Nghị định 15/2021 về quản lý dự án đầu tư xây dựng do Chính phủ ban hành là văn bản pháp lý nền tảng, chi phối toàn bộ quy trình thực hiện dự án xây dựng tại Việt Nam. Văn bản này ra đời nhằm khắc phục những hạn chế của các quy định trước đó, mang lại sự đồng bộ và hiệu quả cao hơn trong công tác quản lý.

Tổng quan về Nghị định 15/2021 và bối cảnh ra đời

Ngày 3 tháng 3 năm 2021, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 15/2021/NĐ-CP quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng. Sự ra đời của Nghị định 15/2021 về quản lý dự án đầu tư xây dựng đánh dấu bước tiến quan trọng trong hoàn thiện hệ thống pháp luật về xây dựng, đặc biệt là lĩnh vực quản lý dự án. Văn bản này thay thế nhiều Nghị định trước đó như Nghị định 59/2015/NĐ-CP, Nghị định 42/2017/NĐ-CP, và một số điều, phụ lục của Nghị định 100/2018/NĐ-CP, tạo nên một khung pháp lý thống nhất và cập nhật, phù hợp với những sửa đổi của Luật Xây dựng năm 2020. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác quản lý nhà nước, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các chủ thể tham gia hoạt động xây dựng.

Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng theo Nghị định

Nghị định 15/2021 quy định chi tiết một số nội dung thi hành Luật Xây dựng năm 2014 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020 liên quan đến quản lý dự án đầu tư xây dựng. Phạm vi điều chỉnh bao gồm các khía cạnh quan trọng như: lập, thẩm định, phê duyệt dự án và thiết kế xây dựng; công tác khảo sát xây dựng; cấp giấy phép xây dựng và quản lý trật tự xây dựng; xây dựng công trình đặc thù và thực hiện dự án ở nước ngoài; quản lý năng lực hoạt động xây dựng; và các hình thức quản lý dự án.

Đối tượng áp dụng của Nghị định này rất rộng, bao gồm các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước đang hoạt động đầu tư xây dựng. Đồng thời, các tổ chức, cá nhân nước ngoài hoạt động hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam cũng phải tuân thủ các quy định tại Nghị định này. Đối với các tổ chức, cá nhân Việt Nam thực hiện hoạt động đầu tư xây dựng tại nước ngoài, Nghị định cũng có những quy định riêng biệt tại Mục 2 Chương V. Đặc biệt, các dự án sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) hoặc vốn vay ưu đãi từ nhà tài trợ nước ngoài cũng được điều chỉnh bởi Nghị định này, tuy nhiên, nếu điều ước quốc tế có quy định khác, thì áp dụng theo quy định của điều ước quốc tế đó.

Giải thích các thuật ngữ cốt lõi trong Nghị định

Để hiểu rõ hơn các quy định trong Nghị định 15/2021, việc nắm vững các thuật ngữ được giải thích là rất quan trọng. Ví dụ, Nghị định làm rõ khái niệm “công trình chính của dự án đầu tư xây dựng” là công trình có quy mô và công năng quyết định đến mục tiêu và quy mô tổng thể của dự án. Thuật ngữ “công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng” được định nghĩa dựa trên danh mục cụ thể được quy định kèm theo Nghị định, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn cho xã hội đối với một số loại công trình nhất định.

Nghị định cũng phân biệt các loại công trình dựa trên đặc điểm kỹ thuật và mục tiêu hướng tới như “công trình xây dựng theo tuyến” (đường bộ, đường sắt, đường ống…), “công trình hiệu quả năng lượng” (đáp ứng tiêu chuẩn về sử dụng năng lượng hiệu quả), “công trình tiết kiệm tài nguyên” (áp dụng giải pháp giảm tiêu thụ tài nguyên) và “công trình xanh” (đáp ứng tiêu chí tổng thể về môi trường và hiệu quả sử dụng). Các loại dự án quan trọng như “dự án quan trọng quốc gia” hay “dự án đầu tư xây dựng quy mô lớn sử dụng vốn khác” cũng được định nghĩa rõ ràng, thường dựa trên tiêu chí về vốn đầu tư công, thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư. Bên cạnh đó, các chức danh quan trọng trong hoạt động xây dựng như Chủ nhiệm, Chủ trì, Giám sát trưởng, Chỉ huy trưởng, Giám đốc quản lý dự án cũng được giải thích cụ thể về vai trò và trách nhiệm. Nghị định cũng giới thiệu các khái niệm quản lý như mã số chứng chỉ hành nghề cá nhân và mã số chứng chỉ năng lực tổ chức để tăng cường công tác quản lý và minh bạch.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Trình tự và phân loại dự án đầu tư xây dựng theo quy định mới

Nghị định 15/2021 quy định chi tiết trình tự thực hiện đầu tư xây dựng, phân chia thành ba giai đoạn chính: Giai đoạn chuẩn bị dự án, Giai đoạn thực hiện dự án, và Giai đoạn kết thúc xây dựng. Trong Giai đoạn chuẩn bị dự án, các công việc trọng tâm bao gồm khảo sát xây dựng, lập, thẩm định, phê duyệt báo cáo nghiên cứu tiền khả thi (nếu có), quyết định hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư, lập và phê duyệt quy hoạch chi tiết phục vụ lập báo cáo nghiên cứu khả thi, cũng như lập và thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi để phê duyệt/quyết định đầu tư. Giai đoạn thực hiện dự án bao gồm các bước từ chuẩn bị mặt bằng, khảo sát, lập, thẩm định, phê duyệt thiết kế và dự toán, xin cấp giấy phép xây dựng (nếu cần), lựa chọn nhà thầu, thi công, giám sát, nghiệm thu hoàn thành, đến bàn giao công trình. Cuối cùng, Giai đoạn kết thúc xây dựng tập trung vào quyết toán hợp đồng, quyết toán dự án hoàn thành, xác nhận hoàn thành, bảo hành và bàn giao hồ sơ. Đối với các dự án cụ thể, người quyết định đầu tư có thể cho phép thực hiện tuần tự hoặc kết hợp đồng thời các công việc tùy thuộc vào điều kiện dự án và yêu cầu kỹ thuật.

Phân loại dự án đầu tư xây dựng cũng được quy định chi tiết trong Nghị định, dựa trên công năng phục vụ, tính chất chuyên ngành và mục đích quản lý, được liệt kê cụ thể tại Phụ lục IX. Ngoài ra, Nghị định còn phân loại dự án dựa trên nguồn vốn và hình thức đầu tư, bao gồm dự án sử dụng vốn đầu tư công, vốn nhà nước ngoài đầu tư công, dự án PPP và dự án sử dụng vốn khác. Đặc biệt, Nghị định đưa ra quy định rõ ràng về cách phân loại các dự án sử dụng vốn hỗn hợp để áp dụng cơ chế quản lý phù hợp. Trường hợp dự án chỉ cần lập báo cáo kinh tế – kỹ thuật thay vì báo cáo nghiên cứu khả thi cũng được quy định cụ thể dựa trên mục đích sử dụng (tôn giáo), tổng mức đầu tư dưới 15 tỷ đồng, hoặc có chi phí xây dựng chiếm tỷ lệ nhỏ và giá trị không quá 05 tỷ đồng (trừ dự án lớn và dự án PPP).

Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và phát triển công trình xanh

Nghị định 15/2021 khuyến khích mạnh mẽ việc áp dụng mô hình thông tin công trình (BIM) và các giải pháp công nghệ số trong toàn bộ vòng đời dự án, từ thiết kế đến quản lý vận hành. Người quyết định đầu tư có vai trò quan trọng trong việc quyết định áp dụng các công nghệ này. Tệp tin BIM được coi là một thành phần chính thức của hồ sơ thiết kế và hồ sơ hoàn thành công trình đối với các dự án áp dụng BIM. Nội dung và mức độ chi tiết của mô hình thông tin công trình được thực hiện theo thỏa thuận hợp đồng. Thủ tướng Chính phủ sẽ quy định lộ trình cụ thể cho việc áp dụng BIM và công nghệ số trong hoạt động xây dựng, cho thấy sự quan tâm của Nhà nước đối với việc hiện đại hóa ngành.

Bên cạnh đó, Nghị định 15/2021 cũng đặt trọng tâm vào việc thúc đẩy xây dựng các công trình hiệu quả năng lượng, tiết kiệm tài nguyên và công trình xanh. Khi đầu tư xây dựng, các giải pháp kỹ thuật và biện pháp quản lý nhằm sử dụng hiệu quả năng lượng, tiết kiệm tài nguyên, và bảo vệ môi trường là bắt buộc. Nhà nước khuyến khích mạnh mẽ việc phát triển, đánh giá và chứng nhận các loại công trình này. Việc phát triển công trình xanh sẽ được thực hiện theo chính sách, kế hoạch và lộ trình do Thủ tướng Chính phủ quy định. Bộ Xây dựng được giao nhiệm vụ xây dựng các tiêu chuẩn quy định về tiêu chí, quy trình đánh giá và chứng nhận các loại công trình này, tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai đồng bộ.

Áp dụng tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn cơ sở và vật liệu mới

Nghị định quy định việc lựa chọn và áp dụng tiêu chuẩn trong hoạt động xây dựng phải tuân thủ Luật Xây dựng và các pháp luật có liên quan. Đối với việc áp dụng tiêu chuẩn nước ngoài, Nghị định yêu cầu thuyết minh thiết kế phải có đánh giá về tính tương thích, đồng bộ và sự tuân thủ với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Ưu tiên sử dụng các tiêu chuẩn nước ngoài đã được thừa nhận và áp dụng rộng rãi. Khi áp dụng tiêu chuẩn cơ sở, phải có thuyết minh về sự tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và tính tương thích với các tiêu chuẩn liên quan. Việc công bố tiêu chuẩn cơ sở phải tuân thủ chặt chẽ quy định pháp luật.

Việc sử dụng vật liệu và công nghệ mới lần đầu được áp dụng cũng được quy định chi tiết, yêu cầu phải tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, tương thích với các tiêu chuẩn liên quan, đồng thời đảm bảo tính khả thi, bền vững, an toàn và hiệu quả. Điều này nhằm khuyến khích sự đổi mới trong ngành xây dựng nhưng vẫn kiểm soát được chất lượng và an toàn.

Quy trình Lập, Thẩm định và Phê duyệt Dự án Đầu tư Xây dựng

Nghị định 15/2021 quy định chi tiết quy trình lập, thẩm định và phê duyệt dự án đầu tư xây dựng, bắt đầu từ báo cáo nghiên cứu tiền khả thi cho các dự án lớn hoặc quan trọng. Việc lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi được thực hiện theo Luật Xây dựng và các luật chuyên ngành khác như Luật Đầu tư công, Luật PPP. Nội dung báo cáo này bao gồm phương án thiết kế sơ bộ, sơ bộ tổng mức đầu tư và các nội dung cụ thể khác tùy theo yêu cầu dự án, đặc biệt là đối với dự án khu đô thị, nhà ở. Báo cáo này sẽ được thẩm định bởi cơ quan có thẩm quyền theo quy định của luật tương ứng. Sau khi có chủ trương đầu tư, chủ đầu tư sẽ hoàn thiện báo cáo nghiên cứu tiền khả thi.

Đối với báo cáo nghiên cứu khả thi, nội dung được quy định chi tiết theo Luật Xây dựng sửa đổi và bổ sung. Đặc biệt, Nghị định bổ sung các yêu cầu chi tiết cho báo cáo nghiên cứu khả thi đối với dự án đầu tư xây dựng nhà ở, khu đô thị, bao gồm sự phù hợp với kế hoạch phát triển nhà ở, cơ cấu sản phẩm nhà ở, diện tích đất nhà ở xã hội, phương án kinh doanh, sự phù hợp với quy hoạch đô thị, kế hoạch xây dựng hạ tầng và phương án phân kỳ đầu tư. Việc thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi được thực hiện bởi người quyết định đầu tư hoặc cơ quan chuyên môn được giao, có sự phối hợp của cơ quan chuyên môn về xây dựng. Hồ sơ trình thẩm định được quy định rõ về tính pháp lý, nội dung và số lượng. Quy trình thẩm định tại cơ quan chuyên môn về xây dựng được chi tiết hóa về tiếp nhận hồ sơ, thời gian thẩm định, tạm dừng thẩm định, kết quả thẩm định, và việc lưu trữ hồ sơ. Nghị định cũng quy định về thẩm quyền thẩm định công nghệ đối với các dự án sử dụng công nghệ hạn chế chuyển giao hoặc có nguy cơ tác động xấu đến môi trường. Sau khi có kết quả thẩm định, người quyết định đầu tư sẽ phê duyệt dự án, quyết định đầu tư xây dựng, với các nội dung chủ yếu được liệt kê cụ thể. Việc điều chỉnh dự án cũng được quy định rõ về các trường hợp cần thẩm định lại báo cáo nghiên cứu khả thi điều chỉnh và thẩm quyền thẩm định.

Các mô hình Tổ chức Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng

Nghị định 15/2021 quy định các hình thức tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng nhằm đảm bảo hiệu quả và phù hợp với tính chất từng dự án. Đối với dự án sử dụng vốn đầu tư công, người quyết định đầu tư có thể lựa chọn hình thức Ban quản lý dự án chuyên ngành, Ban quản lý dự án khu vực dựa trên số lượng, tiến độ dự án cùng chuyên ngành hoặc khu vực, hoặc theo yêu cầu của nhà tài trợ. Nếu không áp dụng hình thức này, có thể lựa chọn Ban quản lý dự án một dự án, chủ đầu tư tự tổ chức quản lý dự án, hoặc thuê tư vấn quản lý dự án.

Đối với dự án sử dụng vốn nhà nước ngoài đầu tư công hoặc vốn khác, người quyết định đầu tư quyết định hình thức quản lý dự án phù hợp với yêu cầu và điều kiện cụ thể. Dự án sử dụng vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi tuân thủ quy định của điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận với nhà tài trợ, hoặc áp dụng quy định của Nghị định nếu không có quy định khác. Dự án PPP áp dụng các hình thức quản lý dự án tương tự vốn đầu tư công, phù hợp với yêu cầu và thỏa thuận hợp đồng dự án.

Nghị định cũng quy định chi tiết về tổ chức và hoạt động của Ban quản lý dự án chuyên ngành, Ban quản lý dự án khu vực, được thành lập bởi các cơ quan có thẩm quyền (Bộ, UBND cấp tỉnh/huyện). Các Ban này có thể được giao làm chủ đầu tư nhiều dự án và quản lý đồng thời. Cấu trúc tổ chức bao gồm Ban giám đốc, giám đốc quản lý dự án và các bộ phận chuyên môn, yêu cầu về năng lực của giám đốc quản lý dự án và cá nhân phụ trách chuyên môn được quy định rõ. Quy chế hoạt động do người quyết định thành lập ban hành. Đối với Ban quản lý dự án một dự án, đây là tổ chức trực thuộc chủ đầu tư, được sử dụng con dấu và tài khoản riêng, tự giải thể sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Trường hợp chủ đầu tư tự tổ chức quản lý dự án, cần sử dụng bộ máy chuyên môn có đủ năng lực và có giám đốc quản lý dự án đáp ứng điều kiện (trừ dự án chỉ cần báo cáo kinh tế – kỹ thuật). Việc thuê tư vấn quản lý dự án được thực hiện theo hợp đồng và tuân thủ pháp luật về đấu thầu.

Quy định về Khảo sát và Thiết kế Xây dựng

Công tác khảo sát xây dựng trong Nghị định 15/2021 được quy định với trình tự rõ ràng: lập và phê duyệt nhiệm vụ khảo sát, lập và phê duyệt phương án kỹ thuật khảo sát, thực hiện khảo sát, và nghiệm thu, phê duyệt kết quả khảo sát. Nhiệm vụ khảo sát do nhà thầu thiết kế lập (hoặc tổ chức/cá nhân khác được thuê), phải phù hợp với mục đích, phạm vi, yêu cầu kỹ thuật và tiến độ. Phương án kỹ thuật khảo sát do nhà thầu khảo sát lập, chi tiết về thành phần, khối lượng, phương pháp, thiết bị, tiêu chuẩn áp dụng và biện pháp kiểm soát chất lượng, an toàn, môi trường. Chủ đầu tư có trách nhiệm kiểm tra và phê duyệt phương án kỹ thuật. Việc quản lý công tác khảo sát yêu cầu nhà thầu khảo sát bố trí đủ nhân lực, thiết bị có năng lực, và chủ đầu tư có thể tự hoặc thuê giám sát để kiểm tra quá trình thực hiện. Báo cáo kết quả khảo sát phải chi tiết, có đánh giá và kiến nghị, được chủ đầu tư phê duyệt và lưu trữ.

Thiết kế xây dựng được xác định theo số bước tại quyết định phê duyệt dự án. Nội dung từng bước thiết kế phải đáp ứng quy định pháp luật và phù hợp với mục đích. Thiết kế bước sau phải phù hợp với thiết kế bước trước. Chủ đầu tư có trách nhiệm tổ chức lập thiết kế (trừ trường hợp giao cho nhà thầu thi công) và tổ chức thẩm định, kiểm soát thiết kế. Nhiệm vụ thiết kế do chủ đầu tư lập hoặc thuê lập, là căn cứ để lập dự án và thiết kế, có thể điều chỉnh nếu cần. Quy cách hồ sơ thiết kế được quy định chi tiết về thuyết minh, bản tính, bản vẽ, tài liệu khảo sát, dự toán, chỉ dẫn kỹ thuật và quy trình bảo trì. Bản vẽ phải có chữ ký của người thiết kế, kiểm tra, chủ trì, chủ nhiệm và dấu của nhà thầu thiết kế. Chỉ dẫn kỹ thuật là cơ sở để giám sát thi công, phải phù hợp với quy chuẩn, tiêu chuẩn áp dụng. Hồ sơ thiết kế là thành phần của hồ sơ hoàn thành công trình và phải được lưu trữ. Nhà thầu thiết kế chịu trách nhiệm về chất lượng thiết kế của mình.

Thẩm định và Phê duyệt Thiết kế sau Thiết kế cơ sở

Sau khi thiết kế cơ sở được phê duyệt, các bước thiết kế triển khai sau thiết kế cơ sở phải được thẩm định theo quy định của Nghị định 15/2021. Chủ đầu tư hoặc cơ quan chuyên môn trực thuộc người quyết định đầu tư tổ chức thẩm định. Cơ quan chuyên môn về xây dựng thực hiện thẩm định theo thẩm quyền được quy định cụ thể cho từng loại công trình, loại vốn và quy mô dự án (vốn đầu tư công, vốn nhà nước ngoài đầu tư công, PPP, vốn khác, dự án hỗn hợp). Trong quá trình thẩm định, có thể mời chuyên gia hoặc tổ chức thẩm tra tham gia. Nghị định quy định rõ về việc thẩm tra thiết kế, yêu cầu tổ chức thẩm tra phải độc lập về pháp lý, tài chính với chủ đầu tư và nhà thầu thiết kế.

Hồ sơ trình thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở tại cơ quan chuyên môn về xây dựng bao gồm tờ trình, các văn bản pháp lý liên quan (quyết định phê duyệt dự án, kết quả thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo thẩm tra thiết kế, văn bản thẩm duyệt PCCC, môi trường…), hồ sơ khảo sát và thiết kế, thông tin về năng lực của các nhà thầu tham gia. Đối với dự án sử dụng vốn đầu tư công và vốn nhà nước ngoài đầu tư công, còn cần dự toán xây dựng và các thông tin liên quan. Quy trình thẩm định tại cơ quan chuyên môn bao gồm tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ, yêu cầu bổ sung (chỉ 1 lần), thời gian thẩm định (phụ thuộc cấp công trình), tạm dừng thẩm định nếu cần, thông báo kết quả và lưu trữ hồ sơ. Kết quả thẩm định phải đánh giá mức đáp ứng yêu cầu và đưa ra yêu cầu đối với các chủ thể liên quan. Việc thẩm định điều chỉnh thiết kế cũng được quy định rõ về các trường hợp cần thẩm định lại và hồ sơ cần nộp. Cuối cùng, chủ đầu tư phê duyệt thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở dựa trên kết quả thẩm định, với các nội dung chính được quy định trong quyết định phê duyệt.

Cấp Giấy phép Xây dựng và Quản lý Tuân thủ Quy định

Nghị định 15/2021 cụ thể hóa các điều kiện để được cấp giấy phép xây dựng dựa trên Luật Xây dựng sửa đổi. Các điều kiện này áp dụng cho các trường hợp xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo, di dời. Đối với khu vực chưa có quy hoạch chi tiết, cơ sở để cấp giấy phép có thể là quy hoạch kỹ thuật, chuyên ngành khác, quy chế quản lý kiến trúc hoặc văn bản chấp thuận vị trí, tổng mặt bằng. Dự án không yêu cầu lập quy hoạch chi tiết có thể dựa vào quy hoạch phân khu. Công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng cần có báo cáo thẩm tra thiết kế với kết luận đáp ứng yêu cầu an toàn và tuân thủ quy chuẩn.

Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng được quy định chung về tính pháp lý, quy cách bản vẽ và hình thức nộp (trực tiếp hoặc trực tuyến). Nghị định quy định chi tiết thành phần hồ sơ cho từng loại công trình: công trình không theo tuyến, công trình theo tuyến, công trình tín ngưỡng/tôn giáo, tượng đài/tranh hoành tráng, công trình quảng cáo, công trình của cơ quan ngoại giao. Đối với nhà ở riêng lẻ, hồ sơ được đơn giản hóa hơn. Nghị định cũng quy định hồ sơ cho giấy phép xây dựng theo giai đoạn hoặc cho dự án/nhóm công trình. Các trường hợp được miễn giấy phép xây dựng cũng được liệt kê, ví dụ một số loại công trình hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động. Giấy phép xây dựng có thời hạn được cấp dựa trên kế hoạch thực hiện quy hoạch và quy định cụ thể của UBND cấp tỉnh về quy mô, chiều cao, thời hạn tồn tại.

Việc điều chỉnh, gia hạn giấy phép xây dựng được thực hiện theo Luật Xây dựng. Chủ đầu tư không cần điều chỉnh giấy phép nếu thay đổi thiết kế không làm thay đổi nội dung chính trên giấy phép. Hồ sơ điều chỉnh và gia hạn giấy phép được quy định chi tiết. Giấy phép xây dựng bị rách, nát hoặc bị mất có thể được cấp lại theo hồ sơ quy định. Nghị định cũng quy định rõ các trường hợp giấy phép bị thu hồi (cấp sai quy định, giả mạo hồ sơ, không khắc phục sai phạm) và trình tự thu hồi, hủy giấy phép. Sau khi bị thu hồi/hủy, chủ đầu tư có thể được cấp lại hoặc đề nghị cấp mới sau khi hoàn thành trách nhiệm.

Quy trình cấp giấy phép xây dựng được thực hiện theo Luật Xây dựng, trong đó cơ quan cấp phép kiểm tra các điều kiện, đối chiếu bản vẽ với kết quả thẩm định/thẩm duyệt/thẩm tra. Giấy phép xây dựng đã cấp phải được công khai trên trang thông tin điện tử của cơ quan cấp phép, và chủ đầu tư có trách nhiệm công khai tại địa điểm thi công. Công tác quản lý trật tự xây dựng được quy định thực hiện từ khi khởi công đến khi bàn giao công trình, nhằm phát hiện và xử lý vi phạm kịp thời. Nội dung quản lý bao gồm kiểm tra sự tuân thủ giấy phép xây dựng hoặc các điều kiện, quy hoạch, thiết kế đã thẩm định (đối với công trình miễn giấy phép). Trách nhiệm quản lý trật tự xây dựng được phân cấp rõ ràng cho UBND cấp tỉnh, huyện, xã.

Quy định cho Công trình Đặc thù và Dự án ở Nước ngoài

Nghị định 15/2021 cũng đề cập đến việc quản lý đầu tư xây dựng đối với các công trình có tính chất đặc thù như công trình bí mật nhà nước và công trình xây dựng khẩn cấp. Công trình bí mật nhà nước được xác định theo quy định pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước. Việc triển khai dự án từ chuẩn bị đến kết thúc được thực hiện theo pháp luật về bí mật nhà nước và pháp luật về đầu tư xây dựng, được cụ thể hóa trong quyết định phê duyệt dự án. Việc quản lý hồ sơ, tài liệu cũng tuân thủ pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.

Đối với công trình xây dựng khẩn cấp, người đứng đầu cơ quan có thẩm quyền quyết định bằng lệnh xây dựng công trình khẩn cấp, nêu rõ mục đích, địa điểm, người thực hiện, thời gian, chi phí và các yêu cầu cần thiết. Người được giao thực hiện công trình khẩn cấp có quyền tự quyết định toàn bộ công việc từ khảo sát, thiết kế, thi công, giám sát, nghiệm thu để đáp ứng yêu cầu khẩn cấp. Sau khi hoàn thành, cần lập và hoàn thiện hồ sơ hoàn thành công trình đầy đủ các tài liệu liên quan. Việc quản lý, thanh toán, quyết toán vốn đối với công trình khẩn cấp sử dụng vốn đầu tư công tuân thủ quy định pháp luật liên quan.

Đối với dự án đầu tư xây dựng tại nước ngoài, Nghị định quy định nguyên tắc quản lý dựa trên pháp luật Việt Nam (đầu tư công, đầu tư) và đặc biệt ưu tiên tuân thủ điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế, và pháp luật của quốc gia nơi đầu tư. Việc lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi dự án sử dụng vốn nhà nước tại nước ngoài cũng được quy định cụ thể về nội dung và quy trình thẩm định. Thiết kế xây dựng triển khai sau đó do người quyết định đầu tư quyết định phù hợp với pháp luật nước sở tại. Các nội dung kỹ thuật, quy chuẩn, tiêu chuẩn, quy hoạch, điều kiện tự nhiên/xã hội/văn hóa/môi trường, bảo hiểm, giấy phép xây dựng, năng lực hoạt động, hợp đồng xây dựng, thi công, giám sát, nghiệm thu, bàn giao ưu tiên áp dụng theo pháp luật nước sở tại. Việc xác định tổng mức đầu tư, dự toán cũng ưu tiên áp dụng quy định của nước sở tại. Chủ đầu tư chịu trách nhiệm quản lý chất lượng, nghiệm thu và thanh lý hợp đồng, đồng thời lập báo cáo hoàn thành gửi người quyết định đầu tư.

Điều kiện Năng lực Hoạt động Xây dựng Cá nhân

Nghị định 15/2021 quy định chi tiết về chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng cho cá nhân (công dân Việt Nam, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, người nước ngoài) để đảm nhận các chức danh hoặc hành nghề độc lập trong các lĩnh vực được quy định. Cá nhân nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài đã có giấy phép năng lực hành nghề ở nước ngoài có thể được công nhận nếu hoạt động dưới 06 tháng hoặc thực hiện dịch vụ tư vấn. Nếu hoạt động từ 06 tháng trở lên, phải chuyển đổi chứng chỉ tại Việt Nam. Một số hoạt động xây dựng không yêu cầu chứng chỉ hành nghề như thiết kế/giám sát hệ thống thông tin, công tác hoàn thiện không ảnh hưởng kết cấu, hoạt động đối với công trình cấp IV, công viên cây xanh, đường cáp viễn thông. Cá nhân không có chứng chỉ hành nghề vẫn có thể tham gia các hoạt động phù hợp với chuyên môn nhưng không được hành nghề độc lập hoặc đảm nhận chức danh yêu cầu chứng chỉ.

Chứng chỉ hành nghề có hiệu lực 05 năm khi cấp lần đầu, điều chỉnh hạng hoặc gia hạn. Đối với cá nhân nước ngoài, hiệu lực theo giấy phép lao động hoặc thẻ tạm trú nhưng không quá 05 năm. Việc cấp lại hoặc điều chỉnh thông tin giữ nguyên thời hạn của chứng chỉ cũ. Chứng chỉ hành nghề được quản lý thống nhất trên toàn quốc thông qua mã số chứng chỉ.

Việc cấp, thu hồi, gia hạn chứng chỉ hành nghề được quy định rõ. Chứng chỉ được cấp lần đầu, điều chỉnh hạng, gia hạn, điều chỉnh/bổ sung nội dung, cấp lại (do mất, hỏng, sai thông tin) hoặc chuyển đổi. Chứng chỉ bị thu hồi trong các trường hợp không đáp ứng điều kiện, giả mạo hồ sơ, cho thuê/mượn, sửa chữa/tẩy xóa, cấp sai quy định hoặc không đáp ứng yêu cầu năng lực. Cá nhân bị thu hồi chứng chỉ do các vi phạm (trừ lỗi của cơ quan cấp) có thể đề nghị cấp lại sau 12 tháng. Cá nhân cần gia hạn chứng chỉ trong thời hạn 03 tháng trước khi hết hiệu lực.

Thẩm quyền cấp chứng chỉ hành nghề được phân cấp: Cơ quan chuyên môn Bộ Xây dựng cấp hạng I; Sở Xây dựng cấp hạng II, III; Tổ chức xã hội – nghề nghiệp được công nhận cấp hạng II, III cho hội viên. Cơ quan có thẩm quyền cấp chứng chỉ đồng thời là cơ quan có thẩm quyền thu hồi.

Quyền và trách nhiệm của cá nhân đề nghị cấp chứng chỉ cũng được quy định. Cá nhân có quyền yêu cầu thông tin, được hành nghề trên phạm vi cả nước theo nội dung chứng chỉ, khiếu nại/tố cáo vi phạm. Nghĩa vụ bao gồm khai báo trung thực, chịu trách nhiệm về hồ sơ, hành nghề đúng phạm vi, không cho thuê/mượn, không tẩy xóa/sửa chữa, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp, xuất trình chứng chỉ khi thanh tra/kiểm tra. Điều kiện chung để được cấp chứng chỉ bao gồm năng lực hành vi dân sự, giấy tờ cư trú/lao động, trình độ chuyên môn phù hợp, thời gian kinh nghiệm làm việc (tăng dần theo hạng: 07 năm cho hạng I, 04 năm cho hạng II, 02-03 năm cho hạng III tùy trình độ), và đạt yêu cầu sát hạch. Nghị định cũng quy định chi tiết chuyên môn phù hợp cho từng lĩnh vực hành nghề (khảo sát, thiết kế quy hoạch, thiết kế xây dựng các loại công trình, giám sát thi công, định giá, quản lý dự án).

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Nghị định 15/2021

  • Nghị định 15/2021 có hiệu lực khi nào?
    Nghị định số 15/2021/NĐ-CP có hiệu lực thi hành kể từ ngày 03 tháng 3 năm 2021.

  • Nghị định 15/2021 thay thế những văn bản nào?
    Nghị định này thay thế Nghị định 59/2015/NĐ-CP, Nghị định 42/2017/NĐ-CP và một số điều, phụ lục của Nghị định 100/2018/NĐ-CP liên quan đến quản lý dự án đầu tư xây dựng.

  • Những đối tượng nào phải áp dụng Nghị định 15/2021?
    Nghị định áp dụng cho các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài hoạt động đầu tư xây dựng tại Việt Nam. Các tổ chức, cá nhân Việt Nam hoạt động ở nước ngoài và dự án sử dụng vốn ODA, vốn vay ưu đãi cũng thuộc đối tượng điều chỉnh với các quy định cụ thể.

  • Làm thế nào để tra cứu chứng chỉ hành nghề hoặc năng lực tổ chức theo Nghị định này?
    Việc quản lý chứng chỉ hành nghề cá nhân và chứng chỉ năng lực tổ chức được thực hiện thông qua mã số và được Bộ Xây dựng công khai danh sách trên trang thông tin điện tử của mình.

  • Dự án nào chỉ cần lập Báo cáo kinh tế – kỹ thuật thay vì Báo cáo nghiên cứu khả thi?
    Trừ khi người quyết định đầu tư có yêu cầu khác, các dự án chỉ cần lập Báo cáo kinh tế – kỹ thuật bao gồm: dự án sử dụng cho mục đích tôn giáo; dự án có tổng mức đầu tư dưới 15 tỷ đồng (không tính tiền sử dụng đất); dự án có nội dung chủ yếu là mua sắm/lắp đặt thiết bị hoặc sửa chữa/cải tạo không ảnh hưởng kết cấu chịu lực với chi phí xây dựng dưới 10% tổng mức đầu tư và không quá 05 tỷ đồng (trừ dự án quan trọng quốc gia, nhóm A, PPP).

Hiểu rõ và áp dụng đúng Nghị định 15/2021 về quản lý dự án đầu tư xây dựng là yếu tố then chốt đảm bảo sự thành công và tuân thủ pháp luật cho mọi dự án. Edupace cam kết cung cấp thông tin cập nhật và hữu ích về các quy định pháp lý quan trọng trong ngành xây dựng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *