Văn bản hợp nhất 17/VBHN-VPQH là tài liệu pháp lý quan trọng, thống nhất các quy định về hoạt động thương mại tại Việt Nam. Nắm vững những nội dung cốt lõi trong văn bản này giúp các cá nhân và tổ chức hoạt động kinh doanh hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Đây là nguồn thông tin thiết yếu cho mọi thương nhân.

Bối cảnh ra đời Văn bản hợp nhất Luật Thương mại

Văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH được ban hành vào ngày 5 tháng 7 năm 2019 bởi Văn phòng Quốc hội. Sự ra đời của văn bản này nhằm mục đích hệ thống hóa các quy định đã được sửa đổi, bổ sung vào Luật Thương mại năm 2005. Đây là đạo luật nền tảng điều chỉnh các hoạt động thương mại tại Việt Nam. Tuy nhiên, sau năm 2005, nhiều luật khác liên quan đến thương mại đã được ban hành hoặc sửa đổi, ảnh hưởng đến một số điều khoản của Luật Thương mại.

Để đảm bảo tính thống nhất và dễ tra cứu, các cơ quan nhà nước đã tiến hành hợp nhất Luật Thương mại năm 2005 với các quy định sửa đổi từ các luật mới. Cụ thể, Văn bản hợp nhất 17/VBHN-VPQH đã lồng ghép các nội dung liên quan từ Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14 có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2018 và Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia số 44/2019/QH14 có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2020. Việc hợp nhất này giúp người sử dụng dễ dàng tìm hiểu và áp dụng pháp luật trong lĩnh vực thương mại mà không cần tra cứu cùng lúc nhiều văn bản.

Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của Luật Thương mại

Văn bản hợp nhất 17/VBHN-VPQH, trên cơ sở Luật Thương mại 2005 và các sửa đổi, quy định rõ phạm vi điều chỉnh các hoạt động thương mại diễn ra trên lãnh thổ Việt Nam. Điều này bao gồm mọi giao dịch mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, xúc tiến thương mại, đầu tư và các hoạt động sinh lợi khác được thực hiện trong biên giới quốc gia.

Đồng thời, Luật cũng mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với các hoạt động thương mại được thực hiện ngoài lãnh thổ Việt Nam trong trường hợp các bên tham gia giao dịch lựa chọn áp dụng Luật Thương mại Việt Nam, hoặc khi các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định việc áp dụng Luật này. Đặc biệt, ngay cả các hoạt động không vì mục đích sinh lợi của một bên khi giao dịch với thương nhân trên lãnh thổ Việt Nam cũng có thể áp dụng Luật này nếu bên đó lựa chọn.

Đối tượng áp dụng chính của Văn bản hợp nhất Luật Thương mại là các thương nhân hoạt động thương mại theo quy định. Thương nhân được hiểu là các tổ chức kinh tế thành lập hợp pháp và cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bên cạnh đó, các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động thương mại cũng là đối tượng áp dụng của Luật. Chính phủ có trách nhiệm quy định cụ thể việc áp dụng các nguyên tắc của Luật này đối với những cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên nhưng không thuộc diện phải đăng ký kinh doanh. Điều này đảm bảo mọi hoạt động liên quan đến thương mại đều được điều chỉnh bởi một khung pháp lý rõ ràng.

Những khái niệm quan trọng trong Luật Thương mại

Văn bản hợp nhất 17/VBHN-VPQH cung cấp định nghĩa chi tiết cho nhiều thuật ngữ chuyên ngành, giúp làm rõ nội dung các quy định. Hoạt động thương mại được định nghĩa rộng rãi là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động sinh lợi khác.

Hàng hóa trong Luật Thương mại có phạm vi rất rộng, bao gồm tất cả các loại động sản, thậm chí cả động sản hình thành trong tương lai, và cả những vật gắn liền với đất đai. Điều này bao quát hầu hết các đối tượng của giao dịch mua bán. Các khái niệm như thói quen trong hoạt động thương mạitập quán thương mại cũng được phân biệt rõ ràng. Thói quen là quy tắc lặp lại giữa các bên cụ thể và được họ thừa nhận, trong khi tập quán là thói quen được thừa nhận rộng rãi trên một vùng hoặc lĩnh vực.

Luật cũng thừa nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu trong hoạt động thương mại, coi chúng có giá trị tương đương văn bản nếu đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật theo pháp luật. Các hình thức hiện diện của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam như Văn phòng đại diệnChi nhánh cũng được định nghĩa cụ thể về bản chất pháp lý và chức năng hoạt động.

Các thuật ngữ quan trọng khác liên quan đến giao dịch như mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, xúc tiến thương mại, và hoạt động trung gian thương mại (đại diện, môi giới, ủy thác, đại lý) đều được giải thích để làm cơ sở xác định quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia. Khái niệm về vi phạm hợp đồngvi phạm cơ bản cũng là những định nghĩa cốt lõi để giải quyết tranh chấp trong thương mại. Cuối cùng, khái niệm xuất xứ hàng hóa được làm rõ, có ý nghĩa quan trọng trong thương mại quốc tế.

Nguyên tắc cốt lõi trong hoạt động thương mại

Luật Thương mại, được hợp nhất trong Văn bản 17/VBHN-VPQH, xây dựng các hoạt động trên nền tảng của những nguyên tắc cơ bản nhằm đảm bảo sự công bằng, minh bạch và hiệu quả. Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng là bình đẳng trước pháp luật của thương nhân. Bất kể thành phần kinh tế nào, mọi thương nhân đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau khi tham gia vào các hoạt động thương mại.

Nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận cho phép các bên trong giao dịch thương mại được quyền thỏa thuận về nội dung hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của mình, miễn là không trái với quy định của pháp luật, thuần phong mỹ tục và đạo đức xã hội. Nhà nước tôn trọng và bảo vệ quyền tự do thỏa thuận này. Trong quá trình giao dịch, các bên phải hoàn toàn tự nguyện, không được có hành vi áp đặt, cưỡng ép hay đe dọa.

Bên cạnh đó, Luật thừa nhận việc áp dụng thói quen đã được thiết lập giữa các bên trong hoạt động thương mại, trừ khi có thỏa thuận khác. Các bên được coi là mặc nhiên áp dụng thói quen mà họ đã biết hoặc phải biết. Trường hợp pháp luật không quy định, các bên không thỏa thuận và không có thói quen đã thiết lập, thì áp dụng tập quán thương mại, với điều kiện tập quán đó không trái với các nguyên tắc của Luật Thương mại và Bộ luật Dân sự.

Nguyên tắc bảo vệ lợi ích chính đáng của người tiêu dùng cũng là một trụ cột quan trọng. Thương nhân có nghĩa vụ cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực về hàng hóa, dịch vụ và phải chịu trách nhiệm về tính chính xác, chất lượng, và tính hợp pháp của chúng. Cuối cùng, Luật thừa nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu, tạo cơ sở pháp lý cho các giao dịch thương mại điện tử và sử dụng các phương tiện điện tử trong hoạt động kinh doanh.

Quy định về thương nhân nước ngoài hoạt động tại Việt Nam

Văn bản hợp nhất Luật Thương mại 2005 dành một mục riêng quy định chi tiết về việc thương nhân nước ngoài được phép hoạt động thương mại tại Việt Nam. Thương nhân nước ngoài là các tổ chức, cá nhân được thành lập và công nhận theo pháp luật nước ngoài. Luật Việt Nam tạo điều kiện để họ có thể hiện diện và hoạt động thông qua các hình thức phổ biến như Văn phòng đại diện, Chi nhánh, hoặc thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Văn phòng đại diện là đơn vị phụ thuộc, chủ yếu thực hiện chức năng tìm hiểu thị trường và xúc tiến thương mại. Quyền của Văn phòng đại diện bao gồm thuê trụ sở, tuyển dụng lao động, mở tài khoản ngoại tệ, có con dấu. Tuy nhiên, Văn phòng đại diện không được thực hiện hoạt động sinh lợi trực tiếp hoặc giao kết hợp đồng thay cho thương nhân nước ngoài, trừ trường hợp có ủy quyền.

Chi nhánh của thương nhân nước ngoài có phạm vi hoạt động rộng hơn. Chi nhánh là đơn vị phụ thuộc nhưng được phép trực tiếp thực hiện các hoạt động thương mại, bao gồm giao kết hợp đồng và mua bán hàng hóa, phù hợp với nội dung ghi trong giấy phép thành lập. Chi nhánh cũng có quyền thuê trụ sở, tuyển dụng lao động, mở tài khoản bằng cả đồng Việt Nam và ngoại tệ, chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, và có con dấu riêng.

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thành lập tại Việt Nam, chúng được coi là thương nhân Việt Nam và quyền, nghĩa vụ được xác định theo pháp luật Việt Nam hoặc điều ước quốc tế. Việc cấp phép hoạt động cho thương nhân nước ngoài được phân cấp cho các Bộ, cơ quan ngang Bộ theo quy định của Chính phủ, với Bộ Kế hoạch và Đầu tư quản lý đầu tư nói chung và Bộ Công Thương (trước đây là Bộ Thương mại) quản lý việc thành lập Văn phòng đại diện, Chi nhánh trong lĩnh vực mua bán hàng hóa.

Thương nhân nước ngoài phải tuân thủ pháp luật Việt Nam trong suốt quá trình hoạt động. Việc chấm dứt hoạt động tại Việt Nam có thể xảy ra khi hết hạn giấy phép, theo đề nghị của thương nhân, do vi phạm pháp luật, thương nhân bị phá sản, hoặc khi thương nhân ở nước ngoài chấm dứt hoạt động đối với Văn phòng đại diện/Chi nhánh. Trước khi chấm dứt, thương nhân nước ngoài có nghĩa vụ hoàn thành các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính khác.

Hoạt động mua bán hàng hóa theo Luật Thương mại

Văn bản hợp nhất 17/VBHN-VPQH dành một chương riêng để quy định chi tiết về hoạt động mua bán hàng hóa, một trong những hoạt động thương mại phổ biến nhất. Hình thức của hợp đồng mua bán hàng hóa rất linh hoạt, có thể bằng lời nói, bằng văn bản hoặc thông qua hành vi cụ thể. Tuy nhiên, đối với một số loại hàng hóa hoặc giao dịch nhất định, pháp luật có thể yêu cầu hợp đồng phải được lập thành văn bản.

Luật cũng quy định về việc quản lý nhà nước đối với hàng hóa. Căn cứ vào điều kiện kinh tế – xã hội và các điều ước quốc tế, Chính phủ ban hành danh mục hàng hóa cấm kinh doanh, hàng hóa hạn chế kinh doanh, và hàng hóa kinh doanh có điều kiện. Việc mua bán các loại hàng hóa này chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành.

Trong trường hợp xảy ra tình huống khẩn cấp hoặc khi hàng hóa là nguồn lây bệnh, các biện pháp khẩn cấp có thể được áp dụng đối với hàng hóa đang lưu thông hợp pháp trong nước. Các biện pháp này bao gồm buộc thu hồi, cấm lưu thông, tạm ngừng lưu thông, hoặc lưu thông có điều kiện/phải có giấy phép.

Đối với mua bán hàng hóa quốc tế, Luật quy định các hình thức phổ biến như xuất khẩu (đưa hàng ra khỏi lãnh thổ), nhập khẩu (đưa hàng vào lãnh thổ), tạm nhập-tái xuất, tạm xuất-tái nhập, và chuyển khẩu. Hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế bắt buộc phải được thực hiện trên cơ sở hợp đồng bằng văn bản hoặc hình thức có giá trị pháp lý tương đương. Các quy định về nhãn hàng hóa lưu thông trong nước và hàng hóa xuất nhập khẩu cũng được đề cập, yêu cầu hàng hóa phải có nhãn trừ một số trường hợp và tuân thủ nội dung ghi nhãn theo quy định của Chính phủ.

Văn bản hợp nhất 17/VBHN-VPQH cung cấp khung pháp lý toàn diện cho hoạt động thương mại tại Việt Nam, bao quát từ những nguyên tắc chung đến các quy định cụ thể về thương nhân nước ngoài và hoạt động mua bán hàng hóa. Nắm vững nội dung văn bản này là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động kinh doanh. Edupace hy vọng những chia sẻ này hữu ích cho bạn.

Câu hỏi thường gặp

Văn bản hợp nhất 17/VBHN-VPQH là gì?

Văn bản hợp nhất 17/VBHN-VPQH là văn bản do Văn phòng Quốc hội ban hành, tổng hợp và lồng ghép các quy định sửa đổi, bổ sung vào Luật Thương mại năm 2005 từ các luật có liên quan được ban hành sau đó, nhằm tạo ra một văn bản duy nhất, dễ tra cứu và áp dụng.

Văn bản hợp nhất này bao gồm những sửa đổi từ luật nào?

Văn bản này hợp nhất Luật Thương mại năm 2005 với các nội dung sửa đổi từ Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14 và Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia số 44/2019/QH14.

Luật Thương mại áp dụng cho những đối tượng nào?

Luật Thương mại áp dụng chủ yếu cho các thương nhân (tổ chức kinh tế thành lập hợp pháp, cá nhân có đăng ký kinh doanh và hoạt động thường xuyên) và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động thương mại.

Các nguyên tắc cơ bản trong hoạt động thương mại là gì?

Các nguyên tắc cơ bản bao gồm bình đẳng giữa các thương nhân, tự do và tự nguyện thỏa thuận, áp dụng thói quen đã thiết lập, áp dụng tập quán thương mại, bảo vệ lợi ích người tiêu dùng, và thừa nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu.

Thương nhân nước ngoài có thể hoạt động thương mại tại Việt Nam bằng những hình thức nào?

Thương nhân nước ngoài có thể hoạt động thương mại tại Việt Nam dưới các hình thức như Văn phòng đại diện, Chi nhánh, hoặc thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *