Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững cách sử dụng các tính từ đi kèm với giới từ là vô cùng quan trọng. Một trong những tính từ gây nhiều băn khoăn cho người học chính là “Popular“. Vậy, liệu Popular đi với giới từ gì để diễn đạt đúng ý nghĩa? Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng từ này trong mọi ngữ cảnh.

Popular Là Gì?

Định nghĩa và cách dùng cơ bản

Theo từ điển Oxford, tính từ Popular (phiên âm: /ˈpɑːpjələr/) mang ý nghĩa là “phổ biến, được nhiều người yêu thích, hoặc phù hợp với sở thích, suy nghĩ của số đông”. Từ này được dùng để mô tả một người, vật, địa điểm, ý tưởng hoặc xu hướng nhận được sự ủng hộ, quan tâm từ một lượng lớn người trong cộng đồng. Nó thể hiện mức độ được chấp nhận và ưa chuộng rộng rãi, khác biệt so với việc chỉ đơn thuần được biết đến.

Ví dụ:

  • The new smartphone model became popular among young adults due to its innovative features and sleek design. (Mẫu điện thoại thông minh mới trở nên phổ biến với giới trẻ nhờ các tính năng đổi mới và thiết kế đẹp mắt.)
  • Her latest song is incredibly popular, topping the charts for weeks. (Bài hát mới nhất của cô ấy vô cùng nổi tiếng, đứng đầu bảng xếp hạng suốt nhiều tuần.)

Lưu ý quan trọng khi sử dụng Popular

Để sử dụng tính từ Popular một cách hiệu quả, người học cần lưu ý đến ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa mà nó truyền tải. Popular nhấn mạnh yếu tố “được yêu thích” hoặc “được chấp nhận rộng rãi”, không chỉ đơn thuần là “được biết đến”. Điều này có nghĩa là một thứ có thể nổi tiếng nhưng không nhất thiết phải phổ biến theo nghĩa được số đông yêu mến. Việc hiểu rõ điểm khác biệt này giúp bạn tránh nhầm lẫn và truyền tải thông điệp chính xác trong giao tiếp tiếng Anh.

Khi sử dụng Popular, hãy cân nhắc đến đối tượng mà sự phổ biến này hướng tới. Ví dụ, một cuốn sách có thể phổ biến với giới học thuật nhưng không phổ biến với công chúng nói chung. Sự cụ thể trong cách dùng Popular sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn.

Popular Đi Với Giới Từ Gì?

Việc Popular đi với giới từ gì thường phụ thuộc vào đối tượng hoặc lý do của sự phổ biến. Có nhiều giới từ khác nhau có thể kết hợp với Popular, mỗi sự kết hợp lại mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Dưới đây là những cách dùng phổ biến và chính xác nhất, giúp bạn làm chủ ngữ pháp này.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Sơ đồ tổng hợp các giới từ thường đi kèm với Popular trong ngữ pháp tiếng AnhSơ đồ tổng hợp các giới từ thường đi kèm với Popular trong ngữ pháp tiếng Anh

Popular with/among: Sự phổ biến trong nhóm đối tượng

Cấu trúc Popular with/among + somebody được dùng để diễn tả một điều gì đó phổ biến hoặc được yêu thích trong một nhóm người, cộng đồng, hoặc đối tượng cụ thể. Giới từ “with” thường được dùng khi nói về một đối tượng cụ thể (ví dụ: học sinh, khán giả), trong khi “among” có thể mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ sự phổ biến trong một tập thể hay nhóm lớn hơn.

Ví dụ:

  • The new virtual reality game quickly became popular with teenagers because of its immersive graphics and challenging levels. (Trò chơi thực tế ảo mới nhanh chóng trở nên phổ biến với thanh thiếu niên vì đồ họa sống động và các cấp độ đầy thử thách.)
  • The affordable housing initiative proved to be popular among local residents, addressing their immediate needs. (Sáng kiến nhà ở giá rẻ đã chứng tỏ sự phổ biến trong cộng đồng dân cư địa phương, đáp ứng nhu cầu thiết yếu của họ.)

Popular for: Lý do và mục đích của sự phổ biến

Khi Popular đi với giới từ “for” (Cấu trúc: Popular for + something/V-ing), nó chỉ ra nguyên nhân, lý do hoặc đặc điểm nổi bật khiến một cái gì đó phổ biến. Đây là cách để giải thích “vì sao” một điều gì đó lại được yêu thích hay được biết đến rộng rãi.

Ví dụ:

  • The historical city is popular for its ancient temples and vibrant cultural festivals. (Thành phố lịch sử nổi tiếng vì những ngôi đền cổ kính và các lễ hội văn hóa sôi động.)
  • This particular brand of coffee is popular for its rich aroma and sustainable sourcing practices. (Thương hiệu cà phê đặc biệt này phổ biến vì hương vị đậm đà và các phương pháp tìm nguồn cung ứng bền vững.)

Popular as: Vai trò hoặc định danh được biết đến

Cấu trúc Popular as + somebody/something được sử dụng khi muốn nói rằng một người hoặc một vật được phổ biến hay được biết đến dưới một vai trò, một danh nghĩa, hay một hình ảnh cụ thể nào đó. Nó định danh cách mà một đối tượng được công chúng nhìn nhận và công nhận.

Ví dụ:

  • She is widely popular as an advocate for environmental protection, constantly raising awareness about climate change. (Cô ấy nổi tiếng như một người ủng hộ bảo vệ môi trường, không ngừng nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.)
  • The humble potato is popular as a versatile ingredient in cuisines around the world, adapting to countless dishes. (Củ khoai tây khiêm tốn phổ biến như một nguyên liệu đa năng trong ẩm thực khắp thế giới, phù hợp với vô số món ăn.)

Popular in: Phổ biến theo không gian và thời gian

Khi Popular kết hợp với giới từ “in” (Cấu trúc: Popular in + place/time), nó chỉ ra một sự phổ biến trong một không gian địa lý cụ thể hoặc một khoảng thời gian nhất định. Cách dùng này giúp xác định phạm vi của sự phổ biến.

Ví dụ:

  • Traditional folk music remains very popular in rural areas of Vietnam, preserving cultural heritage. (Âm nhạc dân gian truyền thống vẫn rất phổ biến ở các vùng nông thôn Việt Nam, bảo tồn di sản văn hóa.)
  • Disco music was incredibly popular in the 1970s, defining a generation’s nightlife and fashion. (Nhạc disco cực kỳ phổ biến vào những năm 1970, định hình cuộc sống về đêm và thời trang của cả một thế hệ.)

Mở Rộng Vốn Từ: Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Với Popular

Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn, việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Popular là rất hữu ích. Việc này giúp bạn tránh lặp từ và diễn đạt ý nghĩa đa dạng hơn trong giao tiếp.

Những từ đồng nghĩa thường gặp của Popular

Ngoài Popular, bạn có thể sử dụng một số từ khác có ý nghĩa tương tự, tùy thuộc vào sắc thái cụ thể mà bạn muốn nhấn mạnh:

  • Common: Tính từ /ˈkɑːmən/ này mang ý nghĩaphổ biến hoặc thông thường, thường dùng để chỉ những điều xuất hiện thường xuyên, được nhiều người sử dụng, hoặc được chấp nhận như một chuẩn mực. Ví dụ, “It is common to use smartphones for online payments nowadays.” (Sử dụng điện thoại thông minh để thanh toán trực tuyến là điều phổ biến ngày nay.)
  • Famous: Tính từ /ˈfeɪməs/ dùng để miêu tả một người hoặc vật nổi tiếng, được nhiều người biết đến, thường là do thành tựu, danh tiếng hoặc đặc điểm đặc biệt. Ví dụ, “The Eiffel Tower is famous for its iconic structure and historical significance.” (Tháp Eiffel nổi tiếng với kiến trúc mang tính biểu tượng và ý nghĩa lịch sử.)
  • Viral: Tính từ /ˈvaɪrəl/ này thường chỉ những nội dung, thông tin được lan truyền cực kỳ nhanh chóng trên internet hoặc qua các kênh truyền thông, đạt được sự phổ biến đột ngột trong thời gian ngắn. Ví dụ, “The video went viral on social media, garnering millions of views within hours.” (Video đã trở nên nổi tiếng trên mạng xã hội, thu hút hàng triệu lượt xem chỉ trong vài giờ.)
  • Well-known: Tính từ /ˌwel ˈnəʊn/ này có ý nghĩađược biết đến nhiều, tương tự như famous nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết phải là danh tiếng toàn cầu. Ví dụ, “Albert Einstein is well-known for his contributions to the field of theoretical physics.” (Albert Einstein nổi tiếng với những đóng góp của ông trong lĩnh vực vật lý lý học.)

Các từ trái nghĩa phổ biến của Popular

Để diễn đạt điều ngược lại với phổ biến hoặc được yêu thích, bạn có thể sử dụng các từ sau:

  • Unpopular: Tính từ /ʌnˈpɑːpjələr/ này là từ trái nghĩa trực tiếp của Popular, mang ý nghĩa không phổ biến hoặc không được ưa chuộng. Nó chỉ ra rằng một điều gì đó không nhận được sự chấp nhận hay yêu thích từ số đông. Ví dụ, “The new policy proved to be unpopular among the employees, leading to protests.” (Chính sách mới được cho là không được ưa chuộng giữa các nhân viên, dẫn đến các cuộc biểu tình.)
  • Rare: Tính từ /rer/ có ý nghĩa hiếm thấy, hiếm có, chỉ những thứ ít khi xuất hiện hoặc tồn tại với số lượng rất nhỏ. Ví dụ, “The endangered species is rare, and conservation efforts are essential to protect it.” (Loài động vật đang bị đe dọa này hiếm có, và các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ nó.)
  • Old-fashioned: Tính từ /ˌəʊld ˈfæʃnd/ chỉ những thứ lỗi thời, không còn phổ biến hoặc hợp thời trang nữa. Nó mang ý nghĩa tiêu cực khi một thứ không còn phù hợp với xu hướng hiện tại. Ví dụ, “Some people prefer old-fashioned charm, opting for vintage clothing and classic styles.” (Một số người thích sự quyến rũ của những thứ cổ điển, chọn lựa trang phục cổ điển và kiểu dáng kinh điển.)
  • Uncommon: Tính từ /ʌnˈkɑːmən/ mang ý nghĩa không phổ biến, không thông thường, chỉ những điều ít khi xảy ra hoặc ít khi được nhìn thấy. Ví dụ, “In this region, snowfall is uncommon, and residents are not accustomed to winter weather.” (Ở khu vực này, tuyết rơi không phổ biến, và người dân không quen với thời tiết mùa đông.)
  • Unknown: Tính từ /ˌʌnˈnəʊn/ chỉ những điều ít người biết đến, chưa được khám phá hoặc không được công nhận rộng rãi. Ví dụ, “The author’s early works remained largely unknown until they were discovered years later.” (Các tác phẩm đầu tiên của tác giả được biết đến ít cho đến khi chúng được khám phá nhiều năm sau đó.)

Những Cụm Từ Thay Thế Popular Trong Giao Tiếp

Ngoài việc sử dụng Popular và các từ đồng nghĩa, bạn có thể làm đa dạng cách diễn đạt sự phổ biến bằng cách sử dụng các cụm từ thú vị sau:

  • Be all the rage: Cụm từ này có ý nghĩa là “trở nên rất phổ biến” hoặc “đang là mốt”, thường được dùng để chỉ một xu hướng đang rất thịnh hành và được nhiều người quan tâm. Ví dụ: “The new virtual reality gaming system is all the rage among enthusiasts, with its immersive experience and cutting-edge technology captivating players worldwide.” (Hệ thống chơi game thực tế ảo mới đang trở nên rất phổ biến với những người đam mê, với trải nghiệm sống động và công nghệ tiên tiến đã thu hút người chơi trên toàn thế giới.)

  • Be catching on: Cụm từ này diễn tả một điều gì đó đang “dần trở nên phổ biến” hoặc “đang được nhiều người biết đến và chấp nhận”. Nó thể hiện một quá trình chuyển đổi từ ít người biết đến sang được ưa chuộng hơn. Ví dụ: “The new fitness trend of virtual workout classes seems to be catching on quickly, with more people embracing the convenience and flexibility of exercising from home.” (Xu hướng thể dục mới của các lớp tập luyện ảo dường như đang nhanh chóng bắt kịp khi ngày càng có nhiều người đón nhận sự tiện lợi và linh hoạt của việc tập thể dục tại nhà.)

  • Be a household name: Khi một ai đó hoặc một sản phẩm “là một cái tên quen thuộc“, ý nghĩa là họ hoặc nó được hầu hết mọi người trong một cộng đồng hoặc quốc gia biết đến. Đây là mức độ phổ biến rất cao, được công nhận rộng rãi. Ví dụ: “After the release of the groundbreaking technology, the product quickly became a household name, revolutionizing the way people interact with digital devices.” (Sau khi ra mắt công nghệ đột phá, sản phẩm nhanh chóng trở thành cái tên quen thuộc, cách mạng hóa cách mọi người tương tác với các thiết bị kỹ thuật số.)

Phân Biệt Popular, Common Và Famous: Hiểu Đúng Ngữ Cảnh

Ba tính từ Popular, Common, và Famous thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì chúng đều liên quan đến sự lan rộng hoặc được biết đến. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang một sắc thái và được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau, điều này rất quan trọng để giao tiếp chính xác.

  1. Popular: Từ này nhấn mạnh sự phổ biến dựa trên yếu tố được yêu thích, được ưa chuộng hoặc được chấp nhận rộng rãi bởi một nhóm người cụ thể hoặc số đông. Điều cốt lõi là sự hưởng ứng tích cực từ công chúng.

    • Ví dụ: The new cafe has become incredibly popular with coffee enthusiasts. (Quán cà phê mới đã trở nên vô cùng phổ biến với những người đam mê cà phê.)
    • Giải thích: Ở đây, “popular” chỉ rằng quán cà phê được những người yêu cà phê yêu thích và thường xuyên ghé thăm.
  2. Common: Từ này miêu tả một sự phổ biến dựa trên yếu tố thông thường, xuất hiện thường xuyên, hoặc phổ biến vì được sử dụng rộng rãi, không nhất thiết phải là được yêu thích. Nó chỉ sự hiện diện chung của một điều gì đó trong xã hội hoặc một ngữ cảnh nhất định.

    • Ví dụ: Wearing sneakers with casual attire has become increasingly common. (Mang giày thể thao với trang phục thường ngày ngày càng trở nên phổ biến.)
    • Giải thích: “Common” ở đây có nghĩa là việc mang giày thể thao với trang phục thường ngày là một hành động rất thông thường, được nhiều người thực hiện, nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa là họ “yêu thích” việc đó hơn các phong cách khác.
  3. Famous: Từ này tập trung vào yếu tố nổi tiếng, được nhiều người biết đến và nhận diện, thường là do có danh tiếng, thành tựu, hoặc được nhắc đến nhiều. Một người hay vật famous có thể không được popular (ví dụ, một kẻ phản diện nổi tiếng), và ngược lại, một thứ popular có thể chưa famous ở quy mô toàn cầu.

    • Ví dụ: Despite having many haters, Andrews is still one of the most famous singers. (Dù bị nhiều người ghét nhưng Andrews vẫn là một trong những ca sĩ nổi tiếng nhất.)
    • Giải thích: “Famous” chỉ ra rằng Andrews được rất nhiều người biết đến, bất kể cảm xúc tiêu cực mà một số người có thể có về anh ấy.

Ứng Dụng Popular Trong Các Tình Huống Giao Tiếp Thực Tế

Việc hiểu cách Popular đi với giới từ gì và các từ liên quan không chỉ giúp bạn làm bài tập tốt mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp trong tiếng Anh. Dưới đây là một số tình huống minh họa để bạn dễ dàng hình dung hơn:

Tình huống 1: Nói về xu hướng ẩm thực

  • Person A: “I noticed that a lot of people are trying plant-based diets these days. Is it becoming popular here?” (Tôi để ý dạo này nhiều người thử chế độ ăn thực vật. Nó có đang phổ biến ở đây không?)
  • Person B: “Absolutely! Plant-based eating has become increasingly popular with younger generations, especially for its health benefits and environmental impact. Many new restaurants are opening, catering to this trend, making it popular in the city.” (Chắc chắn rồi! Ăn uống dựa trên thực vật ngày càng trở nên phổ biến với các thế hệ trẻ, đặc biệt lợi ích sức khỏe và tác động đến môi trường của nó. Nhiều nhà hàng mới đang mở cửa, phục vụ xu hướng này, khiến nó trở nên phổ biến ở thành phố.)

Tình huống 2: Thảo luận về một nhân vật công chúng

  • Person A: “Did you hear about the new social media influencer? She’s getting a lot of attention.” (Bạn có nghe về người có ảnh hưởng trên mạng xã hội mới không? Cô ấy đang nhận được rất nhiều sự chú ý.)
  • Person B: “Oh, yes! She’s quickly becoming popular among students for her relatable content. She’s also popular as a fashion icon, often showcasing unique and affordable styles.” (Ồ, vâng! Cô ấy nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới sinh viên vì nội dung gần gũi. Cô ấy cũng nổi tiếng như một biểu tượng thời trang, thường xuyên trình bày các phong cách độc đáo và phải chăng.)

Tình huống 3: Chia sẻ về một địa điểm du lịch

  • Person A: “I’m planning a trip for my vacation. Any recommendations?” (Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi nghỉ dưỡng của mình. Có gợi ý nào không?)
  • Person B: “You should visit Hoi An. It’s incredibly popular with international tourists. The ancient town is popular for its well-preserved architecture and lantern festivals, making it especially popular in the autumn months.” (Bạn nên ghé thăm Hội An. Nơi đó cực kỳ phổ biến với khách du lịch quốc tế. Phố cổ nổi tiếng vì kiến trúc được bảo tồn tốt và các lễ hội đèn lồng, đặc biệt phổ biến vào những tháng mùa thu.)

Bài Tập Thực Hành: Củng Cố Kiến Thức Về Popular Và Giới Từ

Để củng cố kiến thức về Popular đi với giới từ gì và các cách dùng liên quan, hãy cùng Edupace thực hành với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng ngữ pháp một cách tự tin hơn.

Bài tập thực hành củng cố kiến thức về Popular và giới từ đi kèmBài tập thực hành củng cố kiến thức về Popular và giới từ đi kèm

Bài tập 1: Chọn đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống

  1. The new fitness app is popular _____ users who are looking for effective and convenient workout routines.
    A. with
    B. as
    C. for
  2. The actor is popular _______ a versatile performer, known for effortlessly transitioning between various film genres.
    A. along
    B. for
    C. as
  3. Vintage fashion has become popular _______ recent years, with many people embracing the charm of classic clothing styles.
    A. for
    B. in
    C. as
  4. The coastal town has a boardwalk that is popular ________ both locals and tourists, offering stunning views of the ocean.
    A. in
    B. along
    C. as
  5. The small bakery is popular _______ its freshly baked croissants, drawing customers from the neighborhood every morning.
    A. along
    B. with
    C. for

Bài tập 2: Sử dụng popular, common hoặc famous để điền vào chỗ trống

  1. Using sustainable materials in home construction is becoming increasingly _________ as people seek eco-friendly alternatives for building.
  2. The new coffee shop, known for its cozy ambiance and unique brews, quickly became ________ among the locals.
  3. The _______ chef opened a restaurant in the city, drawing food enthusiasts from far and wide to experience his renowned culinary creations.

Bài tập 3: Điền một từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu có nghĩa

  1. Big sunglasses and wide-brimmed hats are all the ______ this summer—everyone’s loving the stylish and glamorous vibe.
  2. The tech company’s innovative products have made it a _________ name, with its logo recognized in homes around the world, symbolizing cutting-edge technology and quality.
  3. Plant-based diets are gradually ________ on as more people become health-conscious and environmentally aware, choosing a lifestyle that aligns with these principles.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. A. with
  2. C. as
  3. B. in
  4. B. along
  5. C. for

Bài tập 2:

  1. common
  2. popular
  3. famous

Bài tập 3:

  1. rage
  2. household
  3. catching

Giải Đáp Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Popular

Popular thường được dùng trong ngữ cảnh nào?

Popular thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự phổ biến hoặc được yêu thích của một đối tượng. Nó có thể được sử dụng để nói về:

  • Con người: Một diễn viên, ca sĩ, chính trị gia, hoặc bất kỳ cá nhân nào được công chúng yêu mến. Ví dụ: “The singer is very popular with young fans.”
  • Sản phẩm/Dịch vụ: Một loại điện thoại, một món ăn, một ứng dụng, hoặc một xu hướng thời trang được nhiều người sử dụng và ưa chuộng. Ví dụ: “This brand of coffee is popular for its unique flavor.”
  • Địa điểm/Sự kiện: Một thành phố du lịch, một lễ hội, hoặc một công viên giải trí thu hút đông đảo khách tham quan. Ví dụ: “The amusement park is popular in the summer.”
  • Ý tưởng/Xu hướng: Một triết lý sống, một phong cách nghệ thuật, hoặc một quan điểm xã hội đang được nhiều người ủng hộ. Ví dụ: “Sustainable living is becoming increasingly popular.”

Có thể dùng “very popular” không?

Có, bạn hoàn toàn có thể sử dụng “very popular” để nhấn mạnh mức độ phổ biến cao. “Very” là một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ, làm tăng cường ý nghĩa của nó.
Ví dụ:

  • “The new series is very popular on streaming platforms.” (Loạt phim mới rất phổ biến trên các nền tảng trực tuyến.)
  • “She is a very popular teacher among her students.” (Cô ấy là một giáo viên rất được yêu thích trong số các học sinh của mình.)
    Ngoài “very”, bạn cũng có thể dùng các trạng từ khác như “extremely”, “highly”, “incredibly”, “widely” để đa dạng hóa cách diễn đạt.

“Popular” có mang nghĩa tiêu cực không?

Thông thường, tính từ “Popular” mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính, chỉ sự phổ biến, được yêu thích hay được chấp nhận rộng rãi. Tuy nhiên, trong một số ít ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm, đặc biệt khi sự phổ biến đó được nhìn nhận là hời hợt, dựa trên sự nông cạn hoặc mang tính chất đám đông.
Ví dụ:

  • “His popular but shallow opinions often lead to controversy.” (Những ý kiến phổ biến nhưng hời hợt của anh ta thường dẫn đến tranh cãi.) – Ở đây, popular có thể hàm ý sự phổ biến không dựa trên chiều sâu hay sự đúng đắn.
    Tuy nhiên, đây không phải là cách dùng phổ biến của từ này. Đa số các trường hợp, Popular vẫn được hiểu theo ý nghĩa tích cực hoặc trung lập.

Việc nắm vững kiến thức về “Popular đi với giới từ gì” không chỉ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác mà còn mở rộng khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết chi tiết từ Edupace, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về tính từ quan trọng này và có thể áp dụng linh hoạt trong các tình huống giao tiếp cũng như trong các bài kiểm tra ngữ pháp. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích cùng Edupace để nâng cao trình độ mỗi ngày!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *