Giai đoạn lớp 4 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của các em học sinh. Việc mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh lớp 4 không chỉ giúp các em dễ dàng nắm bắt kiến thức mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc giao tiếp. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các từ vựng cũng như cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, giúp các bậc phụ huynh và giáo viên có thêm nguồn tài liệu tham khảo để hỗ trợ con em mình học tập hiệu quả.

Nội Dung Bài Viết

Danh Sách Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Theo Kỳ I Trọng Tâm

Kỳ I của chương trình tiếng Anh lớp 4 tập trung vào các chủ đề quen thuộc, gần gũi với cuộc sống hàng ngày của các em. Việc tiếp cận những từ vựng tiếng Anh này sẽ giúp các em tự tin hơn khi giới thiệu bản thân, nói về gia đình và môi trường xung quanh.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 1: Nice to see you again

Chủ đề “Nice to see you again” giúp các em làm quen với những lời chào hỏi và cụm từ giao tiếp cơ bản. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh lớp 4 này là bước đầu tiên để các em tự tin tương tác với bạn bè và thầy cô.

  • morning /ˈmɔːrnɪŋ/: buổi sáng
  • afternoon /ˌæftərˈnuːn/: buổi chiều
  • evening /ˈiːvnɪŋ/: buổi tối
  • night /naɪt/: buổi đêm
  • midnight /ˈmɪdnaɪt/: nửa đêm
  • tomorrow /təˈmɑːrəʊ/: ngày mai
  • later /ˈleɪtər/: sau đó
  • again /əˈɡeɪn/: lại, lần nữa
  • greeting /ˈɡriːtɪŋ/: lời chào

Các em có thể thực hành bằng cách sử dụng các từ này trong những tình huống cụ thể, chẳng hạn như chào hỏi bố mẹ vào buổi sáng hoặc nói “See you later” với bạn bè sau giờ học. Việc lặp lại và áp dụng thực tế là chìa khóa để ghi nhớ nhóm từ vựng tiếng Anh này.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 2: I’m from Japan

Unit 2 giới thiệu về các quốc gia và quốc tịch, mở rộng tầm nhìn của các em về thế giới. Đây là cơ hội để các em học cách giới thiệu về nguồn gốc của mình và hỏi về quốc tịch của người khác, một kỹ năng giao tiếp quan trọng.

  • nation /ˈneɪʃn/: quốc gia
  • nationality /ˌnæʃəˈnæləti/: quốc tịch
  • country /ˈkʌntri/: đất nước
  • England /ˈɪŋɡlənd/: nước Anh
  • English /ˈɪŋɡlɪʃ/: người Anh, tiếng Anh
  • America /əˈmer.ɪ.kə/: nước Mỹ
  • American /əˈmerɪkən/: người Mỹ
  • Japan /dʒəˈpæn/: nước Nhật Bản
  • Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/: người Nhật, tiếng Nhật
  • Malaysia /məˈleɪʒə/: nước Mã Lai
  • Malaysian /məˈleɪʒn/: tiếng Mã Lai, người Mã Lai
  • Vietnam /ˌvjetˈnæm/: nước Việt Nam
  • Vietnamese /ˌvjet.nəˈmiːz/: tiếng Việt, người Việt

Để học hiệu quả nhóm từ vựng tiếng Anh lớp 4 này, các em có thể tìm hiểu thêm về văn hóa của từng quốc gia, hoặc thử tìm kiếm hình ảnh, video về các địa danh nổi tiếng. Sự kết hợp giữa từ ngữ và hình ảnh sẽ giúp các em ghi nhớ tốt hơn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Học sinh lớp 4 học từ vựng chào hỏi tiếng Anh và các cụm từ cơ bản trong giao tiếp.Học sinh lớp 4 học từ vựng chào hỏi tiếng Anh và các cụm từ cơ bản trong giao tiếp.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 3: What day is it today?

Chủ đề về các ngày trong tuần là một phần không thể thiếu trong chương trình tiếng Anh lớp 4. Việc ghi nhớ các thứ trong tuần giúp các em dễ dàng sắp xếp lịch học, lịch chơi và tham gia các hoạt động một cách chủ động.

  • today /təˈdeɪ/: hôm nay
  • day /deɪ/: ngày
  • week /wiːk/: tuần
  • weekend /ˈwiːkend/: cuối tuần
  • Monday /ˈmʌndeɪ/: thứ Hai
  • Tuesday /ˈtuːzdeɪ/: thứ Ba
  • Wednesday /ˈwenzdeɪ/: thứ Tư
  • Thursday /ˈθɜːrzdeɪ/: thứ Năm
  • Friday /ˈfraɪdeɪ/: thứ Sáu
  • Saturday /ˈsætərdeɪ/: thứ Bảy
  • Sunday /ˈsʌndeɪ/: Chủ nhật

Phụ huynh và giáo viên có thể khuyến khích các em sử dụng các từ vựng tiếng Anh lớp 4 này hàng ngày, ví dụ như hỏi “What day is it today?” hoặc nói “See you on Monday”. Việc ứng dụng thực tế sẽ củng cố khả năng ghi nhớ.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 4: When’s your birthday?

