Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH do Bộ Lao động Thương binh và Xã hội ban hành ngày 15/12/2021 đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa các quy định của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Văn bản này cung cấp khung pháp lý chi tiết, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài.

Tổng quan về Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH

Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH đi sâu vào việc hướng dẫn thực hiện các điều khoản cụ thể của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (Luật số 69/2020/QH14). Phạm vi điều chỉnh của Thông tư này rất rộng, bao gồm các quy định về hồ sơ chuẩn bị nguồn lao động, nội dung chi tiết của hợp đồng cung ứng lao động, các loại tài liệu cần thiết để chứng minh việc đưa người lao động đi làm việc hoặc đào tạo ở nước ngoài tuân thủ pháp luật của nước sở tại.

Các đối tượng áp dụng của Thông tư này bao gồm không chỉ người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng mà còn là các doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ đưa người lao động Việt Nam ra nước ngoài, các tổ chức, cá nhân Việt Nam đầu tư ra nước ngoài có đưa lao động đi làm việc, các đơn vị sự nghiệp công lập được giao nhiệm vụ này, và cả các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan. Thông tư này tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch và rõ ràng hơn cho hoạt động xuất khẩu lao động.

Các quy định chi tiết quan trọng trong Thông tư

Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH đưa ra nhiều quy định chi tiết nhằm đảm bảo hoạt động đưa người lao động ra nước ngoài diễn ra đúng pháp luật và bảo vệ quyền lợi của họ. Những quy định này bao trùm các khía cạnh từ khâu chuẩn bị cho đến quá trình làm việc ở nước ngoài.

Chuẩn bị nguồn lao động và hợp đồng cung ứng

Để đảm bảo chất lượng và sự phù hợp của người lao động trước khi đi làm việc ở nước ngoài, Thông tư quy định cụ thể về hồ sơ chuẩn bị nguồn lao động. Hồ sơ này bao gồm văn bản chuẩn bị nguồn lao động, bản sao văn bản đề nghị của bên nước ngoài tiếp nhận lao động hoặc thỏa thuận hợp tác, cùng với tài liệu chứng minh bên nước ngoài được phép tuyển dụng lao động. Đặc biệt, phương án chuẩn bị nguồn lao động cần nêu rõ số lượng, ngành nghề, yêu cầu về trình độ, kỹ năng và ngoại ngữ, cũng như phương thức chuẩn bị nguồn (sơ tuyển, bồi dưỡng kỹ năng, bồi dưỡng ngoại ngữ). Doanh nghiệp dịch vụ cũng phải có cam kết ưu tiên tuyển chọn những người lao động đã tham gia chuẩn bị nguồn.

Nội dung chi tiết của hợp đồng cung ứng lao động cũng được quy định theo từng thị trường, ngành, nghề, và công việc cụ thể. Thông tư có các phụ lục riêng cho các thị trường quan trọng như Nhật Bản, Đài Loan (Trung Quốc), Hàn Quốc, Tây Á, Trung Á, Châu Phi, Châu Âu, Châu Đại Dương, Châu Mỹ, Trung Quốc, Ma Cao (Trung Quốc), Đông Nam Á và cả công việc lao động trên biển quốc tế. Điều này giúp chuẩn hóa các điều khoản hợp đồng, tránh những thỏa thuận mập mờ gây bất lợi cho người lao động.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Chứng minh tuân thủ pháp luật nước sở tại

Một yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn cho người lao động Việt Nam ở nước ngoài là việc tuân thủ pháp luật của nước tiếp nhận lao động. Thông tư 21/2021 quy định các loại tài liệu cần thiết để chứng minh điều này. Đối với thị trường Malaysia và Đài Loan (Trung Quốc), cần có phiếu thẩm định hồ sơ tuyển dụng của cơ quan đại diện Việt Nam và giấy phép tuyển dụng lao động nước ngoài của cơ quan chức năng sở tại cấp cho người sử dụng lao động. Đối với các nước khác, cần có giấy phép kinh doanh của người sử dụng lao động hoặc tổ chức dịch vụ việc làm và văn bản của cơ quan có thẩm quyền nước tiếp nhận cho phép tuyển dụng lao động nước ngoài hoặc danh mục ngành nghề được phép tuyển dụng. Quy định này giúp sàng lọc các đối tác không đủ tư cách pháp lý, giảm thiểu rủi ro cho người lao động. Tương tự, việc đưa người lao động đi đào tạo, nâng cao trình độ ở nước ngoài cũng cần tài liệu chứng minh cơ sở tiếp nhận được phép theo quy định của nước sở tại.

Quy định về chi phí: Tiền dịch vụ và Thù lao môi giới

Vấn đề chi phí luôn là mối quan tâm hàng đầu của người lao động khi đi làm việc ở nước ngoài. Thông tư 21/2021 đã đặt ra mức trần cụ thể cho cả thù lao theo hợp đồng môi giới và tiền dịch vụ thu từ người lao động. Mức trần thù lao môi giới không được vượt quá 0,5 tháng tiền lương theo hợp đồng của người lao động cho mỗi 12 tháng làm việc. Nếu hợp đồng từ 36 tháng trở lên, mức trần này không quá 1,5 tháng tiền lương.

Đối với tiền dịch vụ thu từ người lao động, Thông tư cũng quy định mức trần cho một số thị trường, ngành nghề, công việc cụ thể. Ví dụ, tại Nhật Bản, thực tập sinh kỹ năng số 3 và lao động kỹ năng đặc định có mức trần tiền dịch vụ là 0 đồng. Đối với lao động kỹ thuật cao hoặc lao động xây dựng đóng tàu theo chế độ hoạt động đặc định, mức trần là 0,7 tháng tiền lương cho mỗi 12 tháng hợp đồng, và không quá 02 tháng tiền lương cho hợp đồng từ 36 tháng trở lên. Tại Đài Loan (Trung Quốc), hộ lý, y tá tại bệnh viện/trung tâm dưỡng lão có mức trần tương tự, trong khi chăm sóc người bệnh tại gia đình, giúp việc gia đình, nông nghiệp hoặc thuyền viên tàu cá gần bờ có mức trần thấp hơn là 0,4 tháng tiền lương cho mỗi 12 tháng và không quá 01 tháng cho hợp đồng từ 36 tháng trở lên. Thuyền viên tàu cá gần bờ tại Hàn Quốc có mức trần là 0,7 tháng lương/12 tháng và không quá 02 tháng lương/36 tháng trở lên. Đặc biệt, lao động giúp việc gia đình tại Malaysia và các nước Tây Á có mức trần tiền dịch vụ là 0 đồng. Các quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng lạm thu, giảm gánh nặng chi phí cho người lao động trước khi xuất cảnh.

Nhân viên quản lý và hỗ trợ lao động ở nước ngoài

Để đảm bảo người lao động nhận được sự hỗ trợ cần thiết trong quá trình làm việc ở nước ngoài, Thông tư quy định các doanh nghiệp dịch vụ phải cử nhân viên nghiệp vụ tại nước tiếp nhận. Số lượng nhân viên này phụ thuộc vào số lượng người lao động mà doanh nghiệp đưa đi: ít nhất 01 nhân viên cho doanh nghiệp có từ 500 lao động trở lên tại các thị trường như Đài Loan (Trung Quốc), Hàn Quốc, Ma-cao (Trung Quốc), Nhật Bản, và ít nhất 01 nhân viên cho doanh nghiệp có từ 300 lao động trở lên tại các nước hoặc vùng lãnh thổ còn lại. Sự hiện diện của nhân viên nghiệp vụ giúp giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh, hỗ trợ người lao động về pháp lý, ngôn ngữ và đời sống.

Nội dung hợp đồng bảo lãnh

Hợp đồng bảo lãnh là một biện pháp quan trọng để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp dịch vụ và đảm bảo người lao động thực hiện nghĩa vụ của mình. Thông tư 21/2021 quy định chi tiết về nội dung của hợp đồng bảo lãnh, bao gồm các bên tham gia (bên bảo lãnh, bên được bảo lãnh là người lao động, bên nhận bảo lãnh là doanh nghiệp dịch vụ hoặc đơn vị sự nghiệp). Phạm vi bảo lãnh có thể là một phần hoặc toàn bộ các nghĩa vụ tài chính mà người lao động chưa thanh toán, chẳng hạn như tiền dịch vụ chưa trả, chi phí bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, hoặc tiền lãi chậm thanh toán. Thông tư cũng quy định rõ quyền và nghĩa vụ của từng bên trong hợp đồng bảo lãnh, từ việc cung cấp thông tin, thực hiện nghĩa vụ thay thế, đến việc xử lý tài sản bảo lãnh nếu có. Quy định về chấm dứt bảo lãnh cũng được nêu rõ, dựa trên các quy định của pháp luật dân sự.

Ý nghĩa và tác động của Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH

Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH có ý nghĩa rất lớn trong việc hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Bằng việc quy định chi tiết các điều khoản của Luật, Thông tư này tạo ra sự minh bạch và rõ ràng hơn cho tất cả các bên liên quan, từ người lao động cho đến các doanh nghiệp dịch vụ và cơ quan quản lý nhà nước. Việc đặt ra mức trần cho các loại chi phí như tiền dịch vụ và thù lao môi giới là một bước tiến quan trọng nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính cho người lao động, hạn chế tình trạng bị bóc lột về chi phí trước khi xuất cảnh.

Quy định về việc cử nhân viên nghiệp vụ tại nước ngoài thể hiện sự quan tâm đến đời sống và sự an toàn của người lao động trong suốt quá trình làm việc. Sự hỗ trợ kịp thời có thể giúp họ giải quyết các vấn đề khó khăn, đảm bảo môi trường làm việc thuận lợi và an toàn hơn. Các quy định về hồ sơ, hợp đồng, và tài liệu chứng minh tuân thủ pháp luật nước sở tại góp phần chuyên nghiệp hóa hoạt động của các doanh nghiệp dịch vụ, nâng cao uy tín của lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế và giảm thiểu các rủi ro pháp lý cho cả doanh nghiệp và người lao động. Nhìn chung, Thông tư này củng cố thêm cơ sở pháp lý, hướng tới mục tiêu xây dựng một ngành xuất khẩu lao động bền vững, hiệu quả và lấy người lao động làm trung tâm.

Câu hỏi thường gặp về Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH

Thông tư 21/2021 quy định mức trần tiền dịch vụ mà người lao động phải trả là bao nhiêu?
Thông tư quy định mức trần tiền dịch vụ khác nhau tùy theo thị trường, ngành nghề và thời hạn hợp đồng. Ví dụ, thực tập sinh kỹ năng số 3 tại Nhật Bản không phải trả tiền dịch vụ (0 đồng). Đối với các trường hợp khác, mức trần có thể là 0,4 tháng, 0,7 tháng tiền lương theo hợp đồng cho mỗi 12 tháng làm việc, và không quá 01 tháng hoặc 02 tháng tiền lương cho hợp đồng từ 36 tháng trở lên, tùy thuộc vào thị trường và công việc cụ thể như đã nêu trong phần nội dung bài viết.

Thù lao môi giới theo hợp đồng có bị giới hạn bởi Thông tư 21/2021 không?
Có. Thông tư quy định mức trần thù lao theo hợp đồng môi giới không được vượt quá 0,5 tháng tiền lương theo hợp đồng của người lao động cho mỗi 12 tháng làm việc, và không quá 1,5 tháng tiền lương cho hợp đồng từ 36 tháng trở lên.

Các doanh nghiệp đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài có bắt buộc phải có nhân viên hỗ trợ tại nước sở tại không?
Theo Thông tư, các doanh nghiệp dịch vụ phải cử ít nhất 01 nhân viên nghiệp vụ tại nước hoặc vùng lãnh thổ tiếp nhận để quản lý và hỗ trợ người lao động. Yêu cầu này áp dụng nếu doanh nghiệp có từ 500 lao động trở lên làm việc tại các thị trường như Đài Loan, Hàn Quốc, Ma-cao, Nhật Bản, hoặc có từ 300 lao động trở lên tại các nước hoặc vùng lãnh thổ còn lại.

Hợp đồng bảo lãnh được quy định trong Thông tư nhằm mục đích gì?
Hợp đồng bảo lãnh nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi của bên nhận bảo lãnh (doanh nghiệp dịch vụ hoặc đơn vị sự nghiệp) bằng cách có bên thứ ba (bên bảo lãnh) cam kết thực hiện các nghĩa vụ tài chính mà người lao động (bên được bảo lãnh) chưa thanh toán hoặc không thực hiện đầy đủ, như tiền dịch vụ hoặc chi phí bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng.

Việc nắm rõ nội dung của Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH là vô cùng cần thiết đối với người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài và các bên liên quan. Những quy định chi tiết trong Thông tư này góp phần xây dựng một môi trường xuất khẩu lao động an toàn, minh bạch và bảo vệ tối đa quyền lợi cho người lao động. Edupace hy vọng thông tin này hữu ích cho quý độc giả.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *