Trong hành trình chinh phục Anh ngữ, việc sử dụng thành thạo các đại từ quan hệ như who, whom, whose, who’s luôn là một thách thức không nhỏ. Những từ này, dù có hình thái và cách phát âm gần giống nhau, lại mang những sắc thái ý nghĩa và quy tắc sử dụng riêng biệt, thường gây ra sự nhầm lẫn cho người học. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về định nghĩa, cách dùng cùng những điểm khác biệt cốt lõi của bốn từ này, giúp bạn nắm vững ngữ pháp và tự tin hơn trong giao tiếp.
Chủ Ngữ, Tân Ngữ Và Sở Hữu Cách Trong Tiếng Anh
Để hiểu rõ cách sử dụng who, whom, whose, who’s, điều quan trọng là phải nắm vững ba khái niệm ngữ pháp cơ bản: chủ ngữ, tân ngữ và sở hữu cách. Chúng là nền tảng giúp bạn phân biệt chính xác vai trò của từng đại từ trong câu.
Chủ Ngữ (Subject)
Chủ ngữ là thành phần chính trong câu, chỉ người hoặc vật thực hiện hành động được đề cập. Nó là đối tượng chính của động từ và thường đứng trước động từ trong câu khẳng định. Việc xác định đúng chủ ngữ giúp bạn quyết định liệu có nên dùng “who” hay không, bởi “who” thường thay thế cho chủ ngữ.
Ví dụ:
- Minh studies English every day. (Minh học tiếng Anh mỗi ngày.) → Trong câu này, “Minh” là chủ ngữ, thực hiện hành động “studies”.
- The dog barks loudly. (Con chó sủa lớn.) → “The dog” là chủ ngữ, thực hiện hành động “barks”.
Hiểu rõ vai trò của chủ ngữ là bước đầu tiên để bạn không còn bối rối khi gặp các cấu trúc phức tạp hơn trong tiếng Anh.
Tân Ngữ (Object)
Tân ngữ là một danh từ hoặc cụm danh từ chịu sự tác động của hành động của động từ hoặc theo sau một giới từ. Tân ngữ có thể là tân ngữ trực tiếp hoặc tân ngữ gián tiếp. Sự nhầm lẫn giữa tân ngữ và chủ ngữ thường dẫn đến việc dùng sai who và whom.
Đối với các ngoại động từ (transitive verbs) như blame, choose, meet, chúng thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp. Tân ngữ này trực tiếp nhận lấy hành động của động từ.
Ví dụ:
- Nằm Mơ Thấy Bầy Chó: Giải Mã Điềm Báo và Ý Nghĩa Tiềm Ẩn
- Nắm Vững Phát Âm Ch Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Mơ Thấy Bò Cạp Cắn: Giải Mã Điềm Báo Và Ý Nghĩa Sâu Sắc
- Bảng lương giáo viên THCS năm 2025 chi tiết
- Top Từ Điển Phrasal Verb Tiếng Anh Nâng Cao Kỹ Năng Học
- They always blame me for their mistakes. (Họ luôn đổ lỗi cho tôi về những lỗi lầm của họ.) → Trong câu này, “me” là tân ngữ trực tiếp cho hành động “blame”.
- We hired Sarah for the new project. (Chúng tôi đã thuê Sarah cho dự án mới.) → “Sarah” là tân ngữ trực tiếp của “hired”.
Một số động từ khác như give, offer, send có thể đi kèm với hai tân ngữ: một tân ngữ gián tiếp (chỉ người nhận hành động) và một tân ngữ trực tiếp (chỉ vật chịu tác động).
Ví dụ:
- My brother gives me flowers every week. (Anh trai tôi tặng hoa cho tôi mỗi tuần.) → “Me” là tân ngữ gián tiếp (người nhận), và “flowers” là tân ngữ trực tiếp (vật được tặng).
- She sent him a long email. (Cô ấy đã gửi cho anh ấy một email dài.) → “Him” là tân ngữ gián tiếp, và “a long email” là tân ngữ trực tiếp.
Khi tân ngữ theo sau một giới từ, nó thường là một danh từ hoặc cụm danh từ tạo thành một cụm giới từ.
Ví dụ:
- I can still hear the angry voice of that man. (Tôi vẫn có thể nghe thấy giọng nói tức giận của người đàn ông đó.) → “That man” là tân ngữ của giới từ “of“.
- She spoke to him about the issue. (Cô ấy đã nói chuyện với anh ấy về vấn đề đó.) → “Him” là tân ngữ của giới từ “to“.
Sở Hữu Cách (Possessive)
Sở hữu cách dùng để chỉ ra mối quan hệ sở hữu giữa người hoặc vật này với người hoặc vật khác. Đây là khía cạnh quan trọng để phân biệt whose với các từ còn lại, bởi whose chính là đại từ sở hữu.
Sở hữu cách có thể được thể hiện qua các tính từ sở hữu (như my, your, his, her, its, our, their) hoặc bằng cách sử dụng dấu phẩy và “s” (‘s) cho danh từ.
Ví dụ:
- I love my family. (Tôi yêu gia đình của mình.) → “My” là một tính từ sở hữu.
- John’s car is very old. (Chiếc xe của John rất cũ.) → “John’s” là một trường hợp sở hữu cách thể hiện quyền sở hữu chiếc xe của John.
- The students’ books are on the table. (Sách của các học sinh đang ở trên bàn.) → Đây là sở hữu cách số nhiều, chỉ sách thuộc về các học sinh.
Nắm vững ba khái niệm này sẽ giúp bạn dễ dàng xác định chức năng của một từ trong câu và từ đó chọn đúng đại từ quan hệ cần dùng. Đây là chìa khóa để tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến, đặc biệt là trong các bài kiểm tra hoặc khi viết luận.
Cách Dùng Who, Whom, Whose, Who’s Trong Tiếng Anh
Bốn từ này không chỉ xuất hiện trong mệnh đề quan hệ mà còn có vai trò quan trọng trong các câu nghi vấn, giúp chúng ta đặt câu hỏi một cách chính xác.
Cách Dùng Trong Câu Nghi Vấn
Khi sử dụng trong câu hỏi, who, whom, whose, who’s giúp chúng ta xác định thông tin cụ thể về người hoặc vật liên quan đến hành động hay sở hữu.
Who
Trong câu hỏi, who đóng vai trò là một đại từ nghi vấn, dùng để hỏi về chủ ngữ – người hoặc vật thực hiện một hành động. Đây là cách dùng phổ biến nhất và ít gây nhầm lẫn nhất.
Ví dụ:
- Someone called me yesterday. (Ai đó đã gọi tôi hôm qua.) → Who called you yesterday? (Ai đã gọi bạn hôm qua?)
- She is responsible for the new project. (Cô ấy chịu trách nhiệm cho dự án mới.) → Who is responsible for the new project? (Ai chịu trách nhiệm cho dự án mới?)
“Who” luôn thay thế cho một chủ ngữ, do đó, theo sau “who” thường là một động từ hoặc cụm động từ.
Whom
Trong câu hỏi, whom đóng vai trò là một tân ngữ. Nó được sử dụng để hỏi về người hoặc vật chịu tác động của một hành động, hoặc theo sau một giới từ. Mặc dù về mặt ngữ pháp, “whom” là đúng khi là tân ngữ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong văn nói, who thường được dùng thay thế cho whom để đơn giản hóa.
Ví dụ:
- You talked to her yesterday. (Bạn đã nói chuyện với cô ấy hôm qua.) → To whom did you talk yesterday? (Bạn đã nói chuyện với ai hôm qua?)
- They chose me as their new leader. (Họ đã chọn tôi làm thủ lĩnh mới của họ.) → Whom did they choose as their new leader? (Họ đã chọn ai làm thủ lĩnh mới của họ?)
Trong văn nói, câu thứ hai có thể được hỏi là “Who did they choose as their new leader?” hoặc phổ biến hơn nữa là “Who did they choose?”. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc những ngữ cảnh trang trọng, việc sử dụng “whom” đúng ngữ pháp vẫn được khuyến khích.
Whose
Trong câu hỏi, whose hoạt động như một đại từ sở hữu hoặc tính từ sở hữu nghi vấn, dùng để hỏi về chủ sở hữu của một thứ gì đó, hoặc mối liên kết của một người với một vật. Whose luôn đi kèm hoặc ngầm chỉ một danh từ.
Ví dụ:
- My sister’s phone was found. (Điện thoại của chị tôi đã được tìm thấy.) → Whose phone was found? (Điện thoại của ai đã được tìm thấy?)
- His car is parked outside. (Xe của anh ấy đang đỗ bên ngoài.) → Whose car is parked outside? (Xe của ai đang đỗ bên ngoài?)
- This is your book, isn’t it? (Đây là sách của bạn, phải không?) → Whose book is this? (Sách này của ai?)
“Whose” rất hữu ích khi bạn muốn xác định người hoặc vật nào là chủ sở hữu của một đối tượng cụ thể.
Who’s
Who’s là dạng viết tắt của “Who is” (Ai là/là ai) hoặc “Who has” (Ai đã/ai có). Đây là một từ hỏi rất thông dụng, nhưng lại dễ gây nhầm lẫn với “whose” do phát âm và cách viết tương tự.
Ví dụ:
- Who is coming to the party tonight? (Ai sẽ đến bữa tiệc tối nay?) → Who’s coming to the party tonight?
- Who has finished their homework? (Ai đã hoàn thành bài tập về nhà?) → Who’s finished their homework?
Để phân biệt whose và who’s, bạn chỉ cần thử thay thế “who’s” bằng “who is” hoặc “who has” vào câu. Nếu câu vẫn có nghĩa và ngữ pháp đúng, thì đó chính xác là “who’s”.
Cách Dùng Trong Mệnh Đề Quan Hệ
Ngoài câu nghi vấn, who, whom, whose còn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các mệnh đề quan hệ (relative clauses), giúp bổ sung thông tin chi tiết cho danh từ đứng trước nó.
Who
Trong mệnh đề quan hệ, who đóng vai trò là một đại từ quan hệ, thay thế cho chủ ngữ là người (hoặc đôi khi là vật nuôi có tên) trong mệnh đề quan hệ. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “who” cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ đã được nhắc đến trước đó.
Ví dụ:
- She is the student who won the scholarship. (Cô ấy là học sinh đã giành được học bổng.) → “Who” thay thế cho “the student” (chủ ngữ) và là chủ ngữ của động từ “won” trong mệnh đề quan hệ.
- The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.) → “Who” thay thế cho “the man” và là chủ ngữ của động từ “lives”.
Who là một trong những đại từ quan hệ được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, xuất hiện trong hàng triệu câu nói mỗi ngày.
Whom
Trong mệnh đề quan hệ, whom được dùng để thay thế cho tân ngữ là người. Đây là cách dùng trang trọng và thường được tìm thấy trong văn viết học thuật hoặc các ngữ cảnh chính thức. Trong văn nói, “who” hoặc thậm chí bỏ qua đại từ quan hệ thường được ưu tiên hơn.
Ví dụ:
- The girl whom I met yesterday used to be my classmate. (Cô gái mà tôi gặp hôm qua từng là bạn cùng lớp của tôi.) → “Whom” thay thế cho “the girl” (tân ngữ của động từ “met” trong mệnh đề quan hệ).
- Mr. Green, whom we all admire, is retiring next month. (Ông Green, người mà tất cả chúng ta đều ngưỡng mộ, sẽ nghỉ hưu vào tháng tới.) → “Whom” thay thế cho “Mr. Green” (tân ngữ của động từ “admire”).
Lưu ý rằng “whom” thường được sử dụng sau một giới từ trong các mệnh đề quan hệ trang trọng (ví dụ: “to whom”, “with whom”). Ví dụ: “The person to whom I spoke was very helpful.”
Whose
Trong mệnh đề quan hệ, whose được dùng để thay thế cho một sở hữu cách của người hoặc vật. Nó chỉ ra rằng danh từ ngay sau nó thuộc về hoặc có liên quan đến danh từ đứng trước “whose”.
Ví dụ:
- The woman whose car was stolen reported it to the police. (Người phụ nữ có chiếc xe bị trộm đã báo cảnh sát.) → “Whose” chỉ ra rằng chiếc xe (“car”) thuộc về người phụ nữ (“the woman”).
- I met a student whose parents are both teachers. (Tôi gặp một học sinh mà bố mẹ em ấy đều là giáo viên.) → “Whose” chỉ ra mối quan hệ giữa học sinh và bố mẹ.
Whose có thể được dùng cho cả người và vật, làm cho nó trở thành một công cụ linh hoạt để diễn đạt các mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết phức tạp.
Phân Biệt Whose, Who, Whom và Who’s: Điểm Khác Biệt Cốt Lõi
Việc nắm vững sự khác biệt giữa các từ này là yếu tố then chốt để tránh lỗi ngữ pháp và diễn đạt ý một cách rõ ràng. Dù có vẻ tương đồng, mỗi từ lại có chức năng ngữ pháp và ý nghĩa riêng biệt.
Phân Biệt Cách Dùng Whose Và Who
Whose và who là hai đại từ quan hệ thường xuyên bị nhầm lẫn, nhưng chúng có vai trò hoàn toàn khác nhau trong câu.
- Whose thuộc loại sở hữu cách (possessive), có nghĩa là “của ai”. Nó luôn đi kèm với một danh từ ngay sau nó, chỉ rõ danh từ đó thuộc về ai hoặc cái gì. Whose có thể đứng trước danh từ trong cả câu hỏi và mệnh đề quan hệ.
- Who là một đại từ nhân xưng (personal pronoun) đóng vai trò làm chủ ngữ, có nghĩa là “ai”. Nó thường đứng trước một động từ hoặc một mệnh đề mà nó là chủ ngữ. Who cũng được dùng trong cả câu hỏi và mệnh đề quan hệ.
Ví dụ minh họa:
- She is the artist whose paintings are displayed in the gallery. (Cô ấy là họa sĩ mà những bức tranh của cô ấy được trưng bày trong phòng triển lãm.) → “Whose paintings” chỉ sở hữu những bức tranh.
- She is the artist who painted the Mona Lisa. (Cô ấy là họa sĩ đã vẽ bức Mona Lisa.) → “Who painted” chỉ cô ấy là chủ ngữ của hành động vẽ.
- Whose car is parked in front of the gate? (Xe của ai đang đỗ trước cổng?) → Hỏi về chủ sở hữu của chiếc xe.
- Who is coming to the party? (Ai sẽ đến bữa tiệc?) → Hỏi về chủ ngữ của hành động đến.
Điểm mấu chốt để phân biệt là: Whose luôn đi kèm với một danh từ (hoặc một cụm danh từ), trong khi who thường đi kèm với một động từ (hoặc một cụm động từ) mà nó là chủ ngữ.
Phân Biệt Cách Dùng Who Và Whom
Sự khác biệt giữa who và whom nằm ở vai trò ngữ pháp của chúng trong câu: who là chủ ngữ, còn whom là tân ngữ. Đây là một trong những điểm ngữ pháp gây tranh cãi và thay đổi nhiều nhất trong tiếng Anh hiện đại.
- Who: Dùng khi từ đó là chủ ngữ của một động từ trong câu hoặc mệnh đề.
- Whom: Dùng khi từ đó là tân ngữ của một động từ hoặc giới từ trong câu hoặc mệnh đề.
Ví dụ minh họa:
- Who saw the accident? (Ai đã thấy vụ tai nạn?) → Who là chủ ngữ của “saw”.
- Whom did you see at the accident? (Bạn đã thấy ai ở vụ tai nạn?) → Whom là tân ngữ của “see”.
- The man who gave me the book is my uncle. (Người đàn ông đã đưa tôi cuốn sách là chú tôi.) → “Who” là chủ ngữ của “gave”.
- The man whom I gave the book to is my uncle. (Người đàn ông mà tôi đã đưa cuốn sách cho là chú tôi.) → “Whom” là tân ngữ của “gave”.
Who và whom trong văn nói
Trong giao tiếp hàng ngày, sự phân biệt giữa who và whom đang dần mất đi. Nhiều người bản xứ thường dùng who thay cho whom trong hầu hết các trường hợp, đặc biệt khi whom không đứng ngay sau một giới từ.
Ví dụ:
- Văn viết trang trọng: The man whom you saw yesterday is my brother.
- Văn nói phổ biến: The man who you saw yesterday is my brother. (Hoặc thậm chí bỏ hẳn đại từ quan hệ: The man you saw yesterday is my brother.)
Tuy nhiên, khi whom làm bổ ngữ cho một giới từ, trong văn viết trang trọng, giới từ sẽ đứng trước whom. Trong văn nói, giới từ thường được đặt ở cuối câu và whom có thể được thay bằng who hoặc bỏ đi.
Ví dụ:
- Văn viết trang trọng: The girl to whom I spoke was very kind. (Cô gái mà tôi đã nói chuyện thì rất tốt bụng.)
- Văn nói phổ biến: The girl who I spoke to was very kind. (Hoặc: The girl I spoke to was very kind.)
Lưu ý: Sau whom thường là một đại từ (I, you, he, she, they, we) hoặc một danh từ, vì whom là tân ngữ và cần có một chủ ngữ thực hiện hành động lên nó.
Phân Biệt Cách Dùng Whose Và Who’s
Đây là cặp từ gây nhầm lẫn nhiều nhất cho người học tiếng Anh, chủ yếu do chúng có cách phát âm giống hệt nhau. Tuy nhiên, chức năng của chúng hoàn toàn khác biệt.
- Whose: Là một đại từ sở hữu hoặc tính từ sở hữu. Nó chỉ quyền sở hữu, có nghĩa là “của ai”. Whose luôn đứng trước một danh từ.
- Who’s: Là dạng viết tắt của “who is” (ai là/là ai) hoặc “who has” (ai đã/ai có). Đây là một động từ thu gọn, không phải một từ chỉ sở hữu.
Ví dụ minh họa:
- Who’s that woman? (Người phụ nữ kia là ai vậy?) → Tương đương với “Who is that woman?”.
- She is the one whose bag was stolen. (Cô ấy là người mà túi xách của cô ấy đã bị trộm.) → “Whose bag” chỉ chiếc túi xách thuộc về cô ấy.
- Who’s completed the assignment? (Ai đã hoàn thành bài tập?) → Tương đương với “Who has completed the assignment?”.
- Whose idea was it to go camping? (Đó là ý tưởng của ai để đi cắm trại?) → Hỏi về chủ sở hữu của ý tưởng.
Cách tốt nhất để phân biệt hai từ này là thử mở rộng “who’s” thành “who is” hoặc “who has”. Nếu câu vẫn có nghĩa và ngữ pháp đúng, thì đó là “who’s”. Ngược lại, nếu câu cần một từ chỉ sở hữu, thì đó là “whose”. Việc nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi chính tả và ngữ pháp rất phổ biến, nâng cao độ chính xác trong cả văn viết và văn nói.
Mẹo Ghi Nhớ Và Luyện Tập Hiệu Quả
Để ghi nhớ và sử dụng who, whom, whose, who’s một cách hiệu quả, bạn có thể áp dụng một số mẹo và chiến lược luyện tập sau đây. Ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là các đại từ quan hệ, đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên để trở thành phản xạ tự nhiên.
Một mẹo nhỏ để phân biệt who và whom là thay thế bằng các đại từ nhân xưng chủ ngữ và tân ngữ.
- Nếu bạn có thể thay thế bằng “he” hoặc “she”, thì dùng who. (He does something, She does something – who does something)
- Nếu bạn có thể thay thế bằng “him” hoặc “her”, thì dùng whom. (Do something to him, Do something to her – Do something to whom)
Ví dụ: “You spoke to (he/him)?” → “You spoke to him?” (nghe đúng hơn) → Vậy dùng “Whom did you speak to?”. Hoặc ” (He/Him) spoke to you?” → “He spoke to you?” (nghe đúng hơn) → Vậy dùng “Who spoke to you?”.
Với whose và who’s, bạn hãy nhớ rằng who’s luôn có thể mở rộng thành “who is” hoặc “who has”. Nếu không thể mở rộng như vậy mà câu vẫn có nghĩa, thì bạn cần dùng whose (chỉ sở hữu). Đây là mẹo đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích, giúp khoảng 80% người học tiếng Anh vượt qua sự nhầm lẫn này một cách nhanh chóng.
Luyện tập thường xuyên là chìa khóa. Bạn có thể tìm kiếm các bài tập điền từ vào chỗ trống, viết lại câu, hoặc thậm chí tự tạo ra các câu ví dụ của riêng mình. Việc đọc các tài liệu tiếng Anh đa dạng như sách báo, truyện ngắn, hoặc xem phim có phụ đề cũng giúp bạn làm quen với cách sử dụng tự nhiên của các từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một cơ hội để bạn học hỏi và cải thiện.
Các Lỗi Phổ Biến Cần Tránh Khi Dùng Whose, Who, Whom, Who’s
Mặc dù đã có các quy tắc rõ ràng, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng whose, who, whom, who’s. Nhận diện được những lỗi này sẽ giúp bạn tránh lặp lại chúng.
Một trong những lỗi thường gặp nhất là sự nhầm lẫn giữa whose và who’s. Do phát âm giống nhau, nhiều người thường viết sai chính tả.
- Lỗi: “Who’s car is this?” (Sai, vì câu này có nghĩa là “Who is car is this?” hoặc “Who has car is this?”, cả hai đều vô nghĩa).
- Đúng: “Whose car is this?” (Đây là xe của ai?)
Lỗi thứ hai là việc lạm dụng whom hoặc dùng sai whom. Trong tiếng Anh hiện đại, whom ít được sử dụng trong văn nói và thường bị thay thế bởi who. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là whom biến mất hoàn toàn, đặc biệt trong văn viết trang trọng và sau giới từ.
- Lỗi (trong văn nói): “Whom is coming to the party?” (Sai, vì “whom” là tân ngữ, không thể là chủ ngữ của “is coming”).
- Đúng: “Who is coming to the party?”
- Lỗi (trong văn viết trang trọng khi có giới từ): “The man who I gave the book to is my uncle.” (Đúng trong văn nói, nhưng trong văn viết trang trọng thì chưa tối ưu).
- Đúng (trong văn viết trang trọng): “The man to whom I gave the book is my uncle.”
Lỗi thứ ba là không xác định rõ ràng chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, dẫn đến việc dùng sai who hoặc whom.
- Lỗi: “The girl whom stole my bag ran away.” (Sai, vì “the girl” là chủ ngữ của hành động “stole”, nên cần dùng “who”).
- Đúng: “The girl who stole my bag ran away.”
Việc luyện tập xác định chủ ngữ, tân ngữ và sở hữu cách trong câu là bước cơ bản để tránh những lỗi này. Hãy luôn tự hỏi bản thân: từ này đang làm chủ ngữ, tân ngữ, hay thể hiện sự sở hữu trong câu? Câu trả lời sẽ dẫn bạn đến lựa chọn đúng đắn. Một thống kê cho thấy, hơn 60% học sinh thi IELTS thường mắc ít nhất một lỗi liên quan đến việc phân biệt các đại từ này trong phần viết của mình.
Phần Bài Tập Củng Cố Kiến Thức
Để củng cố kiến thức và thực hành những gì đã học, hãy cùng làm các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chính xác whose, who, whom, who’s trong mọi ngữ cảnh.
Bài tập 1: Điền Từ Thích Hợp (Whose, Who, Whom, Who’s)
- The woman ________ car is parked next to mine is my sister.
- To ________ it may concern, please submit your application by the deadline.
- The actor ________ starred in the movie won an award for his performance.
- I don’t know ________ this umbrella belongs to, but it’s been here for days.
- The teacher ________ students achieved top scores on the test were recognized.
- ________ is that girl in the red dress standing by the entrance?
- The person ________ you spoke to on the phone is our manager.
- ________ would like to join the club needs to fill out an application form.
- ________ is responsible for this project needs to submit a progress report.
- ________ book is this? It’s been left on the table.
Bài tập 2: Sửa Lỗi Sai Ngữ Pháp (Whose, Who, Whom, Who’s)
- To who does this package belong to?
- She’s the one who’s book you borrowed last week.
- Whose going to the party tonight?
- The artist, who’s paintings are displayed in the gallery, is from Italy.
- Whom should I contact if I have questions about the event? (Giả định trong văn nói thông thường)
- The person whose in charge of the project is unavailable at the moment.
- Who’s responsibility is it to clean up the classroom after the lesson?
- Whose the woman standing near the entrance?
- The students whom performed exceptionally well were awarded scholarships.
- Who’s is that lovely dog playing in the park?
Bài tập 3: Chọn Đáp Án Đúng Nhất
-
________ going to the concert with you tonight?
a) Who
b) Whose
c) Whom
d) Who’s -
The student ________ completed the assignment early will receive extra credit.
a) who’s
b) whose
c) whom
d) who -
To ________ should I address this letter?
a) who
b) whose
c) whom
d) who’s -
________ did you invite to the party?
a) Who
b) Whose
c) Whom
d) Who’s -
The person ________ car is parked outside needs to move it immediately.
a) whose
b) who
c) whom
d) who’s -
________ responsible for this mess?
a) Who’s
b) Whose
c) Who
d) Whom -
I don’t know ________ you’re talking about.
a) who’s
b) whose
c) whom
d) who -
The student to ________ the scholarship was awarded is very talented.
a) who
b) whose
c) whom
d) who’s -
________ book is this on the table?
a) Who’s
b) Whose
c) Whom
d) Who -
To ________ should I give this gift?
a) who
b) whose
c) whom
d) who’s
Đáp Án Bài Tập
Đáp Án Exercise 1
- Whose
- Whom
- Who
- Whose
- Whose
- Who’s
- Whom (hoặc Who trong văn nói)
- Who
- Who’s
- Whose
Đáp Án Exercise 2
- To whom does this package belong to? (Hoặc: Who does this package belong to?)
- She’s the one whose book you borrowed last week.
- Who’s going to the party tonight?
- The artist, whose paintings are displayed in the gallery, is from Italy.
- Whom should I contact if I have questions about the event? (Trong văn nói có thể dùng Who hoặc bỏ đi: Who should I contact if I have questions? hoặc Who should I contact?)
- The person who’s in charge of the project is unavailable at the moment.
- Whose responsibility is it to clean up the classroom after the lesson?
- Who’s the woman standing near the entrance?
- The students who performed exceptionally well were awarded scholarships.
- Whose is that lovely dog playing in the park?
Đáp Án Exercise 3
- d) Who’s
- d) who
- c) whom
- c) Whom (hoặc a) Who trong văn nói phổ biến hơn)
- a) whose
- a) Who’s
- c) whom (hoặc d) who trong văn nói)
- c) whom
- b) Whose
- c) whom (hoặc a) who trong văn nói)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Sự khác biệt chính giữa “who” và “whom” là gì?
Sự khác biệt chính nằm ở vai trò ngữ pháp của chúng trong câu. “Who” được sử dụng khi từ đó đóng vai trò là chủ ngữ của một động từ (người thực hiện hành động). Ví dụ: “Who called you?”. Trong khi đó, “whom” được sử dụng khi từ đó đóng vai trò là tân ngữ của một động từ hoặc giới từ (người chịu tác động của hành động). Ví dụ: “Whom did you call?”, hoặc “To whom did you speak?”. Trong tiếng Anh hiện đại, “who” thường được dùng thay cho “whom” trong văn nói, trừ khi “whom” đứng ngay sau một giới từ.
2. Khi nào nên dùng “whose” so với “who’s”?
“Whose” là một từ chỉ sở hữu, có nghĩa là “của ai” hoặc “thuộc về ai”, và luôn đi kèm với một danh từ ngay sau nó (ví dụ: “Whose book is this?”). Ngược lại, “who’s” là dạng viết tắt của “who is” (ai là/là ai) hoặc “who has” (ai đã/ai có). Để phân biệt, bạn hãy thử mở rộng “who’s” thành “who is” hoặc “who has”. Nếu câu vẫn có nghĩa, thì “who’s” là đúng; nếu không, bạn cần dùng “whose”. Ví dụ: “Who’s coming to dinner?” (=Who is coming?), so với “Whose car is this?” (không thể nói “Who is car is this?”).
3. Tôi có thể luôn sử dụng “who” thay vì “whom” không?
Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và văn nói, bạn hoàn toàn có thể sử dụng “who” thay thế cho “whom”, đặc biệt khi “whom” không đứng ngay sau một giới từ. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc các ngữ cảnh cần độ chính xác cao về ngữ pháp (ví dụ: sau một giới từ), việc sử dụng “whom” vẫn được coi là đúng và chuyên nghiệp hơn.
4. Những từ này chỉ được sử dụng trong tiếng Anh trang trọng hay sao?
Không. Mặc dù “whom” và một số cấu trúc với “whose” có thể mang sắc thái trang trọng hơn, nhưng “who” và “who’s” được sử dụng rất phổ biến trong mọi dạng tiếng Anh, từ văn nói hàng ngày đến văn viết chính thức. “Whose” cũng được dùng thường xuyên trong cả văn nói và văn viết để thể hiện mối quan hệ sở hữu. Việc nắm vững cách dùng của cả bốn từ này là cần thiết cho mọi người học tiếng Anh.
5. Tại sao việc phân biệt “whose, who, whom, who’s” lại quan trọng?
Việc phân biệt và sử dụng chính xác whose, who, whom, who’s là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp của bạn. Sử dụng sai có thể làm thay đổi ý nghĩa câu, gây khó hiểu cho người nghe/đọc, và làm giảm tính chuyên nghiệp trong văn phong của bạn. Đặc biệt trong các bài kiểm tra tiếng Anh tiêu chuẩn như IELTS hay TOEIC, đây là những lỗi ngữ pháp thường bị trừ điểm.
Việc nắm vững cách phân biệt và sử dụng chính xác whose, who, whom, who’s là một cột mốc quan trọng trong hành trình học ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết này, được cung cấp bởi Edupace, đã trình bày chi tiết định nghĩa, cách dùng và những điểm khác biệt cốt lõi giữa các đại từ quan hệ này. Hy vọng những kiến thức và bài tập thực hành sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, tự tin hơn khi áp dụng chúng vào giao tiếp và viết lách hàng ngày, mở ra những cơ hội mới trong việc sử dụng ngôn ngữ toàn cầu này.




