Hệ thống ngân hàng là xương sống của nền kinh tế, và sự ổn định của nó phụ thuộc rất lớn vào công tác giám sát hiệu quả. Để nâng cao năng lực này, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Thông tư 08 về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng, quy định rõ ràng quy trình thực hiện đối với các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Tổng quan về Thông tư 08/2022/TT-NHNN
Thông tư 08 về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng là văn bản pháp luật quan trọng do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 09 năm 2022. Thông tư này quy định chi tiết về quy trình, các bước thực hiện công tác giám sát ngân hàng, nhằm đảm bảo sự an toàn và tuân thủ pháp luật của các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam.
Phạm vi điều chỉnh của Thông tư 08 tập trung vào quy định về trình tự và thủ tục giám sát ngân hàng đối với các đối tượng này. Tuy nhiên, một số lĩnh vực giám sát đặc thù như giám sát hệ thống thanh toán, giám sát an toàn hệ thống thông tin, giám sát hoạt động phòng chống rửa tiền, hay giám sát việc sử dụng vốn nhà nước tại tổ chức tín dụng sẽ được thực hiện theo các quy định pháp luật chuyên ngành riêng biệt. Đối với các tổ chức tín dụng đang trong diện kiểm soát đặc biệt, việc giám sát ngân hàng sẽ tuân theo quy định về kiểm soát đặc biệt, đồng thời áp dụng cả các quy định tại Thông tư này.
Đối tượng áp dụng của Thông tư bao gồm các đơn vị thực hiện công tác giám sát ngân hàng (đơn vị giám sát an toàn vi mô và đơn vị giám sát an toàn vĩ mô) và các đối tượng chịu sự giám sát ngân hàng (đối tượng giám sát an toàn vi mô và đối tượng giám sát an toàn vĩ mô). Ngoài ra, các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến trình tự, thủ tục này cũng thuộc phạm vi áp dụng.
Các khái niệm trọng yếu trong giám sát ngân hàng
Để hiểu rõ hơn về công tác này, cần nắm vững các định nghĩa được nêu trong Thông tư 08. Giám sát ngân hàng là thuật ngữ chung bao gồm hai hình thức chính: giám sát an toàn vi mô và giám sát an toàn vĩ mô. Giám sát an toàn vi mô tập trung đánh giá mức độ an toàn của từng tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài riêng lẻ. Ngược lại, giám sát an toàn vĩ mô đánh giá mức độ an toàn của toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, bao gồm các nhóm tổ chức có tầm quan trọng hệ thống và các nhóm phân loại theo loại hình hoặc sở hữu.
Các đối tượng chịu sự giám sát an toàn vi mô bao gồm hầu hết các tổ chức tín dụng (trừ ngân hàng chính sách), chi nhánh ngân hàng nước ngoài, và chi nhánh của tổ chức tín dụng. Các phòng giao dịch thường được giám sát thông qua quỹ tín dụng nhân dân hoặc chi nhánh quản lý trực tiếp. Đối tượng giám sát an toàn vĩ mô chính là hệ thống các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài nói chung.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Sao Chiếu Mệnh Tuổi Tân Mùi 2021 Nam Mạng
- Tử vi Tuổi Thân năm 2022 chi tiết
- Chồng 1999 Vợ 1999 Sinh Con Năm Nào Tốt
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Nằm Võng: Điềm Báo Gì Đang Chờ Đón?
- Giải mã nằm mơ thấy con chó đánh con gì chuẩn xác nhất
Trong quá trình giám sát, hai hoạt động chính được thực hiện là giám sát tuân thủ và giám sát rủi ro. Giám sát tuân thủ là việc kiểm tra, phân tích xem các đối tượng giám sát có tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về an toàn hoạt động ngân hàng, các quy định khác về tiền tệ và ngân hàng, cũng như các chỉ đạo, yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hay không. Giám sát rủi ro là hoạt động phân tích, đánh giá về tình hình rủi ro hiện tại và tiềm ẩn (bao gồm cả rủi ro hệ thống) để đưa ra các cảnh báo, khuyến nghị cần thiết.
Rủi ro được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất (tài chính hoặc phi tài chính) ảnh hưởng đến doanh thu, vốn tự có, tỷ lệ an toàn vốn hoặc mục tiêu kinh doanh của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Rủi ro hệ thống là khả năng tổn thất lan truyền từ sự gián đoạn hoặc đổ vỡ của một đơn vị riêng lẻ sang toàn bộ hệ thống, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động chung và nền kinh tế. Khi rủi ro hệ thống xảy ra trên diện rộng, dẫn đến nhiều tổ chức tín dụng mất khả năng thanh toán, phá sản và gây ra hiện tượng rút tiền hàng loạt, đó chính là khủng hoảng hệ thống ngân hàng.
Một khái niệm quan trọng khác là tiếp xúc đối tượng giám sát ngân hàng, tức là việc đơn vị giám sát yêu cầu các đơn vị chịu giám sát giải trình, cung cấp tài liệu, hoặc làm rõ các vấn đề liên quan đến rủi ro và việc tuân thủ pháp luật. Sổ tay giám sát ngân hàng là tài liệu nội bộ do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành, hướng dẫn chi tiết về nghiệp vụ giám sát, bao gồm các công đoạn từ thu thập dữ liệu, thực hiện giám sát, sử dụng công cụ hỗ trợ, đến các biện pháp xử lý và hồ sơ giám sát.
Nguyên tắc và quy trình giám sát ngân hàng theo Thông tư 08
Công tác giám sát ngân hàng theo Thông tư 08 về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng tuân thủ các nguyên tắc cơ bản được quy định trong Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Nghị định 26/2014/NĐ-CP (đã sửa đổi, bổ sung). Nổi bật là nguyên tắc kết hợp chặt chẽ giữa giám sát tuân thủ và giám sát rủi ro, cũng như sự gắn kết giữa giám sát an toàn vi mô và giám sát an toàn vĩ mô. Việc kết hợp này giúp Ngân hàng Nhà nước có cái nhìn toàn diện, vừa đánh giá được tình hình của từng đơn vị, vừa nhận diện được các nguy cơ tiềm ẩn đối với toàn bộ hệ thống.
Trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng được thực hiện theo ba bước chính. Bước đầu tiên là thu thập, tổng hợp và xử lý tài liệu, thông tin, dữ liệu liên quan đến hoạt động của các đối tượng giám sát. Bước thứ hai là triển khai các nội dung giám sát cụ thể, bao gồm cả giám sát tuân thủ và giám sát rủi ro dựa trên dữ liệu đã thu thập. Bước cuối cùng là lập báo cáo kết quả giám sát và đề xuất các biện pháp xử lý phù hợp (nếu cần). Ngoài quy trình ba bước này, Thông tư 08 cũng quy định việc theo dõi, đôn đốc và kiểm tra việc thực hiện các kết luận thanh tra của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo quy định của Chính phủ và các nội dung cụ thể tại Thông tư.
Việc quản lý và lưu trữ tài liệu, thông tin, dữ liệu trong hoạt động giám sát ngân hàng được thực hiện theo nguyên tắc khoa học, đầy đủ, đảm bảo tính bảo mật theo quy định của pháp luật, đặc biệt đối với thông tin mật và thông tin khách hàng. Tài liệu, thông tin cần được lưu trữ có hệ thống theo từng hồ sơ đối tượng giám sát và toàn bộ hệ thống, tuân thủ pháp luật hiện hành về lưu trữ.
