Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững cách diễn tả thời gian là vô cùng quan trọng. Đặc biệt, để nói về những sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, người học có thể sử dụng nhiều thì khác nhau như thì tương lai đơn, thì tương lai gần, thì hiện tại tiếp diễn hay thậm chí là thì hiện tại đơn. Mặc dù có những điểm tương đồng nhất định về chức năng, mỗi thì lại mang sắc thái ý nghĩa và được dùng trong những ngữ cảnh riêng biệt. Sự nhầm lẫn giữa các thì diễn tả tương lai này khá phổ biến, gây khó khăn cho người học. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu phân tích và giúp bạn phân biệt rõ ràng các thì này, từ đó áp dụng chúng một cách chính xác và tự tin.

Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)

Thì tương lai đơn thường được sử dụng để diễn tả những sự việc hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai, với những sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Đây là một trong những thì cơ bản nhưng lại mang nhiều ứng dụng đa dạng trong giao tiếp hàng ngày.

Cách dùng thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn có thể diễn tả một sự dự đoán hay phỏng đoán. Những dự đoán này thường dựa trên quan điểm cá nhân, kinh nghiệm chủ quan của người nói, chứ không phải từ một bằng chứng rõ ràng cụ thể nào ở hiện tại. Người nói thường sử dụng các cụm từ như “I think”, “I believe”, “I guess”, “perhaps”, “probably” để thể hiện sự không chắc chắn của mình.

Ví dụ: I think it will be extremely hot here in July. (Tôi nghĩ ở đây sẽ cực kỳ nóng vào tháng Bảy).

Ngoài ra, thì tương lai đơn còn dùng để diễn tả những hành động, quyết định được đưa ra một cách nhất thời, đột ngột ngay tại thời điểm nói, không có sự chuẩn bị hay lên kế hoạch từ trước. Những hành động này thường là phản ứng trực tiếp với tình huống hiện tại.

Ví dụ: Tell me all about it and I will pass on the information to the rest of the team. (Hãy kể cho tôi tất cả về điều đó và tôi sẽ chuyển thông tin cho những người còn lại trong nhóm.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Một ứng dụng khác của thì tương lai đơn là khi chúng ta muốn nói ai đó hoặc vật gì đó có khả năng hay sẵn sàng làm một điều gì đó. Nó thể hiện sự tự nguyện hoặc khả năng của chủ thể.

Ví dụ: I will give you a lift to the station. (Tớ sẵn lòng cho cậu quá giang đến nhà ga.)

Trong Anh-Anh, đôi khi “shall” được dùng thay cho “will” đối với những câu có chủ ngữ là “I” và “we”, đặc biệt là để thể hiện lời mời hoặc gợi ý trong những trường hợp trang trọng hơn. “Shall” còn được dùng để hỏi ý kiến hoặc xin lời khuyên.

Ví dụ: Shall I help you with the advertising campaign? (Tôi giúp bạn với chiến dịch quảng cáo này nhé?)

Cuối cùng, thì tương lai đơn cũng được dùng để đưa ra yêu cầu ai đó làm gì, một lời mời lịch sự hay đề nghị giúp đỡ. Đây là cách thể hiện sự lịch sự và nhã nhặn trong giao tiếp.

Ví dụ: Will you give me his Facebook’s address? (Cậu có thể cho tớ địa chỉ Facebook của anh ấy không?)

Ví dụ: Will you join us for a cup of coffee, John? (Cậu sẽ đi cà phê với chúng tớ chứ, John?)

Người phụ nữ mời cà phê, minh họa cho việc sử dụng thì tương lai đơn trong lời mời lịch sựNgười phụ nữ mời cà phê, minh họa cho việc sử dụng thì tương lai đơn trong lời mời lịch sự

Cấu trúc thì tương lai đơn

Cấu trúc của thì tương lai đơn khá đơn giản và dễ nhớ, chỉ cần chú ý động từ luôn ở dạng nguyên thể không chia.

