Bạn đang tìm hiểu về các thì trong tiếng Anh? Thì Hiện tại Tiếp diễn là một trong những thì cơ bản nhất, được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và các bài thi. Việc nắm vững thì Hiện tại Tiếp diễn giúp bạn diễn tả chính xác các hành động đang xảy ra hoặc kế hoạch trong tương lai gần. Bài viết này sẽ đi sâu vào cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và các cách dùng chi tiết của thì quan trọng này.

Cấu trúc thì Hiện tại Tiếp diễn trong Tiếng Anh

Thì Hiện tại Tiếp diễn được xây dựng dựa trên động từ “to be” và động từ chính thêm đuôi “-ing”. Có ba dạng câu cơ bản là khẳng định, phủ định và nghi vấn, mỗi dạng có cấu trúc riêng biệt mà người học cần ghi nhớ để sử dụng chính xác trong các tình huống khác nhau.

Thể Khẳng định

Ở dạng khẳng định, cấu trúc của thì Hiện tại Tiếp diễn là chủ ngữ (S) kết hợp với động từ “to be” (am/is/are) và động từ chính thêm hậu tố “-ing”. “Am” đi với chủ ngữ “I”, “is” đi với chủ ngữ số ít (He, She, It, danh từ số ít), và “are” đi với chủ ngữ số nhiều (We, You, They, danh từ số nhiều). Việc lựa chọn đúng dạng của “to be” phụ thuộc vào chủ ngữ của câu.

Ví dụ minh họa:

  • Tôi đang học toán ngay bây giờ: I am studying Math now.
  • Cô ấy đang nói chuyện điện thoại: She is talking on the phone.
  • Chúng tôi đang chuẩn bị cho lễ kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ: We are preparing for our parents’ wedding anniversary.
  • Con mèo đang chơi với vài món đồ chơi: The cat is playing with some toys.

Thể Phủ định

Để diễn tả một hành động không đang xảy ra ở thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói, chúng ta sử dụng dạng phủ định của thì Hiện tại Tiếp diễn. Cấu trúc rất đơn giản là thêm giới từ “not” vào sau động từ “to be”: S + am/is/are + not + Ving. Các dạng rút gọn thông dụng của “is not” là “isn’t” và “are not” là “aren’t”.

Ví dụ cụ thể:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Tôi không đang ở nhà lúc này: I am not staying at home at the moment.
  • Cô ấy không đang làm việc ở công trường xây dựng bây giờ: She isn’t working in the construction site now.
  • Họ không đang đi du lịch đến Washington: They aren’t traveling to Washington at the present.

Thể Nghi vấn

Khi muốn đặt câu hỏi về một hành động đang diễn ra, chúng ta dùng thể nghi vấn của thì Hiện tại Tiếp diễn. Cấu trúc câu hỏi Yes/No là đảo động từ “to be” lên đầu câu: Am/Is/Are + S + Ving?. Câu trả lời ngắn gọn sẽ là Yes, S + am/is/are hoặc No, S + am/is/are + not. Với câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions), từ để hỏi đứng đầu câu, theo sau là cấu trúc nghi vấn: Wh-word + am/is/are + S + Ving?.

Ví dụ:

  • Bạn có đang học cho bài kiểm tra không? Are you studying for the test? (Yes, I am. / No, I’m not.)
  • Em trai của bạn đang làm gì vậy? What is your brother doing?
  • Họ đang đi đâu vậy? Where are they going?

Quy tắc thêm -ing vào động từ

Khi chuyển động từ về dạng V-ing để sử dụng với thì Hiện tại Tiếp diễn hoặc các thì tiếp diễn khác, có một số quy tắc chính tả cần tuân thủ để tránh sai sót. Việc nắm vững các quy tắc này giúp bạn viết và sử dụng động từ chính xác hơn.

Đối với hầu hết các động từ, chúng ta chỉ cần thêm thẳng đuôi “-ing” vào cuối từ. Tuy nhiên, có những trường hợp đặc biệt. Nếu động từ kết thúc bằng một chữ “e” câm (không đọc thành âm), ta thường bỏ chữ “e” đó trước khi thêm “-ing”, ví dụ: use → using, pose → posing, improve → improving, change → changing. Lưu ý rằng nếu từ kết thúc bằng hai chữ “e” liền nhau (“ee”), ta vẫn giữ nguyên “ee” và thêm “-ing”, ví dụ: knee → kneeing.

Công thức thì Hiện tại tiếp diễn trong tiếng AnhCông thức thì Hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh

Một quy tắc quan trọng khác áp dụng cho các động từ ngắn (thường có một âm tiết) hoặc các động từ có hai âm tiết nhưng trọng âm rơi vào âm tiết cuối. Nếu động từ kết thúc bằng một phụ âm, trước đó là một nguyên âm duy nhất, ta thường gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ing”. Ví dụ với động từ một âm tiết: stop → stopping, run → running. Với động từ hai âm tiết, quy tắc này chỉ áp dụng nếu trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: begin → beginning, prefer → preferring, permit → permitting. Nếu trọng âm không rơi vào âm tiết cuối, ta không gấp đôi phụ âm: listen → listening, happen → happening, enter → entering. Đối với các động từ kết thúc bằng “l”, quy tắc gấp đôi “l” có thể khác nhau giữa Anh Anh và Anh Mỹ; ở Anh Anh thường gấp đôi (travel → travelling), còn Anh Mỹ thì không (travel → traveling), cả hai đều được chấp nhận. Cuối cùng, nếu động từ kết thúc bằng “ie”, ta thay “ie” bằng “y” rồi thêm “-ing”, ví dụ: lie → lying, die → dying.

Dấu hiệu Nhận biết thì Hiện tại Tiếp diễn

Để xác định khi nào nên sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn, bạn có thể dựa vào một số dấu hiệu nhận biết phổ biến thường xuất hiện trong câu. Những dấu hiệu này giúp người học tiếng Anh dễ dàng xác định thời điểm diễn ra hành động và lựa chọn thì phù hợp.

Các trạng từ chỉ thời gian là những dấu hiệu rõ ràng nhất. Khi thấy các từ như “now” (bây giờ), “right now” (ngay bây giờ), “at the moment” (ngay lúc này), “at present” (hiện tại), hoặc cấu trúc “It’s + giờ cụ thể + now” trong câu, khả năng cao đó là thì Hiện tại Tiếp diễn. Những trạng từ này nhấn mạnh hành động đang diễn ra đúng tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.

Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại tiếp diễn qua các trạng từDấu hiệu nhận biết thì Hiện tại tiếp diễn qua các trạng từ

Bên cạnh các trạng từ, các động từ mệnh lệnh đứng đầu câu cũng thường báo hiệu việc sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn. Khi người nói muốn thu hút sự chú ý của người nghe đến một hành động đang diễn ra, họ thường dùng các từ như “Look!” (Nhìn kìa!), “Listen!” (Nghe này!), “Keep silent!” (Hãy giữ im lặng!), “Watch out!” hoặc “Look out!” (Coi chừng!). Hành động theo sau những mệnh lệnh này thường được chia ở thì Hiện tại Tiếp diễn để diễn tả sự việc đang xảy ra ngay trước mắt hoặc tai của người nói và người nghe. Ví dụ: “Look! The car is going so fast.” (Nhìn kìa! Chiếc xe đang đi rất nhanh.), “Listen! Someone is crying in the next room.” (Nghe này! Ai đó đang khóc ở phòng bên cạnh.).

Các Trường hợp Không Dùng thì Hiện tại Tiếp diễn

Mặc dù thì Hiện tại Tiếp diễn dùng để diễn tả các hành động đang xảy ra, nhưng có một nhóm động từ đặc biệt, gọi là động từ tình thái (stative verbs), thường không được chia ở dạng tiếp diễn. Những động từ này không diễn tả hành động vật lý mà diễn tả trạng thái, suy nghĩ, cảm xúc, giác quan, sự sở hữu hoặc mối quan hệ. Việc sử dụng các động từ này ở thì Hiện tại Tiếp diễn là sai ngữ pháp trong hầu hết các trường hợp. Thay vào đó, chúng ta thường dùng thì Hiện tại Đơn với những động từ này, ngay cả khi sự việc đang diễn ra ở thời điểm nói.

Các động từ tình thái bao gồm nhiều nhóm khác nhau. Nhóm diễn tả cảm xúc và mong muốn như want, like, love, prefer, hate, wish, hope. Nhóm diễn tả nhận thức và suy nghĩ như believe, know, understand, remember, realize, suppose, mean, forget. Nhóm diễn tả giác quan (khi không diễn tả hành động chủ động) như see, hear, smell, taste, feel. Nhóm diễn tả sự sở hữu hoặc mối quan hệ như have (khi mang nghĩa sở hữu), own, belong, contain, lack. Và một số động từ khác diễn tả trạng thái hoặc vẻ bề ngoài như seem, appear, sound, depend.

Ví dụ: Thay vì nói “I am knowing the answer” (sai), ta nói “I know the answer” (đúng). Thay vì “She is liking chocolate” (sai), ta nói “She likes chocolate” (đúng). Một số động từ tình thái có thể dùng ở dạng tiếp diễn trong những trường hợp đặc biệt, khi chúng mang nghĩa hành động (ví dụ: “have” trong “having breakfast” – đang ăn sáng, hoặc “see” trong “seeing a doctor” – đang đi khám bác sĩ), nhưng trong ngữ cảnh diễn tả trạng thái cố định, chúng không dùng tiếp diễn.

Chi Tiết các Cách Dùng thì Hiện tại Tiếp diễn

Thì Hiện tại Tiếp diễn có nhiều cách dùng đa dạng, không chỉ giới hạn ở việc diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Hiểu rõ các sắc thái nghĩa khác nhau giúp bạn sử dụng thì này linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều tình huống giao tiếp và học thuật.

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói

Đây là cách dùng cơ bản và phổ biến nhất của thì Hiện tại Tiếp diễn. Thì này được dùng để miêu tả một hành động hoặc sự kiện đang diễn ra ngay tại khoảnh khắc chúng ta nói hoặc viết về nó. Hành động này bắt đầu trước thời điểm nói và vẫn đang tiếp diễn.

Ví dụ:

  • Cô ấy đang học ngay bây giờ: She is studying right now.
  • Bố mẹ tôi đang nấu bữa tối trong bếp: My parents are cooking dinner in the kitchen.

Diễn tả hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói (Tạm thời)

Thì Hiện tại Tiếp diễn cũng có thể dùng để diễn tả một hành động hoặc tình huống đang diễn ra trong một khoảng thời gian giới hạn xung quanh thời điểm nói, nhưng không nhất thiết phải xảy ra đúng lúc nói. Hành động này mang tính tạm thời, không phải là thói quen hay sự thật hiển nhiên.

Ví dụ:

  • Anh ấy đang viết một cuốn sách (quá trình viết đang diễn ra trong thời gian này): He is writing a book.
  • Hiện tại, tôi đang làm việc cho một ngân hàng: Currently, I am working for a bank. (Có thể anh ấy không làm việc đúng lúc nói chuyện, nhưng công việc đó là tạm thời trong giai đoạn này).

Các cách sử dụng phổ biến của thì Hiện tại tiếp diễnCác cách sử dụng phổ biến của thì Hiện tại tiếp diễn

Diễn tả kế hoạch trong tương lai gần (Đã định sẵn)

Một cách dùng quan trọng khác là diễn tả một hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường là một kế hoạch hoặc sự sắp xếp đã được lên lịch sẵn. Cách dùng này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai.

Ví dụ:

  • Họ sẽ gặp nhau tại quán cà phê vào ngày mai: They are meeting at the cafe tomorrow. (Họ đã hẹn nhau rồi).
  • Tôi sẽ không rời Việt Nam sớm đâu (kế hoạch đã định): I am not leaving Vietnam anytime soon.

Diễn tả sự khó chịu, bực mình (Kết hợp với “always”)

Khi kết hợp với các trạng từ như “always“, “continually“, hoặc “constantly“, thì Hiện tại Tiếp diễn không diễn tả sự thường xuyên một cách trung lập (như thì Hiện tại Đơn) mà bày tỏ sự khó chịu, bực mình của người nói về một hành động lặp đi lặp lại của người khác.

Ví dụ:

  • Cô ấy luôn than phiền về công việc của mình (biểu lộ sự bực mình của người nói): She is always complaining about her job.
  • Anh ấy luôn làm mất chìa khóa của mình (biểu lộ sự khó chịu): He is always losing his keys.

Ứng dụng trong bài thi IELTS

Thì Hiện tại Tiếp diễn là một thì rất hữu ích và thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking và đôi khi là Writing.

Trong Speaking Part 1, khi được hỏi về các hoạt động hiện tại của bản thân, bạn có thể dễ dàng sử dụng thì này. Ví dụ, để nói về việc học hoặc làm việc, bạn có thể nói: “Currently, I am putting in a lot of effort to achieve a Distinction in my studies.” hoặc “At the moment, I am employed as a full-time teacher at a local high school.”

Ở Speaking Part 2, khi mô tả về một người và các hoạt động liên quan đến họ trong thời điểm hiện tại (nếu có), thì Hiện tại Tiếp diễn cũng rất phù hợp. Chẳng hạn, khi nói về bố, bạn có thể nói: “Well, my father is currently working for an Agriculture and Rural Development Bank.”

Trong Writing Task 1 (biểu đồ), nếu bạn miêu tả một xu hướng đang tiếp diễn tại thời điểm kết thúc dữ liệu của biểu đồ, đôi khi thì Hiện tại Tiếp diễn có thể được cân nhắc sử dụng, mặc dù thì Hiện tại Đơn hoặc các thì khác thường phổ biến hơn tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, việc sử dụng chính xác thì này trong Speaking giúp bạn thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp linh hoạt và tự nhiên hơn.

Phân biệt thì Hiện tại Tiếp diễn với Hiện tại Đơn

Việc phân biệt giữa thì Hiện tại Tiếp diễnthì Hiện tại Đơn là rất quan trọng, vì cả hai đều liên quan đến hiện tại nhưng diễn tả các khía cạnh khác nhau.

Thì Hiện tại Đơn được dùng để diễn tả các thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc các trạng thái lâu dài, mang tính thường xuyên và ổn định. Ví dụ: “The sun rises in the East.” (Sự thật hiển nhiên), “I go to school every day.” (Thói quen).

Ngược lại, thì Hiện tại Tiếp diễn tập trung vào các hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian tạm thời xung quanh thời điểm nói. Nó nhấn mạnh tính tiếp diễn và thường là không lâu dài. Ví dụ: “I am reading a book right now.” (Hành động đang diễn ra), “She is staying with her aunt this week.” (Tình huống tạm thời).

Sự khác biệt rõ rệt nhất nằm ở tính chất của hành động: thường xuyên/ổn định (Hiện tại Đơn) so với đang diễn ra/tạm thời (Hiện tại Tiếp diễn). Ngoài ra, như đã đề cập, động từ tình thái thường chỉ dùng với thì Hiện tại Đơn.

Bài tập thì Hiện tại Tiếp diễn

Để củng cố kiến thức về thì Hiện tại Tiếp diễn, việc thực hành qua các bài tập là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số dạng bài tập giúp bạn luyện tập cách sử dụng, nhận biết và phân biệt thì này.

Exercise 1. Tìm, sửa lỗi sai trong các câu sau đây.

  1. I studied Political Science at the moment and I was planning to run for president after I hit 35.
  2. Currently, I have been working as a full-time financial advisor in a prestigious bank in Hanoi. The pay was good and I loved my job so much.
  3. Honestly speaking, I learnt French only because my mother is forcing me to. It’s so much harder than English.
  4. Hi! I called to make a reservation at your restaurant at 7 p.m tomorrow. My wife and I have celebrated our 5th year anniversary.
  5. The price of petrol rose dramatically in recent years, posing a possibility of an escalation of trade tensions.

Exercise 2. Hoàn thành câu sau sử dụng từ cho trước (chia động từ nếu cần thiết).

start

get

increase

change

rise

  1. The population of the world …………………………… very fast.
  2. The world …………………………. Things never stay the same.
  3. The situation is already bad and it …………………………… worse.
  4. The cost of living …………………………… Every year things are more expensive.
  5. The weather …………………………… to improve. The rain has stopped, and the wind isn’t as strong.

Exercise 3. Chia động từ cho các câu sau.

  1. My tutor (see) ………………………… me for a tutorial every Monday at 5 p.m.
  2. My brother (not/study) ………………………… very hard at the moment. I (not/think) ………………………… he’ll pass his tests.
  3. Young people (take) ………………………… up traditional style hobbies such as knitting and walking in the countryside as of lately.
  4. In my country, we (drive) ………………………… on the left-hand side of the road.
  5. My parents (travel) ………………………… around the world this summer, and probably won’t be back for a couple of months.
  6. The number of wild butterflies (fall) ………………………… dramatically as a result of changes in farming methods.
  7. More people (play) ………………………… sports on a regular basis nowadays.
  8. I have never thought of studying abroad before. I (not/leave) ………………………… Vietnam anytime soon.
  9. Nowadays, people (use) ………………………… the gym or a climbing wall as their way of sporting recreation.
  10. The number of web users who shop online (increase) ………………………… due to the convenience of the Internet.

Exercise 4. Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. Look! The car (go) ………………….. so fast.
  2. Listen! Someone (cry) ………………….. in the next room.

3.………….. your brother (walk) ………………… a dog over there at present?

  1. Now they (try) ………………….. to pass the examination.
  2. It’s 7 o’clock, and my parents (cook) ………………….. dinner in the kitchen.
  3. Be quiet! You (talk) ………………….. so loudly.
  4. I (not stay) ………………….. at home at the moment.
  5. Now she (lie) ………………….. to her mother about her bad marks.
  6. At the present, they (travel) ………………….. to Washington.
  7. He (not work) ………………….. in the construction site now.

Exercise 5: Dịch những câu sau sang tiếng Anh có sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.

  1. Bố mẹ tôi đang tận hưởng kỳ nghỉ hè của họ tại Miami.

…………………………………………………………………………………..

  1. Họ đang uống cà phê với đối tác.

…………………………………………………………………………………..

  1. Nhìn kìa! Trời bắt đầu mưa!

…………………………………………………………………………………..

  1. Họ đang mua một vài chiếc bánh ngọt cho bọn trẻ ở nhà.

…………………………………………………………………………………..

  1. Em trai của bạn đang làm gì rồi?

…………………………………………………………………………………..

  1. Họ đang đi đâu vậy?

…………………………………………………………………………………..

  1. Có phải Peter đang đọc sách trong phòng không?

…………………………………………………………………………………..

  1. Bạn nên mang theo một chiếc áo. Trời đang trở lạnh đấy!

…………………………………………………………………………………..

  1. Lisa đang ăn trưa ở căng-tin với bạn thân của cô ấy.

…………………………………………………………………………………..

  1. Bố tôi đang sửa chiếc xe đạp của tôi.

…………………………………………………………………………………..

Exercise 6: Khoanh tròn đáp án đúng cho mỗi câu sau.

  1. Andrew has just started evening classes. He …………….. German.
  2. are learning B. is learning C. am learning D. learning
  3. The workers …………………………..a new house right now.
  4. are building B. am building C. is building D. build
  5. Tom ……………………….. two poems at the moment?
  6. are writing B. are writeing C.is writeing D. is writing
  7. The chief engineer ……………………………… all the workers of the plant now.
  8. is instructing B. are instructing C. instructs D. instruct
  9. He …………………….. his pictures at the moment.
  10. isn’t paint B. isn’t painting C. aren’t painting D. don’t painting
  11. We ………………………….the herbs in the garden at present.
  12. don’t plant B. doesn’t plant C. isn’t planting D. aren’t planting
  13. They …………………… the artificial flowers of silk now?
  14. are………. makeing B. are……… making C. is……….. making D. is ……….. making
  15. Your father ………………………….your motorbike at the moment.
  16. is repairing B. are repairing C. don’t repair D. doesn’t repair
  17. Look! The man ……………………. the children to the cinema.
  18. is taking B. are taking C. is taking D. are takeing
  19. Listen! The teacher…………………..a new lesson to us.
  20. is explaining B. are explaining C. explain D. explains
  21. They ………… …….. tomorrow.
  22. are coming B. is coming C. coming D. comes

Câu hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Thì Hiện tại Tiếp diễn được dùng khi nào?

Thì Hiện tại Tiếp diễn được dùng để diễn tả các hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói (mang tính tạm thời), các kế hoạch đã định sẵn trong tương lai gần, và đôi khi diễn tả sự bực mình về một hành động lặp đi lặp lại (với “always”).

2. Có phải lúc nào thấy “now” cũng dùng Hiện tại Tiếp diễn không?

Trong hầu hết các trường hợp, “now” là dấu hiệu mạnh mẽ của thì Hiện tại Tiếp diễn. Tuy nhiên, cần xem xét ngữ cảnh của câu. Ví dụ, “Now I understand” (Hiện tại tôi đã hiểu) sử dụng thì Hiện tại Đơn vì “understand” là động từ tình thái.

3. Động từ tình thái là gì? Tại sao không dùng với Hiện tại Tiếp diễn?

Động từ tình thái là những động từ diễn tả trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ, giác quan, sự sở hữu, không phải hành động đang diễn ra. Chúng không được dùng ở dạng tiếp diễn vì bản thân chúng đã diễn tả một trạng thái kéo dài hoặc một sự thật, không phải hành động nhất thời. Ví dụ: know, like, believe, seem, have (sở hữu).

4. Thì Hiện tại Tiếp diễn có dùng cho tương lai không?

Có. Thì Hiện tại Tiếp diễn được dùng để diễn tả các kế hoạch hoặc sự sắp xếp đã được định sẵn trong tương lai gần. Đây là cách dùng rất phổ biến, đặc biệt khi nói về các cuộc hẹn, lịch trình cá nhân.

Nắm vững thì Hiện tại Tiếp diễn là một bước quan trọng để bạn sử dụng tiếng Anh lưu loát và tự tin hơn. Từ công thức đơn giản đến những cách dùng đa dạng và các trường hợp ngoại lệ, thì này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và các bài thi. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thì này thành thạo. Để nâng cao kiến thức tiếng Anh và khám phá thêm các chủ đề ngữ pháp, hãy tìm hiểu thêm các tài nguyên hữu ích khác tại Edupace.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *