Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các thì ngữ pháp là vô cùng quan trọng để giao tiếp trôi chảy và chính xác. Một trong những thì cơ bản nhưng lại thường gây nhầm lẫn là thì Tương lai gần. Thì này giúp chúng ta diễn tả những kế hoạch tương lai, dự định sắp tới hay những dự đoán có bằng chứng rõ ràng. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp bạn hiểu sâu sắc và sử dụng thì Tương lai gần một cách tự tin nhất.
Tổng Quan Về Thì Tương Lai Gần Trong Tiếng Anh
Thì Tương lai gần (Be going to) là một công cụ ngữ pháp thiết yếu để nói về tương lai. Nó không chỉ đơn thuần là việc thuật lại một sự kiện sẽ xảy ra, mà còn hàm chứa ý nghĩa về ý định, kế hoạch đã được định sẵn hoặc một sự tiên đoán dựa trên những gì chúng ta quan sát được ở hiện tại. Việc hiểu rõ bản chất và cách sử dụng cấu trúc S + be + going to + V sẽ giúp người học tiếng Anh nâng cao khả năng diễn đạt của mình.
Công thức thì Tương lai gần
Để thành thạo thì Tương lai gần, việc ghi nhớ cấu trúc là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Cấu trúc này khá đơn giản và dễ áp dụng, với sự kết hợp của động từ “to be” và cụm “going to” trước động từ nguyên mẫu.
- Thể khẳng định: S + be (am/is/are) + going to + V (nguyên mẫu).
- Ví dụ: I am going to visit my grandparents next weekend. (Cuối tuần sau tôi sẽ đi thăm ông bà.)
- Ví dụ: She is going to start a new job in the marketing department next month. (Cô ấy sắp bắt đầu một công việc mới ở phòng marketing vào tháng tới.)
- Thể phủ định: S + be (am/is/are) + not + going to + V (nguyên mẫu).
- Ví dụ: They are not going to travel abroad this summer due to budget constraints. (Họ sẽ không đi du lịch nước ngoài hè này do hạn chế về ngân sách.)
- Ví dụ: He is not going to attend the meeting tomorrow. (Anh ấy sẽ không tham dự cuộc họp vào ngày mai.)
- Thể nghi vấn: Be (Am/Is/Are) + S + going to + V (nguyên mẫu)?
- Ví dụ: Are you going to study for the exam tonight? (Bạn sẽ học bài cho kỳ thi tối nay chứ?)
- Ví dụ: Is she going to participate in the competition? (Cô ấy sẽ tham gia cuộc thi chứ?)
- Khi trả lời, chúng ta thường dùng “Yes, S + be.” hoặc “No, S + be + not.”
Cách dùng thì Tương lai gần
Thì Tương lai gần được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chủ yếu để diễn đạt những ý định và dự đoán có cơ sở. Hiểu rõ các trường hợp sử dụng sẽ giúp bạn áp dụng thì này một cách chính xác trong giao tiếp hàng ngày, tăng cường sự rõ ràng và hiệu quả của thông điệp.
Theo từ điển Cambridge, thì Tương lai gần thường được sử dụng để diễn tả những kế hoạch hay dự định mà đã được quyết định từ trước và có ý định thực hiện. Điều này bao gồm cả những hoạt động cá nhân và các sự kiện đã được sắp xếp.
Biểu đồ minh họa các tình huống sử dụng thì Tương lai gần hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh
- Lịch Thi Tuyển Sinh Lớp 10 TP HCM 2024 Mới Nhất
- Mơ Thấy Nước Lũ Tràn Vào Nhà: Giải Mã Điềm Báo Tâm Linh
- Mơ Thấy Đi Tìm Dép Đánh Con Gì? Giải Mã Điềm Báo May Rủi
- Nắm Vững Hậu Tố -ive: Chìa Khóa Mở Rộng Từ Vựng Tiếng Anh
- Bí Quyết Nắm Vững V3 Của Speak Trong Tiếng Anh
- Kế hoạch hay dự định đã được quyết định từ trước: Chúng ta dùng thì Tương lai gần khi nói về những điều đã được lên kế hoạch và có ý định thực hiện trong tương lai gần. Quyết định này thường được đưa ra trước thời điểm nói.
- Ví dụ: We are going to save money for a dream vacation next year. (Chúng ta sẽ tiết kiệm tiền cho một chuyến du lịch trong mơ vào năm sau.)
- Ví dụ: My sister is going to get married in December. (Em gái tôi sẽ kết hôn vào tháng Mười Hai.)
- Dự đoán sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc có chứng cứ: Khi có những dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại cho thấy một điều gì đó chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra trong tương lai, chúng ta sử dụng thì Tương lai gần.
- Ví dụ: Look at those dark clouds; it is going to rain soon. (Nhìn những đám mây đen kia kìa; trời sắp mưa rồi đó.)
- Ví dụ: She is going to excel in her exams with the amount of effort she’s putting in. (Với công sức đã bỏ ra thì cô ấy sẽ hoàn thành xuất sắc kì thi thôi.)
- Đưa ra mệnh lệnh hoặc điều bắt buộc: Trong một số trường hợp, thì Tương lai gần có thể được dùng để diễn tả một mệnh lệnh bắt buộc hoặc một điều cần phải được hoàn thành.
- Ví dụ: You are going to clean your room before you go out with your friends! (Con sẽ phải dọn phòng trước khi con được đi chơi với các bạn!)
- Ví dụ: You are going to finish your report by the end of the day. (Bạn sẽ phải hoàn thành báo cáo của mình trước cuối ngày.)
Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai gần
Việc nhận biết thì Tương lai gần trong câu thường dựa vào ngữ cảnh và các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai. Mặc dù không có dấu hiệu quá đặc trưng như một số thì khác, sự xuất hiện của các cụm từ chỉ thời gian cụ thể thường gợi ý việc sử dụng thì này để diễn tả các dự định sắp tới.
Các trạng từ chỉ thời gian phổ biến bao gồm: next week/month/year (tuần/tháng/năm tới), soon (sớm), later (lát nữa), at the end of the year (cuối năm), when I grow up (khi tôi lớn lên), tomorrow (ngày mai), this evening/morning/afternoon (tối/sáng/chiều nay), in + khoảng thời gian (trong … nữa).
Tuy nhiên, điều quan trọng nhất để nhận biết chính xác vẫn là dựa vào ý định của người nói và sự có mặt của bằng chứng hoặc kế hoạch đã định sẵn. Các dấu hiệu này giúp bạn xác định liệu một hành động tương lai là một quyết định tức thời, một dự đoán không có căn cứ, hay một kế hoạch tương lai đã được chuẩn bị.
Phân biệt thì Tương lai gần và thì Tương lai đơn
Sự khác biệt giữa thì Tương lai gần (be going to) và thì Tương lai đơn (will) là một trong những điểm ngữ pháp gây nhiều lúng túng cho người học tiếng Anh. Cả hai thì đều nói về tương lai, nhưng chúng được dùng trong những trường hợp khác nhau, phản ánh mức độ chắc chắn, ý định và bằng chứng khác nhau của người nói.
Thì Tương lai đơn (Will) được sử dụng khi người nói đưa ra một quyết định tức thời tại thời điểm nói, một lời hứa, một lời đề nghị, một lời cảnh báo, hoặc một dự đoán mà không có bằng chứng cụ thể ở hiện tại, thường dựa trên ý kiến hoặc niềm tin cá nhân.
- Ví dụ: “I’m cold. I will close the window.” (Tôi lạnh. Tôi sẽ đóng cửa sổ.) – Quyết định tức thời.
- Ví dụ: The scenic route will offer breathtaking views of the landscape. (Con đường quanh co này sẽ mang đến những cảnh quan đẹp tuyệt vời -> người nói khẳng định chắc chắn.)
Ngược lại, thì Tương lai gần (Be going to) được sử dụng để nhấn mạnh một quyết định đã được đưa ra từ trước, một kế hoạch tương lai hoặc một dự định sắp tới đã được định rõ. Nó cũng dùng cho những dự đoán có bằng chứng rõ ràng, có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được ở hiện tại.
- Ví dụ: We’ve researched the routes, and we are going to take the scenic route through the mountains. (Chúng tôi đã nghiên cứu các tuyến đường, và chúng tôi sẽ đi theo con đường quanh co qua núi -> nhấn mạnh quyết định của người nói dựa trên kế hoạch.)
- Ví dụ: She’s studying hard; she is going to pass the exam. (Cô ấy đang học rất chăm chỉ; cô ấy sẽ đậu kỳ thi.) – Dự đoán có bằng chứng.
So sánh thì Tương lai gần với thì Hiện tại tiếp diễn
Ngoài thì Tương lai đơn, thì Hiện tại tiếp diễn cũng có thể được dùng để diễn tả hành động trong tương lai, gây nhầm lẫn với thì Tương lai gần. Tuy nhiên, chúng có những sắc thái nghĩa khác nhau mà người học cần lưu ý để sử dụng đúng ngữ cảnh.
Sự khác biệt về ý nghĩa và ngữ cảnh
Thì Hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả các sắp xếp tương lai đã được ấn định, thường là những cuộc hẹn, sự kiện có thời gian và địa điểm cụ thể, và đã có sự chuẩn bị từ hai phía trở lên. Nó nhấn mạnh sự kiện đã được “fixed” vào lịch trình.
- Ví dụ: I am meeting John at 7 PM tonight. (Tôi sẽ gặp John lúc 7 giờ tối nay.) – Đã có cuộc hẹn, đã được sắp xếp.
Trong khi đó, thì Tương lai gần dùng cho những kế hoạch tương lai hoặc dự định sắp tới đã có trong đầu người nói, nhưng có thể chưa có sự sắp xếp cụ thể hay chưa được “fixed” vào lịch trình với người khác. Nó tập trung vào ý định của chủ thể.
- Ví dụ: I am going to visit John sometime next week. (Tôi sẽ đến thăm John vào tuần tới.) – Có ý định, nhưng chưa có lịch hẹn cụ thể.
Ví dụ minh họa chi tiết
- Hiện tại tiếp diễn: “We are flying to London next Monday.” (Chúng tôi sẽ bay tới London vào thứ Hai tới.) – Vé máy bay đã đặt, mọi thứ đã được sắp xếp.
- Tương lai gần: “I am going to learn French next year.” (Tôi sẽ học tiếng Pháp vào năm tới.) – Có ý định, có kế hoạch, nhưng có thể chưa đăng ký lớp học hay mua tài liệu cụ thể.
Tóm lại, thì Hiện tại tiếp diễn ám chỉ một sự sắp xếp đã được thực hiện và chắc chắn sẽ xảy ra (thường là với người khác), còn thì Tương lai gần tập trung vào ý định cá nhân hoặc một dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục khi dùng thì Tương lai gần
Mặc dù thì Tương lai gần có cấu trúc khá đơn giản, nhưng người học tiếng Anh vẫn thường mắc một số lỗi cơ bản trong quá trình sử dụng. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng thì này một cách trôi chảy và chính xác hơn, góp phần nâng cao khả năng ngữ pháp tiếng Anh của mình.
Lỗi quên động từ “to be”
Đây là lỗi phổ biến nhất. Nhiều người học thường bỏ qua động từ “to be” (am/is/are) trước “going to”.
- Sai: She going to study abroad.
- Đúng: She is going to study abroad. (Cô ấy sẽ đi du học.)
- Cách khắc phục: Luôn nhớ công thức đầy đủ: S + be + going to + V. Động từ “to be” phải chia theo chủ ngữ và thì hiện tại.
Nhầm lẫn với các thì khác
Việc nhầm lẫn giữa thì Tương lai gần với thì Tương lai đơn hoặc thì Hiện tại tiếp diễn cũng khá phổ biến, như đã phân tích ở trên. Lỗi này xuất phát từ việc chưa hiểu rõ sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từng thì.
- Sai (khi có kế hoạch rõ ràng): I will visit my aunt next Sunday.
- Đúng: I am going to visit my aunt next Sunday. (Tôi sẽ thăm dì tôi vào Chủ Nhật tới.) – Nếu đây là một kế hoạch đã được định sẵn.
- Cách khắc phục:
- Tương lai gần (be going to): Dùng cho kế hoạch đã có từ trước, ý định, hoặc dự đoán có bằng chứng.
- Tương lai đơn (will): Dùng cho quyết định tức thời, lời hứa, lời đề nghị, hoặc dự đoán không có bằng chứng.
- Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing): Dùng cho các sắp xếp, cuộc hẹn đã được ấn định và có lịch trình cụ thể.
Việc luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập học tiếng Anh và thực hành giao tiếp sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và tránh được những lỗi sai này, từ đó tự tin hơn trong việc sử dụng thì Tương lai gần.
Bài tập thì Tương lai gần
Để củng cố kiến thức về thì Tương lai gần, dưới đây là một số bài tập từ cơ bản đến nâng cao. Thực hành đều đặn sẽ giúp bạn ghi nhớ công thức và cách dùng một cách hiệu quả.
Bài tập thì Tương lai gần cơ bản
Những bài tập này giúp bạn làm quen với cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng cơ bản của thì Tương lai gần.
Nối vế đầu của câu ở cột A với vế sau ở cột B để tạo thành câu hoàn chỉnh có nghĩa
| A | B |
|---|---|
| 1. I am going to start | a. a new product in the market. |
| 2. They | b. rain, so bring an umbrella. |
| 3. We are going | c. finish your homework before you can go out to play. |
| 4. You are going to | d. is going to study abroad for his master’s degree. |
| 5. The company is going to launch | e. a new job next week. |
| 6. It looks like it’s going to | f. movie at the cinema tonight. |
| 7. We are going to watch a | g. to celebrate my sister’s birthday at a fancy restaurant. |
| 8. He | h. cook dinner for my family this evening. |
| 9. The team | i. are going to visit Paris during their summer vacation. |
| 10. I am going to | j. is going to compete in the championship next month. |
Chia dạng đúng của động từ (thì Tương lai gần)
- We _____ (buy) a new car at the end of the year.
- We _____ (follow) the safety guidelines and wear masks in crowded places.
- The children _____ (play) in the sand at the beach.
- He _____ (quit) smoking for his health.
- They _____ (organize) a charity event to raise funds.
- I _____ (attend) a conference for professional development.
- The city council _____ (plan) a new park in the neighborhood.
- We _____ (have) a barbecue in the backyard this weekend.
- She _____ (redecorate) her room with a fresh coat of paint.
- The school _____ (host) a science fair next month.
Chọn đáp án đúng
- They _____ (are going to adopt/are going to adopting) a rescue dog from the local shelter.
- The company _____ (are going to implement/is going to implement) a new software system for better efficiency.
- We _____ (hosts/are going to host) a family reunion at our house this year.
- She _____ (is going to start/is going to starting) a small business selling handmade crafts.
- The students _____ (are going to organize/are going) a charity walk to support a local cause.
- He _____ (will propose/is going to propose) to his girlfriend on their anniversary.
- We _____ (finishing/are going to finish) this project by the end of the day, no excuses.
- We _____ (are going to explore/explore) new hiking trails during our vacation.
- The team _____ (are going to train/is going to train) harder to improve their performance in the next match.
- I _____ (am going to reduce/am going to cut) down on sugary snacks for a healthier lifestyle.
Bài tập thì Tương lai gần nâng cao
Các bài tập này đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn về ngữ cảnh và sắc thái nghĩa để lựa chọn đáp án hoặc sửa lỗi sai một cách chính xác.
Chọn đáp án đúng
- Despite the unpredictable weather, we _____ our friends in the city next month.
| A. will visit | B. are going to visit | C. will have visited | D. visit |
|---|
- As soon as he finishes his own assignments, he _____ you with your homework.
| A. will help | B. is going to help | C. are going to help | D. will be helping |
|---|
- I _____ how to play the piano this year.
| A. am going to think | B. am going to attend | C. am going to learn | D. am going to lecture |
|---|
- They _____ the conference to gain insights into the industry
| A. are going to attend | B. will attend | C. are going to partake | D. will partake |
|---|
- They a professional for the job, as an expert how best to approach the problem.
| A. will hire – is going to know | B. are going to hire – know | C. will hire – will know | D. are going to hire – will know |
|---|
- If the weather is nice this weekend, we _____ to the beach and enjoy some relaxing time by the ocean.
| A. will reach | B. will arrive | C. will go | D. will be going |
|---|
- As soon as I reach the airport, I _____ you to confirm my arrival time
| A. call | B. calling | C. am going to call | D. will call |
|---|
- They _____ a puppy from the local animal shelter.
| A. are going to adopt | B. adopting | C. will have adopted | D. adopt |
|---|
- We a vegetable garden in the backyard because fresh produce us a power of good.
| A. will plant – is doing | B. are going to plant – will do | C. will plant – is going to do | D. are going to plant – is going to do |
|---|
- You _____ the rules if you want to be part of this team.
| A. will be following | B. will follow | C. are going to follow | D. follow |
|---|
Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ cho sẵn trong ô dưới đây
| unveil | apologize | complete | establish | clean |
|---|---|---|---|---|
| adopt | attend | embark | volunteer | initiate |
- They _____ on a road trip to discover hidden gems in the countryside.
- We _____ a community garden to promote sustainable agriculture.
- She _____ a language immersion program to master a new language.
- The company _____ a new product line to diversify its offerings.
- You _____ for your behavior immediately.
- We _____ up this mess right away.
- He _____ the project before the deadline.
- We _____ a recycling program to reduce waste in our neighborhood.
- The team _____ agile methodologies to enhance project management.
- I _____ at a wildlife sanctuary to support conservation efforts.
Tìm lỗi sai và sửa lại trong các câu sau
- I will start a daily meditation practice to reduce stress.
- We are going to follow the safety protocols with any exceptions.
- Look at those dark clouds; it will rain soon.
- We are going to respective each other’s opinions during the discussion; that’s the rule.
- Based on the current economical trends, it’s going to be a challenging year for small businesses.
Đáp án bài tập Tương lai gần
Dưới đây là đáp án chi tiết cho các bài tập về thì Tương lai gần, giúp bạn kiểm tra và củng cố kiến thức của mình.
Đáp án bài tập Tương lai gần cơ bản
Hãy so sánh kết quả của bạn với đáp án dưới đây để đánh giá mức độ hiểu bài.
Nối vế đầu của câu ở cột A với vế sau ở cột B để tạo thành câu hoàn chỉnh có nghĩa
- e
- i
- g
- c
- a
- b
- f
- d
- j
- h
Chia dạng đúng của động từ (thì Tương lai gần)
- are going to buy
- are going to follow
- are going to play
- is going to quit
- are going to organize
- am going to attend
- is going to plan (original had build, but plan fits better for council/park)
- are going to have
- is going to redecorate
- is going to host
Chọn đáp án đúng
- are going to adopt
- is going to implement
- are going to host
- is going to start
- are going to organize
- is going to propose
- are going to finish
- are going to explore
- is going to train
- am going to cut
Đáp án bài tập thì Tương lai gần nâng cao
Phần này giúp bạn kiểm tra khả năng áp dụng thì Tương lai gần vào các tình huống phức tạp hơn.
Chọn đáp án đúng
- B
- A
- C
- B
- D
- C
- D
- A
- B
- C
Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ cho sẵn trong ô dưới đây
- are going to embark
- are going to establish
- is going to attend
- is going to unveil
- are going to apologize
- are going to clean
- is going to complete
- are going to initiate
- is going to adopt
- am going to volunteer
Tìm lỗi sai và sửa lại trong các câu sau
- will start -> am going to start (Đây là một kế hoạch cá nhân đã được định sẵn.)
- with -> without (Cần tuân thủ không có bất kỳ ngoại lệ nào.)
- will rain -> is going to rain (Có bằng chứng rõ ràng là những đám mây đen.)
- respective -> respect (Đây là một mệnh lệnh hoặc quy tắc.)
- economical -> economic (Xu hướng kinh tế, không phải xu hướng tiết kiệm.)
Câu hỏi thường gặp về thì Tương lai gần (FAQs)
1. Thì Tương lai gần có dùng để diễn tả các sự kiện tự nhiên không?
Không, thì Tương lai gần thường dùng cho các kế hoạch, dự định của con người hoặc các dự đoán có bằng chứng cụ thể. Đối với các sự kiện tự nhiên không có bằng chứng rõ ràng (ví dụ: “The sun will rise tomorrow”), chúng ta thường dùng thì Tương lai đơn (will).
2. Có thể thay thế “going to” bằng “gonna” trong văn nói không?
Có, trong văn nói thân mật và không trang trọng, “going to” thường được rút gọn thành “gonna”. Tuy nhiên, không nên sử dụng “gonna” trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.
3. Khi nào nên dùng “be going to” thay vì “will” cho dự đoán?
Bạn nên dùng “be going to” cho dự đoán khi có bằng chứng rõ ràng, có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được ở hiện tại. Ví dụ: “Look at the dark clouds, it’s going to rain.” (Trời sắp mưa) có bằng chứng là mây đen. Ngược lại, “will” dùng cho dự đoán không có bằng chứng, dựa trên ý kiến cá nhân. Ví dụ: “I think it will rain tomorrow.” (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa).
4. “Be going to” và “Hiện tại tiếp diễn” khác nhau như thế nào khi nói về tương lai?
“Be going to” dùng cho kế hoạch tương lai hoặc ý định đã có trong đầu người nói, có thể chưa có sự sắp xếp cụ thể. Ví dụ: “I am going to study English.” (Tôi có ý định học tiếng Anh). “Hiện tại tiếp diễn” dùng cho các sắp xếp, cuộc hẹn đã được ấn định, có thời gian và địa điểm cụ thể. Ví dụ: “I am meeting my friend at 5 PM.” (Tôi sẽ gặp bạn tôi lúc 5 giờ chiều, đã có cuộc hẹn).
Việc nắm vững thì Tương lai gần là một bước quan trọng trong việc thành thạo ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt các kế hoạch tương lai, dự định sắp tới và dự đoán có bằng chứng một cách chính xác. Thông qua việc học công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và luyện tập các bài tập thì Tương lai gần đã được cung cấp, bạn có thể củng cố kiến thức và tự tin hơn trong giao tiếp. Hãy tiếp tục thực hành và khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích khác tại Edupace để nâng cao trình độ của mình mỗi ngày.




