Vốn từ vựng y tế tiếng Anh rộng là chìa khóa để mở cánh cửa thành công trong mọi kỹ năng IELTS, đặc biệt là phần Listening. Khi đối mặt với các tình huống tại cơ sở y tế trong bài thi, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành sẽ giúp thí sinh không chỉ hiểu rõ nội dung mà còn tự tin trả lời chính xác các câu hỏi. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về những từ vựng IELTS Listening chủ đề y tế thường gặp, giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi.
Tầm Quan Trọng Của Vốn Từ Vựng Y Tế Tiếng Anh Trong IELTS Listening
Trong phần IELTS Listening, các đoạn hội thoại hoặc độc thoại thường xoay quanh những chủ đề đa dạng, trong đó môi trường y tế là một bối cảnh phổ biến. Việc thiếu hụt vốn từ vựng y tế tiếng Anh có thể khiến thí sinh bỏ lỡ những thông tin quan trọng, dẫn đến việc mất điểm đáng tiếc. Các bài nghe về chủ đề này thường kiểm tra khả năng hiểu các cuộc trò chuyện giữa bệnh nhân và bác sĩ, tư vấn y tế, hoặc các thông báo tại phòng khám, bệnh viện. Để đạt điểm cao, bạn cần làm quen với các từ ngữ mô tả bệnh tật, triệu chứng, phương pháp điều trị, các cơ sở y tế và những quy trình hành chính liên quan.
Một lượng từ vựng IELTS Listening y tế vững chắc không chỉ giúp bạn nhận diện từ khóa mà còn hiểu được ngữ cảnh tổng thể, qua đó suy luận ý nghĩa và chọn đáp án chính xác. Hơn nữa, việc hiểu rõ các từ đồng nghĩa và cách diễn đạt khác nhau trong lĩnh vực y tế sẽ tăng cường khả năng nghe hiểu và phản ứng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau của bài thi. Đây là một nền tảng vững chắc để bạn vượt qua những thách thức mà IELTS Listening đặt ra.
Các Nhóm Từ Vựng IELTS Listening Chủ Đề Y Tế Phổ Biến
Để giúp bạn tiếp cận một cách có hệ thống, chúng tôi đã tổng hợp và phân loại các từ vựng IELTS Listening chủ đề y tế thành 10 nhóm chính. Mỗi nhóm đi kèm với ví dụ và ngữ cảnh thực tế, giúp bạn dễ dàng hình dung cách sử dụng trong bài nghe. Việc học theo nhóm không chỉ giúp ghi nhớ tốt hơn mà còn xây dựng một hệ thống kiến thức liên quan, hỗ trợ bạn trong việc cải thiện từ vựng IELTS một cách hiệu quả.
Nhóm Từ 1: Bệnh Viện và Điều Trị
- Patient: /’pei∫nt/ Bệnh nhân
- Hospital: /’hɒspitl/ Bệnh viện
- Consult: /kən’sʌlt/ Hội chẩn
- Consultation: /,kɒnsʌl’tei∫n/ Sự hội chẩn, cuộc hội chẩn
- Treat: /tri:t/ Điều trị
Trong bối cảnh y tế, những từ này là nền tảng. Khi nghe về một cuộc hẹn, một quy trình điều trị, hay đơn giản là thông tin về một bệnh viện, bạn chắc chắn sẽ gặp chúng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa “consult” (tham khảo ý kiến) và “consultation” (buổi tham vấn) là rất quan trọng để nắm bắt thông tin chính xác. Các từ này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại về việc sắp xếp lịch hẹn hoặc mô tả dịch vụ của một cơ sở y tế.
Ngữ cảnh:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nằm Mơ Thấy Đánh Ghen: Giải Mã Điềm Báo & Ý Nghĩa Sâu Sắc
- Quản lý xã hội bằng pháp luật và vai trò của nó
- Kiến Thức Pháp Luật ATGT Cần Nắm Vững Cho CNVCLĐ
- Chọn Lớp Luyện Thi Tiếng Anh Hiệu Quả Tại Hà Nội
- Giải mã giấc mơ thấy vợ đẻ con trai: Điềm lành hay dữ?
| Our consultations can number anything up to 11,000 patients a year, however, we aim to treat around 5,000 patients a year so as to maintain and ensure the quality of our services. |
|---|
Câu hỏi:
How many patients does the hospital consult every year?
“Bệnh viện tiếp nhận tư vấn cho bao nhiêu bệnh nhân mỗi năm?”
A 3,000
B 5,000
C 11,000
Nhóm Từ 2: Đặt Lịch Hẹn và Chuyên Gia
- Make an appointment: /meɪk ən əˈpɔɪntmənt/ Đặt lịch
- Healthcare professional: /ˈhelθˌker prəˈfɛʃənlz/ Chuyên gia chăm sóc sức khỏe
- Female doctor: /ˈfiːmeɪl ˈdɑktər/ Nữ bác sĩ
Kỹ năng đặt lịch hẹn và giao tiếp với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe là một phần thiết yếu trong môi trường y tế. Các bài nghe thường mô tả quá trình này, yêu cầu bạn nắm bắt thông tin cụ thể về thời gian, địa điểm, hoặc người phụ trách. Từ “make an appointment” là cụm từ khóa quan trọng, báo hiệu một cuộc trò chuyện về lịch trình.
Ngữ cảnh:
| Appointments with our healthcare professionals can be made at any time during the weekday, with female doctors available between 8 am and 11 am. |
|---|
Câu hỏi:
When can patients meet the female doctor?
Khi nào thì bệnh nhân có thể gặp được nữ bác sĩ?
A on weekday mornings
B three days a week
C only on Mondays and Fridays
Nhóm Từ 3: Chuyên Khoa và Chữa Bệnh
- Expert (on sth): /ˈɛkˌspɜrt/ Chuyên gia (thuộc lĩnh vực)
- Specialty: /ˈspɛʃəlti/ Chuyên ngành
- Be fully qualified: /bi ˈfʊli ˈkwɒlɪfaɪd/ Đầy đủ khả năng
- Specialist: /ˈspɛʃəlɪst/ Chuyên gia
- Ear: /iə/ Tai
- Throat: /θrəʊt/ Họng
- Pediatric: /,pi:di’ætrik/ Thuộc về nhi khoa, liên quan tới nhi khoa
- Reverse: /ri’vɜ:s/ Đảo ngược lại (Reverse illness/ disease: Mô tả hành động lật ngược lại tình trạng của một căn bệnh nào đó ~ Treat)
Khi nghe các thông tin về từ vựng bệnh viện IELTS, bạn có thể gặp các phần giới thiệu về đội ngũ y bác sĩ hoặc các dịch vụ chuyên khoa. Việc nhận diện các từ như “specialist” hay “pediatric” giúp bạn xác định lĩnh vực chuyên môn của bác sĩ và loại bệnh mà họ điều trị. Đây là những từ quan trọng để phân biệt các dịch vụ và lựa chọn đúng người thăm khám.
Ngữ cảnh:
| Our doctors all practice a vast array of specialties: Mr. Robert is a fully qualified ear and throat specialist, Mr. Edwards is a pediatric hearing specialist, while Mr. Green specializes in reversing hearing loss. |
|---|
Câu hỏi:
Who is the expert on treating hearing loss?
Ai là chuyên gia trong việc chữa trị mất thính lực?
A Mr. Robert
B Mr. Green
C Mr. Edwards
Nhóm Từ 4: Thuốc Men và Cơ Sở Y Tế
- Medication: /,medi’kei∫n/ Thuốc
- Receive a prescription: /rɪˈsiːv ə prɪˈskrɪpʃən/ Nhận đơn thuốc
- Pharmacy: /’fɑ:məsi/ Hiệu thuốc
- Healthcare facility: /ˈhɛlθˌkɛr fəˈsɪləti/ Cơ sở y tế
Phần IELTS Listening thường có các đoạn liên quan đến việc kê đơn thuốc và mua thuốc. Hiểu các từ như “medication,” “prescription,” và “pharmacy” là cần thiết để theo dõi luồng thông tin và tìm ra nơi bệnh nhân được khuyên mua thuốc. Việc nắm vững thuật ngữ y tế tiếng Anh này giúp bạn xử lý các câu hỏi về hướng dẫn y tế.
Ngữ cảnh:
| Doctors will sometimes decide whether medication is required, for which patients should receive a prescription. There are several pharmacies within the city; however, we recommend that patients use the pharmacy housed within our healthcare facility. |
|---|
Câu hỏi:
Where are patients recommended to buy their medicine?
Bệnh nhân được khuyến khích mua thuốc ở đâu?
A the supermarket in the town
B pharmacies nearby the city centre
C the health care’s pharmacy
Nhóm Từ 5: Sự Đồng Thuận Trong Y Khoa
- Give the consent for: /ɡɪv jɔr kənˈsɛnt fɔr/ Cho phép, đồng ý
- Medical student: /ˈmɛdɪkl ˈstjuːdənt/ Sinh viên y dược
- Attend the consultation: /əˈtɛnd ðə ˌkɒnsəlˈteɪʃənz/ Tham dự hội chẩn
Các tình huống yêu cầu sự đồng ý của bệnh nhân, đặc biệt là trong môi trường đào tạo y khoa, cũng là một phần không thể thiếu của từ vựng IELTS Listening chủ đề y tế. Cụm từ “give the consent for” là một điểm nhấn quan trọng, chỉ ra rằng có một yêu cầu hoặc đề nghị cần được sự chấp thuận. Đây là một ví dụ điển hình về cách các bài nghe kiểm tra khả năng hiểu các quy trình đạo đức trong y học.
Ngữ cảnh:
| Therefore we would like to encourage our patients to give their consent for a medical student to attend their consultations. |
|---|
Câu hỏi:
What will the patients be asked about whether they are willing to do?
Bệnh nhân được xin phép để làm điều gì?
A Letting one student attend the consultation
B Asking postgraduate students to do treatment
C Meeting students in group discussion
Nhóm Từ 6: Chi Phí và Dịch Vụ Y Tế Công Cộng
- Prescriptions: /’pri’skrip∫n/ Đơn thuốc
- Chemist: /’kemist/ Dược sĩ
- Insurance: /in’∫ʊərəns/ Bảo hiểm
- Standard charge: /ˈstændərd tʃɑrdʒ/ Mức phí tiêu chuẩn
- National Health Service: /ˈnæʃənl hɛlθ ˈsɜrvɪs/ Dịch vụ y tế quốc gia
- Surgery: /’sɜ:dʒəri/ Cuộc giải phẫu, cuộc phẫu thuật (trong ngữ cảnh này cũng có thể là phòng khám của bác sĩ)
Khi nghe về các dịch vụ y tế, chi phí là một yếu tố thường được đề cập. Các từ như “insurance”, “standard charge” hay “National Health Service” sẽ giúp bạn xác định liệu một dịch vụ có phải trả phí hay không. Đây là phần quan trọng trong việc quản lý thông tin tài chính và dịch vụ công.
Bệnh nhân đang trao đổi với dược sĩ tại quầy thuốc
Ngữ cảnh:
| Prescriptions have to be paid to chemists. For some things like vaccinations for travel and insurance reports, we make a standard charge and I can give you a price list for those. Consultations though are under the National Health Service so they’ll be free. |
|---|
Câu hỏi:
Which of the following does the surgery NOT make a charge for?
Thứ nào sau đây không mất phí khi giải phẫu?
A Travel vaccinations
B Consultations
C Insurance reports
Nhóm Từ 7: Bảo Hiểm Y Tế và Thị Lực
- Optometrist: /ɔp’tɔmitrist/ Người đo thị lực
- Medical insurance: /ˈmɛdɪkəl ɪnˈʃʊrəns/ Bảo hiểm y tế
- Fully-covered insurance: /ˈfʊliˈkʌvərd ɪnˈʃʊrəns/ Bảo hiểm chi trả toàn bộ
- Insure: /in’∫ɔ:[r]/ Đảm bảo, bảo hiểm
Thảo luận về bảo hiểm y tế là một phần không thể thiếu trong các cuộc đối thoại tại phòng khám. Bạn cần hiểu rõ các khái niệm như “medical insurance” và “fully-covered insurance” để biết được phạm vi chi trả. Ngoài ra, việc nhận diện các chuyên gia như “optometrist” cũng giúp xác định loại dịch vụ đang được đề cập.
Ngữ cảnh:
| Optometrist: Do you have any medical insurance? Simon Lee: Yes, I’m fully covered Optometrist: And who are you insured with? Simon Lee: I’m with “Health for life”. |
|---|
Câu hỏi:
Name of insurance company: _____________
Tên công ty bảo hiểm: ___________
Nhóm Từ 8: Triệu Chứng Bệnh Thông Thường
- Get a pain: /ɡɛt ə peɪn/ Bị đau
- In the forehead: /ɪn ðə ˈfɔrˌhɛd/ Trên trán
- Sick: /sik/ Ốm
- Dizzy: /’dizi/ Hoa mắt chóng mặt
- Vomit ~ Nausea: /’vɒmit/ Nôn mửa, buồn nôn
- Intense (pain): /in’tens/ (cơn đau) nặng, dữ dội
- Have a cold: /hæv ə koʊld/ Bị cảm lạnh
- Flu: /flu:/ Bị cúm
- Sniffle: /snifl/ Sụt sịt mũi
- Have an infection: /hæv æn ɪnˈfɛkʃən/ Bị nhiễm khuẩn
Mô tả triệu chứng là phần cốt lõi của các cuộc hội thoại giữa bệnh nhân và bác sĩ. Các từ vựng IELTS Listening chủ đề y tế trong nhóm này giúp bạn nhận diện các vấn đề sức khỏe phổ biến. Việc hiểu rõ các từ mô tả cảm giác như “dizzy”, “sick”, hay mức độ đau “intense” sẽ giúp bạn nắm bắt chính xác tình trạng của bệnh nhân.
Ngữ cảnh:
| Doctor: So what’s your problem? Martin: Well, recently I’ve been getting this pain here, just behind my eyes and in my forehead. Doctor: I see. Have you felt sick or dizzy at all, or vomited? Martin: No, not at all, though the pain is pretty intense sometimes. Doctor: And how’s your health generally? Have you had any colds or flu recently? Martin: I had a cold a couple of weeks ago, but that’s gone. It was only a sniffle really. |
|---|
Câu hỏi:
Why is Martin visiting the doctor?
Tại sao Martin đi gặp bác sĩ?
A He suffers from headaches.
B He suffers from nausea.
C He has an infection.
Nhóm Từ 9: Chẩn Đoán và Điều Trị Ban Đầu
- Optician: /ɒp’ti∫n/ Người đo kính
- Take an aspirin: /teɪk ən ˈæsˌpɪrɪn/ Uống thuốc giảm đau
- Take some medicine: /teɪk sʌm ˈmɛdɪsən/ Dùng thuốc
Sau khi mô tả triệu chứng, bác sĩ sẽ đưa ra các khuyến nghị chẩn đoán hoặc điều trị ban đầu. Các cụm từ như “take an aspirin” hoặc “visit an optician” là những gợi ý hành động mà bệnh nhân cần thực hiện. Đây là những từ vựng IELTS Listening y tế quan trọng để bạn hiểu được lời khuyên và chỉ dẫn từ bác sĩ.
Ngữ cảnh:
| Doctor: When did you last visit an optician? Martin: I don’t remember. When I was a child, I suppose. Doctor: OK. Well, I think first you should get that done again, just to make sure it’s not the cause. In the meantime, take an aspirin or two when you’re in pain, and come and see me again in a week. Ask the receptionist to give you an appointment with the optician. He’s here on Tuesday and Thursday mornings… |
|---|
Câu hỏi:
Which of these things does the doctor suggest Martin should do?
Chọn hai việc mà bác sĩ khuyên Martin nên làm?
A change his diet
B has his eyes tested
C sleep more
D take more exercise
E take some medicine
Nhóm Từ 10: Dịch Vụ Y Tế Chuyên Biệt
- be vaccinated: /bi ˈvæk.sɪˌneɪtɪd/ Được tiêm vắc xin
- Serious injury: /ˈsɪriəs ˈɪnʤəri/ Chấn thương nghiêm trọng
- Fitness check-up: /ˈfɪtnɪs ˈʧɛk-ʌp/ Kiểm tra sức khỏe
- Medical insurance: /ˈmɛdɪkl ɪnˈʃʊrəns/ Bảo hiểm y tế
- Health centre: /hɛlθ ˈsɛntər/ Trung tâm sức khỏe
- Acupuncture: /’ækjupʌηkt∫ə[r]/ Châm cứu
- Employment medicals: /ɪmˈplɔɪmənt ˈmɛdɪkəlz/ Chăm sóc sức khỏe cho nhân viên
- Sports injury therapy: /spɔrts ˈɪnʤəri ˈθɛrəpi/ Trị liệu chấn thương thể thao
- Medical: /’medikl/ Sự khám sức khỏe
Các trung tâm y tế thường cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng. Việc nắm bắt các từ khóa như “be vaccinated,” “fitness check-up,” hay “sports injury therapy” giúp bạn phân biệt các loại hình dịch vụ có sẵn và xác định những dịch vụ miễn phí hoặc có tính phí. Đây là những từ vựng IELTS Listening chủ đề y tế quan trọng để bạn có cái nhìn toàn diện về các lựa chọn chăm sóc sức khỏe.
Một người phụ nữ đang kiểm tra sức khỏe tại phòng khám
Ngữ cảnh:
| If you need to be vaccinated before any trips abroad, you won’t have to pay for this… And finally, if you need to prove you’re healthy or haven’t had any serious injuries, you can get a free fitness check-up there. But, you’d most likely have to pay for medical insurance though. |
|---|
Câu hỏi:
Which TWO of the following are offered free of charge at Shore Lane Health Centre? (Hai dịch vụ nào được sử dụng miễn phí ở trung tâm chăm sóc sức khỏe Shore Lane?)
A. acupuncture (châm cứu)
B. medicals (khám sức khỏe)
C. sports injury therapy (trị liệu chấn thương thể thao)
D. travel advice (tư vấn du lịch)
E. vaccinations (tiêm vắc-xin)
Mẹo Học Và Ghi Nhớ Từ Vựng Y Tế IELTS Hiệu Quả
Để cải thiện từ vựng IELTS một cách bền vững, đặc biệt là các từ vựng IELTS Listening chủ đề y tế chuyên biệt, bạn cần áp dụng các phương pháp học tập thông minh. Một trong những cách hiệu quả là học từ vựng trong ngữ cảnh. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa đơn lẻ, hãy cố gắng đặt từ vào câu hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ, khi học từ “prescription,” bạn có thể liên tưởng đến việc “receiving a prescription from a doctor” (nhận đơn thuốc từ bác sĩ) hoặc “filling a prescription at the pharmacy” (lấy thuốc theo đơn tại hiệu thuốc).
Bên cạnh đó, việc sử dụng flashcards kết hợp hình ảnh và âm thanh cũng là một mẹo học từ vựng IELTS Listening rất hữu ích. Bạn có thể tự tạo flashcards điện tử hoặc giấy, ghi một từ tiếng Anh ở mặt trước và hình ảnh minh họa cùng nghĩa tiếng Việt ở mặt sau. Khi ôn tập, hãy cố gắng gọi tên từ và nghĩa trước khi lật mặt sau. Ngoài ra, việc nghe các podcast, xem phim tài liệu về y tế hoặc các chương trình TV có chủ đề bệnh viện bằng tiếng Anh cũng giúp bạn tiếp xúc với thuật ngữ y tế tiếng Anh một cách tự nhiên và thực tế. Lặp lại cách học này thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn.
Bài Tập Thực Hành Với Từ Vựng IELTS Listening Chủ Đề Y Tế
Sau khi đã nắm vững các nhóm từ vựng IELTS Listening chủ đề y tế, việc thực hành là bước không thể thiếu để củng cố kiến thức và làm quen với cấu trúc bài thi. Các bài tập dưới đây được thiết kế để kiểm tra khả năng nhận diện từ khóa và hiểu thông tin chi tiết trong các đoạn hội thoại liên quan đến y tế. Hãy lắng nghe kỹ các đoạn audio và hoàn thành các câu hỏi theo yêu cầu.
Thực Hành 1: Hoàn Thành Ghi Chú Thông Tin Bệnh Nhân
Complete the notes below.
Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
TOTAL HEALTH CLINIC
PATIENT DETAILS
Personal information
Example
Name Julie Anne ……Garcia…..
Contact phone 1…………………
Date of birth 2…………………, 1992
Occupation works as a 3………………….
Insurance company 4…………………. Life Insurance
Details of the problem
Type of problem pain in her left 5…………………..
When it began 6…………………. ago
Action already taken has taken painkillers and applied ice
Other information
Sports played belongs to a 7…………………. club
goes 8…………………. Regularly
Medical history injured her 9………………… last year
no allergies
no regular medication apart from 10………………..
(Cambridge IELTS 14 Listening Test 02)
Thực Hành 2: Lựa Chọn Dịch Vụ Y Tế Và Lịch Hẹn
Complete the table below.
Write ONE WORD ONLY for each answer.
Questions 1 – 4
| Health Centres |
|---|
| Name of centre |
| The Harvey Clinic |
| The 2………… Health Practice |
| The Shore Lane Health Centre |
Questions 5 – 6
Choose TWO letters, A-E.
| Which TWO of the following are offered free of charge at Shore Lane Health Centre? A. acupuncture B. employment medicals C. sports injury therapy D. travel advice E. vaccinations |
|---|
Questions 7 – 10
Complete the note below.
Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
| Talks for patients at Shore Lane Health Centre |
|---|
| Subject of talk |
| Giving up smoking |
| Healthy eating |
| Avoiding injuries during exercise |
(IELTS Cam 9 Full Test 4)
Đáp Án Chi Tiết Cho Bài Luyện Tập
Việc kiểm tra đáp án sau khi hoàn thành bài tập là vô cùng quan trọng để bạn tự đánh giá hiệu quả học tập và nhận diện những lỗ hổng trong vốn từ vựng y tế tiếng Anh của mình. Hãy so sánh cẩn thận câu trả lời của bạn với đáp án và phân tích lý do nếu có sai sót. Điều này không chỉ giúp bạn sửa lỗi mà còn củng cố khả năng nghe và hiểu từ vựng IELTS Listening chủ đề y tế trong ngữ cảnh.
Đáp Án Practice 1
- 219 442 9785
- 10(th) October
- manager
- Cawley
- knee
- 3 weeks
- tennis
- running
- shoulder
- vitamins
Đáp Án Practice 2
- babies
- Eshcol
- evening
- Gormley
- & 6. IN EITHER ORDER: B, E
- heart
- primary school
- 4.30
- ages
Transcript Audio Luyện Nghe
Để đạt được hiệu quả tối đa trong việc luyện nghe và cải thiện từ vựng IELTS, việc sử dụng transcript là một công cụ đắc lực. Sau khi hoàn thành bài tập và kiểm tra đáp án, bạn nên đọc lại transcript để xác định chính xác những từ đã bỏ lỡ hoặc nghe sai. Việc này giúp bạn hiểu rõ hơn cách phát âm, ngữ điệu và các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh y tế, từ đó nâng cao khả năng nghe hiểu thuật ngữ y tế tiếng Anh của mình.
Transcript Practice 1
CARL: Hi, come and take a seat.
JULIE: Thank you.
CARL: My name’s Carl Rogers and I’m one of the doctors here at the Total Health Clinic. So I understand this is your first visit to the clinic?
JULIE: Yes, it is.
CARL: OK, well I hope you’ll be very happy with the service you receive here. So if it’s alright with you I’ll take a few details to help me give you the best possible service.
JULIE: Sure.
CARL: So can I check first of all that we have the correct personal details for you? So your full name is Julie Anne (Example) Garcia?
JULIE: That’s correct.
CARL: Perfect. And can I have a contact phone number?
JULIE: It’s (Q1) 219 442 9785.
CARL: OK, and then can I just check that we have the correct date of birth?
JULIE: (Q2) October tenth, 1992.
CARL: Oh, I actually have 1991, I’ll just correct that now. Right, so that’s all good. Now I just need just a few more personal details … do you have an occupation, either full-time or part-time?
JULIE: Yes, I work full-time in Esterhazy’s – you know, the restaurant chain. I started off as a waitress there a few years ago and I’m a (Q3) manager now.
