IELTS Listening Part 4 luôn là thử thách đối với nhiều thí sinh, yêu cầu khả năng nghe hiểu học thuật và ghi chú nhanh chóng. Trong Cambridge IELTS 19, Test 2, phần này đã đưa chúng ta đến với thế giới đầy bất ngờ của Tardigrades – hay còn gọi là gấu nước. Bài viết này của Edupace sẽ không chỉ giải mã chi tiết các đáp án mà còn cung cấp những chiến lược hiệu quả giúp bạn chinh phục dạng bài này.

Tổng hợp Đáp án Cambridge IELTS 19, Test 2, Listening Part 4

Question Đáp án
31 move
32 short
33 discs
34 oxygen
35 tube
36 temperatures
37 protein
38 space
39 seaweed
40 endangered

Khám phá Tardigrades: Sinh vật siêu bền bỉ

Tardigrades, hay còn gọi là gấu nước hoặc heo rêu, là những vi sinh vật không xương sống siêu nhỏ, nổi tiếng với khả năng sinh tồn phi thường. Với kích thước trung bình chỉ 0.5 mm, chúng có thể sống sót trong các điều kiện khắc nghiệt mà hầu hết sinh vật khác không thể chịu đựng, từ nhiệt độ cực thấp gần độ không tuyệt đối đến áp suất cao ngoài không gian. Đây là lý do tardigrades thường xuất hiện trong các bài nghe học thuật như IELTS, nơi kiến thức khoa học được tích hợp để kiểm tra khả năng nghe hiểu của thí sinh.

Khả năng đặc biệt nhất của gấu nước là “cryptobiosis” – một dạng đình chỉ sự sống. Trong trạng thái này, chúng có thể chịu được bức xạ ion hóa, tình trạng mất nước hoàn toàn, và phục hồi lại hoạt động bình thường khi môi trường thuận lợi trở lại. Sự bền bỉ hiếm có này giúp chúng trở thành một trong những sinh vật hấp dẫn nhất đối với khoa học và là chủ đề thú vị cho các bài nghe về sinh vật học hoặc môi trường.

Chiến lược Chinh phục Dạng Bài Điền Từ IELTS Listening Part 4

Phần thi IELTS Listening Part 4 thường là một bài diễn thuyết học thuật, yêu cầu khả năng ghi chú và điền từ chính xác vào chỗ trống. Để tối ưu hóa kết quả, hãy tận dụng thời gian trước khi băng nghe bắt đầu để đọc lướt qua các câu hỏi và xác định các từ khóa quan trọng. Gạch chân những từ này giúp bạn hình dung được nội dung tổng thể của bài nghe, đồng thời xác định loại thông tin cần điền (danh từ, động từ, tính từ) và dự đoán ngữ cảnh của từ còn thiếu. Việc này giúp bạn có cái nhìn tổng quan về nội dung và chuẩn bị tâm lý tốt hơn cho bài nghe liên tục.

Trong quá trình nghe, hãy tập trung vào các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt lại (paraphrasing) của từ khóa trong câu hỏi, vì đáp án thường không xuất hiện y nguyên như trong đề bài. Bạn cần đặc biệt chú ý đến các từ nối, cụm từ chỉ mối quan hệ nhân quả (ví dụ: “due to”, “because of”, “as a result”), hoặc các cụm từ giới thiệu thông tin chi tiết (ví dụ: “specifically”, “in other words”). Việc ghi chú nhanh các ý chính, các con số, tên riêng và các thuật ngữ chuyên ngành cũng là kỹ năng cần thiết để không bỏ lỡ thông tin quan trọng khi bài nghe diễn ra với tốc độ nhanh.

Giải thích Chi tiết Đáp án Cambridge IELTS 19, Test 2, Listening Part 4: Tardigrades

Question 31

Đáp án: move

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến từ “water bears” , báo hiệu vị trí thông tin của câu 31.

Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền một động từ diễn tả hành động giúp tardigrades có tên gọi “gấu nước”. Đoạn băng đã giải thích rõ ràng rằng chúng được gọi là “water bears” (gấu nước) không chỉ vì môi trường sống ưa thích là nước, mà còn bởi cách chúng di chuyển khá tương đồng với gấu. Từ “because” trong bài nghe đã được diễn đạt lại thành “due to” trên đề bài, đây là một dạng bẫy từ đồng nghĩa thường thấy trong IELTS Listening. Việc lắng nghe kỹ các từ chỉ nguyên nhân và hành động sẽ giúp bạn dễ dàng xác định từ “move” là đáp án chính xác, thể hiện sự liên kết giữa chuyển động và tên gọi của loài vi sinh vật này.

Question 32

Đáp án: short

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến cụm từ “have a body” , báo hiệu vị trí thông tin của câu 32.

Giải thích: Để điền đúng câu này, bạn cần tập trung vào các từ mô tả đặc điểm cơ thể của loài gấu nước. Bài nghe mô tả chúng có một thân hình ngắn, tròn, giống như một cái thùng nhỏ (a barrel), được chia thành bốn đoạn rõ rệt (segments), mỗi đoạn đều có một cặp chân. Từ “rounded” trong đoạn băng đã được paraphrase thành “round” trên đề bài, cho thấy sự linh hoạt trong việc sử dụng từ ngữ của đề thi. Việc lắng nghe chi tiết các tính từ mô tả hình dáng là chìa khóa để xác định từ “short” là đáp án chính xác, làm nổi bật hình dáng đặc trưng của tardigrades.

Question 33

Đáp án: discs

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến từ “claws” , báo hiệu vị trí thông tin của câu 33.

Giải thích: Câu này yêu cầu điền một danh từ chỉ bộ phận trên cơ thể giúp loài tardigrades bám hoặc kẹp con mồi. Bài nghe nêu rõ rằng ở cuối mỗi chân của tardigrades thường có từ bốn đến tám móng vuốt sắc nhọn (sharp claws). Tuy nhiên, một số loài không có móng vuốt thì sẽ có các đĩa (discs) thay thế. Chính những chiếc đĩa này cho phép chúng bám chắc vào các bề mặt (cling on to surfaces) hoặc siết chặt con mồi (grip its prey). Đây là một ví dụ điển hình về việc IELTS kiểm tra khả năng nghe chi tiết và nhận diện các từ loại thay thế hoặc chức năng tương đương.

Question 34

Đáp án: oxygen

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến các từ “transported” và “fluid” , báo hiệu vị trí thông tin của câu 34.

Giải thích: Thông tin quan trọng ở đây là tardigrades không có phổi hay cơ quan hô hấp chuyên biệt. Thay vào đó, oxy và máu được vận chuyển trong một chất lỏng lấp đầy khoang cơ thể chúng. Từ “transported” trong băng nghe đã được thay bằng “carries” trên đề, và “fluid” được thay bằng “liquid”, đòi hỏi người nghe phải nhận diện các từ đồng nghĩa và tập trung vào quá trình vận chuyển chất trong cơ thể loài vi sinh vật siêu nhỏ này. Đáp án “oxygen” là chính xác, mô tả một phần quan trọng trong sinh lý học của chúng và cách chúng duy trì sự sống.

Hình ảnh minh họa phần thi IELTS Listening Part 4 về Tardigrades trong sách Cambridge IELTS 19Hình ảnh minh họa phần thi IELTS Listening Part 4 về Tardigrades trong sách Cambridge IELTS 19

Question 35

Đáp án: tube

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến cụm từ “tardigrade’s mouth” , báo hiệu vị trí thông tin của câu 35.

Giải thích: Để tìm đáp án cho câu này, bạn cần lắng nghe mô tả về cấu trúc miệng của gấu nước. Đoạn băng miêu tả miệng của chúng có dạng một cái ống (tube) và có thể mở rộng ra ngoài để lộ các cấu trúc giống như răng, được gọi là ‘stylets’. Các từ “a kind of” và “known” trong bài nghe được diễn đạt lại thành “like” và “called” trên đề bài, cho thấy sự tinh tế trong việc paraphrase của đề thi. Việc nhận biết các từ miêu tả hình dạng và chức năng là yếu tố then chốt để xác định “tube” là đáp án phù hợp, vì nó mô tả chính xác đặc điểm miệng của loài sinh vật này.

Question 36

Đáp án: temperatures

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến các từ “habitats” và “surviving” , báo hiệu vị trí thông tin của câu 36.

Giải thích: Câu này tập trung vào khả năng sinh tồn đáng kinh ngạc của tardigrades trong môi trường khắc nghiệt. Bài nghe liệt kê khả năng chịu đựng bức xạ cao, áp suất cực lớn, và đặc biệt là dải nhiệt độ rộng – từ lạnh -200°C đến nóng 148°C. Từ “surviving” trong băng nghe được paraphrase thành “exist” trên đề bài. Đáp án “temperatures” bao hàm cả hai thái cực nhiệt độ mà loài sinh vật này có thể chịu đựng, minh chứng cho sự bền bỉ hiếm có của chúng và khả năng thích nghi với môi trường sống đa dạng.

Question 37

Đáp án: protein

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến các từ “cryptobiosis” và “metabolism” , báo hiệu vị trí thông tin của câu 37.

Giải thích: Khi đối mặt với điều kiện quá khắc nghiệt, tardigrades có thể chuyển sang trạng thái “cryptobiosis”, làm giảm quá trình trao đổi chất (metabolism) xuống mức cực kỳ thấp. Trong trạng thái này, cơ thể chúng sẽ tự sản xuất một loại protein đặc biệt giúp bảo vệ DNA của chúng khỏi bị tổn hại. Từ “protects” trong băng nghe được thay bằng “ensures” trên đề bài. Việc hiểu rõ quá trình sinh học này và lắng nghe từ khóa chỉ chất bảo vệ là cần thiết để chọn “protein” làm đáp án chính xác, thể hiện cơ chế sinh tồn độc đáo của tardigrades.

Question 38

Đáp án: space

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến từ “tests” , báo hiệu vị trí thông tin của câu 38.

Giải thích: Câu này đề cập đến các nghiên cứu đang diễn ra để kiểm tra khả năng sinh tồn của gấu nước trong môi trường cực đoan. Bài nghe cung cấp thông tin rằng hiện có một số thử nghiệm đang được thực hiện trong không gian để xác định tardigrades có thể sống sót bao lâu ở đó. Các từ như “tests”, “taking place”, “determine how long” và “survive” trong băng nghe đã được paraphrase thành “research”, “underway”, “find out how many days” và “stay alive” trên đề bài. Đây là một ví dụ về việc cần nắm bắt các từ khóa liên quan đến nghiên cứu và môi trường cụ thể mà chúng đang được thử nghiệm.

Question 39

Đáp án: seaweed

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến các từ “their diet” và “consume liquids”, báo hiệu vị trí thông tin của câu 39.

Giải thích: Về chế độ ăn của tardigrades, bài nghe nhấn mạnh rằng chúng không có răng để nhai mà thay vào đó, chúng tiêu thụ chất lỏng bằng cách hút nước ép (juices) từ rêu (moss) hoặc từ tảo biển. Đây là chi tiết quan trọng về cách chúng hấp thụ dinh dưỡng. Bạn cần lắng nghe các nguồn thức ăn mà sinh vật siêu nhỏ này sử dụng để tìm ra đáp án “seaweed”, bổ sung cho “moss” đã được đề cập, đồng thời lưu ý cách chúng tiêu thụ thức ăn một cách đặc biệt.

Question 40

Đáp án: endangered

Vị trí thông tin: Bài nói đề cập đến cụm từ “conservation status” , báo hiệu vị trí thông tin của câu 40.

Giải thích: Câu cuối cùng này hỏi về tình trạng bảo tồn của tardigrades. Bài nghe cho biết Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (the International Union for Conservation of Nature) không xếp gấu nước vào bất kỳ danh sách nguy cấp nào. Lý do là chúng đang phát triển mạnh mẽ (thriving) và có khả năng thích nghi rất tốt với nhiều môi trường khác nhau. Từ “endangered list” trong băng nghe trực tiếp dẫn đến đáp án “endangered”, cho thấy tình trạng hiện tại của loài sinh vật bền bỉ này không nằm trong diện bị đe dọa.

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Tardigrades và IELTS Listening Part 4

Tardigrades là gì và tại sao chúng lại đặc biệt?

Tardigrades, còn gọi là gấu nước, là những vi sinh vật không xương sống có kích thước nhỏ bé, nổi tiếng với khả năng sinh tồn phi thường trong các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cực cao/thấp, bức xạ, và chân không. Khả năng đặc biệt nhất của chúng là “cryptobiosis”, cho phép chúng đình chỉ sự sống để chịu đựng môi trường không thuận lợi trong thời gian dài. Sự bền bỉ này khiến chúng trở thành một trong những sinh vật hấp dẫn nhất đối với khoa học và là chủ đề thú vị cho các bài nghe học thuật.

Phần Listening Part 4 trong IELTS thường có chủ đề gì?

Phần Listening Part 4 của bài thi IELTS thường là một bài diễn thuyết học thuật, một bài giảng hoặc một cuộc thảo luận chuyên sâu về một chủ đề khoa học, xã hội, môi trường hoặc công nghệ. Các chủ đề thường đòi hỏi vốn từ vựng học thuật nhất định và khả năng theo dõi luồng thông tin phức tạp. Ví dụ như bài nghe về Tardigrades này, đây là một chủ đề sinh học có tính chuyên môn cao, thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi học thuật.

Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nghe IELTS Part 4?

Để cải thiện kỹ năng nghe IELTS Part 4, bạn nên luyện tập nghe các bài nói học thuật từ nhiều nguồn khác nhau như TED Talks, podcast khoa học, hay các bài giảng đại học. Tập trung vào việc ghi chú từ khóa, nghe các từ đồng nghĩa (paraphrasing), và dự đoán nội dung. Đặc biệt, hãy mở rộng vốn từ vựng học thuật của mình và luyện tập với các đề thi Cambridge IELTS để làm quen với giọng điệu, tốc độ và cấu trúc bài thi thực tế. Việc nghe chủ động và phân tích lỗi sai là yếu tố quan trọng giúp bạn tiến bộ.

Tầm quan trọng của từ vựng chuyên ngành trong IELTS Listening Part 4 là gì?

Từ vựng chuyên ngành đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong IELTS Listening Part 4. Vì đây là phần thi học thuật, các chủ đề thường liên quan đến khoa học, công nghệ, môi trường, hoặc lịch sử, đòi hỏi bạn phải hiểu các thuật ngữ chuyên môn. Việc nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề như “metabolism”, “cryptobiosis”, “radiation”, “habitat” (như trong bài về Tardigrades) sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi bài nghe, hiểu đúng thông tin và chọn đáp án chính xác. Có một vốn từ vựng học thuật vững chắc sẽ là lợi thế lớn để bạn chinh phục điểm cao trong phần thi này.

Bài viết trên đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về bài nghe Tardigrades trong Cambridge IELTS 19, Test 2, Listening Part 4, cùng với những giải thích chi tiết và chiến lược làm bài hiệu quả. Việc nắm vững kiến thức về Tardigrades không chỉ giúp bạn giải quyết bài thi này mà còn mở rộng vốn từ vựng và kiến thức khoa học. Hãy thường xuyên luyện tập các dạng bài nghe học thuật, áp dụng những mẹo đã chia sẻ để nâng cao kỹ năng của mình. Edupace luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh và đạt được điểm số IELTS mong muốn.