập của mình.