CARL: Oh I know them, yeah, they’re down on 114th Street, aren’t they?
JULIE: That’s right.
CARL: Yeah, I’ve been there a few times. I just love their salads.
JULIE: That’s good to hear.
CARL: Right, so one more thing I need to know before we talk about why you’re here, Julie, and that’s the name of your insurance company.
JULIE: It’s (Q4) Cawley Life Insurance, that’s C-A-W-L-E-Y.
CARL: Excellent, thank you so much.
——————————-
JULIE: Now Julie, let’s look at how we can help you. So tell me a little about what brought you here today.
CARL: Well, I’ve been getting a pain in my (Q5) knee, the left one. Not very serious at first, but it’s gotten worse, so I thought I ought to see someone about it.
JULIE: That’s certainly the right decision. So how long have you been aware of this pain? Is it just a few days, or is it longer than that?
CARL: Longer. It’s been worse for the last couple of days, but it’s (Q6) three weeks since I first noticed it. It came on quite gradually though, so I kind of ignored it at first.
JULIE: And have you taken any medication yourself, or treated it in anyway?
CARL: Yeah, I’ve been taking medication to deal with the pain. Tylenol, and that works OK for a few hours. But I don’t like to keep taking it.
JULIE: OK. And what about heat treatment? Have you tried applying heat at all?
CARL: No, but I have been using ice on it for the last few days.
JULIE: And does that seem to help the pain at all?
CARL: A little, yes.
JULIE: Good. Now you look as if you’re quite fit normally?
CARL: I am, yes.
JULIE: So do you do any sport on a regular basis?
CARL: Yes, I play a lot of (Q7) tennis. I belong to a club so I go there a lot. I’m quite competitive so I enjoy that side of it as well as the exercise. But I haven’t gone since this started.
JULIE: Sure. And do you do any other types of exercise?
CARL: Yeah, I sometimes do a little swimming, but usually just when I’m on vacation. But normally I go (Q8) running a few times a week, maybe three or four times.
JULIE: Hmm. So your legs are getting quite a pounding. But you haven’t had any problems up to now?
CARL: No, not with my legs. I did have an accident last year when I slipped and hurt my (Q9) shoulder, but that’s better now.
(Cambridge IELTS 14 Listening Test 02)
Transcript Practice 2
Woman: Can I help you?
Man: Yes, I’ve just moved to this area with my wife and children and I’d like to know where we can all register with a doctor at a Health Centre.
Woman: Okay. Well, there’s Doctor Green at The Harvey Clinic. We always recommend her for *babies*, because she’s very good with them *[Q1]* and she runs a special clinic.
Man: Oh … actually my youngest child is five, so that wouldn’t be any good for us.
Woman: Right.
Man: Is there anywhere else I could try?
Woman: Yes, the Eshcol Health Practice is the next one on my list [Q2].
Man: How do you spell that?
Woman: E-S-H-C-O-L. And it’s Doctor Fuller, who has space on his list. The clinic only opened a year ago, so the facilities are all very modern.
Man: That sounds good.
Woman: And it’s particularly good if you’re busy during the day because they also do appointments in the evening [Q3]. They’re closed on Saturday, though. The only other place on the list is the Health Centre on Shore Lane. You can register with Doctor *Gormley*, that’s G-O-R-M-L-E-Y *[Q4]*. He’s new there, but the centre has a very good reputation.
Man: Oh yes, I think I know the road. That would be the best one. Thanks. Could you tell me, will all their services be free?
Woman: Erm… there are usually some small charges that doctors make. Let me see what it says about the Shore Lane Centre. If you need to be vaccinated before any trips abroad, you won’t have to pay for this [Q5 & 6]. Erm, what else? The sports injury treatment service operates on a paying basis, as does the nutritional therapy service. Some health centres do offer alternative therapies like homeopathy as part of their pay-to-use service. Shore Lane are hoping to do this soon – I think they may start with acupuncture. And finally, if you need to prove you’re healthy or haven’t had any serious injuries before a new employer will accept you, you can get a free fitness check-up there [Q5 & 6], but you’d most likely have to pay for insurance medicals though.
Man: Okay, thanks.
Woman: You might also be interested to know the Centre is running a pilot scheme of talks for patients. I’ve got the list here. Actually, they look very interesting.
Man: What sort of things?
Woman: Well, the first one’s about giving up smoking. It’s next week, the twenty-fifth of February, at 7 pm, and that’s in Room 4. It says the talk will stress the health benefits particularly for people with asthma or heart disease [Q7].
Man: That sounds very interesting.
Woman: There’s also a talk for families with children. It’s on Healthy Eating and takes place on the first of March at five o’clock.
Man: Will that be at the Health Centre?
Woman: Erm, actually it’s at the primary school on Shore Lane [Q8]. I imagine they’re inviting the parents of pupils there – it says here ‘all welcome’.
Man: Mmm, I might go to that if I have time.
Woman: There’s a couple of other talks – one giving advice about how to avoid injuries while doing exercise. It’s on the ninth of March. Oh, it’s a late afternoon talk, at *4:30*, and it’ll be in Room 6 *[Q9]*. It also says the talk is suitable for all ages [Q10]. And finally, there’s a talk called ‘Stress Management which is …
(IELTS Cam 9 Full Test 4)
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng IELTS Listening Y Tế
1. Tại sao từ vựng y tế lại quan trọng trong IELTS Listening?
Từ vựng y tế tiếng Anh là chìa khóa để hiểu các đoạn hội thoại, thông báo, hoặc tư vấn trong bối cảnh phòng khám, bệnh viện thường xuất hiện trong IELTS Listening. Nắm vững thuật ngữ y tế tiếng Anh giúp thí sinh nhận diện từ khóa, hiểu ngữ cảnh và trả lời chính xác các câu hỏi về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị hay dịch vụ y tế.
2. Làm thế nào để học thuộc lòng từ vựng y tế một cách hiệu quả?
Để cải thiện từ vựng IELTS về chủ đề y tế, bạn nên học theo ngữ cảnh, sử dụng flashcards kết hợp hình ảnh và âm thanh, và áp dụng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng. Nghe các podcast, xem phim tài liệu y tế hoặc các chương trình TV bằng tiếng Anh cũng là một mẹo học từ vựng IELTS Listening giúp bạn tiếp xúc tự nhiên với ngôn ngữ.
3. Có cách nào để phân biệt các từ đồng nghĩa trong chủ đề y tế không?
Việc phân biệt các từ đồng nghĩa trong vốn từ vựng y tế tiếng Anh đòi hỏi sự chú ý đến ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, “sick” và “ill” đều có nghĩa là ốm, nhưng “sick” thường được dùng để chỉ cảm giác buồn nôn, còn “ill” chỉ tình trạng bệnh tật nói chung. Hãy tra cứu các ví dụ cụ thể và chú ý đến các cụm từ đi kèm để hiểu rõ sắc thái nghĩa của từng từ.
4. Từ vựng y tế có xuất hiện trong các phần IELTS khác ngoài Listening không?
Chắc chắn rồi. Thuật ngữ y tế tiếng Anh cũng có thể xuất hiện trong các bài đọc (Reading) về sức khỏe cộng đồng, nghiên cứu y học, hoặc trong các bài viết (Writing) yêu cầu bạn phân tích vấn đề xã hội liên quan đến y tế. Trong Speaking, bạn cũng có thể được hỏi về kinh nghiệm cá nhân liên quan đến sức khỏe, nơi từ vựng IELTS Listening y tế sẽ rất hữu ích.
Việc làm chủ các từ vựng IELTS Listening chủ đề y tế là một bước đi chiến lược để nâng cao điểm số của bạn. Bằng cách kết hợp việc học từ vựng có hệ thống với luyện nghe và thực hành đều đặn, bạn sẽ xây dựng được một nền tảng vững chắc cho kỳ thi IELTS. Edupace hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức và công cụ cần thiết để chinh phục phần thi Listening nói riêng và kỳ thi IELTS nói chung.
Tham khảo
- IELTS Training Online, ieltstrainingonline.com.
- Esol, Cambridge. Cambridge IELTS 9 With Answers.
- Esol, Cambridge. Cambridge IELTS 14 With Answers.




