Trong hành trình chinh phục kỳ thi IELTS, việc nắm vững ngữ pháp IELTS đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Ngữ pháp không chỉ là xương sống của mọi câu văn mà còn là yếu tố then chốt giúp thí sinh hiểu bài, truyền đạt ý tưởng rõ ràng và đạt được kết quả tốt. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp những kiến thức tổng quan, chiến lược ôn luyện và các bài tập thực hành ngữ pháp IELTS có kèm giải thích chi tiết, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc nhất.

Nội Dung Bài Viết

Tầm quan trọng của ngữ pháp IELTS trong từng kỹ năng

Để đạt được thành công mong muốn trong bài thi IELTS, việc trang bị cho mình một nền tảng kiến thức ngữ pháp vững chắc là điều không thể thiếu. Mỗi kỹ năng trong bài thi đều yêu cầu thí sinh phải có khả năng vận dụng và hiểu cấu trúc ngữ pháp một cách linh hoạt, từ đó giúp họ hoàn thành phần thi một cách nhanh chóng và chính xác hơn.

Ngữ pháp IELTS và kỹ năng Nghe

Đối với phần thi Nghe (Listening), kiến thức ngữ pháp chính là kim chỉ nam giúp thí sinh giải mã các cấu trúc phức tạp được sử dụng trong bài. Việc hiểu rõ cách các từ nối, mệnh đề, và thì được sắp xếp sẽ giúp bạn theo dõi luồng thông tin, nắm bắt ý chính và dự đoán nội dung một cách hiệu quả hơn. Đặc biệt, trong các dạng bài điền từ vào chỗ trống như sentence completion, summary completion, hay form completion, một nền tảng ngữ pháp IELTS vững chắc sẽ tăng cường khả năng dự đoán đúng từ loại, dạng số ít/số nhiều, hoặc thì của từ cần điền dựa trên ngữ cảnh và các từ xung quanh. Điều này không chỉ giúp bạn tránh những lỗi cơ bản mà còn nâng cao độ chính xác của câu trả lời.

Ngữ pháp IELTS và kỹ năng Đọc

Trong phần thi Đọc (Reading) của kỳ thi IELTS, sự am hiểu sâu sắc về ngữ pháp không chỉ giúp thí sinh nhận diện cách các câu được hình thành và liên kết mà còn là chìa khóa để phân tích và diễn giải nội dung. Một kiến thức vững vàng về văn phạm cung cấp công cụ để xác định các mẫu câu, các từ nối, và các yếu tố ngữ pháp khác, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc suy luận logic và trích xuất thông tin quan trọng từ văn bản. Hơn nữa, ngữ pháp tốt cũng hỗ trợ đắc lực trong việc xử lý các câu hỏi đòi hỏi khả năng phân tích tinh tế để hiểu được những sắc thái ý nghĩa hoặc ngụ ý ẩn sâu trong bài. Điều này giúp bạn không chỉ đọc hiểu mà còn “đọc sâu” nội dung.

Ngữ pháp IELTS và kỹ năng Viết

Ở kỹ năng Viết (Writing), ngữ pháp đóng vai trò trung tâm trong việc định hình và phát triển ý tưởng một cách logic, mạch lạc và hiệu quả. Việc sử dụng chính xác các thì, sự đa dạng trong việc kết hợp cấu trúc câu đơn, phức, và các mệnh đề quan hệ sẽ tạo nên một bài viết dễ hiểu, thuyết phục và giàu tính biểu cảm. Khả năng vận dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp không chỉ giúp thí sinh tránh được lỗi lặp từ nhàm chán mà còn là yếu tố quan trọng để nâng cao điểm số cho tiêu chí “Grammatical Range and Accuracy” (Đa dạng và độ chính xác ngữ pháp). Một bài viết có ngữ pháp chuẩn chỉnh sẽ thể hiện sự chuyên nghiệp và khả năng tư duy ngôn ngữ của thí sinh.

Ngữ pháp IELTS và kỹ năng Nói

Trong phần thi Nói (Speaking), một nền tảng ngữ pháp vững chắc là điều kiện tiên quyết giúp thí sinh thể hiện ý tưởng một cách mượt mà, tự nhiên và đầy tự tin. Khả năng sử dụng đúng các thì, các cấu trúc câu phức tạp không chỉ phản ánh trình độ ngôn ngữ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và tính liên kết của bài nói. Ngữ pháp tốt giúp bạn giảm thiểu các lỗi cơ bản, giúp câu chuyện trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn đối với người nghe. Điều này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn đóng góp đáng kể vào việc nâng cao điểm số cho tiêu chí “Grammatical Range and Accuracy” trong phần thi Nói.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Chiến lược ôn luyện ngữ pháp IELTS hiệu quả

Để làm chủ ngữ pháp IELTS không phải là điều dễ dàng, nhưng với một chiến lược học tập đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể cải thiện đáng kể. Việc kết hợp nhiều phương pháp khác nhau sẽ giúp bạn tiếp thu kiến thức một cách toàn diện và hiệu quả hơn.