Chủ đề sinh nhật và các tháng trong năm không chỉ là những từ vựng hữu ích mà còn mang lại niềm vui cho các em khi học. Nắm được các tháng sẽ giúp các em dễ dàng nói về ngày sinh nhật của mình và bạn bè.

  • month /mʌnθ/: tháng
  • year /jɪr/: năm
  • birthday /ˈbɜːrθdeɪ/: sinh nhật, ngày sinh
  • January /ˈdʒænjueri/: tháng Một
  • February /ˈfebrueri/: tháng Hai
  • March /mɑːrtʃ/: tháng Ba
  • April /ˈeɪprəl/: tháng Tư
  • May /meɪ/: tháng Năm
  • June /dʒuːn/: tháng Sáu
  • July /dʒuˈlaɪ/: tháng Bảy
  • August /ɔːˈɡʌst/: tháng Tám
  • September /sepˈtembər/: tháng Chín
  • October /ɑːkˈtəʊbər/: tháng Mười
  • November /nəʊˈvembər/: tháng Mười một
  • December /dɪˈsembər/: tháng Mười hai

Để giúp các em ghi nhớ các tháng, có thể dùng các bài hát hoặc đặt câu hỏi về ngày sinh của các thành viên trong gia đình. Việc tạo ra các hoạt động vui vẻ sẽ làm cho quá trình học từ vựng tiếng Anh trở nên thú vị hơn.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 5: Can you swim?

Chủ đề về khả năng và sở thích là một phần quan trọng, khuyến khích các em thể hiện bản thân. Các động từ liên quan đến hoạt động thể chất và sở thích giúp các em diễn đạt những điều mình có thể làm hoặc yêu thích.

  • can /kæn/: có thể (có khả năng làm gì đó)
  • swim /swɪm/: bơi
  • go swimming /ɡəʊˈswɪmɪŋ/: đi bơi
  • draw /drɔː/: vẽ
  • sing /sɪŋ/: hát
  • swing /swɪŋ/: đu đưa
  • dance /dæns/: khiêu vũ
  • ride /raɪd/: lái xe
  • cook /kʊk/: nấu ăn
  • skate /skeɪt/: trượt băng
  • skip /skɪp/: nhảy dây
  • play /pleɪ/: chơi
  • guitar /ɡɪˈtɑːr/: đàn ghi ta
  • piano /piˈænəʊ/: đàn piano
  • volleyball /ˈvɑːlibɔːl/: bóng chuyền
  • tennis /ˈtenɪs/: quần vợt
  • chess /tʃes/: cờ vua

Khuyến khích các em nói về sở thích của mình bằng tiếng Anh, ví dụ “I can sing” hoặc “I like playing tennis”. Đây là cách tuyệt vời để các em thực hành từ vựng tiếng Anh lớp 4 trong ngữ cảnh cụ thể.

Trẻ em lớp 4 thực hành từ vựng tiếng Anh về hoạt động thể thao và sở thích.Trẻ em lớp 4 thực hành từ vựng tiếng Anh về hoạt động thể thao và sở thích.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 6: Where’s your school?

Chủ đề trường học và địa chỉ giúp các em mô tả về môi trường học tập của mình. Việc biết các từ vựng tiếng Anh này rất hữu ích khi các em muốn giới thiệu về trường, lớp hoặc nơi mình sống.

  • school /skuːl/: trường học
  • class /klæs/: lớp học
  • student /ˈstuːdnt/: học sinh
  • classroom /ˈklæsruːm/: phòng học
  • study /ˈstʌdi/: học
  • address /əˈdres/: địa chỉ
  • street /striːt/: đường, phố
  • road /rəʊd/: con đường
  • village /ˈvɪlɪdʒ/: ngôi làng
  • district /ˈdɪstrɪkt/: quận

Các em có thể thực hành bằng cách tự miêu tả đường đi từ nhà đến trường hoặc nói về địa chỉ của trường. Việc vẽ bản đồ và ghi chú các địa điểm bằng tiếng Anh cũng là một cách học thú vị.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 7: What do you like doing?

Tiếp nối chủ đề sở thích, Unit 7 đào sâu hơn vào các hoạt động giải trí mà các em yêu thích. Điều này giúp các em không chỉ nói về khả năng mà còn về những việc mình thích làm trong thời gian rảnh rỗi.

  • welcome /ˈwel.kəm/: hoan nghênh
  • hobby /ˈhɑːbi/: sở thích
  • reading/ˈriː.dɪŋ/: đọc sách
  • collecting stamps: sưu tầm tem
  • riding a bike: đạp xe
  • playing badminton: chơi cầu lông
  • flying a kite: thả diều
  • taking photographs: chụp ảnh
  • watching TV: xem tivi

Để ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh lớp 4 này, các em có thể kể về một ngày cuối tuần của mình và những hoạt động đã làm. Việc tạo ra một “bản đồ sở thích” bằng tiếng Anh cũng rất hữu ích.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 8: What subjects do you have today?

Chủ đề các môn học là một phần thiết yếu, giúp các em nói về thời khóa biểu và những gì mình học ở trường. Nắm vững các tên môn học bằng tiếng Anh sẽ giúp các em tự tin hơn trong giao tiếp học đường.

  • timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/: thời khóa biểu
  • subject /ˈsʌbdʒɪkt/: môn học
  • Maths /mæθs/: môn toán
  • Music /ˈmjuːzɪk/: môn âm nhạc
  • Art /ɑːrt/: môn Mỹ thuật
  • Science /ˈsaɪəns/: môn khoa học
  • Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/: môn tiếng Việt
  • PE (Physical Education): môn Thể dục
  • History /ˈhɪstri/: môn Lịch sử
  • IT (Information Technology): môn Tin học

Để học nhóm từ vựng tiếng Anh lớp 4 này, các em có thể tạo ra một thời khóa biểu bằng tiếng Anh và dán ở góc học tập. Việc ôn lại các môn học mỗi ngày sẽ giúp các em ghi nhớ lâu hơn.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 9: What are they doing?

Unit 9 tập trung vào các hành động đang diễn ra, giới thiệu thì hiện tại tiếp diễn một cách đơn giản thông qua các động từ chỉ hoạt động. Điều này giúp các em mô tả các hoạt động tức thời.

  • listen to music /ˈlɪsn tu ˈmjuːzɪk/: nghe nhạc
  • read /riːd/: đọc
  • write /raɪt/: viết
  • dictation /dɪkˈteɪʃn/: chính tả
  • write a dictation: viết bài chính tả
  • paint /peɪn/: vẽ
  • watch /wɑːtʃ/: xem
  • text /tekst/: nhắn tin
  • mask /mæsk/: mặt nạ
  • puppet /ˈpʌpɪt/: con rối
  • exercise /ˈeksərsaɪz/: bài tập

Các em có thể chơi trò “Guess what I’m doing” (Đoán xem tôi đang làm gì) để thực hành các từ vựng tiếng Anh về hành động này. Việc kết hợp vận động và ngôn ngữ sẽ tăng cường khả năng ghi nhớ.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 10: Where were you yesterday?

Unit này là bước đầu tiên để các em làm quen với quá khứ, thông qua việc hỏi và trả lời về địa điểm trong ngày hôm qua. Đây là những từ vựng tiếng Anh lớp 4 nền tảng cho việc hình thành các câu chuyện đơn giản.

  • yesterday /ˈjestərdeɪ/: hôm qua
  • library /ˈlaɪ.brər.i/: thư viện
  • in the school library: trong thư viện trường học
  • at home /æt həʊm/: ở nhà
  • at the zoo: ở vườn bách thú
  • at school: ở trường
  • on the beach: trên bãi biển
  • water /ˈwɔːtər/: nước

Để ôn tập, các em có thể kể cho bạn bè hoặc người thân nghe về những nơi mình đã đến trong ngày hôm qua hoặc cuối tuần. Điều này không chỉ giúp củng cố từ vựng tiếng Anh mà còn phát triển kỹ năng kể chuyện.

Học sinh lớp 4 tìm kiếm từ vựng tiếng Anh mới trong thư viện trường học.Học sinh lớp 4 tìm kiếm từ vựng tiếng Anh mới trong thư viện trường học.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Theo Kỳ II & Các Chủ Đề Mở Rộng

Kỳ II của chương trình tiếng Anh lớp 4 tiếp tục mở rộng các chủ đề quen thuộc, đưa các em đến với những kiến thức sâu hơn về thời gian, nghề nghiệp, ẩm thực và mô tả ngoại hình. Đây là những từ vựng tiếng Anh cần thiết cho việc giao tiếp chi tiết hơn.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 11: What time is it?

Chủ đề về thời gian là vô cùng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Các em sẽ học cách hỏi và nói về giờ giấc, cũng như các hoạt động thường nhật theo thời gian biểu.

  • get up /ɡet ʌp/: thức dậy
  • go to school /ɡəʊ tə skuːl/: đi học
  • go to bed /ɡəʊ tə bed/: đi ngủ
  • breakfast /ˈbrek.fəst/: bữa sáng
  • lunch /lʌntʃ/: bữa trưa
  • dinner /ˈdɪn.ər/: bữa tối
  • at noon /ət nuːn/: vào buổi trưa
  • a.m (ante meridiem) /æm/: buổi sáng
  • p.m (post meridiem) /ˌpiːˈem/: buổi chiều tối
  • o’clock /əˈklɒk/: giờ
  • go home /ɡəʊ həʊm/: về nhà

Việc thực hành nói về lịch trình một ngày của mình bằng tiếng Anh là cách hiệu quả để ghi nhớ nhóm từ vựng tiếng Anh lớp 4 này. Ví dụ, “I get up at 6 o’clock.”

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 12: What does your father do?