Giám sát an toàn vi mô: Chi tiết quy trình và nội dung
Công tác giám sát an toàn vi mô tập trung vào việc phân tích và đánh giá tình hình của từng tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài một cách riêng lẻ. Để thực hiện điều này, đơn vị giám sát an toàn vi mô tiến hành thu thập tài liệu, thông tin và dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Các nguồn chính bao gồm dữ liệu báo cáo thống kê điện tử của Ngân hàng Nhà nước, dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng quốc gia Việt Nam (CIC), thông tin từ hoạt động kiểm tra, thanh tra và xử lý sau thanh tra, thông tin từ quá trình cấp phép của Ngân hàng Nhà nước, kết quả kiểm toán độc lập, kết quả xếp hạng của cơ quan quản lý nhà nước, các báo cáo giám sát an toàn vi mô và vĩ mô trước đó, các báo cáo theo yêu cầu, các văn bản chỉ đạo, yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền, cũng như các biên bản làm việc, giải trình và tài liệu do đối tượng giám sát cung cấp. Đơn vị giám sát cũng có thể yêu cầu đối tượng giám sát cung cấp thêm các tài liệu, thông tin khác nếu cần thiết.
Sau khi thu thập, tài liệu và thông tin được xử lý và tổng hợp. Dữ liệu từ hệ thống báo cáo điện tử và CIC thường được cập nhật tự động vào hệ thống thông tin hỗ trợ giám sát từ xa. Đối với các nguồn dữ liệu khác, đơn vị giám sát tiến hành rà soát tính logic, tính hợp lý bằng cách so sánh với dữ liệu lịch sử để phát hiện các điểm bất thường. Các thông tin cần thiết được cập nhật vào hệ thống hỗ trợ giám sát. Khi phát hiện dữ liệu thiếu sót, lỗi, sai hoặc cần làm rõ, đơn vị giám sát sẽ yêu cầu đối tượng giám sát báo cáo, giải trình thông qua hình thức tiếp xúc theo quy định của Thông tư.
Nội dung giám sát an toàn vi mô đối với tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài rất đa dạng. Hoạt động giám sát tuân thủ tập trung vào việc đối tượng giám sát có chấp hành đúng các quy định về chế độ báo cáo, các hạn chế, giới hạn và tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động (bao gồm các quy định tại các Điều 126 đến 130 Luật Các tổ chức tín dụng), việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro, việc đáp ứng điều kiện, tiêu chuẩn của người quản lý, người điều hành, cơ cấu quản trị, điều hành, kiểm soát, cũng như các quy định về góp vốn, cho vay, gửi tiền, đầu tư vào công ty con, liên kết. Việc rà soát các quy định nội bộ do đối tượng giám sát ban hành cũng là một nội dung quan trọng. Ngoài ra, đơn vị giám sát cũng theo dõi việc tuân thủ các chỉ đạo, yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Bên cạnh giám sát tuân thủ, hoạt động giám sát rủi ro là cốt lõi. Đơn vị giám sát an toàn vi mô sử dụng các mô hình và phương pháp phân tích rủi ro do Ngân hàng Nhà nước ban hành để đánh giá tình hình. Công tác này bao gồm phân tích các thay đổi và biến động bất thường về các khoản mục tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh, cũng như các giới hạn an toàn dựa trên dữ liệu hệ thống. Chánh Thanh tra, giám sát ngân hàng có thẩm quyền quyết định các ngưỡng thay đổi cần cảnh báo. Việc xem xét những tác động trọng yếu đến quản trị, điều hành cũng được chú trọng, thông qua đánh giá sự thay đổi về nhân sự quản lý, điều hành, tình hình cổ đông, sở hữu cổ phần/vốn góp của các chủ thể quan trọng và người liên quan. Đơn vị giám sát cũng phân tích các thông tin bất lợi có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến đối tượng giám sát và đặc biệt là giám sát tình hình cấp tín dụng, chất lượng tín dụng đối với các lĩnh vực, khách hàng hoặc giao dịch có rủi ro cao để đánh giá mức độ tác động. Đối với ngân hàng thương mại cổ phần, trong trường hợp cần thiết, đơn vị giám sát có thể rà soát các giao dịch có giá trị lớn.
Đối với chi nhánh của tổ chức tín dụng, nội dung giám sát an toàn vi mô tập trung hơn vào việc tuân thủ chế độ báo cáo thống kê và các quy định pháp luật khác áp dụng cho chi nhánh, cũng như việc thực hiện chỉ đạo của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Giám sát rủi ro đối với chi nhánh chủ yếu tập trung vào các khoản mục tài chính, tình hình và chất lượng tín dụng, bao gồm cả việc rà soát các khoản cấp tín dụng hoặc phải thu có giá trị lớn theo quyết định của Giám đốc Ngân hàng Nhà nước chi nhánh. Đối với các phòng giao dịch có quy mô lớn hoặc có thông tin tiêu cực, việc giám sát được thực hiện thông qua chi nhánh quản lý trực tiếp.
Giám sát tăng cường và xử lý kết quả giám sát vi mô
Một hình thức giám sát đặc biệt được quy định trong Thông tư 08 về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng là giám sát tăng cường. Giám sát tăng cường được áp dụng đối với các đối tượng giám sát an toàn vi mô khi họ lâm vào một trong các trường hợp nhất định, ví dụ như bị xếp hạng thấp (C hoặc D đối với quỹ tín dụng nhân dân; D hoặc E đối với các tổ chức tín dụng khác và chi nhánh ngân hàng nước ngoài) theo quy định của Ngân hàng Nhà nước về xếp hạng, bị áp dụng biện pháp can thiệp sớm, hoặc theo chỉ đạo của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Khi quyết định áp dụng giám sát tăng cường, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước hoặc Giám đốc Ngân hàng Nhà nước chi nhánh (tùy thẩm quyền) sẽ xác định rõ phạm vi, chủ thể thực hiện, nội dung giám sát (bao gồm tối thiểu tình hình thanh khoản, các khoản cấp tín dụng, đầu tư, góp vốn có ảnh hưởng lớn), tần suất báo cáo của đối tượng giám sát, và nội dung phối hợp giữa các đơn vị liên quan. Giám sát tăng cường nhằm theo dõi sát sao hơn tình hình của các đơn vị có dấu hiệu rủi ro hoặc yếu kém.
Dựa trên kết quả giám sát tuân thủ và giám sát rủi ro, đơn vị thực hiện giám sát an toàn vi mô sẽ tiến hành lập báo cáo giám sát. Báo cáo này có thể được lập định kỳ (6 tháng đầu năm và hàng năm) hoặc đột xuất khi phát hiện các vi phạm, nguy cơ vi phạm pháp luật, hoặc rủi ro ảnh hưởng đến sự an toàn hoạt động của đối tượng giám sát, hoặc khi có yêu cầu từ cấp có thẩm quyền. Báo cáo giám sát an toàn vi mô phải được phê duyệt bởi lãnh đạo đơn vị thực hiện giám sát và gửi đến cấp có thẩm quyền để báo cáo hoặc xem xét, quyết định các biện pháp xử lý kiến nghị. Thời hạn nộp báo cáo định kỳ cũng được quy định cụ thể trong Thông tư.
Hồ sơ giám sát an toàn vi mô được lưu trữ đầy đủ, bao gồm các báo cáo giám sát (định kỳ và đột xuất), tài liệu liên quan đến việc tiếp xúc với đối tượng giám sát, và hồ sơ về các biện pháp xử lý đã áp dụng. Đối với các trường hợp đặc biệt, hồ sơ còn bổ sung Quyết định áp dụng can thiệp sớm, phương án khắc phục, Quyết định áp dụng giám sát tăng cường và các thông tin, tài liệu liên quan đến quá trình này.
Giám sát an toàn vĩ mô: Đánh giá sự ổn định hệ thống
Không chỉ chú trọng đến tình hình của từng đơn vị, Thông tư 08 về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng còn quy định chi tiết về công tác giám sát an toàn vĩ mô, nhằm đánh giá sức khỏe và sự ổn định của toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Đơn vị thực hiện giám sát an toàn vĩ mô thu thập tài liệu, thông tin, dữ liệu từ các nguồn tương tự như giám sát vi mô, đồng thời sử dụng cả kết quả báo cáo và hồ sơ xử lý của giám sát an toàn vi mô (trừ đối với quỹ tín dụng nhân dân). Các dữ liệu này được tổng hợp, xử lý và tổ chức thành cơ sở dữ liệu phục vụ hoạt động giám sát vĩ mô.
Nội dung cốt lõi của giám sát an toàn vĩ mô là phân tích, nhận định mức độ lành mạnh tài chính trên quy mô hệ thống. Hoạt động này bao gồm đánh giá tình hình vốn chủ sở hữu, mức độ an toàn vốn chung của hệ thống, tình hình huy động và sử dụng vốn, mức độ thanh khoản tổng thể, tỷ lệ nợ xấu và chất lượng tài sản trên toàn hệ thống, hoạt động liên ngân hàng và kết quả kinh doanh chung. Đơn vị giám sát sử dụng các ngưỡng thay đổi phù hợp cho cấp độ vĩ mô để đánh giá rủi ro hệ thống. Việc phân tích tác động của các diễn biến kinh tế vĩ mô và các lĩnh vực khác trong nền kinh tế lên sự ổn định của hệ thống ngân hàng cũng là một nội dung quan trọng.
Một công cụ không thể thiếu trong giám sát an toàn vĩ mô là kiểm tra sức chịu đựng (stress test), được thực hiện định kỳ hàng năm hoặc đột xuất. Kiểm tra sức chịu đựng đánh giá khả năng chống chọi của hệ thống ngân hàng trước các kịch bản căng thẳng, bao gồm rủi ro tín dụng (dự báo diễn biến nợ xấu theo các kịch bản kinh tế, tác động của chuyển nhóm nợ hoặc khách hàng lớn mất khả năng trả nợ), rủi ro thị trường (tác động của biến động tỷ giá, lãi suất), rủi ro lan truyền liên ngân hàng, và rủi ro thanh khoản (khả năng đáp ứng khi xảy ra rút tiền hàng loạt). Trong trường hợp cần thiết, đơn vị giám sát vĩ mô còn phân tích khả năng xảy ra khủng hoảng hệ thống ngân hàng và các biện pháp ứng phó.
Đối với nhóm các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài có tầm quan trọng hệ thống (SIFIs), công tác giám sát được thực hiện chặt chẽ hơn. Các đơn vị này phải chịu giám sát tối thiểu các nội dung lành mạnh tài chính và được kiểm tra sức chịu đựng định kỳ 6 tháng hoặc đột xuất khi phát sinh nhận định về rủi ro hệ thống. Danh sách các SIFIs được đơn vị giám sát vĩ mô lập dựa trên các chỉ tiêu về quy mô, tính liên kết và khả năng thay thế, trình Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành hàng năm trước ngày 31 tháng 3. Đối với nhóm quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô, công tác giám sát vĩ mô tập trung vào các nội dung đánh giá mức độ lành mạnh tài chính chung của nhóm này.
Kết quả giám sát an toàn vĩ mô được thể hiện qua các báo cáo giám sát, được lập định kỳ (6 tháng và hàng năm) hoặc đột xuất khi phát hiện rủi ro hệ thống hoặc nguy cơ gây khủng hoảng ngân hàng. Các báo cáo này được phê duyệt bởi lãnh đạo đơn vị thực hiện giám sát an toàn vĩ mô và gửi đến Lãnh đạo Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng và Ban lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước để báo cáo. Trường hợp báo cáo có kiến nghị biện pháp xử lý thuộc thẩm quyền của cấp cao hơn, báo cáo sẽ được trình cấp đó xem xét, quyết định. Hồ sơ giám sát an toàn vĩ mô bao gồm các báo cáo giám sát và hồ sơ về các biện pháp xử lý liên quan đến rủi ro hệ thống.
Tiếp xúc và xử lý vi phạm trong giám sát ngân hàng
Trong quá trình giám sát ngân hàng, việc tiếp xúc với đối tượng giám sát là cần thiết để làm rõ thông tin, tài liệu hoặc các vấn đề liên quan đến tuân thủ và rủi ro. Theo Thông tư 08 về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng, có hai hình thức tiếp xúc chính: yêu cầu giải trình bằng văn bản và làm việc trực tiếp.
Khi phát hiện thông tin thiếu sót, sai lệch, cần làm rõ, hoặc liên quan đến việc chấp hành chưa đầy đủ quy định pháp luật, hoặc các vấn đề rủi ro, đơn vị thực hiện giám sát ngân hàng có thể yêu cầu đối tượng giám sát giải trình bằng văn bản. Văn bản yêu cầu nêu rõ nội dung cần giải trình và thời hạn phản hồi. Đối tượng giám sát có trách nhiệm gửi văn bản giải trình, bao gồm cả phân tích thực trạng, nguyên nhân và đề xuất biện pháp khắc phục (nếu có yêu cầu).
Trong những trường hợp cần thiết hơn, khi các vấn đề phức tạp hoặc có tính chất nghiêm trọng đòi hỏi sự làm rõ trực tiếp, đơn vị giám sát có thể quyết định hoặc trình cấp có thẩm quyền quyết định thành lập tổ công tác để làm việc trực tiếp với đối tượng giám sát. Trước khi làm việc trực tiếp, đơn vị giám sát phải thông báo bằng văn bản cho đối tượng giám sát ít nhất 03 ngày làm việc trước đó, nêu rõ thành phần tổ công tác, nội dung, thời gian và địa điểm làm việc. Kết quả của buổi làm việc trực tiếp phải được ghi nhận trong biên bản làm việc, có chữ ký xác nhận của đại diện tổ công tác và đại diện đối tượng giám sát.
Dựa vào kết quả giám sát ngân hàng, đơn vị giám sát có thể áp dụng nhiều biện pháp xử lý khác nhau. Các biện pháp phổ biến bao gồm cảnh báo và khuyến nghị đối với đối tượng giám sát. Việc đưa ra cảnh báo, khuyến nghị dựa trên các chỉ tiêu định lượng vượt ngưỡng cảnh báo, kết quả phân tích rủi ro dựa trên phương pháp chuyên gia kết hợp với các nguồn thông tin khác (như kết luận thanh tra, kiểm toán), hoặc theo yêu cầu của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước. Khi nhận được cảnh báo, khuyến nghị, đối tượng giám sát phải báo cáo, giải trình về thực trạng, nguyên nhân và kế hoạch khắc phục trong thời hạn được nêu rõ. Đơn vị giám sát có trách nhiệm theo dõi việc thực hiện này. Nếu tình hình rủi ro hoặc nguy cơ vi phạm pháp luật vẫn tồn tại sau khi đối tượng giám sát đã thực hiện kế hoạch khắc phục, đơn vị giám sát có thể kiến nghị cấp có thẩm quyền áp dụng các biện pháp xử lý mạnh mẽ hơn.
Các biện pháp xử lý khác có thể được trình Thống đốc Ngân hàng Nhà nước hoặc Giám đốc Ngân hàng Nhà nước chi nhánh quyết định bao gồm áp dụng các biện pháp theo quy định của Nghị định 26/2014/NĐ-CP (đã sửa đổi, bổ sung), áp dụng hình thức giám sát tăng cường, kiến nghị tiến hành thanh tra, kiểm tra khi phát hiện dấu hiệu vi phạm hoặc rủi ro, và thậm chí là kiến nghị sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật về tiền tệ, ngân hàng nếu cần thiết. Trong trường hợp cần thiết để đánh giá đầy đủ thực trạng hoạt động, đơn vị giám sát có thể trình yêu cầu đối tượng giám sát (trừ chi nhánh) thuê tổ chức kiểm toán độc lập kiểm toán một số nội dung hoạt động.
Can thiệp sớm: Biện pháp đặc thù theo Thông tư 08
Một biện pháp xử lý quan trọng và đặc thù được quy định chi tiết trong Thông tư 08 về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng, căn cứ Luật Các tổ chức tín dụng (sửa đổi, bổ sung), là áp dụng can thiệp sớm đối với đối tượng giám sát ngân hàng. Thẩm quyền quyết định can thiệp sớm thuộc về Thống đốc Ngân hàng Nhà nước (đối với các đơn vị thuộc trách nhiệm giám sát của Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng) hoặc Giám đốc Ngân hàng Nhà nước chi nhánh (đối với các đơn vị thuộc trách nhiệm giám sát của Chi nhánh).
Can thiệp sớm được áp dụng khi kết quả giám sát cho thấy đối tượng giám sát lâm vào tình trạng nhất định theo quy định của pháp luật. Sau khi có văn bản áp dụng can thiệp sớm từ Ngân hàng Nhà nước, đối tượng giám sát có trách nhiệm báo cáo thực trạng, nguyên nhân và xây dựng phương án khắc phục trong vòng 30 ngày. Phương án này phải căn cứ vào thực trạng hoạt động và tuân thủ quy định pháp luật. Ngân hàng Nhà nước có thể yêu cầu điều chỉnh phương án nếu xét thấy cần thiết, và đối tượng giám sát có thêm 30 ngày để gửi phương án đã điều chỉnh và triển khai thực hiện.
Nếu đối tượng giám sát không xây dựng được phương án khắc phục phù hợp hoặc không khắc phục được tình trạng yếu kém sau thời hạn thực hiện phương án, đơn vị giám sát sẽ trình cấp có thẩm quyền (Thống đốc hoặc Giám đốc Chi nhánh) yêu cầu đối tượng giám sát thực hiện một hoặc một số biện pháp quy định tại khoản 4 Điều 130a Luật Các tổ chức tín dụng (sửa đổi, bổ sung). Việc áp dụng can thiệp sớm sẽ chấm dứt khi đối tượng giám sát khắc phục được tình trạng hoặc khi bị đặt vào kiểm soát đặc biệt.
Trong quá trình can thiệp sớm và triển khai phương án khắc phục, Ngân hàng Nhà nước có thể yêu cầu đối tượng giám sát (trừ chi nhánh) thuê kiểm toán độc lập để làm rõ các vấn đề và giải pháp. Đối tượng giám sát có trách nhiệm báo cáo định kỳ (thường là hàng tháng) hoặc đột xuất tiến độ và kết quả thực hiện phương án khắc phục cho Ngân hàng Nhà nước để theo dõi. Nếu quá trình thực hiện chậm trễ hoặc không hiệu quả, đơn vị giám sát sẽ yêu cầu đối tượng giải trình nguyên nhân và biện pháp khắc phục.
Trách nhiệm của các bên liên quan
Thông tư 08 về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng cũng phân định rõ trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước và của chính các đối tượng giám sát ngân hàng trong hoạt động này.
Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng đóng vai trò chủ trì trong quản lý nhà nước về hoạt động giám sát ngân hàng trong toàn hệ thống. Cơ quan này chủ trì, phối hợp với Ngân hàng Nhà nước chi nhánh và các đơn vị liên quan khác để thực hiện công tác giám sát, bao gồm cả giám sát tăng cường. Cơ quan này cũng có trách nhiệm xây dựng và trình Thống đốc ban hành Sổ tay giám sát ngân hàng, danh sách các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài có tầm quan trọng hệ thống, nghiên cứu và phát triển hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ giám sát, đề xuất các nội dung giám sát vĩ mô đột xuất, quyết định các ngưỡng giám sát và trình ban hành mô hình, phương pháp phân tích rủi ro.
Ngân hàng Nhà nước chi nhánh chịu trách nhiệm chủ trì, phối hợp với Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng và các đơn vị liên quan để thực hiện giám sát an toàn vi mô trong phạm vi được phân công. Chi nhánh cũng thực hiện giám sát tăng cường đối với các đối tượng thuộc trách nhiệm của mình theo quyết định của cấp có thẩm quyền.
Các đơn vị thực hiện giám sát an toàn vi mô và an toàn vĩ mô có trách nhiệm cụ thể trong việc thực hiện, tham mưu, đề xuất các nhiệm vụ theo Thông tư. Các đơn vị này phân công công chức thực hiện nhiệm vụ, thiết lập cơ chế cán bộ chuyên quản đối với từng đối tượng giám sát để đảm bảo theo dõi sát sao. Các đơn vị giám sát vi mô và vĩ mô cũng có trách nhiệm cung cấp kết quả giám sát cho nhau và phối hợp xác định các ngưỡng giám sát phù hợp.
Các đơn vị khác thuộc Ngân hàng Nhà nước có trách nhiệm cung cấp thông tin, tài liệu theo yêu cầu của Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng và Ngân hàng Nhà nước chi nhánh, phối hợp trong hoạt động giám sát an toàn ngân hàng và phối hợp rà soát các quy định nội bộ của đối tượng giám sát liên quan đến lĩnh vực do đơn vị mình phụ trách.
Quan trọng nhất, các đối tượng chịu sự giám sát ngân hàng có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, chính xác, trung thực tài liệu, thông tin, dữ liệu theo yêu cầu. Họ phải thực hiện nghiêm túc các nội dung, yêu cầu khi được yêu cầu giải trình hoặc làm việc trực tiếp. Đồng thời, họ phải chấp hành đầy đủ các biện pháp xử lý trong hoạt động giám sát ngân hàng theo quy định của Thông tư 08 và pháp luật liên quan.
FAQs về Thông tư 08 giám sát ngân hàng
-
Thông tư 08/2022/TT-NHNN quy định về gì?
Thông tư này quy định về trình tự, thủ tục thực hiện công tác giám sát ngân hàng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. -
Những đối tượng nào chịu sự giám sát theo Thông tư 08?
Đối tượng giám sát bao gồm các tổ chức tín dụng (trừ ngân hàng chính sách), chi nhánh ngân hàng nước ngoài, chi nhánh của tổ chức tín dụng, và hệ thống các tổ chức tín dụng nói chung. -
Có những hình thức giám sát ngân hàng nào được quy định?
Có hai hình thức giám sát chính là giám sát an toàn vi mô (đối với từng đơn vị riêng lẻ) và giám sát an toàn vĩ mô (đối với toàn bộ hệ thống). -
Ngân hàng Nhà nước thu thập thông tin giám sát từ những nguồn nào?
Thông tin được thu thập từ nhiều nguồn như báo cáo thống kê điện tử, CIC, kết quả thanh tra/kiểm tra, thông tin cấp phép, kiểm toán độc lập, kết quả xếp hạng, báo cáo giám sát trước đó, các yêu cầu báo cáo/giải trình từ đối tượng giám sát, và các nguồn khác theo quy định. -
Khi nào một tổ chức tín dụng bị áp dụng giám sát tăng cường?
Giám sát tăng cường được áp dụng khi đối tượng giám sát bị xếp hạng thấp theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, bị áp dụng biện pháp can thiệp sớm, hoặc theo chỉ đạo của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. -
Những biện pháp xử lý nào có thể áp dụng trong giám sát ngân hàng theo Thông tư 08?
Các biện pháp bao gồm cảnh báo, khuyến nghị, xử phạt vi phạm hành chính (nếu có), áp dụng giám sát tăng cường, kiến nghị thanh tra/kiểm tra, kiến nghị sửa đổi pháp luật, và yêu cầu thuê kiểm toán độc lập. -
Thế nào là “can thiệp sớm” theo Thông tư 08?
Can thiệp sớm là biện pháp xử lý được áp dụng đối với đối tượng giám sát khi lâm vào tình trạng nhất định theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng (sửa đổi, bổ sung), yêu cầu đơn vị này xây dựng và thực hiện phương án khắc phục dưới sự giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước. -
Vai trò của đối tượng giám sát ngân hàng trong quá trình này là gì?
Đối tượng giám sát có trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác, trung thực, giải trình theo yêu cầu, chấp hành các buổi làm việc trực tiếp và tuân thủ đầy đủ các biện pháp xử lý do cơ quan giám sát đưa ra.
Việc ban hành và triển khai Thông tư 08 về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng thể hiện sự quyết tâm của Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao hiệu quả công tác giám sát, từ đó góp phần đảm bảo sự an toàn, lành mạnh và phát triển bền vững của hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp những thông tin hữu ích cho độc giả về quy định pháp luật quan trọng này.





