Trong thế giới rộng lớn của tiếng Anh, các phrasal verb là một phần không thể thiếu, giúp ngôn ngữ trở nên tự nhiên và biểu cảm hơn. Đặc biệt, phrasal verb Keep là nhóm từ được sử dụng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các văn bản. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu khám phá ý nghĩa và cách dùng của các cụm động từ với “keep”, giúp bạn nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả.
Phrasal Verb Keep: Khái Niệm Và Tầm Quan Trọng
Phrasal verb, hay cụm động từ, là sự kết hợp giữa một động từ với một giới từ hoặc một trạng từ, tạo thành một cụm từ có ý nghĩa hoàn toàn mới, thường khác biệt so với ý nghĩa gốc của động từ đơn lẻ. Động từ “keep” là một trong những động từ cơ bản và linh hoạt nhất trong tiếng Anh, mang ý nghĩa gốc là “giữ, duy trì”. Tuy nhiên, khi “keep” kết hợp với các giới từ khác nhau, nó tạo ra vô số các phrasal verb Keep với những sắc thái ý nghĩa phong phú, đa dạng.
Việc nắm vững các phrasal verb không chỉ giúp người học hiểu sâu hơn về tiếng Anh bản xứ mà còn cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp, giúp diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác hơn. Ước tính có hàng ngàn phrasal verb trong tiếng Anh, và nhóm với “keep” chiếm một phần quan trọng, xuất hiện liên tục trong cả văn viết và văn nói.
Các Phrasal Verb Với Keep Thường Gặp Và Cách Dùng
Động từ “keep” khi kết hợp với các giới từ khác nhau sẽ cho ra những ý nghĩa vô cùng đa dạng. Dưới đây là những phrasal verb Keep phổ biến mà bạn cần biết để sử dụng tiếng Anh thành thạo hơn.
Keep away
Phiên âm: /kiːp əˈweɪ/
Khi sử dụng cấu trúc “Keep away from something/someone”, phrasal verb này có nghĩa là kiềm chế không đi đâu đó hoặc không đến gần một cái gì đó, hoặc ngăn cản ai đó không đi đâu đó hay không đến gần một vật thể nào đó. Ví dụ điển hình, khi bạn muốn khuyên ai đó tránh xa một con chó hung dữ, bạn có thể nói: “It’s best to keep away from the aggressive dog.” (Tốt nhất là nên tránh xa con chó hung dữ).
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Thông tư số 19/2025/TT-BTC quy định công ty đại chúng
- Phân tích ngày tốt xấu 25/3/2022
- Ngủ Mơ Thấy Cháy Nhà Đánh Con Gì: Luận Giải Điềm Báo & Số May Mắn
- Nắm Vững Phát Âm Ch Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Khám Phá Sức Mạnh Của Cà Phê Học Tập Hiệu Quả Tại Sài Gòn
Một cấu trúc khác là “keep (someone/something) away from something”, dùng để diễn đạt việc giữ ai đó hoặc cái gì đó tránh xa một vật hay một khu vực cụ thể. Chẳng hạn, để bảo vệ trẻ em khỏi những chất nguy hiểm, bạn sẽ nói: “Keep those chemicals away from children.” (Giữ những hóa chất đó tránh xa trẻ em.)
Keep back
Phiên âm: /kiːp bæk/
Cấu trúc phổ biến của phrasal verb này là “Keep something back”, mang ý nghĩa là kiềm chế không nói cho ai đó tất cả những gì bạn biết về một tình huống hoặc sự kiện. Nó ám chỉ việc giữ lại thông tin, không tiết lộ hoàn toàn. Ví dụ cụ thể: “She kept some important information back during the meeting.” (Cô ấy giữ lại một số thông tin quan trọng trong cuộc họp). Đây là hành động cố ý không chia sẻ toàn bộ sự thật.
Keep down
Phiên âm: /kiːp daʊn/
Khi sử dụng “Keep something down”, có hai ý nghĩa chính cần lưu ý. Nghĩa đầu tiên là ngăn chặn sự gia tăng về số lượng, mức độ hoặc kích thước của một cái gì đó. Điều này thường áp dụng khi bạn muốn giảm thiểu hoặc kiểm soát một yếu tố nào đó, chẳng hạn như tiếng ồn. “We need to keep the noise down.” (Chúng ta cần giảm tiếng ồn). Câu này thể hiện sự cần thiết phải giảm cường độ âm thanh.
Ý nghĩa thứ hai của “Keep down” liên quan đến khả năng tiêu thụ thức ăn hoặc đồ uống mà không bị ói mửa. Ví dụ, sau một buổi tập luyện căng thẳng, việc giữ được bữa ăn trong dạ dày có thể trở nên khó khăn: “After the intense workout, he felt nauseous and struggled to keep his lunch down.” (Sau khi tập luyện căng thẳng, anh cảm thấy buồn nôn và cố gắng không nôn ra bữa trưa của mình.)
Keep off
Phiên âm: /kiːp ɒf/
Cấu trúc “Keep off something” thường được dùng để chỉ việc không được đi vào một khu vực nào đó, hoặc ngăn cản ai đó hay vật gì đó đi vào một khu vực. Đây là một cụm từ cảnh báo hoặc hướng dẫn phổ biến. Một ví dụ điển hình bạn thường thấy ở các công viên là: “Keep off the grass!” (Đừng bước lên bãi cỏ!). Lời nhắc nhở này yêu cầu người khác không giẫm lên thảm cỏ.
Keep on
Phiên âm: /kiːp ɒn/
“Keep on doing something” là một phrasal verb Keep rất quen thuộc, có nghĩa là tiếp tục làm một điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và bền bỉ trong hành động. Chẳng hạn, để động viên ai đó không bỏ cuộc, bạn có thể nói: “Keep on trying and you’ll succeed.” (Cứ tiếp tục thử nghiệm và bạn sẽ thành công).
Ngoài ra, “Keep on about something” mang một sắc thái tiêu cực hơn, biểu thị việc tiếp tục nói một cách khó chịu hoặc dai dẳng về một điều gì đó. Hành động này thường gây phiền toái cho người nghe. Ví dụ: “Every time we meet, he keeps on about his new diet. It’s becoming quite tiresome.” (Mỗi lần chúng tôi gặp nhau, anh ấy lại tiếp tục nói về chế độ ăn kiêng mới của mình. Nó đang trở nên khá mệt mỏi.)
Người phụ nữ tỏ vẻ khó chịu khi ai đó tiếp tục nói dai về một chủ đề
Keep out
Phiên âm: /kiːp aʊt/
Khi bạn muốn diễn tả việc không đi vào một nơi nào đó, hoặc ngăn chặn ai đó hay cái gì đó đi vào một nơi, bạn sẽ sử dụng “Keep out of a place”. Đây thường là một biển báo cấm hoặc lời cảnh báo. Ví dụ: “Keep out of the restricted area.” (Đừng vào khu vực cấm). Điều này ám chỉ rằng việc vào khu vực đó là không được phép.
Một cách dùng khác là “Keep someone out of (trouble/situation)”, có nghĩa là tránh tham gia vào một việc gì đó, hoặc ngăn chặn ai đó hay cái gì đó tham gia vào một tình huống. Câu này thường được dùng khi bạn muốn bảo vệ ai đó khỏi rắc rối. “I try to keep my brother out of trouble.” (Tôi cố gắng giữ em trai tôi ra khỏi rắc rối).
Keep up
Phiên âm: /kiːp ʌp/
“Keep up + noun / gerund” có nghĩa là tiếp tục một quá trình hành động, duy trì phong độ hoặc sự tiến bộ. Khi ai đó làm tốt, bạn có thể dùng cụm này để khích lệ. Ví dụ: “After reviewing your progress report, I’m really impressed with your dedication. Keep up the good work, and you’ll surely get that promotion!” (Sau khi xem xét báo cáo tiến độ của bạn, tôi thực sự ấn tượng với sự cống hiến của bạn. Hãy tiếp tục làm tốt công việc và chắc chắn bạn sẽ được thăng chức!).
Ngoài ra, “Keep someone up + time” được dùng để diễn tả việc ngăn cản ai đó đi ngủ hoặc ngủ được. Điều này thường do tiếng ồn hoặc một hoạt động nào đó. Ví dụ: “That coffee you made me kept me up all night.” (Cà phê bạn pha cho tôi đã làm tôi thức cả đêm.)
Keep up with
Phiên âm: /kiːp ʌp wɪð/
Phrasal verb Keep này có nhiều nghĩa phong phú. Đầu tiên, “Keep up with someone/something” có nghĩa là làm bất cứ điều gì cần thiết để duy trì đẳng cấp hoặc ngang hàng với ai đó hoặc cái gì đó. Điều này có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh, từ việc đi bộ cùng tốc độ với người khác cho đến việc cạnh tranh trong kinh doanh. “As the tour guide quickly navigated through the busy streets, the tourists hustled to keep up, not wanting to miss a single detail.” (Khi hướng dẫn viên nhanh chóng di chuyển qua những con phố đông đúc, du khách cũng chen chúc theo kịp, không muốn bỏ lỡ một chi tiết nào.) Hoặc “The company was once the leader in sustainable technology, but lately, they’ve been challenged to keep up with emerging startups in terms of efficiency and design.” (Công ty từng dẫn đầu về công nghệ bền vững, nhưng gần đây, họ gặp thách thức trong việc theo kịp các công ty khởi nghiệp mới nổi về hiệu quả và thiết kế.)
Thứ hai, “Keep up with” còn có nghĩa là tiếp tục được thông báo về một cái gì đó, cập nhật thông tin về một vấn đề đang diễn ra. “She doesn’t watch the news anymore and struggles to keep up with the latest political developments.” (Cô ấy không còn xem tin tức nữa và cố gắng theo kịp những diễn biến chính trị mới nhất.)
Cuối cùng, cụm này còn có nghĩa là tiếp tục làm hoặc trả tiền một cái gì đó, thường liên quan đến nghĩa vụ tài chính hoặc công việc. Ví dụ về tình hình tài chính khó khăn: “With the rising interest rates, many homeowners find it tough to keep up with their monthly loan obligations.” (Với lãi suất ngày càng tăng, nhiều chủ nhà cảm thấy khó khăn trong việc đáp ứng nghĩa vụ trả nợ hàng tháng.)
Giới Từ Khác Kết Hợp Với Keep: Mở Rộng Từ Vựng
Ngoài những phrasal verb Keep phổ biến đã nêu, động từ “keep” còn có thể kết hợp với một số giới từ khác để tạo ra những cụm từ mang ý nghĩa đặc biệt, giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Việc học thêm các cụm từ này sẽ làm phong phú thêm vốn từ vựng và khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn.
Keep to
Phiên âm: /kiːp tuː/
Cấu trúc “Keep to something” thường có nghĩa là tuân thủ một quy tắc, một kế hoạch hoặc một hạn chế đã đặt ra. Nó nhấn mạnh sự kỷ luật và việc bám sát vào những gì đã được định sẵn. Ví dụ: “We must keep to the schedule if we want to finish on time.” (Chúng ta phải tuân theo lịch trình nếu muốn hoàn thành đúng hẹn.) Điều này rất quan trọng để đảm bảo công việc được hoàn thành đúng thời hạn và hiệu quả.
Keep under
Phiên âm: /kiːp ˈʌndər/
Cấu trúc “Keep something under control” nghĩa là duy trì sự kiểm soát, quản lý một tình huống hoặc ngăn chặn một vấn đề nào đó không trở nên tồi tệ hơn. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh cần kiểm soát trật tự hoặc cảm xúc. Ví dụ: “Despite the chaos, the teacher managed to keep the class under control.” (Mặc dù tình hình hỗn loạn, giáo viên vẫn kiểm soát được lớp học.) Điều này thể hiện khả năng duy trì trật tự và ổn định trong một môi trường tiềm ẩn sự hỗn loạn.
Mỗi phrasal verb Keep mang theo một ý nghĩa độc đáo và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc hiểu rõ và thực hành sử dụng chúng sẽ giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của bản thân một cách đáng kể.
Nhóm người làm việc cùng nhau để giữ dự án theo đúng tiến độ và kiểm soát
Ứng Dụng Phrasal Verb Keep Trong Các Ngữ Cảnh Giao Tiếp
Phrasal verb Keep, cùng với nhiều cụm động từ khác, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Anh, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản học thuật chuyên sâu. Dựa trên phân tích tần suất sử dụng từ trang web Corpus of Contemporary American English (COCA), chúng ta có thể thấy mức độ phổ biến của “keep” trong từng loại hình ngữ cảnh cụ thể: TV/M (Truyền hình/Phim ảnh), FIC (Văn học), BLOG (Blog), MAG (Tạp chí), WEB (Trang web), SPOK (Giao tiếp nói), NEWS (Tin tức), và ACAD (Học thuật).
Trong các bộ phim và chương trình truyền hình (TV/M), việc sử dụng phrasal verb Keep rất phổ biến vì ngôn ngữ thoại cần phản ánh chân thực cuộc sống hàng ngày. Các cụm như “keep on” hay “keep up” giúp các cuộc đối thoại trở nên mượt mà, tự nhiên và gần gũi với khán giả. Tương tự, trong văn học (FIC), các tác giả thường lựa chọn từ vựng, bao gồm cả phrasal verb Keep, để tạo ra những mô tả sinh động, tái hiện cuộc sống thực một cách chân thực nhất.
Đối với blog (BLOG) và tạp chí (MAG), nội dung thường đa dạng và hướng tới việc chia sẻ thông tin, quan điểm hoặc kinh nghiệm cá nhân. Các phrasal verb Keep như “keep on”, “keep up with” thường xuất hiện khi tác giả muốn kể chuyện, chia sẻ quan điểm hoặc kinh nghiệm. Trên các trang web (WEB), nội dung thường được cập nhật nhanh chóng và cần truyền đạt thông tin một cách hiệu quả, do đó phrasal verb Keep giúp đạt được mục tiêu này.
Trong giao tiếp nói (SPOK), chúng ta thường sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, không cần quá cầu kỳ. Vì vậy, “keep” và các cụm từ liên quan thường xuyên xuất hiện một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Ngược lại, trong ngữ cảnh tin tức (NEWS) và học thuật (ACAD), ngôn ngữ thường yêu cầu sự chính xác và trang trọng hơn. Mặc dù phrasal verb Keep vẫn có thể xuất hiện, nhưng tần suất có thể ít hơn so với các ngữ cảnh khác, đặc biệt là trong văn bản học thuật, nơi sự rõ ràng và trực tiếp được ưu tiên. Tuy nhiên, chúng vẫn được sử dụng khi cần diễn đạt sự tiếp tục, duy trì hoặc kiểm soát một tình huống.
Mẹo Nâng Cao Kỹ Năng Sử Dụng Phrasal Verb Keep Hiệu Quả
Việc học và sử dụng thành thạo các phrasal verb Keep là một thách thức đối với nhiều người học tiếng Anh, nhưng cũng là chìa khóa để đạt đến trình độ cao hơn. Dưới đây là một số mẹo hữu ích từ Edupace để bạn có thể nâng cao kỹ năng này một cách hiệu quả:
Đầu tiên, hãy học phrasal verb Keep theo ngữ cảnh thay vì học từng từ riêng lẻ. Khi bạn gặp một cụm động từ mới, hãy cố gắng hiểu ý nghĩa của nó trong toàn bộ câu hoặc đoạn văn. Việc này giúp bạn ghi nhớ tốt hơn và biết cách áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế. Ví dụ, khi học “keep on doing something”, hãy nghĩ đến một tình huống bạn cần kiên trì, như “Keep on studying, you will succeed.”
Thứ hai, luyện tập thường xuyên là điều tối quan trọng. Hãy cố gắng sử dụng các phrasal verb Keep mà bạn đã học trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi viết email hoặc ghi chú. Bạn cũng có thể tự đặt câu với chúng. Sự lặp lại và thực hành chủ động sẽ giúp các cụm từ này trở thành một phần tự nhiên trong vốn từ vựng của bạn. Đừng ngại mắc lỗi; đó là một phần của quá trình học.
Cuối cùng, hãy tận dụng các tài nguyên học tập đa dạng. Đọc sách, báo, xem phim và nghe podcast tiếng Anh là những cách tuyệt vời để tiếp xúc với phrasal verb Keep trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng có thể sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng để ôn tập. Việc thường xuyên xem lại và củng cố kiến thức sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu dài và sử dụng chúng một cách tự tin.
Bài Tập Vận Dụng Phrasal Verb Keep Có Giải Thích Chi Tiết
Để củng cố kiến thức về các phrasal verb Keep đã học, hãy thử sức với bài tập điền từ dưới đây. Việc thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chúng một cách chính xác hơn vào các tình huống cụ thể.
Điền các giới từ được cho trong bảng sau vào chỗ trống của các câu bên dưới:
| Away | Back | Down | Off | On |
|---|---|---|---|---|
| Out | Up | Under | Out of | Up with |
- It’s difficult to keep _________ such noises during the holidays.
- Keep _________ the grass! There’s a sign that says not to walk on it.
- You should keep _________ the dangerous chemicals. They can be harmful.
- Whenever he gets nostalgic, he keeps _________ about his childhood memories.
- I can’t keep _________ all these changes in technology. It’s evolving too fast!
- The security guard warned them to keep _________ .
- I told the kids to keep their hands _________ the cookie jar.
- Despite the challenges, she keeps _________ training rigorously.
- During the flood, they tried their best to keep water _________ the basement.
- The management wants to keep the costs _________ control to ensure profitability.
Đáp án và giải thích:
- It’s difficult to keep down such noises during the holidays. (Giảm bớt, làm cho tiếng ồn nhỏ lại.)
- Keep off the grass! There’s a sign that says not to walk on it. (Không dẫm lên, tránh xa một khu vực.)
- You should keep away from the dangerous chemicals. They can be harmful. (Tránh xa, không đến gần.)
- Whenever he gets nostalgic, he keeps on about his childhood memories. (Tiếp tục nói dai dẳng về điều gì đó, thường gây khó chịu.)
- I can’t keep up with all these changes in technology. It’s evolving too fast! (Theo kịp, cập nhật thông tin hoặc tốc độ.)
- The security guard warned them to keep out. (Không được vào, tránh xa một nơi.)
- I told the kids to keep their hands off the cookie jar. (Không chạm vào, không được động vào.)
- Despite the challenges, she keeps up training rigorously. (Tiếp tục duy trì một hành động hoặc phong độ tốt.)
- During the flood, they tried their best to keep water out of the basement. (Ngăn chặn cái gì đó đi vào một nơi.)
- The management wants to keep the costs under control to ensure profitability. (Kiểm soát, duy trì trong tầm kiểm soát.)
Câu Hỏi Thường Gặp Về Phrasal Verb Keep (FAQs)
Phrasal verb Keep là gì và tại sao chúng lại quan trọng?
Phrasal verb Keep là các cụm động từ được tạo thành từ động từ “keep” kết hợp với một giới từ hoặc trạng từ, mang ý nghĩa mới. Chúng quan trọng vì chúng làm cho tiếng Anh trở nên tự nhiên hơn, phản ánh cách người bản xứ giao tiếp hàng ngày, và giúp diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chính xác hơn. Việc hiểu và sử dụng chúng là cần thiết để đạt trình độ tiếng Anh thành thạo.
Làm thế nào để phân biệt ý nghĩa của các phrasal verb Keep khác nhau?
Để phân biệt ý nghĩa của các phrasal verb Keep, bạn cần chú ý đến giới từ đi kèm (“away”, “on”, “up”, “down”, v.v.) và ngữ cảnh sử dụng câu. Mỗi giới từ sẽ thay đổi ý nghĩa gốc của “keep” một cách đáng kể. Cách tốt nhất là học từng cụm trong các ví dụ cụ thể và luyện tập đặt câu với chúng.
Có mẹo nào để ghi nhớ phrasal verb Keep hiệu quả không?
Để ghi nhớ phrasal verb Keep hiệu quả, bạn nên học chúng theo nhóm ý nghĩa hoặc theo giới từ, tạo câu ví dụ của riêng mình, và cố gắng sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, việc xem phim, đọc sách báo tiếng Anh hoặc sử dụng flashcards cũng là những phương pháp hữu ích để củng cố kiến thức.
Phrasal verb Keep có được sử dụng trong văn viết trang trọng không?
Mức độ sử dụng phrasal verb Keep trong văn viết trang trọng hoặc học thuật thường ít hơn so với văn nói hoặc các loại hình không trang trọng khác như blog hay văn học. Trong văn bản học thuật, người viết thường ưu tiên các động từ đơn lẻ hoặc các từ vựng có tính học thuật cao hơn để đảm bảo sự rõ ràng và chính xác. Tuy nhiên, một số cụm vẫn có thể được chấp nhận tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
Phrasal verbs, hay cụm động từ, là một phần quan trọng và thú vị của tiếng Anh. Như bạn đã thấy, chỉ cần thay đổi một giới từ sau động từ “keep” có thể tạo ra nghĩa hoàn toàn mới. Trong bài viết này, Edupace đã cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về các phrasal verb Keep thông dụng. Để sử dụng chúng chính xác trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài thi, người học cần sự nhớ lâu dài và thực hành thường xuyên. Mong rằng những kiến thức và bài tập trên sẽ giúp bạn nắm vững hơn về cách sử dụng các cụm động từ với “keep”.




