Chào mừng bạn đến với Edupace. Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về ngày 13 tháng 9 năm 2022 dương lịch, một ngày đặc biệt theo lịch âm dương truyền thống Việt Nam. Việc xem ngày tốt xấu dựa trên nhiều yếu tố phong thủy và lịch pháp cổ xưa mang đến những thông tin hữu ích cho cuộc sống.
Tổng quan về ngày 13 tháng 9 năm 2022
Ngày 13 tháng 9 năm 2022 theo lịch dương ứng với ngày 18 tháng 8 năm 2022 theo lịch âm. Đây là sự chuyển đổi giữa hai hệ thống lịch phổ biến, một dựa trên chu kỳ của Trái Đất quay quanh Mặt Trời, còn lại dựa trên chu kỳ của Mặt Trăng quay quanh Trái Đất, kết hợp với các yếu tố bổ trợ để đồng bộ với năm dương lịch.
Ngày 18 tháng 8 âm lịch năm Nhâm Dần này rơi vào ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần theo hệ thống Lục thập hoa giáp. Mỗi tổ hợp Can Chi (như Kỷ Tỵ, Kỷ Dậu, Nhâm Dần) mang những ý nghĩa riêng về ngũ hành, thiên can, địa chi, ảnh hưởng đến đặc tính chung của ngày, tháng, năm đó. Ngày Kỷ Tỵ có Thiên can Kỷ thuộc hành Thổ, Địa chi Tỵ thuộc hành Hỏa. Hỏa sinh Thổ, tạo nên mối quan hệ tương sinh giữa Can và Chi trong ngày.
Tiết khí của ngày 13 tháng 9 năm 2022 dương lịch (18/8 âm lịch) là Bạch Lộ, một trong 24 tiết khí của nông lịch. Tiết Bạch Lộ (Sương Trắng) thường bắt đầu khoảng từ ngày 7 hoặc 8 tháng 9 dương lịch và kết thúc vào khoảng ngày 22 hoặc 23 tháng 9. Đây là thời điểm thời tiết bắt đầu chuyển lạnh hơn ở miền Bắc Việt Nam, sương bắt đầu xuất hiện vào buổi sớm, đánh dấu sự chuyển giao rõ rệt sang mùa thu.
Đánh giá ngày tốt xấu theo quan niệm truyền thống
Việc đánh giá một ngày là tốt hay xấu theo lịch vạn niên truyền thống dựa trên sự kết hợp của nhiều yếu tố như Can Chi của ngày, sự tương hợp/xung khắc với tuổi, các sao tốt/xấu chiếu mệnh, và các hệ thống tính toán cổ xưa như ngày Đại An, Thiên Môn, Tam nương sát. Mỗi yếu tố này mang một ý nghĩa và mức độ ảnh hưởng khác nhau đến các công việc khởi sự trong ngày.
Sự tương hợp với tuổi con giáp
Theo quan niệm dân gian, ngày Kỷ Tỵ thường hợp và kỵ với một số tuổi nhất định dựa trên mối quan hệ tương sinh, tương khắc hoặc tam hợp, tứ hành xung giữa Địa chi Tỵ với các Địa chi khác. Ngày 13/9/2022 (ngày Kỷ Tỵ) được cho là ngày tốt với những người tuổi Sửu và tuổi Dậu do Tỵ nằm trong bộ Tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu. Đây là bộ tam hợp mang lại sự hòa hợp, tương trợ lẫn nhau.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Mơ Thấy Đếm Tiền Là Điềm Báo Gì? Giải Mã Chi Tiết Cùng Edupace
- Sao chiếu mệnh Nam tuổi 2010 năm 2023: Thông tin chi tiết
- Nằm Mơ Thấy Đeo Dây Chuyền Vàng: Giải Mã Điềm Báo Ý Nghĩa
- Sức Mạnh Và Ý Nghĩa Châm Ngôn Tiếng Anh Qua Thời Gian
- Năm sinh con đẹp cho chồng Mậu Dần vợ Bính Tý
Ngược lại, ngày Kỷ Tỵ được coi là ngày xấu, ngày kỵ với những người tuổi Dần, Thân và Hợi. Mối quan hệ giữa Tỵ và Dần, Thân là Tứ hành xung (Dần – Thân – Tỵ – Hợi), biểu thị sự xung khắc mạnh mẽ, dễ gặp trở ngại, khó khăn. Người thuộc các tuổi này nên cẩn trọng hơn khi thực hiện các công việc quan trọng vào ngày này.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tốt xấu của ngày
Trong hệ thống tính ngày theo “Lục Diệu”, ngày 18/8 âm lịch (13/9 dương lịch) là ngày Đại An. Ngày Đại An mang ý nghĩa “An” là yên ổn, “Đại” là lớn, tức là sự yên ổn, bình an lớn. Đây là một trong những ngày tốt, thuận lợi cho hầu hết các công việc, đặc biệt là những việc mang tính chất lâu dài, bền vững như xây dựng, cưới hỏi, khai trương. Mọi sự thường được suôn sẻ, ít gặp trở ngại.
Theo Lịch ngày xuất hành của Khổng Minh, ngày 13/9/2022 là ngày Thiên Môn. Hệ thống này đánh giá sự thuận lợi khi di chuyển hoặc bắt đầu một hành trình. Ngày Thiên Môn được coi là ngày rất tốt cho việc xuất hành, đi xa. Người xuất hành vào ngày này thường “cầu được ước thấy”, mọi việc đều vừa ý, thuận lợi, ít gặp rủi ro trên đường đi.
Tuy nhiên, ngày 13/9/2022 cũng trùng vào ngày Tam nương sát. Đây là một hệ thống tính ngày xấu cổ xưa, cho rằng vào các ngày Tam nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch hàng tháng), năng lượng âm khí vượng, không thuận lợi cho việc khởi sự, động thổ, cưới hỏi, hay xuất hành. Khởi sự vào ngày Tam nương sát dễ gặp vất vả, khó thành công, hoặc gặp điều không may. Sự tồn tại song song của các yếu tố tốt (Đại An, Thiên Môn) và xấu (Tam nương sát) trong cùng một ngày đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn công việc cần thực hiện.
Giờ Hoàng đạo và Giờ Hắc đạo trong ngày
Trong mỗi ngày, thời gian được chia thành 12 canh giờ, mỗi canh giờ tương ứng với một Địa chi. Theo quan niệm truyền thống, có những “giờ hoàng đạo” (giờ tốt) và “giờ hắc đạo” (giờ xấu). Thực hiện công việc vào giờ hoàng đạo được cho là sẽ gặp nhiều may mắn, thuận lợi, còn thực hiện vào giờ hắc đạo thì dễ gặp khó khăn, trắc trở.
Trong ngày 13 tháng 9 năm 2022 (18/8 âm lịch), các giờ hoàng đạo bao gồm:
- Giờ Sửu (1h – 3h sáng): Được coi là giờ tốt đầu tiên trong ngày, thuận lợi cho nhiều việc.
- Giờ Thìn (7h – 9h sáng): Thời điểm lý tưởng để bắt đầu công việc, giao dịch.
- Giờ Ngọ (11h – 13h trưa): Giữa trưa, thường tốt cho gặp gỡ, ký kết.
- Giờ Mùi (13h – 15h chiều): Tiếp nối giờ Ngọ, cũng là giờ tốt cho các hoạt động xã giao, công việc.
- Giờ Tuất (19h – 21h tối): Buổi tối, thích hợp cho các việc mang tính kết thúc, nghỉ ngơi hoặc một số công việc đặc thù.
- Giờ Hợi (21h – 23h tối): Cuối ngày, được xem là giờ tốt để hoàn tất công việc hoặc chuẩn bị cho ngày mới.
Các giờ hắc đạo trong ngày 13 tháng 9 năm 2022 (18/8 âm lịch) gồm:
- Giờ Tý (23h – 1h đêm): Đầu ngày mới (theo lịch âm), thường không thuận lợi cho khởi sự.
- Giờ Dần (3h – 5h sáng): Thời điểm dễ gặp khó khăn, bất lợi.
- Giờ Mão (5h – 7h sáng): Buổi sáng sớm, cần cẩn trọng khi làm việc quan trọng.
- Giờ Tỵ (9h – 11h trưa): Trùng với Địa chi của ngày, nhưng trong hệ thống giờ hắc đạo lại được xếp vào giờ xấu.
- Giờ Thân (15h – 17h chiều): Buổi chiều, dễ gặp trục trặc.
- Giờ Dậu (17h – 19h tối): Hoàng hôn, không nên thực hiện các việc lớn.
Việc chọn giờ hoàng đạo để tiến hành các công việc quan trọng như khai trương, ký hợp đồng, xuất hành… được xem là cách tăng cường năng lượng tích cực và giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.
Chi tiết giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Hệ thống Lý Thuần Phong là một phương pháp phổ biến để xem giờ tốt xấu khi xuất hành (đi xa, đi công tác, đi làm việc quan trọng). Hệ thống này dựa trên sự luân chuyển của các “trực” (Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Các, Lưu Niên, Xích Khẩu, Tuyệt Lộ) trong từng canh giờ của ngày. Mỗi trực mang một ý nghĩa và lời khuyên riêng cho việc xuất hành.
Trong ngày 13 tháng 9 năm 2022, giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong được phân tích như sau:
- Từ 23h – 01h (Giờ Tý) và 11h – 13h (Giờ Ngọ) thuộc trực Đại An. Xuất hành vào giờ này được coi là rất tốt lành. Mọi việc đều hanh thông, thuận lợi, cầu tài lộc theo hướng Tây Nam sẽ gặp nhiều may mắn. Nhà cửa yên ấm, người đi xa bình an, khỏe mạnh.
- Từ 01h – 03h (Giờ Sửu) và 13h – 15h (Giờ Mùi) thuộc trực Tốc Hỷ. Đây là giờ mang lại niềm vui nhanh chóng. Xuất hành hướng Nam cầu tài sẽ có kết quả tốt. Gặp gỡ quan chức hoặc đối tác dễ đạt được mục đích. Chăn nuôi thuận lợi, người thân đi xa có tin vui trở về.
- Từ 03h – 05h (Giờ Dần) và 15h – 17h (Giờ Thân) thuộc trực Lưu Niên. Xuất hành giờ này dễ gặp trì trệ, khó khăn, mọi việc kéo dài, khó thành công nhanh chóng. Cầu tài lộc mờ mịt, kiện cáo nên hoãn lại. Cần đề phòng cãi cọ, thị phi. Mất của nên tìm hướng Nam, cần hành động nhanh mới có hy vọng tìm lại.
- Từ 05h – 07h (Giờ Mão) và 17h – 19h (Giờ Dậu) thuộc trực Xích Khẩu. Đây là giờ dễ xảy ra tranh cãi, thị phi, gây chuyện không hay. Nên tránh xuất hành hoặc các cuộc gặp gỡ quan trọng vào giờ này để phòng ngừa xích mích, hiểu lầm, hoặc lây bệnh tật không đáng có. Cần giữ mồm giữ miệng.
- Từ 07h – 09h (Giờ Thìn) và 19h – 21h (Giờ Tuất) thuộc trực Tiểu Các. Đây là giờ rất tốt lành cho việc xuất hành. Đi xa thường gặp may mắn, buôn bán kinh doanh có lời. Phụ nữ có tin vui, người đi xa sắp trở về nhà. Mọi việc thường hòa hợp, êm đẹp. Người có bệnh cầu sẽ khỏi, người trong nhà đều mạnh khỏe.
- Từ 09h – 11h (Giờ Tỵ) và 21h – 23h (Giờ Hợi) thuộc trực Tuyệt Lộ. Xuất hành giờ này được coi là rất xấu, dễ gặp nạn, tai ương. Cầu tài lộc không có lợi, dễ bị trái ý, đổ vỡ. Các việc quan trọng dễ gặp cản trở, khó khăn chồng chất. Cần cúng tế để cầu an nếu bắt buộc phải đi.
Việc kết hợp xem giờ hoàng đạo và giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong giúp người xem có cái nhìn toàn diện hơn về khung giờ nào trong ngày là thuận lợi nhất cho mục đích cụ thể của mình.
Các câu hỏi thường gặp về ngày 13/9/2022
Ngày 13/9/2022 dương lịch là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 9 năm 2022 dương lịch là ngày 18 tháng 8 năm 2022 âm lịch.
Ngày 13/9/2022 có phải là ngày tốt không?
Theo lịch truyền thống, ngày 13/9/2022 (18/8 âm lịch) có cả yếu tố tốt (Đại An, Thiên Môn) và yếu tố xấu (Tam nương sát). Do đó, đây là một ngày cần cân nhắc kỹ lưỡng khi thực hiện các công việc quan trọng. Nên ưu tiên làm các việc nhỏ, thường ngày hoặc chọn giờ hoàng đạo để giảm thiểu ảnh hưởng xấu.
Ngày Kỷ Tỵ là gì?
Ngày Kỷ Tỵ là ngày thứ 6 trong chu kỳ 60 ngày (Lục thập hoa giáp) của lịch âm dương. Nó được xác định bởi sự kết hợp của Thiên can Kỷ (hành Thổ) và Địa chi Tỵ (hành Hỏa).
Những tuổi nào hợp hoặc kỵ với ngày 13/9/2022?
Ngày 13/9/2022 (ngày Kỷ Tỵ) được coi là tốt cho người tuổi Sửu và tuổi Dậu. Ngày này được coi là kỵ (xấu) cho người tuổi Dần, Thân và Hợi.
Giờ nào trong ngày 13/9/2022 là giờ hoàng đạo?
Các giờ hoàng đạo trong ngày 13/9/2022 là: Giờ Sửu (1h-3h), Giờ Thìn (7h-9h), Giờ Ngọ (11h-13h), Giờ Mùi (13h-15h), Giờ Tuất (19h-21h), Giờ Hợi (21h-23h).
Ngày 13 tháng 9 năm 2022 dương lịch, tức ngày 18 tháng 8 âm lịch, mang trong mình sự kết hợp của nhiều yếu tố lịch pháp và phong thủy truyền thống. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng các đặc điểm của ngày như Can Chi, tiết khí, giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo và các hệ thống đánh giá như Đại An, Thiên Môn, Tam nương sát giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn để cân nhắc khi thực hiện các công việc trong ngày. Hy vọng những thông tin này từ Edupace hữu ích cho bạn.