Phương pháp học theo chủ điểm

Một trong những cách hiệu quả nhất để ôn luyện ngữ pháp IELTS là học theo từng chủ điểm cụ thể. Thay vì cố gắng nhồi nhét tất cả các quy tắc cùng lúc, bạn nên tập trung vào từng loại cấu trúc ngữ pháp như thì (tenses), câu điều kiện (conditionals), mệnh đề quan hệ (relative clauses), thể bị động (passive voice), và các loại liên từ (conjunctions). Với mỗi chủ điểm, hãy tìm hiểu kỹ lý thuyết, sau đó thực hành với nhiều dạng bài tập khác nhau. Việc này giúp bạn hiểu sâu sắc nguyên tắc hoạt động của từng điểm ngữ pháp và cách áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp, học thuật cụ thể. Hãy sử dụng các sách ngữ pháp chuyên sâu hoặc các khóa học online uy tín để đảm bảo nguồn tài liệu chính xác và đầy đủ.

Luyện tập ngữ pháp qua các bài thi mẫu

Áp dụng ngữ pháp vào các bài thi mẫu IELTS là một chiến lược không thể thiếu. Việc này giúp bạn làm quen với cách kiến thức ngữ pháp được kiểm tra trong từng kỹ năng và nhận diện những điểm yếu của bản thân. Ví dụ, khi làm bài Reading, hãy chú ý đến cấu trúc câu để hiểu ý nghĩa phức tạp; trong Writing, hãy thử viết với đa dạng các cấu trúc câu để nâng cao band điểm. Luyện tập đều đặn với các bài thi thử không chỉ giúp củng cố ngữ pháp mà còn cải thiện kỹ năng quản lý thời gian và chiến lược làm bài. Có hàng trăm bài thi mẫu IELTS từ các nguồn đáng tin cậy như Cambridge IELTS series, bạn có thể dễ dàng tìm thấy chúng.

Sử dụng ngữ pháp trong thực tế

Học ngữ pháp không chỉ là ghi nhớ quy tắc mà còn là khả năng vận dụng chúng vào thực tế. Hãy cố gắng áp dụng các điểm ngữ pháp đã học vào giao tiếp hàng ngày, viết email, hoặc trong các bài luận cá nhân. Ví dụ, nếu bạn vừa học về câu điều kiện loại 2, hãy thử sử dụng chúng khi thảo luận về những tình huống giả định. Đọc sách, báo, hoặc nghe podcast bằng tiếng Anh cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với ngữ pháp trong ngữ cảnh tự nhiên. Việc này giúp bạn không chỉ củng cố kiến thức mà còn hình thành phản xạ sử dụng ngữ pháp một cách tự nhiên và chính xác, giảm thiểu thời gian suy nghĩ khi nói hoặc viết.

Các lỗi ngữ pháp IELTS phổ biến cần tránh

Trong quá trình ôn luyện và làm bài thi IELTS, rất nhiều thí sinh thường mắc phải những lỗi ngữ pháp cơ bản nhưng lại ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm số. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả bài thi của bạn.

Lỗi hòa hợp chủ ngữ – động từ

Một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất trong IELTS, đặc biệt là trong phần thi Viết và Nói, là lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement). Thí sinh thường quên chia động từ theo đúng số ít hoặc số nhiều của chủ ngữ, đặc biệt khi chủ ngữ là các cụm từ phức tạp, danh từ tập hợp (collective nouns) hoặc khi có sự đảo ngữ. Ví dụ, câu “The information provided by these reports are inaccurate” là sai vì “information” là danh từ không đếm được, động từ phải là “is”. Để tránh lỗi này, hãy luôn xác định chính xác chủ ngữ của câu và đảm bảo động từ chia tương ứng về số.

