Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh là nền tảng vững chắc để giao tiếp hiệu quả và đạt điểm cao trong các kỳ thi. Bài viết này từ Edupace sẽ tổng hợp những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh căn bản và quan trọng nhất mà bạn cần nắm vững trên hành trình chinh phục ngôn ngữ này.
Đại từ quan hệ và mệnh đề quan hệ
Trong ngữ pháp tiếng Anh, đại từ quan hệ được sử dụng để nối hai mệnh đề hoặc thay thế cho một danh từ (chỉ người hoặc vật) đứng trước đó, giúp câu văn gọn gàng và rõ ràng hơn. Các đại từ quan hệ phổ biến bao gồm who, whom, which, that.
Đại từ quan hệ Who được dùng để chỉ người và có thể thay thế cho cả chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Khi thay thế chủ ngữ, Who đứng ngay sau danh từ được thay thế và theo sau là động từ. Khi thay thế tân ngữ, Who cũng đứng sau danh từ được thay thế và theo sau là chủ ngữ và động từ. Ví dụ điển hình là câu: “She knows exactly who the liar is.” trong đó Who thay thế cho chủ ngữ “the liar”.
Khác với Who, đại từ quan hệ Whom chỉ dùng để thay thế cho tân ngữ chỉ người. Việc sử dụng Whom thường mang tính trang trọng hơn và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với Who khi thay thế tân ngữ. Cấu trúc thường là Whom + S + V. Chẳng hạn, câu “I don’t know to whom Jason is talking.” minh họa việc Whom thay thế cho tân ngữ của giới từ “to”.
Đối với sự vật, chúng ta sử dụng đại từ quan hệ Which. Which có thể thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ vật hoặc một sự việc, hiện tượng được nhắc đến ở mệnh đề trước. Khi Which thay thế chủ ngữ, theo sau nó là động từ. Khi thay thế tân ngữ, theo sau là chủ ngữ và động từ. Ví dụ minh họa là: “We are preparing for the concert which we planned 4 months ago.” ở đây Which thay thế cho danh từ chỉ vật “the concert”.
Đại từ quan hệ That có tính linh hoạt cao khi có thể dùng để chỉ cả người lẫn sự vật, thay thế cho Who, Whom, Which trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, That thường được ưu tiên hoặc bắt buộc sử dụng sau các từ chỉ số thứ tự (như the first, the second, the third), sau cấu trúc so sánh nhất (the best, the most beautiful, the worst), hoặc sau các đại từ bất định (everybody, somebody, anything, nothing, etc.). Ví dụ kinh điển là “The first man that walked on the Moon was Neil Armstrong.” nơi That thay thế cho “The first man”.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Ý nghĩa giấc mơ thấy sâu bọ côn trùng
- Bí quyết tự học tiếng Anh hiệu quả tại nhà
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Bóng Bay: Điềm Báo Cuộc Sống
- Sinh năm 2006 vào năm 2017 bao nhiêu tuổi chi tiết
- Tử Vi Kỷ Sửu Nữ Mạng 2022: Luận Giải Chi Tiết Vận Hạn
Câu điều kiện cơ bản trong tiếng Anh
Câu điều kiện (Conditional sentences) là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, được dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra (hoặc đã xảy ra, hoặc giả định) nếu có một điều kiện nhất định được đáp ứng. Có nhiều loại câu điều kiện, nhưng ba loại cơ bản nhất thường xuất hiện trong các bài kiểm tra, đặc biệt là các kỳ thi quan trọng.
Loại câu điều kiện đầu tiên là Câu điều kiện loại 1, diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu điều kiện ở mệnh đề If là có thật. Cấu trúc của loại này là: If + S + V(s/es), S + will + V-inf. Ví dụ: If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà – khả năng có thật).
Tiếp theo là Câu điều kiện loại 2, được dùng để diễn tả một sự việc không có thật ở hiện tại, hoặc giả định một điều kiện trái ngược với thực tế ở hiện tại. Cấu trúc của loại này là: If + S + V-ed/were, S + would + V-inf. Lưu ý rằng động từ “to be” trong mệnh đề If của câu điều kiện loại 2 luôn dùng là “were” cho tất cả các chủ ngữ. Ví dụ: If I had a million dollars, I would travel the world. (Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới – thực tế bây giờ tôi không có).
Loại câu điều kiện thứ ba là Câu điều kiện loại 3, diễn tả một sự việc không có thật trong quá khứ, tức là giả định một điều kiện trái ngược với những gì đã xảy ra trong quá khứ để nói về kết quả đã có thể xảy ra nếu điều kiện đó thành sự thật. Cấu trúc của loại này là: If + S + had + PII, S + would + have + PII. Ví dụ: If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy đã học chăm chỉ hơn, cô ấy đã đỗ kỳ thi rồi – thực tế là cô ấy đã không học chăm chỉ và đã trượt kỳ thi).
Biểu đồ minh họa các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh căn bản
Cấu trúc đảo ngữ phổ biến
Đảo ngữ (Inversion) là một dạng đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Anh nhằm nhấn mạnh vào một thành phần nào đó của câu hoặc được sử dụng trong một số cấu trúc cố định. Khi sử dụng đảo ngữ, trợ động từ được đặt trước chủ ngữ, giống như trong câu hỏi.
Đảo ngữ trong câu điều kiện
Đảo ngữ có thể được áp dụng cho cả ba loại câu điều kiện cơ bản, giúp câu văn trở nên trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh điều kiện. Đối với câu điều kiện loại 1, đảo ngữ được thực hiện bằng cách đưa “Should” lên đầu câu: Should + S + V-inf +…, S + will + V-inf. Ví dụ: Should you need any help, please let me know. (Nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào, xin hãy cho tôi biết).
Trong câu điều kiện loại 2, đảo ngữ được tạo thành bằng cách đưa “Were” lên đầu câu. Có hai dạng: Were + S + to V-inf +… (khi động từ là thường) hoặc Were + S + N/Adj +… (khi động từ là “to be”). Ví dụ: Were I you, I would accept the offer. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị đó).
Đối với câu điều kiện loại 3, đảo ngữ được thực hiện bằng cách đưa “Had” lên đầu câu, bỏ If: Had + S + PII +…, S + would have + PII. Ví dụ: Had she known the truth, she wouldn’t have made that mistake. (Nếu cô ấy đã biết sự thật, cô ấy đã không mắc sai lầm đó).
Một số cấu trúc đảo ngữ quan trọng khác
Ngoài đảo ngữ trong câu điều kiện, còn có nhiều cấu trúc đảo ngữ khác rất thông dụng trong tiếng Anh, thường đi kèm với các trạng từ phủ định hoặc giới hạn đặt ở đầu câu để tăng tính nhấn mạnh.
Cấu trúc No sooner/Hardly/Scarcely + had + S + PII than/when/before S + V-ed diễn tả hành động này xảy ra ngay lập tức sau hành động kia, mang nghĩa “vừa mới … thì …”. Ví dụ: No sooner had Jane come out than Peter arrived. (Jane vừa mới ra ngoài thì Peter đến).
Khi muốn nhấn mạnh thời điểm một sự việc xảy ra, chúng ta có cấu trúc Not until/Till + Clause/Adverb of time, Aux + S + V. Cấu trúc này mang nghĩa “mãi cho đến khi … thì mới …”. Ví dụ: Not until Jane approached, did we realize her. (Mãi cho đến khi Jane đến gần, chúng tôi mới nhận ra cô ấy).
Để diễn tả hai sự việc hoặc hai tính chất cùng tồn tại, ta dùng cấu trúc đảo ngữ với Not only... but also...: Not only + Aux + S + V-inf, but + S + also + V. Ví dụ: Not only is Jane beautiful, but she also sings very well. (Jane không những xinh đẹp mà cô ấy còn hát rất hay).
Cấu trúc So + Adj/Adv + Aux + S + V + that-clause dùng để diễn tả mức độ “quá… đến nỗi…”. Tính từ hoặc trạng từ được đảo lên đầu câu sau “So”. Ví dụ: So heavy is her luggage that she can’t move it not even 1 millimeter. (Hành lý của cô ấy quá nặng đến nỗi cô ấy không thể di chuyển nó dù chỉ 1 milimet).
Một số cấu trúc đảo ngữ phổ biến khác cũng sử dụng trạng từ phủ định đứng đầu câu như Never/Rarely/Seldom + Aux + S + V.... Cấu trúc này nhấn mạnh tần suất hiếm khi xảy ra của hành động. Ví dụ: Never have I seen such a beautiful sight. (Tôi chưa bao giờ nhìn thấy cảnh tượng đẹp đến thế).
Các thì cơ bản trong tiếng Anh
Hiểu và sử dụng đúng các thì của động từ là yếu tố then chốt để diễn đạt chính xác thời gian của hành động trong ngữ pháp tiếng Anh. Có 12 thì trong tiếng Anh, nhưng việc nắm vững một số thì cơ bản sẽ giúp bạn giao tiếp và làm bài tập hiệu quả.
Thì hiện tại đơn (Present Simple) diễn tả một sự thật hiển nhiên, một thói quen hoặc một lịch trình cố định. Cấu trúc khẳng định là S + V(s/es), phủ định là S + do/does not + V-inf, nghi vấn là Do/Does + S + V-inf?. Ví dụ: The sun rises in the east. She usually wakes up at 6 am.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một kế hoạch trong tương lai gần. Cấu trúc là S + am/is/are + V-ing. Ví dụ: I am reading a book now. They are meeting their friends tomorrow.
Thì quá khứ đơn (Past Simple) diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Cấu trúc khẳng định là S + V-ed/cột 2, phủ định là S + did not + V-inf, nghi vấn là Did + S + V-inf?. Ví dụ: She visited Paris last year. We didn’t go to the party yesterday.
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc có kết quả liên quan đến hiện tại, hoặc kinh nghiệm đã từng trải qua. Cấu trúc là S + has/have + PII. Ví dụ: I have lived here for five years. She has never been to London.
Câu bị động trong tiếng Anh
Câu bị động (Passive Voice) là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động hơn là chủ thể thực hiện hành động. Cấu trúc chung của câu bị động là be + Past Participle (PII). Động từ “be” sẽ được chia theo thì và chủ ngữ của câu bị động (chính là tân ngữ của câu chủ động).
Ví dụ, trong thì hiện tại đơn, câu bị động có cấu trúc S + am/is/are + PII. Câu chủ động “She cleans the room every day” (Cô ấy dọn phòng mỗi ngày) chuyển sang bị động sẽ là “The room is cleaned by her every day” (Căn phòng được dọn bởi cô ấy mỗi ngày). Chúng ta tập trung vào “căn phòng” và hành động “được dọn”.
Trong thì quá khứ đơn, câu bị động có cấu trúc S + was/were + PII. Câu chủ động “They built this house in 1990” (Họ xây ngôi nhà này vào năm 1990) chuyển sang bị động sẽ là “This house was built by them in 1990” (Ngôi nhà này được xây bởi họ vào năm 1990).
Việc sử dụng câu bị động giúp câu văn trở nên khách quan hơn, đặc biệt trong văn viết học thuật hoặc báo chí, khi người thực hiện hành động không rõ ràng, không quan trọng hoặc đã được đề cập trước đó.
Các câu hỏi thường gặp (FAQs)
Đại từ quan hệ who và whom khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt chính giữa who và whom nằm ở chức năng ngữ pháp trong mệnh đề quan hệ. Who có thể thay thế cho cả chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người, trong khi whom chỉ dùng để thay thế cho tân ngữ chỉ người. Whom thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn và thường đi sau giới từ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, who thường được dùng thay cho whom khi đóng vai trò tân ngữ.
Khi nào thì sử dụng câu điều kiện loại 2?
Câu điều kiện loại 2 được sử dụng để diễn tả một tình huống hoặc hành động không có thật, không thể xảy ra ở hiện tại, hoặc để đưa ra một lời khuyên. Nó thường dựa trên một giả định trái ngược với thực tế ở thời điểm hiện tại để nói về kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện đó thành sự thật.
Mục đích của việc dùng đảo ngữ trong tiếng Anh là gì?
Đảo ngữ được sử dụng để nhấn mạnh vào một thành phần nào đó trong câu, thường là các trạng từ hoặc cụm trạng từ phủ định, giới hạn được đặt ở đầu câu. Nó cũng xuất hiện trong các cấu trúc cố định như đảo ngữ câu điều kiện, đảo ngữ với “So… that…”, hay trong các câu cảm thán. Đảo ngữ thường mang lại cảm giác trang trọng hoặc văn học cho câu văn.
Nắm vững các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh căn bản như đại từ quan hệ, câu điều kiện, đảo ngữ, thì và câu bị động là bước quan trọng trên con đường chinh phục ngôn ngữ này. Hy vọng những chia sẻ này từ Edupace sẽ giúp bạn tự tin hơn trong học tập và sử dụng tiếng Anh.




