Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các quy tắc ngữ pháp là nền tảng vững chắc. Một trong những khái niệm cơ bản nhưng lại thường gây nhầm lẫn cho người học chính là sự khác biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng hai loại danh từ này không chỉ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về đặc điểm, cách sử dụng và những trường hợp đặc biệt của danh từ đếm được và danh từ không đếm được trong tiếng Anh.

Định nghĩa danh từ đếm được (Countable Nouns)

Danh từ đếm được (Countable noun) là những từ dùng để chỉ người, vật, sự vật hoặc khái niệm mà chúng ta có thể định lượng bằng số đếm cụ thể và vì vậy, chúng có thể đứng sau các số đếm như một, hai, ba. Chúng có thể tồn tại ở cả dạng số ít và số nhiều.

Ví dụ:

  • Dog: 1 dog – 10 dogs – 100 dogs (một chú chó, mười chú chó, một trăm chú chó).
  • Book: 1 book – 25 books – 250 books (một quyển sách, hai mươi lăm quyển sách, hai trăm năm mươi quyển sách).

Danh từ đếm được bao gồm hai dạng chính, mỗi dạng có cách sử dụng riêng biệt:

Cách thành lập danh từ đếm được số nhiều

Khi danh từ đếm được được diễn đạt dưới dạng số nhiều, chúng sẽ thay đổi theo những nguyên tắc nhất định. Việc nắm vững các quy tắc này là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác trong ngữ pháp tiếng Anh.

Thêm ‘s’/’es’ để thành lập số nhiều

Hầu hết các danh từ số nhiều được hình thành bằng cách thêm hậu tố “s” vào ngay sau danh từ đó. Đây là quy tắc phổ biến nhất và dễ áp dụng.
Ví dụ: teacherteachers (giáo viên), bagbags (túi xách), househouses (ngôi nhà).
The teachers in our school are quite friendly. – Các giáo viên ở trường chúng tôi khá thân thiện.

Đối với các danh từ có tận cùng là “-o”, “-s”, “-x”, “-ch”, “-sh”, chúng ta sẽ thêm hậu tố “es” để tạo thành dạng số nhiều.
Ví dụ: potatopotatoes (khoai tây), glassglasses (cốc), boxboxes (hộp), dishdishes (món ăn/đĩa), watchwatches (đồng hồ/cú xem).
I have some boxes of old clothes in the attic. – Tôi có vài hộp quần áo cũ trong phòng gác mái.

Các ngoại lệ khi thêm ‘s’/’es’

Ngoài các quy tắc cơ bản, tiếng Anh còn có một số trường hợp ngoại lệ mà người học cần đặc biệt lưu ý khi chuyển danh từ sang dạng số nhiều:

  • Từ tận cùng là ‘-o’ nhưng chỉ thêm ‘-s’: Một số từ kết thúc bằng ‘-o’ lại chỉ thêm ‘-s’ thay vì ‘-es’ khi chuyển sang số nhiều.
    Ví dụ: kilokilos (kilogam), pianopianos (đàn piano), radioradios (đài radio).
    I can carry 20 kilos of rice. – Tôi có thể vác hai mươi cân gạo.

  • Danh từ có tận cùng là ‘-y’: Nếu một danh từ kết thúc bằng ‘-y’ và trước ‘-y’ là một nguyên âm (a, e, i, o, u), chúng ta chỉ cần thêm ‘-s’. Tuy nhiên, nếu trước ‘-y’ là một phụ âm, ‘-y’ sẽ được đổi thành ‘-i’ và thêm ‘-es’.
    Ví dụ: studystudies (nghiên cứu), babybabies (em bé), bodybodies (cơ thể).
    According to recent studies, O-type blood does not make us less prone to the Coronavirus. – Dựa theo những nghiên cứu gần đây, nhóm máu O không khiến chúng ta khó nhiễm Coronavirus hơn.

  • Danh từ có tận cùng là ‘-f’/‘-fe’: Trong hầu hết các trường hợp, các danh từ tận cùng bằng ‘-f’ hoặc ‘-fe’ sẽ đổi ‘-f’/‘-fe’ thành ‘-v’ và thêm ‘-es’.
    Ví dụ: bookshelfbookshelves (giá sách), leafleaves (lá cây), wifewives (vợ).
    I need to spend some time rearranging my bookshelves. – Tôi cần dành một chút thời gian sắp xếp lại những giá sách.
    Tuy nhiên, có một số ngoại lệ như roof – roofs (mái nhà), chief – chiefs (thủ lĩnh), belief – beliefs (niềm tin).

Cách phát âm đuôi ‘-s’ và ‘-es’ của danh từ số nhiều

Việc phát âm đúng đuôi ‘-s’ và ‘-es’ là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh mà nhiều người học thường bỏ qua. Có ba cách phát âm chính cho các đuôi này:

  • Phát âm là /s/: Khi danh từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh (âm thanh không làm rung dây thanh quản) như /f/, /k/, /p/, /t/, /θ/.
    Ví dụ: books /bʊks/, cats /kæts/, cups /kʌps/.

  • Phát âm là /ɪz/: Khi danh từ kết thúc bằng các âm gió hoặc xì hơi như /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/.
    Ví dụ: boxes /ˈbɒksɪz/, buses /ˈbʌsɪz/, churches /ˈtʃɜːrtʃɪz/.

  • Phát âm là /z/: Khi danh từ kết thúc bằng các nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh (âm thanh làm rung dây thanh quản).
    Ví dụ: dogs /dɒɡz/, bags /bæɡz/, houses /ˈhaʊzɪz/, cars /kɑːrz/.

Các trường hợp danh từ đếm được số nhiều đặc biệt

Ngoài những quy tắc phổ biến đã đề cập, tiếng Anh còn có nhiều trường hợp đặc biệt khi danh từ được chuyển từ số ít sang số nhiều. Những trường hợp này đòi hỏi người học phải ghi nhớ để tránh nhầm lẫn.

Danh từ có hình thức số ít và số nhiều giống nhau

Một số danh từ, đặc biệt là những từ chỉ các loài động vật hoặc một số thiết bị, có hình thức số ít và số nhiều hoàn toàn giống nhau. Ngữ cảnh của câu sẽ giúp chúng ta xác định danh từ đang ở dạng số ít hay số nhiều.

  • Deer (Nai)
    I saw a deer in the forest yesterday. – Tôi thấy một con nai trong rừng hôm qua.
    I saw a lot of deer in the forest yesterday. – Tôi thấy rất nhiều nai trong rừng hôm qua.

  • Fish (Cá)
    My father just caught a fish from that lake. – Bố tôi vừa bắt được một con cá từ cái hồ đó.
    My father just caught a lot of fish from that lake. – Bố tôi vừa bắt được rất nhiều cá từ cái hồ đó.
    Lưu ý: Trong một số trường hợp, fishes có thể được thêm -es để biểu thị số nhiều. Khi ấy, người nói đang muốn nhắc đến nhiều loài cá khác nhau. Ví dụ: In the ocean, there are many fishes, such as sharks, tunas, and swordfish. – Trong đại dương, có nhiều loài cá khác nhau như là cá mập, cá ngừ, hoặc cá kiếm.

  • Bison (Bò rừng)
    He raises a bison at home. – Anh ta nuôi một con bò rừng ở nhà.
    He raises six bison at home. – Anh ta nuôi sáu con bò rừng ở nhà.

  • Moose (Nai sừng tấm)
    They hunted a moose yesterday. – Họ săn được một con nai sừng tấm hôm qua.

  • Elk (Nai Bắc Mỹ)
    There is just one elk here. – Ở đây chỉ có một con nai Bắc Mỹ.
    There are hundreds of elk here. – Ở đây có hàng trăm con nai Bắc Mỹ.

  • Shrimp (Tôm)
    There is a shrimp in this tank. – Có một con tôm trong cái bể này.
    There are lots of shrimp in this tank. – Có rất nhiều tôm trong cái bể này.

  • Aircraft (Tàu bay)
    Company X is building an aircraft. – Công ty X đang xây dựng một chiếc tàu bay.
    Company X is building many aircraft. – Công ty X đang xây dựng nhiều tàu bay.

  • Trout (Tên một giống cá hồi)
    We caught a trout in the river. – Chúng tôi bắt được một con cá hồi ở sông.
    We caught a few trout in the river. – Chúng tôi bắt được một vài con cá hồi ở sông.

  • Series (chuỗi, loạt phim)
    I watched one series on Netflix last week. – Tôi xem một loạt phim trên Netflix tuần trước.
    I watched three series on Netflix last week. – Tôi xem ba loạt phim trên Netflix tuần trước.

  • Species (Loài)
    The white tiger is an endangered species. – Hổ trắng là một loài động vật bị đe dọa.
    The white tiger and panda are two endangered species. – Hổ trắng và gấu trúc là hai loài động vật bị đe dọa.

Danh từ số ít và dạng số nhiều biến đổi hoàn toàn về hình thức

Một số danh từ đếm được khi chuyển từ dạng số ít sang số nhiều sẽ biến đổi hoàn toàn về mặt hình thức, không tuân theo các quy tắc thêm ‘s’/‘es’ thông thường. Đây là những trường hợp cần được ghi nhớ.

  • ManMen (đàn ông)
    There is a scary man behind you. – Có một người đàn ông đáng sợ ở sau bạn.
    There are three scary men behind you. – Có 3 người đàn ông đáng sợ ở sau bạn.

  • WomanWomen (phụ nữ)
    That woman looks suspicious. – Người phụ nữ đó trông thật khả nghi.
    Those women look suspicious. – Những người phụ nữ đó trông thật khả nghi.

  • FootFeet (Bàn chân)
    Put a foot on the ground. – Hãy đặt một bàn chân xuống đất.
    Put your feet on the ground. – Hãy đặt cả hai chân xuống đất.

  • GooseGeese (con ngỗng)
    There is a goose right over there. – Có một con ngỗng ở đằng đó.
    There are a lot of geese right over there. Có nhiều con ngỗng ở đằng đó.

  • MouseMice (con chuột)
    My cat caught a mouse yesterday. – Con mèo của tôi bắt được một con chuột ngày hôm qua.
    My cat caught several mice yesterday. – Con mèo của tôi bắt được một vài con chuột ngày hôm qua.

  • PersonPeople (người)
    When I came, there was just a person there. – Khi tôi tới, ở đó chỉ có một người.
    When I came, there were many people there. – Khi tôi tới, ở đó có nhiều người.

Danh từ có hai hình thức số nhiều với ý nghĩa khác nhau

Một số ít danh từ đếm được có thể có hai dạng số nhiều khác nhau, và mỗi dạng này lại mang một ý nghĩa riêng biệt. Sự khác biệt về nghĩa này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • Brother (anh em ruột)

    • Brothers (những người anh em ruột): My two brothers are taller than me.
    • Brethren (đạo hữu, anh em trong một tổ chức/cộng đồng): The brethren gathered for the annual meeting.
  • Cloth (vải)

    • Cloths (nhiều mảnh vải, giẻ lau): Please use these cloths to clean the table.
    • Clothes (quần áo): I need to buy some new clothes for winter.
  • Penny (đồng xu)

    • Pennies (nhiều đồng xu riêng lẻ): I found three pennies on the floor.
    • Pence (số tiền xu tính theo đơn vị, tổng giá trị): This candy costs fifty pence.
  • Staff (nhân viên)

    • Staff (nhiều nhân viên – đây là danh từ tập hợp, thường dùng dạng số ít với nghĩa số nhiều): The entire staff is attending the training.
    • Staves (các khuôn nhạc, gậy, cột cờ – ít dùng trong nghĩa nhân viên): The magician carried a wooden staff (số ít).

Định nghĩa danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Danh từ không đếm được là những danh từ dùng để chỉ những thứ mà chúng ta không thể đếm riêng lẻ từng đơn vị. Chúng thường chỉ có dạng số ít và không đi kèm với mạo từ “a/an” trực tiếp. Thay vào đó, chúng thường được đo lường bằng các đơn vị hoặc từ chỉ lượng.

Danh từ không đếm được có thể được xếp vào một số nhóm chính sau đây để dễ dàng nhận biết và ghi nhớ:

  • Chất lỏng (Liquid): Bao gồm các chất ở thể lỏng mà không thể đếm từng giọt.
    Ví dụ: milk (sữa), water (nước), alcohol (cồn), oil (dầu), coffee (cà phê), tea (trà).
    The amount of water consumed per person in the US is much higher than in Germany. – Lượng nước tiêu thụ đầu người ở Mỹ cao hơn nhiều so với Đức.

  • Các loại khí (Gas): Chỉ các chất ở thể khí.
    Ví dụ: oxygen (oxy), air (không khí), carbon (cacbon), smoke (khói).
    The symbol for oxygen is O2. – Ký hiệu của khí oxi là O2.

  • Loại bột hoặc hạt (Powder and Grain): Các chất ở dạng hạt nhỏ, không thể đếm từng hạt.
    Ví dụ: rice (gạo), wheat (lúa mì), sand (cát), sugar (đường), flour (bột mì), salt (muối).
    I often have rice for dinner. – Tôi thường ăn cơm vào bữa tối.

  • Ý tưởng hay khái niệm trừu tượng (Abstract Ideas/Concepts): Những thứ không thể nhìn thấy, chạm vào hoặc đếm được.
    Ví dụ: news (tin tức), motivation (động lực), love (tình yêu), happiness (hạnh phúc), information (thông tin), advice (lời khuyên), knowledge (kiến thức).
    I have good news for you. – Tôi có tin tốt cho bạn.
    You need motivation to succeed. – Bạn cần động lực để thành công.

  • Hiện tượng tự nhiên (Natural Phenomenon): Các hiện tượng xảy ra trong tự nhiên.
    Ví dụ: sunshine (ánh nắng), snow (tuyết), rain (mưa), thunder (sấm sét), lightning (chớp).
    Snow has been falling steadily all day. – Tuyết đã rơi đều đều cả ngày.

  • Danh từ tập hợp (Groups and Collections): Mặc dù chúng có thể được tạo thành từ nhiều phần, nhưng chúng được coi là một tổng thể không đếm được.
    Ví dụ: hair (tóc – cả mái), furniture (đồ đạc), transportation (phương tiện giao thông), luggage (hành lý), equipment (thiết bị), machinery (máy móc).
    Your luggage looks really heavy. – Hành lý của bạn trông có vẻ rất nặng. Hành lý có thể là tập hợp của nhiều túi, hộp, vali,… khác nhau.

  • Cảm xúc (Feelings): Tương tự như khái niệm trừu tượng, cảm xúc là những trạng thái tinh thần không thể đếm được.
    Ví dụ: happiness (hạnh phúc), sadness (buồn bã), enthusiasm (sự nhiệt tình), anger (giận dữ).
    My daughter has brought us so much happiness. – Con gái đã mang đến thật nhiều hạnh phúc cho chúng tôi.

Biểu đồ so sánh và phân biệt danh từ đếm được và danh từ không đếm được trong tiếng AnhBiểu đồ so sánh và phân biệt danh từ đếm được và danh từ không đếm được trong tiếng Anh

Từ vựng danh từ không đếm được cần nhớ

Để sử dụng tiếng Anh một cách trôi chảy, việc ghi nhớ các danh từ không đếm được phổ biến là rất cần thiết. Dưới đây là một danh sách các từ thường gặp mà bạn nên học thuộc:

  • advertising /ˈæd.və.taɪ.zɪŋ/: quảng cáo
  • advice /ədˈvaɪs/: lời khuyên
  • air /er/: không khí
  • chemistry /ˈkem.ɪ.stri/: hoá học
  • clothing /ˈkləʊ.ðɪŋ/: quần áo
  • confidence /ˈkɒn.fɪ.dəns/: sự tự tin
  • correspondence /ˌkɒr.ɪˈspɒn.dəns/: thư tín
  • economics /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/: kinh tế học
  • education /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/: sự giáo dục
  • employment /ɪmˈplɔɪ.mənt/: việc làm
  • environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/: môi trường
  • equipment /ɪˈkwɪp.mənt/: trang thiết bị
  • evidence /ˈev.ɪ.dəns/: bằng chứng, chứng cớ
  • food /fuːd/: thức ăn
  • furniture /ˈfɜː.nɪ.tʃər/: đồ đạc
  • history /ˈhɪs.tər.i/: lịch sử
  • homework /ˈhəʊm.wɜːk/: bài tập về nhà
  • information /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/: thông tin
  • justice /ˈdʒʌs.tɪs/: công lý
  • knowledge /ˈnɒl.ɪdʒ/: kiến thức
  • literature /ˈlɪt.rə.tʃər/: văn học
  • luggage/baggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ /ˈbæɡ.ɪdʒ/: hành lý
  • machinery /məˈʃiː.nər.i/: máy móc
  • maths /mæθs/: toán
  • meat /miːt/: thịt
  • merchandise/goods /ˈmɜː.tʃən.daɪs/ /ɡʊdz/: hàng hoá
  • money /ˈmʌn.i/: tiền tệ
  • news /njuːz/: tin tức
  • physics /ˈfɪz.ɪks/: vật lý
  • politics /ˈpɒl.ə.tɪks/: chính trị
  • research /rɪˈsɜːrtʃ/: nghiên cứu
  • scenery /ˈsiːnəri/: phong cảnh
  • traffic /ˈtræfɪk/: giao thông
  • weather /ˈweðər/: thời tiết

Tầm quan trọng của việc phân biệt danh từ đếm được và không đếm được

Việc phân biệt chính xác giữa danh từ đếm được và không đếm được là một kỹ năng ngữ pháp thiết yếu trong tiếng Anh. Sự hiểu biết này không chỉ giúp bạn xây dựng câu đúng cấu trúc mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp. Khi sử dụng sai loại danh từ, bạn có thể gây ra những hiểu lầm không đáng có hoặc khiến câu văn trở nên không tự nhiên.

Một trong những lý do quan trọng nhất của việc phân biệt này là để sử dụng đúng các từ chỉ lượng (quantifiers) và dạng động từ phù hợp. Ví dụ, chúng ta sử dụng “many” và “few” với danh từ đếm được, nhưng lại dùng “much” và “little” với danh từ không đếm được. Tương tự, động từ đi kèm với danh từ không đếm được luôn ở dạng số ít, trong khi danh từ đếm được có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào số lượng. Nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp cơ bản và tự tin hơn khi nói và viết tiếng Anh.

Cách sử dụng danh từ đếm được và danh từ không đếm được

Để sử dụng hiệu quả danh từ đếm được và không đếm được, người học cần chú ý đến nhiều khía cạnh ngữ pháp khác nhau, từ hình thái cho đến việc kết hợp với mạo từ, số từ, từ chỉ lượng và động từ.

Về mặt hình thái

Danh từ đếm được có hai dạng rõ ràng: danh từ số ít và danh từ số nhiều. Khi chuyển từ dạng số ít sang số nhiều, chúng ta thường thêm đuôi “s” hoặc “es” theo các quy tắc đã đề cập. Điều này giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng nhận biết số lượng của sự vật được nhắc đến.

Ngược lại, danh từ không đếm được thường chỉ tồn tại ở dạng số ít. Chúng không thể thêm “s” hay “es” để biểu thị số lượng. Mặc dù trông giống danh từ số ít, chúng vẫn mang ý nghĩa tổng thể hoặc khái niệm.

Đối với mạo từ

Đối với danh từ đếm được, khi ở dạng số ít, chúng ta bắt buộc phải dùng mạo từ “a/an” đứng trước nếu đó là một đối tượng chung chung, hoặc kèm mạo từ “the” khi danh từ đó đã được xác định cụ thể. Ví dụ, “a cat” (một con mèo bất kỳ) hoặc “the cat” (con mèo cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết).

Trong khi đó, danh từ không đếm được không bao giờ đi kèm với “a/an” bởi vì chúng ta không thể đếm một đơn vị của chúng. Tuy nhiên, chúng có thể sử dụng kèm mạo từ “the” khi muốn chỉ một lượng hoặc loại cụ thể của danh từ không đếm được đó. Ví dụ, “the water in this bottle” (nước trong chai này).

Đối với số từ

Danh từ đếm được hoàn toàn có thể dùng các số từ trực tiếp đứng trước để biểu thị số lượng cụ thể.
Ví dụ: 1 apple (1 quả táo), 2 apples (2 quả táo), 3 apples (3 quả táo),… Đây là cách đơn giản nhất để diễn đạt số lượng chính xác của các vật thể đếm được.

Danh từ không đếm được không thể dùng trực tiếp với số đếm. Khi muốn biểu thị số lượng của chúng, chúng ta phải sử dụng các từ chỉ lượng hoặc các đơn vị đo lường phù hợp.
Ví dụ: 1 cup of coffee (1 tách cà phê), 2 bags of sugar (2 túi đường), a slice of bread (một lát bánh mì), a piece of advice (một lời khuyên).

Đối với từ chỉ lượng (Quantifiers)

Danh từ đếm được số nhiều thường đứng sau các từ chỉ lượng như many (nhiều), few (ít, không đủ), a few (một vài, đủ dùng).
Ví dụ: many bottles (nhiều cái chai), a few weeks (một vài tuần).

Danh từ không đếm được thì đứng sau các từ chỉ lượng như much (nhiều), little (ít, không đủ), a little of (một chút), a little bit of (một chút ít).
Ví dụ: much food (nhiều đồ ăn), a little bit of oil (một chút ít dầu).

Đối với động từ

Danh từ đếm được có thể kết hợp với cả dạng động từ số ít hoặc động từ số nhiều, tùy thuộc vào số lượng của danh từ đó.
Ví dụ:

  • The girl is beautiful. (Cô gái đó đẹp.)
  • The girls are beautiful. (Những cô gái đó đẹp.)

Danh từ không đếm được luôn được coi là số ít và do đó, chúng chỉ dùng với dạng động từ số ít.
Ví dụ: Sugar is sweet. (Đường ngọt.)

Một số từ/cụm từ dùng được với cả hai loại danh từ

Có một số từ hoặc cụm từ chỉ lượng có thể dùng được với cả danh từ đếm được và không đếm được. Điều này giúp việc sử dụng linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh. Các từ này bao gồm: the, some, any, enough, plenty of, no, lots of, a lot of.

Ví dụ:

  • some pens (vài cái bút – đếm được) – some coffee (một chút cà phê – không đếm được)
  • plenty of apples (đủ táo – đếm được), plenty of sugar (đủ đường – không đếm được)

Các trường hợp đặc biệt: Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được

Trong tiếng Anh, một số danh từ có thể được sử dụng ở cả dạng đếm được và không đếm được. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là khi chúng thay đổi dạng, ý nghĩa của chúng thường cũng thay đổi đáng kể. Đây là những trường hợp cần sự tinh tế trong việc nhận biết ngữ cảnh.

  • Hair

    • Hair (sợi tóc): Danh từ đếm được khi bạn muốn nói về một hoặc một vài sợi tóc cụ thể.
      There are two hairs in my soup. – Có hai sợi tóc trong món súp của tôi.
    • Hair (mái tóc): Danh từ không đếm được khi bạn nói về tổng thể mái tóc của một người.
      She has long, black hair. – Cô ấy có mái tóc đen dài.
  • Work

    • Work (tác phẩm): Danh từ đếm được khi chỉ một sản phẩm nghệ thuật, văn học cụ thể.
      The two paintings are famous works of art by Picasso. – Hai bức tranh là các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng của Picasso.
    • Work (công việc): Danh từ không đếm được khi chỉ khái niệm công việc, lao động nói chung.
      I have a lot of work to do today. – Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay.
  • Light

    • Light (đèn): Danh từ đếm được khi chỉ một thiết bị chiếu sáng cụ thể.
      There are three lights in my bedroom. – Có ba chiếc đèn trong phòng ngủ của tôi.
    • Light (ánh sáng): Danh từ không đếm được khi chỉ khái niệm ánh sáng tự nhiên hoặc tổng thể.
      There is so much light in my bedroom. – Có rất nhiều ánh sáng trong phòng ngủ của tôi.
  • Room

    • Room (căn phòng): Danh từ đếm được khi chỉ một không gian có vách ngăn cụ thể.
      There are five rooms in this house. – Có năm phòng trong ngôi nhà này.
    • Room (không gian): Danh từ không đếm được khi chỉ không gian trống, chỗ trống có thể sử dụng.
      There isn’t room for children to play in this house. – Không có nhiều không gian cho trẻ nhỏ vui chơi trong ngôi nhà này.
  • Noise

    • Noise (tiếng động): Danh từ đếm được khi chỉ một âm thanh cụ thể, riêng lẻ.
      I was woken up by a noise in the kitchen. – Tôi bị đánh thức bởi một tiếng động trong bếp.
    • Noise (tiếng ồn): Danh từ không đếm được khi chỉ khái niệm tiếng động lớn, liên tục gây khó chịu.
      I was annoyed by the noise in my neighborhood. – Tôi thấy khó chịu bởi tiếng ồn trong khu phố.
  • Time

    • Time (khoảng thời gian/ lần): Danh từ đếm được khi chỉ một giai đoạn cụ thể hoặc số lần lặp lại hành động.
      I had a great time in Singapore last year. – Năm ngoái, tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở Singapore.
      I have been to Singapore three times. – Tôi đã từng đến Singapore ba lần.
    • Time (thời gian): Danh từ không đếm được khi chỉ khái niệm thời gian nói chung.
      I did not have much time to visit Chinatown when I was in Singapore. – Tôi không có nhiều thời gian để đến thăm Khu phố Tàu khi ở Singapore.
  • Paper

    • Paper (tờ giấy, tài liệu): Danh từ đếm được khi nói về một tờ giấy hoặc một tài liệu cụ thể.
      I need to print three papers for the meeting.
    • Paper (giấy – vật liệu): Danh từ không đếm được khi nói về chất liệu giấy nói chung.
      This box is made of recycled paper.
  • Glass

    • Glass (cái ly, cốc): Danh từ đếm được khi chỉ một vật dụng cụ thể.
      She drank three glasses of water.
    • Glass (thủy tinh – vật liệu): Danh từ không đếm được khi nói về chất liệu thủy tinh.
      The window is made of strong glass.

Mẹo nhận biết và ghi nhớ danh từ đếm được và không đếm được

Để nắm vững cách sử dụng danh từ đếm được và không đếm được, việc luyện tập thường xuyên và áp dụng các mẹo nhỏ có thể giúp ích rất nhiều.

Một cách hiệu quả là học theo nhóm hoặc theo chủ đề. Ví dụ, bạn có thể nhóm tất cả các danh từ chỉ chất lỏng, khí, bột lại với nhau để nhớ chúng là danh từ không đếm được. Tương tự, nhóm các danh từ chỉ người, vật cụ thể mà bạn có thể nhìn thấy và đếm được để xác định chúng là danh từ đếm được.

Thêm vào đó, hãy luôn chú ý đến ngữ cảnh khi gặp một danh từ mới. Tự hỏi bản thân: “Tôi có thể thêm một số vào trước danh từ này không?” hoặc “Tôi có thể nói ‘a/an’ với nó không?”. Việc thực hành đặt câu và tìm kiếm ví dụ thực tế sẽ củng cố kiến thức của bạn. Việc đọc sách, báo, nghe podcast và xem phim tiếng Anh thường xuyên cũng giúp bạn làm quen với cách người bản xứ sử dụng các danh từ này một cách tự nhiên. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một cơ hội để học hỏi và ghi nhớ sâu hơn.

Bài tập

Bài tập 1

Hoàn thành câu với những từ cho sẵn trong khung. Sử dụng mạo từ a/an khi cần thiết.

accident biscuit blood coat decision electricity
ice interview key moment music question

1. The road is closed. There’s been ……an accident…… .

2. Listen! Can you hear ……music…… ?

3. I couldn’t get into the house. I didn’t have ……………………

4. It’s very warm today. Why are you wearing …………………..?

5. Would you like in your drink …………………..?

6. Are you hungry? Have …………………..!

7. Our lives would be very difficult without ……………………

8. Excuse me, can I ask you …………………..?

9. I’m not ready yet. Can you wait ………………….., please?

10. The heart pumps ………………….. through the body.

11. We can’t delay much longer. We have to make ………………….. soon.

12. I had ………………….. for a job yesterday. It went quite well.

Bài tập 2

Điền vào chỗ trống a/an hoặc some. Nếu như không cần điền từ nào, viết dấu “-“.

1. I’ve seen ……some…… good movies recently.

2. Are you feeling all right? Do you have ……a…… headache?

3. I know lots of people. Most of them are ……−…… students.

4. When I was ………………….. child, I used to be very shy.

5. ………………….. birds, for example the penguin, cannot fly.

6. Would you like to be ………………….. actor?

7. Questions, questions, questions! You’re always asking ………………….. questions!

8. I didn’t expect to see you. What ………………….. surprise!

9. Do you like staying in hotels?

10. Tomorrow is a holiday. ………………….. shops will be open, but most of them will be closed.

11. Those are ………………….. nice shoes. Where did you get them?

12. You need ………………….. visa to visit ………………….. countries, but not all of them.

13. Kate is ………………….. teacher. Her parents were ………………….. teachers too.

14. I don’t believe him. He’s ………………….. liar. He’s always telling ………………….. lies.

Đáp án

Bài tập 1

3. a key

4. a coat

5. ice

6. a biscuit

7. electricity

8. a question

9. a moment

10. blood

11. a decision

12. an interview

Bài tập 2

4. a

5. Some

6. an

7. – (You’re always asking questions!)

8. a

9. – (Do you like staying in hotels?)

10. Some

11. – (Those are nice shoes.)

12. You need a visa to visit some countries

13. Kate is a teacher. Her parents were teachers too.

14. He’s a liar. He’s always telling lies.

Câu hỏi thường gặp về danh từ đếm được và không đếm được

1. Danh từ riêng có đếm được không?
Danh từ riêng (Proper Nouns) thường dùng để chỉ tên người, địa điểm, tổ chức cụ thể và thường bắt đầu bằng chữ cái viết hoa (ví dụ: John, Paris, Microsoft). Chúng không được phân loại là danh từ đếm được và không đếm được theo cách thông thường, vì chúng là duy nhất và không cần số đếm hay mạo từ “a/an” trước chúng, trừ một vài trường hợp đặc biệt như “There are two Picassos in this exhibition” (ý nói hai tác phẩm của Picasso).

2. Làm sao để biết một danh từ là đếm được hay không đếm được?
Cách tốt nhất là học theo ngữ cảnh và nhóm các danh từ lại theo ý nghĩa (ví dụ: chất lỏng, ý tưởng trừu tượng là danh từ không đếm được). Bạn cũng có thể thử thêm số đếm hoặc mạo từ “a/an” vào trước danh từ đó. Nếu nghe hợp lý (ví dụ: “a chair”, “two chairs”), đó là danh từ đếm được. Nếu không hợp lý (ví dụ: “a water”, “two waters”), thì nó có thể là danh từ không đếm được. Tra cứu từ điển cũng là một phương pháp đáng tin cậy.

3. Có cách nào để biến danh từ không đếm được thành đếm được không?
Bạn không thể trực tiếp biến một danh từ không đếm được thành danh từ đếm được bằng cách thêm “s” hay “es”. Thay vào đó, bạn cần sử dụng các cụm từ chỉ đơn vị đo lường hoặc định lượng. Ví dụ, thay vì “two waters”, bạn sẽ nói “two bottles of water” (hai chai nước) hoặc “two glasses of water” (hai ly nước). Tương tự, “a piece of advice” (một lời khuyên) thay vì “an advice”.

4. Sự khác biệt chính giữa “many/much” và “few/little” là gì?
Sự khác biệt nằm ở loại danh từ mà chúng đi kèm:

  • Manyfew/a few được dùng với danh từ đếm được số nhiều. (Ví dụ: “many books”, “few friends”, “a few ideas”).
  • Muchlittle/a little được dùng với danh từ không đếm được. (Ví dụ: “much money”, “little time”, “a little sugar”).

Việc hiểu và vận dụng chính xác danh từ đếm được và không đếm được là một bước tiến quan trọng trong việc thành thạo tiếng Anh. Nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn tránh được các lỗi ngữ pháp phổ biến mà còn cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt và giao tiếp. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích khác tại Edupace để nâng cao trình độ của mình mỗi ngày.