Ngày 13 tháng 5 năm 2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định 102/2025/NĐ-CP quy định về quản lý dữ liệu y tế. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng hệ thống y tế số, hướng tới việc quản lý thông tin sức khỏe một cách hiệu quả, bảo mật và thuận tiện cho người dân, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số ngành y tế Việt Nam.

Tổng quan và Phạm vi áp dụng Dữ liệu Y tế

Nghị định 102/2025/NĐ-CP tập trung vào việc xây dựng, phát triển, bảo vệ, quản trị, xử lý và sử dụng dữ liệu y tế số, bao gồm cả Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế. Nghị định này áp dụng cho mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam cũng như các cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài hoạt động hoặc có liên quan đến hoạt động dữ liệu y tế số tại Việt Nam. Tuy nhiên, các thông tin y tế liên quan đến bí mật nhà nước sẽ không thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định này.

Theo quy định, dữ liệu y tế số là những thông tin được số hóa phản ánh các lĩnh vực trong ngành y tế. Cơ sở dữ liệu về y tế được hiểu là tập hợp các dữ liệu y tế này, được tổ chức một cách có hệ thống để dễ dàng truy cập, khai thác, chia sẻ và quản lý. Các nguyên tắc chung chi phối hoạt động quản lý dữ liệu y tế bao gồm việc phục vụ công tác bảo vệ, chăm sóc sức khỏe nhân dân, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đơn giản hóa thủ tục hành chính, hướng tới xây dựng Chính phủ điện tử, Chính phủ số và góp phần phát triển kinh tế – xã hội. Mọi hoạt động liên quan đến dữ liệu y tế đều phải tuân thủ các quy định của Nghị định này cùng với các luật hiện hành về dữ liệu, công nghệ thông tin, giao dịch điện tử, an toàn thông tin mạng, an ninh mạng, tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Phạm vi của dữ liệu y tế được quy định rất rộng, bao trùm nhiều khía cạnh của ngành. Từ y tế dự phòng, bảo vệ môi trường y tế, khám bệnh, chữa bệnh, phục hồi chức năng, giám định y khoa, pháp y, y dược cổ truyền cho đến các lĩnh vực như dược, mỹ phẩm, an toàn thực phẩm, thiết bị y tế, cơ sở hạ tầng y tế. Ngoài ra, thông tin về dân số, sức khỏe bà mẹ – trẻ em, sức khỏe sinh sản, bảo hiểm y tế, truyền thông giáo dục sức khỏe, khoa học công nghệ y tế, hợp tác quốc tế y tế, ứng dụng công nghệ thông tin y tế, tài chính y tế, thanh tra y tế, nhân lực y tế, đào tạo nhân lực y tế, thủ tục hành chính y tế, văn bản pháp quy và thông tin về các cơ sở y tế đều được xem là dữ liệu y tế thuộc phạm vi quản lý của Nghị định.

Mã định danh y tế cá nhân và Các loại Cơ sở dữ liệu

Một trong những điểm cốt lõi của Nghị định 102/2025/NĐ-CP là quy định về mã định danh y tế của cá nhân. Để thống nhất và đơn giản hóa việc quản lý thông tin, Nghị định quyết định sử dụng chính số định danh cá nhân đã được cấp cho công dân Việt Nam và người nước ngoài có tài khoản định danh điện tử theo quy định pháp luật về căn cước làm mã định danh y tế. Điều này tạo ra một liên kết chặt chẽ giữa thông tin căn cước công dân và hồ sơ sức khỏe, mở đường cho việc tích hợp dữ liệu và triển khai các dịch vụ y tế số hiệu quả hơn.

Hệ thống Cơ sở dữ liệu về y tế theo Nghị định được phân chia thành nhiều cấp độ rõ ràng. Cấp cao nhất là Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế, đóng vai trò trung tâm. Tiếp theo là các Cơ sở dữ liệu chuyên ngành y tế do Bộ Y tế, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội quản lý, chứa thông tin chi tiết theo từng lĩnh vực. Cấp địa phương có Cơ sở dữ liệu về y tế của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, quản lý thông tin phù hợp với địa bàn. Ngoài ra, các cấp chính quyền khác và các cơ sở y tế cũng xây dựng cơ sở dữ liệu riêng thuộc phạm vi quản lý của mình. Tổng hợp Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành được gọi chung là Cơ sở dữ liệu dùng chung về y tế, phục vụ cho việc chia sẻ và khai thác ở quy mô lớn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Vòng đời Dữ liệu Y tế: Từ Xây dựng đến Sử dụng

Quy trình quản lý dữ liệu y tế từ khi hình thành cho đến khi được khai thác sử dụng đều được quy định chi tiết trong Nghị định 102/2025/NĐ-CP, tuân thủ các nguyên tắc của Luật Dữ liệu.

Xây dựng và Phát triển Dữ liệu Y tế

Việc xây dựng và phát triển dữ liệu y tế là trách nhiệm của nhiều cấp, từ Bộ Y tế, các bộ ngành liên quan, Ủy ban nhân dân các cấp cho đến các cơ sở y tế. Các đơn vị này có nhiệm vụ thực hiện việc tạo lập, thu thập, chuẩn hóa và cập nhật dữ liệu theo đúng các quy định tại Luật Dữ liệu và Nghị định 102/2025/NĐ-CP, đảm bảo tính chính xác, đầy đủ và kịp thời của thông tin. Điều này tạo nền tảng cho một hệ thống dữ liệu y tế đồng bộ và đáng tin cậy trên toàn quốc.

Xử lý Dữ liệu Y tế và Điều kiện Tiếp cận

Việc xử lý dữ liệu y tế, bao gồm các hoạt động thu thập, lưu trữ, chỉnh sửa, khai thác, phân tích, truyền đưa và các hoạt động khác liên quan, phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của Luật Dữ liệu và Nghị định này. Một trong những điểm quan trọng là các quy định về tiếp cận thông tin có điều kiện đối với dữ liệu y tế. Nghị định nêu rõ rằng thông tin liên quan đến bí mật kinh doanh, bí mật đời sống riêng tư, bí mật cá nhân (bao gồm tình trạng sức khỏe, đặc điểm di truyền, thuộc tính vật lý, sinh học, đời sống tình dục, xu hướng tình dục) và bí mật gia đình chỉ được tiếp cận khi có sự đồng ý của chủ sở hữu hoặc các thành viên gia đình tương ứng. Tuy nhiên, vì lợi ích công cộng hoặc sức khỏe của cộng đồng, người đứng đầu cơ quan nhà nước có quyền quyết định cung cấp thông tin này mà không cần sự đồng ý trong trường hợp cần thiết và theo quy định pháp luật có liên quan. Điều này cân bằng giữa quyền riêng tư cá nhân và lợi ích chung của xã hội trong việc sử dụng dữ liệu y tế.

Sử dụng và Khai thác Dữ liệu Y tế

Nghị định 102/2025/NĐ-CP quy định rõ ràng các chủ thể được phép khai thác và sử dụng dữ liệu y tế. Các cơ quan Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị – xã hội có thể khai thác dữ liệu phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của mình. Chủ thể dữ liệu có quyền khai thác và sử dụng thông tin phản ánh về chính bản thân họ. Đối với các tổ chức, cá nhân khác, họ có thể tự do khai thác và sử dụng dữ liệu y tế công khai (dữ liệu mở). Việc khai thác và sử dụng dữ liệu cá nhân hoặc các loại dữ liệu khác cần có sự đồng ý của cả đơn vị quản lý dữ liệu và cá nhân là chủ thể dữ liệu (đối với dữ liệu cá nhân).

Một điểm nổi bật được quy định là dữ liệu chủ (dữ liệu cốt lõi, quan trọng) trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế và các cơ sở dữ liệu về y tế của bộ, ngành, địa phương có giá trị sử dụng chính thức, tương đương với văn bản giấy do cơ quan có thẩm quyền cung cấp. Điều này nâng cao giá trị pháp lý và sự tin cậy của dữ liệu y tế số. Việc sử dụng dữ liệu y tế để triển khai sổ sức khỏe điện tử cũng được nhấn mạnh. Dữ liệu y tế về phòng bệnh, khám bệnh, chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe cá nhân sẽ được tích hợp vào sổ sức khỏe điện tử trên ứng dụng định danh quốc gia. Các cơ sở y tế có trách nhiệm kết nối và chia sẻ dữ liệu liên quan, còn công dân và cơ sở y tế được phép sử dụng sổ sức khỏe điện tử này thay thế giấy tờ truyền thống trong quá trình chăm sóc sức khỏe.

Quản trị và Bảo vệ Dữ liệu Y tế

Công tác quản trị và bảo vệ dữ liệu y tế được thực hiện theo các quy định của Luật Dữ liệu và Nghị định 102/2025/NĐ-CP. Điều này bao gồm việc đảm bảo an toàn, an ninh thông tin cho các hệ thống cơ sở dữ liệu, phòng chống truy cập trái phép, sự cố dữ liệu và tuân thủ các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân. Việc quản trị hiệu quả và bảo vệ vững chắc là nền tảng để xây dựng lòng tin và thúc đẩy việc sử dụng dữ liệu y tế số trong toàn xã hội.

Cơ sở Dữ liệu Quốc gia về Y tế

Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế là hạt nhân trong hệ thống dữ liệu y tế theo Nghị định 102/2025/NĐ-CP.

Vai trò và Mục tiêu

Bộ Y tế được giao là cơ quan chủ quản Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế. Mục tiêu chính của việc xây dựng cơ sở dữ liệu này rất toàn diện. Trước hết, nó phục vụ công tác quản lý nhà nước của ngành y tế, hỗ trợ chia sẻ thông tin liên ngành để hoạch định chính sách, quy hoạch, chiến lược phát triển kinh tế – xã hội. Cơ sở dữ liệu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết thủ tục hành chính, cải cách hành chính, đơn giản hóa quy trình cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời đáp ứng nhu cầu khai thác, sử dụng dữ liệu của các tổ chức, cá nhân vì mục tiêu phát triển. Quan trọng hơn, Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế còn phục vụ trực tiếp công tác bảo vệ, chăm sóc, nâng cao sức khỏe nhân dân và giúp người dân chủ động quản lý sức khỏe bản thân thông qua các ứng dụng liên kết.

Phạm vi Dữ liệu và Dữ liệu Chủ yếu

Phạm vi dữ liệu được lưu trữ trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế rất rộng, bao gồm thông tin về các cơ quan, tổ chức hoạt động trong nhiều lĩnh vực y tế như khám chữa bệnh, y dược cổ truyền, phục hồi chức năng, giám định y khoa, y tế dự phòng, dân số, bảo hiểm y tế, thiết bị y tế, dược, an toàn thực phẩm, v.v. Thông tin này bao gồm danh tính điện tử, hình thức tổ chức và phạm vi hoạt động/cung cấp dịch vụ. Cơ sở dữ liệu cũng lưu trữ thông tin về nhân lực y tế (cơ bản, đào tạo, chứng chỉ hành nghề), thông tin cơ bản về dược và thiết bị y tế (định danh, lưu hành, giấy phép xuất nhập khẩu).

Đặc biệt, thông tin sức khỏe của cá nhân là một phần quan trọng, bao gồm mã định danh y tế, thông tin cơ bản, chứng sinh/khai sinh, thông tin bảo hiểm y tế, các thông tin chi tiết về quá trình phòng bệnh, khám bệnh, chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe và thông tin báo tử/khai tử. Trong đó, Nghị định xác định dữ liệu chủ có giá trị sử dụng chính thức bao gồm thông tin về phạm vi hoạt động của tổ chức y tế, chứng chỉ hành nghề của nhân lực, thông tin định danh và lưu hành của dược/thiết bị y tế, cũng như các thông tin sức khỏe cá nhân như chứng sinh, thông tin phòng bệnh/khám chữa bệnh và thông tin báo tử. Những dữ liệu chủ này được ưu tiên chuẩn hóa và chia sẻ.

Nguồn Dữ liệu và Phương thức Khai thác

Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế được xây dựng và cập nhật từ nhiều nguồn khác nhau. Các nguồn này bao gồm dữ liệu từ Bộ Y tế và các cơ quan quản lý nhà nước về y tế, các cơ sở dữ liệu y tế do Bộ Y tế quản lý. Đồng thời, dữ liệu được chia sẻ và đồng bộ từ các cơ sở dữ liệu quốc gia khác (như dân cư, doanh nghiệp, bảo hiểm) và các cơ sở dữ liệu do bộ, ngành, tỉnh quản lý có liên quan. Nguồn dữ liệu quan trọng khác đến từ các cơ sở y tế, kết quả thực hiện các thủ tục hành chính và dịch vụ công y tế, cùng với dữ liệu được số hóa, cung cấp, tích hợp bởi cá nhân và tổ chức. Các cơ quan chủ quản dữ liệu có trách nhiệm đảm bảo tính đầy đủ, chính xác, thống nhất và chất lượng của dữ liệu được cập nhật và chia sẻ.

Việc khai thác và sử dụng Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế có thể được thực hiện thông qua nhiều phương thức linh hoạt. Các hệ thống cơ sở dữ liệu khác có thể kết nối, chia sẻ dữ liệu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế. Các nền tảng quốc gia như Cổng Dữ liệu quốc gia, Cổng Dịch vụ công quốc gia, cùng với Cổng thông tin điện tử và Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính của Bộ Y tế đều là các kênh để truy cập dữ liệu. Nền tảng định danh và xác thực điện tử, cũng như ứng dụng định danh quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong việc xác thực người dùng và tích hợp sổ sức khỏe điện tử. Ngoài ra, các thiết bị, phương tiện, phần mềm do đơn vị quản lý dữ liệu cung cấp và các phương thức khác được Bộ Y tế chấp thuận cũng có thể được sử dụng để khai thác dữ liệu y tế.

Trách nhiệm của các Cơ quan và Tổ chức liên quan

Nghị định 102/2025/NĐ-CP phân định rõ trách nhiệm của các bên liên quan trong việc quản lý và sử dụng dữ liệu y tế:

Bộ Y tế chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng, quản lý, vận hành Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế, đưa vào danh mục cơ sở dữ liệu quốc gia, ban hành quy chuẩn kỹ thuật, công khai dữ liệu mở và đảm bảo chất lượng dữ liệu. Bộ Công an có vai trò đảm bảo hạ tầng, an toàn thông tin, kết nối chia sẻ thông tin danh tính từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và phối hợp triển khai sổ sức khỏe điện tử trên ứng dụng định danh quốc gia. Văn phòng Chính phủ kết nối, chia sẻ dữ liệu từ các cổng thông tin và hệ thống báo cáo quốc gia.

Các bộ, cơ quan ngang bộ liên quan có trách nhiệm kết nối, chia sẻ dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc gia thuộc phạm vi quản lý của mình (như đăng ký doanh nghiệp, cán bộ công chức, bảo hiểm) và các dữ liệu liên quan khác về y tế với Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế và cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Họ cũng phải đảm bảo nguồn lực cho hoạt động quản lý dữ liệu. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chịu trách nhiệm tạo lập, thu thập dữ liệu y tế tại địa phương, xây dựng danh mục dữ liệu, kết nối chia sẻ với cơ sở dữ liệu quốc gia và triển khai sổ sức khỏe điện tử tại địa bàn.

Các cơ sở y tế có trách nhiệm trực tiếp tạo lập, thu thập, chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu của đơn vị mình. Họ phải kết nối, chia sẻ dữ liệu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế, cơ sở dữ liệu của Bộ Y tế, địa phương và sổ sức khỏe điện tử trên ứng dụng định danh quốc gia. Đồng thời, họ phải đảm bảo an toàn thông tin và an ninh mạng cho các hệ thống dữ liệu và quá trình chia sẻ. Cuối cùng, các cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân có quyền khai thác, sử dụng dữ liệu y tế theo quy định và có trách nhiệm thông báo kịp thời khi có thay đổi hoặc sai sót đối với dữ liệu phản ánh về bản thân/đơn vị mình.

Hiệu lực và Trách nhiệm Thi hành

Nghị định 102/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2025. Bộ trưởng Bộ Y tế là người chịu trách nhiệm chính trong việc hướng dẫn, kiểm tra và đôn đốc việc thi hành Nghị định. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân có liên quan đều có trách nhiệm thi hành các quy định tại Nghị định này.

Như vậy, Nghị định 102/2025/NĐ-CP đặt nền móng pháp lý vững chắc cho công cuộc chuyển đổi số ngành y tế tại Việt Nam. Việc quản lý dữ liệu y tế một cách tập trung, chuẩn hóa và an toàn không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống y tế mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dân, đồng thời góp phần vào sự phát triển chung của y tế số. Edupace hy vọng những thông tin này hữu ích cho bạn đọc.

Câu hỏi Thường gặp về Nghị định 102/2025/NĐ-CP

Câu hỏi: Mục đích chính của Nghị định 102/2025/NĐ-CP là gì?

Trả lời: Mục đích chính là quy định việc quản lý dữ liệu y tế số tại Việt Nam, từ xây dựng, phát triển, bảo vệ, quản trị, xử lý đến sử dụng. Nghị định nhằm xây dựng hệ thống dữ liệu y tế tập trung, chuẩn hóa, an toàn để phục vụ quản lý nhà nước, chăm sóc sức khỏe nhân dân và thúc đẩy chuyển đổi số ngành y tế.

Câu hỏi: Mã định danh y tế của cá nhân theo Nghị định này là gì?

Trả lời: Theo Nghị định 102/2025/NĐ-CP, mã định danh y tế của cá nhân chính là số định danh cá nhân của công dân Việt Nam và người nước ngoài đã được cấp tài khoản định danh điện tử theo quy định pháp luật về căn cước.

Câu hỏi: Ai là cơ quan chủ quản Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế?

Trả lời: Bộ Y tế là cơ quan chủ quản Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế, chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng, quản lý, vận hành và duy trì cơ sở dữ liệu này.

Câu hỏi: Dữ liệu sức khỏe cá nhân có được tự do truy cập không?

Trả lời: Nghị định 102/2025/NĐ-CP quy định dữ liệu y tế liên quan đến bí mật đời sống riêng tư, cá nhân, tình trạng sức khỏe chỉ được tiếp cận khi có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu. Tuy nhiên, vì lợi ích công cộng hoặc sức khỏe cộng đồng, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể quyết định cung cấp thông tin này mà không cần sự đồng ý, theo quy định của pháp luật.

Câu hỏi: Sổ sức khỏe điện tử được đề cập trong Nghị định có liên kết với ứng dụng nào?

Trả lời: Nghị định 102/2025/NĐ-CP quy định sổ sức khỏe điện tử sẽ được tích hợp trên ứng dụng định danh quốc gia. Các cơ sở y tế có trách nhiệm chia sẻ dữ liệu y tế liên quan đến sổ này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *