Mệnh đề danh từ là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp câu trở nên phức tạp và biểu đạt nhiều ý nghĩa hơn. Trong đó, việc sử dụng chính xác các từ nối như THAT và WHAT đóng vai trò then chốt. Hiểu rõ sự khác biệt giữa THAT và WHAT trong mệnh đề danh từ không chỉ giúp bạn đặt câu đúng ngữ pháp mà còn truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và chính xác. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu phân tích cách phân biệt và sử dụng hai từ này hiệu quả.
Mệnh đề danh từ là gì?
Mệnh đề danh từ (Noun Clause) là một loại mệnh đề phụ thuộc, có chức năng ngữ pháp giống như một danh từ hoặc cụm danh từ trong câu chính. Điều này có nghĩa là toàn bộ mệnh đề có thể đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp, bổ ngữ cho chủ ngữ, hoặc tân ngữ của giới từ. Noun clause thường bắt đầu bằng các từ như that, what, why, where, when, how, whether, if, hoặc các đại từ nghi vấn như who, whom, whose.
Để nhận diện một mệnh đề danh từ, bạn có thể kiểm tra xem nó có chứa cả chủ ngữ và động từ riêng hay không. Sau đó, hãy xem xét vị trí và vai trò của toàn bộ nhóm từ này trong câu chính. Nếu nó chiếm vị trí mà một danh từ thông thường có thể đứng (ví dụ: đứng trước động từ làm chủ ngữ, đứng sau động từ làm tân ngữ), thì đó chính là một noun clause. Việc nắm vững khái niệm này là nền tảng để hiểu cách thức hoạt động của THAT và WHAT trong mệnh đề danh từ.
Học tiếng Anh về mệnh đề danh từ
Chức năng của mệnh đề danh từ trong câu
Trong câu tiếng Anh, mệnh đề danh từ có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau, giống như một danh từ đơn lẻ hoặc một cụm danh từ. Việc nó đảm nhận chức năng nào phụ thuộc vào vị trí và ngữ cảnh trong câu chính.
Một trong những chức năng phổ biến nhất là làm chủ ngữ của câu. Khi đóng vai trò là chủ ngữ, toàn bộ mệnh đề danh từ sẽ đứng ở đầu câu và xác định đối tượng hoặc sự việc mà động từ chính đề cập đến. Ví dụ: “That she passed the exam made everyone happy” (Việc cô ấy đỗ kỳ thi khiến mọi người vui). Ở đây, “That she passed the exam” là noun clause làm chủ ngữ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng dẫn chi tiết lập 47 biểu mẫu BHXH Quyết định 595
- Nằm Mơ Thấy Mình Đẻ Con Trai: Giải Mã Điềm Báo Cuộc Sống
- Vẽ góc học tập của em đẹp: Khơi nguồn sáng tạo, vững bước tương lai
- Luận giải chi tiết ngày 12/11/2023 tốt hay xấu
- Tìm hiểu về Nguyên đơn dân sự, Bị đơn dân sự
Noun clause cũng thường xuyên xuất hiện với vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ. Nó trả lời cho câu hỏi “cái gì?” sau động từ chính. Ví dụ: “He knows what you mean” (Anh ấy biết điều bạn muốn nói). “What you mean” là mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp cho động từ “knows”. Chức năng này rất quan trọng khi phân biệt THAT và WHAT trong mệnh đề danh từ, vì cả hai đều có thể bắt đầu noun clause làm tân ngữ.
Ngoài ra, mệnh đề danh từ có thể làm tân ngữ gián tiếp, mặc dù ít phổ biến hơn. Nó nhận hành động của động từ một cách gián tiếp, thường đi sau tân ngữ trực tiếp hoặc đứng một mình sau động từ. Một vai trò khác là làm bổ ngữ cho chủ ngữ, đứng sau động từ nối (linking verb) như be, seem, become để mô tả hoặc xác định thêm cho chủ ngữ. Ví dụ: “The problem is how we can finish this on time” (Vấn đề là làm thế nào chúng ta có thể hoàn thành việc này đúng hạn). “How we can finish this on time” là noun clause làm bổ ngữ chủ ngữ.
Cuối cùng, mệnh đề danh từ có thể đóng vai trò là tân ngữ của giới từ, đứng sau một giới từ để hoàn thành nghĩa cho cụm giới từ đó. Ví dụ: “We are talking about where we should go next” (Chúng tôi đang nói về việc chúng ta nên đi đâu tiếp theo). “Where we should go next” là noun clause làm tân ngữ của giới từ “about”.
Điểm khác biệt cốt lõi giữa THAT và WHAT trong mệnh đề danh từ
Mặc dù cả THAT và WHAT đều có thể mở đầu một mệnh đề danh từ, chúng lại mang những ý nghĩa và chức năng ngữ pháp rất khác nhau, đặc biệt là trong nội bộ mệnh đề mà chúng đứng đầu. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để sử dụng chúng một cách chính xác.
THAT thường được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề danh từ có nội dung là một sự thật, một ý tưởng, hoặc một lời nhận xét. Mệnh đề đi sau THAT thường là một câu hoàn chỉnh (có đầy đủ chủ ngữ, vị ngữ và đôi khi là tân ngữ) và THAT bản thân nó không đóng vai trò ngữ pháp nào (như chủ ngữ hay tân ngữ) trong mệnh đề phụ đó. Nó chỉ đơn giản là một liên từ để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính. Ví dụ: “She said that she was tired” (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt). Mệnh đề “she was tired” là một câu hoàn chỉnh, và THAT chỉ đóng vai trò kết nối.
Ngược lại, WHAT được dùng để chỉ “điều gì đó” hoặc “những gì”. WHAT không chỉ là từ nối mà còn đóng vai trò ngữ pháp (thường là chủ ngữ hoặc tân ngữ) ngay trong mệnh đề danh từ mà nó đứng đầu. Do đó, mệnh đề sau WHAT thường bị thiếu một thành phần (chủ ngữ hoặc tân ngữ) mà chính WHAT đảm nhận. Ví dụ: “I don’t know what he wants” (Tôi không biết điều anh ấy muốn). Mệnh đề “what he wants” không hoàn chỉnh nếu bỏ WHAT đi (“he wants” – thiếu tân ngữ), bởi vì WHAT ở đây đóng vai trò làm tân ngữ của động từ “wants”.
Sự khác biệt cơ bản nhất nằm ở chỗ: Mệnh đề với THAT thường diễn đạt một khái niệm hoặc sự thật đã rõ ràng trong tư tưởng (mệnh đề sau THAT hoàn chỉnh), còn mệnh đề với WHAT diễn đạt chính bản thân điều hoặc thứ chưa xác định hoặc không rõ ràng (WHAT là một phần cấu trúc của mệnh đề sau nó).
Cách dùng THAT và WHAT hiệu quả
Để sử dụng THAT và WHAT trong mệnh đề danh từ một cách hiệu quả, bạn cần tập trung vào vai trò của từ nối này trong ngữ cảnh cụ thể.
Sử dụng THAT khi bạn muốn giới thiệu một mệnh đề danh từ có nội dung là một khẳng định, một báo cáo, một suy nghĩ hoặc một cảm xúc về một sự thật hoặc ý tưởng đã được trình bày. Mệnh đề đi sau THAT phải là một câu hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp. THAT thường đi sau các động từ chỉ tri giác, nhận thức, ý kiến, cảm xúc như say, think, know, believe, feel, hope, agree, disagree, hoặc sau các tính từ/danh từ chỉ cảm xúc, sự thật như happy, sure, certain, the fact, the idea. Ví dụ: “We hope that you can come” (Chúng tôi hy vọng rằng bạn có thể đến). “That you can come” là một câu hoàn chỉnh.
Sử dụng WHAT khi mệnh đề danh từ bạn muốn diễn đạt có nghĩa là “điều mà” hoặc “thứ mà”. WHAT đóng vai trò là một thành phần ngữ pháp (chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong chính mệnh đề phụ đó. Bạn có thể kiểm tra bằng cách xem liệu mệnh đề sau WHAT có thiếu chủ ngữ hoặc tân ngữ hay không. Nếu có, khả năng cao bạn cần dùng WHAT. Ví dụ: “He showed me what he bought” (Anh ấy cho tôi xem thứ mà anh ấy đã mua). Trong mệnh đề “what he bought”, WHAT là tân ngữ của “bought” (he bought what). Ví dụ khác: “What happened yesterday was strange” (Điều đã xảy ra hôm qua thật kỳ lạ). Trong mệnh đề “what happened yesterday”, WHAT là chủ ngữ của “happened”.
Việc lựa chọn giữa THAT và WHAT phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc và ý nghĩa bạn muốn truyền tải. Nếu bạn đang nói về một sự thật đã biết và mệnh đề đi sau là một câu hoàn chỉnh, hãy dùng THAT. Nếu bạn đang đề cập đến một điều gì đó chưa xác định và WHAT đóng vai trò ngữ pháp trong mệnh đề đó, hãy dùng WHAT.
Lỗi thường gặp khi sử dụng THAT và WHAT
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi dùng THAT và WHAT trong mệnh đề danh từ là nhầm lẫn vai trò ngữ pháp của chúng. Nhiều người dùng sử dụng WHAT để giới thiệu một mệnh đề đã hoàn chỉnh, hoặc ngược lại, dùng THAT khi mệnh đề phụ thiếu thành phần ngữ pháp mà WHAT đáng lẽ phải đảm nhận.
Ví dụ về lỗi sai khi dùng WHAT thay THAT: “I think what he is honest.” Câu này sai vì “he is honest” đã là một mệnh đề hoàn chỉnh. Đúng phải là “I think that he is honest.” (Tôi nghĩ rằng anh ấy trung thực). THAT chỉ đơn thuần là liên từ giới thiệu mệnh đề “he is honest” làm tân ngữ của “think”.
Ví dụ về lỗi sai khi dùng THAT thay WHAT: “Tell me that you want.” Câu này sai vì mệnh đề “you want” thiếu tân ngữ. Đúng phải là “Tell me what you want.” (Nói cho tôi biết điều bạn muốn). Ở đây, WHAT vừa làm từ nối, vừa làm tân ngữ cho động từ “want” trong mệnh đề phụ.
Một lỗi khác là bỏ sót THAT khi nó cần thiết để làm rõ cấu trúc câu, mặc dù trong nhiều trường hợp THAT có thể được lược bỏ (nhất là khi làm tân ngữ). Tuy nhiên, việc lược bỏ THAT không áp dụng với WHAT. Bạn không bao giờ có thể lược bỏ WHAT khi nó bắt đầu mệnh đề danh từ. Ví dụ: “She said he was coming” (đã lược bỏ THAT) là đúng, nhưng không thể nói “I know you did” thay cho “I know what you did”.
Để tránh các lỗi này, hãy luôn tự hỏi: Mệnh đề phụ có phải là một câu hoàn chỉnh không? Nếu có, cân nhắc dùng THAT (hoặc lược bỏ nếu làm tân ngữ). Nếu mệnh đề phụ thiếu một thành phần (chủ ngữ hoặc tân ngữ) mà từ nối cần đảm nhận, hãy dùng WHAT. Việc thực hành và làm quen với các cấu trúc câu khác nhau sẽ giúp bạn thành thạo hơn trong việc sử dụng THAT và WHAT trong mệnh đề danh từ.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Khi nào có thể bỏ THAT trong mệnh đề danh từ?
Thông thường, THAT có thể được lược bỏ khi mệnh đề danh từ đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp của động từ trong câu chính. Ví dụ: “She said (that) she was leaving.” Tuy nhiên, không thể lược bỏ THAT khi mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, bổ ngữ chủ ngữ, hoặc tân ngữ của giới từ.
2. WHAT trong mệnh đề danh từ đóng vai trò ngữ pháp gì?
WHAT trong mệnh đề danh từ không chỉ là từ nối mà còn đóng vai trò ngữ pháp là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong chính mệnh đề phụ đó. Nó tương đương với “the thing(s) that/which”.
3. Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng THAT có luôn theo sau một câu hoàn chỉnh không?
Đúng vậy, mệnh đề danh từ bắt đầu bằng THAT thường là một câu hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp, bao gồm đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ (và có thể có tân ngữ/bổ ngữ khác), vì THAT bản thân nó không đảm nhận vai trò ngữ pháp nào trong mệnh đề phụ.
4. Làm thế nào để phân biệt nhanh THAT và WHAT?
Cách nhanh nhất là kiểm tra cấu trúc của mệnh đề sau từ nối. Nếu mệnh đề sau từ nối là một câu hoàn chỉnh, hãy nghĩ đến THAT. Nếu mệnh đề sau từ nối thiếu chủ ngữ hoặc tân ngữ, hãy nghĩ đến WHAT.
Việc thành thạo cách sử dụng THAT và WHAT trong mệnh đề danh từ là một bước quan trọng trong việc nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn. Bằng cách hiểu rõ định nghĩa, chức năng và điểm khác biệt cốt lõi của chúng, bạn sẽ có thể xây dựng câu chính xác, rõ ràng và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để củng cố kiến thức này cùng Edupace.