Unit này giúp các em làm quen với các nghề nghiệp khác nhau, từ đó có thể hỏi và trả lời về công việc của người thân. Đây là một chủ đề thiết thực, giúp các em mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về xã hội.

  • interview /ˈɪn.tə.vjuː/: phỏng vấn
  • teacher /ˈtiː.tʃər/: giáo viên
  • student /ˈstjuː.dənt/: học sinh
  • driver /ˈdraɪ.vər/: tài xế
  • clerk /klɑːk/: nhân viên văn phòng
  • worker /ˈwɜːrkər/: công nhân
  • farmer /ˈfɑː.mər/: nông dân
  • hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/: bệnh viện
  • nurse /nɜːs/: y tá
  • factory /ˈfæk.tər.i/: nhà máy
  • office /ˈɒf.ɪs/: văn phòng
  • field /fiːld/: cánh đồng

Các em có thể đóng vai và phỏng vấn bạn bè về nghề nghiệp của bố mẹ, hoặc vẽ tranh về các nghề nghiệp khác nhau và đặt tên bằng tiếng Anh. Đây là cách học tiếng Anh lớp 4 vừa sáng tạo vừa hiệu quả.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 13: Would you like some milk?

Chủ đề về đồ ăn và thức uống luôn hấp dẫn các em. Việc học các từ vựng tiếng Anh này giúp các em gọi món, hỏi về sở thích ẩm thực và diễn đạt nhu cầu của mình một cách dễ dàng.

  • beef /biːf/: thịt bò
  • pork /pɔːk/: thịt lợn
  • fish /fɪʃ/: cá
  • chicken /ˈtʃɪk.ɪn/: gà
  • noodles /ˈnɒd.əl/: mì
  • bread /bred/: bánh mì
  • rice /raɪs/: cơm
  • vegetables /ˈvedʒ.tə.bəl/: rau
  • milk /mɪlk/: sữa
  • water /ˈwɔː.tər/: nước
  • lemonade /ˌlem.əˈneɪd/: nước chanh
  • orange juice /ˈɒr.ɪndʒ ˌdʒuːs/: nước cam

Tại bữa ăn, phụ huynh có thể hỏi các em về tên món ăn bằng tiếng Anh hoặc khuyến khích các em gọi đồ uống bằng tiếng Anh. Điều này tạo môi trường thực hành tự nhiên cho từ vựng tiếng Anh lớp 4.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 14: What does he look like?

Unit này tập trung vào việc mô tả ngoại hình, giúp các em học cách dùng các tính từ để miêu tả người hoặc vật. Đây là nhóm từ vựng tiếng Anh rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

  • tall /tɔːl/: cao
  • short /ʃɔːt/: thấp
  • big /bɪɡ/: lớn
  • small /smɔːl/: nhỏ
  • slim /slɪm/ mảnh mai
  • strong /strɒŋ/: khỏe mạnh
  • old /əʊld/: già
  • young /jʌŋ/: trẻ
  • thin /θɪn/: mỏng, gầy
  • thick /θɪk/: dày
  • footballer /ˈfʊt.bɔː.lər/: cầu thủ bóng đá

Các em có thể chơi trò “Guess who it is” (Đoán xem đó là ai) bằng cách miêu tả một người nổi tiếng hoặc một thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh. Đây là cách thú vị để rèn luyện từ vựng tiếng Anh lớp 4 về mô tả.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 15: When’s Children’s Day?

Chủ đề về các ngày lễ lớn trong năm giúp các em không chỉ học từ vựng tiếng Anh mà còn tìm hiểu về văn hóa. Việc biết các tên ngày lễ và hoạt động liên quan sẽ làm phong phú thêm kiến thức của các em.

  • New Year /ˌnjuː ˈjɪər/: Năm mới
  • Children’s Day: Tết Thiếu nhi
  • Teachers’ Day: Ngày Nhà giáo
  • party /ˈpɑː.ti/: bữa tiệc
  • Christmas /ˈkrɪs.məs/: Giáng sinh
  • festival /ˈfestɪvl/: lễ hội
  • decorate /ˈdek.ə.reɪt/: trang trí
  • display /dɪˈspleɪ/: trưng bày
  • lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/: tiền lì xì
  • firework /ˈfaɪə.wɜːk/: pháo hoa
  • wear /weər/: mặc

Trong các dịp lễ, phụ huynh có thể cùng con chuẩn bị và nói về các hoạt động bằng tiếng Anh. Chẳng hạn, khi trang trí cây thông Noel, hãy gọi tên các đồ vật bằng tiếng Anh.

Học sinh lớp 4 khám phá từ vựng tiếng Anh về các ngày lễ và sự kiện đặc biệt.Học sinh lớp 4 khám phá từ vựng tiếng Anh về các ngày lễ và sự kiện đặc biệt.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 16: Let’s go to the bookshop

Unit này mở rộng từ vựng tiếng Anh về các địa điểm công cộng và hoạt động mua sắm. Các em sẽ học cách hỏi đường hoặc nói về nơi mình muốn đến để mua sắm.

  • bakery /ˈbeɪkəri/: cửa hàng bánh mì
  • sweet shop /ˈswiːt ˌʃɒp/: cửa hàng bánh kẹo
  • bookshop /ˈbʊk.ʃɒp/: hiệu sách
  • pharmacy /ˈfɑː.mə.si/: hiệu thuốc
  • supermarket /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/: siêu thị
  • cinema /ˈsɪn.ə.mɑː/: rạp chiếu phim
  • food stall: quầy bán thực phẩm
  • buy /baɪ/: mua
  • film /fɪlm/: phim
  • hungry /ˈhʌŋɡri/: đói
  • busy /ˈbɪzi/: bận
  • postcard /ˈpəʊst.kɑːd/: bưu thiếp

Khi đi ra ngoài, hãy chỉ cho các em các địa điểm này và nói tên bằng tiếng Anh. Việc gắn liền từ vựng tiếng Anh lớp 4 với thực tế sẽ giúp các em nhớ lâu và sâu hơn.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 17: How much is the T-shirt?

Chủ đề mua sắm quần áo và giá cả là rất thiết thực. Các em sẽ học các từ vựng tiếng Anh về trang phục và cách hỏi giá, một kỹ năng giao tiếp quan trọng.

  • coat /kəʊt/: áo choàng
  • jacket /ˈdʒæk.ɪt/: áo khoác
  • jumper /ˈdʒʌm.pər/: áo len
  • T-shirt /ˈtiː.ʃɜːt/: áo phông
  • blouse /blaʊz/: áo cánh
  • scarf /skɑːrf/: khăn quàng cổ
  • skirt /skɜːrt/: váy
  • trousers /ˈtraʊ.zər/: quần dài
  • jeans /dʒiːnz/: quần jean
  • sandals /ˈsæn.dəl/: xăng đan, dép
  • shoes /ʃuː/: đôi giày
  • mittens /ˈmɪt.ən/: găng tay

Tại nhà, các em có thể chơi trò “fashion show” (biểu diễn thời trang) và gọi tên các món đồ bằng tiếng Anh. Khi đi mua sắm, hãy khuyến khích các em hỏi giá bằng tiếng Anh.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 18: What’s your phone number?

Unit này giới thiệu các từ vựng tiếng Anh liên quan đến giao tiếp qua điện thoại và các hoạt động giải trí. Điều này giúp các em có thể trao đổi thông tin cá nhân cơ bản và mời bạn bè tham gia hoạt động.

  • mobile phone /ˌməʊ.baɪl ˈfəʊn/: điện thoại di động
  • phone number /ˈfəʊn ˌnʌm.bər/: số điện thoại
  • present /ˈprez.ənt/: quà tặng
  • picnic /ˈpɪk.nɪk/: cắm trại
  • go fishing /ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/: đi câu cá
  • go for a walk /ɡəʊ fər ə wɔːk/: đi dạo, đi bộ
  • go skating /ɡəʊ ˈskeɪtɪŋ/: đi trượt băng
  • repeat /rɪˈpiːt/: nhắc lại
  • invite /ɪnˈvaɪt/: mời
  • enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/: tận hưởng, thưởng thức

Các em có thể thực hành đọc số điện thoại bằng tiếng Anh hoặc mời bạn bè đi chơi bằng các cấu trúc câu đã học. Đây là cách tuyệt vời để áp dụng từ vựng tiếng Anh lớp 4 vào đời sống.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 19: What animal do you want to see?

Chủ đề động vật luôn thu hút sự chú ý của trẻ nhỏ. Các từ vựng tiếng Anh về các loài vật và tính từ miêu tả giúp các em diễn đạt sở thích và cảm nhận của mình khi đến thăm sở thú.

  • zoo /zuː/: sở thú
  • animal /ˈænɪml/: động vật
  • monkey /ˈmʌŋ.ki/: con khỉ
  • crocodile /ˈkrɒk.ə.daɪl/: cá sấu
  • elephant /ˈel.ɪ.fənt/: con voi
  • tiger /ˈtaɪ.ɡər/: hổ
  • zebra /ˈzeb.rə/: ngựa vằn
  • kangaroo /ˌkæŋ.ɡərˈuː/: chuột túi
  • bear /ber/: con gấu
  • scary /ˈskeə.ri/: đáng sợ
  • funny /ˈfʌn.i/: hài hước, vui vẻ
  • wonderful /ˈwʌn.də.fəl/: tuyệt vời, đẹp
  • fast /fæst/: nhanh
  • beautiful /ˈbjuːtɪfl/: xinh đẹp
  • friendly /ˈfrendli/: thân thiện
  • want /wɑːnt/: muốn

Khi xem các chương trình về động vật hoặc thăm sở thú, hãy cùng các em gọi tên và miêu tả các con vật bằng tiếng Anh. Điều này giúp củng cố từ vựng tiếng Anh lớp 4 một cách tự nhiên.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 – Unit 20: What are you going to do this summer?

Unit cuối cùng của chương trình tiếng Anh lớp 4 tập trung vào chủ đề mùa hè và kế hoạch cho kỳ nghỉ. Các từ vựng tiếng Anh này giúp các em nói về dự định tương lai và các hoạt động du lịch, giải trí.

  • summer /ˈsʌmər/: mùa hè
  • holiday /ˈhɑːlədeɪ/: kỳ nghỉ
  • sea /siː/: biển
  • hotel /həʊˈtel/: khách sạn
  • bay /beɪ/: vịnh
  • go on a boat cruise /ɡəʊ ɑːn ə bəʊt kruːz/: đi du thuyền
  • seafood /ˈsiː.fuːd/: hải sản
  • sandcastle /ˈsændˌkɑː.səl/: lâu đài cát
  • enormous /ɪˈnɔː.məs/: to lớn, khổng lồ
  • delicious /dɪˈlɪʃ.əs/: ngon
  • prepare /prɪˈpeər/: chuẩn bị
  • stay /steɪ/: ở lại
  • build /bɪld/: xây

Các em có thể lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè mơ ước của mình bằng tiếng Anh, nói về những nơi muốn đến và những hoạt động muốn làm. Đây là cách tuyệt vời để áp dụng toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 4 đã học.

Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 4 Thông Dụng

Ngoài từ vựng tiếng Anh lớp 4, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản là chìa khóa để các em có thể đặt câu đúng và giao tiếp hiệu quả. Dưới đây là những mẫu câu hỏi và trả lời thông dụng mà học sinh lớp 4 cần ghi nhớ.

Trẻ em lớp 4 thực hành cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh qua các hoạt động nhóm.Trẻ em lớp 4 thực hành cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh qua các hoạt động nhóm.

Câu Hỏi Đến Từ Đâu

Để hỏi về nguồn gốc của một người, các em có thể sử dụng cấu trúc đơn giản này.

  • Cấu trúc: Where + is/am/are + S + from?
  • Cách trả lời: S + is/am/are + from + tên quốc gia.

Ví dụ:

  • Where are you from? → I am from Vietnam. (Bạn đến từ đâu? → Tôi đến từ Việt Nam.)
  • Where is she from? → She’s from America. (Cô ấy đến từ đâu? Cô ấy đến từ Mỹ.)

Câu Hỏi Về Quốc Tịch

Cấu trúc này giúp các em hỏi và trả lời về quốc tịch của một người, là phần mở rộng của chủ đề quốc gia.

  • Cấu trúc: What + is/am/are + tính từ sở hữu + nationality/ nationalities?
  • Cách trả lời: S + is/am/are + quốc tịch.

Ví dụ:

  • What is your nationality? → I am Vietnamese. (Bạn là người nước nào? Tôi là người Việt Nam.)
  • What is his nationality? → He is Italian. (Anh ấy là người nước nào? Anh ấy là người Ý.)

Câu Hỏi Về Thứ Trong Tuần

Đây là cấu trúc câu cơ bản để hỏi về ngày trong tuần, rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

  • Cấu trúc: What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
  • Cách trả lời: It’s + ngày trong tuần.

Ví dụ:

  • What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
  • It’s Monday. (Thứ hai.)

Câu Hỏi Về Ngày Sinh Nhật

Để hỏi về ngày sinh nhật, các em sẽ dùng cấu trúc này. Cần chú ý đến cách đọc ngày trong tiếng Anh.

  • Cấu trúc: When’s + tính từ sở hữu + birthday?
  • Cách trả lời: It’s on + ngày + tháng.

Ví dụ:

  • When’s your birthday? (Khi nào sinh nhật bạn?)
  • It’s on the 29th of June. (Là ngày 29 tháng Sáu.)

Câu Hỏi Về Khả Năng

Động từ “can” là một trong những động từ khuyết thiếu đầu tiên mà các em được học, dùng để diễn tả khả năng.

  • Cấu trúc: Can + S + V? (Bạn có thể làm gì đó không?)
  • Cách trả lời: Yes, I can. / No, I can’t. (Vâng, tôi có thể./ Không, tôi không thể.)

Ví dụ:

  • Can you swim? → Yes, I can. (Bạn có biết bơi không?)

Hỏi Về Trường Lớp

Hai cấu trúc này giúp các em hỏi về địa chỉ trường học và lớp học của mình.

  • Cấu trúc hỏi về địa chỉ trường: Where is your school? (Trường bạn ở đâu?) → My school is in… (Trường của mình ở…)
    • Ví dụ: My school is in Binh Thanh District. (Trường của mình ở quận Bình Thạnh.)
  • Cấu trúc hỏi về lớp học: Which class are you in? (Bạn học lớp nào?) → I’m in…
    • Ví dụ: I’m in class 6A. (Mình học lớp 6A.)

Hỏi Về Hoạt Động Ưa Thích

Để hỏi về sở thích cá nhân, các em có thể sử dụng cấu trúc này, thường đi kèm với động từ thêm -ing.

  • Cấu trúc: What is your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
  • Cách trả lời: I like + V-ing.

Ví dụ:

  • What is your hobby? → I like listening to music/ dancing… (Mình thích nghe nhạc/ nhảy…)

Hỏi Về Môn Học

Các cấu trúc này giúp các em hỏi và trả lời về các môn học trong thời khóa biểu.

  • Cấu trúc hỏi về môn học hôm nay: What subject do you have today?(Hôm nay bạn học môn gì?)
    • Cách trả lời: I have + môn học. Ví dụ: I have Maths/ Music: Mình học môn Toán/ Âm nhạc…
  • Cấu trúc hỏi về thời gian học môn: When do you have + môn học? (Khi nào thì bạn có lớp…?)
    • Cách trả lời: On + Thứ trong tuần.
    • Ví dụ: When do you have Music? (Khi nào bạn học môn Âm nhạc?) → On Monday. (Tôi học vào Thứ hai.)

Hỏi Về Thời Gian

Cấu trúc cơ bản để hỏi giờ giấc, là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

  • Cấu trúc: What time is it? (Mấy giờ rồi?)
  • Cách trả lời: It’s + giờ + o’clock.

Ví dụ:

  • What time is it? (Mấy giờ rồi?)
  • It’s 9 o’clock. (Bây giờ là 9 giờ.)

Hỏi Về Nghề Nghiệp

Đây là cấu trúc đơn giản để hỏi về công việc của một người.

  • Cấu trúc: What’s your job? (Bạn làm nghề gì?)
  • Cách trả lời: I’m + nghề nghiệp.

Ví dụ:

  • I’m an engineer/ a teacher/ a musician… (Tôi là một kỹ sư/ giáo viên/ nhạc sĩ…)

Hỏi Về Quá Khứ

Cấu trúc này giúp các em hỏi về địa điểm mà một người đã ở trong quá khứ gần (hôm qua).

  • Cấu trúc: Where were you yesterday? (Hôm qua bạn đã ở đâu?)
  • Cách trả lời: I was in + nơi chốn.

Ví dụ:

  • I was in the library. (Tôi đã ở thư viện.)

Hỏi Về Đồ Ăn & Đồ Uống

Các cấu trúc này giúp các em mời, hỏi và nói về sở thích liên quan đến ẩm thực.

  • Cấu trúc mời: Would you like some…? (Bạn có muốn ăn một chút … không?)
    • Cách đáp: Yes, please./ No, thanks.
  • Cấu trúc hỏi đồ ăn yêu thích: What’s your favorite food? (Đồ ăn yêu thích của bạn là gì?)
    • Cách trả lời: My favorite food is/ I like… (Món ăn yêu thích của tôi là/ Tôi thích…)
  • Cấu trúc hỏi đồ uống yêu thích: What’s your favorite drink? (Đồ uống yêu thích của bạn là gì?)
    • Cách trả lời: My favorite drink is/ I like… (Thức uống yêu thích của tôi là/ Tôi thích…)

Đưa Ra Lời Mời

Có nhiều cách để đưa ra lời mời trong tiếng Anh, hai cấu trúc phổ biến dành cho các em lớp 4 là:

  • Cấu trúc với “How about”: How about + V-ing?
    • Ví dụ: How about joining us for the party? (Cậu có muốn tham gia bữa tiệc với chúng mình không?)
  • Cấu trúc với “Would you like”: Would you like + N/ to V?
    • Ví dụ: Would you like some coffee? (Bạn có muốn uống cà phê không?)

Cách đáp lại lời mời:

  • Chấp nhận: Yes, please/ Sure, thank you/ Sure, that sounds great/ Good idea… (Vâng/ Chắc chắn rồi, cảm ơn bạn/ Nghe tuyệt lắm/ Ý kiến hay đấy…)
  • Từ chối: No, thanks (Thôi, cảm ơn bạn.)

Hỏi Về Giá Cả

Đây là hai cấu trúc quan trọng để hỏi về giá tiền của các món đồ.

  • Cấu trúc dùng “How much is/are”: How much + is/are + S? (Cái này giá bao nhiêu?)
    • Cách trả lời: It’s/They’re + giá tiền.
    • Ví dụ: How much is this doll? → It’s 6$. (Con búp bê này bao nhiêu tiền? Giá 6 đô.)
  • Cấu trúc dùng “cost”: How much do/ does + S + cost?
    • Cách trả lời: It costs/ They cost + giá tiền.
    • Ví dụ: How much do these tickets cost? → They cost 8$. (Những chiếc vé này bao nhiêu tiền? Hết 8 đô.)

Hỏi Về Ngày Lễ

Để hỏi về thời gian diễn ra một ngày lễ, các em có thể dùng cấu trúc này.

  • Cấu trúc: When is + (festival)?
  • Cách trả lời: It’s on the + (ordinal number) + of + (month).

Ví dụ:

  • When’s Christmas? (Khi nào đến Giáng Sinh?)
  • It’s on the twenty-fifth of December. (Vào ngày 25 tháng 12.)

Các Mẫu Câu Chào Hỏi Dành Cho Trẻ Học Tiếng Anh Lớp 4

Các mẫu câu chào hỏi là những nền tảng đầu tiên trong giao tiếp, giúp các em tự tin khi bắt đầu và kết thúc cuộc trò chuyện.

  • Good morning: Chào buổi sáng
  • Good afternoon: Chào buổi chiều
  • Good evening: Chào buổi tối
  • Nice to meet you: Rất vui khi được làm quen với bạn (Khi gặp nhau lần đầu)
  • Nice to see you again: Rất vui khi gặp lại bạn
  • Goodbye/ Bye/ Bye-bye: Tạm biệt
  • See you tomorrow: Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai
  • See you later: Gặp lại sau nhé
  • Good night: Chúc ngủ ngon

Mẹo Nâng Cao Kỹ Năng Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 4

Để quá trình học ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, các em có thể áp dụng một số mẹo hữu ích sau đây. Việc rèn luyện đều đặn và có phương pháp sẽ giúp các em tiến bộ nhanh chóng.

Khi các em học một cấu trúc ngữ pháp mới, việc luyện viết một vài câu ví dụ hoàn chỉnh dựa trên những gì đã học là vô cùng quan trọng. Từ đó, các em có thể nhanh chóng nắm bắt cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn khi áp dụng vào các tình huống thực tế. Chẳng hạn, khi học về thì hiện tại đơn, hãy thử viết 3-5 câu mô tả các thói quen hàng ngày của mình hoặc của gia đình.

Việc thực hành lặp đi lặp lại là yếu tố cần thiết trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh. Các em học sinh lớp 4 có thể ôn tập bằng cách viết nhiều câu đơn, hoặc viết thành một đoạn văn kể chuyện ngắn, viết nhật ký cá nhân bằng tiếng Anh. Một phương pháp hiệu quả khác là tạo ra các flashcards với một mặt là cấu trúc ngữ pháp và mặt còn lại là các ví dụ minh họa. Các em có thể tự kiểm tra kiến thức của mình mỗi ngày.

Ngoài ra, ba mẹ và giáo viên có thể cùng con luyện tập sử dụng ngữ pháp tiếng Anh trong ngôn ngữ nói hàng ngày một cách tự nhiên và linh hoạt. Ví dụ, khi trò chuyện về một ngày ở trường, hãy khuyến khích con kể lại bằng tiếng Anh, sử dụng các thì và cấu trúc đã học. Điều này không chỉ tăng khả năng ghi nhớ mà còn giúp các em hình thành phản xạ ngôn ngữ tốt, biến tiếng Anh thành một phần tự nhiên trong cuộc sống.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng & Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 4

Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến mà phụ huynh và học sinh thường quan tâm khi học từ vựng tiếng Anh lớp 4 và ngữ pháp.

Học sinh lớp 4 nên học bao nhiêu từ vựng mỗi ngày?

Đối với học sinh lớp 4, việc học khoảng 5-7 từ vựng tiếng Anh mới mỗi ngày là một mục tiêu hợp lý và có thể đạt được. Quan trọng hơn số lượng là chất lượng và tần suất ôn tập. Các em nên học theo chủ đề để dễ liên kết và ghi nhớ hơn.

Làm thế nào để giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 4 lâu hơn?

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 4 lâu hơn, hãy khuyến khích trẻ học thông qua các hoạt động tương tác như trò chơi, bài hát, xem phim hoạt hình tiếng Anh hoặc đọc truyện tranh tiếng Anh. Việc sử dụng flashcards, lặp lại từ trong ngữ cảnh câu và thực hành nói hàng ngày cũng rất hiệu quả.

Có cần thiết phải học ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 một cách cứng nhắc không?

Không nên học ngữ pháp một cách quá cứng nhắc. Đối với học sinh lớp 4, việc học ngữ pháp nên tập trung vào việc hiểu cách sử dụng các cấu trúc cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thông qua các ví dụ cụ thể và bài tập thực hành. Việc hiểu ý nghĩa và cách vận dụng quan trọng hơn việc nhớ các quy tắc khô khan.

Phụ huynh có thể hỗ trợ con học tiếng Anh lớp 4 tại nhà như thế nào?

Phụ huynh có thể hỗ trợ con học tiếng Anh lớp 4 tại nhà bằng cách tạo môi trường học tập vui vẻ, khuyến khích con xem các chương trình tiếng Anh phù hợp lứa tuổi, cùng con đọc truyện tiếng Anh đơn giản, và thực hành giao tiếp các câu cơ bản hàng ngày. Việc ôn lại từ vựng tiếng Anh lớp 4 và cấu trúc ngữ pháp thông qua các trò chơi cũng là cách rất tốt.

Bài viết này đã tổng hợp chi tiết các từ vựng tiếng Anh lớp 4 và mẫu câu cần ghi nhớ trong chương trình học. Hy vọng những kiến thức được Edupace chia sẻ sẽ phần nào giúp ba mẹ và thầy cô hỗ trợ các bé học tiếng Anh lớp 4 tốt hơn, xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.