Lỗi sử dụng thì và giới từ

Sử dụng thì sai hoặc nhầm lẫn giữa các thì là một lỗi ngữ pháp thường gặp khác. Ví dụ, việc trộn lẫn giữa thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành mà không có lý do rõ ràng, hoặc sử dụng sai thì trong các câu điều kiện. Giới từ (prepositions) cũng là một thử thách lớn đối với nhiều người học tiếng Anh. Các lỗi thường gặp bao gồm sử dụng giới từ không phù hợp với động từ, tính từ hoặc danh từ đi kèm (collocations), hoặc nhầm lẫn giữa các giới từ chỉ thời gian, nơi chốn (in, on, at, by, for, since). Để khắc phục, bạn cần học thuộc các cụm giới từ thông dụng và luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập điền từ hoặc sửa lỗi.

Lỗi cấu trúc câu và từ nối

Việc xây dựng cấu trúc câu kém mạch lạc hoặc sử dụng từ nối (connectors/linking words) không chính xác cũng là nguyên nhân gây mất điểm đáng tiếc trong bài thi IELTS. Các lỗi này bao gồm câu bị động lộn xộn (run-on sentences), câu thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ (sentence fragments), và sử dụng sai các từ nối như “however”, “therefore”, “moreover” khiến ý nghĩa của câu bị sai lệch. Hơn nữa, việc không duy trì cấu trúc song song (parallel structure) trong các liệt kê cũng làm giảm tính mạch lạc. Để cải thiện, hãy tập trung vào việc viết các câu đơn giản trước khi chuyển sang câu phức, và học cách sử dụng đa dạng các từ nối để kết nối ý tưởng một cách logic, tạo sự liền mạch cho bài viết và bài nói của bạn.

Bài tập thực hành ngữ pháp IELTS cơ bản

Để củng cố kiến thức ngữ pháp IELTS và kiểm tra khả năng vận dụng, bạn hãy thực hành với các dạng bài tập dưới đây. Mỗi dạng bài sẽ tập trung vào những khía cạnh khác nhau của ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn làm quen với cấu trúc đề thi và phát hiện ra những điểm cần cải thiện. Hãy cố gắng làm bài một cách nghiêm túc trước khi xem phần đáp án.

Bài tập trắc nghiệm chọn đáp án

Choose the most suitable answer to fill in the blanks in the following sentences:

1. ____ their small size, ants play a significant role in ecosystem balance.

A. Despite B. Although C. Because D. By

2. There are fewer tourists here ____ in the capital city.

A. than B. as C. like D. for

3. You need to be careful ____ crossing the street.

A. until B. during C. while D. through

4.____ you study harder, you won’t pass the exam.

A. If B. Unless C. Although D. Through

5. She needs to finish her essay ____ midnight.

A. in B. by C. until D. while

6. They ____ in the same house since 2010.

A. lived B. have lived C. are living D. live

7. The lecture was so interesting ____ many students took notes.

A. that B. which C. because D. since

8. Everyone was happy ____ the results of the examination.

A. on B. of C. at D. with

9. Not only ____ to London, but she also visited Paris.

A. she has been B. was she been C. she had been D. will she be

10. The teacher, along with her students, ____ going on a field trip.

A. is B. are C. were D. have

Bài tập điền từ trong Writing Task 1

Choose the most suitable answer to fill in the blanks to complete a full IELTS Writing Task 1:

2.1

The bar chart illustrates the proportion of men and women between 18 and 20 (1)_____ part in different activities in one month in 2015.

Overall, young males tended to favor football, while women showed a stronger (2)_____ for cycling. In addition, except for cycling, there was a stark difference in the participation rates of males and females in all activities.

Males were less (3) towards cycling and swimming compared to females. To be more precise, about 35% of women participated in swimming whereas only 20% of their male counterparts took part in this activity in 2015. The (4) between the percentages in cycling was less pronounced. 40% of females cycled in this month, higher than the figure for males by about 5%.

Regarding other activities, football attracted over 50% of men, which was much higher than the figure for females, at (5)_____ 14%. Additionally, the percentage of males participating in basketball was over 30%, threefold that of females. A similar difference was witnessed in the figures for hockey, with over 10% of men and 3% of women taking part in this sport.

2.2

The line graph gives information about the amounts of goods (6)_____ by four different modes of transportation in the UK between 1974 and 2002.

Overall, the majority of commodities were transported during that time (7) by road. Except for railway transportation, which exhibited some (8), the quantities of goods shipped through other modes increased.

In 1974, over 70 million tonnes of products were transported by road, while 40 million tonnes were conveyed by water and rail. In contrast, the pipeline was responsible for the delivery of only about 5 million tonnes.

From that year to 2002, the volume of products transported by road increased, reaching a peak of approximately 95 million tonnes. Despite a four-year period of (9), the quantities of goods transported by water and rail subsequently showed (10) trends. While the former increased to more than 60 million tonnes, the latter decreased before recovering to its initial level, with 40 million tonnes. Similar to road transportation, the pipeline method gained popularity for transporting goods, with its total volume increasing to approximately 20 million tonnes.

Câu 1: A. taking B. take C. took D. to take

Câu 2: A. preferences B. prefering C. prefer D. preference

Câu 3: A. incline B. inclined C. inclining D. to inclined

Câu 4: A. difference B. differ C. differing D. different

Câu 5: A. approximate B. approximately C. approximation D. approximating

Câu 6: A. delivering B. deliver C. delivered D. delivery

Câu 7: A. primarily B. primary C. primaries D. primariness

Câu 8: A. fluctuation B. fluctuations C. fluctuate D. fluctuant

Câu 9: A. stably B. stabilities C. stable D. stability

Câu 10: A. divergence B. diverge C. divergent D. divergency

Bài tập biến đổi từ loại trong Writing Task 2

Give the correct form of the words in brackets to create a complete IELTS Writing Task 2

Topic: There has been a rise in criminal activities among the youth. Discuss the causes and solutions for this problem.

Over the past few years, there has been a worrying increase in the (1-participate) _____ of young people in criminal behaviors. There are a number of reasons behind this phenomenon, and several solutions should be adopted by governments to improve the situation.

This situation arises from two primary factors. The first reason is limited access to (2-educate) and employment opportunities. When young people face limited opportunities for education and (3-employ) , they may experience economic desperation. As a result, some individuals may turn to criminal activities to secure (4-finance) resources and alleviate their economic struggles. In addition, the influence of peers engaged in criminal activities can be considered as a key factor leading to the (5-involve) of young individuals in crime. This is because young people often have a strong desire for social (6-accept) ____ and belonging. If their peers are (7-involve) in criminal activities, individuals may succumb to the pressure to conform to be accepted into the social group. Consequently, the fear of social isolation or rejection can drive them to participate in criminal actions to align themselves with their peers.

However, there are several solutions that can be adopted by the government to resolve this problem. Firstly, the government should prioritize

(8-invest) in education. This includes allocating funds to improve the quality of schools and implementing programs that enhance educational accessibility, especially in economically disadvantaged areas. By ensuring that all young individuals have access to quality education, the government can empower them with the skills and knowledge necessary to pursue legitimate career opportunities. Secondly, the government should ensure that counseling and mental health support services are (9-ready) available for young individuals. This is because addressing underlying emotional and psychological issues can (10-strength) _____ their resilience against negative peer influences and provide them with coping mechanisms.

In conclusion, by investing in education and prioritizing mental health support services, governments can create an environment that empowers young individuals to make positive choices, addressing the root causes of youth crime and contributing to a safer society.

Bài tập sửa lỗi sai trong Speaking Part 3

There are 5 mistakes in the following paragraph. Find and correct them to form a complete IELTS Speaking Part 3 answer.

Question: How can individuals contribute to solving local environmental issues?

→ Individuals can play a significant role in address local environmental problems by engaging in simple but effective actions. For example, reducing waste through recycling and composting help decrease landfill use. Addition, using public transport or cycling instead of driving can reduce air pollution. Another impactful action are supporting or volunteering for local environmental groups that works on specific issues like park cleanups or tree planting initiatives.

Bài tập viết lại câu tương đương

Rewrite the following sentences without changing the meaning

1. They have been living in Paris for three years.

→ It has been ____.

2. The music was so loud that we couldn’t hear each other.

→ The music was too ____.

3. He didn’t speak English well, so he didn’t get the job.

→ Because ____.

4. She can’t go to the party because she is ill.

→ Her illness prevents ____.

5. You won’t pass the test unless you study hard.

→ If you ____.

6. The committee is reviewing the proposal currently.

→ The proposal ____.

7. The scientist discovered a new species. The species lives in the deep sea.

→ The scientist ____.

8. Her company launched a new product last month.

→ A new product ____.

9. It is necessary for you to bring your ID.

→ You are required ____.

10. The water was too cold for them to swim.

→ The water was so ____.

Đáp án và giải thích chi tiết các bài tập ngữ pháp IELTS

Dưới đây là đáp án và những giải thích chi tiết cho từng câu trong phần bài tập ngữ pháp IELTS ở trên. Việc tham khảo kỹ phần giải thích sẽ giúp bạn không chỉ biết câu trả lời đúng mà còn hiểu rõ nguyên tắc ngữ pháp đằng sau, từ đó củng cố kiến thức của mình.

Giải thích Bài tập trắc nghiệm chọn đáp án

1. A

Despite their small size, ants play a significant role in ecosystem balance. (Mặc dù có kích thước nhỏ bé nhưng kiến ​​đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng hệ sinh thái.)

Giải thích: “Despite” được sử dụng để chỉ ra một tình huống hay một điều kiện tồn tại mặc dù có sự trái ngược hay không thuận lợi. Trong câu này, “Despite” nhấn mạnh rằng kiến vẫn đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái dù chúng có kích thước nhỏ. Các lựa chọn khác như “Although” (thường dùng với mệnh đề), “Because” (chỉ nguyên nhân), và “By” (chỉ phương tiện) đều không phù hợp với ngữ cảnh.

2. A

→ There are fewer tourists here than in the capital city. (Ở đây có ít khách du lịch hơn ở thủ đô.)

Giải thích: “Than” được dùng trong cấu trúc so sánh hơn. Câu này đang so sánh số lượng du khách ở địa điểm hiện tại với số lượng du khách ở thủ đô, làm rõ sự khác biệt về số lượng. Các phương án còn lại không dùng trong cấu trúc so sánh này.

3. C

→ You need to be careful while crossing the street. (Bạn cần phải cẩn thận khi băng qua đường.)

Giải thích: “While” được sử dụng để chỉ thời gian diễn ra song song của hai hành động, nhấn mạnh hành động “cẩn thận” diễn ra trong lúc đang “băng qua đường”. Các lựa chọn khác như “during” (thường đi với danh từ), “until” (chỉ thời điểm kết thúc), và “through” (chỉ sự di chuyển xuyên qua) không phù hợp với ngữ cảnh này.

4. B

Unless you study harder, you won’t pass the exam. (Nếu bạn không học chăm chỉ hơn, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi.)

Giải thích: “Unless” mang ý nghĩa “trừ khi” hoặc “nếu không”, chỉ ra một điều kiện cần thiết để tránh một kết quả không mong muốn. Trong câu này, điều kiện để vượt qua kỳ thi là phải học chăm chỉ. Các phương án còn lại không diễn đạt đúng mối quan hệ điều kiện này.

5. B

→ She needs to finish her essay by midnight. (Cô ấy cần phải hoàn thành bài luận của mình trước nửa đêm)

Giải thích: “By” được dùng để chỉ một thời điểm hạn chót mà một hành động phải được hoàn thành. Trong trường hợp này, bài luận phải xong trước hoặc vào lúc nửa đêm. “Until” thường chỉ một hành động kéo dài đến một thời điểm, còn “in” và “while” không phù hợp ngữ cảnh.

6. B

→ They have lived in the same house since 2010. (Họ đã sống chung một ngôi nhà từ năm 2010.)

Giải thích: Câu có từ “since” là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành, mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Hành động “sống” bắt đầu từ năm 2010 và vẫn tiếp diễn.

7. A

→ The lecture was so interesting that many students took notes. (Bài giảng thú vị đến nỗi nhiều học sinh đã ghi chép lại)

Giải thích: Cấu trúc “so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề” được sử dụng để diễn tả kết quả hoặc hậu quả của một hành động, tính chất. Ở đây, sự thú vị của bài giảng dẫn đến việc nhiều học sinh ghi chép.

8. D

→ Everyone was happy with the results of the examination. (Mọi người đều hài lòng với kết quả của bài kiểm tra.)

Giải thích: Cấu trúc “be happy with + something” là cách diễn đạt đúng để thể hiện sự hài lòng hoặc thỏa mãn với một điều gì đó. Các giới từ khác không đi kèm với “happy” trong ngữ cảnh này.

9. B

→ Not only was she been to London, but she also visited Paris. (Cô ấy không chỉ đến London mà còn đến thăm Paris.)

Giải thích: Cấu trúc “Not only + đảo ngữ, but + S + V” được dùng để nhấn mạnh hai yếu tố hoặc hai sự kiện có tầm quan trọng tương đương. “Was she been” là cách đảo ngữ của thì quá khứ đơn trong câu phủ định. Các lựa chọn khác không tuân thủ quy tắc đảo ngữ hoặc sai thì.

10. A

→ The teacher, along with her students, is going on a field trip. (Cô giáo cùng với các học sinh của mình đang đi tham quan thực tế.)

Giải thích: Khi chủ ngữ được nối bởi “along with”, động từ chính trong câu sẽ chia theo chủ ngữ đứng trước “along with”. Trong trường hợp này, chủ ngữ là “The teacher” (số ít), do đó động từ “is” là phù hợp.

Giải thích Bài tập điền từ trong Writing Task 1

1. A. taking

Giải thích: Chỗ trống cần điền động từ “take” dưới dạng Ving vì đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ. Câu đầy đủ sẽ là: “…men and women between 18 and 20 who were taking part…” hoặc “…who took part…”. Rút gọn thành hiện tại phân từ (V-ing) khi động từ ở thể chủ động và mang tính chất diễn tả hoạt động đang diễn ra hoặc tính chất chung.

2. D. preference

Giải thích: Vị trí cần điền là một danh từ để hoàn thành cụm “a stronger ____ for cycling”. “Preference” là danh từ số ít chỉ sự ưa thích, phù hợp với ngữ cảnh. “Preferences” là số nhiều, “prefering” và “prefer” là động từ.

3. B. inclined

Giải thích: Cấu trúc “be inclined towards something” có nghĩa là “có xu hướng thiên về cái gì đó”. “Inclined” là một tính từ, và trong câu này, nó dùng để miêu tả xu hướng của nam giới.

4. A. difference

Giải thích: “The difference between X and Y” là cụm danh từ phổ biến để diễn tả sự khác biệt giữa hai đối tượng. Vị trí này yêu cầu một danh từ để làm chủ ngữ cho câu.

5. B. approximately

Giải thích: “Approximately” là trạng từ bổ nghĩa cho con số “14%”, chỉ sự xấp xỉ, gần đúng. Đây là trạng từ thường dùng khi trình bày số liệu thống kê trong Task 1.

6. C. delivered

Giải thích: Tương tự câu 1, đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động. “Goods” (hàng hóa) không thể tự “deliver” (giao hàng) mà phải “be delivered” (được giao). Câu đầy đủ sẽ là: “…amounts of goods that were delivered…”

7. A. primarily

Giải thích: Vị trí này cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “were transported”, làm rõ phương thức vận chuyển chủ yếu. “Primarily” có nghĩa là “chủ yếu, hàng đầu”, hoàn toàn phù hợp.

8. B. fluctuations

Giải thích: Sau từ hạn định “some”, cần điền một danh từ số nhiều. “Fluctuations” (sự biến động) là danh từ số nhiều, phù hợp để miêu tả sự thay đổi không ổn định của số lượng hàng hóa.

9. D. stability

Giải thích: Sau giới từ “of”, cần điền một danh từ. “Stability” (sự ổn định) là danh từ, phù hợp với ngữ cảnh “một giai đoạn ổn định bốn năm”.

10. C. divergent

Giải thích: Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “trends”. “Divergent” (khác nhau, phân kỳ) phù hợp để miêu tả xu hướng vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy và đường sắt đi theo hai hướng khác nhau sau một thời điểm.

Giải thích Bài tập biến đổi từ loại trong Writing Task 2

1 – participation.

Giải thích: Vị trí này yêu cầu một danh từ vì đứng sau mạo từ “the” và trước giới từ “of”. “Participation” có nghĩa là sự tham gia.

2 – educational.

Giải thích: Chỗ trống này yêu cầu một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “opportunities”, tạo thành cụm danh từ “cơ hội giáo dục”.

3 – employment.

Giải thích: Vị trí này cần một danh từ để song song với “education” (đứng trước liên từ “and”), tạo thành “cơ hội giáo dục và việc làm”.

4 – financial.

Giải thích: Chỗ trống này yêu cầu một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “resources”, tạo thành cụm danh từ “nguồn lực tài chính”.

5 – involvement.

Giải thích: Tương tự câu 1, vị trí này yêu cầu một danh từ vì đứng sau mạo từ “the” và trước giới từ “of”. “Involvement” có nghĩa là sự dính líu, sự tham gia.

6 – acceptance.

Giải thích: Vị trí này cần một danh từ để đi sau tính từ “social”, tạo thành cụm danh từ “sự chấp nhận của xã hội”.

7 – involved.

Giải thích: Vị trí này yêu cầu một tính từ để hoàn thành cấu trúc “be involved in” (dính líu vào, tham gia vào).

8 – investment.

Giải thích: Vị trí này cần một danh từ sau động từ “prioritize” để chỉ đối tượng mà chính phủ cần ưu tiên. “Investment” có nghĩa là sự đầu tư.

9 – readily.

Giải thích: Vị trí này cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ “available”, làm rõ mức độ sẵn có của dịch vụ (dễ dàng có sẵn).

10 – strengthen.

Giải thích: Sau động từ khiếm khuyết “can”, động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu không “to”. “Strengthen” (tăng cường, củng cố) là động từ nguyên mẫu.

Giải thích Bài tập sửa lỗi sai trong Speaking Part 3

Các lỗi sai ngữ pháp và cách sửa:

  1. addressaddressing
    Giải thích: Sau giới từ “in”, động từ phải ở dạng V-ing.
  2. helphelps
    Giải thích: Chủ ngữ của câu là “reducing waste through recycling and composting” là một cụm danh từ số ít, do đó động từ phải chia ở dạng số ít.
  3. AdditionAdditionally hoặc In addition
    Giải thích: Ở đầu câu để bổ sung ý, cần sử dụng trạng từ “additionally” hoặc cụm trạng ngữ “in addition”.
  4. areis
    Giải thích: Chủ ngữ “Another impactful action” là một cụm danh từ số ít, vì vậy động từ “to be” phải chia ở dạng số ít.
  5. workswork
    Giải thích: Đại từ quan hệ “that” ở đây thay thế cho “local environmental groups” (danh từ số nhiều), do đó động từ theo sau phải chia ở dạng số nhiều.

Đoạn văn hoàn chỉnh sau khi đã sửa lỗi:

Individuals can play a significant role in addressing local environmental problems by engaging in simple but effective actions. For example, reducing waste through recycling and composting helps decrease landfill use. Additionally, using public transport or cycling instead of driving can reduce air pollution. Another impactful action is supporting or volunteering for local environmental groups that work on specific issues like park cleanups or tree planting initiatives.

Giải thích Bài tập viết lại câu tương đương

1. They have been living in Paris for three years. (Họ đã sống ở Paris được ba năm.)

→ It has been three years since they started living in Paris. (Đã ba năm kể từ khi họ bắt đầu sống ở Paris.)

Cấu trúc: “S + have/has been Ving + for + khoảng thời gian” ≈ “It has been + khoảng thời gian + since + S + started + Ving/V-ed”.

2. The music was so loud that we couldn’t hear each other. (Âm nhạc quá to đến nỗi chúng tôi không thể nghe thấy nhau.)

→ The music was too loud for us to hear each other. (Âm nhạc quá to với chúng tôi để có thể thể nghe thấy nhau.)

Cấu trúc: “S + V + so + adj + that + clause” ≈ “S + V + too + adj + for + sb + to Vo”.

3. He didn’t speak English well, so he didn’t get the job. (Anh ấy nói tiếng Anh không tốt nên không nhận được công việc.)

→ Because he didn’t speak English well, he didn’t get the job. (Bởi vì anh ấy nói tiếng Anh không tốt nên anh ấy đã không nhận được công việc.)

Cấu trúc: Clause 1, so + Clause 2 ≈ Because Clause 2, Clause 1.

4. She can’t go to the party because she is ill. (Cô ấy không thể đến bữa tiệc vì cô ấy bị ốm.)

→ Her illness prevents her from going to the party. (Bệnh của cô ấy đã ngăn cô ấy đi dự tiệc.)

Cấu trúc: S + prevent sb + from + Ving.

5. You won’t pass the test unless you study hard. (Bạn sẽ không vượt qua được bài kiểm tra trừ khi bạn học tập chăm chỉ.)

→ If you don’t study hard, you won’t pass the test. (Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không vượt qua được bài kiểm tra.)

Cấu trúc: Unless = If not.

6. The committee is reviewing the proposal currently. (Hiện nay ủy ban đang xem xét đề xuất này.)

→ The proposal is currently being reviewed by the committee. (Hiện nay đề xuất hiện đang được ủy ban xem xét)

Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động thì hiện tại tiếp diễn.

7. The scientist discovered a new species. The species lives in the deep sea. (Nhà khoa học phát hiện ra một loài mới. Loài này sống ở vùng biển sâu.)

→ The scientist discovered a new species which lives in the deep sea. (Nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới sống ở vùng biển sâu.)

Nối hai câu đơn bằng mệnh đề quan hệ.

8. Her company launched a new product last month. (Công ty của cô ấy đã tung ra một sản phẩm mới vào tháng trước.)

→ A new product was launched by her company last month. (Một sản phẩm mới được công ty cô ấy tung ra vào tháng trước.)

Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động thì quá khứ đơn.

9. It is necessary for you to bring your ID. (Thật cần thiết để mang theo căn cước công dân của bạn)

→ You are required to bring your ID. (Bạn được yêu cầu mang theo căn cước công dân của bạn.)

Cấu trúc: It is necessary + for somebody + to do something ≈ Somebody + be + required + to do something.

10. The water was too cold for them to swim. (Nước quá lạnh để họ có thể bơi được.)

→ The water was so cold that they didn’t go swimming. (Nước lạnh đến nỗi họ không đi bơi được.)

Cấu trúc: S + V + too + adj + for + sb + to Vo ≈ S + V + so + adj + that + clause.

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về ngữ pháp IELTS

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác của ngữ pháp IELTS và quá trình ôn luyện, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với giải đáp chi tiết từ Edupace.

Ngữ pháp IELTS có khó không?

Mức độ khó của ngữ pháp IELTS phụ thuộc vào nền tảng tiếng Anh hiện tại của mỗi người học. Đối với những người đã có kiến thức cơ bản vững chắc, việc ôn luyện ngữ pháp cho IELTS chủ yếu là hệ thống hóa và nâng cao để đạt độ chính xác và đa dạng trong văn phong học thuật. Tuy nhiên, với người mới bắt đầu, ngữ pháp IELTS có thể thách thức hơn do cần nắm vững nhiều cấu trúc phức tạp và tránh các lỗi phổ biến. Điều quan trọng là sự kiên trì và phương pháp học tập phù hợp.

Nên bắt đầu học ngữ pháp IELTS từ đâu?

Nếu bạn mới bắt đầu ôn luyện ngữ pháp IELTS, hãy tập trung vào những chủ điểm cơ bản nhưng thiết yếu. Bao gồm các thì (tenses) trong tiếng Anh, các loại câu (đơn, ghép, phức), mệnh đề quan hệ, thể bị động, và sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Sau khi nắm vững những kiến thức nền tảng này, bạn có thể chuyển sang các cấu trúc nâng cao hơn như câu điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ, hoặc các dạng rút gọn mệnh đề. Luôn ưu tiên hiểu bản chất thay vì chỉ ghi nhớ quy tắc một cách máy móc.

Làm sao để cải thiện ngữ pháp nhanh chóng cho IELTS?

Để cải thiện ngữ pháp IELTS nhanh chóng, bạn nên kết hợp học lý thuyết với thực hành liên tục. Đặt mục tiêu học một vài điểm ngữ pháp mỗi ngày, sau đó áp dụng chúng ngay lập tức vào việc luyện viết các đoạn văn hoặc thực hành nói. Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh học thuật như báo, tạp chí, sách cũng giúp bạn tiếp xúc với các cấu trúc ngữ pháp trong ngữ cảnh tự nhiên. Ngoài ra, việc nhận phản hồi từ giáo viên hoặc người bản xứ về các lỗi ngữ pháp của mình và chủ động sửa chữa chúng là rất quan trọng để tiến bộ nhanh.

Cần học bao nhiêu điểm ngữ pháp cho IELTS?

IELTS không yêu cầu bạn phải biết tất cả các điểm ngữ pháp phức tạp, mà chú trọng vào khả năng sử dụng ngữ pháp một cách chính xác và linh hoạt. Bạn cần nắm vững khoảng 10-15 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi như thì, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, câu gián tiếp, cấu trúc song song, và các loại liên từ. Quan trọng hơn số lượng là chất lượng: bạn phải sử dụng chúng một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh và đa dạng để thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình.

Ngữ pháp có ảnh hưởng đến điểm overall IELTS không?

Ngữ pháp có ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến điểm tổng thể (overall band score) của bạn trong kỳ thi IELTS. Đối với kỹ năng Viết và Nói, ngữ pháp là một trong bốn tiêu chí chấm điểm chính (Grammatical Range and Accuracy), chiếm 25% tổng điểm của mỗi kỹ năng này. Trong kỹ năng Nghe và Đọc, dù không được chấm điểm trực tiếp, kiến thức ngữ pháp vững chắc giúp bạn hiểu đúng cấu trúc câu, nắm bắt thông tin chính xác hơn, từ đó cải thiện điểm số. Một nền tảng ngữ pháp yếu sẽ cản trở khả năng truyền đạt và tiếp nhận thông tin hiệu quả, dẫn đến điểm thấp ở tất cả các kỹ năng.

Trên đây là tổng hợp những bài tập ngữ pháp IELTS cơ bản kèm theo giải thích đáp án chi tiết, giúp thí sinh hình dung rõ hơn về vai trò quan trọng của ngữ pháp trong bài thi IELTS. Từ đó, bạn có thể nghiêm túc xây dựng một kế hoạch ôn tập ngữ pháp hiệu quả để đạt được mục tiêu của mình. Edupace luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh, cung cấp các tài liệu học tập và bài viết chuyên sâu về tiếng Anh, giúp người học củng cố nền tảng từ vựng – ngữ pháp – phát âm để tự tin hơn trong giao tiếp và đạt điểm cao trong các kỳ thi quốc tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *