Việc xem ngày tốt xấu theo lịch âm dương từ lâu đã trở thành một nét văn hóa truyền thống, được nhiều người quan tâm khi chuẩn bị cho các kế hoạch quan trọng. Vậy ngày 4/6/2023 dương lịch, tức ngày 17 tháng 4 âm lịch, mang những đặc điểm gì đáng chú ý theo quan niệm dân gian? Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp thông tin chi tiết để bạn có cái nhìn tổng quan nhất.

Tổng quan về ngày 4/6/2023 dương lịch theo lịch âm

Ngày 4 tháng 6 năm 2023 là một ngày thuộc tháng Sáu theo lịch Dương. Khi đối chiếu với hệ thống lịch pháp truyền thống của Việt Nam, ngày này tương ứng với ngày 17 tháng 4 năm Quý Mão theo lịch Âm lịch. Xét về can chi, đây là ngày Quý Tỵ, thuộc tháng Đinh Tỵ, năm Quý Mão. Sự kết hợp của các yếu tố Thiên Can (Quý, Đinh, Quý) và Địa Chi (Tỵ, Tỵ, Mão) tạo nên tính chất riêng biệt cho ngày này, ảnh hưởng đến năng lượng và sự phù hợp cho các loại công việc khác nhau theo quan niệm phong thủy và tướng số. Ngày 17 tháng 4 âm lịch năm Quý Mão cũng rơi vào tiết khí Tiểu Mãn. Tiết khí này là một trong 24 tiết khí trong năm, thường đánh dấu sự chuyển giao giữa cuối xuân và đầu hạ, với đặc điểm thời tiết đặc trưng.

Đánh giá ngày tốt xấu dựa trên tuổi

Trong việc xem ngày, sự tương hợp hoặc xung khắc giữa Địa Chi của ngày và tuổi của người thực hiện công việc là một yếu tố quan trọng. Ngày Quý Tỵ, tức ngày 4/6/2023 dương lịch, được đánh giá là ngày tốt, mang lại sự thuận lợi cho những người có tuổi Sửu và tuổi Dậu. Điều này dựa trên mối quan hệ Tam Hợp “Tỵ – Dậu – Sửu” trong hệ thống 12 con giáp, tạo nên sự hòa hợp và hỗ trợ lẫn nhau.

Ngược lại, ngày 17 tháng 4 âm lịch (ngày Quý Tỵ) lại được coi là ngày không thuận lợi, thậm chí là ngày xấu đối với những người tuổi Dần, tuổi Thân, và tuổi Hợi. Sự đánh giá này xuất phát từ mối quan hệ Tứ Hành Xung “Dần – Thân – Tỵ – Hợi”. Khi Địa Chi của ngày xung khắc với Địa Chi của tuổi, năng lượng có thể đối kháng, tiềm ẩn nhiều rủi ro, khó khăn, hoặc trở ngại trong công việc cũng như cuộc sống.

Ý nghĩa các trực và sao trong ngày

Ngoài yếu tố can chi và tương hợp tuổi, lịch pháp truyền thống còn sử dụng các hệ thống khác để đánh giá tính chất của ngày. Ngày 4/6/2023 dương lịch được xác định là ngày thuộc Trực “Lưu”. Trực Lưu có ý nghĩa là sự lưu giữ lại, chậm lại, hoặc trì trệ. Điều này ngụ ý rằng mọi công việc được tiến hành trong ngày Lưu Niên thường dễ bị kéo dài, gặp phải sự cản trở, khó hoàn thành đúng tiến độ hoặc đạt được kết quả như mong muốn một cách nhanh chóng. Sự chậm trễ này có thể gây hao tốn thời gian, công sức và cả tiền bạc.

Bên cạnh đó, theo lịch ngày xuất hành của Khổng Minh, ngày 17 tháng 4 âm lịch (tức ngày Quý Tỵ) được xếp vào loại ngày “Đạo Tặc”. Đây là một trong những loại ngày rất xấu trong hệ thống này. Ý nghĩa của “Đạo Tặc” là cảnh báo về nguy cơ mất mát, thiệt hại tài sản, gặp phải chuyện không may hoặc bị hại khi đi xa. Mọi việc được thực hiện trong ngày Đạo Tặc được cho là khó thành công, dễ gặp rủi ro và kết thúc không tốt đẹp.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các khung giờ tốt (Hoàng Đạo) trong ngày 4/6/2023

Trong 24 giờ của mỗi ngày, có những khoảng thời gian được gọi là giờ Hoàng Đạo, được xem là cát lợi, thuận lợi cho việc tiến hành các công việc quan trọng. Đối với ngày 4/6/2023 dương lịch (tức ngày Quý Tỵ), các giờ Hoàng Đạo bao gồm:

  • Giờ Sửu, kéo dài từ 1 giờ sáng đến 3 giờ sáng.
  • Giờ Thìn, từ 7 giờ sáng đến 9 giờ sáng.
  • Giờ Ngọ, từ 11 giờ trưa đến 13 giờ chiều.
  • Giờ Mùi, từ 13 giờ chiều đến 15 giờ chiều.
  • Giờ Tuất, từ 19 giờ tối đến 21 giờ tối.
  • Giờ Hợi, từ 21 giờ tối đến 23 giờ đêm.

Thực hiện các việc như khai trương, ký kết, động thổ, cưới hỏi, hoặc xuất hành vào những khung giờ Hoàng Đạo này được tin là sẽ gặp nhiều may mắn, suôn sẻ và hanh thông hơn theo quan niệm dân gian.

Các khung giờ xấu (Hắc Đạo) cần tránh

Ngược lại với giờ Hoàng Đạo là giờ Hắc Đạo, những khoảng thời gian được cho là không thuận lợi, mang năng lượng tiêu cực và nên hạn chế thực hiện các việc lớn. Trong ngày 17 tháng 4 âm lịch (ngày Quý Tỵ), các giờ Hắc Đạo bao gồm:

  • Giờ , từ 23 giờ đêm hôm trước đến 1 giờ sáng.
  • Giờ Dần, từ 3 giờ sáng đến 5 giờ sáng.
  • Giờ Mão, từ 5 giờ sáng đến 7 giờ sáng.
  • Giờ Tỵ, từ 9 giờ sáng đến 11 giờ sáng.
  • Giờ Thân, từ 15 giờ chiều đến 17 giờ chiều.
  • Giờ Dậu, từ 17 giờ chiều đến 19 giờ tối.

Hạn chế bắt đầu các công việc quan trọng, ký kết hợp đồng, hoặc xuất hành xa vào các giờ Hắc Đạo này là lời khuyên dựa trên quan niệm truyền thống để tránh gặp phải những điều không may, rủi ro hoặc khó khăn không đáng có.

Hướng dẫn xuất hành theo Lý Thuần Phong

Việc xem giờ và hướng xuất hành theo Lý Thuần Phong là một phương pháp phổ biến để lựa chọn thời điểm và phương hướng tốt khi đi xa. Đối với ngày 4/6/2023 dương lịch, hệ thống Lý Thuần Phong đưa ra những đánh giá sau cho từng khung giờ cụ thể:

  • Khoảng thời gian từ 23h đến 01h và từ 11h đến 13h là giờ TỐC HỶ. Xuất hành vào giờ này được cho là sẽ gặp nhiều niềm vui, tin tức tốt lành sắp tới. Cầu tài lộc nên đi về hướng Nam sẽ gặp nhiều may mắn. Gặp gỡ các Quan hoặc người có chức sắc thường thuận lợi. Việc chăn nuôi phát triển tốt, và người đi xa sẽ có tin tức gửi về.

  • Từ 01h đến 03h và từ 13h đến 15h là giờ LƯU NIÊN. Xuất hành trong khung giờ Lưu Niên mang ý nghĩa công việc khó thành, dễ bị trì trệ, kéo dài. Việc cầu tài lộc thường mờ mịt, không rõ ràng. Các vụ kiện cáo nên tạm hoãn lại. Người đi xa chưa có tin tức hồi đáp. Cần đề phòng nguy cơ mất mát tài sản và nên tìm theo hướng Nam nếu bị mất của. Ngoài ra, cần cẩn trọng lời nói để tránh cãi cọ, thị phi. Mọi việc tiến hành chậm nhưng nếu đã bắt đầu thì khá chắc chắn.

  • Giờ XÍCH KHẨU nằm trong khoảng 03h đến 05h và từ 15h đến 17h. Đây là giờ rất xấu để xuất hành. Dễ xảy ra mâu thuẫn, cãi vã, gây chuyện thị phi hoặc đói kém. Người định đi xa nên tạm hoãn lại kế hoạch. Cần đặc biệt đề phòng bị người khác nguyền rủa hoặc lây lan bệnh tật. Giờ này không thích hợp cho các cuộc hội họp, giải quyết công việc liên quan đến pháp luật, hoặc tranh luận vì dễ dẫn đến ẩu đả, bất đồng.

  • Khoảng thời gian từ 05h đến 07h và từ 17h đến 19h là giờ TIỂU CÁT. Đây là giờ rất tốt lành để xuất hành. Đi xa vào giờ này thường gặp nhiều may mắn và thuận lợi. Buôn bán, kinh doanh sẽ có lời. Phụ nữ có thể nhận được tin vui. Người đi xa sắp có tin tức hoặc sắp trở về nhà. Mọi việc thường diễn ra hòa hợp, suôn sẻ. Nếu có bệnh tật, cầu nguyện sẽ có khả năng khỏi bệnh. Người nhà đều khỏe mạnh.

  • Từ 07h đến 09h và từ 19h đến 21h là giờ TUYỆT LỘ. Xuất hành vào giờ Tuyệt Lộ thường không mang lại lợi ích cho việc cầu tài, dễ bị trái ý hoặc gặp phải tai nạn bất ngờ. Công việc quan trọng có thể bị gián đoạn hoặc đứt gánh giữa chừng. Theo quan niệm xưa, nếu bắt buộc phải xuất hành giờ này, cần cúng tế ma quỷ để cầu xin sự an lành, tránh gặp phải những điều xui xẻo.

  • Cuối cùng, giờ ĐẠI AN là từ 09h đến 11h và từ 21h đến 23h. Đây là giờ mà mọi việc đều được cho là tốt lành và bình yên. Cầu tài lộc nên đi về hướng Tây Nam sẽ gặp nhiều thuận lợi. Nhà cửa yên ấm, gia đình hòa thuận. Người xuất hành đi xa vào giờ Đại An thường gặp bình an, thượng lộ bình an trên suốt chặng đường.

Tóm lại, ngày 4/6/2023 dương lịch mang những ý nghĩa riêng biệt theo lịch âm và các hệ thống xem ngày truyền thống. Hiểu rõ về các yếu tố như ngày Quý Tỵ, giờ Hoàng Đạo/Hắc Đạo và hướng xuất hành có thể giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp cho các kế hoạch cá nhân. Thông tin này được Edupace cung cấp nhằm mục đích tham khảo kiến thức văn hóa dân gian.

Các câu hỏi thường gặp về ngày 4/6/2023 dương lịch

Ngày 4/6/2023 dương lịch là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 4 tháng 6 năm 2023 theo dương lịch tương ứng với ngày 17 tháng 4 năm 2023 theo âm lịch.

Ngày 4/6/2023 được đánh giá là tốt hay xấu?

Theo lịch truyền thống, ngày 4/6/2023 (ngày Quý Tỵ) mang cả yếu tố tốt (hợp tuổi Sửu, Dậu, có giờ Hoàng Đạo, giờ Tiểu Cát, Đại An) và xấu (kỵ tuổi Dần, Thân, Hợi, có trạng thái Lưu Niên và Đạo Tặc, giờ Hắc Đạo, giờ Tuyệt Lộ, Xích Khẩu). Việc đánh giá tốt hay xấu phụ thuộc vào từng công việc cụ thể và tuổi của người thực hiện, cũng như mục đích xem ngày của bạn.

Giờ Lưu Niên trong xuất hành có ý nghĩa gì?

Giờ Lưu Niên trong xuất hành theo Lý Thuần Phong chỉ sự trì trệ, chậm chạp, khó thành công, dễ gặp cản trở hoặc mất mát. Đây là giờ nên hạn chế thực hiện các việc quan trọng cần sự suôn sẻ và nhanh chóng, đặc biệt là các công việc cần hoàn thành gấp hoặc cần sự thuận lợi ngay lập tức.

Ngày Đạo Tặc có ý nghĩa gì?

Ngày Đạo Tặc là một loại ngày xấu theo lịch xuất hành Khổng Minh, cảnh báo về nguy cơ mất mát tài sản, gặp phải chuyện không may, bị hại hoặc mọi nỗ lực đều dễ đi đến thất bại. Nên hết sức thận trọng khi thực hiện các việc quan trọng trong ngày này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *