Trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay, việc tiếp thu kiến thức hiệu quả trở nên vô cùng quan trọng. Đọc chủ động là một kỹ năng thiết yếu giúp người đọc không chỉ nắm bắt nội dung mà còn hiểu sâu sắc, ghi nhớ lâu hơn và phát triển tư duy phản biện. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu vào các kỹ thuật đọc chủ động và cách ứng dụng chúng để tối ưu hóa việc học, đặc biệt trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS và TOEIC.
Đọc chủ động là gì và tại sao lại quan trọng?
Đọc chủ động (Active Reading), được Woods (2020) định nghĩa là một quá trình liên quan đến tư duy phản biện và sự tương tác tích cực với tài liệu. Khi thực hành đọc chủ động, người đọc tiếp cận văn bản với một mục đích rõ ràng: học hỏi, tiếp thu, hiểu và đánh giá tầm quan trọng của thông tin đối với nhu cầu và sở thích của bản thân. Đó là sự tham gia có ý thức của mỗi cá nhân vào dữ liệu và các khái niệm được trình bày, biến quá trình đọc từ một hoạt động thụ động thành một trải nghiệm học tập sâu sắc.
Ngược lại, đọc bị động (Passive Reading) xảy ra khi người đọc lướt qua các từ ngữ mà không thực sự hiểu nội dung hay ý nghĩa sâu xa đằng sau chúng. Đây là kiểu đọc không có mục đích, không đặt câu hỏi hay suy ngẫm về những gì đang đọc. Sự thiếu tập trung này thường dẫn đến việc kém hiệu quả trong việc nắm bắt và ghi nhớ thông tin, điều mà Johnston (1985) đã nhấn mạnh khi chỉ ra rằng những độc giả kém thường gặp khó khăn do phản ứng thụ động với việc đọc. Một nghiên cứu của Faubert (1987) đã chỉ ra rằng cách tiếp cận đọc chủ động có thể giúp tăng đáng kể tốc độ đọc và khả năng tập trung, chứng tỏ tầm quan trọng của kỹ năng này trong mọi lĩnh vực học tập và công việc.
Các giai đoạn của quá trình đọc chủ động hiệu quả
Để quá trình đọc chủ động diễn ra một cách có hệ thống và đạt hiệu quả cao nhất, người học có thể chia nó thành bốn giai đoạn chính. Mỗi giai đoạn đều có những kỹ thuật riêng biệt, hỗ trợ người đọc từ việc có cái nhìn tổng quan ban đầu cho đến việc hiểu sâu, ghi nhớ và suy ngẫm về nội dung. Sự kết hợp linh hoạt các kỹ thuật này, như Masharipova (2021) đã thảo luận, là chìa khóa để phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng ghi nhớ thông tin trong môi trường học thuật.
Giai đoạn 1: Khởi động với Đọc lướt (Pre-reading)
Trước khi đi sâu vào chi tiết, giai đoạn đọc lướt đóng vai trò như một bước khởi động quan trọng. Mục đích chính là để người đọc có được cái nhìn tổng quan về cấu trúc và nội dung chính của tài liệu một cách nhanh chóng, từ đó thiết lập được mục tiêu đọc cụ thể và kích hoạt các kiến thức nền tảng có sẵn.
Skimming – Đọc lướt tổng quan
Skimming là kỹ thuật đọc nhanh được sử dụng để nắm bắt ý chính và cấu trúc tổng thể của văn bản mà không cần đọc từng từ một. Người đọc nên dành vài phút để lướt qua các tiêu đề, tiêu đề phụ, câu mở đầu và câu kết của mỗi đoạn, cũng như bất kỳ từ khóa in đậm, hình ảnh hoặc biểu đồ nào. Mục tiêu của skimming là có được một “bản đồ” tổng thể về bài viết, giúp người đọc định vị thông tin quan trọng và dự đoán những gì sẽ được đề cập. Kỹ thuật này là một chiến lược đọc chủ động bởi nó đòi hỏi sự chủ động tìm kiếm và đánh giá nhanh chóng nội dung.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Mơ Thấy Cãi Nhau Với Mẹ: Giải Mã Điềm Báo Ý Nghĩa
- Dàn ý Tầm Quan Trọng Của Động Cơ Học Tập: Chìa Khóa Thành Công
- Mơ Thấy Người Thân Bị Thương Chảy Máu: Giải Mã Điềm Báo Từ Giấc Mơ
- Bí quyết thành thạo tiếng Anh giao tiếp nhà hàng khách sạn
- Ngày 01/01/2023 tốt hay xấu: Luận giải chi tiết
Đặt câu hỏi – Xác định mục tiêu đọc
Dựa trên những gì đã thu được từ việc skimming các tiêu đề và đoạn văn mở đầu/kết thúc, người đọc nên đặt ra các câu hỏi cho chính mình. Ví dụ như: “Bài đọc này sẽ cung cấp thông tin gì cho mình?”, “Mục đích chính của tác giả là gì?”, “Mình đã biết gì về chủ đề này trước đây?”. Việc này giúp người đọc tiếp cận văn bản với một tư duy chủ động, tìm kiếm câu trả lời thay vì chỉ đọc một cách thụ động. Theo các nhà nghiên cứu giáo dục, việc đặt câu hỏi trước khi đọc có thể tăng khả năng ghi nhớ thông tin lên tới 20% vì nó định hướng sự chú ý của bộ não vào những điểm cốt lõi.
Giai đoạn 2: Đi sâu vào Nội dung với Đọc kỹ (In-depth Reading)
Sau khi đã có cái nhìn tổng quan và những câu hỏi định hướng, giai đoạn đọc kỹ yêu cầu sự tập trung cao độ hơn để hiểu chi tiết, phân tích và tương tác sâu sắc với văn bản. Giai đoạn này áp dụng nhiều kỹ thuật khác nhau tùy thuộc vào tính chất và độ phức tạp của tài liệu.
Đọc phân đoạn (Chunking) – Chia nhỏ để hiểu sâu
Chunking là một kỹ thuật mạnh mẽ giúp cải thiện khả năng hiểu và hiệu quả đọc, đặc biệt với các văn bản dài hoặc phức tạp. Kỹ thuật này, như Yang (2020) và (2019) đã mô tả, liên quan đến việc chia nhỏ đầu vào ngôn ngữ thành các phần nhỏ hơn, quen thuộc hơn. Một đoạn văn có thể được chia thành các cụm từ hoặc câu có nghĩa, trong khi một bài viết dài nhiều trang có thể được phân thành các đoạn hoặc các phần. Bằng cách này, người đọc không bị choáng ngợp bởi lượng thông tin lớn, mà thay vào đó, tập trung xử lý từng “khối” thông tin nhỏ một cách có hệ thống, giúp dễ dàng nắm bắt mối liên hệ giữa các ý tưởng và nâng cao khả năng ghi nhớ.
Đọc quét (Scanning) – Tìm kiếm thông tin cụ thể
Scanning là quá trình đọc tập trung vào việc tìm kiếm một từ, cụm từ, con số hoặc thông tin cụ thể trong văn bản. Kỹ thuật này khác với skimming ở chỗ nó không nhằm mục đích nắm bắt ý chính, mà là để định vị một mảnh thông tin cụ thể một cách nhanh chóng. Scanning chỉ hiệu quả khi người đọc đã có một ý niệm chung về nội dung của văn bản (thường là sau bước skimming) và cần tìm kiếm một chi tiết cụ thể như một ngày tháng, một tên riêng, hay một số liệu thống kê. Ví dụ, khi tìm kiếm tên của một tác giả trong một danh sách tài liệu tham khảo, bạn sẽ dùng kỹ thuật scanning.
Nắm bắt ngôn ngữ điều hướng của tác giả (Signposting)
Trong quá trình đọc, việc chú ý đến ngôn ngữ ký hiệu hay “signposting words” là cực kỳ quan trọng. Đây là những từ hoặc cụm từ nhỏ giúp người đọc dễ dàng theo dõi lập luận của tác giả, hiểu được mối quan hệ giữa các ý tưởng và dự đoán điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Việc nắm bắt các “signpost” này giống như việc theo dõi các biển chỉ đường trên một hành trình, giúp người đọc không bị lạc trong văn bản.
Có rất nhiều loại ngôn ngữ ký hiệu với các mục đích khác nhau:
- Thứ tự ý tưởng: First, Secondly, Following this, Lastly, Finally, Next.
- Thêm ý tưởng: What is more, As well as, Additionally, Furthermore, Moreover, In addition.
- Sự tương đồng: Similarly, Likewise, In the same way, Equally.
- Minh họa: To illustrate, For example, For instance, Such as, As can be seen in.
- Sự đối lập: Nevertheless, Nonetheless, In contrast, Conversely, However, On the other hand.
- Nguyên nhân – kết quả: As a result, Consequently, Therefore, This suggests that, Because of, Due to.
- Tóm tắt: In summary, To sum up, To conclude, In short, To review.
Việc nhận diện và hiểu ý nghĩa của các signposting words này giúp người đọc phân tích cấu trúc lập luận và nắm bắt thông điệp chính xác hơn.
Ghi chú và chú thích (Annotating) – Tương tác sâu sắc với văn bản
Annotating hay việc ghi chú và chú thích trực tiếp lên văn bản, là một công cụ mạnh mẽ để phát triển kiến thức theo ngữ cảnh, nhận dạng dựa trên thực tiễn và khả năng phản biện, như nghiên cứu của Adams (2021) đã chỉ ra. Người học có thể ghi chú trên sách in, bản cứng hoặc sử dụng các ứng dụng ghi chú điện tử tùy theo sở thích và thói quen. Kỹ thuật này buộc người đọc phải tương tác trực tiếp với nội dung, xử lý thông tin ở mức độ sâu hơn.
Một ví dụ điển hình về lợi ích của annotating là khả năng tăng cường ghi nhớ. Khi bạn gạch chân, tô sáng hoặc viết chú thích, bạn đang chủ động chọn lọc thông tin quan trọng và biến nó thành một phần của quá trình học tập cá nhân. Điều này không chỉ giúp bạn dễ dàng ôn lại sau này mà còn củng cố sự hiểu biết ngay tại thời điểm đọc. Khoảng 70% sinh viên thành công sử dụng các hình thức annotating khác nhau để hỗ trợ việc học của họ.
-
Gạch chân và tô sáng (Underlining and highlighting): Người học sử dụng bút mực, bút chì hoặc dạ quang để gạch chân hoặc đánh dấu các thuật ngữ, từ khóa, và ý chính trong bài trong lúc đọc. Huang (2014) và Liang (2010) đã thảo luận về vai trò của việc đánh dấu như một cơ chế kiểm soát việc xem và tương tác trong trực quan hóa thông tin. Winchell (2020) còn cho rằng các mẫu đánh dấu có thể cung cấp thông tin chi tiết về mức độ hiểu và quan tâm của người đọc.
Khi gạch chân hoặc tô sáng, hãy tập trung vào những thông tin thực sự quan trọng. Cụ thể, bạn nên đánh dấu:
- Bất kỳ từ hoặc cụm từ nào có kiểu chữ đặc biệt (in đậm, nghiêng, gạch chân) do tác giả nhấn mạnh.
- Các câu trả lời cho những câu hỏi mà bạn đã đặt ra ở giai đoạn đọc lướt.
- Các từ hoặc cụm từ đề cập đến chi tiết chính, lý do, ví dụ hoặc bằng chứng phát triển ý tưởng nêu trong câu chủ đề của mỗi đoạn. Câu chủ đề thường là câu đầu tiên hoặc câu thứ hai trong đoạn văn và nắm bắt được ý chính của người viết. Tránh gạch chân quá nhiều, chỉ tập trung vào những thông tin cốt lõi nhất để đảm bảo hiệu quả.
-
Chú thích bên lề (Marginal notes): Tạo chú thích bên lề để tóm tắt các ý chính, đặt câu hỏi, thách thức những gì đã đọc, ghi lại các ví dụ, hoặc ghi chú những liên hệ cá nhân. Việc này có thể thực hiện trên sách in hoặc văn bản điện tử. So với việc chỉ đơn thuần gạch chân hoặc tô sáng, việc tạo chú thích bên lề đòi hỏi sự suy nghĩ và phân tích sâu sắc hơn, từ đó giúp người học ghi nhớ nội dung tốt hơn. Nếu không muốn đánh dấu trực tiếp vào sách, bạn có thể sử dụng giấy ghi chú (sticky notes).
Trong chú thích bên lề, người học có thể sử dụng ngôn ngữ riêng, ký hiệu, biểu tượng và chữ viết tắt để diễn đạt ý tưởng, hoặc đặt câu hỏi/nhận xét để bày tỏ quan điểm về vấn đề của tác giả. Điều này không chỉ kích hoạt lối suy nghĩ chủ động mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu và ghi nhớ bài đọc một cách đáng kể.
Sơ đồ tư duy, dàn ý, biểu đồ – Công cụ trực quan hóa thông tin
Đối với người học nói chung và đặc biệt là những người học có xu hướng trực quan (Visual Learners), việc lập dàn ý, vẽ biểu đồ, sơ đồ tư duy (mindmaps) hoặc lưu đồ (flowcharts) là một phương pháp cực kỳ hiệu quả để tóm tắt các từ khóa và ý chính. Các công cụ trực quan này giúp thể hiện sự liên kết giữa các ý tưởng phức tạp mà tác giả đưa ra trong bài đọc.
Việc tạo ra một sơ đồ tư duy có thể giúp bạn thấy rõ cấu trúc logic của bài viết, từ đó dễ dàng hệ thống hóa thông tin và ghi nhớ các mối quan hệ giữa các khái niệm. Chẳng hạn, một dàn ý chi tiết có thể giúp bạn tổ chức các luận điểm và bằng chứng theo thứ bậc, trong khi biểu đồ có thể minh họa các quy trình hoặc mối quan hệ nhân quả một cách rõ ràng. Theo một nghiên cứu của Đại học Stanford, việc sử dụng sơ đồ tư duy có thể cải thiện khả năng ghi nhớ và hiểu bài lên đến 15-20% cho những người học có phong cách trực quan.
Người đọc thực hành các kỹ thuật đọc chủ động để cải thiện sự tập trung và hiểu bài
Giai đoạn 3: Củng cố kiến thức bằng cách Ghi nhớ
Khi người đọc đã hoàn tất giai đoạn đọc chủ động và tương tác sâu sắc với văn bản, điều quan trọng là phải dừng lại và củng cố những gì đã tiếp thu. Giai đoạn ghi nhớ này không chỉ là việc đọc lại, mà là chủ động xử lý và lưu trữ thông tin vào trí nhớ dài hạn.
Một trong những kỹ thuật hiệu quả nhất là tự tạo ra những hình ảnh trong đầu hoặc mô tả lại nội dung bằng từ ngữ của chính mình. Điều này giống như việc bạn đang tự kiểm tra xem mình có thực sự hiểu bài đọc hay không. Sau mỗi đoạn hoặc mỗi phần quan trọng, hãy thử tóm tắt lại thông tin đó. Nếu bạn có thể giải thích lại một cách rõ ràng và mạch lạc, điều đó cho thấy bạn đã nắm bắt được nội dung.
Ngoài ra, việc lập dàn ý tóm tắt các điểm chính của chương hoặc bài đọc là một cách tuyệt vời để cô đọng thông tin. Thay vì phải đọc lại toàn bộ tài liệu dài, bạn sẽ có một văn bản ngắn gọn, chỉ chứa những khái niệm và ý chính. Điều này không chỉ giúp việc ôn tập dễ dàng hơn mà còn củng cố khả năng hiểu và ghi nhớ thông tin một cách có hệ thống. Nhiều chuyên gia giáo dục khuyến nghị dành khoảng 10-15% tổng thời gian đọc để thực hiện các hoạt động ghi nhớ này.
Giai đoạn 4: Đánh giá và Mở rộng với Suy ngẫm
Giai đoạn cuối cùng của quá trình đọc chủ động là suy ngẫm. Sau khi đã đọc xong và ghi nhớ các thông tin chính, người học cần nhìn lại toàn bộ quá trình để đảm bảo mình thực sự hiểu bài đọc và có thể liên hệ nó với các kiến thức khác.
Hãy xem lại những câu hỏi mà bạn đã đặt ra ở giai đoạn đọc lướt. Bạn đã trả lời được tất cả chưa? Nếu vẫn còn câu hỏi chưa được giải đáp, đừng ngần ngại quay lại và đọc kỹ lại phần thích hợp của văn bản. Việc này giúp bạn lấp đầy những khoảng trống trong hiểu biết và đảm bảo bạn đã nắm bắt trọn vẹn nội dung.
Hơn nữa, suy ngẫm còn bao gồm việc liên hệ những kiến thức mới với những gì bạn đã biết, đặt câu hỏi về tính đúng đắn của thông tin, hoặc suy nghĩ về cách bạn có thể áp dụng kiến thức này vào thực tế. Đây là lúc tư duy phản biện được phát huy tối đa, giúp chuyển đổi thông tin từ việc chỉ đơn thuần “biết” sang “hiểu sâu” và “áp dụng”. Quá trình suy ngẫm giúp nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và phát triển tư duy sáng tạo của bạn.
Ứng dụng kỹ thuật đọc chủ động để tối ưu bài thi tiếng Anh
Đọc chủ động không chỉ hữu ích trong việc học tập hàng ngày mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong các bài thi tiêu chuẩn hóa như IELTS Reading và TOEIC Reading. Bằng cách kết hợp linh hoạt các kỹ thuật đã học, thí sinh có thể cải thiện đáng kể tốc độ đọc, khả năng hiểu và độ chính xác khi trả lời câu hỏi.
Chiến lược đọc chủ động cho bài thi IELTS Reading
Bài thi IELTS Reading nổi tiếng với độ dài và độ phức tạp của các văn bản. Việc áp dụng các kỹ thuật đọc chủ động có thể giúp thí sinh quản lý thời gian hiệu quả và tối ưu hóa điểm số.
Ví dụ với dạng bài Multiple Choice (trích từ Cam 13 Test 2 Passage 3):
27. In the first paragraph, the writer says that most managers
- fail to spot the key consumer trends of the moment.
- make the mistake of focusing only on the principal consumer trends.
- misinterpret market research data relating to current consumer trend.
- are unaware of the significant impact that trends have on consumers’ lives.
Để giải quyết câu hỏi này một cách hiệu quả, người đọc cần áp dụng quy trình đọc chủ động theo các bước sau:
- Bước 1: Đọc lướt và định vị thông tin. Trước khi đọc bài, hãy đọc lướt qua các câu hỏi trắc nghiệm. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan về thông tin cần tìm và giúp bạn tập trung vào các nội dung chính. Với câu 27, hãy gạch chân các từ khóa quan trọng như “first paragraph” và “most managers” để định vị vị trí và chủ thể thông tin cần tìm.
- Bước 2: Đọc quét và tìm chi tiết. Sau khi đã xác định đoạn văn cần đọc (đoạn đầu tiên), hãy đọc lướt đoạn này để tìm thông tin liên quan đến “most managers“. Khi đã xác định được từ khóa, hãy sử dụng phương pháp scanning để quét nhanh và đọc kỹ hơn các câu chứa từ khóa để tìm ra các thông tin chính và chi tiết cụ thể.
- Bước 3: Ghi chú và phân đoạn để hiểu sâu. Trong lúc đọc đoạn đầu tiên, bạn có thể gạch chân, khoanh tròn hoặc highlight các từ khóa, thông tin bổ sung liên quan và ghi chú bên lề để tóm tắt các ý liên quan đến “managers”. Ngoài ra, hãy sử dụng kỹ thuật chunking để phân tách các thành phần trong câu (chủ ngữ, động từ, tân ngữ), giúp tăng khả năng đọc hiểu, đặc biệt với những câu phức tạp.
Đoạn văn ví dụ: “Most managers can identify major trends of the day. But in the course of conducting research in a number of industries and working directly with companies, we have discovered that managers often fail to recognize the less obvious but profound ways these trends are influencing consumers’ aspirations, attitudes, and behaviors. This is especially true of trends that managers view as peripheral to their core markets.“ - Bước 4: Phân tích và lựa chọn đáp án. Sau khi đã đọc và ghi chú, hãy dự đoán câu trả lời dựa trên thông tin đã đọc, sau đó đối chiếu với các lựa chọn trắc nghiệm để phân tích và chọn ra đáp án phù hợp nhất.
- A. fail to spot the key consumer trends of the moment. Câu đề bài cho rằng các quản lý thất bại trong việc chỉ ra xu hướng tiêu dùng chủ yếu. Tuy nhiên, bài đọc lại nói “Most managers can identify major trends of the day” (hầu hết quản lý có thể nhận dạng các xu hướng chủ yếu) → SAI.
- B. make the mistake of focusing only on the principal consumer trends. Bài đọc không nhắc đến việc chỉ tập trung vào xu hướng chủ yếu là một sai lầm → KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP.
- C. misinterpret market research data relating to current consumer trend. Bài đọc không đề cập đến việc quản lý hiểu sai số liệu nghiên cứu thị trường → KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP.
- D. are unaware of the significant impact that trends have on consumers’ lives. Câu đề bài nói các quản lý không hay biết về sự ảnh hưởng quan trọng của các xu hướng lên đời sống người tiêu dùng. Trong khi đó, bài đọc ghi “managers often fail to recognize the less obvious but profound ways these trends are influencing consumers’ aspirations, attitudes, and behaviors” (quản lý thường không nhận ra những cách thức ít rõ ràng nhưng sâu sắc mà các xu hướng này ảnh hưởng đến mong muốn, thái độ và hành vi của người tiêu dùng) → ĐÚNG. Chọn câu D.
- Bước 5: Kiểm tra lại. Sau khi chọn đáp án, hãy xem xét lại câu trả lời của mình có trùng khớp với thông tin trong bài đọc hay chưa, phòng trường hợp bị hiểu sai hoặc mắc bẫy thông tin.
Phương pháp đọc chủ động hiệu quả cho TOEIC Reading
Dạng bài TOEIC Reading, đặc biệt là các câu hỏi cuối yêu cầu kết hợp thông tin từ nhiều đoạn văn khác nhau, đòi hỏi thí sinh phải có khả năng đọc chủ động và linh hoạt. Việc áp dụng các kỹ thuật như skimming, scanning, chunking và annotating cùng lúc là chìa khóa để xử lý hiệu quả.
Trích từ bộ đề TOEIC practice test plus, ZIM ACADEMY:
Bài tập yêu cầu kết hợp thông tin từ ba nguồn: thông báo (notice), tin nhắn (text message) và email.
Thông báo bảo trì thang máy tại tòa nhà GS Building liên quan đến bài thi TOEIC
Tin nhắn về việc giao hàng bị trì hoãn, một phần của tài liệu TOEIC Reading
Email khách hàng yêu cầu hoàn tiền dịch vụ vận chuyển hỏa tốc trong ví dụ TOEIC
Đối với dạng bài này, bài viết khuyến khích người đọc sử dụng kết hợp các kỹ thuật sau:
-
Bước 1: Kết hợp đọc lướt và ghi nhớ để nắm tổng quan. Ở bước đầu tiên, thay vì đọc sâu từng mẫu tin, hãy đọc lướt qua một lần cả ba nguồn tin để thiết lập mối quan hệ giữa chúng. Sử dụng kỹ thuật skimming và asking questions để tìm ra sự liên quan giữa các thông tin riêng lẻ:
- Thông báo (Notice): Từ nhân viên tòa nhà GS Building về việc bảo trì thang máy. Kết quả bảo trì cho thấy một cửa vận hành (door operator) cần được thay thế, nhưng mặt hàng này không có sẵn và dự kiến sẽ ship đến vào ngày 16 tháng 1.
- Tin nhắn (Text Message): Thông báo tình trạng giao hàng muộn hơn dự kiến 3 ngày. Dù tin nhắn không nói rõ mặt hàng cụ thể, nhưng qua liên kết với thông báo, ta hiểu mặt hàng đó chính là cửa vận hành. Người gửi tin nhắn đến từ đơn vị cung cấp cửa vận hành.
- Email: Gửi từ nhân viên tòa nhà GS Building đến đơn vị cung cấp cửa vận hành. Nội dung chính là thể hiện sự thất vọng về dịch vụ chậm trễ và yêu cầu hoàn lại tiền vận chuyển hỏa tốc.
Việc ghi nhớ những điểm chính này giúp bạn có cái nhìn toàn cảnh trước khi đi vào từng câu hỏi cụ thể.
-
Bước 2: Kết hợp đọc sâu và suy ngẫm để trả lời câu hỏi.
- Câu hỏi 196: Điều gì chỉ ra về GS Building? Thông tin về GS Building xuất hiện xuyên suốt 3 văn bản. Sử dụng phương pháp annotating để gạch chân từ khóa của các câu trả lời (A-B-C-D) và đánh dấu tất cả thông tin xung quanh GS Building trên cả 3 văn bản để xem có thông tin nào trùng khớp với các đáp án không. Ngay dòng đầu thông báo, chúng ta thấy từ khóa “cooperate with…..to conduct routine maintenance“, cho phép chọn được đáp án C.
- Câu hỏi 197: Khách hàng được khuyên làm gì khi thang máy đang được bảo trì? Thông tin này tập trung ở đoạn thông báo. Sử dụng scanning để tìm từ khóa “customer“, “advised” trong thông báo. Câu trả lời nằm ở cuối đoạn: “advised to use elevator #3“. Đối chiếu với 4 đáp án → chọn đáp án A – tận dụng thang máy thay thế.
- Câu hỏi 198: Tại sao chuyến hàng bị trì hoãn? Thông tin trả lời nằm ở mẫu tin thứ hai (đoạn text message). Scanning từ khóa “delay” trong đoạn text, ta nhận được thông tin “due to high volume and carrier unavailability“. Đối chiếu với 4 đáp án → chọn đáp án B – Lack of labor worker (Thiếu lao động) tương ứng với “carrier unavailability” (không có người vận chuyển).
- Câu hỏi 199: Khi nào chuyến hàng sẽ đến? Từ bước đọc lướt và ghi nhớ, ta biết thông báo dự kiến chuyển tới vào 16/1, và tin nhắn cho biết chuyến hàng sẽ đến trễ hơn 3 ngày. Vậy 16/1 + 3 ngày = 19/1. → Chọn đáp án D – January 19.
- Câu hỏi 200: Tại sao Brian viết email trên? Dựa vào khả năng ghi nhớ sau khi đọc lướt, người đọc sẽ nhớ Brian viết email để yêu cầu hoàn lại tiền vận chuyển. Scanning từ khóa “refund” trong email → “refund express shipping fee” → chọn đáp án D.
Đối với những câu hỏi cuối đề TOEIC, điều quan trọng là tránh đọc bị động theo cách từ trên xuống dưới. Thay vào đó, hãy đặt câu hỏi để thiết lập mối liên hệ giữa các văn bản. Bằng cách này, bạn sẽ hiểu thấu đáo các văn bản, xác định được vùng thông tin cần thiết và trả lời từng câu hỏi một cách nhanh chóng và chính xác.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Đọc chủ động có thực sự giúp tăng tốc độ đọc không?
Có, việc áp dụng các kỹ thuật đọc chủ động như skimming (đọc lướt) và scanning (đọc quét) giúp bạn xử lý thông tin nhanh hơn bằng cách tập trung vào những phần cốt lõi và bỏ qua những chi tiết không cần thiết. Ngoài ra, việc thiết lập mục tiêu đọc rõ ràng và đặt câu hỏi trước khi đọc cũng giúp bạn đọc hiệu quả hơn, giảm thời gian đọc lại.
2. Làm thế nào để duy trì sự tập trung khi thực hành đọc chủ động?
Để duy trì sự tập trung khi đọc chủ động, bạn nên tạo môi trường yên tĩnh, loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng. Sử dụng các kỹ thuật như chunking để chia nhỏ văn bản, ghi chú và tô sáng các điểm quan trọng để giữ tương tác với nội dung. Việc nghỉ ngơi ngắn sau mỗi 25-30 phút đọc cũng giúp làm mới sự tập trung và tránh mệt mỏi.
3. Đọc chủ động có áp dụng được cho mọi loại tài liệu không?
Hoàn toàn có. Các kỹ thuật đọc chủ động có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhiều loại tài liệu khác nhau, từ sách giáo khoa, bài báo khoa học đến tiểu thuyết hay tin tức hàng ngày. Mặc dù mức độ chi tiết của việc áp dụng có thể khác nhau, nguyên tắc cốt lõi là tương tác tích cực với nội dung luôn mang lại lợi ích.
4. Tôi nên bắt đầu học kỹ thuật đọc chủ động từ đâu?
Bạn có thể bắt đầu bằng cách luyện tập skimming và đặt câu hỏi trước khi đọc bất kỳ tài liệu nào. Sau đó, hãy thử gạch chân và ghi chú những ý chính khi đọc. Dần dần, bạn sẽ tích hợp được các kỹ thuật khác như chunking và lập sơ đồ tư duy vào thói quen đọc của mình. Việc thực hành thường xuyên là chìa khóa để thành thạo đọc chủ động.
5. Việc ghi chú có làm chậm quá trình đọc của tôi không?
Ban đầu, việc ghi chú có thể làm chậm tốc độ đọc một chút. Tuy nhiên, lợi ích lâu dài của việc này là vô cùng lớn. Ghi chú giúp bạn hiểu sâu hơn, ghi nhớ tốt hơn và dễ dàng ôn lại kiến thức sau này, tiết kiệm thời gian đáng kể so với việc phải đọc lại toàn bộ văn bản từ đầu. Nó là một khoản đầu tư thời gian xứng đáng để đạt được hiệu quả học tập cao hơn.
Thông qua bài viết chi tiết này, Edupace hy vọng người học đã có cái nhìn tổng quan sâu sắc hơn về cách tiếp cận đọc chủ động (Active Reading), các kỹ thuật hiệu quả được sử dụng, và cách ứng dụng chúng một cách chiến lược vào các dạng bài đọc trong bài thi IELTS và TOEIC. Từ đó, người học có thể nâng cao thói quen đọc chủ động của mình, không chỉ trong các kỳ thi tiếng Anh mà còn trong đời sống học tập và công việc hàng ngày, giúp việc tiếp thu thông tin trở nên hiệu quả và sâu sắc hơn.




