Mỗi tháng trong năm đều có một tên gọi riêng biệt trong tiếng Anh, từ January đến December. Những cái tên này không chỉ đơn thuần là ký hiệu thời gian mà còn ẩn chứa những câu chuyện lịch sử và ý nghĩa sâu sắc từ nền văn minh La Mã cổ đại. Hiểu được nguồn gốc của chúng sẽ giúp bạn kết nối và ghi nhớ 12 tháng tiếng Anh một cách hiệu quả hơn rất nhiều.

Tên gọi và cách viết 12 tháng tiếng Anh cơ bản

Trong hệ thống lịch hiện đại, một năm được chia thành mười hai tháng tiếng Anh. Mỗi tháng có tên gọi riêng, cách viết tắt thông dụng và cách phát âm chuẩn. Việc nắm vững những thông tin cơ bản này là bước đầu tiên quan trọng khi học về thời gian trong ngôn ngữ này. Các tên các tháng tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và các tài liệu chính thức.

Khi sử dụng tên các tháng tiếng Anh trong câu, cần lưu ý đến giới từ đi kèm. Thông thường, chúng ta sử dụng giới từ “in” khi nói về một sự kiện diễn ra trong tháng tiếng Anh đó, ví dụ “in January” hoặc “in December”. Nếu có thêm ngày cụ thể, giới từ “on” sẽ được dùng, chẳng hạn như “on January 15th”. Việc sử dụng đúng giới từ giúp câu văn chính xác và tự nhiên hơn.

Mô tả bảng danh sách 12 tháng tiếng Anh, bao gồm tên đầy đủ và viết tắtMô tả bảng danh sách 12 tháng tiếng Anh, bao gồm tên đầy đủ và viết tắt

Lịch sử ra đời của hệ thống lịch La Mã

Để hiểu tại sao tên gọi 12 tháng tiếng Anh lại như ngày nay, chúng ta cần quay về thời kỳ La Mã cổ đại. Ban đầu, lịch La Mã rất khác biệt, chỉ có mười tháng và bắt đầu từ tháng Martius (tức tháng Ba hiện tại). Hai tháng sau là Januarius và Februarius đã được thêm vào sau đó bởi vị vua bán thần thoại Numa Pompilius. Ông cũng là người đã thay đổi tháng khởi đầu năm từ Martius sang Januarius, đồng thời điều chỉnh số ngày trong các tháng, ưu tiên số lẻ được coi là may mắn.

Hệ thống lịch ban đầu của Numa Pompilius có 355 ngày trong một năm thường. Sự không chính xác này dẫn đến việc phải thêm tháng nhuận định kỳ để giữ cho lịch đồng bộ với các mùa. Đến thời Hoàng đế Julius Caesar vào năm 46 trước Công nguyên, một cuộc cải cách lớn đã diễn ra, tạo ra lịch Julius. Hệ thống lịch này dựa trên chu kỳ Mặt Trời, gần với độ dài một năm thực tế hơn và loại bỏ sự cần thiết của tháng nhuận phức tạp như trước. Lịch Julius là nền tảng quan trọng cho lịch Dương hiện đại mà chúng ta đang sử dụng, và cũng là lý do chính khiến tên các tháng tiếng Anh ngày nay gắn liền với lịch sử La Mã.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ý nghĩa và nguồn gốc tên gọi từng tháng trong tiếng Anh

Mỗi tháng tiếng Anh đều mang một câu chuyện về nguồn gốc tên gọi của mình, thường liên quan đến các vị thần, hoàng đế, hoặc vị trí của tháng trong lịch La Mã cổ đại. Những tên gọi này đã được kế thừa và biến đổi qua nhiều thế kỷ để trở thành dạng thức mà chúng ta biết ngày nay.

January (Tháng Một) và Vị thần Janus

Tháng Giêng, hay January tiếng Anh, được đặt theo tên của Janus, vị thần quan trọng trong tín ngưỡng La Mã. Janus là vị thần của sự khởi đầu, kết thúc, và chuyển tiếp, thường được miêu tả với hai khuôn mặt nhìn về hai hướng đối diện: một hướng về quá khứ và một hướng về tương lai.

Hình minh họa vị thần Janus hai mặt, biểu tượng cho tháng Một tiếng AnhHình minh họa vị thần Janus hai mặt, biểu tượng cho tháng Một tiếng Anh

Tháng Januarius (tên gốc La Tinh của January) được coi là thời điểm để nhìn lại năm cũ và chuẩn bị cho năm mới. Lễ kỷ niệm vị thần Janus được tổ chức vào đầu năm, củng cố mối liên kết giữa tên gọi và vị trí của tháng này như là sự khởi đầu của chu kỳ thời gian mới. Từ ‘janitor’ (người gác cửa) trong tiếng Anh cũng có nguồn gốc từ tên vị thần này.

February (Tháng Hai) và Lễ thanh tẩy Februa

Tên gọi tháng Hai tiếng Anh, February, bắt nguồn từ tiếng La Tinh februarius, liên quan đến từ februum của người Sabine cổ đại, có nghĩa là ‘thanh tẩy’.

Minh họa lễ hội Februa của người La Mã cổ đại, liên quan đến nguồn gốc tên tháng Hai tiếng AnhMinh họa lễ hội Februa của người La Mã cổ đại, liên quan đến nguồn gốc tên tháng Hai tiếng Anh

Người La Mã thường tổ chức lễ Februa vào giữa tháng Hai để làm sạch và thanh tẩy đất đai cũng như bản thân trước khi mùa xuân và mùa canh tác mới bắt đầu. Lễ hội này mang ý nghĩa gột rửa những điều ô uế, chuẩn bị cho sự khởi đầu tươi mới. Một số truyền thuyết cũng cho rằng tháng Hai được coi là tháng không may mắn trong lịch La Mã cổ, dẫn đến việc tháng này có số ngày ít hơn so với các tháng khác, thường là 28 hoặc 29 ngày trong năm nhuận.

March (Tháng Ba) – Tháng của Thần Chiến tranh

Tháng Ba tiếng Anh, March, được đặt tên theo Mars, vị thần chiến tranh quyền năng trong thần thoại La Mã, tương đương với Ares trong thần thoại Hy Lạp. Mars có một vị trí đặc biệt quan trọng đối với người La Mã vì ông được coi là cha của Romulus và Remus, hai nhân vật huyền thoại sáng lập ra thành Rome.

Tượng thần Mars, vị thần chiến tranh La Mã, nguồn gốc tên tháng Ba tiếng AnhTượng thần Mars, vị thần chiến tranh La Mã, nguồn gốc tên tháng Ba tiếng Anh

Trong lịch La Mã mười tháng ban đầu, Martius (March) là tháng đầu tiên của năm. Việc bắt đầu năm bằng tên vị thần chiến tranh được cho là để chuẩn bị cho các chiến dịch quân sự thường được khởi động sau mùa đông. Tên gọi này đã được giữ lại ngay cả khi lịch La Mã thay đổi, vẫn duy trì liên kết mạnh mẽ với nguồn gốc quân sự và thần thoại.

April (Tháng Tư) và Mùa hoa nở

Tên gọi tháng Tư tiếng Anh, April, có nguồn gốc từ tiếng La Tinh Aprilis. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc sâu xa hơn của tên này. Một giả thuyết phổ biến liên kết nó với nữ thần Aphrodite của Hy Lạp (Venus của La Mã), nữ thần của tình yêu và sắc đẹp. Tháng Tư là thời điểm mùa xuân nở rộ, thiên nhiên tràn đầy sức sống và vẻ đẹp.

Tượng nữ thần Aphrodite/Venus, liên quan đến tên gọi tháng Tư tiếng Anh và mùa hoa nởTượng nữ thần Aphrodite/Venus, liên quan đến tên gọi tháng Tư tiếng Anh và mùa hoa nở

Một giả thuyết khác cho rằng tên Aprilis xuất phát từ động từ La Tinh aperire, có nghĩa là ‘mở ra’. Điều này rất phù hợp với hình ảnh mùa xuân khi cây cỏ và hoa lá bắt đầu nảy mầm, đâm chồi, ‘mở ra’ sức sống mới sau mùa đông. Dù theo giả thuyết nào, tháng Tư tiếng Anh luôn gắn liền với sự tươi mới, sinh sôi và vẻ đẹp của tự nhiên.

May (Tháng Năm) – Liên kết với Nữ thần Maia

Tháng Năm tiếng Anh, May, được đặt tên theo nữ thần Maia trong thần thoại La Mã. Maia là một nhân vật ít được biết đến hơn trong các vị thần chính, bà là con gái của Titan Atlas và là mẹ của thần Hermes/Mercury.

Hình ảnh minh họa nữ thần Maia, liên quan đến nguồn gốc tên tháng Năm tiếng AnhHình ảnh minh họa nữ thần Maia, liên quan đến nguồn gốc tên tháng Năm tiếng Anh

Maia được coi là nữ thần của đất đai, sự màu mỡ và phát triển. Tên của bà có thể liên quan đến từ La Tinh magnus (‘lớn’), ám chỉ sự phát triển, lớn lên của cây trồng trong tháng này. Tháng Năm tiếng Anh là thời điểm cây cối sinh trưởng mạnh mẽ nhất trong năm, phản ánh mối liên hệ với nữ thần đất đai và sự sống.

June (Tháng Sáu) và Nữ thần Juno

Tên gọi tháng Sáu tiếng Anh, June, có nguồn gốc từ Junius trong tiếng La Tinh, liên quan đến Juno, nữ thần tối cao trong thần thoại La Mã. Juno (tương đương với Hera trong thần thoại Hy Lạp) là vợ và đồng thời là chị gái của thần Jupiter (Zeus), vị vua của các vị thần.

Tượng nữ thần Juno, nữ thần hàng đầu La Mã, nguồn gốc tên tháng Sáu tiếng AnhTượng nữ thần Juno, nữ thần hàng đầu La Mã, nguồn gốc tên tháng Sáu tiếng Anh

Juno là nữ thần bảo trợ cho phụ nữ, hôn nhân và sinh nở. Tháng Sáu theo truyền thống vẫn được xem là tháng tốt lành để tổ chức đám cưới. Tên gọi này vinh danh vị nữ thần quyền lực và có ảnh hưởng lớn này trong đời sống tinh thần của người La Mã.

July (Tháng Bảy) – Vinh danh Julius Caesar

Trước khi có tên gọi như ngày nay, tháng Bảy tiếng Anh ban đầu được gọi là Quintilis trong lịch La Mã, có nghĩa là ‘tháng thứ năm’, phản ánh vị trí của nó trong lịch mười tháng ban đầu bắt đầu từ tháng Ba.

Bức tượng chân dung Julius Caesar, vị hoàng đế La Mã đặt tên cho tháng Bảy tiếng AnhBức tượng chân dung Julius Caesar, vị hoàng đế La Mã đặt tên cho tháng Bảy tiếng Anh

Vào năm 44 trước Công nguyên, sau khi Julius Caesar qua đời, Viện nguyên lão La Mã đã quyết định đổi tên tháng Quintilis thành Julius để vinh danh ông, người sinh vào tháng này và là kiến trúc sư trưởng của công cuộc cải cách lịch La Mã. Đây là lần đầu tiên một tháng được đặt tên theo tên của một người phàm, đánh dấu ảnh hưởng to lớn của Caesar.

August (Tháng Tám) – Tháng của Augustus Caesar

Theo bước người bác và cha nuôi của mình, Hoàng đế Augustus Caesar cũng muốn có một tháng mang tên mình. Ban đầu, tháng Tám tiếng Anh được gọi là Sextilis, có nghĩa là ‘tháng thứ sáu’ trong lịch La Mã cũ.

Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng Sextilis đã được đổi tên thành Augustus để vinh danh Hoàng đế Augustus. Để đảm bảo tháng của mình không kém cạnh tháng của Julius Caesar (đã có 31 ngày), Augustus được cho là đã lấy thêm một ngày từ tháng Hai (vốn đã ngắn) để tháng Tám cũng có đủ 31 ngày.

September (Tháng Chín) – Con số Thứ Bảy

Tháng Chín tiếng Anh, September, có nguồn gốc từ tiếng La Tinh septem, có nghĩa là ‘bảy’. Điều này thoạt nghe có vẻ khó hiểu vì September là tháng thứ chín trong lịch hiện đại.

Sự mâu thuẫn này là do trong lịch La Mã mười tháng ban đầu (bắt đầu bằng tháng Ba), September thực sự là tháng thứ bảy. Khi hai tháng January và February được thêm vào ở đầu năm, vị trí của September dịch chuyển xuống thứ chín, nhưng tên gọi dựa trên số thứ tự cũ vẫn được giữ lại.

October (Tháng Mười) – Từ số Tám La Mã

Tương tự như September, tên gọi tháng Mười tiếng Anh, October, xuất phát từ tiếng La Tinh octo, có nghĩa là ‘tám’.

Trong lịch La Mã mười tháng, October là tháng thứ tám. Khi lịch được cải cách và Januarius cùng Februarius được thêm vào, October trở thành tháng thứ mười. Tuy nhiên, tên gọi dựa trên số thứ tự ban đầu vẫn được duy trì.

November (Tháng Mười Một) – Dựa trên số Chín

Tháng Mười Một tiếng Anh, November, có nguồn gốc từ tiếng La Tinh novem, có nghĩa là ‘chín’.

Trong lịch La Mã mười tháng, November là tháng thứ chín. Sau khi lịch được mở rộng thành mười hai tháng, November trở thành tháng thứ mười một, nhưng tên gọi cũ vẫn được giữ nguyên.

December (Tháng Mười Hai) – Kết thúc với số Mười

Cuối cùng, tháng Mười Hai tiếng Anh, December, có nguồn gốc từ tiếng La Tinh decem, có nghĩa là ‘mười’.

Trong lịch La Mã mười tháng, December là tháng thứ mười và là tháng cuối cùng của năm. Khi January và February được thêm vào đầu lịch, December trở thành tháng thứ mười hai, vị trí cuối cùng trong chu kỳ một năm, nhưng vẫn giữ tên gọi dựa trên số thứ tự ban đầu.

Mẹo ghi nhớ tên các tháng tiếng Anh hiệu quả

Việc học thuộc và ghi nhớ đúng tên các tháng tiếng Anh có thể trở nên dễ dàng hơn nếu áp dụng một số mẹo nhỏ. Một cách hữu ích là kết nối tên tháng với các sự kiện, lễ hội hoặc mùa đặc trưng diễn ra trong tháng đó tại Việt Nam hoặc các nước nói tiếng Anh. Ví dụ, liên tưởng January với Tết Nguyên Đán (thường rơi vào tháng này) hoặc December với lễ Giáng Sinh có thể giúp tạo sự liên kết trong bộ nhớ.

Một phương pháp khác là nhóm các tháng lại với nhau dựa trên đặc điểm chung, chẳng hạn như số ngày trong tháng (tháng có 30 ngày, 31 ngày, và tháng Hai đặc biệt). Thực hành viết đi viết lại tên các tháng tiếng Anh đầy đủ và viết tắt cũng là cách hiệu quả để củng cố chính tả. Ngoài ra, cố gắng sử dụng các tháng trong tiếng Anh thường xuyên trong các câu đơn giản khi giao tiếp hoặc viết nhật ký cũng giúp làm quen và ghi nhớ tốt hơn.

Hiểu được nguồn gốc tên gọi từ lịch sử La Mã như đã trình bày cũng là một mẹo ghi nhớ thú vị. Việc biết rằng September, October, November, December ban đầu là tháng 7, 8, 9, 10 sẽ giúp bạn liên tưởng và ghi nhớ chuỗi số thứ tự cũ, từ đó dễ dàng gọi tên đúng hơn.

FAQs về 12 tháng tiếng Anh

12 tháng tiếng Anh là gì và viết như thế nào?
Mười hai tháng tiếng Anh theo thứ tự là January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December. Mỗi tháng đều có cách viết tắt thông dụng riêng, ví dụ Jan. cho January, Feb. cho February, v.v.

Tại sao tên các tháng trong tiếng Anh lại có nguồn gốc từ La Mã?
Hệ thống lịch hiện đại, và do đó là tên các tháng tiếng Anh, được kế thừa và phát triển dựa trên lịch La Mã cổ đại, đặc biệt là lịch Julius do Julius Caesar cải cách. Người La Mã đã đặt tên các tháng dựa trên các vị thần, hoàng đế, và vị trí của tháng trong lịch ban đầu.

Có mẹo nào để học thuộc tên các tháng tiếng Anh không?
Bạn có thể học thuộc tên các tháng tiếng Anh bằng cách liên kết chúng với các ngày lễ, mùa, hoặc sự kiện cá nhân. Thực hành viết, đọc to tên các tháng, và sử dụng chúng trong câu cũng giúp ghi nhớ hiệu quả hơn. Hiểu về nguồn gốc tên gọi cũng là một mẹo thú vị để ghi nhớ lâu hơn.

Tháng Hai tiếng Anh (February) tại sao có 28 hoặc 29 ngày?
Ban đầu, tháng Hai trong lịch La Mã có ít ngày hơn các tháng khác. Khi Hoàng đế Augustus muốn tháng Tám (August) mang tên mình có đủ 31 ngày như tháng Bảy (July) của Julius Caesar, ông đã lấy một ngày từ tháng Hai chuyển sang tháng Tám. Điều này khiến February chỉ còn 28 ngày trong năm thường và 29 ngày trong năm nhuận để bù đắp sự chênh lệch thời gian của Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

Như vậy, việc khám phá nguồn gốc và ý nghĩa tên gọi của 12 tháng tiếng Anh không chỉ cung cấp kiến thức lịch sử thú vị mà còn là một cách hiệu quả để học và ghi nhớ chúng. Nắm vững các tháng trong tiếng Anh là một phần kiến thức cơ bản và quan trọng trong hành trình chinh phục ngôn ngữ này của bạn cùng Edupace.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *