Hệ thống tư pháp công bằng đòi hỏi sự minh bạch và tuân thủ pháp luật trong mọi giai đoạn. Tuy nhiên, các hành vi vi phạm quy định tố tụng vẫn có thể xảy ra. Trong số đó, tội dùng nhục hình và tội bức cung là hai hành vi đặc biệt nghiêm trọng, gây tổn hại lớn đến quyền con người và sự đúng đắn của hoạt động tư pháp. Việc phân biệt tội dùng nhục hình và tội bức cung là rất quan trọng.

Những điểm tương đồng giữa tội dùng nhục hình và tội bức cung

Dù có những điểm khác biệt rõ rệt về hành vi và hậu quả, tội dùng nhục hìnhtội bức cung vẫn chia sẻ một số đặc điểm chung cơ bản theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015. Cả hai đều là những tội danh thuộc nhóm các tội xâm phạm hoạt động tư pháp, cụ thể là xâm phạm vào quá trình điều tra, truy tố, xét xử hoặc thi hành án một cách đúng đắn, khách quan, đảm bảo tính thượng tôn pháp luật. Các hành vi này làm sai lệch bản chất vụ việc, ảnh hưởng tiêu cực đến quyền và lợi ích hợp pháp của người dân.

Một điểm tương đồng quan trọng khác là về chủ thể của tội phạm. Chỉ những người có chức vụ, quyền hạn nhất định trong các cơ quan tiến hành tố tụng như điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán hoặc những người có trách nhiệm trong việc quản lý, giam giữ, cải tạo người phạm tội mới có thể là chủ thể của hai tội danh này. Họ lợi dụng chính chức vụ, quyền hạn được giao phó để thực hiện hành vi vi phạm, gây hậu quả nghiêm trọng trong lĩnh vực mình phụ trách.

Về mặt lỗi, cả tội dùng nhục hìnhtội bức cung đều được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Tức là người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, biết hành vi đó có thể gây ra hậu quả (như làm sai lệch hồ sơ, gây đau đớn cho người khác, dẫn đến oan sai…) nhưng vẫn mong muốn thực hiện hành vi đó. Họ cố tình thực hiện hành vi dùng nhục hình hoặc sử dụng thủ đoạn trái pháp luật để ép buộc người khác khai theo ý mình hoặc hành hạ họ.

Điểm khác biệt cốt lõi: Hành vi và Hậu quả

Mặc dù cùng xâm phạm hoạt động tư pháp, sự khác biệt cơ bản nhất giữa tội dùng nhục hình và tội bức cung nằm ở hành vi khách quan và dấu hiệu hậu quả bắt buộc trong cấu thành tội phạm. Điều này được quy định rõ tại Điều 373 và Điều 374 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Việc nắm vững những điểm này là then chốt để phân biệt tội dùng nhục hình và tội bức cung trong thực tiễn pháp luật.

Tội dùng nhục hình, được quy định tại Điều 373 Bộ luật Hình sự, có hành vi khách quan là việc sử dụng các phương pháp tra tấn, gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần một cách tàn bạo, làm hạ thấp danh dự, nhân phẩm của người bị điều tra, bị xét hỏi, bị giam giữ hoặc cải tạo. Các hành vi này có tính chất hành hạ, xúc phạm nghiêm trọng, vượt quá giới hạn cho phép trong quá trình làm việc với đối tượng. Các hành vi này có thể bao gồm đánh đập, hành hạ thể xác (bắt chịu rét, nóng, đói, khát, không cho ngủ), làm nhục (bắt cởi quần áo, có lời nói, hành vi xúc phạm nghiêm trọng) hoặc các hình thức đối xử vô nhân đạo khác nhằm mục đích gây áp lực hoặc trừng phạt.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ngược lại, tội bức cung, được quy định tại Điều 374 Bộ luật Hình sự, lại tập trung vào hành vi sử dụng các thủ đoạn trái pháp luật nhằm cưỡng ép người bị lấy lời khai, bị hỏi cung phải khai báo sai sự thật theo ý chí chủ quan của người thực hiện hành vi. Các thủ đoạn này không nhất thiết phải gây đau đớn thể xác ngay lập tức, mà có thể là đe dọa dùng nhục hình, đe dọa xử lý nặng hơn, đe dọa làm hại người thân thích (vợ, chồng, con, cha mẹ…), hứa hẹn lợi ích vật chất hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, hoặc các biện pháp tâm lý khác tạo áp lực buộc người khai báo phải làm trái với những gì họ thực sự biết hoặc đã làm, nhằm đạt được lời khai theo ý muốn của người hỏi cung.

Một điểm khác biệt mang tính quyết định là về cấu thành tội phạm. Tội dùng nhục hình được coi là cấu thành tội phạm hình thức. Điều này có nghĩa là chỉ cần người có chức vụ, quyền hạn thực hiện hành vi dùng nhục hình trong hoạt động tố tụng, thi hành án hoặc thi hành các biện pháp tư pháp khác (đưa vào trường giáo dưỡng, cơ sở cai nghiện bắt buộc…) là tội phạm đã hoàn thành, không cần chứng minh hậu quả nghiêm trọng đã xảy ra trên thực tế. Chỉ riêng hành vi đó đã đủ nguy hiểm cho xã hội.

Trái lại, tội bức cung lại là cấu thành tội phạm vật chất (theo quy định tại thời điểm có hiệu lực của BLHS 2015, sửa đổi 2017). Điều này có nghĩa là hành vi bức cung chỉ trở thành tội phạm khi nó gây ra hậu quả nghiêm trọng cho việc giải quyết vụ án hoặc vụ việc. Hậu quả nghiêm trọng ở đây là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm. Hậu quả nghiêm trọng có thể là việc xử lý oan sai (ví dụ: kết tội người vô tội, bỏ lọt tội phạm, xử phạt quá nặng hoặc quá nhẹ so với mức đáng lẽ phải chịu), bắt giam oan người không phạm tội, làm sai lệch hồ sơ vụ án một cách nghiêm trọng, gây mất công bằng và sự thật khách quan trong hoạt động tố tụng. Do đó, để truy cứu trách nhiệm hình sự về tội bức cung, cần phải chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi bức cung và hậu quả nghiêm trọng đã xảy ra.

Về khung hình phạt, cả hai tội đều có nhiều mức độ tùy thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và hậu quả gây ra (đối với bức cung). Điều 373 quy định mức phạt tù cho tội dùng nhục hình từ 06 tháng đến 07 năm tùy thuộc vào mức độ vi phạm. Điều 374 quy định mức phạt tù cho tội bức cung nặng hơn, từ 06 tháng đến 20 năm tù hoặc thậm chí tù chung thân đối với các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng (ví dụ: làm oan người vô tội dẫn đến họ bị kết án tử hình hoặc gây thiệt hại đặc biệt lớn về tài sản, danh dự, nhân phẩm).

Phân tích ví dụ minh họa về hai loại tội phạm

Để làm rõ hơn sự phân biệt tội dùng nhục hình và tội bức cung, chúng ta cùng xem xét hai ví dụ cụ thể dưới đây, dựa trên các tình huống thường gặp trong thực tiễn hoạt động tố tụng. Những ví dụ này sẽ giúp hình dung rõ hơn về bản chất hành vi cấu thành nên từng tội danh, từ đó dễ dàng nhận diện và phân biệt tội dùng nhục hình và tội bức cung.

Ví dụ về tội bức cung:

Giả sử, ông Tùng là điều tra viên đang thụ lý vụ án trộm cắp tài sản có giá trị lớn. Nghi phạm là anh Khánh, ban đầu anh Khánh kiên quyết không nhận tội và đưa ra một số chứng cứ ngoại phạm chưa rõ ràng. Ông Tùng, muốn nhanh chóng kết thúc vụ án và đạt chỉ tiêu phá án, đã gặp riêng anh Khánh trong phòng hỏi cung và nói: “Nếu anh không nhận tội bây giờ, tôi sẽ tìm cách ghép thêm tội khác nặng hơn cho anh, hoặc bắt tạm giam vợ con anh vì tội tiêu thụ tài sản phi pháp dù chưa có căn cứ rõ ràng. Anh nên suy nghĩ kỹ. Còn nếu anh nhận tội ngay bây giờ và khai báo đúng như kịch bản tôi đưa ra, tôi sẽ lập biên bản xin viện kiểm sát giảm nhẹ hình phạt cho anh xuống mức thấp nhất và cho anh được tại ngoại chờ xét xử thay vì bị tạm giam kéo dài.” Vì lo sợ cho gia đình và tin vào lời hứa của ông Tùng (người có quyền quyết định một phần số phận pháp lý của mình), anh Khánh đã khai nhận hành vi trộm cắp mà mình không thực hiện, theo đúng ý muốn của ông Tùng. Hành vi của ông Tùng ở đây là sử dụng thủ đoạn đe dọa về việc xử lý hình sự đối với người thân và hứa hẹn lợi ích về hình phạt để ép buộc anh Khánh khai báo sai sự thật, dẫn đến việc làm sai lệch hồ sơ vụ án, gây oan sai cho anh Khánh (giả định vụ án sau đó khép lại dựa trên lời khai gian dối này). Đây chính là hành vi bức cung và nếu hậu quả này được chứng minh là nghiêm trọng (ví dụ: anh Khánh bị kết án tù dựa trên lời khai gian dối này), ông Tùng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 374 Bộ luật Hình sự.

Ví dụ về tội dùng nhục hình:

Trong một vụ án khác, nghi phạm tên Long bị bắt giữ và tạm giam để điều tra về tội cố ý gây thương tích. Trong quá trình lấy lời khai ban đầu, Long vẫn giữ im lặng và không hợp tác, cũng không có thái độ chống đối quá khích. Một cán bộ công an phụ trách việc lấy lời khai, tên Minh, vì bực tức với thái độ của Long và muốn Long nhanh chóng khai báo, đã dùng tay đánh vào mặt Long, dùng dùi cui đánh vào chân và bắt Long phải đứng nguyên một chân trong tư thế khó chịu suốt nhiều giờ liền, không cho nghỉ ngơi hay uống nước dù Long đã kêu mệt. Hành vi của Minh là trực tiếp gây đau đớn về thể xác cho Long, xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự và nhân phẩm của người bị tạm giữ, bất kể Long có phạm tội hay không. Đây là hành vi dùng nhục hình. Dù Long có phạm tội hay không, hành vi của cán bộ Minh đã vi phạm pháp luật nghiêm trọng và cấu thành tội dùng nhục hình theo Điều 373 Bộ luật Hình sự, bất kể việc Long có khai báo sau đó hay không, hay lời khai đó đúng hay sai. Chỉ riêng hành vi đánh đập, hành hạ đã đủ để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cán bộ Minh.

Tóm lại, phân biệt tội dùng nhục hình và tội bức cung là việc làm cần thiết để nhận diện và đấu tranh hiệu quả với các hành vi vi phạm nghiêm trọng trong hoạt động tư pháp. Một bên là gây đau đớn thể xác, xúc phạm nhân phẩm (nhục hình), một bên là dùng thủ đoạn ép buộc khai sai sự thật và gây hậu quả nghiêm trọng (bức cung). Hiểu rõ bản chất và điểm khác biệt giữa hai tội danh này giúp nâng cao ý thức pháp luật, bảo vệ quyền con người và góp phần xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp những thông tin hữu ích cho quý độc giả.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Ai có thể là chủ thể của tội dùng nhục hình và tội bức cung?
Chỉ những người có chức vụ, quyền hạn trong hoạt động tố tụng (như điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán, cán bộ trại giam…) hoặc người có trách nhiệm trong việc quản lý, giam giữ, cải tạo người phạm tội mới có thể là chủ thể của hai tội danh này.

Hậu quả có phải là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội dùng nhục hình không?
Không. Tội dùng nhục hình là cấu thành tội phạm hình thức. Chỉ cần có hành vi dùng nhục hình trong phạm vi hoạt động tư pháp là tội phạm đã hoàn thành, không cần chứng minh hậu quả cụ thể xảy ra đối với người bị hại.

Hành vi đe dọa người thân của người bị thẩm vấn để ép cung có phải là bức cung không?
Có. Đe dọa người thân là một trong những thủ đoạn trái pháp luật nhằm ép buộc người bị thẩm vấn khai báo sai sự thật. Nếu hành vi đe dọa này dẫn đến việc người bị thẩm vấn khai báo sai và gây ra hậu quả nghiêm trọng cho việc giải quyết vụ án, nó có thể cấu thành tội bức cung.

Hai tội danh này được quy định ở đâu trong Bộ luật Hình sự?
Tội dùng nhục hình được quy định tại Điều 373 Bộ luật Hình sự 2015, còn tội bức cung được quy định tại Điều 374 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Mức hình phạt cho hai tội danh này có giống nhau không?
Không. Mức hình phạt có sự khác biệt đáng kể, phản ánh mức độ nguy hiểm và cấu thành khác nhau của hai tội. Tội dùng nhục hình có mức phạt tối đa đến 07 năm tù. Tội bức cung có mức phạt nặng hơn, có thể lên tới 20 năm tù hoặc tù chung thân trong trường hợp gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng (ví dụ: làm oan người vô tội đến mức bị kết án tử hình).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *