Nghị định 121/2025/NĐ-CP đánh dấu bước tiến quan trọng trong cải cách hành chính tại Việt Nam. Văn bản pháp luật này cụ thể hóa chủ trương của Chính phủ về việc đẩy mạnh phân quyền, phân cấp trong quản lý nhà nước thuộc lĩnh vực của Bộ Tư pháp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả, sự chủ động cho các cấp chính quyền địa phương.
Mục đích và phạm vi điều chỉnh của Nghị định 121/2025/NĐ-CP
Nghị định số 121/2025/NĐ-CP được Chính phủ ban hành nhằm cụ thể hóa chủ trương lớn về cải cách bộ máy hành chính nhà nước thông qua việc phân quyền, phân cấp. Mục đích chính là quy định rõ ràng thẩm quyền, trình tự, và thủ tục thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn trong lĩnh vực quản lý nhà nước thuộc phạm vi của Bộ Tư pháp. Điều này bao gồm việc điều chỉnh các quy định hiện hành tại luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nghị định của Chính phủ, và quyết định của Thủ tướng Chính phủ, nhằm tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc chuyển giao thẩm quyền xuống các cấp chính quyền địa phương.
Phạm vi điều chỉnh của Nghị định này tập trung vào các vấn đề cần điều chỉnh để thực hiện hiệu quả chủ trương phân quyền, phân cấp. Điều này đảm bảo rằng các cơ quan và người có thẩm quyền ở cả cấp trung ương và địa phương đều hiểu rõ trách nhiệm và quyền hạn của mình trong việc quản lý các lĩnh vực chuyên môn mà trước đây do Bộ Tư pháp quản lý tập trung. Việc này không chỉ giúp giảm tải cho các cơ quan trung ương mà còn tăng cường năng lực và tính linh hoạt cho các cơ quan địa phương trong việc giải quyết công việc sát với thực tiễn.
Các nguyên tắc cốt lõi trong phân quyền, phân cấp quản lý tư pháp
Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất của việc phân quyền, phân cấp là đảm bảo tính phù hợp với Hiến pháp và các quy định hiện hành của Luật Tổ chức Chính phủ năm 2025 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025. Điều này khẳng định nền tảng pháp lý vững chắc cho toàn bộ quá trình chuyển giao thẩm quyền, tránh tạo ra sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật quốc gia. Sự tuân thủ các luật cơ bản về tổ chức bộ máy nhà nước là yếu tố tiên quyết để Nghị định phát huy hiệu quả và tính bền vững.
Nguyên tắc thứ hai nhấn mạnh vào việc phân cấp một cách triệt để các nhiệm vụ từ cơ quan trung ương xuống chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc này phải đi đôi với việc bảo đảm thẩm quyền quản lý thống nhất của Chính phủ và quyền điều hành của người đứng đầu Chính phủ đối với lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Tư pháp. Đồng thời, Nghị định khuyến khích và phát huy tính chủ động, sáng tạo cũng như trách nhiệm tự chịu trách nhiệm của chính quyền địa phương trong việc thực hiện các nhiệm vụ quản lý nhà nước trong lĩnh vực tư pháp.
Nguyên tắc thứ ba định hướng vai trò của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và các bộ, cơ quan ngang bộ tập trung vào thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước ở tầm vĩ mô. Các cơ quan này sẽ đóng vai trò kiến tạo, tập trung vào việc xây dựng thể chế, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch một cách đồng bộ, thống nhất. Song song với đó, vai trò thanh tra, kiểm tra và giám sát được tăng cường để đảm bảo việc thực hiện phân quyền, phân cấp được hiệu quả và đúng pháp luật, tránh lạm dụng hoặc sai sót trong quá trình thực thi.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Quy định xét lý lịch 3 đời vào quân đội
- Xây dựng kế hoạch ôn thi vào lớp 10 hiệu quả
- Giải mã ý nghĩa giấc mơ thấy sấm sét
- Ký hiệu 01GTKT: Giải đáp loại hóa đơn theo Thông tư 32
- Hướng dẫn chi tiết cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh chuẩn
Việc đẩy mạnh phân quyền, phân cấp cũng đi kèm với yêu cầu phân định rõ ràng thẩm quyền của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân và Chủ tịch Ủy ban nhân dân ở các cấp. Cần phân biệt rõ thẩm quyền chung của Ủy ban nhân dân và thẩm quyền riêng của Chủ tịch Ủy ban nhân dân để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Việc phân định này phải phù hợp với nhiệm vụ, quyền hạn và năng lực thực tế của từng cơ quan, từng người có thẩm quyền, đảm bảo rằng nhiệm vụ được giao sẽ được thực hiện một cách hiệu quả nhất.
Nguyên tắc thứ năm đòi hỏi sự đồng bộ, tổng thể và liên thông giữa các ngành, lĩnh vực có liên quan trong quá trình phân quyền, phân cấp. Việc này nhằm tránh tình trạng bỏ sót nhiệm vụ, chồng lấn hoặc giao thoa thẩm quyền giữa các cơ quan, đơn vị. Mục tiêu là đảm bảo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động bình thường, liên tục và thông suốt của các cơ quan nhà nước, không để xảy ra tình trạng gián đoạn công việc hay trùng lặp chức năng, nhiệm vụ, lĩnh vực, địa bàn quản lý.
Đảm bảo quyền con người và quyền công dân là một nguyên tắc quan trọng được đề cao. Quá trình phân quyền, phân cấp phải đảm bảo tính công khai, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho cá nhân và tổ chức trong việc tiếp cận thông tin, thực hiện các quyền, nghĩa vụ và các thủ tục theo quy định của pháp luật. Nghị định hướng tới việc giảm bớt rào cản, thủ tục hành chính rườm rà, không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động bình thường của xã hội, người dân và doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, việc phân quyền, phân cấp không được làm ảnh hưởng đến việc thực hiện các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. Điều này thể hiện sự tuân thủ các cam kết quốc tế và duy trì sự hài hòa giữa pháp luật quốc gia và luật pháp quốc tế. Cuối cùng, nguồn lực tài chính để thực hiện các nhiệm vụ được phân quyền, phân cấp sẽ do ngân sách nhà nước bảo đảm theo quy định, đảm bảo các cơ quan địa phương có đủ điều kiện để thực hiện tốt nhiệm vụ được giao.
Phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực Đấu giá tài sản
Trong lĩnh vực đấu giá tài sản, Nghị định 121/2025/NĐ-CP đã có sự chuyển giao đáng kể về thẩm quyền từ cấp trung ương xuống cấp tỉnh. Cụ thể, việc cấp Chứng chỉ hành nghề đấu giá, một trong những thủ tục quan trọng đối với những người muốn hoạt động trong lĩnh vực này, giờ đây thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Điều này được quy định chi tiết tại khoản 2 Điều 14 của Luật Đấu giá tài sản đã được sửa đổi, bổ sung.
Không chỉ việc cấp mới, mà cả các thủ tục liên quan đến việc quản lý hành nghề đấu giá tài sản tại địa phương cũng được phân cấp. Thẩm quyền thu hồi Chứng chỉ hành nghề đấu giá trong một số trường hợp cụ thể theo quy định tại điểm b và điểm c khoản 2 Điều 16 của Luật Đấu giá tài sản cũng thuộc về Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Điều này cho phép cơ quan quản lý nhà nước ở địa phương có thể xử lý kịp thời các trường hợp vi phạm hoặc không đủ điều kiện hành nghề theo quy định của pháp luật.
Bên cạnh đó, việc cấp lại Chứng chỉ hành nghề đấu giá theo quy định tại Điều 17 của Luật Đấu giá tài sản cũng được giao cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện. Toàn bộ quy trình, thủ tục cụ thể cho việc cấp, thu hồi, và cấp lại Chứng chỉ hành nghề đấu giá được hướng dẫn chi tiết trong các Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này, tạo thuận lợi cho việc triển khai tại các địa phương và minh bạch hóa quy trình giải quyết thủ tục hành chính cho người dân và doanh nghiệp tham gia vào hoạt động đấu giá tài sản.
Thẩm quyền mới trong quản lý Trọng tài thương mại
Đối với lĩnh vực trọng tài thương mại, Nghị định 121/2025/NĐ-CP cũng ghi nhận sự chuyển giao thẩm quyền đáng chú ý. Việc cấp Giấy phép thành lập Trung tâm trọng tài, một bước đi quan trọng để các tổ chức này có thể chính thức đi vào hoạt động, nay thuộc về thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh theo quy định tại khoản 3 Điều 24 của Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Quy trình thành lập và đăng ký hoạt động được cụ thể hóa trong Phụ lục II của Nghị định, giúp các cá nhân, tổ chức dễ dàng thực hiện các thủ tục cần thiết tại cấp địa phương.
Không chỉ dừng lại ở việc thành lập, các thủ tục liên quan đến sự tồn tại và hoạt động của các Trung tâm trọng tài cũng được phân cấp. Thẩm quyền chấm dứt hoạt động của Trung tâm trọng tài theo Điều lệ, trong trường hợp Trung tâm tự giải thể hoặc gặp các vấn đề nội bộ khác, cũng thuộc về Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Điều này được quy định tại khoản 1 Điều 29 của Luật Trọng tài thương mại và khoản 1 Điều 16 của Nghị định số 63/2011/NĐ-CP.
Ngoài ra, việc thay đổi nội dung Giấy phép thành lập, Giấy đăng ký hoạt động khi có sự thay đổi về người đại diện theo pháp luật hoặc địa điểm đặt trụ sở, cũng như việc cấp lại Giấy phép khi bị hư hỏng hoặc mất mát, đều được giao cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xử lý. Các quy định này được cụ thể hóa trong các Điều 31, 32, 33, 36 của Nghị định này, tạo sự thuận tiện cho các Trung tâm trọng tài trong việc cập nhật thông tin và duy trì hoạt động hợp pháp.
Đặc biệt, việc quản lý các tổ chức trọng tài nước ngoài hoạt động tại Việt Nam thông qua Chi nhánh hoặc Văn phòng đại diện cũng được phân cấp. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền cấp Giấy phép thành lập, đăng ký hoạt động, thay đổi nội dung giấy phép, thu hồi giấy phép và chấm dứt hoạt động của các Chi nhánh, Văn phòng đại diện này trên địa bàn mình quản lý. Các Điều từ 34 đến 38 của Nghị định làm rõ các thẩm quyền và thủ tục tương ứng.
Quản lý Luật sư: Thẩm quyền cấp tỉnh được mở rộng
Lĩnh vực quản lý luật sư cũng chứng kiến sự dịch chuyển thẩm quyền đáng kể xuống cấp tỉnh theo tinh thần của Nghị định 121/2025/NĐ-CP. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giờ đây là cơ quan có thẩm quyền cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư, một điều kiện bắt buộc để cá nhân có thể chính thức hành nghề luật pháp tại Việt Nam. Quy định này dựa trên khoản 3 Điều 17 của Luật Luật sư năm 2006 (đã sửa đổi, bổ sung) và được hướng dẫn chi tiết về trình tự, thủ tục trong Phụ lục III kèm theo Nghị định.
Không chỉ việc cấp mới, thẩm quyền thu hồi Chứng chỉ hành nghề luật sư trong các trường hợp theo quy định tại khoản 2 Điều 18 và khoản 3 Điều 85 của Luật Luật sư cũng thuộc về Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi luật sư là thành viên Đoàn luật sư. Điều này giúp việc giám sát và xử lý các trường hợp vi phạm quy định hành nghề luật sư trở nên nhanh chóng và sát sao hơn tại địa phương. Trình tự, thủ tục thu hồi cũng được quy định rõ ràng trong Nghị định.
Đối với các trường hợp Chứng chỉ hành nghề luật sư bị mất mát hoặc hư hỏng, việc cấp lại theo quy định tại Điều 19 của Luật Luật sư cũng thuộc thẩm quyền giải quyết của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Điều này đơn giản hóa thủ tục hành chính cho luật sư, cho phép họ nhanh chóng khôi phục giấy tờ cần thiết để tiếp tục hoạt động nghề nghiệp mà không cần phải làm việc trực tiếp với cơ quan trung ương.
Một điểm mới quan trọng khác được phân quyền là thẩm quyền công nhận đào tạo nghề luật sư ở nước ngoài. Theo khoản 4 Điều 12 của Luật Luật sư, việc xem xét và công nhận bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo luật sư ở nước ngoài là tương đương với đào tạo trong nước, phục vụ mục đích cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư tại Việt Nam, cũng được giao cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các cá nhân được đào tạo tại nước ngoài muốn đóng góp cho ngành luật tại Việt Nam.
Nghị định cũng đề cập đến vai trò của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong việc giải quyết khiếu nại liên quan đến hoạt động của Đoàn luật sư hoặc Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Cụ thể, nếu luật sư không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại của Ban Thường vụ Liên đoàn Luật sư Việt Nam theo khoản 2 Điều 86 của Luật Luật sư, họ có quyền khiếu nại lên Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi mình hành nghề. Thời hạn giải quyết khiếu nại được quy định là 30 ngày, đảm bảo quyền lợi và tiếng nói của luật sư trong các vấn đề liên quan đến tổ chức nghề nghiệp của mình.
Phân công trách nhiệm trong lĩnh vực Công chứng
Hoạt động công chứng, một dịch vụ pháp lý thiết yếu, cũng là một trong những lĩnh vực được đẩy mạnh phân quyền theo Nghị định 121/2025/NĐ-CP. Thẩm quyền quan trọng nhất trong lĩnh vực này, đó là bổ nhiệm công chứng viên, đã được chuyển giao cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Điều này dựa trên khoản 1 Điều 13 của Luật Công chứng năm 2024 và Điều 4 của Nghị định số 104/2025/NĐ-CP. Việc phân cấp này được kỳ vọng sẽ giúp quy trình bổ nhiệm trở nên nhanh chóng và phù hợp hơn với nhu cầu thực tế tại từng địa phương.
Bên cạnh việc bổ nhiệm, thẩm quyền miễn nhiệm công chứng viên trong các trường hợp theo quy định của pháp luật cũng thuộc về Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Quy định này được nêu tại Điều 16 của Luật Công chứng và Điều 6 của Nghị định số 104/2025/NĐ-CP. Việc miễn nhiệm là cần thiết để đảm bảo đội ngũ công chứng viên luôn đáp ứng đủ các tiêu chuẩn về chuyên môn, đạo đức và tuân thủ pháp luật, góp phần duy trì sự minh bạch và tin cậy của hoạt động công chứng.
Nghị định cũng quy định việc bổ nhiệm lại công chứng viên khi hết thời hạn bổ nhiệm lần đầu hoặc các trường hợp khác cần xem xét lại cũng thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Căn cứ cho việc này là khoản 4 Điều 17 của Luật Công chứng và Điều 7 của Nghị định số 104/2025/NĐ-CP. Quy trình bổ nhiệm lại đảm bảo sự đánh giá định kỳ về năng lực và phẩm chất của công chứng viên sau một thời gian hoạt động.
Đối với những người được đào tạo nghề công chứng ở nước ngoài, việc công nhận tương đương để họ có thể hành nghề tại Việt Nam cũng là một thẩm quyền được phân cấp. Theo khoản 6 Điều 11 của Luật Công chứng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xem xét và quyết định công nhận tương đương đối với các bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo nghề công chứng được cấp ở nước ngoài. Điều này tạo điều kiện cho việc hội nhập quốc tế và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công chứng tại địa phương. Trình tự, thủ tục cụ thể cho các việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, bổ nhiệm lại và công nhận tương đương đều được hướng dẫn chi tiết trong Phụ lục IV của Nghị định.
Quy định mới về Bồi thường nhà nước ở cấp địa phương
Lĩnh vực bồi thường nhà nước cũng được Nghị định 121/2025/NĐ-CP phân công trách nhiệm cụ thể hơn cho chính quyền địa phương. Theo quy định tại điểm đ khoản 2 Điều 73 của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017, thẩm quyền hỗ trợ, hướng dẫn người bị thiệt hại thực hiện thủ tục yêu cầu bồi thường nhà nước giờ đây thuộc về Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Đây là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi người bị thiệt hại cư trú, nơi tổ chức bị thiệt hại đặt trụ sở, hoặc nơi đặt trụ sở của cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ gây thiệt hại. Việc này giúp người bị thiệt hại tiếp cận sự hỗ trợ pháp lý dễ dàng và thuận tiện hơn ngay tại địa phương mình.
Ủy ban nhân dân cấp tỉnh còn có vai trò quan trọng trong việc giám sát và kiến nghị xử lý các vi phạm trong quá trình giải quyết bồi thường nhà nước và thực hiện trách nhiệm hoàn trả. Theo điểm l khoản 2 Điều 73 của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi đặt trụ sở của cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ gây thiệt hại có thẩm quyền kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý các hành vi vi phạm liên quan đến việc giải quyết bồi thường hoặc việc thực hiện nghĩa vụ hoàn trả tiền bồi thường của cá nhân, tổ chức có liên quan.
Bên cạnh đó, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cũng được giao thẩm quyền kiến nghị người có thẩm quyền kháng nghị bản án, quyết định của Tòa án có nội dung giải quyết bồi thường. Quy định này tại điểm m khoản 2 Điều 73 của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước cho phép Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi đặt trụ sở cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ gây thiệt hại có tiếng nói trong việc đảm bảo các phán quyết của Tòa án về bồi thường nhà nước được chính xác và phù hợp với quy định pháp luật.
Ngoài ra, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh còn có thẩm quyền yêu cầu Thủ trưởng cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ gây thiệt hại xem xét lại quyết định hoàn trả hoặc quyết định giảm mức hoàn trả theo Điều 67 của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Thẩm quyền này cũng áp dụng đối với việc yêu cầu hủy quyết định giải quyết bồi thường của Thủ trưởng cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ gây thiệt hại, theo quy định tại điểm m khoản 2 Điều 73. Những quy định này tăng cường vai trò giám sát và đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình giải quyết bồi thường nhà nước.
Phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực Thừa phát lại
Hoạt động của Thừa phát lại, chức danh mới trong hệ thống tư pháp Việt Nam, cũng là lĩnh vực được quy định rõ ràng về thẩm quyền phân quyền, phân cấp trong Nghị định 121/2025/NĐ-CP. Việc bổ nhiệm Thừa phát lại, căn cứ theo Điều 10 của Nghị định số 08/2020/NĐ-CP về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại, được giao cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện. Điều này đưa quy trình bổ nhiệm Thừa phát lại về gần hơn với thực tế hoạt động của họ tại địa phương.
Tương tự như các chức danh pháp lý khác, thẩm quyền miễn nhiệm Thừa phát lại trong các trường hợp cụ thể theo quy định tại Điều 13 của Nghị định số 08/2020/NĐ-CP cũng thuộc về Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Việc này nhằm đảm bảo đội ngũ Thừa phát lại tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về hành nghề và đạo đức.
Việc bổ nhiệm lại Thừa phát lại khi hết thời hạn theo Điều 14 của Nghị định số 08/2020/NĐ-CP cũng được giao cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Quy trình bổ nhiệm lại giúp đánh giá định kỳ năng lực và sự phù hợp của Thừa phát lại với yêu cầu công việc.
Đối với những cá nhân được đào tạo nghề Thừa phát lại ở nước ngoài, việc công nhận tương đương với đào tạo trong nước cũng thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, theo khoản 7 Điều 7 của Nghị định số 08/2020/NĐ-CP. Trình tự, thủ tục cụ thể cho việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, bổ nhiệm lại và công nhận tương đương đào tạo nước ngoài được hướng dẫn chi tiết trong Phụ lục VI của Nghị định. Sự phân cấp này giúp tăng cường năng lực quản lý chuyên ngành cho chính quyền địa phương.
Các lĩnh vực khác được phân quyền, phân cấp
Nghị định 121/2025/NĐ-CP còn quy định việc phân quyền, phân cấp trong một số lĩnh vực khác liên quan đến công tác tư pháp và hỗ trợ pháp lý. Trong lĩnh vực nuôi con nuôi, việc xác nhận công dân Việt Nam ở trong nước đủ điều kiện nhận trẻ em nước ngoài làm con nuôi, theo khoản 1 Điều 40 của Luật Nuôi con nuôi năm 2010, thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Thủ tục cụ thể được hướng dẫn trong Phụ lục V.
Đối với công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, việc công nhận báo cáo viên pháp luật (theo điểm a khoản 3 Điều 35 của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012) thuộc thẩm quyền của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Quan trọng hơn, Nghị định trao quyền cho Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định cụ thể chính sách hỗ trợ xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật trên địa bàn, phù hợp với tình hình kinh tế – xã hội và điều kiện thực tiễn địa phương (theo Điều 4 của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật). Điều này khuyến khích sự tham gia của các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân vào công tác này.
Trong lĩnh vực trợ giúp pháp lý, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền tổ chức thẩm định, đánh giá chất lượng vụ việc trợ giúp pháp lý theo điểm e khoản 1 Điều 40 của Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017. Bên cạnh đó, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền cấp phôi thẻ cộng tác viên trợ giúp pháp lý theo khoản 4 Điều 16 của Nghị định số 144/2017/NĐ-CP. Những quy định này tăng cường vai trò của chính quyền địa phương trong việc đảm bảo chất lượng và mở rộng mạng lưới trợ giúp pháp lý cho người dân.
Đối với lĩnh vực hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, Nghị định 121/2025/NĐ-CP quy định Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm công bố công khai, xây dựng, quản lý và sử dụng hiệu quả mạng lưới tư vấn viên pháp luật trên địa bàn. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cũng có trách nhiệm bố trí kinh phí và cử đầu mối tiếp nhận, giải quyết thủ tục hỗ trợ chi phí tư vấn pháp luật cho các doanh nghiệp này. Việc này được thực hiện theo quy định tại Nghị định số 55/2019/NĐ-CP. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được phép quy định trình tự, thủ tục hỗ trợ chi phí tư vấn pháp luật và có thể báo cáo Hội đồng nhân dân cùng cấp để quyết định mức hỗ trợ cao hơn nhằm khuyến khích và hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Hiệu lực và điều khoản chuyển tiếp của Nghị định
Nghị định 121/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2025. Đây là mốc thời gian quan trọng đánh dấu sự khởi đầu của việc triển khai rộng rãi chủ trương phân quyền, phân cấp trong quản lý nhà nước thuộc lĩnh vực của Bộ Tư pháp. Nghị định này được ban hành với thời hạn hiệu lực nhất định, dự kiến hết hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 3 năm 2027.
Tuy nhiên, Nghị định cũng quy định các trường hợp hiệu lực có thể thay đổi. Hiệu lực có thể được kéo dài toàn bộ hoặc một phần nếu Bộ, cơ quan ngang bộ báo cáo Chính phủ đề xuất và được Quốc hội quyết định. Ngược lại, nếu các văn bản quy phạm pháp luật khác như luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nghị định, nghị quyết của Chính phủ, quyết định của Thủ tướng Chính phủ có quy định mới về thẩm quyền, trách nhiệm quản lý nhà nước, trình tự, thủ tục trong các lĩnh vực mà Nghị định này điều chỉnh được thông qua hoặc ban hành và có hiệu lực trước ngày 01 tháng 3 năm 2027, thì các quy định tương ứng trong Nghị định này sẽ hết hiệu lực tại thời điểm các văn bản mới đó có hiệu lực.
Trong khoảng thời gian Nghị định 121/2025/NĐ-CP còn hiệu lực, nếu có sự khác biệt giữa các quy định về thẩm quyền, trách nhiệm quản lý nhà nước, trình tự, thủ tục trong Nghị định này với các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan, thì sẽ ưu tiên áp dụng theo quy định tại Nghị định này. Điều này nhằm đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong việc thực hiện chủ trương phân quyền, phân cấp trong giai đoạn đầu triển khai.
Các điều khoản chuyển tiếp được quy định rõ ràng để đảm bảo sự thông suốt trong quá trình chuyển giao. Bộ Tư pháp có trách nhiệm cung cấp thông tin về các hồ sơ giải quyết thủ tục hành chính do Bộ thực hiện trước ngày 01 tháng 7 năm 2025 cho các cơ quan tiếp nhận thẩm quyền mới. Đối với các hồ sơ đề nghị thực hiện thủ tục hành chính thuộc các lĩnh vực được phân quyền, phân cấp đã được nộp đến Bộ Tư pháp trước ngày Nghị định có hiệu lực nhưng chưa được giải quyết xong, thì sẽ tiếp tục được xử lý theo quy định của các văn bản pháp luật hiện hành trước khi Nghị định này có hiệu lực.
Đối với người được bổ nhiệm, bổ nhiệm lại công chứng viên trước ngày 01 tháng 7 năm 2025, họ tiếp tục được hành nghề theo quy định của Luật Công chứng năm 2024, Nghị định số 104/2025/NĐ-CP và Nghị định này. Người đạt yêu cầu kiểm tra kết quả tập sự hành nghề công chứng trước ngày 01 tháng 7 năm 2025 khi đề nghị bổ nhiệm công chứng viên sẽ không phải nộp phí theo quy định cũ. Các văn bản, giấy tờ do cơ quan, chức danh có thẩm quyền ban hành, cấp trước ngày Nghị định này có hiệu lực mà chưa hết hiệu lực hoặc chưa hết thời hạn sử dụng thì tiếp tục được áp dụng, sử dụng cho đến khi hết thời hạn hoặc có văn bản thay thế từ cơ quan có thẩm quyền mới. Những quy định chuyển tiếp này giúp hạn chế gián đoạn và tạo sự ổn định trong quá trình áp dụng quy định mới.
Câu hỏi thường gặp về Nghị định 121/2025/NĐ-CP
Mục đích chính của Nghị định 121/2025/NĐ-CP là gì?
Nghị định 121/2025/NĐ-CP được ban hành nhằm cụ thể hóa chủ trương của Chính phủ về phân quyền, phân cấp trong quản lý nhà nước đối với các lĩnh vực thuộc thẩm quyền của Bộ Tư pháp. Mục tiêu là chuyển giao một số thẩm quyền quản lý từ cấp trung ương xuống các cấp chính quyền địa phương, đặc biệt là Ủy ban nhân dân và Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, nhằm nâng cao hiệu quả, tính chủ động và trách nhiệm của địa phương.
Những lĩnh vực quản lý nhà nước nào của Bộ Tư pháp chịu tác động bởi Nghị định này?
Nghị định này quy định về phân quyền, phân cấp trong nhiều lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Tư pháp, bao gồm Đấu giá tài sản, Trọng tài thương mại, Quản lý luật sư, Công chứng, Bồi thường nhà nước, Nuôi con nuôi, Phổ biến, giáo dục pháp luật, Trợ giúp pháp lý, Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, và Thừa phát lại.
Ai là người có thẩm quyền mới trong việc quản lý các lĩnh vực này ở địa phương theo Nghị định?
Theo Nghị định 121/2025/NĐ-CP, thẩm quyền trong các lĩnh vực được phân quyền, phân cấp chủ yếu thuộc về Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, tùy theo từng loại nhiệm vụ và thủ tục hành chính cụ thể được quy định trong Nghị định.
Khi nào Nghị định 121/2025/NĐ-CP có hiệu lực và thời hạn áp dụng là bao lâu?
Nghị định 121/2025/NĐ-CP có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2025 và dự kiến hết hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 3 năm 2027. Tuy nhiên, hiệu lực này có thể được kéo dài hoặc chấm dứt sớm hơn tùy thuộc vào quyết định của Quốc hội hoặc việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật khác có quy định về các vấn đề tương ứng.
Điều này ảnh hưởng như thế nào đến các thủ tục hành chính liên quan mà người dân, doanh nghiệp đang thực hiện?
Các thủ tục hành chính thuộc phạm vi phân quyền, phân cấp theo Nghị định sẽ được giải quyết tại các cơ quan có thẩm quyền mới ở cấp địa phương kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2025. Đối với các hồ sơ đã nộp trước ngày Nghị định có hiệu lực, chúng sẽ được tiếp tục giải quyết theo quy định pháp luật tại thời điểm nộp hồ sơ. Quy định này nhằm đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, không gây gián đoạn cho người dân và doanh nghiệp.
Nghị định 121/2025/NĐ-CP thực sự là một văn bản quan trọng, thúc đẩy mạnh mẽ chủ trương phân quyền, phân cấp trong quản lý nhà nước thuộc lĩnh vực của Bộ Tư pháp. Việc chuyển giao thẩm quyền cho chính quyền địa phương được kỳ vọng sẽ giúp các thủ tục hành chính liên quan trở nên hiệu quả, nhanh chóng và gần gũi hơn với người dân và doanh nghiệp. Edupace hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn đọc.





