Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, cụm động từ với off luôn là một thách thức không nhỏ đối với nhiều người học. Chúng không chỉ đa dạng về ý nghĩa mà còn có cách sử dụng linh hoạt, thường gây nhầm lẫn. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn giải mã những phrasal verbs with off phổ biến nhất, cung cấp kiến thức toàn diện và ví dụ minh họa chi tiết để bạn tự tin vận dụng chúng trong giao tiếp và văn viết.

Nội Dung Bài Viết

Giải Thích Chi Tiết Các Phrasal Verbs Với Giới Từ “Off”

Giới từ “off” thường mang ý nghĩa về sự tách rời, ngắt kết nối, hoặc kết thúc một trạng thái. Khi kết hợp với các động từ khác, nó tạo ra những cụm động từ với ý nghĩa phong phú và đôi khi bất ngờ. Hiểu rõ từng phrasal verb sẽ giúp người học tiếng Anh nâng cao đáng kể vốn từ và khả năng diễn đạt.

Go off – Đa Dạng Ý Nghĩa Của Cụm Động Từ “Go Off”

Go off là một trong những phrasal verbs với off có nhiều nghĩa nhất, đòi hỏi người học phải nắm vững ngữ cảnh để hiểu đúng.

Rời đi để làm một việc khác

Cụm từ này miêu tả hành động rời một địa điểm để bắt đầu một hoạt động mới. Nó nhấn mạnh sự chuyển dịch từ trạng thái ở yên sang trạng thái di chuyển với mục đích cụ thể.
Ví dụ: He went off to have dinner at nine o’clock, leaving his work unfinished. (Anh ấy rời đi ăn tối lúc chín giờ, để lại công việc dang dở.)

Nổ hoặc chuông reo

Khi nói về thiết bị hoặc vật chất, go off có thể ám chỉ sự kích hoạt hoặc phát ra âm thanh lớn. Điều này thường áp dụng cho bom, báo thức, hoặc súng.
Ví dụ:

  • The old bomb went off unexpectedly in a deserted town, causing minimal damage. (Quả bom cũ đã nổ bất ngờ trong một thị trấn hoang vắng, gây ra thiệt hại tối thiểu.)
  • My alarm often goes off at 6 o’clock sharp every morning, waking me up for work. (Chuông báo thức của tôi thường reo đúng 6 giờ mỗi sáng, đánh thức tôi dậy đi làm.)

Hỏng hóc, ngừng hoạt động (máy móc)

Đây là trường hợp go off chỉ trạng thái một thiết bị điện tử hoặc máy móc ngừng chức năng đột ngột. Nó thường gây ra sự bất tiện hoặc gián đoạn.
Ví dụ: The heating suddenly went off last night, making the house uncomfortably cold. (Hệ thống sưởi đột ngột ngừng hoạt động tối qua, khiến ngôi nhà lạnh một cách khó chịu.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Diễn ra, thực hiện, tổ chức

Trong ngữ cảnh này, go off mô tả việc một sự kiện, cuộc họp, hoặc buổi lễ diễn ra theo kế hoạch hoặc một cách cụ thể.
Ví dụ: The meeting went off just as we had planned, with all agenda items covered efficiently. (Cuộc họp diễn ra đúng như chúng ta đã lên kế hoạch, với tất cả các mục nghị sự được giải quyết hiệu quả.)

Ngừng thích, mất hứng thú, từ bỏ

Khi nói về sở thích, đồ ăn thức uống, hoặc con người, go off có nghĩa là không còn thích hoặc quan tâm đến điều gì đó nữa. Cấu trúc thường dùng là go off somebody/something.
Ví dụ: John has gone off beer since he started his new health regimen. (John đã từ bỏ bia kể từ khi anh ấy bắt đầu chế độ ăn uống lành mạnh mới.)

Chất lượng kém đi

Ý nghĩa này của go off chỉ sự suy giảm về chất lượng, thường áp dụng cho thực phẩm (thiu, hỏng) hoặc hiệu suất công việc.
Ví dụ: Her work has really gone off recently, showing a noticeable decline in quality. (Gần đây công việc của cô ấy đã thực sự đi xuống, cho thấy sự suy giảm đáng kể về chất lượng.)

Make off – Rút lui nhanh chóng

Make off tập trung vào hành động rời đi một cách vội vàng, đặc biệt là khi ai đó đang cố gắng trốn thoát sau khi làm điều gì đó sai trái. Đây là một cụm động từ thường xuất hiện trong các câu chuyện về tội phạm hoặc tình huống khẩn cấp.
Ví dụ:

  • The thief had to make off in his getaway car when the police siren approached. (Tên trộm đã phải chạy trốn trong xe của hắn khi tiếng còi cảnh sát đến gần.)
  • When she came home, the burglar had made off with all her valuable gold jewelry. (Khi cô ấy về đến nhà, tên trộm đã chạy trốn cùng với tất cả đồ trang sức vàng quý giá của cô ấy.)

Pull off – Đạt được thành công hay dừng xe

Pull off có hai ý nghĩa chính, một liên quan đến việc lái xe và một liên quan đến thành công trong việc khó khăn.

Đỗ xe vào lề đường

Ý nghĩa này của pull off được dùng khi một phương tiện di chuyển ra khỏi làn đường chính và dừng lại bên lề đường. Đây là hành động phổ biến khi cần nghỉ ngơi hoặc xử lý sự cố.
Ví dụ: If you feel sleepy while driving, it’s safer to pull off the road and have a quick rest. (Nếu bạn cảm thấy buồn ngủ khi lái xe, an toàn hơn là hãy đỗ xe vào lề đường và nghỉ ngơi nhanh một chút.)

Thành công trong việc gì đó khó khăn

Pull off cũng có nghĩa là hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu mà nhiều người cho là bất khả thi. Nó thể hiện sự khéo léo và nỗ lực đáng kể. Cấu trúc thường là pull off something/pull something off.
Ví dụ: No one thought that she would be able to do it, but she pulled it off in the end with sheer determination. (Không ai nghĩ rằng cô ấy sẽ có thể làm được điều đó, nhưng cuối cùng cô ấy đã thành công với sự quyết tâm cao độ.)

Pay off – Đền đáp xứng đáng

Pay off là một cụm động từ mang ý nghĩa tích cực, thường liên quan đến kết quả của sự nỗ lực hoặc việc thanh toán tài chính.

Được đền đáp, đạt được mục đích

Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của pay off, chỉ việc sự chăm chỉ, đầu tư, hoặc chiến lược mang lại kết quả mong muốn. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh học tập, kinh doanh, hoặc cuộc sống cá nhân.
Ví dụ: My hard work finally paid off when I got flying colors in the university exam, securing my future. (Sự chăm chỉ của tôi cuối cùng đã được đền đáp khi tôi đạt điểm cao trong kỳ thi đại học, đảm bảo tương lai của mình.)

Trả tiền lần cuối trước khi cho nghỉ việc

Trong lĩnh vực lao động, pay off có thể có nghĩa là trả lương hoặc khoản bồi thường cuối cùng cho nhân viên trước khi chấm dứt hợp đồng lao động, thường là do sa thải. Cấu trúc: pay off somebody/pay somebody off.
Ví dụ: Over 50 workers were paid off as soon as this factory announced its closure last month. (Hơn 50 công nhân đã được trả lương ngay sau khi nhà máy này thông báo đóng cửa vào tháng trước.)

Hoàn tất khoản nợ

Pay off cũng được dùng để chỉ việc hoàn thành toàn bộ một khoản nợ, chẳng hạn như khoản vay mua nhà hoặc vay ngân hàng. Cấu trúc: pay off something/pay something off.
Ví dụ: They successfully paid off their mortgage after fifteen years of diligent payments. (Họ đã trả hết khoản thế chấp sau mười lăm năm thanh toán siêng năng.)

Show off – Khoe khoang hoặc tôn lên vẻ đẹp

Show off có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ hành vi khoe khoang, hoặc tích cực hơn khi nói về việc làm nổi bật điều gì đó.

Cư xử theo một cách để gây chú ý

Đây là ý nghĩa tiêu cực của show off, mô tả hành động cố ý thu hút sự chú ý bằng cách thể hiện tài năng hoặc của cải một cách phô trương.
Ví dụ: The kids start showing off the minute anyone comes into the house, seeking attention. (Bọn trẻ bắt đầu gây chú ý ngay khi có ai đó bước vào nhà, tìm kiếm sự chú ý.)

Khoe khoang cái khiến mình tự hào

Tương tự như trên, nhưng tập trung vào việc thể hiện điều mà mình cảm thấy tự hào.
Ví dụ: We were keen to show off our new sound system to all our friends, inviting them over for a listen. (Chúng tôi rất muốn khoe dàn âm thanh mới của chúng tôi với tất cả bạn bè, mời họ đến nghe thử.)

Làm nổi bật, tôn lên

Trong ý nghĩa này, show off mang tính tích cực hơn, chỉ việc một vật thể hoặc trang phục giúp làm nổi bật vẻ đẹp hoặc đặc điểm của một vật khác.
Ví dụ: The vibrant red shirt really showed off his new tie, making it stand out elegantly. (Chiếc áo sơ mi đỏ rực rỡ đã thực sự làm tôn lên cái cà vạt mới của anh ấy, khiến nó trông nổi bật một cách thanh lịch.)

Doze off – Ngủ gật nhẹ nhàng

Doze off là một cụm động từ khá đơn giản, miêu tả hành động ngủ thiếp đi một cách không chủ ý, đặc biệt là vào ban ngày hoặc trong một tình huống không thích hợp.
Ví dụ: I often dozed off at my desk when I was at school, struggling to stay awake during long lectures. (Tôi thường ngủ gật trên bàn khi tôi đang ở trường, vật lộn để tỉnh táo trong những bài giảng dài.)

Slip off – Cởi bỏ nhanh chóng hoặc lén lút rời đi

Slip off cũng có hai ý nghĩa cơ bản, một về hành động vật lý và một về hành động lén lút.

Cởi bỏ quần áo một cách nhanh chóng

Ý nghĩa này chỉ việc tháo bỏ trang phục một cách nhanh gọn, dễ dàng.
Ví dụ: He slipped off his jacket as soon as he entered the warm room, feeling more comfortable. (Anh ấy cởi áo khoác một cách nhanh chóng ngay khi bước vào căn phòng ấm áp, cảm thấy thoải mái hơn.)

Lén lút rời đi (Sneak off)

Mặc dù sneak off phổ biến hơn cho ý nghĩa này, slip off cũng có thể được dùng để chỉ việc lén lút rời khỏi một nơi mà không muốn ai khác biết.
Ví dụ: She tried to slip off unnoticed from the party, but someone called her name. (Cô ấy cố gắng lén lút rời khỏi bữa tiệc mà không bị chú ý, nhưng ai đó đã gọi tên cô ấy.)

Clear off – Rời đi nhanh chóng hoặc xua đuổi

Clear off mang hai ý nghĩa đối lập: rời đi hoặc đuổi ai đó đi.

Rời đi nhanh chóng

Ý nghĩa này tương tự như make off, nhưng không nhất thiết phải liên quan đến việc làm sai. Nó chỉ đơn thuần là rời đi một cách nhanh chóng và dứt khoát.
Ví dụ: They’ve all cleared off and left me to clean this entire mess up by myself. (Họ đã nhanh chóng rời đi và để tôi dọn dẹp mớ hỗn độn này một mình.)

(Informal) Đuổi ai đó đi

Trong giao tiếp không trang trọng, clear off có thể là một cách khá thô lỗ để yêu cầu ai đó rời đi.
Ví dụ: You’ve no right to be here. Clear off now! (Bạn không có quyền ở đây. Biến đi ngay lập tức!)

See off – Tiễn đưa, đuổi đi hay đánh bại

See off là một cụm động từ với nhiều ngữ cảnh sử dụng khác nhau, từ việc tiễn người thân đến đối đầu trong thể thao.

Tiễn đưa ai đó ở sân bay, nhà ga,…

Đây là ý nghĩa phổ biến nhất, chỉ hành động đi cùng ai đó đến điểm xuất phát của chuyến đi để tạm biệt họ. Cấu trúc: see off somebody/see somebody off.
Ví dụ: Mary went to the airport to see off her boyfriend, wishing him a safe journey. (Mary ra sân bay để tiễn bạn trai cô ấy, chúc anh ấy một chuyến đi an toàn.)

Đuổi ai/cái gì đó đi

Trong ngữ cảnh này, see off có nghĩa là xua đuổi hoặc làm cho ai đó/con vật nào đó rời đi.
Ví dụ: Her dog is so brutal; it will see everyone off if they get close to it without permission. (Con chó của cô ấy rất hung tợn. Nó sẽ đuổi tất cả mọi người đi nếu họ đến gần nó mà không được phép.)

Đánh bại ai đó trong một trò chơi, trận đấu,…

See off cũng được dùng trong thể thao để chỉ việc một đội hoặc cá nhân đánh bại đối thủ.
Ví dụ: The home team saw off the challengers 3-1 in a thrilling match. (Đội chủ nhà đã đánh bại đối thủ với tỉ số 3-1 trong một trận đấu đầy kịch tính.)

Put off – Trì hoãn hoặc làm mất hứng thú

Put off là một phrasal verb quan trọng với nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến sự chậm trễ hoặc sự thay đổi cảm xúc.

Trì hoãn, lui lại

Đây là nghĩa phổ biến nhất của put off, đồng nghĩa với “postpone”. Nó miêu tả hành động hoãn một sự kiện hoặc kế hoạch đến thời điểm sau. Cấu trúc: put off something/put something off.
Ví dụ: They had to put off the wedding because the bride’s mother had an unexpected accident. (Họ phải hoãn đám cưới vì mẹ cô dâu bị tai nạn bất ngờ.)

Khiến ai đó không muốn làm điều gì đó, hoặc khiến ai đó không thích ai đó hoặc điều gì đó

Put off trong trường hợp này có nghĩa là làm ai đó mất hứng thú, nản lòng hoặc không còn thích ai/cái gì nữa. Cấu trúc: put somebody off someone/something.
Ví dụ: The lack of available parking spaces was putting off many potential customers, causing them to leave. (Việc thiếu chỗ đậu xe đã khiến nhiều khách hàng tiềm năng bỏ cuộc, khiến họ phải rời đi.)

Ngắt lời, chen ngang ai đó khi họ đang cố gắng tập trung

Put off cũng có thể ám chỉ hành động làm phân tâm hoặc gián đoạn sự tập trung của ai đó. Cấu trúc: put somebody off something.
Ví dụ: The sudden noise put her off her game, causing her to lose focus. (Tiếng ồn đột ngột đã khiến cô ấy mất tập trung khỏi trò chơi.)

Dừng lại để cho ai đó rời đi (thường dùng với lái xe hoặc các phương tiện giao thông)

Đây là cách dùng put off để diễn tả việc tài xế hoặc người lái phương tiện dừng lại để hành khách xuống xe.
Ví dụ: I kindly asked the bus driver to put me off at the station, as it was my stop. (Tôi yêu cầu tài xế xe buýt cho tôi xuống nhà ga, vì đó là điểm dừng của tôi.)

Cụm động từ Put Off - Phrasal Verbs With Off EdupaceCụm động từ Put Off – Phrasal Verbs With Off Edupace

Take off – Cất cánh, cởi bỏ hay đột ngột rời đi

Take off là một phrasal verb cực kỳ đa năng, với các ý nghĩa từ việc cất cánh của máy bay đến việc nghỉ làm.

Cất cánh (máy bay)

Đây là ý nghĩa quen thuộc nhất của take off, dùng để miêu tả khoảnh khắc máy bay bắt đầu bay lên không trung.
Ví dụ: The plane should take off on time, despite the slight delay in boarding. (Máy bay nên cất cánh đúng giờ, bất chấp sự chậm trễ nhỏ trong việc lên máy bay.)

Rời đi đột ngột

Take off cũng có thể chỉ hành động rời khỏi một nơi một cách vội vàng, bất ngờ.
Ví dụ: When he saw me coming, he quickly took off in the opposite direction, trying to avoid me. (Khi thấy tôi đến, anh ấy đột ngột rời đi theo hướng ngược lại, cố gắng tránh mặt tôi.)

Cởi bỏ, rũ bỏ

Ý nghĩa này tương tự như “remove”, dùng để miêu tả hành động tháo bỏ quần áo, phụ kiện hoặc bất cứ thứ gì đang mặc trên người.
Ví dụ: She takes off her raincoat before getting into her car, not wanting to get the seats wet. (Cô ấy cởi áo mưa trước khi lên xe ô tô, không muốn làm ướt ghế.)

Nghỉ phép

Trong ngữ cảnh công việc, take off có nghĩa là xin nghỉ làm trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ: I’m taking Monday off to go to London for a short break. (Tôi sẽ nghỉ thứ Hai để đi London cho một chuyến nghỉ ngắn.)

Hold off – Trì hoãn, tránh xa hoặc kiềm chế

Hold off là một cụm động từ mang ý nghĩa giữ lại, ngăn chặn hoặc trì hoãn.

Không xảy ra, trì hoãn

Ý nghĩa này thường dùng để nói về thời tiết hoặc một sự kiện nào đó bị trì hoãn, chưa diễn ra.
Ví dụ: The storms managed to hold off until July, giving us more time to prepare. (Những cơn bão đã không xảy ra cho đến tháng 7, cho chúng tôi thêm thời gian chuẩn bị.)

Không hành động hay làm một việc gì đó ngay lập tức

Đây là hành động kiềm chế bản thân, không vội vàng thực hiện một việc gì đó ngay lập tức mà chờ đợi thời cơ thích hợp hơn.
Ví dụ: My wife and I have decided to hold off buying a new home until my father has fully recovered from his illness. (Vợ chồng tôi đã quyết định ngừng mua một nhà mới cho đến khi bố tôi đã hoàn toàn khỏi bệnh.)

Tránh xa thứ gì đó

Hold off cũng có thể ám chỉ việc giữ khoảng cách, tránh xa một cái gì đó nguy hiểm hoặc không mong muốn.
Ví dụ: My grandmother’s dog is very aggressive, so the children always have to hold off it to avoid getting bitten. (Chú chó của bà tôi rất hung dữ nên lũ trẻ luôn phải tránh xa nó ra để không bị cắn.)

Drop off – Đưa ai đó hoặc vật nào đó đến một nơi nào đó

Drop off là một phrasal verb đơn giản nhưng rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc đưa đón.
Ví dụ: Can you drop the kids off at school this morning on your way to work? (Bạn có thể đưa bọn trẻ đến trường sáng nay trên đường đi làm không?)

Set off – Bắt đầu một chuyến đi hay kích hoạt sự kiện

Set off là một cụm động từ có nhiều ý nghĩa liên quan đến sự khởi đầu hoặc kích hoạt.

Bắt đầu một chuyến đi

Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của set off, đồng nghĩa với “depart” hoặc “start a journey”.
Ví dụ: We set off for London early the next morning, eager for our adventure. (Chúng tôi khởi hành đi London vào sáng sớm hôm sau, háo hức cho cuộc phiêu lưu của mình.)

Đặt bom hoặc kích nổ

Set off cũng được dùng để miêu tả hành động kích hoạt một quả bom hoặc thiết bị nổ.
Ví dụ: Terrorists set off a bomb in the crowded street last night, causing panic. (Những kẻ khủng bố đã đặt một quả bom trên đường phố đông đúc đêm qua, gây ra hoảng loạn.)

Gây ra một sự việc, sự kiện gì đó

Trong ngữ cảnh rộng hơn, set off có thể nghĩa là khởi xướng hoặc gây ra một chuỗi sự kiện, thường là các sự kiện tiêu cực.
Ví dụ: Panic on the stock market set off a wave of selling, leading to significant losses. (Sự khủng hoảng trên thị trường chứng khoán đã tạo ra một làn sóng bán ra, dẫn đến những khoản lỗ đáng kể.)

Làm cho ai đó bắt đầu làm một hành động gì (khóc, cười,…)

Cụm từ này có thể dùng để chỉ việc gây ra một phản ứng cảm xúc hoặc hành động nào đó ở người khác. Cấu trúc: set somebody off.
Ví dụ: Every time I think about my family, their unwavering support always sets me off trying harder to achieve my goals. (Mỗi khi nghĩ về gia đình, sự ủng hộ kiên định của họ luôn khiến tôi càng cố gắng hơn để đạt được mục tiêu của mình.)

Rung chuông báo động

Set off cũng được dùng khi một thiết bị báo động được kích hoạt, thường là do xâm nhập hoặc sự cố.
Ví dụ: Sterling pushed open the front door, which immediately set off the loud alarm. (Sterling đẩy mở cửa trước, khiến chuông báo động vang lên ngay lập tức.)

Rain off – Bị hoãn lại bởi trời mưa

Rain off là một phrasal verb rất cụ thể, chỉ việc một sự kiện bị hủy bỏ hoặc hoãn lại do trời mưa. Nó thường được dùng ở dạng bị động.
Ví dụ: The highly anticipated match has been rained off again, much to the disappointment of the fans. (Trận đấu rất được mong đợi lại bị hoãn vì trời mưa một lần nữa, khiến người hâm mộ vô cùng thất vọng.)

Call off – Hủy bỏ hoặc ra lệnh ngừng tấn công

Call off là một cụm động từ với hai ý nghĩa chính: hủy bỏ một sự kiện hoặc ra lệnh ngừng một hành động.

Hủy bỏ, ngừng lại

Ý nghĩa này tương tự như “cancel”, dùng để chỉ việc ngừng một kế hoạch, sự kiện hoặc hoạt động đã được lên lịch.
Ví dụ: The concert had to be called off because the singer unfortunately went down with a bad case of cold. (Buổi hòa nhạc đã phải hủy bỏ vì ca sĩ không may bị cảm nặng.)

Ra lệnh cho ai/con gì ngừng tấn công

Call off cũng có thể ám chỉ việc ra lệnh cho ai đó hoặc một con vật ngừng hành động tấn công hoặc truy đuổi.
Ví dụ: I yelled to the man to call off his aggressive dog, which was barking fiercely. (Tôi hét lên với người đàn ông để bảo chú chó hung dữ của ông ấy ngừng lại, nó đang sủa rất dữ dội.)

Slack off – Trở nên lười biếng hoặc kém hiệu quả

Slack off là một cụm động từ mang ý nghĩa tiêu cực, miêu tả việc trở nên lười biếng, làm việc kém hiệu quả hoặc không nỗ lực như trước.
Ví dụ: I slacked off a lot at university and now I really regret it, especially looking back at my grades. (Tôi đã chểnh mảng rất nhiều khi ở đại học và bây giờ tôi thực sự hối hận về điều đó, đặc biệt khi nhìn lại điểm số của mình.)

Lay off – Ngừng sử dụng hoặc sa thải nhân viên

Lay off có hai ý nghĩa phổ biến, một liên quan đến việc ngừng sử dụng thứ gì đó và một liên quan đến tình hình lao động.

Ngừng sử dụng hoặc làm điều gì đó

Ý nghĩa này chỉ việc tạm dừng hoặc ngừng hẳn việc sử dụng một thứ gì đó, thường là để tập trung vào việc khác.
Ví dụ: He‘s going to lay off his phone from tomorrow to focus intently on his final exam preparations. (Anh ấy sẽ tắt điện thoại từ ngày mai để tập trung cao độ vào việc chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)

Ngừng tuyển dụng ai đó, thường là vì không có việc làm

Trong kinh tế, lay off thường ám chỉ việc sa thải nhân viên do công ty gặp khó khăn hoặc tái cấu trúc, không phải do lỗi của người lao động.
Ví dụ: They’ve had to cut back production and unfortunately lay off several workers due to economic downturn. (Họ đã phải cắt giảm sản xuất và không may sa thải một số công nhân do suy thoái kinh tế.)

Live off – Sống dựa vào người khác hoặc một nguồn thu nhập

Live off là một phrasal verb miêu tả việc sống nhờ vào nguồn tài chính hoặc sự hỗ trợ từ người khác, hoặc một nguồn thu nhập cụ thể.
Ví dụ: He’s 30 and still living off his parents, relying on their financial support entirely. (Anh ấy 30 tuổi và vẫn sống dựa vào bố mẹ, hoàn toàn phụ thuộc vào sự hỗ trợ tài chính của họ.)

Write off – Xóa bỏ nợ, phá hủy hoặc liên hệ bằng văn bản

Write off là một cụm động từ có nhiều ý nghĩa khác nhau, từ tài chính đến các sự cố vật lý.

Viết cho một tổ chức nào đó để hỏi một số việc

Đây là hành động liên hệ bằng văn bản (thường là thư hoặc email) để yêu cầu thông tin hoặc giải quyết vấn đề. Cấu trúc: write off (to somebody/something) (for something).
Ví dụ: He decided to write off to the local organization for more details about their upcoming project. (Anh ấy quyết định viết cho tổ chức địa phương xin thêm thông tin về dự án sắp tới của họ.)

Xóa khoản nợ

Trong tài chính, write off có nghĩa là tuyên bố một khoản nợ không thể thu hồi được và loại bỏ nó khỏi sổ sách kế toán.
Ví dụ: The US government agreed to write off debts of $170 billion for developing nations. (Chính phủ Mỹ đồng ý xóa khoản nợ 170 tỷ USD cho các quốc gia đang phát triển.)

Phá hủy, dùng để nói về những chiếc xe bị hư hỏng nặng không đáng để sửa chữa

Khi nói về phương tiện, write off có nghĩa là gây hư hại đến mức chiếc xe không thể sửa chữa được nữa, hoặc chi phí sửa chữa quá cao so với giá trị còn lại.
Ví dụ: He’s unfortunately written off two cars this year due to reckless driving. (Anh ấy đã không may phá hủy hai chiếc xe ô tô trong năm nay do lái xe liều lĩnh.)

Nod off – Ngủ gật nhẹ nhàng

Nod off là một phrasal verb đơn giản và gần gũi, chỉ việc ngủ thiếp đi một cách không chủ ý, thường là do mệt mỏi hoặc buồn chán. Đây là một cụm động từ khá phổ biến trong các tình huống hàng ngày.
Ví dụ: James nodded off during the lecture, unable to fight the drowsiness. (James ngủ gật trong suốt bài giảng, không thể chống lại cơn buồn ngủ.)

Dash off – Viết hay vẽ nhanh chóng

Dash off mô tả hành động tạo ra một văn bản, bức tranh hoặc tác phẩm nào đó một cách nhanh chóng, thường là do vội vã hoặc không có nhiều thời gian.
Ví dụ: I quickly dashed off a letter to my brother before leaving for my trip. (Tôi viết vội một bức thư cho anh trai tôi trước khi đi du lịch.)

Laugh off – Cố gắng xem nhẹ vấn đề

Laugh off là một cụm động từ dùng để miêu tả việc cố gắng khiến một vấn đề nghiêm trọng trở nên ít quan trọng hơn bằng cách pha trò hoặc cười nhạo về nó. Điều này có thể là một cách để đối phó với sự lo lắng hoặc sự bối rối.
Ví dụ: He tried to laugh off the sprained finger, but it obviously affected his golf game significantly. (Anh ấy giả vờ rằng bong gân không đau nhưng nó rõ ràng ảnh hưởng đáng kể đến trận golf của anh ấy.)

Pair off – Bắt đầu mối quan hệ hoặc ghép cặp

Pair off thường được dùng để chỉ việc hai người bắt đầu một mối quan hệ hẹn hò hoặc được ghép đôi với nhau.
Ví dụ:

  • He’s always trying to pair me off with his cousin, thinking we’d be a good match. (Anh ấy luôn cố làm mối cho tôi với em họ của anh ấy, nghĩ rằng chúng tôi sẽ hợp nhau.)
  • They paired off shortly after starting university, and have been together ever since. (Họ bắt đầu một mối quan hệ ngắn sau khi bắt đầu học đại học, và đã ở bên nhau từ đó đến nay.)

Sneak off – Lén lút rời đi

Sneak off là một phrasal verb miêu tả hành động rời đi một cách lén lút, bí mật, thường là để tránh bị phát hiện.
Ví dụ: Did you sneak off my room while I was asleep last night? (Bạn đã lẻn ra khỏi phòng của tôi trong khi tôi đang ngủ đêm qua phải không?)

Bài Tập Thực Hành Các Phrasal Verbs With Off

Để củng cố kiến thức về cụm động từ với off, hãy thử làm bài tập sau đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và vận dụng các phrasal verbs một cách tự nhiên hơn trong ngữ cảnh thực tế.

Chọn đáp án phù hợp cho các câu sau:

  1. It’s so hot today. Why don’t you _____ your coat?
    A. nod off
    B. show off
    C. take off

  2. Due to a lack of interest, we had to _____ the meeting _____.
    A. call – off
    B. lay – off
    C. set – off

  3. The kids _____ when they heard us coming.
    A. nodded off
    B. made off
    C. lived off

  4. I stayed up to watch a film, but then I _____.
    A. went off
    B. slipped off
    C. dozed off

  5. Stop _____ your knowledge of history.
    A. clearing off
    B. showing off
    C. holding off

  6. The bomb _____ in a crowded street.
    A. went off
    B. slacked off
    C. laid off

  7. All the hard work finally _____.
    A. dashed off
    B. paid off
    C. laid off

  8. About 100 workers in this company were _____ in March.
    A. laid off
    B. set off
    C. snuck off

  9. Just mentioning her father’s death could _____ her _____ again.
    A. see – off
    B. pull – off
    C. set – off

  10. Why don’t you _____ for more information?
    A. write off
    B. rain off
    C. pair off

Đáp án gợi ý

  1. C (take off: cởi bỏ)
    Dịch nghĩa: Hôm nay trời nóng quá. Tại sao bạn không cởi áo khoác ra?

  2. A (call off: hủy bỏ)
    Dịch nghĩa: Do thiếu sự hứng thú, chúng tôi phải hoãn cuộc gặp mặt.

  3. B (made off: bỏ chạy nhanh chóng)
    Dịch nghĩa: Bọn trẻ bỏ chạy khi nghe thấy chúng tôi đến.

  4. C (dozed off: ngủ gật)
    Dịch nghĩa: Tôi thức để xem phim, nhưng sau đó tôi ngủ gật.

  5. B (showing off: khoe khoang)
    Dịch nghĩa: Ngừng khoe khoang kiến thức lịch sử của bạn.

  6. A (went off: phát nổ)
    Dịch nghĩa: Quả bom phát nổ trên một con phố đông đúc.

  7. B (paid off: được đền đáp)
    Dịch nghĩa: Mọi nỗ lực cuối cùng cũng được đền đáp.

  8. A (laid off: bị cho nghỉ việc/sa thải)
    Dịch nghĩa: Khoảng 100 công nhân trong công ty này đã bị cho nghỉ việc vào tháng Ba.

  9. C (set off: khiến ai đó bắt đầu hành động/phản ứng)
    Dịch nghĩa: Chỉ cần nhắc tới sự qua đời của cha cô ấy có thể khiến cô ấy lại khóc.

  10. A (write off: viết thư yêu cầu thông tin)
    Dịch nghĩa: Tại sao bạn không viết để xin thêm thông tin?

Câu Hỏi Thường Gặp Về Phrasal Verbs Với Off (FAQs)

Phrasal verbs with off có bao nhiêu nghĩa?

“Off” là một giới từ đa năng, và khi kết hợp với các động từ khác, nó tạo ra vô số phrasal verbs với nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong tiếng Anh, có hàng trăm cụm động từ với off, nhưng chỉ có khoảng 20-30 phrasal verbs with off là thực sự thông dụng và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Mỗi phrasal verb này lại có thể mang 2-5 ý nghĩa riêng biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Làm thế nào để phân biệt các ý nghĩa của một phrasal verb với off?

Cách tốt nhất để phân biệt các ý nghĩa của một phrasal verb với off là thông qua ngữ cảnh. Hãy đọc kỹ câu và xác định các từ khóa xung quanh, chủ ngữ, tân ngữ và bối cảnh chung của câu chuyện. Ví dụ, “go off” có thể là “nổ” (bom), “chuông reo” (báo thức), “hỏng” (máy móc) hoặc “chất lượng kém đi” (thức ăn). Mỗi ngữ cảnh sẽ cung cấp manh mối rõ ràng về ý nghĩa chính xác.

Có mẹo nào để học thuộc phrasal verbs with off hiệu quả không?

Để học phrasal verbs with off hiệu quả, bạn nên áp dụng các phương pháp sau:

  1. Học theo nhóm: Thay vì học riêng lẻ từng cụm, hãy nhóm các phrasal verbs có ý nghĩa tương đồng hoặc đối lập nhau để dễ ghi nhớ.
  2. Đặt câu ví dụ thực tế: Tự đặt các câu ví dụ liên quan đến cuộc sống hàng ngày của bạn. Điều này giúp bạn tạo kết nối cá nhân với cụm động từ và nhớ lâu hơn.
  3. Sử dụng Flashcards: Viết phrasal verb ở một mặt và các ý nghĩa cùng ví dụ ở mặt còn lại.
  4. Luyện tập thường xuyên: Đọc sách, nghe nhạc, xem phim tiếng Anh để tiếp xúc với phrasal verbs with off trong ngữ cảnh tự nhiên. Cố gắng sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.
  5. Ghi chép và ôn tập: Tạo một cuốn sổ tay riêng để ghi lại những phrasal verbs bạn học được và thường xuyên ôn tập lại.

Tại sao phrasal verbs with off lại quan trọng trong tiếng Anh?

Phrasal verbs with off rất quan trọng vì chúng là một phần không thể thiếu của tiếng Anh bản ngữ, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày và văn phong không trang trọng. Việc nắm vững các cụm động từ này giúp bạn:

  1. Hiểu người bản xứ: Rất nhiều người bản xứ sử dụng phrasal verbs thường xuyên trong các cuộc hội thoại.
  2. Nâng cao sự tự nhiên trong giao tiếp: Sử dụng phrasal verbs giúp câu nói của bạn trở nên tự nhiên, lưu loát và giống người bản xứ hơn.
  3. Mở rộng vốn từ vựng: Mỗi phrasal verb là một đơn vị từ vựng mới, giúp bạn diễn đạt ý tưởng phong phú hơn.
  4. Chuẩn bị cho các kỳ thi: Phrasal verbs thường xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh quốc tế như IELTS, TOEFL, TOEIC.

Trên đây là bài tổng hợp những phrasal verbs with off thông dụng nhất, kèm theo định nghĩa chi tiết, các ví dụ minh họa và bài tập thực hành. Hi vọng rằng thông qua bài viết này, độc giả sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn về cách dùng giới từ off khi kết hợp với các động từ khác để tạo thành cụm động từ giàu sắc thái. Việc nắm vững các phrasal verbs with off không chỉ giúp bạn làm chủ ngữ pháp mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng những kiến thức này vào thực tế để thấy được sự tiến bộ vượt bậc của bản thân cùng Edupace nhé!