Tiếng Anh 8 Unit 10 trong sách Global Success là một cánh cửa mở ra thế giới của chủ đề “Communication in the future”. Việc nắm vững các từ vựng chủ chốt trong bài học này không chỉ giúp học sinh tự tin hơn trong các bài kiểm tra mà còn trang bị kiến thức cần thiết để hiểu và diễn đạt về những thay đổi đáng kinh ngạc trong cách chúng ta giao tiếp. Bài viết này của Edupace sẽ tổng hợp và mở rộng kho từ vựng, đồng thời cung cấp các bài tập thực hành hiệu quả, giúp bạn củng cố và ghi nhớ kiến thức sâu sắc.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 8 Unit 10: Communication in the Future
Chủ đề “Communication in the future” là một phần quan trọng trong chương trình Tiếng Anh 8 Unit 10, mang đến cái nhìn tổng quan về cách công nghệ định hình tương lai giao tiếp của nhân loại. Dưới đây là danh sách chi tiết các từ vựng nổi bật được trích từ sách giáo khoa, cùng với các từ mở rộng và họ từ liên quan, giúp người học dễ dàng nắm bắt và áp dụng.
Phần Từ Vựng Trong Sách
-
video conference /ˈvɪd.i.oʊ ˈkɑːn.fər.əns/ (n.phr): cuộc họp trực tuyến qua video
Ví dụ: We had a video conference with our international team. (Chúng tôi đã có cuộc họp trực tuyến với đội ngũ quốc tế của mình.)- confer (v): bàn bạc, hỏi ý kiến
- conferee (n): người tham gia hội nghị
-
tablet /ˈtæblət/ (n): máy tính bảng
Ví dụ: She uses a tablet to read e-books. (Cô ấy dùng một chiếc máy tính bảng để đọc sách điện tử.)- table (n): bàn
- tabulate (v): lập bảng
-
adjust /əˈdʒʌst/ (v): điều chỉnh
Ví dụ: You can adjust the volume on the remote control. (Bạn có thể điều chỉnh âm lượng trên điều khiển từ xa.)- adjustment (n): sự điều chỉnh
- adjustable (a): có thể điều chỉnh được
-
webcam /ˈwɛb.kæm/ (n): thiết bị ghi/ truyền hình ảnh
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Ví dụ: The webcam allows us to have video calls with friends. (Webcam cho phép chúng ta thực hiện cuộc gọi video với bạn bè.)- Sinh năm 1941: Tuổi Tân Tỵ 2025 và Vận Mệnh
- Chồng 1996 vợ 1993 sinh con năm nào tốt nhất
- Mơ Thấy Em Bé Đánh Số Gì? Giải Mã Giấc Mơ Chi Tiết Từ Edupace
- Phong Thủy Tuổi Tân Dậu Xây Nhà Năm 2025 Ất Tỵ
- Review 5 website test trình độ tiếng Anh online miễn phí
- web (n): mạng lưới
- camera (n): máy ảnh
-
focus on /ˈfoʊkəs ɒn/ (phrasal.v): tập trung vào
Ví dụ: Let’s focus on completing this project. (Hãy tập trung vào hoàn thành dự án này.)- focus (n): điểm trọng tâm
- unfocused (adj): không tập trung
-
zoom in /zuːm ɪn/ (phrasal.v): phóng to
Ví dụ: You can use your fingers to zoom in on the map. (Bạn có thể sử dụng ngón tay để phóng to trên bản đồ.)- zoom out (phrasal.v): thu nhỏ
-
high-speed /haɪ spiːd/ (adj): tốc độ cao
Ví dụ: This high-speed internet connection is great for streaming videos. (Kết nối internet tốc độ cao này rất tốt để xem video trực tuyến.)- speed (n): tốc độ
- height (n): chiều cao, độ cao
-
Internet connection /ˈɪntərˌnɛt kəˈnɛkʃən/ (n.phr): kết nối mạng
Ví dụ: I lost my Internet connection during the storm. (Tôi mất kết nối internet trong cơn bão.)- connect (v): kết nối
- connective (adj): có tính liên kết
-
a piece of cake /ə piːs əv keɪk/ (idiom): rất dễ dàng, dễ như ăn bánh
Ví dụ: The math test was a piece of cake. (Bài kiểm tra toán dễ như ăn bánh.)- piece (n): mẫu
- cake (n): chiếc bánh
-
carrier pigeon /ˈkæriər ˈpɪdʒən/ (n.phr): bồ câu đưa thư
Ví dụ: In the past, carrier pigeons were used to deliver messages. (Trong quá khứ, bồ câu đưa thư đã được sử dụng để gửi lời nhắn.)- carry (v): mang theo
- carrier (n): người/ vật mang hoặc chở cái gì
-
social network /ˈsoʊʃəl ˈnɛtˌwɜrk/ (n.phr): mạng xã hội
Ví dụ: I spend a lot of time on social networks. (Tôi dành nhiều thời gian trên mạng xã hội.)- society (n): xã hội
- sociable (adj): hòa đồng
-
voice message /vɔɪs ˈmɛsɪdʒ/ (n.phr): tin nhắn giọng nói
Ví dụ: I left a voice message for my friend because they didn’t answer the phone. (Tôi để lại một tin nhắn thoại cho bạn bè vì họ không nhấc máy.)- voice (n): giọng nói
- message (n): tin nhắn
-
group call /ɡruːp kɔːl/ (n.phr): cuộc gọi nhóm
Ví dụ: We had a group call with the entire team to discuss the project. (Chúng tôi đã có cuộc gọi nhóm với toàn bộ đội để thảo luận về dự án.)- group (n): nhóm
- call (v): gọi
-
smartphone /ˈsmɑrtˌfoʊn/ (n): điện thoại thông minh
Ví dụ: My smartphone has a great camera for taking photos. (Chiếc điện thoại thông minh của tôi có một máy ảnh tốt để chụp ảnh.)- smart (adj): thông minh
- smartly (adv): một cách khéo léo, tài tình
-
emoji /ɪˈmoʊdʒi/ (n): biểu tượng cảm xúc
Ví dụ: I sent a smiley face emoji to express my happiness. (Tôi đã gửi một biểu tượng cười để thể hiện sự vui vẻ của mình.) -
holography /ˈhɒləɡrɑːfɪ/ (n): kỹ thuật ảnh không gian ba chiều
Ví dụ: I saw a holography display at the science museum, and it looked so real! (Tôi đã thấy một màn trình diễn ảnh không gian ba chiều tại bảo tàng khoa học, và nó trông rất thực!)- hologram (n): ảnh ba chiều
- holographic (adj): thuộc về ảnh ba chiều
-
text message /tɛkst ˈmɛsɪdʒ/ (n.phr): tin nhắn văn bản
Ví dụ: I received a text message from my friend. (Tôi nhận được một tin nhắn từ bạn của tôi.)- text (v): nhắn tin
- texting (n): việc nhắn tin
-
conversation /ˌkɒnvərˈseɪʃən/ (n): cuộc hội thoại, nói chuyện
Ví dụ: We had a long conversation about our plans for the weekend. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về kế hoạch cuối tuần.)- converse (v): nói chuyện, trò chuyện
- conversational (adj): dùng trong lời nói
-
attend /əˈtɛnd/ (v): tham dự
Ví dụ: She will attend the conference next week. (Cô ấy sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới.)- attendance (n): sự có mặt, hiện diện
- attendee (n): người tham dự
-
translation /trænzˈleɪʃən/ (n): thông dịch
Ví dụ: The translation of this book is excellent. (Bản dịch cuốn sách này rất xuất sắc.)- translate (v): dịch
- translator (n): thông dịch viên
-
real /riːl/ (adj): thực, chân thực
Ví dụ: The movie had amazing special effects that looked real. (Bộ phim có hiệu ứng đặc biệt tuyệt vời nhìn giống thực tế.)- unreal (adj): không có thực
- realistic (adj): thực tế, không xa vời
-
instantly /ˈɪnstəntli/ (adv): ngay lập tức
Ví dụ: The message was sent instantly with just one click. (Tin nhắn đã được gửi ngay lập tức chỉ bằng một cú nhấp chuột.)- instant (adj): lập tức, nhanh
- instancy (n): tính cấp bách, khẩn trương
-
private /ˈpraɪvət/ (adj): riêng tư, cá nhân
Ví dụ: Please respect my private space. (Xin vui lòng tôn trọng không gian riêng tư của tôi.)- privacy (n): sự riêng tư, quyền riêng tư
- privatize (v): tư nhân hóa, tư hữu hóa
-
interrupt /ˌɪntəˈrʌpt/ (v): làm gián đoạn, ngắt lời
Ví dụ: I’m sorry to interrupt, but I have a question. (Tôi xin lỗi đã ngắt lời, nhưng tôi có một câu hỏi.)- interruption (n): sự gián đoạn
- interrupted (adj): ngắt quãng
-
telepathy /tɪˈlɛpəθi/ (n): thần giao cách cảm
Ví dụ: Some people believe in the power of telepathy to communicate thoughts. (Một số người tin vào sức mạnh của tư duy siêu phàm để truyền đạt suy nghĩ.)- telepathic (adj): thuộc về thần giao cách cảm
- telepathically (adv): bằng thần giao cách cảm
-
access /ˈæksɛs/ (v): truy cập, tiếp cận
Ví dụ: You need a username and password to access the website. (Bạn cần một tên người dùng và mật khẩu để truy cập trang web.)- accessibility (n): khả năng tiếp cận
- accessible (adj): có thể tiếp cận
-
transmit /trænzˈmɪt/ (v): truyền
Ví dụ: Radio waves are used to transmit signals over long distances. (Sóng radio được sử dụng để truyền tín hiệu qua những khoảng cách xa.)- transmission (n): sự truyền, sự phát
- transmittable (adj): có thể truyền phát
-
account /əˈkaʊnt/ (n): tài khoản
Ví dụ: I have an account at a local bank. (Tôi có một tài khoản ở một ngân hàng địa phương.)- accountable (adj): có trách nhiệm
- accountant (n): kế toán
-
advanced /ədˈvænst/ (adj): tiên tiến, nâng cao
Ví dụ: She’s taking an advanced math class. (Cô ấy đang học một lớp toán cao cấp.)- advance (n): sự tiến bộ, cải tiến
- advancement (n): sự thăng tiến
-
charge /tʃɑːrdʒ/ (v): sạc pin
Ví dụ: I need to charge my phone because the battery is low. (Tôi cần sạc điện thoại vì pin đang yếu.)- charger (n): cục sạc
- chargeable (adj): có thể sạc được
-
live /laɪv/ (adj): trực tiếp
Ví dụ: The live broadcast starts at 8 PM. (Phát sóng trực tiếp bắt đầu vào lúc 8 giờ tối.)- live (adv): trực tiếp
- lively (adj): sống động
-
thought /θɔːt/ (n): suy nghĩ
Ví dụ: She gave his question some thought before answering. (Cô ấy đã suy nghĩ một chút trước khi trả lời câu hỏi của anh ấy.)- think (v): nghĩ
- thoughtful (adj): có suy nghĩ, chín chắn
Phần Từ Vựng Mở Rộng
Ngoài các từ vựng chính đã được học trong sách Tiếng Anh 8 Unit 10, việc bổ sung thêm các từ liên quan sẽ giúp học sinh phát triển khả năng diễn đạt phong phú và tự nhiên hơn về chủ đề “Communication in the future”. Những từ dưới đây không chỉ tăng cường vốn từ mà còn giúp các em hiểu sâu hơn về bối cảnh và các khía cạnh khác nhau của giao tiếp hiện đại.
-
device /dɪˈvaɪs/ (n): thiết bị
Ví dụ: My smartphone is a handy device for communication. (Điện thoại thông minh của tôi là một thiết bị tiện lợi để liên lạc.)- devise (v): nghĩ ra, sáng chế
- deviced (adj): được thiết kế
-
reply /rɪˈplaɪ/ (v): phản hồi
Ví dụ: I’m waiting for a reply to my email. (Tôi đang chờ một phản hồi đối với email của tôi.)- reply (n): lời phản hồi
- replier (n): người trả lời
-
effective /ɪˈfɛktɪv/ (adj): hiệu quả
Ví dụ: Regular exercise is an effective way to stay healthy. (Tập thể dục đều đặn là một cách hiệu quả để duy trì sức khỏe.)- effectively (adv): một cách hiệu quả
- ineffective (adj): không hiệu quả
-
face-to-face /feɪs tuː feɪs/ (adj): trực tiếp
Ví dụ: Let’s have a face-to-face meeting to discuss this. (Chúng ta hãy có một cuộc họp trực tiếp để thảo luận về điều này.)- face (n): khuôn mặt
- face (v): đối mặt
-
type /taɪp/ (v): gõ phím, đánh máy
Ví dụ: I can type quickly on a computer keyboard. (Tôi có thể đánh máy nhanh trên bàn phím máy tính.)- typing (n): việc đánh máy, gõ phím
- typewriter (n): máy đánh chữ
-
deliver /dɪˈlɪv.ər/ (v): truyền, gửi
Ví dụ: The courier will deliver the documents to our office by noon. (Người đưa thư sẽ gửi tài liệu đến văn phòng của chúng tôi trước buổi chiều.)- delivery (n): sự giao hàng, sự gửi
- deliverable (adj): có thể giao được
-
clarity /ˈklær.ə.ti/ (n): tính rõ ràng, sự minh bạch.
Ví dụ: The clarity of her explanation made the concept easy to understand. (Sự minh bạch trong giải thích của cô ấy làm cho khái niệm dễ hiểu.)- clear (adj): rõ ràng
- clarify (v): làm cho rành mạch, rõ ràng
-
mute /mjuːt/ (adj): không có âm thanh hoặc tắt âm thanh.
Ví dụ: He turned the TV on mute so he wouldn’t disturb others in the room. (Anh ấy tắt tiếng truyền hình để không làm phiền người khác trong phòng.)- unmute (v): bật lại âm thanh
- muteness (n): sự câm lặng
-
debate /dɪˈbeɪt/ (n) : cuộc tranh luận hoặc thảo luận về một vấn đề.
Ví dụ: The students will debate the new school policy. (Học sinh sẽ thảo luận về chính sách mới của trường.)- debate (v): tranh luận, biện luận
- debatable (adj): có thể gây tranh cãi
-
immediately /ɪˈmiː.di.ət.li/ (adv): ngay lập tức, tức thì.
Ví dụ: She responded to the email immediately after reading it. (Cô ấy đã trả lời email ngay sau khi đọc nó.)- immediate (adj): ngay lập tức
- immediacy (n): tính tức thời
Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh 8 Unit 10
Việc học từ vựng không chỉ đơn thuần là ghi nhớ mặt chữ và nghĩa, mà còn là xây dựng nền tảng vững chắc cho cả bốn kỹ năng ngôn ngữ. Đặc biệt với chủ đề “Communication in the future” trong Tiếng Anh 8 Unit 10, các từ vựng này không chỉ liên quan đến kiến thức học thuật mà còn phản ánh xu hướng phát triển của xã hội hiện đại. Một khi học sinh nắm vững những từ ngữ này, các em sẽ dễ dàng hơn trong việc đọc hiểu các bài báo khoa học, xem các chương trình tài liệu về công nghệ, hay thậm chí là tham gia vào các cuộc trò chuyện về những phát minh mới.
Khả năng sử dụng linh hoạt các từ vựng này giúp học sinh cải thiện đáng kể kỹ năng nói và viết. Khi cần trình bày ý tưởng về cách giao tiếp trong tương lai, các em có thể sử dụng các thuật ngữ như holography, telepathy, virtual reality (thực tế ảo) hoặc artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo) một cách tự tin. Đây là những kỹ năng thiết yếu không chỉ cho việc học tiếng Anh mà còn cho sự phát triển tư duy phản biện và khả năng thích nghi với thế giới công nghệ không ngừng thay đổi. Hơn nữa, việc hiểu rõ các từ vựng về công nghệ và giao tiếp sẽ mở ra nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp trong tương lai cho các em.
Bí Quyết Học Từ Vựng Chủ Đề Giao Tiếp Hiệu Quả tại Edupace
Để việc học từ vựng trong Tiếng Anh 8 Unit 10 đạt hiệu quả cao nhất, học sinh cần áp dụng các phương pháp học tập thông minh và có hệ thống. Việc học thuộc lòng từng từ một thường không mang lại hiệu quả lâu dài. Thay vào đó, hãy tìm cách để các từ vựng mới trở nên sống động và gắn liền với ngữ cảnh thực tế. Edupace luôn khuyến khích học viên của mình không ngừng tìm tòi và áp dụng các chiến lược sáng tạo để biến quá trình học từ vựng thành một trải nghiệm thú vị và đáng nhớ.
Áp Dụng Phương Pháp Học Chủ Động
Một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ từ vựng là thông qua việc học chủ động. Thay vì chỉ đọc và lặp lại, hãy cố gắng sử dụng các từ mới ngay lập tức. Ví dụ, khi học từ social network, bạn có thể đặt câu về cách mình sử dụng các nền tảng này hàng ngày hoặc thảo luận về lợi ích và hạn chế của chúng. Việc này giúp kết nối từ vựng với kinh nghiệm cá nhân, làm cho chúng dễ nhớ và dễ sử dụng hơn trong các tình huống thực tế. Có thể thử tạo các thẻ ghi nhớ (flashcards) với hình ảnh minh họa cho các từ như smartphone hoặc tablet, hoặc thậm chí vẽ sơ đồ tư duy để liên kết các từ vựng liên quan đến communication in the future.
Tận Dụng Các Công Cụ Học Tập Hiện Đại
Trong thời đại công nghệ số, có vô số công cụ và ứng dụng có thể hỗ trợ việc học từ vựng tiếng Anh. Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh, từ điển trực tuyến có phát âm (ví dụ: Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary) để luyện nghe và phát âm chuẩn các từ như holography hay telepathy. Tham gia các diễn đàn hoặc nhóm học tập trực tuyến để cùng nhau thảo luận và đặt câu với các từ vựng mới. Khoảng 70% người học tiếng Anh thấy rằng việc sử dụng các ứng dụng di động giúp họ ghi nhớ từ vựng tốt hơn so với phương pháp truyền thống. Việc xem các video ngắn, phim ảnh hoặc podcast tiếng Anh có phụ đề liên quan đến chủ đề công nghệ tương lai cũng là một cách tuyệt vời để tiếp xúc từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Học Từ Vựng và Cách Khắc Phục
Khi học từ vựng tiếng Anh lớp 8, đặc biệt là những từ liên quan đến các khái niệm mới như “Communication in the future”, học sinh thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những sai lầm này là chìa khóa để đạt được tiến bộ rõ rệt. Một trong những lỗi thường thấy là chỉ học thuộc lòng nghĩa tiếng Việt mà không quan tâm đến cách phát âm hoặc cách sử dụng trong câu. Điều này dẫn đến việc phát âm sai và khó áp dụng từ vựng vào giao tiếp thực tế. Ví dụ, nếu chỉ biết instantly nghĩa là “ngay lập tức” mà không biết cách nhấn âm, sẽ khó khăn khi nói chuyện.
Một sai lầm khác là không ôn tập từ vựng định kỳ. Não bộ chúng ta có xu hướng quên đi những thông tin không được sử dụng thường xuyên. Nếu học 30 từ mới trong một ngày mà không xem lại trong một tuần, khả năng cao là bạn sẽ quên đi khoảng 70-80% số từ đó. Để khắc phục, hãy lên lịch ôn tập đều đặn, ví dụ: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần và 1 tháng. Ngoài ra, việc học từ vựng một cách rời rạc, không theo chủ đề hoặc ngữ cảnh cũng làm giảm hiệu quả ghi nhớ. Để tránh điều này, hãy luôn cố gắng nhóm các từ liên quan lại với nhau (ví dụ: tất cả các từ về kết nối mạng hoặc thiết bị giao tiếp), và đặt chúng vào các câu ví dụ cụ thể, mang tính cá nhân hóa để tăng khả năng ghi nhớ và sử dụng linh hoạt.
Luyện Tập
Để củng cố kiến thức về từ vựng Tiếng Anh 8 Unit 10 chủ đề “Communication in the future”, dưới đây là các bài tập thực hành được thiết kế để giúp bạn ghi nhớ và áp dụng từ vựng một cách hiệu quả.
Bài 1. Nối từ ở cột A với nghĩa thích hợp ở cột B
| A | B |
|---|---|
| 1. social network | a. tin nhắn giọng nói |
| 2. video conference | b. ngay lập tức |
| 3. Internet access | c. mạng xã hội |
| 4. voice message | d. hội nghị trực tuyến |
| 5. instantly | e. kết nối mạng |
Bài 2. Điền đúng dạng của từ trong ngoặc
- I lost my Internet __________ when I went to an unknown forest. (CONNECT)
- The professor made an __________ to the schedule due to the unexpected event. (ADJUST)
- Her __________ at the conference was compulsory. (ATTEND)
- The power outage caused the computer to shut down __________. (INSTANT)
- The unexpected phone call was an unwelcome __________ during the meeting. (INTERRUPT)
- I replied to her email __________ to inform her of my situation. (IMMEDIATE)
- Online ____________ is becoming increasingly important in the digital age. (PRIVATE)
- She provided a quick _____________ of the text in Spanish. (TRANSLATE)
- Our ___________ values education and equal opportunities for all. (SOCIAL)
- The ____________ music at the party got everyone on the dance floor. (LIVE)
Bài 3. Đặt câu với từ cho sẵn.
- text message
- emoji
- tablet
- zoom in
- adjustment
- Internet connection
- live
- attend
- private
- account
Đáp án:
Bài 1. Nối từ ở cột A với nghĩa thích hợp ở cột B
1 – c
2 – d
3 – e
4 – a
5 – b
Bài 2. Điền đúng dạng của từ trong ngoặc
-
I lost my Internet connection when I went to an unknown forest. (CONNECT)
- Đáp án: connection
- Giải thích: Chỗ trống cần điền danh từ vì đứng sau đại từ sở hữu “my”. Danh từ được thành lập từ động từ “connect” là “connection”. Danh từ này cùng với “Internet” tạo thành một danh từ ghép “Internet connection” có nghĩa là “kết nối mạng”.
- Dịch nghĩa: Tôi mất kết nối mạng khi tôi đi đến một khu rừng không được biết đến.
-
The professor made an adjustment to the schedule due to the unexpected event. (ADJUST)
- Đáp án: adjustment
- Giải thích: Chỗ trống cần điền một danh từ vì đứng sau mạo từ “an”. Danh từ được thành lập từ động từ “adjust” là “adjustment” (sự điều chỉnh). Cụm từ “make an adjustment to” có nghĩa là điều chỉnh cái gì đó.
- Dịch nghĩa: Giáo sư đã điều chỉnh lịch trình vì sự kiện đột xuất.
-
Her attendance at the conference was compulsory. (ATTEND)
- Đáp án: attendance
- Giải thích: Chỗ trống cần điền một danh từ vì đứng sau đại từ sở hữu “her”. Danh từ được thành lập từ động từ “attend” là “attendance” (sự tham dự).
- Dịch nghĩa: Sự tham dự của cô ấy ở cuộc hội nghị là bắt buộc.
-
The power outage caused the computer to shut down instantly. (INSTANT)
- Đáp án: instantly
- Giải thích: Chỗ trống cần điền một trạng từ đứng sau và bổ nghĩa cho cụm động từ “shut down” (tắt nguồn). Trạng từ được thành lập từ tính từ “instant” là “instantly” (ngay lập tức).
- Dịch nghĩa: Mất điện khiến máy tính tắt nguồn ngay lập tức.
-
The unexpected phone call was an unwelcome interruption during the meeting. (INTERRUPT)
- Đáp án: interruption
- Giải thích: Chỗ trống cần điền danh từ vì đứng sau mạo từ “an” và tính từ “unwelcome”. Danh từ được thành lập từ động từ “interrupt” là “interruption” (sự gián đoạn).
- Dịch nghĩa: Cuộc điện thoại bất ngờ là sự gián đoạn không mong muốn trong cuộc họp.
-
I replied to her email immediately to inform her of my situation. (IMMEDIATE)
- Đáp án: immediately
- Giải thích: Chỗ trống cần điền trạng từ đứng sau và bổ nghĩa cho hành động “replied to her email”. Trạng từ được thành lập từ tính từ “immediate” là “immediately” (ngay lập tức).
- Dịch nghĩa: Tôi phản hồi email của cô ấy ngay lập tức để thông báo cho cô ấy về tình hình của tôi.
-
Online privacy is becoming increasingly important in the digital age. (PRIVATE)
- Đáp án: privacy
- Giải thích: Chỗ trống cần điền danh từ đứng sau tính từ “online”. Danh từ được thành lập từ tính từ “private” là “privacy” (sự riêng tư, quyền riêng tư).
- Dịch nghĩa: Quyền riêng tư trên mạng đang trở nên ngày càng quan trọng trong thời đại kỹ thuật số.
-
She provided a quick translation of the text in Spanish. (TRANSLATE)
- Đáp án: translation
- Giải thích: Chỗ trống cần điền danh từ đứng sau mạo từ “a” và tính từ “quick”. Danh từ được thành lập từ động từ “translate” là “translation” (bản dịch).
- Dịch nghĩa: Cô ấy đã cung cấp một bản dịch nhanh văn bản bằng tiếng Tây Ban Nha.
-
Our society values education and equal opportunities for all. (SOCIAL)
- Đáp án: society
- Giải thích: Chỗ trống cần điền danh từ đứng sau đại từ sở hữu “our”. Danh từ được thành lập từ tính từ “social” là “society” (xã hội).
- Dịch nghĩa: Xã hội của chúng ta coi trọng giáo dục và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.
-
The lively music at the party got everyone on the dance floor. (LIVE)
- Đáp án: lively
- Giải thích: Chỗ trống cần điền tính từ đứng giữa mạo từ “the” và danh từ “music”. Tính từ được thành lập từ động từ “live” là “lively” (sống động).
- Dịch nghĩa: Âm nhạc sống động ở buổi tiệc đã thu hút mọi người trên sàn nhảy.
Bài 3. Đặt câu với từ cho sẵn.
-
Đáp án tham khảo: He sent me a text message with a heart and a smiley face.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn văn bản với một trái tim và một biểu tượng mặt cười. -
Đáp án tham khảo: I received a funny emoji from my friend today.
Dịch nghĩa: Hôm nay, tôi nhận được một biểu tượng cảm xúc vui từ bạn. -
Đáp án tham khảo: I use my tablet for both work and entertainment, as it’s convenient to carry around.
Dịch nghĩa: Tôi sử dụng máy tính bảng của mình cho cả công việc và giải trí, vì nó tiện lợi để mang theo. -
Đáp án tham khảo: Can you help me zoom in this picture on my phone?
Dịch nghĩa: Bạn có thể giúp tôi phóng to hình ảnh này trên điện thoại được không? -
Đáp án tham khảo: After receiving feedback, she made a small adjustment to her presentation.
Dịch nghĩa: Sau khi nhận được phản hồi, cô ấy đã thực hiện một điều chỉnh nhỏ vào bài thuyết trình của mình. -
Đáp án tham khảo: I need an Internet connection to join the online meeting.
Dịch nghĩa: Tôi cần có kết nối mạng để tham gia cuộc họp trực tuyến. -
Đáp án tham khảo: We’re going to a live concert tonight; it’s going to be exciting.
Dịch nghĩa: Chúng tôi sẽ đến buổi hòa nhạc trực tiếp tối nay; nó sẽ rất thú vị. -
Đáp án tham khảo: Please make sure to attend the meeting on time.
Dịch nghĩa: Xin hãy đảm bảo tham dự cuộc họp đúng giờ. -
Đáp án tham khảo: I like to keep my personal notes in a private journal.
Dịch nghĩa: Tôi thích lưu giữ ghi chú cá nhân của mình trong một sổ nhật ký riêng tư. -
Đáp án tham khảo: I try to limit the time I spend on my social media accounts to avoid distractions.
Dịch nghĩa: Tôi cố gắng giới hạn thời gian tôi dành cho tài khoản mạng xã hội để tránh sự xao nhãng.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Làm thế nào để học từ vựng Tiếng Anh 8 Unit 10 hiệu quả hơn?
Để học từ vựng Tiếng Anh 8 Unit 10 một cách hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Hãy bắt đầu bằng việc đọc kỹ định nghĩa và ví dụ, sau đó cố gắng đặt câu riêng của mình với mỗi từ. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc tạo sơ đồ tư duy để kết nối các từ liên quan đến chủ đề Communication in the future. Quan trọng nhất là hãy thường xuyên ôn tập và sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế, dù là qua nói chuyện hay viết lách, để củng cố khả năng ghi nhớ.
2. Chủ đề “Communication in the future” trong Unit 10 có những điểm nổi bật nào?
Chủ đề “Communication in the future” trong Tiếng Anh 8 Unit 10 tập trung vào các khái niệm công nghệ tiên tiến ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp. Bài học giới thiệu các thuật ngữ như holography (kỹ thuật ảnh ba chiều), telepathy (thần giao cách cảm), và các thiết bị hiện đại như smartphone, tablet. Các điểm nổi bật bao gồm việc khám phá những phương thức giao tiếp mới mẻ, từ video conference đến tin nhắn emoji, giúp học sinh hình dung về một tương lai mà giao tiếp sẽ ngày càng nhanh chóng và đa dạng hơn.
3. Làm sao để áp dụng các từ vựng này vào giao tiếp hàng ngày?
Để áp dụng từ vựng Tiếng Anh 8 Unit 10 vào giao tiếp hàng ngày, bạn hãy chủ động tìm kiếm cơ hội. Khi nói chuyện với bạn bè hoặc giáo viên, hãy thử dùng các từ như social network, group call hoặc text message để mô tả thói quen giao tiếp của mình. Nếu bạn đang xem phim hoặc đọc sách, hãy chú ý đến các đoạn hội thoại hoặc văn bản có liên quan đến công nghệ và giao tiếp, rồi cố gắng bắt chước hoặc biến đổi chúng. Thực hành đặt câu với các từ mới mỗi ngày cũng là một cách tuyệt vời để biến chúng thành một phần tự nhiên trong vốn từ của bạn.
Việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh 8 Unit 10 là bước đệm quan trọng giúp học sinh tự tin chinh phục kiến thức về “Communication in the future” và các chủ đề tiếng Anh khác. Bằng cách áp dụng các mẹo học từ vựng hiệu quả và luyện tập chăm chỉ, chắc chắn bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng sử dụng tiếng Anh của mình. Edupace hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp những thông tin hữu ích và nguồn tài liệu phong phú, giúp các bạn học sinh có thêm động lực và phương pháp học tập tối ưu nhất.




