Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, C/O form D đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa giữa các nước ASEAN. Là chứng nhận xuất xứ quan trọng, Mẫu C/O mẫu D giúp doanh nghiệp hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định ATIGA. Bài viết này sẽ đi sâu vào chi tiết về mẫu C/O form D mới nhất theo Thông tư 10/2022/TT-BCT.

C/O form D là gì và vai trò trong thương mại ASEAN

C/O form D, hay Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu D, là một loại chứng từ quan trọng được cấp cho hàng hóa xuất khẩu từ một Nước thành viên Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) sang một Nước thành viên khác. Mục đích chính của chứng nhận xuất xứ này là để chứng minh rằng hàng hóa đáp ứng các quy tắc xuất xứ của ATIGA, từ đó đủ điều kiện được hưởng các ưu đãi thuế quan khi nhập khẩu vào Nước thành viên nhập khẩu. Thông thường, ưu đãi này có thể giúp giảm đáng kể thuế nhập khẩu, thậm chí về 0% cho nhiều mặt hàng, giúp hàng hóa Việt Nam tăng cường tính cạnh tranh trên thị trường khu vực.

Hiệp định ATIGA là một thỏa thuận toàn diện giữa các quốc gia thành viên ASEAN nhằm thiết lập một Khu vực Thương mại Tự do duy nhất. C/O form D là công cụ pháp lý để thực thi các cam kết về ưu đãi thuế quan trong khuôn khổ Hiệp định này. Việc xuất trình C/O form D hợp lệ là yêu cầu bắt buộc để nhà nhập khẩu tại các nước ASEAN (như Thái Lan, Singapore, Malaysia, Philippines, Indonesia, Brunei, Lào, Campuchia, Myanmar) có thể áp dụng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt ATIGA. Điều này trực tiếp tác động đến chi phí và lợi nhuận của các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng khu vực.

Những điểm mới của Mẫu C/O mẫu D theo Thông tư 10/2022/TT-BCT

Mẫu C/O mẫu D mới nhất được ban hành kèm theo Thông tư 10/2022/TT-BCT của Bộ Công Thương, có hiệu lực từ ngày 16/07/2022. Thông tư này ra đời nhằm sửa đổi và bổ sung các quy định về thực hiện quy tắc xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định ATIGA, thay thế cho các mẫu và quy định cũ trước đó. Sự thay đổi này nhằm chuẩn hóa quy trình và mẫu biểu, tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trong việc xin cấp và sử dụng chứng nhận xuất xứ này.

Theo quy định của Thông tư 10/2022/TT-BCT, C/O form D phải được lập bằng tiếng Anh, trên giấy trắng, khổ A4, tuân thủ đúng mẫu quy định tại Phụ lục II của Thông tư. Mỗi bộ C/O bao gồm một bản chính (Original) và hai bản sao (Duplicate, Triplicate). Bản chính sẽ được gửi cho nhà nhập khẩu để nộp cho cơ quan hải quan nước nhập khẩu. Bản thứ hai do tổ chức cấp C/O tại nước xuất khẩu lưu giữ. Bản thứ ba do nhà xuất khẩu lưu. Điều này đảm bảo sự minh bạch và lưu trữ hồ sơ đầy đủ cho các bên liên quan.

Một điểm đáng chú ý khác trong quy định mới là việc cho phép sử dụng chữ ký và con dấu dưới hình thức điện tử cho tổ chức cấp C/O, bên cạnh hình thức ký tay và đóng dấu mực truyền thống. Các Nước thành viên có thể chấp nhận hình thức điện tử này theo pháp luật của nước mình, phản ánh xu hướng số hóa trong thủ tục hành chính thương mại quốc tế. Mỗi C/O được cấp sẽ có một số tham chiếu riêng, giúp theo dõi và quản lý dễ dàng. Số tham chiếu này có cấu trúc đặc thù, bao gồm mã nước xuất khẩu, mã nước nhập khẩu, năm cấp, mã tổ chức cấp và số thứ tự C/O, ví dụ điển hình như VN-TH 22/02/00006.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cần đặc biệt lưu ý về giai đoạn chuyển tiếp. Mẫu C/O mẫu D ban hành kèm theo Thông tư 19/2020/TT-BCT (mẫu cũ) vẫn được chấp nhận cho đến hết ngày 31/10/2022. Tuy nhiên, từ ngày 01/11/2022, cơ quan hải quan các Nước thành viên nhập khẩu trong ASEAN chỉ chấp nhận C/O form D được cấp theo mẫu mới ban hành kèm theo Thông tư 10/2022/TT-BCT. Doanh nghiệp cần cập nhật mẫu mới kịp thời để tránh vướng mắc trong quá trình làm thủ tục hải quan.

Chi tiết cách kê khai Mẫu C/O mẫu D chuẩn xác

Việc kê khai C/O form D đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo tính hợp lệ của chứng từ. Mẫu C/O được thiết kế với các ô thông tin cụ thể, yêu cầu điền đầy đủ và chính xác bằng tiếng Anh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách điền các ô quan trọng trên Mẫu C/O mẫu D theo Thông tư 10/2022/TT-BCT.

Ô số 1 là nơi khai báo thông tin của người xuất khẩu, bao gồm tên giao dịch, địa chỉ chi tiết và tên quốc gia xuất khẩu (ví dụ: VIET NAM). Thông tin này cần khớp với thông tin trên các chứng từ liên quan khác như hóa đơn thương mại. Tiếp theo, ô số 2 dành cho thông tin của người nhận hàng (consignee), bao gồm tên, địa chỉ và tên nước nhập khẩu. Thông tin này cũng cần chính xác để cơ quan hải quan nước nhập khẩu xác định người nhận hàng.

Ô số 3 khai báo thông tin về phương tiện vận tải và hành trình. Cần ghi ngày khởi hành dự kiến, tên phương tiện vận tải (tên tàu nếu đi biển, “By air” nếu đi máy bay, hoặc các hình thức khác). Đối với vận chuyển đường biển, cần ghi rõ cảng dỡ hàng (Port of Discharge). Ô số 4 là phần dành riêng cho cơ quan hải quan nước nhập khẩu, họ sẽ đánh dấu vào ô thích hợp để chỉ rõ hàng hóa có được hưởng ưu đãi thuế quan theo ATIGA hay không và ghi lý do nếu không được hưởng.

Ô số 5 là cột số thứ tự mặt hàng. Nếu có nhiều mặt hàng khác nhau trong cùng một lô hàng và được khai báo trên cùng một C/O, mỗi mặt hàng sẽ được đánh một số thứ tự riêng biệt tại ô này. Ô số 6 ghi ký hiệu và số hiệu của kiện hàng (Marks and numbers on packages), giúp cơ quan hải quan dễ dàng nhận diện và kiểm tra hàng hóa thực tế so với khai báo.

Ô số 7 là phần mô tả chi tiết về hàng hóa. Cần ghi số lượng kiện hàng, loại kiện hàng (ví dụ: cartons, boxes), mô tả đầy đủ về hàng hóa (bao gồm tên gọi thương mại, quy cách…). Đặc biệt, cần ghi rõ mã HS của hàng hóa theo danh mục AHTN (ASEAN Harmonised Tariff Nomenclature) của nước nhập khẩu. Nếu hóa đơn được phát hành bởi một công ty tại nước thứ ba (Third Country Invoicing), thông tin về công ty này cần được ghi rõ tại ô số 7, đồng thời đánh dấu vào ô số 13 tương ứng.

Ô số 8 là một trong những ô quan trọng nhất, nơi khai báo tiêu chí xuất xứ của hàng hóa. Tiêu chí này xác định hàng hóa có nguồn gốc từ Nước thành viên xuất khẩu hay không, dựa trên các quy tắc xuất xứ của ATIGA. Các mã tiêu chí thường được sử dụng bao gồm “WO” (Wholly Obtained or Produced Goods – hàng hóa có xuất xứ thuần túy), các tiêu chí cho hàng hóa không thuần túy như phần trăm hàm lượng giá trị khu vực (Regional Value Content – RVC%), chuyển đổi mã số hàng hóa (Change in Tariff Classification – CTC, CTH, CTSH), công đoạn gia công chế biến cụ thể (Specific Processes – SP), hoặc tiêu chí kết hợp. Trường hợp cộng gộp từng phần (Partial Cumulation), sẽ ghi “PC x%”, với x là phần trăm RVC. Việc xác định đúng tiêu chí xuất xứ là bắt buộc để C/O được cấp.

Ô số 9 ghi trọng lượng cả bì (Gross weight) của hàng hóa hoặc số lượng khác (ví dụ: thể tích, đơn vị chiếc…). Ngoài ra, trong trường hợp hàng hóa được xuất khẩu hoặc nhập khẩu vào Cam-pu-chia, In-đô-nê-xia hoặc Lào và sử dụng tiêu chí RVC để xác định xuất xứ, cần ghi thêm trị giá FOB (Free on Board) của hàng hóa tại ô này. Ô số 10 ghi số và ngày của hóa đơn thương mại (Invoice number and date) liên quan đến lô hàng được khai báo trên C/O.

Ô số 11 là lời tuyên bố của nhà xuất khẩu. Dòng đầu tiên ghi tên nước xuất xứ của hàng hóa bằng chữ in hoa (ví dụ: VIET NAM). Dòng thứ hai ghi đầy đủ tên nước nhập khẩu bằng chữ in hoa. Dòng thứ ba ghi địa điểm, ngày tháng năm mà nhà xuất khẩu đề nghị cấp C/O và chữ ký của người đề nghị. Ô số 12 dành cho tổ chức cấp C/O. Tại đây, tổ chức cấp sẽ chứng nhận tính chính xác của lời khai của nhà xuất khẩu dựa trên quá trình kiểm tra hồ sơ, ghi ngày tháng năm cấp, chữ ký của người có thẩm quyền và đóng dấu của tổ chức.

Ô số 13 là các ô đánh dấu tùy chọn cho các trường hợp đặc biệt. Đánh dấu vào ô “Third Country Invoicing” nếu hóa đơn được phát hành từ nước thứ ba. Đánh dấu “Back-to-Back CO” nếu đây là C/O giáp lưng. Đánh dấu “Exhibitions” nếu hàng hóa được gửi đi triển lãm và bán sau đó. Đánh dấu “Issued Retroactively” nếu C/O được cấp sau ngày giao hàng do các lý do chính đáng. Đánh dấu “Accumulation” nếu hàng hóa sử dụng nguyên liệu có xuất xứ từ Nước thành viên ASEAN khác. Đánh dấu “Partial Cumulation” nếu RVC của nguyên liệu dưới 40% nhưng trên hoặc bằng 20% và áp dụng cộng gộp. Đánh dấu “De Minimis” nếu trị giá nguyên liệu không đáp ứng quy tắc chuyển đổi mã HS không vượt quá 10% trị giá FOB. Các ô này có thể đánh dấu bằng tay hoặc in bằng máy tính.

Trong trường hợp lô hàng có quá nhiều mặt hàng không đủ chỗ kê khai trên một trang C/O chính, doanh nghiệp có thể sử dụng Tờ khai bổ sung. Tờ khai bổ sung này phải được đánh số trang và ghi rõ số tham chiếu của C/O chính.

FAQ về C/O form D theo Thông tư 10/2022/TT-BCT

C/O form D dùng để làm gì trong thương mại quốc tế?
C/O form D là chứng nhận xuất xứ hàng hóa được sử dụng trong nội khối ASEAN, cho phép hàng hóa đủ điều kiện được hưởng ưu đãi thuế quan (thường là 0%) khi nhập khẩu vào các Nước thành viên Hiệp định ATIGA.

Những quốc gia nào chấp nhận C/O form D theo Hiệp định ATIGA?
Các Nước thành viên chấp nhận C/O form D bao gồm Brunei Darussalam, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam.

Văn bản pháp luật nào quy định mẫu C/O form D mới nhất?
Mẫu C/O mẫu D mới nhất được quy định tại Thông tư 10/2022/TT-BCT ngày 01 tháng 6 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Công Thương.

Tôi còn có thể sử dụng mẫu C/O form D cũ (theo Thông tư 19/2020) không?
Mẫu C/O mẫu D cũ vẫn được cấp và chấp nhận cho đến hết ngày 31/10/2022. Từ ngày 01/11/2022, cơ quan hải quan chỉ chấp nhận C/O form D được cấp theo mẫu mới ban hành kèm theo Thông tư 10/2022/TT-BCT.

Các tiêu chí xuất xứ chính được thể hiện trên C/O form D là gì?
Các tiêu chí xuất xứ chính bao gồm WO (Hàng hóa thuần túy), các tiêu chí cho hàng hóa không thuần túy như phần trăm RVC (Hàm lượng giá trị khu vực), CTC/CTH/CTSH (Chuyển đổi mã số hàng hóa), SP (Công đoạn gia công cụ thể), tiêu chí kết hợp, PC x% (Cộng gộp từng phần) và De Minimis (Tỉ lệ thành phần không đáp ứng tiêu chí nhỏ).

Hiểu rõ và kê khai chính xác C/O form D, đặc biệt là mẫu mới theo Thông tư 10/2022/TT-BCT, là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan khi giao thương trong khối ASEAN. Nắm vững các quy định về chứng nhận xuất xứ này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động xuất nhập khẩu. Edupace hy vọng bài viết cung cấp thông tin hữu ích cho bạn đọc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *