Ngày 09 tháng 02 năm 2023, Bộ Y tế đã ban hành Thông tư 02/2023/TT-BYT, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong chính sách bảo hiểm xã hội tại Việt Nam. Văn bản này chính thức bổ sung COVID-19 vào danh sách các bệnh nghề nghiệp được hưởng chế độ bảo hiểm, mang lại quyền lợi thiết thực cho người lao động.
Sự ra đời của Thông tư 02/2023/TT-BYT
Thông tư 02/2023/TT-BYT của Bộ Y tế được ban hành nhằm mục đích sửa đổi và bổ sung một số quy định tại Thông tư 15/2016/TT-BYT trước đó, văn bản vốn quy định danh mục các bệnh nghề nghiệp được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội. Quyết định ban hành Thông tư mới này dựa trên các căn cứ pháp lý quan trọng như Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014, Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm năm 2007, và các Nghị định hướng dẫn thi hành. Việc ban hành Thông tư mới này thể hiện sự cập nhật và điều chỉnh chính sách kịp thời của nhà nước trước những diễn biến y tế và lao động thực tế, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19.
COVID-19 được bổ sung vào danh mục bệnh nghề nghiệp
Điểm thay đổi mang tính bước ngoặt và được quan tâm nhất trong Thông tư 02/2023/TT-BYT chính là việc chính thức bổ sung bệnh COVID-19 vào danh mục các bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm xã hội. Cụ thể, văn bản này đã thêm Khoản 35 vào Điều 3, chính thức công nhận bệnh COVID-19 nghề nghiệp và cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc chẩn đoán, giám định cho tình trạng này tại Phụ lục 35 kèm theo. Điều này khẳng định sự nhận thức và hành động của cơ quan quản lý về rủi ro mà người lao động phải đối mặt trong bối cảnh đại dịch khi phải tiếp xúc với vi rút SARS-CoV-2 trong môi trường làm việc.
Tiêu chí xác định COVID-19 nghề nghiệp
Theo định nghĩa được nêu trong Phụ lục 35 của Thông tư 02/2023/TT-BYT, bệnh COVID-19 nghề nghiệp là tình trạng sức khỏe phát sinh trong quá trình người lao động làm việc, khi họ phải tiếp xúc với vi rút SARS-CoV-2 tồn tại trong môi trường lao động của mình. Việc xác định một trường hợp mắc COVID-19 là do yếu tố nghề nghiệp đòi hỏi phải có bằng chứng rõ ràng về việc người lao động đã tiếp xúc với vi rút SARS-CoV-2 trong môi trường làm việc. Bằng chứng này có thể được ghi nhận thông qua các văn bản cụ thể.
Các văn bản được chấp nhận để ghi nhận yếu tố gây bệnh bao gồm Biên bản xác định tiếp xúc nghề nghiệp với vi rút SARS-CoV-2 (theo mẫu tại Phụ lục 36 ban hành kèm theo Thông tư), các văn bản cử tham gia phòng chống dịch, phục vụ hoặc cứu trợ người nhiễm vi rút SARS-CoV-2 do lãnh đạo đơn vị ký xác nhận, và các văn bản khác phù hợp do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp. Ngoài ra, việc đánh giá yếu tố tiếp xúc nghề nghiệp theo quy định tại Nghị định số 44/2016/NĐ-CP hoặc Biên bản xác nhận tiếp xúc với yếu tố có hại gây bệnh nghề nghiệp cấp tính theo Thông tư số 28/2016/TT-BYT cũng là căn cứ quan trọng.
Các nhóm người lao động có nguy cơ cao
Thông tư 02/2023/TT-BYT cũng chỉ rõ các nhóm người lao động làm nghề, công việc thường gặp và có nguy cơ cao mắc bệnh COVID-19 nghề nghiệp do tính chất công việc thường xuyên phải tiếp xúc với nguồn lây SARS-CoV-2. Các nhóm này bao gồm những người làm việc trực tiếp tại các cơ sở y tế, những người làm việc trong phòng thí nghiệm liên quan đến SARS-CoV-2, bao gồm các công đoạn như lấy mẫu, vận chuyển mẫu, xử lý, bảo quản và tiêu hủy mẫu có chứa vi rút.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Sao Chiếu Mệnh Tuổi Bính Tuất 2006 Nam Mạng 2024
- Nam tuổi Bính Tuất 1946 hợp tuổi nào để kết hôn viên mãn
- Tuổi của người sinh năm 1985 tính đến năm 2022
- Luận giải tử vi Nam mạng Đinh Mùi 1967
- Cách Học Giỏi Ngữ Pháp Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất
Bên cạnh đó, lực lượng tham gia công tác phòng chống dịch ở tuyến đầu cũng là đối tượng chính được quy định. Điều này bao gồm những người làm nghề, công việc trực tiếp trong khu cách ly tập trung, khu cách ly y tế tại nhà hoặc vùng có dịch, và cả những người hỗ trợ chăm sóc người bệnh COVID-19 tại nhà. Các nhóm khác như người vận chuyển, phục vụ người bệnh, người vận chuyển, khâm liệm, bảo quản, hỏa táng, mai táng thi hài người bệnh COVID-19, người giám sát, điều tra dịch, nhân viên hải quan, ngoại giao, nhân viên làm công tác xuất nhập cảnh, cùng với các cán bộ, chiến sĩ trong lực lượng công an và quân đội được cử tham gia phòng chống dịch cũng nằm trong danh sách này.
Thời gian tiếp xúc và thời gian bảo đảm
Phụ lục 35 của Thông tư 02/2023/TT-BYT quy định rõ ràng về hai khái niệm quan trọng là “Thời gian tiếp xúc tối thiểu” và “Thời gian bảo đảm” đối với bệnh COVID-19 nghề nghiệp. Về thời gian tiếp xúc tối thiểu, để được xem xét mắc bệnh này do yếu tố nghề nghiệp, người lao động chỉ cần có thời gian tiếp xúc ngắn nhất với vi rút SARS-CoV-2 trong quá trình lao động là 01 lần. Điều này nhấn mạnh rằng ngay cả một lần tiếp xúc có nguy cơ trong môi trường làm việc cũng có thể dẫn đến việc nhiễm bệnh và được công nhận là bệnh nghề nghiệp.
“Thời gian bảo đảm” được quy định là 28 ngày. Đây là khoảng thời gian kể từ khi người lao động đã thôi tiếp xúc với nguồn lây trong môi trường làm việc đến thời điểm phát bệnh. Nếu bệnh COVID-19 phát sinh trong vòng 28 ngày kể từ lần tiếp xúc cuối cùng có nguy cơ trong môi trường làm việc, nó có thể được coi là COVID-19 nghề nghiệp. Quy định về thời gian này giúp xác định mối liên hệ nhân quả giữa việc nhiễm bệnh và môi trường lao động một cách hợp lý và có cơ sở pháp lý.
Hướng dẫn chẩn đoán và giám định
Việc chẩn đoán và giám định bệnh COVID-19 nghề nghiệp được thực hiện theo quy trình cụ thể được nêu chi tiết trong Phụ lục 35 của Thông tư 02/2023/TT-BYT.
Chẩn đoán xác định và phân biệt
Chẩn đoán xác định bệnh COVID-19 nghề nghiệp được thực hiện dựa trên các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COVID-19 hiện hành do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành, chẳng hạn như Quyết định số 250/QĐ-BYT và Quyết định số 437/QĐ-BYT. Điều này đảm bảo tính thống nhất và khoa học trong việc nhận diện ca bệnh theo các tiêu chuẩn y tế chính thức. Trong quá trình chẩn đoán, việc phân biệt COVID-19 với các bệnh viêm đường hô hấp cấp tính khác do nhiều tác nhân gây ra (như vi rút cúm mùa, cúm gia cầm, các loại virus khác như á cúm, hợp bào hô hấp, rhino virus, myxo virus, adeno virus, các chủng Coronavirus thông thường) là rất cần thiết để xác định đúng nguyên nhân gây bệnh. Đồng thời, cần phân biệt các tình trạng nặng hoặc di chứng do COVID-19 với các bệnh lý mạn tính sẵn có của người lao động hoặc tổn thương do các căn nguyên khác để xác định đúng mức độ ảnh hưởng sức khỏe do yếu tố nghề nghiệp.
Chẩn đoán di chứng và giám định tổn thương
Thông tư 02/2023/TT-BYT cũng đề cập đến việc chẩn đoán các di chứng sau khi mắc COVID-19 nghề nghiệp. Các di chứng này có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan khác nhau trên cơ thể người lao động. Các di chứng có thể bao gồm các vấn đề toàn thân kéo dài như mệt mỏi, đau khớp, đau cơ, rối loạn vị giác, khứu giác, rụng tóc. Hệ hô hấp có thể bị ảnh hưởng với các di chứng như viêm phổi, viêm phổi kẽ, xơ phổi, giãn phế nang, xẹp phổi, hoặc suy giảm chức năng hô hấp. Các vấn đề tim mạch có thể xuất hiện như rối loạn nhịp tim, viêm cơ tim, nhồi máu mạch vành, xơ cơ tim, đau ngực, tăng huyết áp. Về thần kinh, có thể gặp liệt vận động, liệt thần kinh sọ não, động kinh, hội chứng Guillain Barré khởi phát muộn, viêm não-tủy tự miễn. Các di chứng tâm thần cũng được liệt kê, bao gồm các rối loạn ảo giác, căng trương lực, hoang tưởng, hưng cảm, trầm cảm, lo âu, và rối loạn nhận thức nhẹ. Việc áp dụng Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 theo Quyết định số 4469/QĐ-BYT của Bộ Y tế được sử dụng để mã hóa các di chứng này. Thời gian khám xác định di chứng thường là sau tối thiểu sáu tháng kể từ khi mắc bệnh và tình trạng sức khỏe đã được điều trị ổn định.
Quá trình giám định tổn thương cơ thể do bệnh COVID-19 nghề nghiệp được thực hiện bởi các giám định viên chuyên khoa. Chuyên khoa hô hấp là chuyên khoa bắt buộc trong giám định, và có thể có thêm các chuyên khoa khác liên quan đến tổn thương thực thể nếu bệnh ảnh hưởng đến nhiều cơ quan. Các cận lâm sàng bắt buộc phục vụ giám định bao gồm chụp X-quang phổi và/hoặc CT-scanner lồng ngực, cùng với việc đo chức năng hô hấp. Các cận lâm sàng khác sẽ được chỉ định tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Trường hợp người lao động có tổn thương, di chứng của bệnh COVID-19 nghề nghiệp ở hai cơ quan, bộ phận trở lên, cần tiến hành hội chẩn bệnh nghề nghiệp. Các tiêu chí loại trừ được áp dụng để đảm bảo rằng tổn thương được giám định là do COVID-19 nghề nghiệp và không phải do các nguyên nhân khác hoặc các tình trạng bệnh đã tồn tại trước khi nhiễm vi rút SARS-CoV-2. Tỷ lệ tổn thương cơ thể do di chứng của bệnh COVID-19 ở các cơ quan, bộ phận tương ứng sẽ được áp dụng theo Bảng 2 của Thông tư liên tịch số 28/2013/TTLB-BYT-BLĐTBXH để xác định mức độ suy giảm khả năng lao động.
Quyền lợi bảo hiểm xã hội và hiệu lực thi hành
Việc COVID-19 được công nhận là bệnh nghề nghiệp theo Thông tư 02/2023/TT-BYT mở ra cánh cửa để người lao động đủ điều kiện được hưởng các chế độ từ quỹ bảo hiểm xã hội về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Các chế độ này có thể bao gồm trợ cấp một lần hoặc hàng tháng tùy thuộc vào mức độ suy giảm khả năng lao động được xác định qua giám định y khoa, hỗ trợ phục hồi chức năng lao động, và các quyền lợi khác theo quy định hiện hành của pháp luật về bảo hiểm xã hội. Điều này góp phần giảm bớt gánh nặng tài chính và hỗ trợ y tế cho những người lao động bị ảnh hưởng sức khỏe do công việc trong bối cảnh đại dịch, thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm của nhà nước đối với lực lượng lao động.
Thông tư 02/2023/TT-BYT chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 4 năm 2023. Một điểm đáng chú ý trong quy định về hiệu lực là việc áp dụng hồi tố đối với những trường hợp mắc bệnh COVID-19 do tiếp xúc trong quá trình lao động trong khoảng thời gian từ ngày 01 tháng 02 năm 2020 đến trước ngày Thông tư này có hiệu lực. Những người làm nghề, công việc quy định tại Mục 3, Phụ lục 35 của Thông tư này và được chẩn đoán xác định mắc bệnh do tiếp xúc nghề nghiệp trong giai đoạn đó vẫn được lập hồ sơ bệnh nghề nghiệp để khám giám định và được hưởng chế độ bệnh nghề nghiệp theo các quy định hiện hành. Điều khoản này đảm bảo quyền lợi cho những người lao động đã không may mắc bệnh trong thời kỳ cao điểm của dịch trước khi Thông tư mới được ban hành.
Câu hỏi thường gặp về COVID-19 nghề nghiệp
Ai thuộc nhóm được xem xét mắc COVID-19 nghề nghiệp theo Thông tư 02/2023/TT-BYT?
Thông tư này áp dụng cho các nhóm người lao động làm việc tại cơ sở y tế, trong phòng thí nghiệm xử lý mẫu SARS-CoV-2, và đặc biệt là những người tham gia trực tiếp vào công tác phòng chống dịch, như làm việc tại khu cách ly, vận chuyển bệnh nhân, giám sát dịch tễ, nhân viên hải quan, ngoại giao, và lực lượng vũ trang được cử tham gia chống dịch.
Thời gian tiếp xúc tối thiểu để được xem xét là bao lâu?
Theo quy định tại Phụ lục 35, chỉ cần có thời gian tiếp xúc tối thiểu 01 lần với vi rút SARS-CoV-2 trong môi trường lao động có nguy cơ là đủ điều kiện để xem xét là mắc bệnh COVID-19 nghề nghiệp.
Thời gian bảo đảm 28 ngày có ý nghĩa gì?
Thời gian bảo đảm 28 ngày là khoảng thời gian tối đa kể từ khi người lao động ngừng tiếp xúc với nguồn lây trong môi trường làm việc mà bệnh COVID-19 vẫn có thể được coi là bệnh nghề nghiệp.
Khi được xác định mắc COVID-19 nghề nghiệp, người lao động được hưởng quyền lợi gì?
Người lao động sẽ được hưởng các chế độ từ quỹ bảo hiểm xã hội về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp theo quy định của pháp luật hiện hành. Các chế độ này có thể bao gồm trợ cấp, hỗ trợ phục hồi chức năng, và các quyền lợi khác tùy thuộc vào mức độ suy giảm khả năng lao động được giám định.
Thông tư 02/2023/TT-BYT là một văn bản pháp lý quan trọng, kịp thời bổ sung COVID-19 vào danh mục bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm xã hội, thể hiện sự quan tâm của nhà nước đến sức khỏe và quyền lợi của người lao động, đặc biệt là những người ở tuyến đầu chống dịch hoặc có nguy cơ lây nhiễm cao trong môi trường làm việc. Việc hiểu rõ các quy định này giúp người lao động và doanh nghiệp thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp thông tin hữu ích đến bạn đọc.