  • Khẳng định: S + will/shall + V (nguyên thể không chia) + O
    • Ví dụ: She will finish her report by noon tomorrow.
  • Phủ định: S + will/shall + not + V (nguyên thể không chia) + O
    • Ví dụ: They will not attend the meeting. (hoặc won’t)
  • Nghi vấn: Will/Shall + S + V (nguyên thể không chia) + O +…?
    • Ví dụ: Will you help me with this task?

Thì tương lai gần (Be going to)

Thì tương lai gần, hay còn gọi là “be going to”, là một trong những thì diễn tả tương lai được sử dụng phổ biến. Nó mang ý nghĩa của một sự việc sắp xảy ra hoặc một kế hoạch đã được định sẵn.

Cách dùng thì tương lai gần

“Be going to” thường được dùng để đề cập đến một hành động, dự định sẽ xảy ra trong tương lai gần. Điều quan trọng là những quyết định này thường đã được đưa ra trước thời điểm nói và đã có một kế hoạch cụ thể từ trước. Điểm khác biệt lớn nhất giữa cách dùng “will” và “be going to” là ở chỗ nếu “will” dùng để diễn đạt một hành động mang tính chất đột ngột, thì “be going to” lại dùng để diễn đạt một sự dự đoán hoặc một hành động khi bạn đã có đầy đủ căn cứ và dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại. So với “will”, độ chắc chắn của “be going to” sẽ cao hơn rất nhiều và được sử dụng nhiều trong những trường hợp ít trang trọng.

Ví dụ: It is going to rain. (Ngữ cảnh trong trường hợp này là ta nhìn thấy trời có nhiều mây đen mù mịt kéo đến, rõ ràng là ta có đầy đủ cơ sở và căn cứ để nói rằng trời sẽ mưa.)

Ví dụ: Well, we are certainly going to have a varied trip. (Ngữ cảnh trong trường hợp này là ta biết về kế hoạch của chuyến đi nên rõ ràng ta có đầy đủ cơ sở và căn cứ để nói rằng chúng ta sẽ có một chuyến đi đa dạng.)

Thì tương lai gần cũng được dùng để chỉ một dự định, một kế hoạch đã được cân nhắc hoặc nghĩ tới từ trước, mặc dù có thể chưa được sắp xếp chi tiết về thời gian hay địa điểm.

Ví dụ: We are going to hire a bus for the company outing next month. (Ngữ cảnh trong trường hợp này là chúng ta định thuê xe nhưng chưa lên kế hoạch đặt xe cụ thể.)

Ví dụ: We are going to get a boat to a couple of the islands during our vacation. (Chúng ta sẽ đi thuyền đến một vài hòn đảo trong kỳ nghỉ.)

Bản đồ và kế hoạch du lịch, minh họa cách dùng thì tương lai gần cho các dự địnhBản đồ và kế hoạch du lịch, minh họa cách dùng thì tương lai gần cho các dự định

Cấu trúc thì tương lai gần

Cấu trúc của thì tương lai gần bao gồm động từ “to be” chia theo chủ ngữ, theo sau là “going to” và động từ chính ở dạng nguyên thể.

  • Khẳng định: S + be + going to + V (nguyên thể không chia) + O
    • Ví dụ: I am going to study for my exams tonight.
  • Phủ định: S + be + not + going to + V (nguyên thể không chia) + O
    • Ví dụ: They are not going to buy a new car this year.
  • Nghi vấn: Be + S + going to + V (nguyên thể không chia) + O +…?
    • Ví dụ: Is she going to visit her grandparents this weekend?

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense với nghĩa tương lai)

Thì hiện tại tiếp diễn không chỉ dùng để diễn tả hành động đang xảy ra mà còn có thể diễn tả những sự kiện trong tương lai. Khi sử dụng với nghĩa tương lai, nó thể hiện một mức độ chắc chắn rất cao về kế hoạch đã được sắp xếp.

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn với nghĩa tương lai

Thì hiện tại tiếp diễn với nghĩa tương lai thường dùng để diễn tả mốc thời gian trong tương lai khi người nói đề cập tới một sự kiện đã được lên kế hoạch cụ thể, có thời gian và địa điểm rõ ràng, thường liên quan đến các cuộc hẹn, lịch trình cá nhân. Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn mang nghĩa tương lai thường dựa vào các trạng từ chỉ thời gian tương lai trong câu hoặc dựa vào chính văn cảnh. So với “will” và “be going to”, thì hiện tại tiếp diễn với nghĩa tương lai có độ chắc chắn cao nhất, gần như một sự việc đã được ấn định.

Ví dụ: My wife has an appointment with a doctor. She is seeing Dr. Thu next Tuesday. (Vợ tôi có hẹn với một bác sĩ. Cô ấy sẽ gặp ông Thu vào thứ 3 tuần tới.)

Ví dụ: Linh has already made his plan. He is leaving at noon tomorrow. (Linh đã sẵn sàng kế hoạch của anh ấy. Anh ấy sắp đi vào trưa mai.)

Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể xuất hiện trong câu hỏi để hỏi về dự định, kế hoạch đã được sắp xếp của người khác.

Ví dụ: What are you doing this afternoon? (Chị dự định làm gì vào chiều nay?)

Ví dụ: After lunch I am meeting a friend of mine. We are going shopping. Would you like to come along? (Ăn trưa xong, tôi sẽ đi gặp một người bạn của tôi. Chúng tôi dự định đi mua sắm. Chị cũng tham gia nhé?)

Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc cơ bản của thì hiện tại tiếp diễn được duy trì khi nó diễn tả nghĩa tương lai.

  • Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
    • Ví dụ: We are having dinner with my parents tonight.
  • Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
    • Ví dụ: She is not coming to the party tomorrow.
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing ?
    • Ví dụ: Are they moving to a new house next month?

Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense với nghĩa tương lai)

Dù mang tên “hiện tại đơn”, thì này vẫn có khả năng diễn tả tương lai trong những ngữ cảnh rất cụ thể, đặc biệt là khi nói về các lịch trình cố định.

Cách dùng thì hiện tại đơn với nghĩa tương lai

Thì hiện tại đơn với nghĩa tương lai diễn tả sự việc được đề cập đến có liên quan đến lịch trình, thời khóa biểu đã được lên kế hoạch và cố định. Những lịch trình này thường là của các phương tiện giao thông công cộng, giờ mở cửa của các địa điểm công cộng, hoặc thời gian biểu của các sự kiện đã được định sẵn và không dễ dàng thay đổi. Những câu này thông thường có các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai. Đây là cách diễn tả tương lai mang tính khách quan và cố định cao nhất.

Ví dụ: The museum opens at ten tomorrow morning. (Bảo tàng sẽ mở cửa vào 10h sáng mai.)

Ví dụ: Classes begin next week. (Các lớp sẽ bắt đầu vào tuần tới.)

Ví dụ: Tam’s plane arrives at 6:30 P.M next Monday. (Chuyến bay của Tâm sẽ hạ cánh lúc 6h30 tối thứ hai tuần tới.)

Người đàn ông đang kiểm tra lịch bay, minh họa thì hiện tại đơn diễn tả lịch trình cố địnhNgười đàn ông đang kiểm tra lịch bay, minh họa thì hiện tại đơn diễn tả lịch trình cố định

Cấu trúc thì hiện tại đơn

Cấu trúc của thì hiện tại đơn khi dùng để diễn tả tương lai vẫn tuân theo quy tắc chia động từ của thì này.

  • Khẳng định: S + V (s/es) + O
    • Ví dụ: The train leaves at 7 PM.
  • Phủ định: S + don’t/doesn’t + V + O
    • Ví dụ: The concert doesn’t start until 9 PM.
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V + O?
    • Ví dụ: Does the movie begin at 8 PM?

So sánh chi tiết các thì diễn tả tương lai

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các thì diễn tả tương lai là chìa khóa để sử dụng chúng một cách chính xác. Mặc dù tất cả đều nói về tương lai, nhưng mỗi thì lại mang một sắc thái ý nghĩa riêng về mức độ chắc chắn, tính kế hoạch, hoặc tính tức thời.

Thì tương lai đơn (will) vs. Thì tương lai gần (be going to):

  • Will thường dùng cho quyết định tức thời, chưa có kế hoạch từ trước, hoặc dự đoán dựa trên ý kiến chủ quan. Ví dụ: “It’s cold in here. I will close the window.” (Quyết định ngay lập tức).
  • Be going to dùng cho quyết định đã có kế hoạch từ trước, hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng ở hiện tại. Ví dụ: “Look at those dark clouds. It is going to rain.” (Có bằng chứng).

Thì tương lai gần (be going to) vs. Thì hiện tại tiếp diễn:

  • Be going to thể hiện một dự định, một kế hoạch đã có trong đầu, nhưng có thể chưa được sắp xếp chi tiết về thời gian hay địa điểm. Mức độ chắc chắn cao hơn “will” nhưng vẫn có thể thay đổi. Ví dụ: “I am going to buy a new car next month.” (Đã có ý định, nhưng chưa đặt cọc, chưa có ngày cụ thể).
  • Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một sự kiện đã được sắp xếp, lên lịch cố định, có thời gian và địa điểm rõ ràng, gần như chắc chắn sẽ xảy ra. Mức độ chắc chắn cao nhất trong các thì diễn tả tương lai này. Ví dụ: “I am meeting my boss at 10 AM tomorrow.” (Đã có lịch hẹn, gần như không thể thay đổi).

Thì hiện tại tiếp diễn vs. Thì hiện tại đơn:

  • Thì hiện tại tiếp diễn dùng cho các kế hoạch cá nhân, cuộc hẹn đã sắp xếp. Ví dụ: “We are having dinner with friends on Friday.” (Kế hoạch cá nhân).
  • Thì hiện tại đơn dùng cho lịch trình cố định, thời khóa biểu của các sự kiện công cộng, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của người nói. Ví dụ: “The bus leaves at 8 AM.” (Lịch trình cố định của xe buýt).

Mẹo ghi nhớ và áp dụng các thì tương lai

Để sử dụng thành thạo các thì diễn tả tương lai, bạn cần có những mẹo nhỏ để ghi nhớ và áp dụng chúng vào thực tế.

  • Xác định ngữ cảnh: Luôn tự hỏi “Sự việc này có phải là quyết định tức thời?”, “Đã có kế hoạch từ trước chưa?”, “Có bằng chứng rõ ràng không?”, hay “Đây có phải là một lịch trình cố định?”. Câu trả lời sẽ giúp bạn chọn thì phù hợp.
  • Dấu hiệu nhận biết: Mặc dù không phải lúc nào cũng có, nhưng một số trạng từ và cụm từ thường đi kèm với từng thì có thể là gợi ý hữu ích. Ví dụ: “tomorrow”, “next week” (chung cho các thì tương lai), “I think/believe” (will), “look at/watch out” (be going to), “at 9 AM”, “on Tuesday” (hiện tại tiếp diễn, hiện tại đơn).
  • Luyện tập thường xuyên: Cách tốt nhất để nắm vững các thì này là thực hành qua nhiều bài tập khác nhau. Hãy thử đặt câu với từng thì trong các tình huống thực tế mà bạn có thể gặp trong cuộc sống hàng ngày. Giao tiếp với người bản xứ hoặc bạn bè cũng là cách hiệu quả để kiểm tra và củng cố kiến thức.

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. I ____________ Penny for her advice, but I’m not so sure that’s such a good idea now.
    A. am going to ask
    B. was going to ask
    C. was asking
    D. will ask

2. ___________ find out more about the costs before we make a final decision?
A. Do I
B. Will I
C. Shall I
D. Am I due to

3. _____ to the Finance Manager or the Accounts Manager?
A. Will you be reporting
B. Will you have been reporting
C. Shall you be reporting
D. Are you on the verge of reporting

4. When ________ treating me with some respect at work?
A. will they have started
B. are they going to start
C. are they starting
D. will they be starting

Bài 2: Chọn cách chia động từ đúng trong ngoặc

  1. Sonia looks like she’s (falling / going to fall) asleep any minute!
  2. When I leave school, I’m (being / going to be) a journalist.
  3. Watch out or you’re (getting / going to get) into trouble!
  4. When are they (realizing / going to realize) that they have to improve their customer service?
  5. I think house prices are (falling / going to fall) in about six months.
  6. We’re (discussing / going to discuss) this in detail in the next meeting.
  7. There’s no doubt the events of the last few days are (being / going to be) written about by future historians.
  8. Fiona and Jerry (aren’t becoming / going to become) arrogant when they release their CD, are they?
  9. The airline industry’s (having / going to have) cut costs in the near future.

Bài 3: Điền vào chỗ trống những từ có trong bảng

are going to feel are going to happen are likely to lead to are likely to occur are predicted to work is likely to become will be will continue will develop will find will have will result

So now let us consider the changes that (1)_____ in the next 100 years. Unfortunately, I believe that not all changes (2) ________ for the better. For example, in the future more and more people (3) ______ from home and so they (4) _________ more isolated from their colleagues. On the other hand, they (5) ______ (certainly) greater freedom to choose their working hours.

A further possible change is that handwriting (6) ______ obsolete. We are already so used to using a keyboard that today’s children are losing the ability to spell without the aid of a word processor.

Without a doubt, even greater changes (7) _______ in technology used in the workplace. Computers (8) ___________ undoubtedly to grow even more powerful and this (9) _________ probably at an even faster pace of life than we have now. Let us hope that our employers (10) ________ a way to reduce the stress on workers this fast pace can bring.

I also think these improvements in technology (11) ___ even more globalization than now and companies (12) ___________ very strong international links.

Đáp án

Bài 1

  1. B
    (Be going to dùng để diễn tả những quyết định thường đã được đưa ra trước thời điểm nói và đã có kế hoạch từ trước. Ở đây người nói đã lên kế hoạch xin lời khuyên từ người bạn Penny trước thời điểm nói do đó đáp án ở đây là B).
  2. C
    (Shall được dùng trong những trường hợp đưa ra gợi ý, lời mời trang trọng, ở câu này người nói đưa ra gợi ý tìm hiểu thêm về chi phí trước khi họ đưa ra quyết định cuối cùng).
  3. A
    (Câu hỏi được đưa ra tại thời điểm nói bạn sẽ báo cáo cho Người quản lý tài chính hay Người quản lý tài khoản?).
  4. B
    (Be going to dùng để diễn tả những dự đoán dựa trên bằng chứng cơ sở. Ở câu này dựa trên những hành động đã xảy ra trước đó, người nói đặt nghi vấn dự đoán khi nào họ sẽ bắt đầu đối xử với tôi bằng một sự tôn trọng tại nơi làm việc?)

Bài 2

  1. going to fall
    (Dựa trên cơ sở, bằng chứng là cô bé đang gật gù buồn ngủ, người nói đưa ra dự đoán Sonia sẽ ngủ bất kỳ lúc nào).
  2. going to be
    (Trong suốt quá trình học người nói đã lên kế hoạch và dự tính về việc trở thành một nhà báo).
  3. going to get
    (Dựa trên những cơ sở, bằng chứng mà người nói chứng kiến từ trước đó, người nói đưa ra về dự đoán về tương lai rằng hãy cẩn thận nếu không bạn sẽ gặp rắc rối).
  4. going to realise
    (Dựa trên những cơ sở, bằng chứng mà người nói đã chứng kiến cách nhà hàng này hoạt động, người đưa ra một câu hỏi nghi vấn dự đoán về tương lai rằng đến khi nào họ mới nhận ra rằng họ cần phải cải thiện chất lượng dịch vụ của họ).
  5. going to fall
    (Dựa trên những cơ sở, bằng chứng cụ thể, người nói đưa ra lời dự đoán về tương lai rằng giá nhà sẽ giảm trong tương lai).
  6. discussing
    (Dựa trên văn cảnh câu, người nói đề cập tới một sự kiện đã được lên kế hoạch từ trước đó là ở buổi họp sau chúng ta sẽ bàn kĩ hơn).
  7. going to be
    (Ngữ cảnh câu này có thể là người nói đã biết về event, do đó đưa ra phỏng đoán rằng sự kiện này chắc chắn những nhà lịch sử tương lai sẽ viết về sự kiện này).
  8. going to become
    (Dựa trên sự hiểu biết của người nói về tính tình của Fiona và Jerry, người nói đưa ra phỏng đoán rằng Fiona và Jerry sẽ rất kiêu căng khi họ phát hành CD).
  9. going to have
    (Dựa trên sự hiểu biết về thị trường, người nói đưa ra phỏng đoán rằng ngành hàng không sẽ phải cắt giảm chi phí trong tương lai).

Bài 3

  1. are likely to occur
  2. will be
  3. are predicted to work
  4. are going to feel
  5. will certainly have
  6. is likely to become
  7. are going to happen
  8. will continue
  9. will result
  10. will find
  11. are likely to lead to
  12. will develop

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Làm sao để phân biệt nhanh thì tương lai đơn (will) và tương lai gần (be going to)?

Cách nhanh nhất để phân biệt hai thì diễn tả tương lai này là dựa vào tính tức thời của quyết định hoặc sự hiện diện của bằng chứng. Nếu quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói hoặc là một dự đoán không có căn cứ rõ ràng, hãy dùng will. Ngược lại, nếu quyết định đã được lên kế hoạch từ trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng cụ thể hiện tại, hãy dùng be going to. Ví dụ, “I’m hungry, I’ll make a sandwich.” (Quyết định tức thời) khác với “I’m going to make a sandwich, I bought all the ingredients yesterday.” (Đã có kế hoạch).

Khi nào nên dùng hiện tại tiếp diễn để diễn tả tương lai?

Bạn nên dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả tương lai khi nói về một sự kiện đã được sắp xếp, lên lịch cụ thể và có tính chắc chắn cao. Đây thường là các cuộc hẹn, lịch trình cá nhân hoặc các sự kiện xã hội đã được ấn định. Thường có các mốc thời gian cụ thể như “tomorrow”, “next Monday”, “at 7 PM”. Ví dụ: “We are flying to Paris next week.” (Chuyến bay đã được đặt).

Thì hiện tại đơn có thực sự diễn tả tương lai không?

Có, thì hiện tại đơn thực sự có thể diễn tả tương lai, nhưng chỉ trong những trường hợp rất đặc biệt. Nó được dùng để nói về lịch trình cố định, thời khóa biểu của các sự kiện công cộng như giờ tàu chạy, máy bay cất cánh, giờ mở cửa rạp chiếu phim, trường học… Những sự kiện này diễn ra theo một lịch trình đã định sẵn và không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của người nói. Ví dụ: “The conference starts at 9 AM tomorrow.”

Có những lỗi phổ biến nào khi sử dụng các thì này?

Một số lỗi phổ biến khi sử dụng các thì diễn tả tương lai bao gồm: nhầm lẫn giữa quyết định tức thời và kế hoạch đã định (dùng will thay vì be going to hoặc ngược lại), sử dụng hiện tại đơn cho các sự kiện cá nhân không phải lịch trình cố định, hoặc quên rằng hiện tại tiếp diễn có thể diễn tả tương lai. Để tránh lỗi này, hãy luôn xem xét kỹ ngữ cảnh và mức độ chắc chắn của sự việc trong tương lai. Luyện tập thường xuyên và chú ý đến các ví dụ thực tế sẽ giúp bạn khắc phục những sai lầm này.

Bài viết này đã tổng hợp cách dùng và cấu trúc của một số thì diễn tả tương lai phổ biến. Hi vọng với những kiến thức chuyên sâu này, người học tại Edupace có thể phân biệt được các thì này và tự tin ứng dụng chúng một cách thật chính xác vào bài thi cũng như trong giao tiếp hàng ngày.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *