Dạng bài Map/Plan trong IELTS Listening là thử thách với nhiều thí sinh. Để chinh phục hiệu quả, việc nắm vững các từ vựng map listening ielts là vô cùng quan trọng. Bộ từ vựng này giúp bạn định vị, xác định phương hướng và hiểu rõ mô tả địa điểm trong bài nghe. Cùng Edupace tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Từ vựng mô tả vị trí trên bản đồ

Khi nghe miêu tả bản đồ, bạn sẽ thường xuyên gặp các từ và cụm từ chỉ mối quan hệ vị trí giữa các đối tượng. Những từ này giúp xác định chính xác một địa điểm nằm ở đâu so với các mốc xung quanh. Các giới từ và trạng từ chỉ vị trí là nền tảng để hiểu các chỉ dẫn trong bài nghe.

Bạn cần làm quen với các từ đơn giản như beside (bên cạnh), right next to (ngay cạnh), next by (kế bên), hoặc adjacent to (tiếp giáp), đều diễn tả sự gần gũi, liền kề. Để chỉ rõ bên nào, ta dùng left-hand side (bên trái) hoặc right-hand side (bên phải). Các từ như next to, alongside, hay adjoining cũng mang ý nghĩa tương tự là nằm sát bên hoặc kết nối với nhau.

Các cụm từ chỉ khoảng cách tương đối như in the vicinity (trong vùng lân cận), in close proximity to (ở gần), hay đơn giản là near (gần) giúp định vị đối tượng trong một khu vực nhất định mà không cần quá chi tiết về vị trí chính xác. Ngược lại, directly in front of (ngay phía trước mặt) lại chỉ một vị trí đối diện trực diện, trong khi across the road hoặc opposite (đối diện) thường dùng cho các vật thể nằm bên kia đường hoặc mặt đối diện nhau.

Để chỉ vật nằm ở giữa hai hoặc nhiều đối tượng khác, người nói có thể dùng in between hoặc in the middle of. Nếu vật thể nằm ở trung tâm của một khu vực lớn hơn như bản đồ hay căn phòng, các từ như in the middle hoặc in the centre sẽ được sử dụng. Vị trí trên/dưới được miêu tả bằng above (phía trên), below (phía dưới), at the top (ở trên cùng), at the bottom (ở dưới cùng). Behind (phía sau) và in front of (phía trước) là các từ chỉ vị trí tương đối phổ biến.

Một số vị trí đặc thù khác bao gồm at the end of the path (ở cuối con đường), a bend in the road (một đoạn đường cong), hoặc on the corner (trong góc). Khi mô tả vị trí tại giao điểm hai con đường, cụm từ in/at the corner of A street/road and B street/road rất hữu ích. Điều quan trọng là phải phân biệt giữa vị trí cố định trên bản đồ và vị trí tương đối với người đang di chuyển. On your left/right hand side (ở bên tay trái/phải của bạn) thường chỉ vị trí theo hướng di chuyển của người nói hoặc người được hướng dẫn. Trong khi đó, at/in the top right-hand corner of the map/room (nằm ở góc trên bên tay phải của bản đồ/căn phòng) chỉ vị trí cố định trên sơ đồ, có thể thay thế top bằng upper/bottom/lower và right bằng left.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Từ vựng mô tả vị trí trên bản đồ trong IELTS ListeningTừ vựng mô tả vị trí trên bản đồ trong IELTS Listening

Hướng di chuyển vòng tròn được mô tả bằng clockwise (theo chiều kim đồng hồ) và anticlockwise (ngược chiều kim đồng hồ). Việc làm quen với cách sử dụng linh hoạt của những từ vựng định vị trên bản đồ này sẽ giúp bạn xác định vị trí các địa điểm trên bản đồ một cách chính xác khi nghe.

Từ vựng chỉ phương hướng cơ bản

Nắm vững các từ vựng chỉ phương hướng là yếu tố cốt lõi để giải quyết thành công dạng bài Map/Plan trong IELTS Listening. Những từ này cho biết một vật thể nằm ở hướng nào so với điểm tham chiếu hoặc hướng di chuyển của người nói. Đây là bộ từ vựng map listening ielts không thể thiếu.

Bốn hướng chính được sử dụng phổ biến là East (hướng Đông), South (hướng Nam), West (hướng Tây), và North (hướng Bắc). Từ danh từ hướng này, ta có thể tạo ra tính từ tương ứng như Eastern (thuộc phía Đông), Southern (thuộc phía Nam), Western (thuộc phía Tây), và Northern (thuộc phía Bắc).

Ngoài bốn hướng cơ bản, còn có bốn hướng phụ kết hợp: Northeast (hướng đông bắc), Northwest (hướng tây bắc), Southeast (hướng đông nam), và Southwest (hướng tây nam). Các hướng này giúp định vị chính xác hơn khi vật thể không nằm hoàn toàn ở một trong bốn hướng chính.

Bạn sẽ nghe thấy các hướng này được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau để mô tả vị trí tương đối. Ví dụ, To the north hoặc To the south có nghĩa là ở về phía Bắc hoặc phía Nam. In the northeast hoặc in the southwest chỉ một vị trí nằm trong khu vực đông bắc hoặc tây nam. Cụm từ North side, east side, west side, south side dùng để chỉ khu vực hoặc mặt ở phía Bắc/Đông/Tây/Nam.

Các cấu trúc phức tạp hơn có thể bao gồm In the eastern part of (nằm ở khu vực phía Đông của), in the west corner (nằm ở góc phía tây), hoặc Slightly west of (chếch một chút về phía Tây). Việc luyện tập nghe và nhận diện nhanh các cụm từ chỉ hướng này trong ngữ cảnh bản đồ là cực kỳ quan trọng để theo kịp bài nghe.

Các từ vựng tiếng Anh về phương hướng trên bản đồ IELTSCác từ vựng tiếng Anh về phương hướng trên bản đồ IELTS

Hiểu rõ cách các từ vựng này được sử dụng, dù là chỉ vị trí cố định hay hướng di chuyển tương đối, sẽ giúp bạn dễ dàng định vị các điểm trên bản đồ và điền đáp án chính xác.

Từ vựng về cơ sở vật chất và địa điểm

Khi nghe miêu tả bản đồ hoặc sơ đồ một khu vực, người nói sẽ đề cập đến nhiều loại cơ sở vật chất, tòa nhà hoặc địa điểm khác nhau. Việc nhận biết những từ vựng miêu tả bản đồ này là cần thiết để xác định các điểm mốc và các địa điểm cần đánh dấu trên bản đồ. Bộ từ vựng này rất đa dạng, bao gồm các loại công trình, khu vực chức năng và đặc điểm tự nhiên.

Các loại lối đi và sảnh chính thường xuất hiện bao gồm Entrance (lối vào) và Exit (lối ra, lối thoát hiểm). Trong khuôn viên trường học, bạn có thể nghe thấy các từ như Campus (khuôn viên trường), Dormitory (kí túc xá sinh viên), Hall (hội trường), Office (văn phòng), Lounge (phòng chờ), Cafeteria (nhà ăn, canteen), và Library (thư viện). Các địa điểm phục vụ sự kiện, hội họp có thể là Conference hoặc seminar (hội thảo, workshop), Auditorium (thính phòng) hay Theatre (rạp hát).

Các trung tâm hoặc văn phòng cụ thể cũng thường được đề cập như Centre/ center (trung tâm), Registration office (phòng đăng ký), và Information office (văn phòng thông tin). Các khu vực chuyên môn có thể là Laboratory/ lab (phòng thí nghiệm) hoặc các khu vực dành cho thể thao và giải trí như Gymnasium (phòng tập thể hình), Recreational centre/ center (trung tâm giải trí), Stadium (sân vận động), và Indoor arena (khu thi đấu trong nhà).

Bản đồ cũng có thể bao gồm các đặc điểm ngoài trời hoặc tự nhiên như Bench (ghế dài công viên), Circular ornamental pond (hồ nước hình tròn trang trí), Car park (bãi đậu xe), National park (công viên quốc gia), (Flower/ rose) garden (vườn hoa/vườn hồng), Circular area (khu vực hình tròn), Picnic area (khu vực dã ngoại), Wildlife area (khu vực động vật hoang dã), Bird hide (khu vực ngắm chim), Wetland (vùng ngập nước), Nature reserve (khu bảo tồn thiên nhiên), hay Island (hòn đảo).

Một số công trình kiến trúc hoặc địa điểm công cộng khác có thể xuất hiện là Maze (mê cung), Tower (tòa tháp), Post office (bưu điện), Parliament (Nghị viện), và Cottage (nhà riêng ở nông thôn). Trong các tòa nhà, bạn cần chú ý đến các từ chỉ tầng như Ground floor (tầng trệt) và Basement (tầng hầm), cũng như các lối đi bên trong như Corridor (hành lang) và Foyer (tiền sảnh). Việc ghi nhớ và nhận diện nhanh chóng bộ từ vựng địa điểm IELTS Listening này sẽ giúp bạn hình dung bố cục bản đồ một cách rõ ràng.

Từ vựng chỉ hướng đi và sự di chuyển

Trong bài nghe Map/Plan, bạn sẽ được hướng dẫn di chuyển từ một điểm này đến một điểm khác trên bản đồ. Việc hiểu rõ các từ vựng phương hướng IELTS và cách chúng mô tả hành động di chuyển là chìa khóa để theo kịp lộ trình được vạch ra. Những cụm từ này cho biết bạn cần đi thẳng, rẽ, đi qua hay đi vòng quanh vật thể nào đó.

Các cụm từ đơn giản nhất chỉ việc đi thẳng hoặc tiếp tục theo một con đường bao gồm Go along the road, go down the road, hay go up the road (tiếp tục đi theo con đường đó). Go straight, Go forward, hoặc Go straight ahead (đi thẳng) là những chỉ dẫn trực tiếp nhất. Continue straight ahead (tiếp tục đi thẳng) nhấn mạnh việc duy trì hướng đi hiện tại.

Khi cần di chuyển vòng qua một vật thể hoặc đi xuyên qua, người nói có thể dùng Go around (đi vòng qua) hoặc Go through (đi xuyên qua). Để đi sang phía bên kia của một vật cản như cây cầu, cụm từ Go over thường được sử dụng, ví dụ go over the bridge (đi qua cầu). Nếu bạn được yêu cầu đi ngang qua một địa điểm mà không rẽ vào, cụm từ Go past hoặc walk past sẽ được dùng.

Việc rẽ là một chỉ dẫn rất phổ biến. Bend có thể dùng như động từ chỉ việc rẽ hoặc uốn cong. Turn right/ left at … (quẹo phải/trái ở…) chỉ nơi cần rẽ. Đặc biệt quan trọng là các cụm từ chỉ việc rẽ tại các giao lộ: Turn (right/ left) at the (first/ second/…) junction / intersection (quẹo phải/ trái tại nút giao nhau đầu tiên/ thứ 2/…). Tương tự, Take the first turning on the right/ left (rẽ phải/trái ngay ở lối rẽ đầu tiên) hoặc Take the second turning on the right/ left (rẽ phải/trái ở lối rẽ thứ 2) yêu cầu bạn đếm số lối rẽ trước khi hành động. Take the right-hand path (rẽ vào đường bên phía phải) chỉ rõ lối đi cần rẽ. Các cách dùng như The third/fourth/… turning cũng theo nguyên tắc tương tự.

Khi nghe về điểm bắt đầu của hành trình, cụm từ Start from… sẽ được sử dụng. Cuối cùng, cụm từ To be surrounded by… (được bao quanh bởi…) mô tả vị trí của một đối tượng trong mối quan hệ với môi trường xung quanh nó. Việc luyện tập nghe và phân biệt các cụm từ chỉ hướng đi này là yếu tố quyết định để bạn theo dõi đúng đường đi trên bản đồ.

Từ vựng về các loại đường xá

Bản đồ thường hiển thị nhiều loại đường khác nhau, từ đường lớn đến lối đi nhỏ. Việc nhận biết từ vựng về đường phố và các loại đường trong tiếng Anh là cần thiết để hiểu rõ cấu trúc giao thông hoặc địa hình trên bản đồ được miêu tả trong bài nghe IELTS Listening.

Các loại đường chính bao gồm Main road hoặc street (đường chính), trong khi các đường nhỏ hơn nối vào đường chính được gọi là Side road hoặc street (đường phụ). Đối với người đi bộ, có các lối đi riêng như Footpath (lối đi bộ) hoặc đơn giản là Path (con đường, thường là đường mòn ở nông thôn). Các lối đi này cũng có thể được phân loại thành Main path (lối đi chính) và side path (lối đi phụ).

Một số loại đường có cấu trúc đặc biệt cần chú ý. Cul-de-sac, dead-end, hay blind alley đều có nghĩa là đường cụt hoặc ngõ cụt, nơi không có lối thoát ở cuối. Winding road hoặc tortuous road mô tả con đường quanh co, uốn lượn. Lay-by là một khu vực thụt vào bên vệ đường để xe tạm dừng hoặc đậu. Lane chỉ làn đường trên một con đường nhiều làn.

Ngoài đường cho xe cộ và người đi bộ, bản đồ còn có thể hiển thị các loại đường khác như Railway line hoặc train line (tuyến đường xe lửa). Tunnel (đường hầm) là một phần của tuyến đường đi xuyên qua núi hoặc dưới lòng đất. Trong lĩnh vực thể thao, Track and field (đường đua và sân) cũng là một loại “đường” đặc biệt. Việc phân biệt được các loại đường này dựa trên tên gọi của chúng giúp bạn hình dung chính xác địa hình trên bản đồ.

Từ vựng các yếu tố trên đường phố

Bên cạnh tên các loại đường, bản đồ còn thường thể hiện các yếu tố khác cấu thành nên đường phố hoặc khu vực đô thị. Những từ vựng liên quan đến giao thông và các vật thể trên đường này giúp cung cấp thêm thông tin chi tiết về môi trường xung quanh các địa điểm trên bản đồ.

Các điểm giao cắt và sang đường là những yếu tố quan trọng. Zebra crossing (vạch sang đường dành cho người đi bộ) là nơi người đi bộ có quyền ưu tiên qua đường. Junction (ngã ba) là điểm giao nhau của ba con đường. Crossroads hoặc quatersection (ngã tư) là nơi bốn con đường giao nhau. Roundabout (bùng binh, vòng xoay) là điểm giao thông tròn giúp điều hòa dòng chảy xe cộ.

Các biển báo và tín hiệu giao thông cũng là mốc quan trọng. Road sign (biển báo giao thông) cung cấp thông tin hoặc cảnh báo. Traffic light (đèn giao thông) điều khiển luồng xe cộ và người đi bộ. Signpost (biển chỉ đường và khoảng cách) giúp xác định phương hướng và khoảng cách tới các địa điểm.

Cơ sở hạ tầng khác trên đường bao gồm Pavement (vỉa hè) dành cho người đi bộ. Trên các tuyến đường lớn, có thể có Highway (đường cao tốc). Exit ramp (lối ra khỏi đường cao tốc) là phần đường giúp phương tiện thoát khỏi tuyến cao tốc. Overpass (cầu vượt) là công trình đưa đường qua trên một đường khác hoặc chướng ngại vật. Đối với các đường nhỏ, có Alley (hẻm). Các đường lớn, rộng rãi có cây xanh hai bên thường là Boulevard (đại lộ). Nắm vững những từ vựng map listening ielts này giúp bạn hiểu rõ hơn bối cảnh của bản đồ.

Từ vựng thông dụng mô tả đường phố và giao thông trong IELTS Map ListeningTừ vựng thông dụng mô tả đường phố và giao thông trong IELTS Map Listening

Việc làm quen với toàn bộ hệ thống từ vựng này, từ các loại đường đến các yếu tố nhỏ trên đường phố, sẽ giúp bạn xây dựng một hình ảnh rõ ràng về bản đồ trong đầu khi nghe bài.

Mẹo học và ứng dụng Từ vựng Map Listening hiệu quả

Để thực sự làm chủ bộ từ vựng miêu tả bản đồ cho IELTS Listening, việc ghi nhớ suông là chưa đủ. Bạn cần có phương pháp học tập chủ động và biết cách ứng dụng chúng vào thực tế luyện đề. Đây là những mẹo quan trọng giúp bạn nâng cao hiệu quả ôn luyện và đạt điểm cao hơn trong phần thi này.

Một trong những phương pháp hiệu quả là học từ vựng theo nhóm chủ đề, như cách đã phân loại ở trên (vị trí, phương hướng, địa điểm…). Sau khi học một nhóm, hãy thử vẽ một bản đồ đơn giản và sử dụng chính những từ vừa học để mô tả nó. Việc hình dung và kết nối từ vựng với hình ảnh giúp củng cố trí nhớ. Bạn cũng có thể sử dụng flashcard, một mặt ghi từ/cụm từ, mặt còn lại ghi định nghĩa hoặc vẽ sơ đồ minh họa vị trí/hướng đi.

Khi luyện nghe các bài dạng Map/Plan, đừng chỉ cố gắng nghe để điền đáp án. Hãy chú ý lắng nghe cách người nói sử dụng các từ vựng phương hướng IELTS và vị trí. Nghe kỹ các giới từ, trạng từ, và động từ chỉ sự di chuyển. Cố gắng vẽ lại đường đi hoặc đánh dấu các mốc quan trọng khi nghe lần đầu. Sau đó, nghe lại lần nữa và kiểm tra xem bạn đã hiểu đúng các chỉ dẫn hay chưa. Phân tích script của bài nghe sau khi làm xong cũng là cách tuyệt vời để học cách từ vựng được dùng trong ngữ cảnh thực tế.

Hãy tập trung vào việc hiểu cả cụm từ thay vì chỉ từ đơn lẻ. Ví dụ, thay vì chỉ học “right”, hãy học cả cụm “on your right-hand side” hay “take the first turning on the right”. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của từ vựng map listening ielts. Luyện tập với các bài nghe có tốc độ nói khác nhau và các giọng điệu khác nhau cũng giúp bạn làm quen với nhiều tình huống thực tế trong phòng thi.

Những khó khăn thường gặp và cách khắc phục

Dù đã học kỹ từ vựng bản đồ IELTS Listening, nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn khi làm bài thi thật. Nhận diện được những thử thách phổ biến và có chiến lược đối phó sẽ giúp bạn cải thiện hiệu suất đáng kể.

Một vấn đề thường gặp là tốc độ nói của người bản ngữ trong bài nghe. Họ có thể nói nhanh và sử dụng các từ nối hoặc giảm âm, khiến việc nhận diện từ vựng trở nên khó khăn. Để khắc phục, hãy luyện nghe thường xuyên với các tài liệu IELTS thật, bắt đầu từ tốc độ chậm và tăng dần. Chú ý luyện nghe các dạng biến thể âm thanh và ngữ điệu khác nhau.

Sự thay đổi góc nhìn của người nói cũng là một thử thách lớn. Đôi khi người nói miêu tả bản đồ từ một vị trí cố định, nhưng sau đó lại chuyển sang miêu tả theo hướng di chuyển của một người nào đó. Việc nhầm lẫn giữa “ở bên trái của bản đồ” và “ở bên tay trái của bạn (người đang đi)” là rất phổ biến. Hãy luyện tập lắng nghe kỹ các cụm từ chỉ rõ góc nhìn như “on your left/right” hay “to the north of the park” để phân biệt.

Nhầm lẫn giữa các giới từ hoặc chuỗi chỉ dẫn cũng có thể xảy ra. Ví dụ, nghe “go past the library” (đi ngang qua thư viện) nhưng lại hiểu nhầm là “turn at the library” (rẽ tại thư viện). Hoặc nghe một chuỗi các lượt rẽ liên tiếp và bị mất dấu. Để tránh điều này, hãy tập trung cao độ vào các từ khóa chỉ hành động (go, turn, cross) và các mốc địa điểm. Sử dụng bút chì để vẽ hoặc đánh dấu tạm trên bản đồ theo đường đi khi nghe cũng là một chiến thuật hữu ích.

Cuối cùng, đừng ngại nếu bỏ lỡ một hoặc hai chỉ dẫn. Cố gắng giữ bình tĩnh và bắt lại mạch bài nghe dựa vào các mốc tiếp theo. Việc luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bản đồ khác nhau (khu vực ngoài trời, tòa nhà, khuôn viên trường) sẽ giúp bạn làm quen với nhiều tình huống và tự tin hơn khi đối mặt với dạng bài này.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao từ vựng map listening lại quan trọng trong IELTS?
Nắm vững bộ từ vựng này giúp bạn hiểu chính xác các chỉ dẫn về vị trí, phương hướng và đường đi trên bản đồ được miêu tả trong bài nghe, từ đó xác định đúng vị trí cần điền vào đáp án.

Làm sao để học hiệu quả bộ từ vựng này?
Bạn nên học theo nhóm chủ đề, kết hợp với việc luyện vẽ sơ đồ, sử dụng flashcard và luyện nghe thực tế các bài Map/Plan để ứng dụng từ vựng vào ngữ cảnh.

Các từ chỉ hướng đi có gì cần lưu ý?
Hãy đặc biệt chú ý đến góc nhìn của người nói (từ trên bản đồ xuống hay theo hướng di chuyển của nhân vật) và phân biệt rõ các cụm từ như “on the left” (trên bản đồ) và “on your left” (theo hướng đi của bạn).

Có nên học tất cả từ vựng cùng lúc không?
Học theo nhóm chủ đề nhỏ và luyện tập ứng dụng từng nhóm sẽ hiệu quả hơn việc cố gắng ghi nhớ tất cả cùng một lúc.

Làm thế nào để tránh nhầm lẫn khi nghe?
Luyện nghe tập trung, chú ý các từ khóa hành động và mốc địa điểm, sử dụng bút chì để theo dõi trên bản đồ và luyện tập thường xuyên với các bài thi thử.

Nắm vững từ vựng map listening ielts là chìa khóa để giải quyết dạng bài Map/Plan một cách hiệu quả. Việc luyện tập thường xuyên, kết hợp với chiến lược làm bài phù hợp, sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể điểm số của mình. Hy vọng bộ từ vựng và những mẹo nhỏ từ Edupace sẽ hỗ trợ đắc lực cho quá trình ôn luyện IELTS của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *