Trong môi trường công sở và hành chính công, việc soạn thảo văn bản đúng chuẩn là điều kiện tiên quyết cho hiệu quả công việc. Hiểu rõ thể thức trình bày văn bản hành chính giúp đảm bảo tính pháp lý và chuyên nghiệp. Bài viết này từ Edupace sẽ đi sâu vào các quy định hiện hành, giúp bạn nắm vững cách thức trình bày chuẩn xác nhất.

Quy định chung về định dạng cơ bản

Tiêu chuẩn đầu tiên và quan trọng trong định dạng văn bản hành chính là việc sử dụng khổ giấy A4 với kích thước chuẩn 210 mm x 297 mm. Đây là khổ giấy phổ biến và được quy định thống nhất trong hệ thống văn bản nhà nước. Chiều trình bày văn bản thông thường là theo chiều dài của khổ A4 (khổ dọc). Tuy nhiên, trong những trường hợp đặc biệt, khi nội dung văn bản chứa đựng các bảng biểu có kích thước lớn không thể trình bày hợp lý theo chiều dọc mà không làm thành phụ lục riêng, văn bản có thể được trình bày theo chiều rộng (khổ ngang) để đảm bảo tính liền mạch và dễ đọc cho người sử dụng.

Việc thiết lập lề trang đúng chuẩn là yếu tố cốt lõi để văn bản hành chính trông gọn gàng, chuyên nghiệp và thuận tiện cho việc đóng tập, lưu trữ. Theo quy định hiện hành, lề trên và lề dưới của trang văn bản cần cách mép giấy từ 20 đến 25 mm. Lề trái, nơi thường dùng để đóng ghim hoặc đóng sổ, yêu cầu khoảng cách rộng hơn, từ 30 đến 35 mm. Trong khi đó, lề phải chỉ cần cách mép giấy từ 15 đến 20 mm. Tuân thủ những con số này giúp tạo ra một không gian trình bày cân đối và khoa học.

Phông chữ được quy định sử dụng cho toàn bộ văn bản hành chính là phông chữ tiếng Việt Times New Roman, tuân thủ bộ mã ký tự Unicode theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6909:2001. Màu chữ bắt buộc phải là màu đen. Cỡ chữ và kiểu chữ cụ thể sẽ thay đổi tùy theo từng yếu tố thể thức khác nhau của văn bản, tuy nhiên, cỡ chữ phổ biến cho nội dung chính thường là từ 13 đến 14. Số trang của văn bản bắt đầu được đánh từ số 1 bằng chữ số Ả Rập, sử dụng cỡ chữ 13 đến 14, kiểu chữ đứng và đặt canh giữa trong phần lề trên của trang. Đặc biệt, số trang thứ nhất của văn bản (trang chứa Quốc hiệu, Tiêu ngữ, v.v.) sẽ không hiển thị số trang. Những quy tắc này đảm bảo tính đồng nhất và dễ đọc cho tất cả các loại văn bản hành chính.

Các thành phần mở đầu của văn bản

Phần mở đầu của mỗi văn bản hành chính luôn bắt đầu bằng Quốc hiệu và Tiêu ngữ, biểu tượng cho chủ quyền quốc gia và lý tưởng dân tộc. Quốc hiệu “CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM” được trình bày bằng chữ in hoa, cỡ chữ từ 12 đến 13, kiểu chữ đứng, đậm và đặt ở vị trí phía trên cùng, bên phải trang đầu tiên. Ngay phía dưới Quốc hiệu là Tiêu ngữ “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc”, trình bày bằng chữ in thường, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng, đậm, được canh giữa so với Quốc hiệu. Chữ cái đầu của mỗi cụm từ trong Tiêu ngữ được viết hoa, giữa các cụm từ có dấu gạch nối (-) và có cách chữ. Phía dưới Tiêu ngữ là một đường kẻ ngang nét liền có độ dài bằng độ dài của dòng chữ. Quốc hiệu và Tiêu ngữ được trình bày cách nhau bằng dòng đơn, tạo sự trang trọng và rõ ràng.

Sau Quốc hiệu và Tiêu ngữ là phần tên cơ quan, tổ chức ban hành văn bản. Đây là tên chính thức, đầy đủ của đơn vị có thẩm quyền ban hành văn bản. Phần này có thể bao gồm cả tên của cơ quan, tổ chức chủ quản trực tiếp ở phía trên (nếu có). Tên cơ quan, tổ chức ban hành văn bản được trình bày bằng chữ in hoa, cỡ chữ từ 12 đến 13, kiểu chữ đứng, đậm và đặt canh giữa ngay dưới tên cơ quan, tổ chức chủ quản trực tiếp (nếu có). Phía dưới tên cơ quan ban hành có một đường kẻ ngang nét liền, có độ dài bằng từ 1/3 đến 1/2 độ dài của dòng chữ và đặt cân đối so với dòng chữ tên cơ quan. Tên cơ quan, tổ chức chủ quản trực tiếp (nếu có) được trình bày bằng chữ in hoa, cỡ chữ từ 12 đến 13, kiểu chữ đứng. Việc trình bày rõ ràng tên cơ quan ban hành là rất quan trọng để xác định nguồn gốc và trách nhiệm pháp lý của văn bản hành chính.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tiếp theo, ngay dưới tên cơ quan ban hành, là số và ký hiệu của văn bản. Số văn bản là số thứ tự được đăng ký tại bộ phận văn thư trong một năm, ghi bằng chữ số Ả Rập (số nhỏ hơn 10 phải thêm số 0 phía trước, ví dụ: 05). Ký hiệu văn bản bao gồm chữ viết tắt tên loại văn bản và chữ viết tắt tên cơ quan, tổ chức hoặc chức danh ban hành. Đối với công văn, ký hiệu còn bao gồm chữ viết tắt tên đơn vị soạn thảo hoặc lĩnh vực liên quan. Số và ký hiệu được đặt canh giữa dưới tên cơ quan ban hành, cách nhau bằng dấu gạch chéo (/). Từ “Số” được trình bày bằng chữ in thường, cỡ 13, kiểu đứng, sau có dấu hai chấm (:). Ký hiệu văn bản sử dụng chữ in hoa, cỡ 13, kiểu đứng. Giữa các nhóm chữ viết tắt trong ký hiệu có dấu gạch nối (-), không cách chữ.

Cuối cùng trong phần mở đầu là địa danh và thời gian ban hành văn bản. Địa danh là tên gọi chính thức của đơn vị hành chính nơi cơ quan ban hành đóng trụ sở (tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương cho cơ quan trung ương, hoặc cấp đơn vị hành chính nơi đặt trụ sở cho cơ quan địa phương). Thời gian ban hành là ngày, tháng, năm văn bản được ký ban hành, viết đầy đủ bằng chữ số Ả Rập. Đối với ngày và tháng có giá trị nhỏ hơn 10, cần thêm số 0 phía trước (ví dụ: ngày 05 tháng 01 năm 2023). Địa danh và thời gian được trình bày trên cùng một dòng với số, ký hiệu văn bản, đặt dưới và canh giữa so với Quốc hiệu và Tiêu ngữ. Chúng sử dụng chữ in thường, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ nghiêng. Chữ cái đầu của địa danh phải viết hoa, sau địa danh có dấu phẩy (,). Các thành phần này cung cấp thông tin thiết yếu về nguồn gốc và thời điểm ra đời của văn bản hành chính.

Sơ đồ bố trí các thành phần thể thức trình bày văn bản hành chính theo Nghị định 30Sơ đồ bố trí các thành phần thể thức trình bày văn bản hành chính theo Nghị định 30

Bố cục và nội dung chính của văn bản hành chính

Tên loại và trích yếu nội dung là hai thành phần quan trọng giúp người đọc nắm bắt ngay thông tin cơ bản về văn bản. Tên loại văn bản (ví dụ: QUYẾT ĐỊNH, CHỈ THỊ, BÁO CÁO) được trình bày bằng chữ in hoa, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng, đậm và đặt canh giữa theo chiều ngang trang giấy. Trích yếu nội dung văn bản là một câu hoặc cụm từ ngắn gọn tóm tắt nội dung chính, được đặt ngay dưới tên loại văn bản, trình bày bằng chữ in thường, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng, đậm. Dưới trích yếu có một đường kẻ ngang nét liền, có độ dài từ 1/3 đến 1/2 độ dài dòng chữ và đặt cân đối. Đối với công văn, trích yếu được đặt sau chữ “V/v” bằng chữ in thường, cỡ 12-13, kiểu đứng, canh giữa dưới số và ký hiệu, phản ánh tính chất trao đổi thông tin cụ thể.

Căn cứ ban hành văn bản là phần liệt kê các văn bản pháp lý hoặc các cơ sở khác mà dựa vào đó, cơ quan ban hành có thẩm quyền và nội dung để ra đời văn bản đang soạn thảo. Phần này bao gồm đầy đủ tên loại, số, ký hiệu, cơ quan ban hành, ngày tháng năm ban hành và trích yếu nội dung của các văn bản làm căn cứ (trừ Luật và Pháp lệnh chỉ ghi tên loại và tên). Căn cứ ban hành được trình bày bằng chữ in thường, kiểu chữ nghiêng, cỡ chữ từ 13 đến 14, nằm dưới phần tên loại và trích yếu nội dung. Mỗi căn cứ được trình bày trên một dòng riêng, cuối dòng có dấu chấm phẩy (;), chỉ riêng căn cứ cuối cùng kết thúc bằng dấu chấm (.). Việc nêu rõ căn cứ pháp lý là bắt buộc để đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp và cơ sở thực tiễn cho văn bản hành chính.

Bố cục nội dung chính của văn bản hành chính được xây dựng một cách logic và khoa học, tùy thuộc vào tên loại và tính chất của nội dung. Văn bản có thể được chia thành các phần, chương, mục, tiểu mục, điều, khoản, điểm hoặc các phần, mục theo một trình tự nhất định từ lớn đến nhỏ. Các phần, chương, mục, tiểu mục và điều thường có tiêu đề rõ ràng, phản ánh nội dung chính của từng đoạn. Cách đánh số và trình bày tiêu đề của các cấp độ này được quy định chi tiết để tạo sự nhất quán. Ví dụ, “Phần” và “Chương” sử dụng số La Mã, trình bày canh giữa, chữ in thường, đậm; “Điều” sử dụng số Ả Rập, lùi đầu dòng, chữ in thường, đậm, theo sau bởi dấu chấm trước tiêu đề.

Nội dung chi tiết của văn bản được trình bày bằng chữ in thường, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng. Toàn bộ phần nội dung chính cần được canh đều cả hai lề để tạo sự ngay ngắn và chuyên nghiệp. Khi xuống dòng, chữ đầu dòng của mỗi đoạn văn cần lùi vào khoảng 1 cm hoặc 1,27 cm. Khoảng cách giữa các đoạn văn tối thiểu là 6pt, giúp phân tách rõ ràng các ý. Khoảng cách giữa các dòng trong một đoạn văn tối thiểu là dòng đơn và tối đa là 1,5 lines, đảm bảo khả năng đọc tốt. Việc chia nhỏ nội dung thành các đoạn văn không quá dài (tối đa khoảng 200 từ mỗi đoạn) là rất quan trọng để người đọc không bị mỏi mắt và dễ dàng theo dõi mạch lạc của nội dung văn bản hành chính.

Chữ ký, dấu và thông tin xác nhận

Chữ ký của người có thẩm quyền là yếu tố không thể thiếu, xác nhận giá trị pháp lý và trách nhiệm đối với nội dung văn bản hành chính. Đây có thể là chữ ký tay trên văn bản giấy hoặc chữ ký số trên văn bản điện tử. Việc ghi quyền hạn của người ký được thực hiện thông qua các chữ viết tắt đặt phía trước chức vụ hoặc tên tập thể. Các chữ viết tắt phổ biến bao gồm “TM.” (ký thay mặt tập thể), “Q.” (được giao quyền cấp trưởng), “KT.” (ký thay người đứng đầu), “TL.” (ký thừa lệnh), “TUQ.” (ký thừa ủy quyền). Các chữ viết tắt quyền hạn này được trình bày bằng chữ in hoa, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng, đậm. Việc sử dụng đúng các ký hiệu quyền hạn này là quy tắc bắt buộc trong công tác văn thư.

Ngay dưới phần quyền hạn (nếu có) và phía trên họ tên là chức vụ hoặc chức danh chính thức của người ký trong cơ quan, tổ chức. Chức vụ (chức danh) này cũng được trình bày bằng chữ in hoa, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng, đậm. Họ và tên đầy đủ của người ký (bao gồm họ, tên đệm nếu có, và tên) được đặt ngay dưới chức vụ, trình bày bằng chữ in thường, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng, đậm. Họ tên được đặt canh giữa so với phần quyền hạn, chức vụ phía trên. Theo quy định chung, không ghi học hàm, học vị hay danh hiệu danh dự khác trước họ tên người ký, trừ những trường hợp đặc thù được quy định riêng cho một số ngành (như quân đội, giáo dục, y tế, khoa học).

Đối với văn bản điện tử, hình ảnh chữ ký số của người có thẩm quyền được hiển thị ngay tại vị trí chữ ký. Hình ảnh này thường có màu xanh, định dạng .png nền trong suốt, đặt canh giữa khoảng trống giữa dòng ghi chức vụ và dòng ghi họ tên người ký, mô phỏng vị trí của chữ ký tay. Chữ ký số này có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay và đóng vai trò xác nhận tính toàn vẹn và nguồn gốc của văn bản.

Bên cạnh chữ ký của người có thẩm quyền, dấu của cơ quan, tổ chức cũng là thành phần xác nhận tính pháp lý của văn bản, đặc biệt là trên văn bản giấy. Hình ảnh dấu của cơ quan ban hành có màu đỏ, kích thước bằng kích thước thực tế của con dấu, định dạng .png nền trong suốt, được đặt trùm lên khoảng 1/3 hình ảnh chữ ký số của người có thẩm quyền về phía bên trái (đối với văn bản điện tử có hiển thị dấu). Trên văn bản kèm theo không cùng tệp tin với văn bản chính, chữ ký số của cơ quan được đặt ở góc trên, bên phải trang đầu tiên, nhưng hình ảnh dấu không hiển thị; thay vào đó, thông tin về số, ký hiệu văn bản và thời gian ký số được trình bày bằng chữ in thường, cỡ 10, kiểu đứng, màu đen. Những quy định này đảm bảo việc xác thực và quản lý thể thức trình bày văn bản hành chính trong cả môi trường truyền thống và điện tử.

Quy định về nơi nhận và phụ lục

Thành phần “Nơi nhận” của văn bản hành chính có chức năng chỉ rõ đối tượng nhận văn bản, phân loại thành nơi nhận để thực hiện, kiểm tra, báo cáo, trao đổi, hoặc để biết và lưu trữ. Đối với các loại văn bản như Tờ trình, Báo cáo (do cấp dưới gửi cấp trên) và Công văn, phần nơi nhận được chia làm hai phần rõ rệt. Phần đầu tiên sử dụng từ “Kính gửi” và liệt kê tên các cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trực tiếp có trách nhiệm giải quyết công việc. Phần thứ hai sử dụng từ “Nơi nhận” và liệt kê các cơ quan, tổ chức, đơn vị và cá nhân liên quan khác nhận văn bản để biết hoặc phối hợp, thường bắt đầu bằng dòng “Như trên” và theo sau là danh sách cụ thể.

Cách trình bày chi tiết phần “Nơi nhận” cũng được quy định cụ thể. Đối với phần “Kính gửi” (áp dụng cho Tờ trình, Báo cáo, Công văn), từ “Kính gửi” và tên người/đơn vị nhận được trình bày bằng chữ in thường, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng. Sau từ “Kính gửi” có dấu hai chấm (:). Nếu gửi cho nhiều nơi, mỗi tên cơ quan/cá nhân được trình bày trên một dòng riêng, bắt đầu bằng dấu gạch đầu dòng (-), cuối dòng có dấu chấm phẩy (;), riêng dòng cuối cùng kết thúc bằng dấu chấm (.). Các dấu gạch đầu dòng được căn thẳng hàng dưới dấu hai chấm.

Đối với phần “Nơi nhận” chung (áp dụng cho hầu hết các loại văn bản), từ “Nơi nhận” được trình bày trên một dòng riêng, sát lề trái, ngang hàng với dòng quyền hạn/chức vụ người ký. Từ này sử dụng chữ in thường, cỡ 12, kiểu chữ nghiêng, đậm, sau có dấu hai chấm (:). Phần liệt kê các đơn vị, cá nhân nhận văn bản sử dụng chữ in thường, cỡ 11, kiểu chữ đứng, mỗi nơi nhận trên một dòng riêng, bắt đầu bằng dấu gạch đầu dòng (-) sát lề trái, cuối dòng có dấu chấm phẩy (;). Dòng cuối cùng của phần nơi nhận luôn bao gồm chữ “Lưu”, sau có dấu hai chấm (:), tiếp theo là chữ viết tắt “VT” (Văn thư), dấu phẩy (,), chữ viết tắt tên đơn vị hoặc bộ phận soạn thảo và số lượng bản lưu, cuối cùng là dấu chấm (.).

Khi văn bản hành chính có các tài liệu hoặc thông tin bổ sung đi kèm, chúng sẽ được trình bày dưới dạng Phụ lục. Trong văn bản chính, cần có chỉ dẫn rõ ràng về sự tồn tại của các Phụ lục này. Nếu có từ hai Phụ lục trở lên, chúng phải được đánh số thứ tự bằng chữ số La Mã (ví dụ: Phụ lục I, Phụ lục II). Từ “Phụ lục” và số thứ tự được trình bày trên một dòng riêng, canh giữa, bằng chữ in thường, cỡ 14, kiểu chữ đứng, đậm. Tên của Phụ lục (nếu có) được trình bày ngay dưới đó, canh giữa, bằng chữ in hoa, cỡ 13-14, kiểu đứng, đậm. Trên mỗi trang Phụ lục cần có thông tin chỉ dẫn để liên kết với văn bản chính (số, ký hiệu, ngày tháng năm ban hành, tên cơ quan ban hành), trình bày canh giữa phía dưới tên Phụ lục, bằng chữ in thường, cỡ 13-14, kiểu nghiêng. Số trang của Phụ lục được đánh số riêng, độc lập với văn bản chính. Đối với phụ lục điện tử, quy định về chữ ký số cơ quan cũng được áp dụng để đảm bảo tính xác thực.

Các chỉ dẫn đặc biệt và thông tin bổ sung

Một số loại văn bản hành chính mang tính chất đặc biệt về an ninh, thời gian hoặc phạm vi phổ biến cần có các chỉ dẫn đặc biệt. Dấu chỉ độ mật (Tuyệt mật, Tối mật, Mật) được áp dụng cho văn bản có nội dung bí mật nhà nước theo quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước. Các con dấu này được khắc sẵn và đóng vào vị trí quy định trên văn bản. Tương tự, đối với văn bản cần được xử lý hoặc chuyển phát nhanh chóng, dấu chỉ mức độ khẩn được sử dụng với các mức: Hỏa tốc, Thượng khẩn, Khẩn. Các dấu mức độ khẩn được khắc sẵn với hình chữ nhật viền đơn, in hoa, chữ đứng, đậm, cỡ 13-14 và thường được đóng bằng mực đỏ tươi.

Bên cạnh độ mật và mức độ khẩn, một số văn bản có phạm vi hoặc đối tượng sử dụng hạn chế sẽ có các chỉ dẫn về phạm vi lưu hành. Các chỉ dẫn này có thể là “XEM XONG TRẢ LẠI” hoặc “LƯU HÀNH NỘI BỘ”, nhằm kiểm soát việc sao chép và phổ biến văn bản. Những chỉ dẫn này được trình bày cân đối trong một khung hình chữ nhật viền đơn, bằng chữ in hoa, phông Times New Roman, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng, đậm, ở vị trí quy định. Việc sử dụng đúng các dấu và chỉ dẫn đặc biệt này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn thông tin và hiệu quả trong quản lý văn bản hành chính.

Các thành phần bổ sung khác thường xuất hiện ở cuối trang đầu tiên của văn bản, dưới một đường kẻ ngang nét liền kéo dài hết chiều ngang vùng trình bày văn bản. Những thông tin này bao gồm ký hiệu người soạn thảo văn bản và số lượng bản phát hành (ký hiệu in hoa, số lượng bằng chữ số Ả Rập, cỡ 11, kiểu đứng). Ngoài ra, thông tin liên hệ của cơ quan, tổ chức ban hành như địa chỉ trụ sở, số điện thoại, số Fax, địa chỉ thư điện tử (E-Mail), và trang thông tin điện tử (Website) cũng được trình bày tại đây. Các thông tin liên hệ này được trình bày bằng chữ in thường, cỡ chữ từ 11 đến 12, kiểu chữ đứng. Việc cung cấp đầy đủ thông tin liên hệ giúp người nhận dễ dàng liên hệ và xác minh khi cần thiết, hoàn thiện thể thức trình bày văn bản hành chính một cách chuyên nghiệp.

Các câu hỏi thường gặp về Thể thức Trình bày Văn bản Hành chính

Nghị định nào quy định về thể thức trình bày văn bản hành chính hiện nay?
Quy định chi tiết và đầy đủ nhất về thể thức trình bày văn bản hành chính hiện nay được ban hành tại Nghị định số 30/2020/NĐ-CP ngày 05 tháng 3 năm 2020 của Chính phủ về công tác văn thư.

Việc tuân thủ thể thức trình bày văn bản hành chính có bắt buộc không?
Có, việc tuân thủ các quy định về thể thức trình bày văn bản hành chính theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP là yêu cầu bắt buộc đối với các cơ quan, tổ chức nhà nước và các loại hình tổ chức khác được quy định áp dụng, nhằm đảm bảo tính thống nhất, pháp lý và chuyên nghiệp của văn bản.

Có sự khác biệt nào đáng chú ý giữa thể thức văn bản hành chính giấy và điện tử không?
Về cơ bản, các thành phần thể thức trình bày văn bản hành chính giữa văn bản giấy và điện tử là tương đồng. Tuy nhiên, văn bản điện tử có sự khác biệt trong việc sử dụng chữ ký số của người có thẩm quyền và chữ ký số của cơ quan, tổ chức thay cho chữ ký tay và dấu đỏ truyền thống.

Làm thế nào để đảm bảo văn bản do tôi soạn thảo tuân thủ đúng thể thức quy định?
Để đảm bảo văn bản soạn thảo đúng chuẩn, bạn cần nghiên cứu kỹ Nghị định 30/2020/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan. Nên tham khảo và sử dụng các mẫu văn bản hành chính chuẩn của cơ quan cấp trên hoặc mẫu được ban hành kèm theo quy định. Việc rà soát cẩn thận từng thành phần trước khi trình ký và ban hành cũng rất quan trọng.

Việc trình bày văn bản hành chính sai thể thức có thể gây ra hậu quả gì?
Trình bày văn bản hành chính sai thể thức trình bày văn bản hành chính có thể dẫn đến nhiều vấn đề như làm giảm hiệu lực pháp lý của văn bản, gây khó khăn trong việc quản lý, tra cứu, xử lý thông tin. Nó còn ảnh hưởng đến sự chuyên nghiệp và uy tín của cơ quan, tổ chức ban hành văn bản.

Nắm vững thể thức trình bày văn bản hành chính theo quy định hiện hành không chỉ là yêu cầu nghiệp vụ mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm. Việc áp dụng đúng các quy chuẩn này giúp văn bản đạt được hiệu quả truyền đạt cao nhất và đảm bảo tính pháp lý. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về vấn đề quan trọng này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *