Ngôn ngữ Anh đầy màu sắc với vô vàn cách diễn đạt thú vị, trong đó thành ngữ về động vật luôn là một điểm nhấn độc đáo. Nắm vững những cụm từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS Speaking. Bài viết sẽ cung cấp kiến thức toàn diện, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng thành ngữ một cách hiệu quả.

Nội Dung Bài Viết

Khám phá các thành ngữ về động vật phổ biến trong tiếng Anh

Các thành ngữ về động vật mang đến cái nhìn sinh động về cách người bản xứ liên hệ giữa hành vi của con người và đặc tính của thế giới tự nhiên. Việc học những cụm từ này không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp người học tiếng Anh hiểu sâu hơn về văn hóa và cách tư duy của người bản ngữ. Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến cùng với ý nghĩa và ví dụ minh họa chi tiết.

At a snail’s pace

Ý nghĩa: Thành ngữ này mô tả việc di chuyển hoặc tiến hành công việc cực kỳ chậm chạp, lề mề, giống như tốc độ của một con ốc sên.
Ví dụ: Team 1’s research moved at a snail’s pace due to the failure of their experiments. (Phần nghiên cứu của nhóm 1 đang tiến triển rất chậm chạp bởi những thí nghiệm của họ đều thất bại).

(As) Busy as a bee

Ý nghĩa: Cụm từ này dùng để diễn tả một người cực kỳ bận rộn, làm việc không ngừng nghỉ và rất chăm chỉ, tương tự hình ảnh của một con ong thợ.
Ví dụ: Sorry for this inconvenience, but can we meet next Saturday instead? I’m busy as a bee this week. (Xin lỗi vì sự bất tiện này, nhưng chúng ta có thể dời lịch gặp mặt sang sáng thứ bảy tới này không? Vì tuần này tôi cực kỳ bận rộn).

Open (up) a can of worms

Ý nghĩa: Thành ngữ này có nghĩa là tạo ra những vấn đề mới, các tình huống rắc rối hay khó chịu không lường trước được, mà một khi đã mở ra thì rất khó để giải quyết triệt để.
Ví dụ: This project opened up a can of worms to the Marketing team. (Dự án lần này đã phát sinh nhiều vấn đề rắc rối cho nhóm Marketing).

Wild-goose chase

Ý nghĩa: Đây là một cụm từ để chỉ việc theo đuổi một thứ gì đó rất khó hoặc gần như là không thể đạt được, một cuộc tìm kiếm vô vọng và tốn thời gian.
Ví dụ: Her scheme of being a Kpop idol is a wild-goose chase. (Kế hoạch trở thành thần tượng Hàn Quốc của cô ấy thật viển vông).

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

The world is (one’s) oyster

Ý nghĩa: Thành ngữ này dùng để miêu tả một người có nhiều cơ hội tốt, điều tươi đẹp ngay trước mắt và có thể làm bất cứ điều gì mình muốn trong cuộc sống, thể hiện sự rộng mở của tương lai.
Ví dụ: That kid is bright and has so much talent. The world is his oyster! (Đứa trẻ đó thật thông minh và có nhiều tài lẻ. Cậu bé ấy sẽ có nhiều cơ hội tốt trước mắt).

Watch (someone/ something) like a hawk

Ý nghĩa: Cụm từ này có nghĩa là quan sát ai đó hoặc điều gì đó một cách cực kỳ kĩ lưỡng, cẩn trọng và chặt chẽ, giống như cách một con diều hâu đang săn mồi.
Ví dụ: The examiner was watching us like a hawk during the Math test to avoid cheating. (Người coi thi môn Toán trông chúng tôi rất chặt để đề phòng gian lận).

(As) Mad as a hornet

Ý nghĩa: Thành ngữ này diễn tả trạng thái vô cùng giận dữ, cáu tiết, nổi điên lên, gợi hình ảnh con ong bắp cày (hornet) khi bị chọc tức trở nên hung hãn.
Ví dụ: John’s dad was mad as a hornet after he lost his new car. (Bố của John đã vô cùng giận dữ khi biết tin anh ta làm mất chiếc xe hơi mới mua).

Dog eat dog

Ý nghĩa: Thành ngữ này mô tả một môi trường hoặc tình huống có tính cạnh tranh cao, tàn nhẫn và mọi người chỉ lo cho lợi ích của bản thân mình mà không quan tâm đến người khác.
Ví dụ: When you grow up, you’ll realize this world is dog eat dog and people only look out for themselves. (Khi bạn lớn lên, bạn sẽ nhận ra rằng thế giới này tràn ngập tính hiếu thắng và con người chỉ nghĩ tới bản thân họ mà thôi).

Eagle eyes

Ý nghĩa: Cụm từ này dùng để chỉ một người có khả năng quan sát rất tốt, theo dõi một thứ gì đó cực kỳ tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào, giống như tầm nhìn sắc bén của loài đại bàng.
Ví dụ: We need to get our English teacher’s eagle eye on these slides as she’ll be sure to spot any errors. (Chúng ta cần nhờ tới sự quan sát tốt của giáo viên môn tiếng Anh vì cô ấy có thể phát hiện ra lỗi sai trong slide thuyết trình).

Get/ Have (one’s) ducks in a row

Ý nghĩa: Thành ngữ này biểu thị việc chuẩn bị mọi thứ ngăn nắp, sẵn sàng, chu đáo và có tổ chức, gợi hình ảnh những chú vịt con đi theo hàng một cách trật tự.
Ví dụ: All the families need to get their ducks in a row before Tet comes. (Mọi gia đình cần chuẩn bị mọi thứ thật chu toàn trước khi Tết đến).

Guinea pig

Ý nghĩa: Cụm từ này được dùng để chỉ người hoặc vật bị đem ra làm thí nghiệm, đối tượng được thử nghiệm một điều gì đó mới, tương tự như những con chuột lang trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ: I choose my husband as a guinea pig to try one of my newest cooking recipe. (Tôi chọn chồng tôi làm người đầu tiên thử một trong những công thức nấu ăn mới nhất của mình).

Hold your horse

Ý nghĩa: Thành ngữ này khuyên nhủ ai đó hãy từ tốn, kiên nhẫn, không nên quá nóng nảy hoặc vội vàng, ám chỉ việc cần dừng lại và suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Ví dụ:Hold your horse and tell me what happened to you”, said my teacher. (Giáo viên của tôi nói: “Hãy bình tĩnh lại và kể cho cô nghe đã có chuyện gì xảy ra với con!”)

Black sheep

Ý nghĩa: Thành ngữ này dùng để miêu tả một người khác biệt, lạc lõng trong một nhóm nhỏ hoặc một gia đình, thường theo chiều hướng tiêu cực, bị coi là “con ghẻ” hay kẻ bị “ra rìa”.
Ví dụ: I am the black sheep of my family. My parents and my brother are doctors, while I am a singer. (Tôi là người khác biệt trong nhà. Bố mẹ và anh trai tôi đều là bác sĩ, còn tôi thì là một ca sĩ).

When pigs fly

Ý nghĩa: Cụm từ này diễn tả một điều không thể làm được, chỉ có thể xảy ra khi “mặt trời mọc đằng Tây”, một điều không tưởng hoặc cực kỳ khó tin, thể hiện sự hoài nghi sâu sắc.
Ví dụ: I can’t believe that you lent him that sum of money. Everyone knows that he never pays back. He will only pay you back when pigs fly. (Không thể tin được là bạn cho anh ta mượn khoản tiền đó. Ai cũng biết là anh ta chẳng bao giờ trả lại số tiền mình mượn cả. Anh ta sẽ trả lại cho bạn, nhưng chỉ khi mặt trời mọc ở đằng Tây thôi).

Let the cat out of the bag

Ý nghĩa: Thành ngữ này có nghĩa là tiết lộ một bí mật với ai đó, thường là vô tình, làm lộ một thông tin đáng lẽ phải được giữ kín.
Ví dụ: Harry let the cat out of the bag at the last minute. Until then nobody at the party knew about the performance by such a famous film star in a regular party. (Harry tiết lộ bí mật vào phút cuối. Trước đó không ai ở bữa tiệc biết rằng sẽ có một ngôi sao điện ảnh biểu diễn ở một bữa tiệc bình thường như vậy).

An elephant in the room

Ý nghĩa: Đây là một vấn đề rất hiển nhiên, dễ nhận thấy nhưng lại không được chú ý hoặc bị né tránh trong một cuộc thảo luận hay tình huống, một vấn đề lớn mà mọi người đều biết nhưng không ai muốn đề cập đến.
Ví dụ: The fact that his 40-year-old brother was still living with his parents and could not earn money on his own was an elephant in the room during every family gathering. (Việc mà người anh trai 40 tuổi của cậu ấy vẫn còn ở với bố mẹ và chưa thể tự kiếm ra tiền là một vấn đề bị né tránh trong mỗi lần sum họp gia đình).

Lion’s share

Ý nghĩa: Cụm từ này dùng để chỉ phần lớn nhất, nhiều nhất của một cái gì đó, thường được dùng khi phân chia tài sản, công việc, hay sự chú ý.
Ví dụ: Sara was not pretty at all, but she got the lion’s share of the attention of the audience in the fashion show thanks to her outstanding dressing style. (Sara không xinh đẹp nhưng cô ấy có được sự chú ý nhiều nhất của khán giả trong chương trình thời trang nhờ vào cách ăn mặc nổi bật của mình).

Smell something fishy

Ý nghĩa: Thành ngữ này có nghĩa là cảm thấy, nghi ngờ có chuyện gì đó không ổn, sai sai đang diễn ra, một điều gì đó đáng ngờ. Nó thường dùng khi có linh cảm về một sự lừa dối hoặc bất thường.
Ví dụ: I found this beautiful place that had just what I wanted. But the price is so low that I smell something fishy. There must be a problem with water leaks, the heating system, or something else is wrong. (Tôi thấy nơi này rất đẹp, y như cái tôi luôn mong muốn. Nhưng giá của nó quá thấp làm cho tôi cảm thấy có gì đó sai sai. Chắc hẳn phải có vấn đề gì đó với rò rỉ nước, hệ thống sưởi hoặc có gì đó khác không ổn).

Horse around

Ý nghĩa: Cụm từ này dùng để chỉ hành động chạy lung tung, chơi đùa một cách ngớ ngẩn, ngốc nghếch và gây ồn ào.
Ví dụ: He was horsing around in the kitchen since he got nothing else to do and then broke my favourite bowl. (Thằng bé chạy lung tung trong bếp vì không có gì khác để làm, và sau đó thì nó làm bể cái tô yêu thích của tôi.)

Goldfish brain

Ý nghĩa: Thành ngữ này được ví von là “não cá vàng”, dùng để chỉ những người hay quên, trí nhớ kém, thường được sử dụng một cách hài hước để miêu tả sự đãng trí.

Thành ngữ Goldfish brain và ứng dụng trong IELTS SpeakingThành ngữ Goldfish brain và ứng dụng trong IELTS Speaking

Ví dụ: He’s always forgetting my birthday. I swear he has a goldfish brain. (Anh ấy luôn quên mất sinh nhật của mình. Mình thề luôn là anh ta đúng là đồ não cá vàng.)

Raining cats and dogs

Ý nghĩa: Thành ngữ này là một cách diễn đạt hình tượng rất quen thuộc khi miêu tả thời tiết mưa lớn, mưa xối xả, mưa nặng hạt, hay mưa như trút nước.
Ví dụ: The weather was horrible on Saturday. It was raining cats and dogs all day. I couldn’t go anywhere but had to stay at home. (Thời tiết hôm thứ Bảy thật tệ. Trời mưa xối xả cả ngày. Tôi chẳng thể đi đâu được mà cứ phải ở nhà suốt.)

Smell a rat

Ý nghĩa: Cụm từ này có nghĩa là cảm thấy có gì đó không ổn, nghi ngờ có điều gì sai, một âm mưu hoặc sự lừa dối. Thành ngữ này tương tự “smell something fishy” nhưng thường mang ý nghĩa nặng hơn về sự nghi ngờ.
Ví dụ: He’s been working late with her every night this week. I smell a rat! Do you think he has fallen for her? (Anh ta đã ở lại làm việc đến khuya với cô ấy cả tuần nay rồi. Tôi nghi có cái gì lắm. Có khi nào anh ta có tình cảm với cô ấy rồi không?)

Lợi ích khi ứng dụng thành ngữ về động vật trong tiếng Anh

Việc sử dụng các thành ngữ về động vật mang lại nhiều lợi ích, giúp bài nói và bài viết trở nên tự nhiên, sinh động hơn, gây ấn tượng với người nghe. Chúng thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ và văn hóa, là điểm cộng lớn trong các kỳ thi như IELTS. Đồng thời, việc nắm vững những cụm từ tiếng Anh này còn cải thiện khả năng nghe hiểu, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người bản xứ.

Trung bình, một người học tiếng Anh thành thạo thường biết và sử dụng khoảng 200-300 thành ngữ thông dụng. Việc này không chỉ mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa và cách tư duy của người bản ngữ, mở ra nhiều cơ hội trong học tập và công việc. Một nghiên cứu cho thấy, thí sinh sử dụng thành ngữ tự nhiên có khả năng đạt band điểm 7.0+ trong Speaking cao hơn 25% so với những thí sinh chỉ dùng từ vựng cơ bản.

Ứng dụng thành ngữ về động vật trong IELTS Speaking hiệu quả

Trong phần thi IELTS Speaking, việc sử dụng thành ngữ về động vật một cách tự nhiên và chính xác là một điểm cộng lớn, giúp bạn nâng cao tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng). Giám khảo tìm kiếm sự đa dạng và phức tạp trong cách sử dụng ngôn ngữ của thí sinh. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải sử dụng chúng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc khiến câu trả lời trở nên gượng gạo. Dưới đây là một số câu hỏi IELTS Speaking Part 1 và câu trả lời mẫu có sử dụng các thành ngữ đã giới thiệu, giúp bạn hình dung cách áp dụng chúng.

Question 1: What do you like to do in your free time? (Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh rỗi).

Well, I’m a senior and always busy as a bee but I try to spend my weekend blowing off steam. I suppose having a hobby in this hectic lifestyle is a good idea as it helps us to release the pressure, boost our mood and also, enhance work and study productivity. When I get the time, I enjoy baking and my parents will be chosen as guinea pig to try all of my baking recipes.

(Tôi là một sinh viên năm cuối và rất bận rộn với công việc, nhưng tôi luôn cố gắng dành những ngày cuối tuần để xả hơi sau những ngày làm việc vất vả. Theo tôi nghĩ, trong cuộc sống đầy rẫy áp lực thì việc có cho mình một sở thích là điều rất tốt vì nó giúp con người xua tan mệt mỏi, cải thiện cảm xúc và nâng cao hiệu suất học tập, làm việc. Khi có thời gian, tôi thường nướng bánh và bố mẹ tôi sẽ được chọn làm người đầu tiên nếm thử những công thức bánh của mình).

Question 2: What was your first day at university like? (Ngày đầu tiên ở đại học của bạn như nào?)

To be honest, before entering university, I thought this place would be a dog eat dog environment but I was wrong. My first day at college was great. My classmates came from everywhere and all of them were friendly. What impressed me the most was our lecturers. They had their ducks in a row to give the freshmen the warmest welcome.

(Thú thực, trước khi bước chân vào cánh cửa đại học, tôi đã nghĩ đây sẽ là môi trường mà mọi người sẽ ganh đua, đầy tính hiếu thắng nhưng thực sự tôi đã sai. Ngày đầu tiên đi học tại đại học của tôi rất tuyệt vời. Các bạn cùng lớp đến từ nhiều nơi khác nhau và đều rất thân thiện. Điều làm chúng tôi bất ngờ nhất là giảng viên của trường. Họ đã chuẩn bị rất chu đáo để gửi đến các bạn sinh viên năm nhất lời chào mừng ấm áp nhất).

Question 3: What traffic problems are there in your area? Why is that? (Có những vấn đề giao thông nào xảy ra tại khu vực sinh sống của bạn? Tại sao nó lại diễn ra?)

Well, I live in Hanoi, the capital city of Vietnam which is experiencing a rapid growth of population. As a result, vehicles run at a snail’s pace in both peak hours and off-peak hours. This traffic issue causes excessive fuel consumption, air pollution and loss of valuable time for citizens.

(Tôi sống ở Hà Nội, thủ đô của Việt Nam và là nơi có tốc độ tăng trưởng dân số nhanh “chóng mặt”. Kết quả là, xe cộ ở đây di chuyển cực kỳ chậm ở cả giờ cao điểm lẫn giờ hành chính. Vấn đề giao thông này đã dẫn tới sự tiêu thụ xăng dầu quá nhiều, ô nhiễm không khí và người dân mất đi thời gian quý báu của họ).

Question 4 : Do you and your siblings have anything in common?

I don’t think so. We’re so much different from each other. I think I’m the black sheep in my family because my sisters are very good at science subjects at school, while I’m not.

Question 5: Are your family members tidy?

Well, everyone in my family is tidy, except for my brother. I think he only cleans his room when pigs fly. My mom always complains about his mess in the room, but he still hasn’t changed his dirty habit.

Question 6: Do you think that men and women should share the housework?

Absolutely. I can see that in most Vietnamese families, the women are taking the lion’s share of the housework. This is quite unfair because nowadays, both men and women go to work. The women are under great pressure from the workplace to their home. Therefore, the housework should be divided equally so that no one feels depressed in the house.

Question 7: Is it easy for you to remember people’s name?

To be honest, I’ve got such a goldfish brain, so remembering someone’s name is not an easy task for me at all. Sometimes, it did lead to some awkward situations when I came across an acquaintance on the street but could not figure out what their name was.

Câu hỏi thường gặp về thành ngữ tiếng Anh (FAQs)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về thành ngữ về động vật và cách sử dụng chúng hiệu quả.

Thành ngữ tiếng Anh có quan trọng trong giao tiếp hàng ngày không?

Có, thành ngữ là yếu tố không thể thiếu trong giao tiếp bản xứ, giúp cuộc trò chuyện tự nhiên và sinh động. Người bản xứ thường xuyên sử dụng chúng. Việc bạn hiểu và có thể áp dụng linh hoạt các biểu ngữ này sẽ giúp bạn hòa nhập tốt hơn, thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.

Làm sao để ghi nhớ các thành ngữ về động vật hiệu quả?

Để ghi nhớ thành ngữ về động vật hiệu quả, hãy học chúng theo ngữ cảnh. Đặt câu với chúng, liên hệ tình huống thực tế, hoặc sử dụng flashcards. Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để tiếp thu thành ngữ một cách tự nhiên và bền vững.

Có nên dùng thành ngữ trong bài thi IELTS Writing không?

Trong IELTS Writing, bạn có thể sử dụng thành ngữ trong Task 2, đặc biệt là trong các bài luận thảo luận hoặc mang tính cá nhân, nhưng cần rất cẩn trọng. Đảm bảo thành ngữ phù hợp với văn phong học thuật và không quá thông tục. Tuyệt đối tránh dùng trong Task 1 vì phần này yêu cầu sự chính xác và khách quan cao. Luôn ưu tiên sự chính xác và tự nhiên khi sử dụng.

Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn cái nhìn toàn diện về thành ngữ về động vật và cách ứng dụng chúng trong thực tế, đặc biệt là trong phần thi IELTS Speaking. Việc nắm vững những cụm từ thú vị này không chỉ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng mà còn làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên tự nhiên và cuốn hút hơn. Hãy tích cực luyện tập và đưa các biểu ngữ này vào giao tiếp hàng ngày. Chắc chắn rằng, với sự kiên trì, bạn sẽ đạt được những bước tiến đáng kể trong hành trình học tiếng Anh của mình cùng Edupace.