Ngày 18 tháng 3 năm 2023 dương lịch ứng với ngày 27 tháng 2 năm 2023 âm lịch. Việc tìm hiểu thông tin chi tiết về ngày này theo lịch Vạn Niên giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về các yếu tố phong thủy, từ đó đưa ra những lựa chọn phù hợp cho công việc và cuộc sống.

Tổng quan ngày 18 tháng 3 năm 2023 Dương lịch

Theo lịch âm, ngày 18 tháng 3 năm 2023 là ngày Ất Hợi, thuộc tháng Ất Mão, năm Quý Mão. Đây là ngày thuộc hành Hỏa, nạp âm Sơn Đầu Hỏa (lửa trên núi). Cần lưu ý rằng ngày Ất Hợi có Can (Thiên Can) là Ất, Chi (Địa Chi) là Hợi. Xét về Ngũ Hành, Ất thuộc Mộc, Hợi thuộc Thủy. Mộc sinh Hỏa (Nạp âm Sơn Đầu Hỏa), Thủy khắc Hỏa. Sự tương tác giữa các yếu tố này tạo nên đặc điểm riêng cho ngày.

Về Trực (Thập Nhị Trực), ngày 18/3/2023 (27/2 âm lịch) là Trực Khai. Trực Khai mang ý nghĩa mở ra, khai thông, thường được cho là tốt cho việc khai trương, mở hàng, xây dựng. Tuy nhiên, còn nhiều yếu tố khác cần xem xét để có đánh giá toàn diện về sự tốt xấu của ngày. Tiết khí trong ngày này là Kinh Trập, đánh dấu thời điểm sâu bọ bắt đầu hoạt động sau ngủ đông, thời tiết ẩm ướt hơn.

Luận giải ngày tốt xấu theo nhiều góc độ

Việc đánh giá một ngày là tốt hay xấu thường dựa trên sự kết hợp của nhiều yếu tố trong lịch âm. Đối với ngày 18 tháng 3 năm 2023 (tức ngày 27 tháng 2 âm lịch), ta có thể xem xét từ các khía cạnh sau:

Trước hết, xét theo tuổi hợp/kỵ, ngày Ất Hợi tương hợp với các tuổi Mão và Mùi (Tam Hợp Hợi Mão Mùi). Những người thuộc các tuổi này có thể gặp nhiều thuận lợi hơn khi thực hiện công việc trong ngày này. Ngược lại, ngày Ất Hợi lại xung khắc với các tuổi Dần, Tỵ, Thân (Lục Xung Dần Thân, Tứ Hành Xung Dần Thân Tỵ Hợi). Người thuộc các tuổi này nên cẩn trọng hơn, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi tiến hành các việc trọng đại để tránh rủi ro.

Theo Lục Diệu (Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Kim Đường, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Tư Mệnh, Câu Trần, Thanh Long, Minh Đường), ngày 18/3/2023 dương lịch là ngày thuộc Lục Diệu Xích khẩu. Xích Khẩu theo nghĩa đen là “miệng đỏ”, ám chỉ sự tranh cãi, mâu thuẫn, thị phi, lời qua tiếng lại. Các việc cần đàm phán, thương lượng hay những hoạt động dễ phát sinh bất đồng nên hạn chế hoặc hết sức cẩn trọng trong ngày Xích khẩu để tránh gặp phải rắc rối, khó đạt được sự đồng thuận.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Một yếu tố quan trọng khác là Tam Nương Sát. Ngày 18 tháng 3 năm 2023 rơi vào ngày Tam Nương Sát. Theo quan niệm dân gian, ngày Tam Nương Sát là những ngày âm khí vượng, không thuận lợi cho việc xuất hành hoặc khởi sự những việc lớn như cưới hỏi, động thổ, khai trương. Người xưa thường khuyên nên tránh làm việc quan trọng vào các ngày này để giảm thiểu khả năng gặp phải khó khăn, vất vả hoặc không đạt được kết quả như mong muốn.

Ngoài ra, việc xem xét các sao tốt, sao xấu trong Nhị Thập Bát Tú và các hệ thống khác cũng góp phần vào việc đánh giá tổng thể. Ngày 27 tháng 2 âm lịch năm Quý Mão là ngày Sao Thất (một trong Nhị Thập Bát Tú), đây là một Hung Tú (sao xấu), không thuận lợi cho nhiều việc.

Giờ Hoàng đạo thuận lợi trong ngày

Giờ Hoàng đạo là những khoảng thời gian được cho là cát lợi trong ngày, thích hợp để tiến hành các công việc quan trọng hoặc khởi đầu thuận lợi. Trong ngày 18 tháng 3 năm 2023 (tức 27 tháng 2 âm lịch), các giờ Hoàng đạo bao gồm:

Giờ Sửu (1h – 3h sáng): Khoảng thời gian đầu ngày, thích hợp cho những ai dậy sớm để bắt đầu công việc hoặc chuẩn bị cho ngày mới một cách suôn sẻ.
Giờ Thìn (7h – 9h sáng): Đây là giờ làm việc chính trong buổi sáng, thường tốt cho các cuộc họp, giao dịch, hoặc bắt tay vào các kế hoạch đã định.
Giờ Ngọ (11h – 13h trưa): Giờ trưa, thích hợp cho các hoạt động cần sự nhanh chóng, giải quyết vấn đề cấp bách hoặc gặp gỡ đối tác.
Giờ Mùi (13h – 15h chiều): Khoảng đầu giờ chiều, được xem là tốt cho việc tiếp tục công việc còn dang dở hoặc tiến hành các hoạt động cần sự kiên trì, bền bỉ.
Giờ Tuất (19h – 21h tối): Giờ tối, thích hợp cho các hoạt động mang tính xã giao, gặp gỡ bạn bè hoặc lên kế hoạch cho ngày hôm sau.
Giờ Hợi (21h – 23h tối): Khoảng cuối ngày, có thể xem xét cho các việc hoàn tất, kết thúc hoặc chuẩn bị cho nghỉ ngơi.

Việc lựa chọn giờ Hoàng đạo để thực hiện công việc có thể giúp tăng thêm sự tự tin và hy vọng vào kết quả tốt đẹp, dù không phải là yếu tố quyết định duy nhất.

Giờ Hắc đạo nên tránh

Ngược lại với giờ Hoàng đạo, Giờ Hắc đạo là những khoảng thời gian được cho là không may mắn, có thể gặp phải khó khăn, trở ngại hoặc thị phi. Trong ngày 18 tháng 3 năm 2023, các giờ Hắc đạo là:

Giờ Tý (23h – 1h đêm): Khoảng thời gian cuối ngày cũ và đầu ngày mới, thường không thích hợp để bắt đầu bất kỳ việc gì quan trọng.
Giờ Dần (3h – 5h sáng): Rạng sáng, nên tránh khởi hành hoặc tiến hành các việc cần sự minh mẫn, suôn sẻ.
Giờ Mão (5h – 7h sáng): Đầu buổi sáng, nên hạn chế làm những việc dễ phát sinh mâu thuẫn hoặc chậm trễ.
Giờ Tỵ (9h – 11h sáng): Cuối buổi sáng, có thể gặp phải thị phi, trở ngại trong giao tiếp hoặc công việc.
Giờ Thân (15h – 17h chiều): Giữa buổi chiều, không thuận lợi cho việc cầu tài lộc hoặc xuất hành đi xa.
Giờ Dậu (17h – 19h tối): Cuối buổi chiều, nên tránh các cuộc tranh chấp hoặc những việc cần giải quyết nhanh chóng.

Hiểu rõ về giờ Hắc đạo giúp chúng ta chủ động né tránh những khung giờ tiềm ẩn rủi ro, từ đó giảm bớt khả năng gặp phải điều không mong muốn trong ngày 18 tháng 3 năm 2023.

Chi tiết giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Lý Thuần Phong là một nhà thiên văn, địa lý nổi tiếng thời Đường (Trung Quốc). Hệ thống xem giờ xuất hành của ông dựa trên vòng 12 Địa Chi, mỗi giờ được gán một ý nghĩa riêng, thường được sử dụng để dự đoán sự thuận lợi hay khó khăn khi bắt đầu một chuyến đi hoặc một công việc cụ thể trong ngày. Dưới đây là chi tiết giờ xuất hành trong ngày 18 tháng 3 năm 2023 dương lịch:

Giờ Xích khẩu (23h-1h và 11h-13h)

Khoảng thời gian này được gọi là Xích Khẩu. Xuất hành vào giờ này dễ gặp phải tranh cãi, thị phi, hoặc những chuyện không vui liên quan đến lời nói. Mọi việc có thể gặp trục trặc, khó khăn trong giao tiếp hoặc đàm phán. Nếu bắt buộc phải đi, cần hết sức cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói, tránh va chạm hoặc tranh luận không cần thiết. Người đi xa nên tạm hoãn nếu có thể, đề phòng lây bệnh tật hoặc gặp chuyện không hay.

Giờ Tiểu các (1h-3h và 13h-15h)

Đây là giờ Tiểu Các, mang ý nghĩa tốt lành, thuận lợi. Xuất hành trong khoảng thời gian này thường gặp may mắn, công việc suôn sẻ. Đối với người buôn bán, có thể thu được lợi nhuận. Phụ nữ có thể nhận được tin vui. Người đi xa có khả năng nhận được tin tức tốt hoặc sớm trở về nhà. Mọi việc đều có xu hướng hòa hợp, êm đẹp. Người ốm đau cầu nguyện có thể thuyên giảm, gia đình mạnh khỏe.

Giờ Tuyệt lộ (3h-5h và 15h-17h)

Giờ Tuyệt Lộ là khoảng thời gian rất xấu. Cầu tài lộc vào giờ này thường không có lợi, dễ gặp thất bại hoặc không như ý muốn. Ra đi dễ gặp tai nạn, rủi ro trên đường đi. Các việc quan trọng có thể gặp phải trở ngại lớn, thậm chí phải dừng lại. Theo quan niệm xưa, giờ này dễ gặp âm khí, cần cúng tế để được bình an. Nên tuyệt đối tránh làm việc lớn, xuất hành đi xa vào giờ Tuyệt Lộ.

Giờ Đại an (5h-7h và 17h-19h)

Khoảng thời gian này là giờ Đại An, mang ý nghĩa mọi việc đều yên ổn, tốt lành. Xuất hành theo hướng Tây Nam thường gặp may mắn. Nhà cửa yên ấm, hòa thuận. Người đi xa đều bình an, không gặp nguy hiểm. Đây là một trong những giờ tốt nhất trong ngày để tiến hành các công việc quan trọng, khai trương, xuất hành hoặc ký kết hợp đồng, với mong muốn mọi sự được thuận buồm xuôi gió.

Giờ Tốc hỷ (7h-9h và 19h-21h)

Giờ Tốc Hỷ là giờ mang lại niềm vui sắp tới, mọi sự đều nhanh chóng, thuận lợi. Cầu tài lộc nên đi về hướng Nam để tăng khả năng thành công. Xuất hành hoặc đi gặp gỡ các cấp trên, đối tác quan trọng vào giờ này thường gặp nhiều may mắn, được giúp đỡ. Hoạt động chăn nuôi, trồng trọt cũng thuận lợi. Người đi xa có tin tức tốt lành gửi về. Đây là giờ tốt cho những việc cần giải quyết nhanh hoặc mong cầu sự vui vẻ, thành công ngay lập tức.

Giờ Lưu niên (9h-11h và 21h-23h)

Giờ Lưu Niên là khoảng thời gian công việc khó thành, dễ bị trì hoãn, kéo dài. Cầu tài lộc vào giờ này thường mờ mịt, không có lợi. Các vấn đề kiện tụng, tranh chấp nên tạm hoãn. Người đi xa chưa có tin tức hoặc lâu về. Nếu mất của, đi hướng Nam có thể tìm thấy nhanh hơn. Nên phòng ngừa cãi cọ, thị phi, lời nói tầm thường. Việc làm chậm rãi, lâu la nhưng nếu kiên trì thì vẫn có thể đạt được kết quả chắc chắn.

Tóm lại, ngày 18 tháng 3 năm 2023 dương lịch, tức ngày 27 tháng 2 âm lịch, là ngày Ất Hợi, Trực Khai, Tiết khí Kinh Trập. Dựa trên các yếu tố Lục Diệu và Tam Nương Sát, đây là một ngày có nhiều yếu tố không thuận lợi (Xích khẩu, Tam Nương Sát). Tuy nhiên, Trực Khai và một số giờ Hoàng đạo trong ngày vẫn mang đến những cơ hội tốt cho các công việc cụ thể. Việc xem xét chi tiết giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong giúp đưa ra quyết định tốt nhất cho các hoạt động đi lại, làm việc trong ngày. Tìm hiểu về những thông tin lịch pháp như vậy giúp chúng ta chủ động hơn trong cuộc sống, dựa trên nền tảng kiến thức truyền thống mà Edupace mang đến.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Ngày 18 tháng 3 năm 2023 dương lịch là ngày âm lịch nào?
Ngày 18 tháng 3 năm 2023 dương lịch tương ứng với ngày 27 tháng 2 năm 2023 âm lịch.

Ngày 18 tháng 3 năm 2023 tốt hay xấu cho tuổi nào?
Ngày này là ngày Ất Hợi, được xem là tốt cho người tuổi Mão và Mùi. Nó xung khắc, không thuận lợi cho người tuổi Dần, Tỵ, Thân.

Giờ nào trong ngày 18 tháng 3 năm 2023 là giờ hoàng đạo?
Các giờ Hoàng đạo trong ngày 18/3/2023 là: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h).

Ngày 18 tháng 3 năm 2023 có phạm ngày Tam Nương Sát không?
Có, ngày 18 tháng 3 năm 2023 (27/2 âm lịch) rơi vào ngày Tam Nương Sát.

Ý nghĩa của Giờ Xích khẩu khi xuất hành là gì?
Xuất hành vào Giờ Xích khẩu dễ gặp phải tranh cãi, thị phi, mâu thuẫn, hoặc những chuyện không vui liên quan đến lời nói và giao tiếp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *