Nghị định 59/2015/NĐ-CP là một văn bản pháp lý quan trọng, định hình các quy định về quản lý dự án đầu tư xây dựng tại Việt Nam trong một giai đoạn. Dù đã hết hiệu lực, việc tìm hiểu nội dung Nghị định 59 vẫn cần thiết để nắm vững lịch sử và sự phát triển của hệ thống pháp luật về đầu tư xây dựng của nước ta.
Hiệu lực của Nghị định 59/2015/NĐ-CP
Cần làm rõ rằng Nghị định 59/2015/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng đã chính thức hết hiệu lực thi hành kể từ ngày 03 tháng 03 năm 2021. Văn bản này đã được thay thế bởi Nghị định 15/2021/NĐ-CP hướng dẫn một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng. Tuy nhiên, việc nghiên cứu và hiểu biết về Nghị định 59 vẫn có giá trị, đặc biệt đối với các dự án đã triển khai trong giai đoạn văn bản này còn hiệu lực hoặc để so sánh, đánh giá sự thay đổi trong các quy định pháp luật về đầu tư xây dựng qua các thời kỳ.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của Nghị định 59/2015/NĐ-CP
Nghị định 59/2015/NĐ-CP đã quy định chi tiết một số nội dung của Luật Xây dựng năm 2014 liên quan đến quản lý dự án đầu tư xây dựng. Phạm vi điều chỉnh bao gồm toàn bộ vòng đời của một dự án, từ khâu lập, thẩm định, phê duyệt dự án ban đầu, đến giai đoạn thực hiện dự án (khảo sát, thiết kế, thi công, giám sát) và kết thúc xây dựng để đưa công trình vào khai thác sử dụng. Văn bản pháp lý này cũng đề cập đến các hình thức và nội dung cụ thể của công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng. Đối tượng áp dụng của Nghị định 59 rất rộng, bao gồm tất cả các cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân trong nước cũng như các tổ chức, cá nhân nước ngoài có hoạt động đầu tư xây dựng trên lãnh thổ Việt Nam. Đối với các dự án sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) hoặc vốn vay ưu đãi từ nước ngoài, Nghị định 59 được áp dụng đồng thời với các quy định pháp luật chuyên ngành về quản lý sử dụng các nguồn vốn này.
Những nguyên tắc cơ bản trong quản lý dự án
Theo Nghị định 59/2015/NĐ-CP, công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng phải tuân thủ một số nguyên tắc cốt lõi nhằm đảm bảo hiệu quả, chất lượng và tính minh bạch. Đầu tiên, dự án phải được quản lý và thực hiện theo đúng kế hoạch, chủ trương đầu tư đã được phê duyệt, đồng thời đáp ứng các yêu cầu của Luật Xây dựng năm 2014 và các quy định pháp luật có liên quan. Một nguyên tắc quan trọng khác là việc quy định rõ ràng trách nhiệm và quyền hạn của các bên tham gia, từ cơ quan quản lý nhà nước, người quyết định đầu tư, chủ đầu tư cho đến các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động đầu tư xây dựng.
Văn bản pháp lý này cũng nhấn mạnh việc quản lý thực hiện dự án phải phù hợp với loại nguồn vốn được sử dụng. Cụ thể, dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước được quản lý một cách chặt chẽ, toàn diện theo đúng trình tự để đảm bảo mục tiêu, chất lượng, tiến độ và hiệu quả kinh tế. Dự án sử dụng vốn nhà nước ngoài ngân sách được Nhà nước quản lý ở các khía cạnh như chủ trương, mục tiêu, quy mô, chi phí, tác động đến cảnh quan, môi trường, an toàn cộng đồng và hiệu quả tổng thể; chủ đầu tư chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý thực hiện dự án. Đối với dự án sử dụng vốn khác, Nhà nước quản lý về mục tiêu, quy mô đầu tư và các tác động lớn đến cộng đồng, môi trường, cảnh quan. Dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP) có cấu phần xây dựng được quản lý tương tự dự án sử dụng vốn nhà nước ngoài ngân sách và các quy định chuyên ngành về PPP. Các hoạt động đầu tư xây dựng của dự án cũng cần tuân thủ các nguyên tắc chung được quy định trong Luật Xây dựng.
Phân loại dự án đầu tư xây dựng theo Nghị định 59
Việc phân loại dự án là cơ sở quan trọng để áp dụng các quy định quản lý phù hợp. Nghị định 59/2015/NĐ-CP đã phân loại dự án theo hai tiêu chí chính: quy mô, tính chất, loại công trình chính và loại nguồn vốn sử dụng. Theo tiêu chí quy mô, tính chất và loại công trình, dự án được chia thành bốn nhóm chính: Dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A, dự án nhóm B và dự án nhóm C.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hiểu Rõ The Large Number Of Cách Dùng Chuẩn Xác
- Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Viết Dạng Process IELTS Writing Task 1
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Mình Đi Làm Thuê Chi Tiết Nhất
- Giải mã điềm báo khi mơ thấy tình yêu: Tất tần tật ý nghĩa
- Kết thúc email bằng tiếng Anh: Bí quyết chuyên nghiệp
Tiêu chí phân loại này dựa trên tổng mức đầu tư và mức độ ảnh hưởng của dự án. Ví dụ, dự án quan trọng quốc gia là những dự án có tổng mức đầu tư từ 10.000 tỷ đồng trở lên (đối với vốn đầu tư công) hoặc có mức độ ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường (như nhà máy điện hạt nhân, sử dụng diện tích lớn đất rừng, đất lúa), hoặc yêu cầu tái định cư quy mô lớn (từ 20.000 người ở miền núi, 50.000 người ở vùng khác), không phụ thuộc vào tổng mức đầu tư. Các dự án nhóm A, B, C được xác định dựa trên ngưỡng tổng mức đầu tư thấp hơn, khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên ngành (như giao thông, công nghiệp điện, hạ tầng kỹ thuật, y tế, giáo dục, xây dựng dân dụng…). Chẳng hạn, một dự án xây dựng dân dụng nhóm A có tổng mức đầu tư từ 800 tỷ đồng trở lên, trong khi cùng lĩnh vực này, nhóm B có tổng mức đầu tư từ 45 đến 800 tỷ đồng, và nhóm C có tổng mức đầu tư dưới 45 tỷ đồng.
Bên cạnh đó, Nghị định 59 cũng quy định các dự án chỉ cần lập Báo cáo kinh tế – kỹ thuật đầu tư xây dựng, bao gồm công trình sử dụng cho mục đích tôn giáo hoặc công trình xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo, nâng cấp có tổng mức đầu tư dưới 15 tỷ đồng (không bao gồm tiền sử dụng đất). Theo loại nguồn vốn, dự án được phân thành dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước, dự án sử dụng vốn nhà nước ngoài ngân sách và dự án sử dụng vốn khác. Sự phân loại này quyết định cơ chế quản lý và thẩm quyền phê duyệt tương ứng.
Trình tự các giai đoạn của dự án đầu tư xây dựng
Nghị định 59/2015/NĐ-CP quy định trình tự thực hiện đầu tư xây dựng bao gồm ba giai đoạn chính liên tiếp, dù trong thực tế có thể thực hiện tuần tự hoặc kết hợp đồng thời tùy điều kiện cụ thể của dự án và quyết định của người quyết định đầu tư.
Giai đoạn đầu tiên là chuẩn bị dự án. Công việc trong giai đoạn này bao gồm việc tổ chức lập, thẩm định và phê duyệt Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi (nếu dự án yêu cầu), lập, thẩm định, phê duyệt Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế – kỹ thuật đầu tư xây dựng. Mục đích chính của giai đoạn này là xem xét, quyết định chủ trương và quyết định đầu tư xây dựng, cũng như thực hiện các công việc chuẩn bị cần thiết khác.
Giai đoạn thứ hai là thực hiện dự án. Đây là giai đoạn trọng tâm với nhiều hoạt động phức tạp. Các công việc chính bao gồm: thực hiện thủ tục giao đất hoặc thuê đất (nếu có), chuẩn bị mặt bằng xây dựng, khảo sát địa chất và các điều kiện tự nhiên khác, lập, thẩm định và phê duyệt thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công cùng với dự toán xây dựng. Giai đoạn này cũng bao gồm việc xin cấp giấy phép xây dựng (đối với các công trình theo quy định phải có giấy phép), tổ chức lựa chọn nhà thầu thông qua đấu thầu hoặc các hình thức khác, ký kết hợp đồng xây dựng, tiến hành thi công xây dựng công trình trên thực tế, giám sát chất lượng và tiến độ thi công, thực hiện các thủ tục tạm ứng, thanh toán khối lượng hoàn thành, nghiệm thu từng phần và toàn bộ công trình xây dựng khi hoàn thành. Cuối cùng là bàn giao công trình đã hoàn thành để đưa vào sử dụng, thực hiện vận hành, chạy thử (nếu có) và các công việc cần thiết khác để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng yêu cầu.
Giai đoạn cuối cùng là kết thúc xây dựng và đưa công trình vào khai thác sử dụng. Giai đoạn này chủ yếu bao gồm việc quyết toán hợp đồng xây dựng với các nhà thầu tham gia và thực hiện công tác bảo hành công trình xây dựng theo quy định. Chủ đầu tư có trách nhiệm lưu trữ hồ sơ thiết kế đã được thẩm định và cung cấp khi có yêu cầu từ cơ quan chuyên môn.
Quy định về lập và thẩm định dự án
Theo Nghị định 59/2015/NĐ-CP, quy trình lập và thẩm định dự án được thực hiện tùy thuộc vào quy mô và tính chất của dự án. Dự án quan trọng quốc gia và dự án nhóm A thường yêu cầu lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi để có cơ sở quyết định chủ trương đầu tư. Nội dung của báo cáo này bao gồm sơ bộ về địa điểm, quy mô, loại và cấp công trình chính, cùng với các bản vẽ thiết kế sơ bộ như tổng mặt bằng, mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt và giải pháp thiết kế nền móng.
Sau khi có chủ trương đầu tư, chủ đầu tư sẽ tổ chức lập Báo cáo nghiên cứu khả thi cho hầu hết các dự án phải lập dự án đầu tư xây dựng. Đối với dự án chỉ yêu cầu lập Báo cáo kinh tế – kỹ thuật đầu tư xây dựng (như công trình tôn giáo, công trình có tổng mức đầu tư dưới 15 tỷ đồng không gồm tiền sử dụng đất), nội dung báo cáo tuân thủ theo quy định của Luật Xây dựng năm 2014. Đối với các dự án chưa có trong quy hoạch, chủ đầu tư cần báo cáo để xem xét chấp thuận bổ sung quy hoạch trước khi lập báo cáo nghiên cứu khả thi.
Việc thẩm định các báo cáo này được giao cho các cơ quan chuyên môn về xây dựng theo phân cấp. Đối với dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước và vốn nhà nước ngoài ngân sách, các cơ quan chuyên môn thuộc Bộ Xây dựng, Bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành, Sở Xây dựng, Sở quản lý công trình xây dựng chuyên ngành hoặc Phòng có chức năng quản lý xây dựng thuộc UBND cấp huyện sẽ chủ trì thẩm định dự án hoặc thiết kế cơ sở tùy theo nhóm dự án và nguồn vốn. Dự án PPP cũng có cơ chế thẩm định riêng, với sự tham gia của cơ quan quản lý PPP và cơ quan chuyên môn xây dựng. Cơ quan thẩm định có trách nhiệm lấy ý kiến các cơ quan liên quan về môi trường, phòng cháy chữa cháy, kết nối hạ tầng kỹ thuật, sử dụng đất đai, v.v., trong một thời hạn nhất định. Thời gian thẩm định dự án và thiết kế cơ sở cũng được quy định cụ thể, dao động từ 15 đến 60 ngày tùy theo nhóm dự án. Trong trường hợp cần thiết, cơ quan thẩm định có thể yêu cầu chủ đầu tư thuê đơn vị tư vấn độc lập để thẩm tra hồ sơ.
Thẩm quyền phê duyệt dự án đầu tư xây dựng
Quy trình phê duyệt dự án đầu tư xây dựng là bước cuối cùng của giai đoạn chuẩn bị dự án, được thể hiện thông qua quyết định đầu tư xây dựng. Theo Nghị định 59/2015/NĐ-CP, thẩm quyền quyết định đầu tư thuộc về người quyết định đầu tư theo quy định tại Điều 60 Luật Xây dựng năm 2014, thường là Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Chủ tịch UBND các cấp, hoặc người đại diện có thẩm quyền của doanh nghiệp đối với vốn của doanh nghiệp.
Quyết định đầu tư xây dựng là văn bản pháp lý chính thức cho phép dự án được triển khai. Nội dung chủ yếu của quyết định này bao gồm các thông tin cơ bản về dự án như tên dự án, chủ đầu tư, các đơn vị tư vấn tham gia, mục tiêu, quy mô và tiến độ thực hiện. Quyết định cũng xác định công trình xây dựng chính và các công trình thuộc dự án, cấp công trình, địa điểm xây dựng, diện tích đất sử dụng, cùng với các giải pháp thiết kế cơ sở, công nghệ (nếu có), quy chuẩn, tiêu chuẩn áp dụng. Ngoài ra, quyết định còn nêu rõ các yêu cầu về nguồn lực, phương án bồi thường giải phóng mặt bằng, phương án bảo vệ môi trường, phòng chống cháy nổ (nếu có), tổng mức đầu tư và kế hoạch phân bổ vốn, cũng như hình thức tổ chức quản lý dự án được áp dụng cho dự án.
Các hình thức tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng
Nghị định 59/2015/NĐ-CP đưa ra nhiều hình thức tổ chức để quản lý thực hiện dự án, phù hợp với tính chất nguồn vốn và quy mô dự án. Người quyết định đầu tư là người quyết định hình thức quản lý dự án được áp dụng.
Đối với các dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước và vốn nhà nước ngoài ngân sách, hình thức phổ biến và được ưu tiên là Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành hoặc Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực. Các Ban này có thể là tổ chức sự nghiệp công lập hoặc tổ chức thành viên của doanh nghiệp nhà nước, có tư cách pháp nhân độc lập và được giao thực hiện chức năng chủ đầu tư và quản lý đồng thời nhiều dự án thuộc cùng chuyên ngành hoặc cùng khu vực địa lý. Trường hợp chủ đầu tư là cơ quan quản lý vốn, họ có thể ký hợp đồng thuê lại các Ban quản lý dự án này để thực hiện công tác quản lý.
Một hình thức khác là Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng một dự án, áp dụng cho các dự án quy mô lớn (nhóm A với công trình cấp đặc biệt), dự án công nghệ cao, dự án quốc phòng an ninh có tính bí mật, hoặc dự án sử dụng vốn khác. Ban này cũng có tư cách pháp nhân độc lập và được thành lập trực thuộc chủ đầu tư để quản lý riêng một dự án cụ thể.
Trong trường hợp Ban quản lý dự án hoặc các đơn vị thành viên của tập đoàn, tổng công ty không đủ năng lực, chủ đầu tư có thể thuê tổ chức, cá nhân tư vấn quản lý dự án. Tổ chức tư vấn này có thể đảm nhận một phần hoặc toàn bộ công việc quản lý dự án theo hợp đồng và phải thiết lập văn phòng điều hành tại khu vực dự án.
Đối với các dự án nhỏ gọn hoặc đặc thù, Nghị định 59 cho phép chủ đầu tư trực tiếp thực hiện quản lý dự án. Điều này thường áp dụng cho dự án cải tạo, sửa chữa nhỏ (tổng mức đầu tư dưới 5 tỷ đồng), dự án có sự tham gia của cộng đồng, hoặc dự án nhỏ do UBND cấp xã làm chủ đầu tư (tổng mức đầu tư dưới 2 tỷ đồng). Trong hình thức này, chủ đầu tư sử dụng bộ máy chuyên môn sẵn có và cá nhân tham gia quản lý dự án theo chế độ kiêm nhiệm, nhưng vẫn có thể thuê tư vấn giám sát thi công.
Cuối cùng, đối với các hợp đồng dạng EPC hoặc chìa khóa trao tay, tổng thầu xây dựng có trách nhiệm tham gia quản lý một phần hoặc toàn bộ dự án theo thỏa thuận hợp đồng. Nội dung quản lý của tổng thầu bao gồm quản lý tổng mặt bằng, thiết kế, cung cấp vật tư/thiết bị, thi công, điều phối tiến độ, kiểm tra an toàn lao động và môi trường, tổ chức nghiệm thu và bàn giao công trình.
Quy định về thiết kế xây dựng công trình
Thiết kế xây dựng công trình là một giai đoạn then chốt trong chu trình đầu tư xây dựng. Nghị định 59/2015/NĐ-CP đã quy định các bước thiết kế cụ thể. Các bước thiết kế bao gồm: thiết kế sơ bộ (thường trong báo cáo nghiên cứu tiền khả thi), thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật và thiết kế bản vẽ thi công. Tùy theo loại, cấp công trình và hình thức dự án, số bước thiết kế có thể khác nhau.
Có thể áp dụng thiết kế một bước (chỉ có thiết kế bản vẽ thi công) đối với các công trình chỉ yêu cầu lập Báo cáo kinh tế – kỹ thuật đầu tư xây dựng. Thiết kế hai bước (thiết kế cơ sở và thiết kế bản vẽ thi công) được áp dụng cho các công trình phải lập dự án đầu tư xây dựng. Đối với các công trình quy mô lớn, yêu cầu kỹ thuật phức tạp, có thể áp dụng thiết kế ba bước (thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật và thiết kế bản vẽ thi công). Nguyên tắc là thiết kế ở bước sau phải phù hợp với các nội dung và thông số chủ yếu của thiết kế ở bước trước.
Công tác thẩm định và phê duyệt thiết kế, dự toán xây dựng cũng được quy định chặt chẽ theo phân cấp và nguồn vốn. Cơ quan chuyên môn về xây dựng ở cấp Trung ương hoặc cấp tỉnh chủ trì thẩm định thiết kế kỹ thuật và thiết kế bản vẽ thi công cùng dự toán đối với các công trình cấp đặc biệt, cấp I hoặc các công trình quan trọng khác theo phân cấp. Người quyết định đầu tư hoặc chủ đầu tư có thẩm quyền phê duyệt thiết kế, dự toán xây dựng tùy thuộc vào số bước thiết kế và nguồn vốn dự án. Ví dụ, với thiết kế ba bước, người quyết định đầu tư phê duyệt thiết kế kỹ thuật và dự toán, còn chủ đầu tư phê duyệt thiết kế bản vẽ thi công và dự toán.
Nội dung thẩm định thiết kế, dự toán bao gồm đánh giá sự phù hợp với quy chuẩn, tiêu chuẩn, quy định pháp luật, sự hợp lý của giải pháp thiết kế, chi phí xây dựng. Cơ quan thẩm định có thể lấy ý kiến các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành khác như môi trường, phòng cháy chữa cháy. Thời gian thẩm định thiết kế, dự toán cũng được quy định cụ thể tùy cấp công trình, dao động từ 20 đến 40 ngày làm việc. Trách nhiệm về kết quả thẩm định, thẩm tra và phê duyệt thiết kế, dự toán được quy định rõ ràng cho từng tổ chức, cá nhân tham gia.
FAQ về Nghị định 59/2015/NĐ-CP
Nghị định 59/2015/NĐ-CP còn hiệu lực không?
Không, Nghị định 59/2015/NĐ-CP đã hết hiệu lực thi hành từ ngày 03 tháng 03 năm 2021.
Văn bản nào thay thế Nghị định 59/2015/NĐ-CP?
Nghị định 59/2015/NĐ-CP đã được thay thế bởi Nghị định 15/2021/NĐ-CP ngày 02 tháng 3 năm 2021 của Chính phủ quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng.
Nghị định 59/2015/NĐ-CP quy định về những nội dung chính nào?
Nghị định này quy định chi tiết các nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng bao gồm: Lập, thẩm định, phê duyệt dự án; thực hiện dự án; kết thúc xây dựng đưa công trình vào khai thác sử dụng; và các hình thức, nội dung quản lý dự án.
Tại sao vẫn nên tìm hiểu về Nghị định 59/2015/NĐ-CP?
Việc tìm hiểu về Nghị định 59/2015/NĐ-CP giúp chúng ta hiểu rõ bối cảnh pháp luật về đầu tư xây dựng tại Việt Nam trong giai đoạn 2015-2021, làm cơ sở để nghiên cứu, so sánh với các quy định hiện hành và nắm vững lịch sử phát triển của các quy định pháp luật trong lĩnh vực này.
Việc hiểu rõ Nghị định 59/2015/NĐ-CP dù đã hết hiệu lực vẫn mang lại cái nhìn sâu sắc về hành lang pháp lý từng áp dụng cho quản lý dự án đầu tư xây dựng tại Việt Nam. Văn bản này đã đặt nền móng cho nhiều quy định hiện hành và việc nắm vững các nguyên tắc, phân loại, trình tự và hình thức quản lý được quy định trong đó giúp các chủ thể tham gia hoạt động đầu tư xây dựng hiểu rõ hơn sự phát triển của pháp luật chuyên ngành. Qua đó, Edupace mong muốn cung cấp thông tin hữu ích, góp phần nâng cao kiến thức cho cộng đồng về lĩnh vực đầy tính chuyên môn này.





