Ngày đầu tiên của năm mới, ngày 1/1/2022 dương lịch, luôn mang ý nghĩa đặc biệt với mọi người trên khắp thế giới. Tại Việt Nam, bên cạnh việc chào đón Tết Dương lịch, nhiều người còn quan tâm đến việc xem ngày tốt xấu theo âm lịch truyền thống để lên kế hoạch cho các công việc quan trọng. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp thông tin chi tiết về ngày này dưới góc độ lịch vạn niên.
Giải Mã Thông Tin Âm Lịch Ngày 1/1/2022
Theo lịch vạn niên, ngày 1/1/2022 dương lịch ứng với ngày 29 tháng 11 năm 2021 âm lịch. Đây là ngày Giáp Dần thuộc tháng Canh Tý, năm Tân Sửu. Việc xác định các yếu tố Thiên Can, Địa Chi, và Ngũ Hành của ngày giúp chúng ta hiểu rõ hơn về năng lượng và tính chất của ngày đó theo quan niệm truyền thống. Ngày Giáp Dần thuộc hành Thủy. Tháng Canh Tý thuộc hành Thổ. Năm Tân Sửu thuộc hành Thổ. Sự tương tác giữa các yếu tố này tạo nên bức tranh tổng thể về ngày. Ngoài ra, ngày này vẫn nằm trong tiết khí Đông Chí, là thời điểm cuối cùng của mùa Đông theo lịch truyền thống.
Đánh Giá Khái Quát Ngày 1/1/2022 Theo Lịch Vạn Niên
Khi xem xét ngày 1/1/2022 dương lịch (tức 29/11/2021 âm lịch) dưới góc độ tốt xấu, ta cần xem xét nhiều yếu tố. Ngày Giáp Dần được coi là ngày tương hợp với những người tuổi Ngọ và tuổi Tuất do nằm trong bộ Tam Hợp (Dần – Ngọ – Tuất). Ngược lại, ngày này lại xung khắc với người tuổi Tỵ, Thân, Hợi do nằm trong Tứ Hành Xung (Dần – Thân – Tỵ – Hợi) và Lục Hại (Dần – Tỵ). Việc xem xét tuổi của người thực hiện công việc với ngày cụ thể là một yếu tố quan trọng trong việc chọn ngày theo truyền thống.
Theo Nhị Thập Bát Tú, ngày Giáp Dần này ứng với sao Thành, một trong những cát tinh (sao tốt). Sao Thành chủ về sự thành công, hoàn thành công việc một cách tốt đẹp, thuận lợi cho việc khởi công, xây dựng, cưới hỏi, nhập trạch. Bên cạnh đó, ngày còn có các cát thần (sao tốt) như Tốc Hỷ, Tam Hợp, Lâm Nhật, Quan Nhật, mang đến may mắn và sự hanh thông cho nhiều việc. Tuy nhiên, ngày cũng có sự hiện diện của một số hung thần (sao xấu) như Thiên Tặc, Địa Tặc, Ngũ Quỷ, Hoàng Sa, cho thấy cần cẩn trọng trong một số hoạt động, đặc biệt là những việc liên quan đến di chuyển hoặc tài sản. Sự kết hợp của cả sao tốt và sao xấu khiến ngày có tính chất phức tạp, cần cân nhắc kỹ lưỡng tùy theo mục đích cụ thể.
Chi Tiết Giờ Hoàng Đạo Và Giờ Hắc Đạo Trong Ngày
Theo lịch vạn niên, mỗi ngày đều có những khoảng giờ được coi là giờ hoàng đạo (giờ tốt) và giờ hắc đạo (giờ xấu). Việc lựa chọn giờ hoàng đạo để thực hiện các công việc quan trọng được xem là giúp tăng thêm phần thuận lợi và may mắn. Ngược lại, nên hạn chế tiến hành việc lớn trong giờ hắc đạo.
Trong ngày 1/1/2022 dương lịch (29/11/2021 âm lịch), các giờ hoàng đạo bao gồm: giờ Tý (23h-1h), giờ Sửu (1h-3h), giờ Thìn (7h-9h), giờ Tỵ (9h-11h), giờ Mùi (13h-15h), và giờ Tuất (19h-21h). Đây là những khoảng thời gian được khuyến khích cho các hoạt động như khai trương, giao dịch, cưới hỏi, động thổ…
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Sao chiếu mệnh tuổi Tân Dậu 1981 nam mạng năm 2024
- Nằm mơ thấy bị bắt cóc mang ý nghĩa gì?
- Chi tiết Thông tư 18/2020/TT-BCT về điện mặt trời
- Trung Tâm Học Tập Cộng Đồng Cấp Xã: Phân Cấp Quản Lý Mới
- 18h Việt Nam là mấy giờ Đài Loan? Giải đáp múi giờ
Các giờ hắc đạo trong cùng ngày là: giờ Dần (3h-5h), giờ Mão (5h-7h), giờ Ngọ (11h-13h), giờ Thân (15h-17h), giờ Dậu (17h-19h), và giờ Hợi (21h-23h). Trong các giờ này, nên tránh thực hiện những việc quan trọng để hạn chế rủi ro hoặc những điều không như ý.
Ý Nghĩa Giờ Xuất Hành Trong Ngày
Việc xem giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong là một phần quan trọng trong văn hóa truyền thống khi lên kế hoạch di chuyển hoặc bắt đầu một hành trình. Mỗi khoảng giờ trong ngày được gắn với một quẻ hoặc ý nghĩa nhất định, dự báo về sự thuận lợi hay khó khăn khi xuất hành.
Khoảng thời gian từ 23h đến 1h sáng và 11h đến 13h trưa được gọi là giờ Lưu Niên. Xuất hành vào giờ này thường gặp nhiều khó khăn, công việc khó đạt thành công như mong đợi. Cầu tài lộc có phần mờ mịt, không thuận lợi. Nếu có kiện tụng, nên tạm hoãn lại. Những người đi xa trong khoảng giờ này thường chưa có tin tức báo về. Cần cẩn trọng đề phòng mất mát tài sản, đặc biệt nếu đi về hướng Nam có thể tìm lại được nhanh hơn. Cần tránh mâu thuẫn, cãi vã vì lời nói dễ gây ra thị phi không đáng có. Mọi việc tiến hành vào giờ Lưu Niên tuy chậm chạp, lâu dài nhưng nếu làm thì thường có sự chắc chắn nhất định.
Giờ từ 1h đến 3h sáng và 13h đến 15h chiều là giờ Xích Khẩu. Đây là giờ không tốt cho việc xuất hành, dễ xảy ra tranh cãi, mâu thuẫn hoặc gặp chuyện thị phi không hay. Người đi xa vào giờ này nên thận trọng, cân nhắc hoãn lại nếu không cần thiết. Cần giữ gìn lời ăn tiếng nói để tránh gây sự bất hòa. Cũng nên cẩn phòng lây bệnh khi tiếp xúc đông người.
Khoảng thời gian từ 3h đến 5h sáng và 15h đến 17h chiều là giờ Tiểu Các. Đây là một trong những giờ tốt cho việc xuất hành. Đi lại vào giờ này thường gặp nhiều may mắn, mọi việc tiến triển suôn sẻ. Buôn bán, kinh doanh có khả năng thu được lợi nhuận tốt. Phụ nữ có thể nhận được tin vui, và người đi xa có khả năng sớm trở về nhà. Mọi việc tiến hành trong giờ Tiểu Các thường hòa hợp, thuận lợi. Sức khỏe cũng được cải thiện nếu cầu về bệnh tật.
Giờ Tuyệt Lộ rơi vào khoảng từ 5h đến 7h sáng và 17h đến 19h tối. Đây là giờ cực kỳ xấu theo Lý Thuần Phong. Cầu tài lộc thường không đạt được như ý, dễ gặp phải điều trái ý. Xuất hành trong giờ Tuyệt Lộ có nguy cơ gặp nạn, nguy hiểm. Những việc quan trọng nên tránh tuyệt đối. Nếu bắt buộc phải đi hoặc làm việc lớn, cần hết sức cẩn trọng và có thể phải thực hiện các nghi lễ cúng tế để cầu an.
Khoảng thời gian từ 7h đến 9h sáng và 19h đến 21h tối là giờ Đại An. Đúng như tên gọi, đây là giờ rất tốt cho việc xuất hành và nhiều công việc khác. Mọi việc thường diễn ra suôn sẻ, bình yên. Cầu tài lộc đi về hướng Tây Nam sẽ dễ đạt được. Nhà cửa yên ấm, mọi người trong gia đình đều bình an. Xuất hành vào giờ Đại An mang lại sự may mắn và thuận lợi trên đường đi.
Cuối cùng, giờ Tốc Hỷ là từ 9h đến 11h sáng và 21h đến 23h đêm. Tốc Hỷ có nghĩa là niềm vui đến nhanh chóng. Xuất hành vào giờ này thường gặp được nhiều tin vui, mọi việc tiến triển thuận lợi và nhanh chóng. Cầu tài lộc nên đi về hướng Nam. Gặp gỡ quan chức hoặc những người có địa vị sẽ dễ được giúp đỡ, mang lại nhiều may mắn. Hoạt động chăn nuôi cũng thuận lợi. Người đi xa có tin tức báo về hoặc sắp trở về. Giờ Tốc Hỷ là giờ cát lợi, phù hợp cho nhiều công việc mong cầu kết quả nhanh.
Hỏi Đáp Về Ngày 1/1/2022 Dương Lịch
Ngày 1/1/2022 dương lịch là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1/1/2022 dương lịch là ngày 29 tháng 11 năm 2021 âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Canh Tý, năm Tân Sửu.
Ngày 1/1/2022 có phải là ngày tốt hay ngày xấu theo lịch vạn niên?
Ngày 1/1/2022 dương lịch mang tính chất đan xen cả tốt và xấu. Ngày có sao tốt như Tốc Hỷ, Sao Thành, nhưng cũng có sao xấu như Thiên Tặc. Việc đánh giá cuối cùng còn phụ thuộc vào tuổi của người thực hiện công việc và tính chất cụ thể của công việc đó.
Những tuổi nào hợp hoặc kỵ ngày 1/1/2022 dương lịch?
Theo Can Chi ngày, ngày Giáp Dần được coi là hợp với người tuổi Ngọ, tuổi Tuất (Tam Hợp) và kỵ với người tuổi Tỵ, Thân, Hợi (Tứ Hành Xung, Lục Hại).
Giờ hoàng đạo trong ngày 1/1/2022 dương lịch là những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày 1/1/2022 dương lịch là giờ Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), và Tuất (19h-21h).
Nên làm gì và kiêng kỵ gì vào ngày 1/1/2022 dương lịch theo lịch vạn niên?
Dựa trên các thông tin về sao tốt/xấu và giờ hoàng đạo/hắc đạo, ngày này tương đối tốt cho các việc như khai trương (chọn giờ tốt), giao dịch, ký kết hợp đồng, động thổ, cưới hỏi (nếu hợp tuổi và chọn giờ tốt). Nên kiêng kỵ các việc liên quan đến kiện cáo, mai táng (theo quan niệm Trực Thành không kỵ mai táng nhưng Thập Nhị Kiến Trừ Ngày Thành lại kỵ), và cẩn trọng khi xuất hành trong các giờ xấu như Tuyệt Lộ, Xích Khẩu, Lưu Niên.
Như vậy, ngày 1/1/2022 dương lịch theo lịch vạn niên mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo quan niệm và mục đích công việc. Việc tham khảo thông tin về giờ tốt, giờ xấu hay sự tương khắc với tuổi có thể giúp bạn chủ động hơn trong các kế hoạch cá nhân. Edupace hy vọng những chia sẻ này hữu ích cho bạn đọc.






