Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc phân biệt các giới từ có nghĩa tương tự nhau thường là thách thức lớn đối với người học. Ba giới từ Amongst, Among và Between là ví dụ điển hình, chúng đều mang ý nghĩa “ở giữa” hoặc “trong số” nhưng lại có những sắc thái và quy tắc sử dụng riêng biệt. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn thấu hiểu sâu sắc từng giới từ, từ khái niệm, cách dùng đến những điểm khác biệt tinh tế, giúp bạn tự tin sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên trong giao tiếp cũng như văn viết.

Giới Từ Amongst: Khái Niệm và Cách Dùng

Amongst là một giới từ được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh, mang ý nghĩa “ở giữa”, “trong số” hoặc “nằm trong một nhóm/tập hợp”. Từ này thường tạo ra cảm giác trang trọng hơn một chút so với “Among” và thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống cần sự trang trọng nhất định.

Khái Niệm Amongst

Giới từ Amongst (phát âm: /əˈmʌŋst/) dùng để chỉ vị trí của một người hoặc vật nằm trong một nhóm hoặc một tập hợp lớn hơn của những người hoặc vật khác, thường là từ ba đối tượng trở lên và không có sự phân biệt rõ ràng giữa các đối tượng trong nhóm. Nó gợi lên hình ảnh một sự vật hòa lẫn vào một tổng thể.

Ví dụ cụ thể:

  • Amongst the many choices, I found the perfect dress. (Giữa rất nhiều lựa chọn, tôi đã tìm thấy chiếc váy hoàn hảo.)
  • The old manuscript was discovered amongst a pile of forgotten books. (Bản thảo cũ được phát hiện giữa một chồng sách bị lãng quên.)

Cách Dùng Amongst Trong Ngữ Cảnh Cụ Thể

Amongst được sử dụng khi đề cập đến một sự vật hoặc người được bao quanh bởi nhiều sự vật hoặc người khác, với số lượng thường từ ba trở lên. Từ này không chỉ đơn thuần chỉ vị trí mà còn có thể diễn tả sự thuộc về một nhóm, một cộng đồng hoặc một tập hợp trừu tượng.

  • Để chỉ sự nằm giữa một nhóm người hoặc vật:
    • Rescue teams searched amongst the wreckage for survivors. (Đội cứu hộ tìm kiếm những người sống sót trong đống đổ nát.)
    • He felt a sense of belonging amongst his new colleagues. (Anh ấy cảm thấy mình thuộc về khi ở giữa những đồng nghiệp mới.)
  • Để chỉ sự phân chia hoặc phân phối trong một nhóm:
    • The inheritance was divided equally amongst the three siblings. (Tài sản thừa kế được chia đều cho ba anh chị em.)
    • The tasks were distributed amongst all team members. (Các nhiệm vụ được phân bổ cho tất cả các thành viên trong nhóm.)
  • Để chỉ sự phổ biến hoặc xảy ra trong một nhóm:
    • These diseases are more common amongst young children. (Những căn bệnh này phổ biến hơn ở trẻ nhỏ.)
    • A sense of panic spread amongst the crowd. (Cảm giác hoảng loạn lan rộng trong đám đông.)

Các Cụm Từ Thông Dụng Với Amongst

Amongst thường xuất hiện trong một số cụm từ cố định, mang lại ý nghĩa đặc trưng:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Amongst other things: Trong số những điều khác; bên cạnh những thứ khác.
    • She discussed her plans for the future, amongst other things. (Cô ấy đã thảo luận về kế hoạch tương lai của mình, bên cạnh những điều khác.)
  • Amongst them: Trong số họ.
    • There were many talented artists present, and she was amongst them. (Có rất nhiều nghệ sĩ tài năng có mặt, và cô ấy là một trong số họ.)
  • Amongst ourselves: Giữa chúng ta; tự nói với nhau (trong nội bộ).
    • Let’s keep this discussion amongst ourselves. (Chúng ta hãy giữ cuộc thảo luận này trong nội bộ thôi nhé.)

Giới Từ Among: Khái Niệm và Cách Dùng

Tương tự như Amongst, giới từ Among cũng mang ý nghĩa “ở giữa”, “trong số” và thường dùng khi nói về một sự vật/người nằm trong một nhóm lớn hơn. Tuy nhiên, Among được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày và văn phong ít trang trọng hơn.

Khái Niệm Among

Among (phát âm: /əˈmʌŋ/) là giới từ có nghĩa “ở giữa”, “trong số”, “trong đám đông”, dùng để chỉ một người hoặc sự vật được bao quanh bởi nhiều người hoặc sự vật khác, thường là từ ba trở lên và không có sự tách biệt rõ ràng giữa các yếu tố. Nó gợi lên hình ảnh một sự hòa nhập vào một tập thể mà không có ranh giới cụ thể.

Ví dụ:

  • The little hut was hidden among the trees. (Ngôi nhà nhỏ ẩn mình giữa những hàng cây.)
  • You are safe here, you are among friends. (Bạn an toàn ở đây, bạn đang ở giữa những người bạn.)

Cách Dùng Among: Sự Tương Đồng và Khác Biệt

Among được dùng để chỉ người hoặc sự vật nằm trong một nhóm không xác định cụ thể, một tập hợp lớn hơn ba đối tượng. Sự khác biệt chính giữa AmongAmongst chủ yếu nằm ở sắc thái trang trọng và tần suất sử dụng. Among phổ biến và tự nhiên hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.

  • Chỉ vị trí của một người/vật trong một nhóm lớn:
    • A lone wolf howled among the mountains. (Một con sói đơn độc hú giữa những ngọn núi.)
    • She found her lost wallet among the scattered papers. (Cô ấy tìm thấy chiếc ví thất lạc của mình giữa đống giấy tờ bừa bãi.)
  • Chỉ sự phân phối hoặc chia sẻ trong một nhóm không xác định số lượng cụ thể:
    • The secret was shared among the villagers. (Bí mật được chia sẻ giữa những người dân làng.)
    • There was a general consensus among the participants. (Có một sự đồng thuận chung giữa những người tham gia.)
  • Chỉ sự phổ biến hoặc sự kiện xảy ra trong một cộng đồng/tập thể:
    • Divorce rates are high among young couples. (Tỷ lệ ly hôn cao ở các cặp đôi trẻ.)
    • The news spread quickly among the students. (Tin tức lan truyền nhanh chóng giữa các học sinh.)

Các Cụm Từ Tiếng Anh Với Among

Giống như Amongst, Among cũng xuất hiện trong nhiều cụm từ phổ biến, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và vận dụng:

  • Among us: Giữa chúng ta (thường dùng để nói về bí mật hoặc thông tin nội bộ).
    • Just among us, the project deadline has been extended. (Chỉ giữa chúng ta thôi nhé, thời hạn dự án đã được kéo dài.)
  • Among others: Trong số những người khác; cùng với những người khác.
    • She was congratulated by her family, friends, and among others, her former teachers. (Cô ấy đã được chúc mừng bởi gia đình, bạn bè, và trong số những người khác, các giáo viên cũ của cô ấy.)
  • Among the crowd: Giữa đám đông.
    • He disappeared quickly among the crowd. (Anh ấy nhanh chóng biến mất giữa đám đông.)

Giới Từ Between: Khái Niệm và Cách Dùng

Trái ngược với AmongstAmong khi chỉ một nhóm từ ba đối tượng trở lên, giới từ Between có một quy tắc sử dụng rất rõ ràng: thường là hai đối tượng. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp đặc biệt mà Between có thể dùng cho nhiều hơn hai.

Khái Niệm Between

Between (phát âm: /bɪˈtwiːn/) là giới từ có nghĩa “ở giữa” hoặc “giữa hai/nhiều điểm”, dùng để chỉ vị trí, mối quan hệ, hoặc sự phân chia giữa hai đối tượng riêng biệt. Trong một số trường hợp, nó có thể được mở rộng để chỉ sự liên kết hoặc khoảng cách giữa nhiều hơn hai đối tượng nhưng các đối tượng đó phải được liệt kê riêng lẻ hoặc có ranh giới rõ ràng.

Ví dụ:

  • The library is between the post office and the bank. (Thư viện nằm giữa bưu điện và ngân hàng.)
  • There’s a strong bond between the two sisters. (Có một mối liên kết bền chặt giữa hai chị em.)

Các Trường Hợp Sử Dụng Between Phổ Biến

Between được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, chủ yếu tập trung vào việc chỉ sự liên kết hoặc khoảng cách giữa các đối tượng riêng lẻ:

  • Giữa hai người, vật, hoặc địa điểm cụ thể: Đây là cách dùng phổ biến và trực tiếp nhất của Between.
    • She sat between her mother and her father. (Cô ấy ngồi giữa mẹ và bố của mình.)
    • The river flows between the two cities. (Con sông chảy giữa hai thành phố.)
  • Chỉ khoảng thời gian hoặc sự kiện: Between cũng được dùng để xác định một khoảng thời gian nằm giữa hai mốc thời gian hoặc sự kiện.
    • You should avoid eating between meals. (Bạn nên tránh ăn vặt giữa các bữa ăn.)
    • The meeting is scheduled between 2 PM and 3 PM. (Cuộc họp được lên lịch từ 2 giờ chiều đến 3 giờ chiều.)
  • Chỉ khoảng cách về con số, độ tuổi, xếp hạng: Between có thể được dùng để mô tả một phạm vi, giới hạn giữa hai con số cụ thể.
    • The average temperature here is between 25 and 30 degrees Celsius. (Nhiệt độ trung bình ở đây là từ 25 đến 30 độ C.)
    • Students must score between 80 and 90 to get a B. (Học sinh phải đạt điểm từ 80 đến 90 để đạt điểm B.)
  • Chỉ mối quan hệ, sự so sánh, sự lựa chọn giữa các đối tượng: Khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ, sự tương đồng, khác biệt hoặc sự phân vân lựa chọn giữa các đối tượng, Between là lựa chọn phù hợp.
    • What’s the difference between a laptop and a desktop computer? (Sự khác biệt giữa máy tính xách tay và máy tính để bàn là gì?)
    • You have to choose between studying abroad and staying home. (Bạn phải lựa chọn giữa việc đi du học và ở nhà.)
    • There was a great debate between the two political parties. (Có một cuộc tranh luận lớn giữa hai đảng phái chính trị.)
  • Chỉ sự phân chia hoặc chia sẻ giữa hai hoặc nhiều đối tượng được liệt kê rõ ràng: Mặc dù thường dùng cho hai, Between có thể dùng cho nhiều hơn hai khi các đối tượng được liệt kê riêng lẻ hoặc có sự phân định rõ ràng.
    • The land was divided between John, Mary, and Peter. (Mảnh đất được chia cho John, Mary và Peter.) (Ở đây, các cá nhân được liệt kê rõ ràng)
    • The negotiations between the three countries were successful. (Các cuộc đàm phán giữa ba quốc gia đã thành công.)

Between Trong Các Cụm Từ Cố Định

Giới từ Between cũng tham gia vào nhiều cụm từ mang ý nghĩa cụ thể trong tiếng Anh:

  • Between you and me: Giữa bạn và tôi (dùng để nói bí mật).
    • Between you and me, I think the boss is planning something big. (Giữa bạn và tôi, tôi nghĩ sếp đang lên kế hoạch gì đó lớn lao.)
  • Between a rock and a hard place: Tiến thoái lưỡng nan, ở vào tình thế khó xử.
    • He’s caught between a rock and a hard place, having to choose between his career and his family. (Anh ấy đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, phải chọn giữa sự nghiệp và gia đình.)
  • Between the lines: Giữa các dòng (ám chỉ việc hiểu ý nghĩa ngầm, không được nói rõ ràng).
    • You have to read between the lines to understand her true feelings. (Bạn phải đọc hiểu ý nghĩa ngầm để hiểu cảm xúc thật của cô ấy.)

Phân biệt cách dùng giới từ Among và Between trong ngữ pháp tiếng AnhPhân biệt cách dùng giới từ Among và Between trong ngữ pháp tiếng Anh

Điểm Khác Biệt Cốt Lõi Giữa Amongst, Among và Between

Mặc dù cả ba giới từ Amongst, Among và Between đều mang ý nghĩa “ở giữa” hoặc “trong số”, sự khác biệt chính nằm ở số lượng đối tượng, tính chất của các đối tượng đó (liệt kê cụ thể hay không), và sắc thái văn phong. Việc nắm vững những điểm này sẽ giúp bạn sử dụng chính xác hơn.

So Sánh Chi Tiết Về Số Lượng và Tính Chất

  • Amongst và Among: Hai giới từ này thường được dùng thay thế cho nhau, chỉ một người hoặc vật nằm trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên, hoặc một tập hợp không xác định rõ ràng. Sự khác biệt chủ yếu là Amongst mang sắc thái trang trọng hơn và ít phổ biến hơn Among trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là tiếng Anh – Mỹ. Chúng thường được dùng khi các đối tượng trong nhóm không được liệt kê cụ thể, mà là một tổng thể không phân định.
    • Ví dụ: The secret was kept among the family members (nhóm gia đình). He disappeared amongst the trees (tập hợp cây cối).
  • Between: Giới từ này thường được dùng cho hai đối tượng cụ thể, được liệt kê rõ ràng. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng cho nhiều hơn hai đối tượng nếu các đối tượng đó được coi là riêng lẻ và có mối quan hệ rõ ràng với nhau, hoặc khi chỉ sự khác biệt/tương đồng giữa nhiều đối tượng riêng lẻ.
    • Ví dụ: The discussion between John and Mary (hai người cụ thể). The flight between London, Paris, and Rome (ba thành phố riêng biệt có mối liên hệ cụ thể).

Trường Hợp Đặc Biệt và Lưu Ý Khi Dùng

  • Khi sử dụng Between với nhiều hơn hai đối tượng: Điều này xảy ra khi chúng ta muốn nhấn mạnh mối quan hệ từng cặp một hoặc sự tương tác riêng biệt giữa các đối tượng đó, dù số lượng lớn hơn hai.
    • Ví dụ: The contract was signed between the three companies. (Hợp đồng được ký kết giữa ba công ty – mỗi công ty là một thực thể riêng biệt tham gia.)
  • Từ đứng sau giới từ: Khi sử dụng Between, từ đứng sau nó phải ở dạng tân ngữ (object pronoun) nếu đó là đại từ nhân xưng. Ví dụ: between him and me, không phải between he and I. Điều này cũng đúng với Among/Amongst.
  • Tính trang trọng: Trong khi Among là lựa chọn phổ biến và linh hoạt nhất, Amongst có thể được dùng để tăng tính trang trọng hoặc trong văn phong cổ hơn. Trong tiếng Anh – Mỹ, Among gần như luôn được ưu tiên.
  • Cụm từ cố định: Một số cụm từ cố định chỉ cho phép sử dụng một trong các giới từ này. Ví dụ, “difference between” luôn dùng between, ngay cả khi so sánh nhiều hơn hai thứ. Tương tự, “spread among” (lan truyền trong cộng đồng) thường dùng among.

Mẹo Ghi Nhớ và Áp Dụng Amongst, Among, Between Hiệu Quả

Để phân biệt và sử dụng Amongst, Among và Between một cách tự tin, việc áp dụng các mẹo ghi nhớ và thực hành thường xuyên là rất quan trọng.

  • Quy tắc “hai là Between, ba trở lên là Among/Amongst”: Đây là quy tắc cơ bản và dễ nhớ nhất. Hãy luôn nhớ rằng Between thường dùng cho hai đối tượng, trong khi AmongAmongst dùng cho một nhóm lớn hơn.
    • Ví dụ: The ball is between the two chairs. (Quả bóng ở giữa hai chiếc ghế.)
    • The student is among her classmates. (Học sinh đó ở giữa các bạn cùng lớp.)
  • Hình dung “Between” là “ở giữa hai điểm xác định”: Hãy nghĩ đến Between như một đường thẳng nối hai điểm. Hai điểm đó có thể là người, vật, địa điểm, thời gian, hoặc con số.
    • Ví dụ: The meeting is between 9 AM and 10 AM. (Cuộc họp diễn ra giữa 9 giờ và 10 giờ sáng.)
  • Hình dung “Among/Amongst” là “hòa lẫn vào một đám đông”: Tưởng tượng bạn đang ở trong một đám đông lớn, bạn hòa lẫn vào đó mà không có vị trí cụ thể nào được tách biệt rõ ràng.
    • Ví dụ: He felt lost among the crowd. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng giữa đám đông.)
  • Luyện tập với các ví dụ đa dạng: Đọc các đoạn văn, tin tức tiếng Anh và chú ý cách người bản xứ sử dụng các giới từ này. Tự đặt câu với các tình huống khác nhau để củng cố kiến thức.
    • Thử mô tả vị trí các đồ vật trong phòng, mối quan hệ giữa các thành viên gia đình, hoặc các sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian.
  • Ghi nhớ các cụm từ cố định: Học thuộc các cụm từ phổ biến như “among other things”, “between you and me”, “difference between”. Việc này giúp bạn không cần phải suy nghĩ quá nhiều về quy tắc khi sử dụng trong các tình huống quen thuộc.
  • Sự trang trọng của Amongst: Hãy nhớ rằng Amongst mang sắc thái trang trọng hơn và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày so với Among. Nếu không chắc chắn, Among là lựa chọn an toàn và phổ biến hơn.

Bài Tập Thực Hành Phân Biệt Amongst, Among và Between

Hãy điền giới từ phù hợp: Amongst, Among hoặc Between vào chỗ trống trong mỗi câu dưới đây để củng cố kiến thức của bạn.

  1. She shared the news _____ her closest friends.
  2. The small island lies _____ the mainland and the larger archipelago.
  3. You’ll find the answer somewhere _____ pages 20 and 30.
  4. He was surprised to find himself _____ total strangers at the party.
  5. There are significant differences _____ the two proposals.
  6. The professor walked _____ the rows of desks, observing the students.
  7. The decision was made after long discussions _____ the committee members.
  8. I need to choose _____ a red car and a blue car.
  9. This tradition is very popular _____ the indigenous communities.
  10. The secret was known only _____ the three of them.

Đáp án tham khảo:

  1. among / amongst
  2. between
  3. between
  4. among / amongst
  5. between
  6. among / amongst
  7. among / amongst
  8. between
  9. among / amongst
  10. between

*Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, AmongstAmong có thể thay thế được cho nhau. Bạn có thể tùy chọn giữa hai giới từ này cho các đáp án phù hợp.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Khi nào thì nên dùng Among thay vì Amongst, và ngược lại?

AmongAmongst có nghĩa và cách dùng rất giống nhau, đều chỉ “ở giữa” hoặc “trong số” một nhóm từ ba đối tượng trở lên. Sự khác biệt chính là về sắc thái và tần suất sử dụng. Among phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại (đặc biệt là tiếng Anh Mỹ) và trong giao tiếp hàng ngày. Amongst mang tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết, văn phong cũ hoặc tiếng Anh Anh. Trong đa số trường hợp, bạn có thể sử dụng Among mà không cần lo lắng.

2. Between có thể dùng cho nhiều hơn hai đối tượng không?

Có, Between có thể dùng cho nhiều hơn hai đối tượng trong một số trường hợp cụ thể. Điều này xảy ra khi bạn đang nói về mối quan hệ, sự tương tác, hoặc sự lựa chọn giữa các cá thể hoặc vật thể được liệt kê riêng lẻ và có ranh giới rõ ràng. Ví dụ: “The negotiations between the three countries were successful.” (Các quốc gia được coi là các thực thể riêng biệt tham gia đàm phán). Tuy nhiên, nếu bạn chỉ muốn nói về vị trí của một vật thể hòa lẫn vào một nhóm lớn không phân định, hãy dùng Among hoặc Amongst.

3. Có quy tắc nào về từ loại đi sau Among, Amongst, và Between không?

Cả ba giới từ này đều theo sau bởi một danh từ hoặc một cụm danh từ. Nếu sau giới từ là đại từ nhân xưng, nó phải ở dạng tân ngữ (object pronoun). Ví dụ: “between him and me“, “among us“. Không sử dụng dạng chủ ngữ (subject pronoun) như “between he and I” hoặc “among we”.

4. Làm thế nào để phân biệt Between và Among/Amongst dễ nhất?

Cách dễ nhất để phân biệt là nhớ: Between thường dùng cho hai đối tượng cụ thể (hoặc nhiều hơn hai nhưng được liệt kê riêng lẻ và có mối liên kết rõ ràng). AmongAmongst dùng cho ba hoặc nhiều hơn đối tượng, hoặc một nhóm/tập hợp không xác định rõ ràng, nơi các thành phần hòa lẫn vào nhau.

Qua bài viết này, hy vọng bạn đọc đã có cái nhìn rõ ràng và sâu sắc hơn về cách sử dụng Amongst, Among và Between trong tiếng Anh. Nắm vững những giới từ này không chỉ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến mà còn nâng cao khả năng diễn đạt một cách chính xác và tự nhiên. Đừng ngần ngại thực hành thường xuyên để những kiến thức này trở thành phản xạ tự nhiên trong quá trình học tập và sử dụng tiếng Anh của bạn tại Edupace!